Font size
WorksheetsQuiz về các ngày lễ Trung Quốc
Total questions: 88
Worksheet time: 44mins
“春节 Chūnjié” còn được gọi là gì?
Tết Trung Thu
Tết Âm lịch
Lễ đèn lồng
Lễ tình nhân
Người Trung Quốc thường dọn dẹp nhà cửa trước “春节 Chūnjié” để làm gì?
Đón may mắn mới
Chuẩn bị đồ chơi
Mua đèn lồng
Treo cờ
“中秋节 Zhōngqiūjié” là ngày của điều gì?
Rước đèn và ngắm trăng
Đua thuyền
Tặng hoa
Thả cá chép
Bánh truyền thống của “中秋节 Zhōngqiūjié” là gì?
月饼 Yuèbǐng
汤圆 Tāngyuán
粽子 Zòngzi
年糕 Niángāo
“端午节 Duānwǔjié” gắn với món ăn nào?
月饼 Yuèbǐng
粽子 Zòngzi
糖果 Tángguǒ
饺子 Jiǎozi
Trong “端午节 Duānwǔjié”, hoạt động nổi tiếng là gì?
打扫房间 Dǎsǎo fángjiān
划龙舟 Huá lóngzhōu (chèo thuyền rồng)
买衣服 Mǎi yīfu
赏花 Shǎnghuā
“元宵节 Yuánxiāojié” còn gọi là gì?
Lễ thả hoa đăng
Lễ bánh ú
Lễ tình nhân
Lễ hiến chương
“国庆节 Guóqìngjié” diễn ra vào ngày nào?
1/10
5/5 âm lịch
15/8 âm lịch
1/5
Vào “国庆节 Guóqìngjié”, người dân thường làm gì?
Đi du lịch
Ăn bánh trung thu
Thả thuyền rồng
Tặng socola
“圣诞节 Shèngdànjié” có biểu tượng đặc trưng nào?
Trăng rằm
Ông già Noel (圣诞老人 Shèngdàn Lǎorén)
Bánh chưng
Thuyền rồng
Người Trung Quốc tặng “红包 Hóngbāo” vào ngày nào?
中秋节 Zhōngqiūjié
国庆节 Guóqìngjié
春节 Chūnjié
圣诞节 Shèngdànjié
“七夕节 Qīxījié” là ngày gì?
Ngày của trẻ em
Lễ tình nhân Trung Quốc
Ngày mùa
Ngày tạ ơn
“劳动节 Láodòngjié” dành để tôn vinh ai?
Giáo viên
Công nhân và người lao động
Trẻ em
Doanh nhân
“儿童节 Értóngjié” dành cho ai?
Người già
Trẻ em
Thanh niên
Giáo viên
“教师节 Jiàoshījié” là ngày gì?
Ngày Nhà giáo
Ngày lao động
Ngày thiếu nhi
Lễ tình nhân
Hoạt động phổ biến trong “中秋节 Zhōngqiūjié” là gì?
赏月 Shǎngyuè (ngắm trăng)
放鞭炮 Fàng biānpào
打扫 Dǎsǎo
买鞋 Mǎi xié
“除夕 Chúxī” là đêm gì?
Đêm Trung Thu
Đêm Giao thừa
Đêm Giáng sinh
Đêm Halloween
“清明节 Qīngmíngjié” liên quan đến hoạt động nào?
Đi tảo mộ
Ngắm trăng
Tặng quà
Mua bánh
Vào “春节 Chūnjié”, câu chúc phổ biến nhất là gì?
中秋快乐 Zhōngqiū kuàilè
圣诞快乐 Shèngdàn kuàilè
春节快乐 Chūnjié kuàilè
新年快乐 Xīnnián kuàilè
“礼物 Lǐwù” nghĩa là gì?
Đặc sản
Quà tặng
Quần áo
Đồ ăn vặt
Người Trung Quốc thường tặng “茶叶 Cháyè” vào dịp nào?
Sinh nhật
Lễ Giáng sinh
Tết
Đầu tuần
“地方特产 Dìfāng tèchǎn” nghĩa là gì?
Đồ điện tử
Đặc sản địa phương
Đồ dùng học tập
Quà lưu niệm
“水果礼盒 Shuǐguǒ lǐhé” là loại quà gì?
Quà bánh
Hộp trái cây
Quà sách
Quà thời trang
“巧克力 Qiǎokèlì” thường dùng để tặng vào dịp nào?
Lễ tình nhân
Tết Trung Thu
Quốc khánh
Lễ lao động
“纪念品 Jìniànpǐn” là gì?
Đồ ăn
Quà lưu niệm
Đồ trang sức
Đồ trang trí nhà cửa
“特色小吃 Tèsè xiǎochī” chỉ điều gì?
Món ăn vặt đặc trưng
Quà công nghệ
Đồ thủ công
Nước hoa
Khi đi công tác, người Trung Quốc thường mua “手信 Shǒuxìn” để làm gì?
Mang về làm quà
Tự ăn
Trang trí nhà
Bán lại
“海鲜干货 Hǎixiān gānhuò” là loại đặc sản nào?
Hải sản khô
Trái cây tươi
Bánh ngọt
Thịt nướng
“月饼 Yuèbǐng” thường được dùng làm quà vào lễ nào?
春节 Chūnjié
中秋节 Zhōngqiūjié
情人节 Qíngrénjié
元宵节 Yuánxiāojié
“红酒 Hóngjiǔ” phù hợp làm quà cho ai?
Trẻ em
Bạn bè
Sếp hoặc đối tác
Giáo viên tiểu học
“伴手礼 Bànshǒulǐ” thường là gì?
Quà nhỏ khi đi du lịch về
Quà đắt tiền
Quà cho trẻ con
Quà sinh nhật
“糖果 Tángguǒ” là món quà phổ biến cho ai?
Trẻ em
Sếp
Người yêu
Người già
“蜂蜜 Fēngmì” là loại quà có đặc điểm gì?
Không tốt cho sức khỏe
Rất đắng
Tốt cho sức khỏe
Dùng để trang trí
“特色礼品 Tèsè lǐpǐn” là gì?
Quà không có ý nghĩa
Quà đặc trưng vùng miền
Đồ điện tử
Đồ chơi
“手工点心 Shǒugōng diǎnxīn” nghĩa là gì?
Bánh handmade
Đồ thủ công mỹ nghệ
Đồ uống nhập khẩu
Nước trái cây
“干果 Gānguǒ” thường được mua làm gì?
Nấu ăn
Tặng khách hoặc bạn bè
Cho thú cưng
Treo t
Người Trung Quốc hay mua “丝绸 Sīchóu” làm quà vì lý do gì?
Rẻ tiền
Sang trọng và truyền thống
Khó mang theo
Dễ hỏng
“水果干 Shuǐguǒgān” thuộc loại gì?
Trái cây sấy
Quà công nghệ
Mỹ phẩm
Nước giải khát
“礼品盒 Lǐpǐnhé” là gì?
Hộp quà
Hộp thuốc
Hộp đồ ăn
Hộp tài liệu
“看电影 Kàn diànyǐng” nghĩa là gì?
Nghe nhạc
Xem phim
Chơi thể thao
Mua sắm
“唱歌 Chànggē” là hoạt động gì?
Hát
Nhảy
Ngủ
Tập gym
“跳舞 Tiàowǔ” nghĩa là gì?
Vẽ
Nhảy múa
Nấu ăn
Chơi game
“逛街 Guàngjiē” nghĩa là gì?
Đi dạo phố / mua sắm
Đi học
Nấu ăn
Tập thể dục
“玩游戏 Wán yóuxì” là gì?
Chơi game
Xem sách
Dọn nhà
Nghỉ ngơi
“听音乐 Tīng yīnyuè” là hoạt động nào?
Thể thao
Nghe nhạc
Chụp ảnh
Mua sắm
“看书 Kàn shū” nghĩa là gì?
Xem phim
Chơi bài
Đọc sách
Ngủ trưa
“运动 Yùndòng” chỉ hoạt động gì?
Nghệ thuật
Chơi thể thao
Nấu ăn
Làm việc
“旅游 Lǚyóu” nghĩa là gì?
Du lịch
Làm bài tập
Đan len
Nấu mì
“照相 Zhàoxiàng” là gì?
Vẽ tranh
Chụp ảnh
Tập gym
Xem TV
“看比赛 Kàn bǐsài” nghĩa là gì?
Xem thi đấu
Xem phim
Hát karaoke
Tập yoga
“游泳 Yóuyǒng” nghĩa là gì?
Chạy bộ
Bơi lội
Nhảy dây
Đá bóng
“打篮球 Dǎ lánqiú” là môn gì?
Bóng bàn
Bóng rổ
Bóng chuyền
Cầu lông
“健身 Jiànshēn” nghĩa là gì?
Tập gym
Hái hoa
Ngủ nghỉ
Chơi cờ
“看演唱会 Kàn yǎnchànghuì” là gì?
Xem hòa nhạc
Xem kịch
Xem phim
Xem bóng đá
“玩手机 Wán shǒujī” nghĩa là gì?
Dùng điện thoại
Chơi đàn
Làm thủ công
Học bài
“喝咖啡 Hē kāfēi” thường làm ở đâu?
Nhà thuốc
Quán cà phê
Trường học
Bãi biển
“聊天 Liáotiān” nghĩa là gì?
Ăn uống
Tám chuyện / trò chuyện
Chạy bộ
Học tiếng Trung
“看小说 Kàn xiǎoshuō” là gì?
Đọc tiểu thuyết
Xem phim ngắn
Ngủ trưa
Vẽ tranh
“放松 Fàngsōng” nghĩa là gì?
Căng thẳng
Thư giãn
Làm việc
Chạy nhanh
“早起 Zǎoqǐ” nghĩa là gì?
Ngủ muộn
Thức dậy sớm
Đi dạo
Ăn khuya
“晚睡 Wǎnshuì” chỉ thói quen nào?
Ngủ sớm
Ngủ muộn
Thức dậy sớm
Không ngủ
“喝水 Hē shuǐ” nên làm bao nhiêu lần trong ngày?
Không cần
1 lần
Nhiều lần
Chỉ khi khát
“吃早餐 Chī zǎocān” nghĩa là gì?
Ăn tối
Ăn sáng
Ăn trưa
Ăn đêm
“阅读 Yuèdú” nghĩa là gì?
Nghe nhạc
Đọc sách
Chơi đàn
Xem phim
“写日记 Xiě rìjì” là thói quen nào?
Viết nhật ký
Chạy bộ
Hát karaoke
Dọn nhà
“打扫房间 Dǎsǎo fángjiān” chỉ việc gì?
Ngủ
Dọn phòng
Chơi bóng
Ăn uống
“保持健康 Bǎochí jiànkāng” nghĩa là gì?
Giảm học
Giữ sức khỏe
Ngủ liền 12 tiếng
Ăn đồ ngọt
“按时睡觉 Ànshí shuìjiào” nghĩa là gì?
Ngủ đúng giờ
Ngủ quá muộn
Không ngủ
Ngủ ngoài đường
“喝咖啡 Hē kāfēi” là thói quen phổ biến của ai?
Người mê chạy bộ
Người đi làm buổi sáng
Người thích bơi
Trẻ em
“整理东西 Zhěnglǐ dōngxi” nghĩa là gì?
Bày bừa
Sắp xếp đồ đạc
Đạp xe
Chơi guitar
“每天散步 Měitiān sànbù” là gì?
Mỗi ngày chạy
Mỗi ngày đi bộ
Mỗi ngày ăn tiệm
Mỗi ngày đi hát
“刷牙 Shuā yá” nên làm khi nào?
Khi buồn ngủ
Khi xem TV
Sáng và tối
Khi ăn cơm
“喝牛奶 Hē niúnǎi” là thói quen có lợi cho điều gì?
Giảm trí nhớ
Tăng cân nhanh
Bổ sung dinh dưỡng
Giảm chiều cao
“保持整洁 Bǎochí zhěngjié” nghĩa là gì?
Giữ gọn gàng sạch sẽ
Để bừa bộn
Mua đồ
Nấu ăn
“按计划办事 Àn jìhuà bànshì” là thói quen gì?
Làm theo cảm hứng
Làm theo kế hoạch
Không làm gì
Làm sai
“常常阅读 Chángcháng yuèdú” nghĩa là gì?
Thường xuyên đọc sách
Thường xuyên xem TV
Thường xuyên ngủ
Thường xuyên ăn vặt
“每天运动 Měitiān yùndòng” giúp điều gì?
Mệt hơn
Sức khỏe tốt hơn
Ngủ kém hơn
Dễ bệnh hơn
“不吃宵夜 Bù chī xiāoyè” là thói quen gì?
Không ăn khuya
Ăn khuya mỗi ngày
Luôn ăn đồ chiên
Chỉ ăn đồ ngọt
“优点 Yōudiǎn” nghĩa là gì?
Khuyết điểm
Ưu điểm
Sở thích
Kỹ năng
“缺点 Quēdiǎn” nghĩa là gì?
Ưu điểm
Lợi ích
Nhược điểm
Thành tích
“认真 Rènzhēn” thuộc loại gì?
Ưu điểm
Nhược điểm
Thói quen xấu
Tính cách bốc đồng
“粗心 Cūxīn” là đặc điểm nào?
Cẩn thận
Thiếu tập trung, cẩu thả
Chăm chỉ
Siêng năng
Người có “耐心 Nàixīn” là người như thế nào?
Nóng nảy
Kiên nhẫn
Lười biếng
Ích kỷ
“懒惰 Lǎnduò” là nhược điểm gì?
Lười biếng
Cởi mở
Thân thiện
Cẩn thận
“积极 Jījí” mô tả ai?
Người tiêu cực
Người tích cực, chủ động
Người nóng tính
Người lười
“内向 Nèixiàng” nghĩa là gì?
Hướng nội
Hướng ngoại
Tự tin
Hoạt bát
“外向 Wàixiàng” mô tả người thế nào?
Ngại giao tiếp
Hướng nội
Dễ gần, hướng ngoại
Không nói chuyện
“可靠 Kěkào” là ưu điểm gì?
Không đáng tin
Dễ bị lừa
Đáng tin cậy
Thiếu trách nhiệm
