wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 121

Worksheet time: 61hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính có tầm quan trọng hàng đầu của sự sống là gì?

a)

Có DNA

b)

Có khả năng chuyển đổi năng lượng

c)

Được tạo bởi tế bào

d)

Có khả năng tiến hành các phản ứng biến dưỡng

2.

Trong đường phân, phần lớn thế năng của glucose được chuyển sang chất nào?

a)

Pyruvate

b)

ADP để tạo ATP

c)

NAD+ để tạo NADH

d)

FAD để tạo FADH2

3.

Phát biểu nào sau đây đúng với học thuyết tế bào?

a)

Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào, đơn vị căn bản của sự sống

b)

Mọi tế bào tạo nên cơ thể, đơn vị căn bản của sự sống

c)

Tế bào chứa DNA, đơn vị căn bản của sự sống

d)

Tế bào chứa nhiều bào quan, đơn vị căn bản của tế bào

4.

Khi tế bào bị loại nhân (mất toàn bộ DNA trong nhân), tế bào mất khả năng nào?

a)

Thực hiện các phản ứng hóa học

b)

Sản xuất năng lượng

c)

Thực hiện mọi chức năng

d)

Sửa chữa và tự tạo mới nhân

5.

Theo quan điểm Darwin, sinh vật nào phù hợp nhất để thành công tiến hóa?

a)

Có đời sống dài nhất

b)

Có sự thành công sinh sản lớn nhất trong quần thể

c)

Chiếm nhiều nơi ở trên Trái đất

d)

Có thể sống trong các điều kiện khắc nghiệt nhất

6.

Vì sao virus, viroid và prion không được xem là sinh vật thực sự?

a)

Chỉ có thể sinh sản trong tế bào (nhân sơ hay nhân thực)

b)

Chỉ là một RNA vòng với các nucleotide bất cập theo cách tự bổ sung

c)

Chỉ là một protein nhỏ, không có acid nucleic

d)

Không có cấu trúc tế bào và không thể tự sinh sản

7.

Nguyên tử hydrogen dễ phản ứng với các nguyên tố khác vì lý do nào?

a)

Có lớp ngoài cùng đầy electron

b)

Dễ phóng thích và nhận electron

c)

Là một chất khí trơ

d)

Có một electron ở lớp ngoài cùng

8.

Ba mức tổ chức căn bản của sự sống là gì?

a)

Tế bào, cơ thể và quần thể

b)

Phân tử, tế bào và cơ thể

c)

Cơ thể, quần thể và quần xã

d)

Cơ thể, quần xã và hệ sinh thái

9.

Các nguyên tố quan trọng cho sự sống như C, H, O, N... có mức năng lượng ngoài cùng chứa không tới tám electron nên dễ xảy ra điều gì?

a)

Tương tác với các nguyên tử khác

b)

Tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác

c)

Tham gia vào các phản ứng hóa học

10.

Phân tử nào tạo nên ranh giới cho mỗi tế bào trong môi trường nước, bao bọc nguyên sinh chất?

a)

Polysaccharide

b)

Oligosaccharide

c)

Cholesterol

d)

Phospholipid

11.

Trong hô hấp tế bào, electron bắt đầu trượt dốc năng lượng từ phân tử nào?

a)

NADH

b)

FADH2

c)

AcetylCoA

d)

Glucose

12.

Chu trình Krebs trong matrix chỉ tạo một ít ATP cho tế bào, nhưng giúp phần lớn năng lượng từ một phân tử glucose được giữ trong các phân tử nào?

a)

8 NADH và 2 FADH2

b)

2 NADH và 2 FADH2

c)

2 NADH và 6 FADH2

d)

6 NADH và 2 FADH2

13.

Oxygen đóng vai trò gì trong quá trình hô hấp tế bào?

a)

Nhận electron sau cùng của hô hấp tế bào

b)

Thu electron và proton để tạo nước ở cuối chuỗi vận chuyển electron

c)

Bị khử trong hô hấp tế bào

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

14.

Quá trình đường phân tạo một ít ATP cho tế bào, nhưng giúp một phần năng lượng từ một phân tử glucose được giữ trong các phân tử nào?

a)

2 NADH và 8 FADH2

b)

2 FADH2

c)

2 NADH

d)

8 NADH

15.

Nồng độ Na+ trong tế bào bình thường thấp hơn môi trường ngoài vì lý do nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán dễ

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Xuất bào

16.

Trình tự di chuyển của electron trong hô hấp tế bào là gì?

a)

Chu trình Krebs, chuyển electron, NADH

b)

Chu trình Krebs, NADH, chuyển electron

c)

NADH, chu trình Krebs, chuyển electron

d)

NADH, chuyển electron, chu trình Krebs

17.

Tại sao các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng?

a)

Vì vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

b)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

c)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp (tự dưỡng)

d)

Cả 3 lý do kể trên

18.

Nơi nào trong tế bào có thể tạo ATP?

a)

Mạng lưới nội chất nhám

b)

Lysosome

c)

Cytosol

d)

Bộ xương tế bào

19.

Nếu xem tế bào là một thành phố hoạt động thì màng plasma đóng vai trò gì?

a)

Nhân là hàng rào kiểm soát

b)

Màng plasma là nhà máy năng lượng

c)

Lysosome là nhà máy tạo nguyên liệu

d)

Tí thể là trung tâm điều khiển

20.

Một vi khuẩn bị thực bào (bị "nuốt") bởi tế bào máu trắng sẽ bị thủy giải bởi các enzyme trong bào quan nào?

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Không bào

d)

Proteasome

21.

Tại sao amylase của tuyến tụy có thể liên kết với tinh bột và phá vỡ tinh bột thành các disaccharide, nhưng không thể phá vỡ cellulose?

a)

Quá lớn

b)

Gồm các monomer khác với monomer của tinh bột

c)

Có hình dạng khác với tinh bột, do sự liên kết các monomer theo cách khác hơn tinh bột

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

22.

Các chất béo dự trữ trong tế bào thường là triglyceride (hay triacylglycerol), vì được tạo bởi thành phần nào?

a)

Một phân tử glycerol và ba phân tử acid béo

b)

Các cấu nối ester ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

c)

Sự tổng hợp nước ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

23.

Dầu thực vật (chất béo chứa nhiều nối đôi) ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ bình thường do đặc điểm nào của chuỗi acid béo?

a)

Có cấu trúc triglyceride

b)

Chuỗi acid béo bị cong tại vị trí các cấu nối đôi

c)

Các chuỗi acid béo xếp gần nhau, tạo nên những dãy bất động

d)

Có điểm nóng chảy cao

24.

Các phần tử phospholipid của màng được giữ bên cạnh nhau là nhờ yếu tố nào?

a)

Sự hút nhau của các phần tử phospholipid

b)

Sự đẩy nhau của các phần tử phospholipid

c)

Đặc tính kỵ nước của lipid

d)

Cả ba đáp án trên đều không đúng

25.

Các màng tế bào thấm chọn lọc các phần tử tích điện và các ion là nhờ yếu tố nào?

a)

Lớp đôi phospholipid và tính lỏng của màng

b)

Các protein vận chuyển của màng

c)

Các phần tử cholesterol xen giữa các phần tử phospholipid

d)

Các kênh và ATPase

26.

Về mặt năng lượng, khuếch tán dễ là quá trình như thế nào?

a)

Hoạt động cần ATP

b)

Hoạt động cần lực dẫn proton

c)

Thụ động nhờ protein màng

d)

Thụ động cần dẫn proton

27.

Các liên kết α-glycosidic dễ được động vật tiêu hóa, chỉ bao gồm các monomer glucose, và được tìm thấy trong các polysaccharide dự trữ nào?

a)

Tinh bột

b)

Tinh bột và glycogen

c)

Glycogen

d)

Cellulose, tinh bột và glycogen

28.

Sự tiết nước mắt từ tế bào tuyến lệ được thực hiện bởi hiện tượng nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán dễ

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Xuất bào

29.

Các liên kết β-glycosidic không bị thuỷ giải bởi động vật, giúp polysaccharide trở nên rắn chắc được tìm thấy trong các polysaccharide cấu trúc nào sau đây?

a)

Cellulose và chitin

b)

Cellulose

c)

Chitin

d)

Tinh bột và glycogen

30.

Theo mô hình màng “thể khảm lỏng”, các màng tế bào gồm các phân tử protein ở ngoài vi, hay ít nhiều xen vào lớp đôi phospholipid. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Hai vùng tối ở ngoài vi tương ứng với các vùng thích nước

b)

Một vùng sáng ở giữa tương ứng với vùng kỵ nước

c)

Các phân tử protein ở ngoài vi, hay ít nhiều xen vào lớp đôi phospholipid

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

31.

Khi nồng độ calcium trong tế bào là 0,3% và ngoài tế bào là 0,1%, tế bào sẽ hấp thu calcium theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán

b)

Khuếch tán dễ

c)

Hoạt động

d)

Thẩm thấu

32.

Vì sao các hydrocarbon thường được dùng làm nhiên liệu?

a)

Chứa các cầu nối C-H giàu năng lượng

b)

Chứa các đặc điểm nổi bật trong chuỗi carbon

c)

Dễ bay hơi

d)

Tất cả các đặc tính trên

33.

Nước được dùng như chất phản ứng trong phản ứng nào sau đây?

a)

Kéo dài chuỗi polymer đang tăng trưởng

b)

Kéo dài chuỗi polypeptide

c)

Kéo dài chuỗi acid nucleic

d)

Thuỷ giải

34.

Các màng tế bào đều là màng “thể khảm lỏng” và thường được gọi là gì?

a)

Màng sinh học

b)

Màng đơn vị

c)

Màng căn bản

d)

Cả ba cách gọi trên đều đúng

35.

Các phân tử hydrocarbon không hoà tan trong nước do chứa nhiều liên kết cộng hoá trị C-H không phân cực. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với một số hydrocarbon

d)

Không xác định

36.

Màng của vi khuẩn và các màng của tế bào nhân thực đều là lớp đôi phospholipid được khảm protein. Sự khác biệt giữa các màng chủ yếu là do đâu?

a)

Chứa các phân tử phospholipid chuyên biệt

b)

Chứa các phân tử protein chuyên biệt

c)

Có tính chọn lọc nhiều hay ít

d)

Có tính lỏng nhiều hay ít

37.

Nước thiết yếu cho sự sống nhờ phân tử nước có đặc tính nào sau đây?

a)

Tạo cầu nối hydro với phân tử nước khác

b)

Chứa năng lượng hoá học cao

c)

Tạo cầu nối kỵ nước với các phân tử lipid

d)

Cả ba đặc tính kể trên

38.

Tế bào nhân sơ không có cấu trúc nào sau đây?

a)

Vách

b)

Vỏ

c)

Nhiễm sắc thể

d)

Thể golgi

39.

Sự kiện quyết định một polysaccharide là phân tử dự trữ hay phân tử cấu trúc là gì?

a)

Được tạo bởi các monomer glucose hay không phải glucose

b)

Do kiểu cầu nối α- hay β-glycosidic

c)

Được tìm thấy ở thực vật hay động vật

d)

Cả ba sự kiện nêu trên

40.

Nhóm protein nào liên quan tới sự cử động của tế bào?

a)

Keratin

b)

Actin

c)

Hemoglobin

d)

Enzyme

41.

Khi một người bị sốt nặng, điều gì có thể sẽ xảy ra nếu thân nhiệt không được hạ thấp về mức bình thường?

a)

Cấu trúc bậc một của các enzyme bị phá vỡ

b)

Cấu trúc bậc ba của các enzyme bị thay đổi

c)

Các enzyme xúc tác các phản ứng khác hơn bình thường

d)

Các amino vị trí hoạt động bị loại khỏi enzyme

42.

Mạng lưới nội chất nhám là gì?

a)

Là hệ thống túi dẹt nối liền nhau và có dính các hạt ribosome

b)

Thường nối liền với mạng nội chất trơn

c)

Là nơi thực hiện chức năng sinh tổng hợp protein

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

43.

Điểm giống nhau giữa thể golgi và mạng nội chất nhám là gì?

a)

Đính các hạt ribosome

b)

Được tạo bởi các túi màng nối liền nhau

c)

Có chức năng sinh tổng hợp protein

d)

Là các bào quan của cytoplasm

44.

Trong sự vận chuyển hoạt động, protein vận chuyển thực hiện chức năng gì?

a)

Thay đổi hình thể (như trong sự khuếch tán dễ)

b)

Biến tính

c)

Tạo các kênh mở

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

45.

Hai tế bào thực vật ở cạnh nhau thông thường với nhau qua cấu trúc nào?

a)

Aquaporin

b)

Apoplast

c)

Protein màng

d)

Cầu liên bào

46.

Điểm giống nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?

a)

Phân ngăn

b)

Có vách tế bào

c)

Có không bào trung tâm to

d)

Có trung thể

47.

Nơi bắt đầu sự thành lập các vi ống (nơi bắt đầu sự tạo nhân) là gì?

a)

Dimer tubulin

b)

Trung thể

c)

Trung trụ

d)

Vật chất đậm đặc của trung thể ở xung quanh trung trụ

48.

Lớp đôi phospholipid được khảm protein được tìm thấy ở đâu?

a)

Tế bào vi khuẩn như E.coli

b)

Màng plasma của tế bào nhân thực

c)

Màng trong ti thể và màng thylakoid

d)

Tất cả các màng tế bào

49.

Đặc tính thường có của một protein xuyên màng là gì?

a)

Bất động

b)

Không cân xứng

c)

Thích nước

d)

Thích lipid

50.

Các bóng màng hay đại phân tử di chuyển trong tế bào nhờ vào đâu?

a)

Tiếp xúc với các sợi bộ xương tế bào

b)

Các phân tử động cơ

c)

Khuếch tán tự do trong môi trường nước của cytosol

d)

Sự di chuyển của các sợi bộ xương tế bào

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tế bào?

a)

Thể Golgi gồm một chồng túi dẹt, và các túi của một dictyosome có hoạt động khác nhau

b)

Các protein được giữ trong tế bào (không xuất khỏi tế bào) được sản xuất bởi các ribosome tự do trong cytoplasm

c)

Đơn vị protein của vi ống là các heterodimer tubulin

d)

Bộ xương tế bào được tạo chủ yếu bởi calcium và phosphor

52.

Các ion hòa tan trong nước có thể qua các màng tế bào theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán

b)

Thụ động (khuếch tán dễ) hay hoạt động (chủ động)

c)

Khuếch tán dễ

d)

Thẩm thấu

53.

Khác với các ion, nước (hữu cực) luôn được tế bào hấp thu theo cơ chế nào?

a)

Hoạt động

b)

Thụ động

c)

Hoạt động hay thụ động tùy theo trạng thái sinh lý của tế bào

d)

Khuếch tán dễ

54.

Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cực (glucid, acid amin...) và ion được gọi là gì?

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Kênh

55.

Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động của một ion như H+ là gì?

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

56.

Sự vận chuyển các đại phân tử qua màng được thực hiện nhờ quá trình nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Xuất bào và nhập bào

57.

Phần lớn vật chất thô của quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

Mặt trời

b)

Khí quyển

c)

Đất

d)

Nước

58.

Các bóng màng trong cytoplasm dung hợp với màng plasma trong quá trình nào?

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Ẩm bào

59.

Điểm khác biệt giữa hai hiện tượng xuất bào và nhập bào là gì?

a)

Thành lập các bóng màng

b)

Dung hợp với màng

c)

Hướng vận chuyển của các bóng màng

d)

Cả ba đáp án đều đúng

60.

Trong sự khuếch tán dễ, protein vận chuyển thực hiện chức năng nào?

a)

Dính chuyên biệt với chất hòa tan và thay đổi hình thể

b)

Tạo các lỗ thích nước xuyên màng

c)

Hoạt động như một ATPase

d)

Biến tính

61.

Một ion như K+ có thể di chuyển qua màng plasma nhờ vào đâu?

a)

Sự khuếch tán

b)

Sự thẩm thấu

c)

Sự vận chuyển hoạt động

d)

Các protein của màng

62.

Sự khuếch tán thụ động được tìm thấy trong quá trình nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Khuếch tán dễ

d)

Cả ba quá trình nêu trên

63.

Màng trong ti thể xếp nếp thành các "mồng", phân chia ti thể thành hai ngăn quan trọng nào?

a)

Khoảng giữa các màng và matrix

b)

Khoảng giữa các màng và stroma

c)

Matrix và cytosol

d)

Stroma và cytosol

64.

So với màng ngoài, màng trong của ti thể có đặc điểm gì?

a)

Có nhiều chỗ lồi sâu vào bên trong

b)

Rất ít thấm ion

c)

Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh

d)

Có cả ba đặc điểm trên

65.

Số mồng trong ti thể của một tế bào cơ tim nhiều gấp ba lần so với trong ti thể của một tế bào gan. Điều này chứng tỏ điều gì?

a)

Tế bào cơ tim cần nhiều ATP

b)

Tế bào gan cần nhiều ATP

c)

Glyco-giai mạnh ở tế bào cơ tim

66.

Các phân tử lipid có gắn một phân tử oligosaccharide ở mặt ngoài lớp đôi phospholipid của màng nguyên sinh chất được gọi là gì?

a)

Oligolipid

b)

Glycolipid

c)

Saccharolipid

d)

Oligo-saccharolipid

67.

Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cực (glucid, acid amin…) và ion được gọi là gì?

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Kênh

68.

Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động một ion như H+ là gì?

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Tất cả đều đúng

69.

So với các bơm (như bơm Na+/K+), các kênh (như kênh Na-) vận chuyển ion qua màng rất nhanh theo cơ chế nào?

a)

Sự khuếch tán đơn giản

b)

Sự khuếch tán dễ

c)

Sự vận chuyển hoạt động (cần dùng ATP)

d)

Sự thẩm thấu

70.

Các protein màng của ti thể, lục lạp hay nhân có đặc điểm nào sau đây?

a)

Luôn được tổng hợp bởi chính các bào quan này

b)

Có cách di chuyển tương tự như các protein tiết

c)

Không được chuyển vào khoang màng nội chất, mà tới các bào quan này từ tế bào chất

d)

Được tạo bởi các ribosome dính trên màng nội chất nhám

71.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, CO2 được giải phóng và NADH được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Hóa thẩm thấu (chemiosmosis)

b)

Đường phân (glycolysis)

c)

Chu trình Krebs (chu trình acid citric)

d)

Oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs

72.

Chu trình C3 (chu trình Calvin) được tìm thấy ở loại cây nào?

a)

C3 như lúa, cây ăn trái

b)

C4 như nhiều loài cỏ dại, bắp, mía

c)

CAM như xương rồng, thơm

d)

Cả ba nhóm cây trên

73.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, giai đoạn nào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất trên mỗi phân tử glucose được phân giải?

a)

Đường phân (Glycolysis)

b)

Chu trình Krebs (chu trình acid citric)

c)

Quá trình oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs

d)

Phosphoryl hóa oxi hóa (oxidative phosphorylation)

74.

ATP là sản phẩm của màng trong ti thể và màng thylakoid, được tạo từ ADP và Pi nhờ hoạt động của ATP synthase, và sẽ được phóng thích vào đâu?

a)

Cytosol

b)

Matrix của ti thể và stroma của lục lạp

c)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và lục lạp

d)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và khoang thylakoid của lục lạp

75.

Glyco giải được xem là một trong số các con đường biến dưỡng xưa nhất, tiến hóa nhất trước khi tổ tiên chung cuối cùng của sinh vật xuất hiện, vì lý do nào?

a)

Không cần sự hiện diện của oxygen

b)

Không liên quan tới bào quan hay cấu trúc đặc biệt nào của tế bào

c)

Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archaea và Eukarya

d)

Sản xuất rất ít ATP

76.

Phản ứng phosphoryl hóa với sự dùng ATP làm nguồn phosphate xảy ra trong bước nào của sự glyco giải?

a)

Chuyển hóa glucose thành glucose-1,6-diphosphate, với sự dùng hai ATP.

b)

Chuyển hóa glyceraldehyde-3-phosphate thành 1,3-phosphoglycerate, với sự dùng phosphate vô cơ và sự tạo NADH từ NAD+.

c)

Chuyển hóa 1,3-diphosphoglycerate thành 3-phosphoglycerate, với sự phóng thích một ATP.

d)

Chuyển hóa phosphoenolpyruvate thành pyruvate, với sự phóng thích một ATP.

77.

Con đường biến dưỡng chung cho hô hấp tế bào và lên men là gì?

a)

Oxy hóa pyruvate thành acetyl CoA

b)

Glyco giải

c)

Chu trình Krebs

d)

Hóa thẩm thấu

78.

Enzyme có định carbon dioxide trong chu trình Calvin là gì?

a)

Sự carboxyl hóa RuBP

b)

Sự oxi hóa RuBP

c)

Sự carboxyl hóa RuBP và oxi hóa RuBP

d)

Sự carboxyl hóa PEP

79.

Các enzyme xúc tác các phản ứng của chu trình Krebs được tìm thấy trong bào quan nào của Eukaryotae?

a)

Lục lạp

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Ti thể

80.

Một trong những sản phẩm của sự biến dưỡng hoàn toàn glucose là gì?

a)

Nước

b)

Acid lactic

c)

Acid pyruvic

d)

NADH2

81.

Các enzyme của đường phân nằm ở đâu?

a)

Trong tế bào chất

b)

Ở màng trong của ti thể

c)

Ở màng ngoài của lục lạp

d)

Ở bộ Golgi

82.

Lục lạp sẽ không thể thực hiện các phản ứng chiếu sáng nếu thiếu thành phần nào?

a)

carotenoid

b)

ATP

c)

diệp lục tố a

d)

diệp lục tố b

83.

Chức năng hàng đầu của sự lên men là gì?

a)

Tổng hợp glucose.

b)

Tổng hợp ATP.

c)

Tổng hợp acid lactic.

d)

Tổng hợp NADH.

84.

Giả sử tế bào nấm men sử dụng 10 phân tử glucose để tạo năng lượng khi thiếu oxy. Sẽ có bao nhiêu năng lượng được thêm?

a)

20 ATP-NADH

b)

10 ATP-NADH

c)

20 ATP

d)

10 ATP

85.

Khi một sinh vật tạm thời thiếu O2 nó nhận năng lượng từ đâu?

a)

Chu trình Krebs

b)

Đường phân và lên men

c)

Oxy hóa acid pyruvic thành CoA

d)

Chuỗi hô hấp chuyển điện tử

86.

Trong quang hợp, nước được phân hủy để làm gì?

a)

Tạo O2 cần cho phản ứng tối

b)

Cung cấp các điện tử để khử NADP

c)

Cung cấp điện tử cho quang phosphoryl hóa vòng

d)

Cung cấp điện tử cần cho oxy hóa P680 và P700

87.

Trong các phản ứng tối của quang hợp, điều gì xảy ra?

a)

CO2 được gắn vào các phân tử chất hữu cơ

b)

O2 được tạo ra

c)

H2O bị phân hủy

d)

ATP được tổng hợp

88.

Trong các bước đầu tiên của sự glyco giải, tế bào sử dụng gì?

a)

Tạo NADH

b)

Dùng ATP

c)

Tạo ATP

d)

Phóng thích carbon dioxide

89.

Tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương?

a)

Tế bào động vật có nhân

b)

Hồng cầu người

c)

Tế bào nguyên sinh động vật

d)

Tất cả đều sai

90.

Giả sử tế bào nấm men sử dụng 10 phân tử glucose để tạo năng lượng khi thiếu oxy. Sẽ có bao nhiêu năng lượng được tạo thêm?

a)

20 ATP và 20 NADH

b)

10 ATP và 10 NADH

c)

20 ATP

d)

10 ATP

91.

Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì lý do nào?

a)

Vì khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

b)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

c)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp (tự dưỡng)

d)

Cả 3 lý do kể trên

92.

Sự tạo muối ăn từ sodium và chlorine cho thấy điều gì?

a)

Một hợp chất có tính chất khác với tính chất của mỗi nguyên tố hợp thành

b)

Vật chất được tổ chức dẫn tới các tính chất phát sinh

c)

Tính chất phát sinh được tìm thấy ở mỗi mức tổ chức, kể cả mức hóa học

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

93.

Hai chị em chuột lang sinh đôi có genome giống nhau, nhưng một nhỏ và nâu, và một béo phì và vàng. Khác biệt này là do quá trình kiểm soát nào?

a)

Di truyền mã hóa

b)

Di truyền biểu sinh

c)

Di truyền mã hóa và di truyền biểu sinh

d)

Di truyền mã hóa hay di truyền biểu sinh

94.

Phát biểu nào sau đây là nội dung chính của học thuyết tế bào?

a)

Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào

b)

Tế bào là đơn vị căn bản của sự sống

c)

Tế bào phát triển từ tế bào ADN

d)

Tất cả đều đúng

95.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi nói về thuyết tiến hóa của Darwin?

a)

Chỉ có sự biến đổi mà không có sự di truyền

b)

Các đặc điểm kiểu hình tập nhiễm có thể di truyền cho con cháu

c)

Chọn lọc tự nhiên chỉ “biến tập” các biến dị đã có sẵn trong quần thể

d)

Cả ba phát biểu trên đều đúng

96.

Chọn phát biểu đúng về virion:

a)

Tác nhân gây bệnh bọ điện là một Virion với bản chất là một protein

b)

Virus đôi khi có cấu trúc tế bào nhưng không hoạt động khi ở ngoài tế bào sống

c)

Virion: RNA vòng, không được bảo vệ bởi các protein

d)

Virion khác virus ở chỗ: có một màng sinh học bao bọc quanh lớp vỏ protein của chúng

97.

Tính tan trong nước của một phân tử hữu cơ cao khi nào?

a)

Lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử gần bằng nhau

b)

Cấu nối cộng hóa trị bị lệch do nhiều nguyên tử có tính âm điện mạnh hơn các nguyên tử khác

c)

Chúng có tính lưỡng cực cao

d)

Các trường hợp trên đều sai

98.

Phát biểu nào sau đây sai khi nói về đặc tính của nước (H2O)?

a)

Nước là một dung môi hữu cơ mạnh

b)

Các phân tử nước ở bề mặt hút nhau, tạo nên sức căng bề mặt

c)

Các cầu nối hydrogen giữa các phân tử nước thường xuyên bị đứt khi phóng thích nhiệt và tái lập khi thu nhiệt

d)

Tất cả đều đúng

99.

Trong phân tử ADN, các base nitơ của hai mạch đơn liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen

c)

Cầu nối ester

d)

Liên kết peptide

100.

Khi các enzym bị đun nóng quá mức trong ống nghiệm, hoạt tính của chúng thường giảm do cấu trúc không gian bị biến đổi. Trong một số trường hợp, hoạt tính có thể được phục hồi khi nhiệt độ trở lại bình thường. Trong các trường hợp đó, loại liên kết nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi nhiệt?

a)

Các liên kết ion

b)

Các liên kết peptide

c)

Các liên kết hydrogen

d)

Các tương tác kỵ nước

101.

Mục nào sau đây là sai với chức năng của bào quan?

a)

Lysosome - chỗ chứa các enzyme thủy giải

b)

Hạch nhân (nucleolus) - tổng hợp các đơn vị của ribosome

c)

Ti thể - Hòa thẩm thấu

d)

Các ribosome - tổng hợp lipid

102.

Trong sự thẩm thấu, nước di chuyển như thế nào?

a)

Theo khuynh độ nồng độ

b)

Theo khuynh độ thế nước

c)

Từ nơi có nồng độ chất tan cao sang nơi có nồng độ chất tan thấp hơn

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

103.

Các hình thức vận chuyển các chất qua màng tế bào sau đây, loại nào cần tiêu tốn năng lượng?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Khuếch tán qua kênh protein

104.

Hình thức vận chuyển nào qua màng tế bào không cần năng lượng và xảy ra do sự chênh lệch nồng độ chất tan?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán nhờ protein kênh

c)

Thực bào

d)

Khuếch tán

105.

Khi tế bào được đặt vào dung dịch ưu trương, điều gì xảy ra với nước của tế bào chất so với môi trường xung quanh?

a)

Nước của tế bào chất thấp hơn môi trường xung quanh

b)

Nước của tế bào chất cao hơn môi trường xung quanh

c)

Nồng độ thẩm thấu của tế bào chất cao hơn môi trường xung quanh

d)

Tế bào chất được xem là đẳng trương so với không bào

106.

Các kênh vận chuyển ion qua màng (như kênh Na+) vận chuyển nhanh hơn so với các bơm vì lý do nào?

a)

Sự khuếch tán đơn giản

b)

Sự khuếch tán dễ

c)

Sự vận chuyển hoạt động (cần dùng ATP)

d)

Sự thẩm thấu

107.

Chu trình Krebs bắt đầu khi chất nào đi vào chu trình?

a)

glucose

b)

acetyl CoA

c)

pyruvate

d)

malate

108.

Trong quá trình hóa thẩm thấu (chemiosmosis) của chuỗi chuyển electron hô hấp ở ty thể, các ion H+ được bơm và tích tụ chủ yếu tại đâu?

a)

Chất nền (matrix) của ty thể

b)

Chất nền (stroma) của lục lạp

c)

Khoang gian màng (khoảng giữa hai màng) của ty thể

d)

Không có đáp án nào đúng

109.

Trong quá trình tạo ATP bằng cơ chế hóa thẩm thấu, khoang gian màng của ty thể có vai trò gì trong việc ngăn nào trong lục lạp?

a)

Chất nền (matrix) của ty thể

b)

Khoang trong (khoang trong) thylakoid

c)

Màng trong của ty thể

d)

Không có ngăn nào trong lục lạp tương tự

110.

Chất nhận điện tử cuối cùng của chuỗi chuyển điện tử ở ty thể là gì?

a)

Oxy

b)

NADP

c)

FADH2

d)

NAD+

111.

Thực vật xanh tạo phần lớn các hợp chất hữu cơ từ nguồn nào?

a)

Các chất khoáng trong đất

b)

Nước trong đất

c)

Nước trong khí quyển

d)

Carbon dioxide trong khí quyển

112.

So với màng ngoài, màng trong của ti thể có đặc điểm gì?

a)

Có nhiều chỗ lồi lõm sâu vào bên trong

b)

Rất ít thấm ion

c)

Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh

d)

Có cả ba đặc điểm trên

113.

Trong chu trình Calvin (pha tối của quang hợp), những quá trình nào sau đây đều xảy ra?

a)

Cố định CO2 nhờ enzym RuBisCO

b)

Phosphoryl hóa và khử 3-phosphoglycerate (3-PGA)

c)

Tái tạo ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP)

d)

Tất cả các quá trình trên đều đúng

114.

Chất nào được xem là chất trung gian giữa hai pha sáng và tối, truyền năng lượng và electron cho pha tối (chu trình Calvin), giúp tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong quang hợp ở thực vật?

a)

ATP và NADPH

b)

ATP và NADH

c)

CO2

d)

a và c đúng

115.

Trong pha sáng của quang hợp, khi phân tử nước bị quang phân ly tại photosystem II, oxy (O2) được giải phóng đầu tiên vào ngăn nào của lục lạp?

a)

Stroma

b)

Màng thylakoid

c)

Khoang giữa 2 màng

d)

Khoang trong (khoang trong thylakoid)

116.

Nguồn gốc của các phân tử ATP trong hô hấp là gì?

a)

Glyco-giải

b)

Quá trình chuyển điện tử ở màng trong ty thể

c)

Chu trình Krebs

d)

Tất cả đều đúng

117.

Điều nào đúng khi nói về điều kiện để xảy ra sự hóa thẩm thấu ở ty thể?

a)

Sự tích tụ proton (H+) ở màng

b)

Chuỗi chuyển điện tử từ nước đến NADPH

c)

Sự tích tụ proton (H+) ở khoang giữa 2 màng

d)

Không có điều nào đúng

118.

Chức năng của enzyme RuBisCO là gì?

a)

Cố định CO2 vào đường C5 để tạo ra acid C3

b)

Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C2

c)

a,b đúng

d)

a,b sai

119.

Ngăn nào của lục lạp là nơi tạo ra NADPH và ATP là nguồn năng lượng trực tiếp cho sự cố định CO2 vào mạch carbon?

a)

stroma

b)

màng thylakoid

c)

Khoảng giữa 2 màng

d)

Khoang trong thylakoid

120.

Sự khác biệt giữa chuỗi chuyển điện tử ở ty thể và lục lạp là gì?

a)

Chất nhận điện tử cuối cùng của hai chuỗi khác nhau

b)

Chỉ có chuỗi chuyển điện tử ty thể mới dẫn đến sự hóa thẩm thấu

c)

Các ATP synthase hoạt động với chức năng khác biệt nhau giữa hai chuỗi

d)

Chuỗi chuyển điện tử quang hợp không bao giờ bị cạn

121.

Trường hợp nào có thể xảy ra hiện tượng thẩm thấu?

a)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid không kèm protein

b)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm protein cho phép ion đi qua

c)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm aquaporin

d)

Trường hợp nào nước cũng có thể thẩm thấu một cách đơn giản qua màng