wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: CẤU TẠO TỪ & NGỮ NGHĨA HỌC (SLIDES 1-5)

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong slide, "Từ" là gì?

a)

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có âm thanh.

b)

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, có khả năng hoạt động độc lập trong câu nói.

c)

Tập hợp các hình vị có khả năng hoạt động.

d)

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có giá trị ngữ pháp.

2.

"Hình vị" (Morpheme) được định nghĩa là gì?

a)

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có khả năng hoạt động độc lập.

b)

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa và/hoặc có giá trị về mặt ngữ pháp.

c)

Luôn luôn là một từ đơn.

d)

Chỉ là một âm tiết có nghĩa.

3.

Trong các từ sau, từ nào là ví dụ cho "Hình vị tự do"?

a)

để (trong "đẹpđể")

b)

giang (trong "giang sơn")

c)

nhà

d)

s (trong "singers")

4.

Hình vị "hạn chế" là hình vị:

a)

Chỉ xuất hiện trong một số từ nhất định.

b)

Có thể đứng độc lập như một từ.

c)

Luôn luôn là một từ đơn.

d)

Có nghĩa nhưng không thể đứng độc lập.

5.

A. Luôn có thể đứng một mình như một từ. B. Tự thân mang nghĩa nhưng không hoạt động độc lập. C. Không bao giờ mang nghĩa, chỉ có giá trị ngữ pháp. D. Chỉ xuất hiện trong các từ láy.

a)

Luôn có thể đứng một mình như một từ.

b)

Tự thân mang nghĩa nhưng không hoạt động độc lập.

c)

Không bao giờ mang nghĩa, chỉ có giá trị ngữ pháp.

d)

Chỉ xuất hiện trong các từ láy.

6.

Trong từ tiếng Anh "Singers", hình vị "s" có nghĩa gì?

a)

Nghĩa từ vựng (chỉ người)

b)

Nghĩa từ vựng bổ sung

c)

Nghĩa ngữ pháp (số nhiều)

d)

Không có nghĩa

7.

Có bao nhiêu phương thức cấu tạo từ chính được liệt kê trong slide?

a)

(Ghép và Láy)

b)

(Từ hóa, Ghép, Láy)

c)

(Từ hóa, Ghép, Láy, Ẩn dụ)

d)

(Từ hóa)

8.

"Từ đơn" được tạo ra theo phương thức nào?

a)

Phương thức ghép hình vị

b)

Phương thức láy hình vị

c)

Phương thức từ hóa hình vị

d)

Phương thức chuyển nghĩa

9.

Từ "xe máy" thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy bộ phận

d)

Từ ghép ngẫu kết

10.

Từ "nhà cửa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy hoàn toàn

d)

Từ đơn

11.

Đặc điểm của "Từ ghép đẳng lập" là gì?

a)

Một thành tố chính, một thành tố phụ.

b)

Các thành tố bình đẳng, không thành tố nào phụ thuộc vào thành tố nào.

c)

Lặp lại một phần âm thanh của thành tố gốc.

d)

Kết hợp ngẫu nhiên không theo quy luật ngữ nghĩa.

12.

Từ "mồ hôi" hoặc "mì chính" được xếp vào loại nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy

d)

Từ ghép ngẫu kết

13.

Từ láy "do đỏ" thuộc loại láy nào?

a)

Láy hoàn toàn (khác thanh điệu)

b)

Láy bộ phận (láy âm đầu)

c)

Láy bộ phận (láy vần)

d)

Láy ba

14.

Từ láy "lùng bùng" thuộc loại láy nào?

a)

Láy hoàn toàn

b)

Láy bộ phận (láy âm đầu)

c)

Láy bộ phận (láy vần)

d)

Láy tư

15.

Từ láy "phờ phạc" thuộc loại láy nào?

a)

Láy hoàn toàn

b)

Láy bộ phận (láy âm đầu)

c)

Láy bộ phận (láy vần)

d)

Láy hoàn toàn (khác âm cuối)

16.

Từ láy "câm cập" (từ "cập") thuộc loại láy nào?

a)

Láy hoàn toàn (khác thanh điệu và âm cuối)

b)

Láy bộ phận (láy vần)

c)

Láy bộ phận (láy âm đầu)

17.

Từ "sạch sành sanh" thuộc loại láy nào?

a)

Láy đôi

b)

Láy ba

c)

Láy tư

d)

Láy hoàn toàn

18.

Từ "khấp kha khấp khểnh" thuộc loại láy nào?

a)

Láy đôi

b)

Láy ba

c)

Láy tư

d)

Láy bộ phận

19.

Phương thức chuyển nghĩa làm thay đổi ý nghĩa của từ dựa trên sự tương đồng (similarity) gọi là gì?

a)

Hoán dụ (Metonymy)

b)

Ẩn dụ (Metaphor)

c)

Mở rộng nghĩa (Broadening)

d)

Thu hẹp nghĩa (Narrowing)

20.

Phương thức chuyển nghĩa làm thay đổi ý nghĩa của từ dựa trên sự liên tưởng, tiếp cận (contiguity) gọi là gì?

a)

Hoán dụ (Metonymy)

b)

Ẩn dụ (Metaphor)

c)

Nghĩa phái sinh

d)

Nghĩa gốc

21.

Ví dụ "mũi dao" hay "bụng chân" là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ (giống nhau về hình thức)

b)

Hoán dụ (lấy bộ phận)

c)

Ẩn dụ (chuyển tên con vật)

d)

Hoán dụ (lấy địa điểm)

22.

Ví dụ "cuộc đời cay đắng" là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ (giống nhau về tính chất)

b)

Hoán dụ (lấy tác giả)

c)

Ẩn dụ (giống nhau về màu sắc)

d)

Hoán dụ (lấy âm thanh)

23.

Ví dụ "con cáo già" (chỉ người mưu mẹo) là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ (chuyển tên con vật thành tên người)

b)

Hoán dụ (lấy bộ phận)

c)

Ẩn dụ (giống nhau về hình thức)

d)

Hoán dụ (lấy địa điểm)

24.

Ví dụ "Tôi thích đọc Nguyễn Du" là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ (giống nhau về tính chất)

b)

Hoán dụ (lấy tác giả thay cho tác phẩm)

c)

Ẩn dụ (giống nhau về hình thức)

d)

Hoán dụ (lấy địa điểm)

25.

Ví dụ "Bánh đậu xanh Hải Dương" là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ (lấy địa điểm thay cho sản phẩm)

c)

Mở rộng nghĩa

d)

Thu hẹp nghĩa

26.

Ví dụ "gió gào thét" là kiểu chuyển nghĩa nào?

a)

Ẩn dụ (chuyển tính chất sinh vật sang sự vật)

b)

Hoán dụ (lấy âm thanh)

c)

Ẩn dụ (chuyển tên con vật)

d)

Hoán dụ (lấy địa điểm)

27.

Sự phát triển nghĩa của từ "đẹp" (từ vẻ đẹp hình thức -> vẻ đẹp tâm hồn) là ví dụ của:

a)

Mở rộng nghĩa

b)

Thu hẹp nghĩa

28.

Sự phát triển nghĩa của từ "tính toán" (từ làm phép tính -> suy tính thiệt hơn) là ví dụ của:

a)

Mở rộng nghĩa

b)

Thu hẹp nghĩa

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

29.

Hiện tượng một từ có từ hai nghĩa trở lên, và các nghĩa này "có liên hệ" với nhau, gọi là gì?

a)

Hiện tượng đồng âm (Homonymy)

b)

Hiện tượng đa nghĩa (Polysemy)

c)

Hiện tượng đồng nghĩa (Synonymy)

d)

Hiện tượng trái nghĩa (Antonymy)

30.

Hiện tượng các từ có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa "hoàn toàn không liên quan" nhau, gọi là gì?

a)

Hiện tượng đồng âm (Homonymy)

b)

Hiện tượng đa nghĩa (Polysemy)

c)

Hiện tượng đồng nghĩa (Synonymy)

d)

Hiện tượng trái nghĩa (Antonymy)

31.

Từ "chân" (trong "chân người", "chân bàn", "chân núi") là một ví dụ về:

a)

Từ đồng âm

b)

Từ đa nghĩa

c)

Từ đồng nghĩa

d)

Từ trái nghĩa

32.

Từ "bác" (trong "bác sĩ", "bác bó", "bác ruột") là một ví dụ về:

a)

Từ đồng âm

b)

Từ đa nghĩa

c)

Từ đồng nghĩa

d)

Từ trái nghĩa

33.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa Từ đồng âm và Từ đa nghĩa là gì?

a)

Số lượng âm tiết

b)

Mối quan hệ về nghĩa (liên quan vs. không liên quan)

c)

Nguồn gốc (Hán Việt vs. Thuần Việt)

d)

Khả năng hoạt động độc lập

34.

Theo slide, "Từ đồng âm" là gì?

a)

Một từ duy nhất

b)

Một nhóm từ

c)

Luôn có nguồn gốc từ vay mượn

35.

Theo slide, "Từ đa nghĩa" là gì?

a)

Một nhóm từ

b)

Một từ duy nhất

c)

Luôn không có liên hệ về nghĩa

d)

Có nguồn gốc ngẫu nhiên

36.

Các từ "ăn" (trong "ăn cơm") và "ăn" (trong "ăn ảnh") là quan hệ gì?

a)

Đồng âm

b)

Đa nghĩa (một nghĩa gốc, một nghĩa phái sinh)

c)

Đồng nghĩa

d)

Trái nghĩa

37.

Hiện tượng các từ khác nhau về ngữ âm nhưng "gần nhau về nghĩa" (khác sắc thái) gọi là gì?

a)

Đồng âm

b)

Đa nghĩa

c)

Đồng nghĩa

d)

Trái nghĩa

38.

Từ "coi" đồng nghĩa với "xem" (trong "coi hát") và đồng nghĩa với "gìữ" (trong "coi nhà"). Điều này cho thấy:

a)

Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau

b)

Một từ chỉ có một nghĩa duy nhất

c)

Từ luôn có liên hệ về nghĩa

d)

Có mối liên hệ về nghĩa

39.

"Coi" là từ đồng âm, "Coi" là từ trái nghĩa, "Xem" và "giữ" là đồng âm.

a)

"Coi" là từ đồng âm.

b)

Một từ đa nghĩa có thể tham gia nhiều nhóm đồng nghĩa.

c)

"Coi" là từ trái nghĩa.

d)

"Xem" và "giữ" là đồng âm.

40.

Hiện tượng các từ khác nhau về ngữ âm nhưng có "nghĩa trái ngược nhau" gọi là gì?

a)

Đồng âm

b)

Đa nghĩa

c)

Đồng nghĩa

d)

Trái nghĩa

41.

Cặp trái nghĩa "sống - chết" thuộc loại nào?

a)

Trái nghĩa mức độ (Gradable)

b)

Trái nghĩa loại trừ (Complementary)

c)

Trái nghĩa đồng nghĩa

d)

Trái nghĩa đa nghĩa

42.

Cặp trái nghĩa "béo - gầy" hoặc "nặng - nhẹ" thuộc loại nào?

a)

Trái nghĩa mức độ (Gradable)

b)

Trái nghĩa loại trừ (Complementary)

c)

Trái nghĩa ngẫu nhiên

d)

Trái nghĩa biểu niệm

43.

Từ "lành" (nguyên vẹn) trái nghĩa với "rách", nhưng "lành" (không làm hại) trái nghĩa với "ác". Điều này cho thấy:

a)

"Lành" là từ đồng âm.

b)

Một từ đa nghĩa có thể tham gia nhiều cặp trái nghĩa.

c)

"Rách" và "ác" là đồng nghĩa.

d)

"Lành" là từ ghép.

44.

"Trường nghĩa" (Semantic Field) là gì?

a)

Tập hợp các từ đồng âm.

b)

Tập hợp các từ có quan hệ với nhau về nghĩa một cách có hệ thống.

c)

Tập hợp các từ láy.

d)

Tập hợp các từ trái nghĩa.

45.

Tập hợp các từ: xe máy, xe đạp, ô tô, máy bay... thuộc loại trường nghĩa nào?

a)

Trường nghĩa biểu niệm (Conceptual Field)

b)

Trường nghĩa tuyến tính (Linear Field)

c)

Trường nghĩa trái nghĩa

d)

Trường nghĩa ngẫu kết

46.

Tập hợp các từ: đã, đang, sắp... học ... xong, rồi... thuộc loại trường nghĩa nào?

a)

Trường nghĩa biểu niệm

b)

Trường nghĩa tuyến tính

c)

Trường nghĩa trái nghĩa

d)

Trường nghĩa ngẫu kết

47.

Phương pháp nào "phát hiện được những quy luật tương ứng về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp phản ánh quan hệ thân thuộc" về nguồn gốc?

a)

Phương pháp so sánh loại hình

b)

Phương pháp so sánh đối chiếu

c)

Phương pháp so sánh lịch sử

d)

Phương pháp phân tích hình vị

48.

Phương pháp nào được vận dụng để "biên soạn các từ điển song ngữ, phiên dịch, dạy và học ngoại ngữ"?

a)

Phương pháp so sánh loại hình

b)

Phương pháp so sánh đối chiếu

c)

Phương pháp so sánh lịch sử

d)

Phương pháp phân tích cấu trúc

49.

Lớp từ vựng nào được dùng để khảo sát khi xác định cội nguồn ngôn ngữ?

a)

Lớp từ vựng vay mượn

b)

Lớp từ vựng cơ bản

50.

Trường nghĩa nào là "Linear Field"?

a)

Trường nghĩa loại hình

b)

Trường nghĩa tuyến tính (Linear Field)

c)

Trường nghĩa đồng âm

d)

Trường nghĩa ghép

51.

Trật tự phân cấp phả hệ ngôn ngữ nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Ngữ hệ -> Nhóm -> Nhánh -> Ngôn ngữ

b)

Ngữ hệ -> Nhánh -> Nhóm -> Ngôn ngữ

c)

Nhánh -> Ngữ hệ -> Nhóm -> Ngôn ngữ

d)

Ngôn ngữ -> Nhóm -> Nhánh -> Ngữ hệ

52.

"Ngữ hệ (họ)" ngôn ngữ được định nghĩa là gì?

a)

Tập hợp các ngôn ngữ có cùng một dạng thức cội nguồn.

b)

Tập hợp các ngôn ngữ trong cùng một quốc gia.

c)

Tập hợp các ngôn ngữ có cùng số lượng thanh điệu.

d)

Tập hợp các ngôn ngữ có cùng hệ thống chữ viết.

53.

Theo tài liệu, nguồn gốc của tiếng Việt là:

a)

Ngữ hệ Hán Tạng, nhánh Hán.

b)

Ngữ hệ Nam Đảo, nhóm Chăm.

c)

Ngữ hệ Thái - Kadai, nhóm Thái.

d)

Ngữ hệ Nam Á, nhánh Môn - Khmer, nhóm Việt Mường.

54.

Các ngôn ngữ Hoa, Lô Lô, Sán Dìu... thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Hán-Tạng

b)

Ngữ hệ Nam Á

c)

Ngữ hệ Ấn-Âu

d)

Ngữ hệ Nam Đảo

55.

Các ngôn ngữ Hán Tạng thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Hán Tạng

b)

Ngữ hệ Nam Á

c)

Ngữ hệ Nam Đảo

d)

Ngữ hệ Mông - Dao

56.

Các ngôn ngữ Thái, Tày, Nùng, Giáy... thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Hán Tạng

b)

Ngữ hệ Thái - Kadai

c)

Ngữ hệ Nam Đảo

d)

Ngữ hệ Mông - Dao

57.

Các ngôn ngữ Chăm, Ê Đê, Gia Rai... thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Nam Á

b)

Ngữ hệ Thái - Kadai

c)

Ngữ hệ Nam Đảo

d)

Ngữ hệ Mông - Dao

58.

Các ngôn ngữ Hmong, Dao, Pà Thẻn... thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Nam Á

b)

Ngữ hệ Thái - Kadai

c)

Ngữ hệ Nam Đảo

d)

Ngữ hệ Mông - Dao

59.

Các ngôn ngữ Việt, Mường, Chứt... thuộc ngữ hệ nào?

a)

Ngữ hệ Nam Á

b)

Ngữ hệ Hán Tạng

c)

Ngữ hệ Nam Đảo

d)

Ngữ hệ Mông - Dao

60.

Giai đoạn "Proto Việt (Việt - Mường)" nằm trong khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng TK X - XII

b)

Khoảng TK VIII, IX

c)

Khoảng TK XIII - XVI

d)

Từ 1945 trở lại đây

61.

Chữ Nôm bắt đầu hình thành và hoàn chỉnh vào giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn Proto Việt

b)

Giai đoạn tiếng Việt tiền cổ (TK X - XII)

c)

Giai đoạn tiếng Việt cổ (TK XIII - XVI)

d)

Giai đoạn tiếng Việt hiện đại

62.

Giai đoạn nào có sự xuất hiện của 3 văn tự: chữ Hán, chữ Nôm và chữ Quốc ngữ?

a)

Giai đoạn tiếng Việt cổ

b)

Giai đoạn tiếng Việt trung đại (TK XVII - nửa đầu TK XIX)

c)

Giai đoạn tiếng Việt cận đại

63.

Giai đoạn nào có 4 văn tự: chữ Pháp, chữ Hán, chữ Nôm, chữ Quốc ngữ?

a)

Giai đoạn tiếng Việt cổ

b)

Giai đoạn tiếng Việt trung đại

c)

Giai đoạn tiếng Việt cận đại (TK XIX - 1945)

d)

Giai đoạn tiếng Việt hiện đại

64.

Giai đoạn "tiếng Việt hiện đại" bắt đầu từ mốc thời gian nào?

a)

TK XVII

b)

TK XIX

c)

1945

d)

1651

65.

Cấu tạo của chữ Nôm dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Dựa trên chữ Phạn (Sanskrit).

b)

Sáng tạo hoàn toàn mới.

c)

Mô phỏng và cấu tạo theo nguyên tắc chữ Hán.

d)

Dựa trên chữ cái Latin.

66.

Ai là người có công "tập hợp, hệ thống hóa chữ Quốc ngữ" và xuất bản 3 tác phẩm vào năm 1651?

4 lines
67.

Ai là người biên soạn chữ Quốc ngữ?

a)

Alexandre de Rhodes

b)

Francisco de Pina

c)

De Rhodes (Alexandre de Rhodes)

d)

Pigneaux de Beshaine

68.

Ba tác phẩm mà A.De Rhodes xuất bản năm 1651 là gì?

a)

Từ điển Việt-Bồ-La, Phép giảng tám ngày, Báo cáo vắn tắt về tiếng An Nam.

b)

Từ điển Nam Việt Dương Hiệp tự vị, Phép giảng tám ngày, Báo cáo vắn tắt.

c)

Tự vị An Nam Latin, Từ điển Việt-Bồ-La, Phép giảng tám ngày.

d)

Tự vị An Nam Latin, Báo cáo vắn tắt, Từ điển Nam Việt Dương Hiệp tự vị.

69.

Điểm mạnh lớn nhất của chữ Quốc ngữ là gì?

a)

Được viết theo nguyên tắc âm vị học.

b)

Giữ lại được các nét tượng hình.

c)

Biểu thị được nhiều con chữ cho một âm vị.

d)

Chỉ dùng để viết văn ngôn Hán.

70.

Một trong những hạn chế của chữ Quốc ngữ được liệt kê là:

a)

Quá khó học và khó nhớ.

b)

Không thể dùng để in ấn.

c)

Một số âm vị biểu thị nhiều hơn một con chữ.

d)

Không viết theo nguyên tắc âm vị học.

71.

"Âm tiết" (Syllable) là gì?

a)

Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất của lời nói, có hạt nhân là nguyên âm.

b)

Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, luôn trùng với hình vị.

c)

Đơn vị nhỏ nhất có giá trị ngữ pháp.

d)

Luôn luôn là một phụ âm.

72.

Âm tiết tiếng Việt có mấy thành phần cấu tạo?

a)

3 (Âm đầu, Âm chính, Âm cuối)

b)

4 (Âm đầu, Vần, Thanh điệu)

c)

5 (Âm đầu, Âm đệm, Âm chính, Âm cuối, Thanh điệu)

d)

2 (Phụ âm, Nguyên âm)

73.

"Âm vị zero /Ø/" là gì?

a)

Một âm thanh không có trong bảng chữ cái.

b)

Đơn vị không biểu hiện bằng âm thanh nhưng có ý nghĩa âm vị học (khu biệt).

c)

Chỉ âm tiết kết thúc bằng nguyên âm.

d)

Chính là thanh ngang (T1).

74.

Trong cấu trúc bậc 1, Âm tiết được chia thành:

a)

Âm đệm, Âm chính, Âm cuối

b)

Âm đầu, Âm chính, Âm cuối

c)

Âm đầu, Âm đệm, Âm chính

d)

Âm chính, Âm cuối, Thanh điệu

75.

Trong cấu trúc bậc 2, "Vần" được chia thành:

a)

Âm đầu và Âm cuối

b)

Âm đệm, Âm chính, Âm cuối

c)

Âm đệm và Âm chính

d)

Âm chính và Âm cuối

76.

Mối quan hệ giữa Âm chính và Âm cuối là:

a)

Lỏng lẻo

b)

Chặt chẽ

c)

Không liên quan

d)

Tùy thuộc vào thanh điệu

77.

Mối quan hệ giữa Âm đầu và Vần là:

a)

Lỏng lẻo

b)

Chặt chẽ

c)

Luôn luôn dính liền

d)

Không xác định

78.

Âm tiết "mở" là âm tiết nào trong các lựa chọn sau đây?

a)

Có nguyên âm cuối

b)

Không có nguyên âm cuối

c)

Chỉ có phụ âm đầu

d)

Chỉ có nguyên âm đầu

79.

Kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh (p, t, c), bán nguyên âm (u, y), âm vị zero /Ø/ (ví dụ: ta, bi), phụ âm vang (m, n, ng).

a)

Kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh (p, t, c).

b)

Kết thúc bằng bán nguyên âm (u, y).

c)

Kết thúc bằng âm vị zero /Ø/ (ví dụ: ta, bi).

d)

Kết thúc bằng phụ âm vang (m, n, ng).

80.

Âm tiết "hơi mở" là âm tiết:

a)

Kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh (p, t, c).

b)

Kết thúc bằng bán nguyên âm (u/o, i/y) (ví dụ: sao, tôi).

c)

Kết thúc bằng âm vị zero /Ø/.

d)

Kết thúc bằng phụ âm vang (m, n, ng).

81.

Âm tiết "đóng" là âm tiết:

a)

Kết thúc bằng âm vị zero /Ø/.

b)

Kết thúc bằng bán nguyên âm.

c)

Kết thúc bằng phụ âm (tắc hoặc vang).

d)

Luôn có âm đệm.

82.

Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

83.

Các tiêu chí chính để khu biệt thanh điệu là:

a)

Âm vực (Độ cao), Âm điệu (Biến thiên), Đường nét (Gãy/Không gãy).

b)

Âm vực, Âm chính, Âm cuối.

c)

Độ cao, Độ dài, Độ mạnh.

d)

Âm đầu, Âm đệm, Âm cuối.

84.

Thanh "ngang" (T1) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, bằng, không gãy

b)

Cao, trắc, gãy

c)

Cao, bằng, không gãy

d)

Thấp, trắc, gãy

85.

Thanh "huyền" (T2) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, bằng, không gãy

b)

Cao, bằng, không gãy

c)

Cao, trắc, gãy

d)

Thấp, trắc, gãy

86.

Thanh "ngã" (T3) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, trắc, gãy

b)

Cao, trắc, gãy

c)

Cao, bằng, không gãy

d)

Cao, trắc, không gãy

87.

Thanh "hỏi" (T4) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, trắc, gãy

b)

Cao, trắc, gãy

c)

Thấp, bằng, không gãy

d)

Thấp, trắc, không gãy

88.

Thanh "sắc" (T5) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, trắc, không gãy

b)

Cao, bằng, không gãy

c)

Cao, trắc, không gãy (hoặc "bằng, gãy")

d)

Cao, trắc, gãy

89.

Thanh "nặng" (T6) có nét khu biệt là:

a)

Thấp, trắc, không gãy

b)

Cao, trắc, gãy

c)

Thấp, bằng, không gãy

d)

Cao, trắc, không gãy

90.

Hai thanh điệu nào thuộc âm vực "Cao" và "Gãy"?

a)

Ngã (T3)

b)

Hỏi (T4)

c)

Sắc (T5)

91.

Hai thanh điệu nào thuộc âm vực "Thấp" và "Trắc"?

a)

Huyền (T2) và Sắc (T5)

b)

Ngã (T3) và Nặng (T6)

c)

Hỏi (T4) và Nặng (T6)

d)

Ngang (T1) và Hỏi (T4)

92.

Âm đầu trong âm tiết tiếng Việt luôn là:

a)

Nguyên âm

b)

Phụ âm

c)

Bán nguyên âm

d)

Thanh điệu

93.

Hệ thống âm đầu tiếng Việt có bao nhiêu âm vị?

a)

16

b)

22

c)

5

d)

6

94.

Ba tiêu chí để phân loại phụ âm (âm đầu) là:

a)

Vị trí cấu âm

b)

Phương thức cấu âm

c)

Tính thanh

95.

Các âm [b, m] thuộc vị trí cấu âm nào?

a)

Đầu lưỡi

b)

Góc lưỡi

c)

Môi

d)

Thanh hầu

96.

Các âm [t, d, n, l] thuộc vị trí cấu âm nào?

a)

Môi

b)

Đầu lưỡi

c)

Mặt lưỡi

d)

Góc lưỡi

97.

Phương thức cấu âm "Tắc" (Stop) có nghĩa là:

a)

Luồng hơi bị cản trở hoàn toàn rồi thoát ra.

b)

Luồng hơi bị cản trở một phần, thoát ra xát.

c)

Luồng hơi đi qua khoang mũi.

d)

Luồng hơi không bị cản trở.

98.
a)

Luồng hơi bị cản trở hoàn toàn.

b)

Luồng hơi bị cản trở một phần, tạo ra tiếng ma sát.

c)

Luồng hơi đi qua khoang mũi.

d)

Luồng hơi đi qua hai bên lưỡi.

99.

Hệ thống âm đệm (Glide) tiếng Việt có bao nhiêu âm vị?

a)

(chỉ có /-w-/)

b)

(gồm /-w-/ và âm vị zero /Ø/)

c)

(gồm /-w-/, /-j-/, và /Ø/)

d)

Không có âm đệm

100.

Sau chữ cái "q", âm đệm /-w-/ luôn được viết là:

a)

o

b)

y

c)

u

d)

w