wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra trắc nghiệm: Module Ngữ âm học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên âm là gì?

a)

Âm thanh được phát ra khi luồng khí bị cản trở hoàn toàn

b)

Âm thanh được phát ra khi luồng khí thoát ra qua khoang miệng mà không bị cản trở

c)

Âm thanh được phát ra từ họng

d)

Âm thanh được phát ra từ mũi

2.

Phụ âm là gì?

a)

Âm thanh được phát ra khi luồng khí thoát ra qua khoang miệng mà không bị cản trở

b)

Âm thanh được phát ra khi luồng khí bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần

c)

Âm thanh chỉ được phát ra từ lưỡi

d)

Âm thanh không có ý nghĩa

3.

Nguyên âm [i] được phân loại như thế nào?

a)

Nguyên âm sau, mở hẹp, tròn môi

b)

Nguyên âm trước, mở hẹp, không tròn môi

c)

Nguyên âm giữa, mở rộng, không tròn môi

d)

Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi

4.

Nguyên âm [u] được phân loại như thế nào?

a)

Nguyên âm trước, mở hẹp, tròn môi

b)

Nguyên âm sau, mở hẹp, không tròn môi

c)

Nguyên âm sau, mở hẹp, tròn môi

d)

Nguyên âm giữa, mở vừa, tròn môi

5.

Nguyên âm [a] được phân loại như thế nào?

a)

Nguyên âm trước, mở rộng, không tròn môi

b)

Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi

c)

Nguyên âm sau, mở rộng, không tròn môi

d)

Nguyên âm giữa, mở vừa, không tròn môi

6.

Âm môi-môi (bilabial) là những âm nào?

a)

[p], [b], [m]

b)

[p], [t], [k]

c)

[m], [n], [ŋ]

d)

[f], [v], [θ]

7.

Âm ngạc (alveolar) bao gồm những âm nào?

a)

[p], [b], [m]

b)

[t], [d], [n], [s], [z], [l], [r]

c)

[k], [g], [ŋ]

d)

[f], [v], [θ]

8.

Âm tắc (plosive) là những âm nào?

a)

[m], [n], [ŋ]

b)

[p], [b], [t], [d], [k], [g]

c)

[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]

d)

[l], [j], [w]

9.

Âm mũi (nasal) bao gồm những âm nào?

a)

[p], [b], [t], [d], [k], [g]

b)

[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]

c)

[m], [n], [ŋ]

d)

[l], [j], [w]

10.

Âm xát (fricative) là những âm nào?

a)

[p], [b], [t], [d], [k], [g]

b)

[f], [v], [θ], [ð], [s], [z], [ʃ], [ʒ], [h]

c)

[m], [n], [ŋ]

d)

[l], [j], [w]

11.

Thanh điệu là gì?

a)

Sự nhấn mạnh một âm tiết so với những âm tiết khác

b)

Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu

c)

Độ cao tương đối giữa các âm tiết, có chức năng phân biệt nghĩa

d)

Sự thay đổi tần số âm thanh

12.

Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?

a)

4 thanh

b)

5 thanh

c)

6 thanh

d)

7 thanh

13.

Thanh ngang trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

à

b)

á

c)

a (không dấu hoặc dấu ngang nhẹ)

d)

ã

14.

Thanh huyền trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

a (không dấu)

b)

à (từ cao xuống thấp)

c)

á (từ thấp lên cao)

d)

á

15.

Thanh sắc trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

ā

b)

à

c)

á

d)

ã

16.

Thanh hỏi trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

á

b)

c)

à

d)

17.

Thanh ngã trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

à

b)

á

c)

ã

d)

18.

Thanh nặng trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?

a)

ã

b)

à

c)

á

d)

19.

Thanh điệu âm vực (register tone) là gì?

a)

Các thanh khác nhau bằng sự di chuyển cao độ

b)

Các thanh chỉ khác nhau về độ cao

c)

Các thanh khác nhau bằng sự nhấn mạnh

d)

Các thanh khác nhau bằng sự rung động

20.

Thanh điệu hình tuyến (contour tone) là gì?

a)

Các thanh chỉ khác nhau về độ cao

b)

Các thanh khác nhau bằng sự di chuyển cao độ từ thấp lên cao hoặc từ cao xuống thấp

c)

Các thanh khác nhau bằng sự nhấn mạnh

d)

Các thanh khác nhau bằng sự rung động

21.

Trọng âm (stress) là gì?

a)

Độ cao tương đối giữa các âm tiết

b)

Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu

c)

Sự nhấn mạnh một âm tiết so với những âm tiết khác

d)

Sự thay đổi tần số âm thanh

22.

Nhịp điệu (rhythm) là gì?

a)

Độ cao tương đối giữa các âm tiết

b)

Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu trong lời nói

c)

Sự nhấn mạnh một âm tiết

d)

Sự thay đổi cường độ âm thanh

23.

Đồng hóa âm (assimilation) là hiện tượng gì?

a)

Âm này bị ảnh hưởng bởi âm kế cận, trở nên giống âm đó hơn

b)

Bỏ đi một âm tiết trong phát âm

c)

Thêm một âm tiết vào phát âm

d)

Giảm cường độ của âm thanh

24.

Giảm âm (reduction) là hiện tượng gì?

a)

Âm này bị ảnh hưởng bởi âm kế cận

b)

Các âm tự giảm xuống hoặc mất đi khi phát âm

c)

Thêm một âm tiết vào phát âm

d)

Tăng cường độ của âm thanh

25.

Thêm âm (insertion) là hiện tượng gì?

a)

Bỏ đi một âm tiết trong phát âm

b)

Các âm tự giảm xuống khi phát âm

c)

Thêm một âm tiết vào phát âm các từ, cụm từ đa âm tiết

d)

Tăng cường độ của âm thanh

26.

Xóa âm (deletion) là hiện tượng gì?

a)

Thêm một âm tiết vào phát âm

b)

Các âm tự giảm xuống khi phát âm

c)

Bỏ đi một âm tiết trong phát âm

d)

Giảm độ cao của âm thanh

27.

Âm vị (phoneme) là gì?

a)

Đơn vị âm thanh vật lý được người nói phát ra

b)

Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có chức năng phân biệt nghĩa của từ

c)

Sự kết hợp của nhiều âm tố

d)

Đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất của ngôn ngữ

28.

Âm vị được ghi bằng ký hiệu nào?

a)

[ ] (ngoặc vuông)

b)

/ / (gạch chéo)

c)

ʹ (có dấu)

d)

" " (ngoặc kép)

29.

Phân bố bổ sung (complementary distribution) của âm tố là gì?

a)

Hai âm tố xuất hiện cùng nhau trong một từ

b)

Hai âm tố xuất hiện trong các bối cảnh ngữ âm khác nhau

c)

Hai âm tố có cách phát âm hoàn toàn giống nhau

d)

Hai âm tố không bao giờ xuất hiện cùng nhau

30.

Ví dụ về âm vị trong tiếng Việt là gì?

a)

[p] và [p̚]

b)

/h/, /a/, /m/ (từ "ham")

c)

Các âm thanh được phát ra từ môi

d)

Sự thay đổi cao độ trong câu

31.

Lưỡi ở vị trí nào để phát âm nguyên âm trước?

a)

Phía trước trong miệng

b)

Phía sau trong miệng

c)

Ở giữa miệng

d)

Sát lưỡi xương hàm dưới

32.

Lưỡi ở vị trí nào để phát âm nguyên âm sau?

a)

Phía trước trong miệng

b)

Phía sau trong miệng

c)

Ở giữa miệng

d)

Sát lưỡi xương hàm trên

33.

Hàm mở như thế nào để phát âm nguyên âm hẹp?

a)

Mở rộng

b)

Mở hẹp

c)

Mở vừa

d)

Khóa chặt

34.

Hàm mở như thế nào để phát âm nguyên âm rộng?

a)

Mở hẹp

b)

Mở vừa

c)

Mở rộng

d)

Khóa chặt

35.

Âm xương vòm (palatal) bao gồm những âm nào?

a)

[p], [b], [m]

b)

[t], [d], [n], [s], [z]

c)

[ʃ], [ʒ], [j], [ɲ]

d)

[k], [g], [ŋ]

36.

Âm xương vòm sau (velar) bao gồm những âm nào?

a)

[ʃ], [ʒ], [j], [ɲ]

b)

[t], [d], [n], [s], [z]

c)

[k], [g], [ŋ]

d)

[f], [v], [θ]

37.

Âm hộng (glottal) là âm nào?

a)

[h]

b)

[k]

c)

[g]

d)

[ŋ]

38.

Âm bên (approximant) bao gồm những âm nào?

a)

[l], [j], [w]

b)

[m], [n], [ŋ]

c)

[p], [b], [t], [d], [k], [g]

d)

[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]

39.

Âm tắc xát (affricate) bao gồm những âm nào?

a)

[tʃ], [dʒ]

b)

[f], [v], [θ], [ð]

c)

[p], [b], [t], [d], [k], [g]

d)

[m], [n], [ŋ]

40.

Âm rung (trill) bao gồm những âm nào?

a)

[r], [R]

b)

[ɟ]

c)

[l], [j], [w]

d)

[m], [n], [ŋ]

41.

Âm vỗ (flap) là âm nào?

a)

[r]

b)

[ɾ]

42.

Mô tả nào sau đây về nguyên âm [e][e] là đúng?

a)

Nguyên âm sau, mở vừa, tròn môi

b)

Nguyên âm trước, mở vừa, không tròn môi

c)

Nguyên âm giữa, mở hẹp, không tròn môi

d)

Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi

43.

Mô tả nào sau đây về nguyên âm [o][o] là đúng?

a)

Nguyên âm sau, mở vừa, tròn môi

b)

Nguyên âm trước, mở vừa, không tròn môi

c)

Nguyên âm giữa, mở hẹp, không tròn môi

d)

Nguyên âm trước, mở rộng, không tròn môi

44.

Mô tả nào sau đây về phụ âm [p][p] là đúng?

a)

Âm ngọn, âm tắc

b)

Âm mô-mô, âm tắc

c)

Âm xương vòm, âm xát

d)

Âm họng, âm xát

45.

Mô tả nào sau đây về phụ âm [s][s] là đúng?

a)

Âm mô-mô, âm tắc

b)

Âm ngoan, âm xát

c)

Âm xương vòm, âm xát

d)

Âm họng, âm tắc

46.

Mô tả nào sau đây về phụ âm [m][m] là đúng?

a)

Âm mô-mô, âm tắc

b)

Âm mô-mô, âm mũi

47.

Hiện tượng "ba ay" → "ba" trong tiếng Việt là ví dụ của hiện tượng nào?

a)

Đồng hóa âm

b)

Giảm âm

c)

Thêm âm

d)

Xóa âm

48.

Hiện tượng "I am" → "I'm" trong tiếng Anh là ví dụ của hiện tượng nào?

a)

Đồng hóa âm

b)

Giảm âm

c)

Thêm âm

d)

Xóa âm

49.

Cách ghi thanh điệu hình tuyến của tiếng Việt dùng những chỉ số nào?

a)

1-2-3

b)

1-2-3-4-5

c)

A-B-C-D

d)

1-2-3-4-5-6

50.

Ngôn điệu (prosody) bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ thanh điệu

b)

Chỉ trọng âm

c)

Chỉ nhịp điệu

d)

Thanh điệu, trọng âm, nhịp điệu

51.

Từ (word) là gì?

a)

Một chuỗi các âm thanh được phát ra liên tiếp

b)

Đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có ý nghĩa và có thể tự do đứng riêng

c)

Một sự kết hợp của các hình vị

52.

Hình vị (morpheme) là gì?

a)

Đơn vị âm thanh nhỏ nhất

b)

Đơn vị ý nghĩa nhỏ nhất, không thể phân tích sâu hơn

c)

Một sự kết hợp của các từ

d)

Một phần của câu

53.

Hình vị tự do (free morpheme) là gì?

a)

Có thể xuất hiện một mình hoặc gắn với hình vị khác

b)

Không thể đứng riêng, phải gắn với hình vị khác

c)

Chỉ xuất hiện ở đầu từ

d)

Chỉ xuất hiện ở cuối từ

54.

Hình vị phụ thuộc (bound morpheme) là gì?

a)

Có thể xuất hiện một mình hoặc gắn với hình vị khác

b)

Không thể đứng riêng, phải gắn với hình vị khác

c)

Luôn có ý nghĩa từ vựng

d)

Luôn đứng ở đầu từ

55.

Hình vị từ vựng (lexical morpheme) là gì?

a)

Hình vị không có ý nghĩa

b)

Hình vị mang ý nghĩa chính của từ (chính tố/root)

c)

Hình vị có ý nghĩa ngữ pháp

d)

Hình vị không thể đứng riêng

56.

Hình vị ngữ pháp (grammatical morpheme) là gì?

a)

Hình vị mang ý nghĩa chính của từ

b)

Hình vị không có ý nghĩa

c)

Hình vị có ý nghĩa ngữ pháp

d)

Hình vị luôn có thể đứng riêng

57.

Từ đơn (simple word) là gì?

a)

Từ chỉ có một hình vị tự do

b)

Từ có nhiều hình vị

c)

Từ được tạo bằng cách ghép từ

d)

Từ vay mượn từ ngôn ngữ khác

58.

Từ phức (complex word) là gì?

a)

Từ chỉ có một hình vị tự do

b)

Từ có nhiều hình vị kết hợp

c)

Từ được tạo bằng cách ghép hai từ

d)

Từ vay mượn từ ngôn ngữ khác

59.

Từ ghép (compound word) là gì?

a)

Từ chỉ có một hình vị

b)

Từ có nhiều hình vị

c)

Từ được tạo bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

d)

Từ được tạo bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố

60.

Tiền tố (prefix) là gì?

a)

Hình vị ngữ pháp đứng trước hình vị từ vựng

b)

Hình vị từ vựng đứng trước hình vị ngữ pháp

c)

Một từ đơn

d)

Một phần của câu

61.

Hậu tố (suffix) là gì?

a)

Hình vị ngữ pháp đứng trước hình vị từ vựng

b)

Hình vị ngữ pháp đứng sau hình vị từ vựng

c)

Hình vị từ vựng đứng sau hình vị ngữ pháp

d)

Một từ đơn

62.

Sao phỏng ngữ âm (phonetic borrowing) là gì?

a)

Vay mượn từ ngôn ngữ khác theo phiên âm

b)

Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác

c)

Tạo từ mới từ tên riêng

d)

Ghép hai từ để tạo từ mới

63.

Loanwords tinh khiết (pure loanwords) là gì?

a)

Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm

b)

Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi hình thức

c)

Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi ý nghĩa

d)

Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác

64.

Loanwords hỗn hợp (mix loans) là gì?

a)

Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm

b)

Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi hình thức, giữ ý nghĩa

c)

Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác

d)

Vay mượn cả phiên âm và cấu trúc

65.

Loanwords kết hợp (loan blends) là gì?

a)

Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm

b)

Kết hợp giữa từ ngôn ngữ nguồn và từ ngôn ngữ đích

c)

Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác

d)

Ghép hai từ để tạo từ mới

66.

Sao phỏng cấu tạo từ (structural borrowing/calque) là gì?

a)

Vay mượn từ ngôn ngữ khác theo phiên âm

b)

Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác, dịch ý nghĩa

c)

Tạo từ mới từ tên riêng

d)

Ghép hai từ để tạo từ mới

67.

Calque từ vựng (lexical calque) là gì?

a)

Vay mượn cấu trúc từ vựng nhưng dùng từ của ngôn ngữ đích

b)

Vay mượn cấu trúc ngữ pháp từ ngôn ngữ khác

c)

Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi

d)

Tạo từ mới từ tên riêng

68.

Calque cấu trúc (structural calque) là gì?

a)

Vay mượn cấu trúc từ vựng nhưng dùng từ của ngôn ngữ đích

b)

Vay mượn cấu trúc ngữ pháp từ ngôn ngữ khác

c)

Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi

d)

Tạo từ mới từ tên riêng

69.

Ví dụ nào sau đây là loanwords tinh khiết (pure loanwords)?

a)

"cool" → "kul"

b)

"canteen" → "căn tin"

c)

"email"

d)

"chân bún"

70.

Ví dụ nào sau đây là loanwords hỗn hợp (mix loans)?

a)

"internet"

b)

"cool" → "kul"

c)

"internet provider" → "nhà cung cấp internet"

d)

"gấu trúc"

71.

Ví dụ nào sau đây là calque từ vựng?

a)

"science fiction" → "khoa học viễn tưởng"

b)

"white-collar worker" → "công nhân cổ cồn trắng"

c)

"panda" → "gấu trúc"

d)

"user-friendly" → "thân thiện với người dùng"

72.

Ví dụ nào sau đây là calque cấu trúc?

a)

"panda" → "gấu trúc"

b)

"science fiction" → "khoa học viễn tưởng"

c)

"email"

73.

Từ đồng nghĩa (synonymy) là gì?

a)

Hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược

b)

Hai hoặc nhiều từ có cùng hoặc gần giống ý nghĩa

c)

Hai từ có liên hệ ý nghĩa nhưng khác nhau

d)

Hai từ có cách phát âm giống nhau

74.

Từ trái nghĩa (antonymy) là gì?

a)

Hai từ có cùng ý nghĩa

b)

Hai từ có ý nghĩa gần giống nhau

c)

Hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược

d)

Hai từ có liên hệ ý nghĩa với nhau

75.

Ví dụ nào sau đây là cặp từ đồng nghĩa?

a)

"đẹp" - "xấu"

b)

"lớn" - "nhỏ"

c)

"đẹp" - "xinh đẹp"

d)

"nóng" - "lạnh"

76.

Ví dụ nào sau đây là cặp từ trái nghĩa?

a)

"đẹp" - "xinh đẹp"

b)

"học" - "giáo dục"

c)

"đẹp" - "xấu"

d)

"mẹ" - "bà mẹ"

77.

Trường ngữ nghĩa (semantic field) là gì?

a)

Một cặp từ có ý nghĩa trái ngược

b)

Một cặp từ có ý nghĩa giống nhau

c)

Một nhóm từ cùng chỉ một lĩnh vực hoặc chủ đề

d)

Một từ có nhiều ý nghĩa

78.

Ví dụ nào sau đây là một trường ngữ nghĩa?

a)

"đẹp" - "xấu"

b)

"nhà", "căn nhà", "mái nhà", "sân", "phòng"

c)

"máy bay"

d)

"email"

79.

Ghép từ (compounding) là cách tạo từ nào?

a)

Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng

b)

Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

c)

Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức

d)

Vay mượn từ ngôn ngữ khác

80.

Ví dụ nào sau đây là kết quả của ghép từ (compounding)?

a)

"unhappy"

b)

"machine learned"

c)

"máy bay"

d)

"email"

81.

Affixation là cách tạo từ nào?

a)

Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

b)

Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng

c)

Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức

d)

Vay mượn từ ngôn ngữ khác

82.

Ví dụ nào sau đây là kết quả của affixation?

a)

"máy bay"

b)

"unhappy"

c)

"email"

d)

"ca phê"

83.

Conversion là cách tạo từ nào?

a)

Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

b)

Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng

c)

Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức

d)

Vay mượn từ ngôn ngữ khác

84.

Ví dụ nào sau đây là kết quả của conversion?

a)

"unhappy"

b)

"read" (verb) → "a good read" (noun)

c)

"máy bay"

d)

"email"

85.

Abbreviation là cách tạo từ nào?

a)

Rút gọn từ nguyên gốc

b)

Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng

c)

Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

d)

Vay mượn từ từ ngôn ngữ khác

86.

Ví dụ nào sau đây là kết quả của abbreviation?

a)

"unhappy"

b)

"advertisement" → "ad"

c)

"máy bay"

d)

"panda" → "gấu trúc"

87.

Eponymy là cách tạo từ nào?

a)

Tạo từ mới từ tên riêng

b)

Rút gọn từ nguyên gốc

c)

Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng

d)

Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn

88.

Ví dụ nào sau đây là kết quả của eponymy?

a)

"machine learning"

b)

"sandwich" (từ tên Earl of Sandwich)

c)

"advertisement" → "ad"

d)

"máy bay"

89.

"chân bún" là kết hợp của những cách tạo từ nào?

a)

Chỉ sao phỏng ngữ âm

b)

Chỉ sao phỏng cấu tạo từ

c)

Kết hợp sao phỏng ngữ âm và cấu tạo từ

d)

Chỉ affixation

90.

"quần jean" là kết hợp của những cách tạo từ nào?

a)

Chỉ sao phỏng ngữ âm

b)

Chỉ sao phỏng cấu tạo từ

c)

Kết hợp sao phỏng ngữ âm và cấu tạo từ

d)

Chỉ ghép từ

91.

"white-collar worker" được dịch thành "công nhân cổ cồn trắng" sử dụng cách nào?

a)

Sao phỏng ngữ âm

b)

Calque cấu trúc

c)

Loanwords tinh khiết

d)

Conversion

92.

"user-friendly" được dịch thành "thân thiện với người dùng" sử dụng cách nào?

a)

Sao phỏng ngữ âm

b)

Calque cấu trúc

c)

Loanwords tinh khiết

d)

Abbreviation

93.

Một từ có nhiều ý nghĩa được gọi là gì?

a)

Từ đồng nghĩa

b)

Từ trái nghĩa

c)

Từ đa nghĩa (polysemy)

d)

Từ ghép

94.

Một từ được sử dụng ở trong các bối cảnh khác nhau gọi là gì?

a)

Từ đồng nghĩa

b)

Từ trái nghĩa

c)

Từ đa nghĩa

d)

Từ phức

95.

Hình vị nào được gọi là "chính tố" (root)?

a)

Hình vị ngữ pháp

b)

Hình vị mang ý nghĩa chính của từ

c)

Hình vị phụ thuộc luôn đứng đầu

d)

Hình vị chỉ xuất hiện cuối từ

96.

Hình vị nào được gọi là “chỉnh tố” (affix)?

a)

Hình vị từ vựng

b)

Hình vị tự do

c)

Hình vị ngữ pháp

d)

Hình vị có thể đứng riêng

97.

“máy bay” là ví dụ của cách tạo từ nào?

a)

Affixation

b)

Conversion

c)

Ghép từ (compounding)

d)

Abbreviation

98.

“cà chua” là ví dụ của cách tạo từ nào?

a)

Affixation

b)

Conversion

c)

Ghép từ (compounding)

d)

Abbreviation

99.

“internet provider” → “nhà cung cấp internet” là ví dụ của cách tạo từ nào?

a)

Loanwords tinh khiết

b)

Loanwords hỗn hợp

c)

Loanwords kết hợp (loan blends)

d)

Calque từ vựng

100.

Phương pháp nào được sử dụng để tạo từ “cool” → “kul” trong tiếng Việt?

a)

Loanwords tinh khiết

b)

Loanwords hỗn hợp

c)

Sao phỏng cấu tạo từ

d)

Ghép từ