Font size
WorksheetsBài kiểm tra trắc nghiệm: Module Ngữ âm học
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Nguyên âm là gì?
Âm thanh được phát ra khi luồng khí bị cản trở hoàn toàn
Âm thanh được phát ra khi luồng khí thoát ra qua khoang miệng mà không bị cản trở
Âm thanh được phát ra từ họng
Âm thanh được phát ra từ mũi
Phụ âm là gì?
Âm thanh được phát ra khi luồng khí thoát ra qua khoang miệng mà không bị cản trở
Âm thanh được phát ra khi luồng khí bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần
Âm thanh chỉ được phát ra từ lưỡi
Âm thanh không có ý nghĩa
Nguyên âm [i] được phân loại như thế nào?
Nguyên âm sau, mở hẹp, tròn môi
Nguyên âm trước, mở hẹp, không tròn môi
Nguyên âm giữa, mở rộng, không tròn môi
Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi
Nguyên âm [u] được phân loại như thế nào?
Nguyên âm trước, mở hẹp, tròn môi
Nguyên âm sau, mở hẹp, không tròn môi
Nguyên âm sau, mở hẹp, tròn môi
Nguyên âm giữa, mở vừa, tròn môi
Nguyên âm [a] được phân loại như thế nào?
Nguyên âm trước, mở rộng, không tròn môi
Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi
Nguyên âm sau, mở rộng, không tròn môi
Nguyên âm giữa, mở vừa, không tròn môi
Âm môi-môi (bilabial) là những âm nào?
[p], [b], [m]
[p], [t], [k]
[m], [n], [ŋ]
[f], [v], [θ]
Âm ngạc (alveolar) bao gồm những âm nào?
[p], [b], [m]
[t], [d], [n], [s], [z], [l], [r]
[k], [g], [ŋ]
[f], [v], [θ]
Âm tắc (plosive) là những âm nào?
[m], [n], [ŋ]
[p], [b], [t], [d], [k], [g]
[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]
[l], [j], [w]
Âm mũi (nasal) bao gồm những âm nào?
[p], [b], [t], [d], [k], [g]
[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]
[m], [n], [ŋ]
[l], [j], [w]
Âm xát (fricative) là những âm nào?
[p], [b], [t], [d], [k], [g]
[f], [v], [θ], [ð], [s], [z], [ʃ], [ʒ], [h]
[m], [n], [ŋ]
[l], [j], [w]
Thanh điệu là gì?
Sự nhấn mạnh một âm tiết so với những âm tiết khác
Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu
Độ cao tương đối giữa các âm tiết, có chức năng phân biệt nghĩa
Sự thay đổi tần số âm thanh
Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
4 thanh
5 thanh
6 thanh
7 thanh
Thanh ngang trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
à
á
a (không dấu hoặc dấu ngang nhẹ)
ã
Thanh huyền trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
a (không dấu)
à (từ cao xuống thấp)
á (từ thấp lên cao)
á
Thanh sắc trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
ā
à
á
ã
Thanh hỏi trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
á
ả
à
ạ
Thanh ngã trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
à
á
ã
ạ
Thanh nặng trong tiếng Việt được ký hiệu như thế nào?
ã
à
á
ạ
Thanh điệu âm vực (register tone) là gì?
Các thanh khác nhau bằng sự di chuyển cao độ
Các thanh chỉ khác nhau về độ cao
Các thanh khác nhau bằng sự nhấn mạnh
Các thanh khác nhau bằng sự rung động
Thanh điệu hình tuyến (contour tone) là gì?
Các thanh chỉ khác nhau về độ cao
Các thanh khác nhau bằng sự di chuyển cao độ từ thấp lên cao hoặc từ cao xuống thấp
Các thanh khác nhau bằng sự nhấn mạnh
Các thanh khác nhau bằng sự rung động
Trọng âm (stress) là gì?
Độ cao tương đối giữa các âm tiết
Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu
Sự nhấn mạnh một âm tiết so với những âm tiết khác
Sự thay đổi tần số âm thanh
Nhịp điệu (rhythm) là gì?
Độ cao tương đối giữa các âm tiết
Sự lặp lại tuần hoàn các âm tiết mạnh và yếu trong lời nói
Sự nhấn mạnh một âm tiết
Sự thay đổi cường độ âm thanh
Đồng hóa âm (assimilation) là hiện tượng gì?
Âm này bị ảnh hưởng bởi âm kế cận, trở nên giống âm đó hơn
Bỏ đi một âm tiết trong phát âm
Thêm một âm tiết vào phát âm
Giảm cường độ của âm thanh
Giảm âm (reduction) là hiện tượng gì?
Âm này bị ảnh hưởng bởi âm kế cận
Các âm tự giảm xuống hoặc mất đi khi phát âm
Thêm một âm tiết vào phát âm
Tăng cường độ của âm thanh
Thêm âm (insertion) là hiện tượng gì?
Bỏ đi một âm tiết trong phát âm
Các âm tự giảm xuống khi phát âm
Thêm một âm tiết vào phát âm các từ, cụm từ đa âm tiết
Tăng cường độ của âm thanh
Xóa âm (deletion) là hiện tượng gì?
Thêm một âm tiết vào phát âm
Các âm tự giảm xuống khi phát âm
Bỏ đi một âm tiết trong phát âm
Giảm độ cao của âm thanh
Âm vị (phoneme) là gì?
Đơn vị âm thanh vật lý được người nói phát ra
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có chức năng phân biệt nghĩa của từ
Sự kết hợp của nhiều âm tố
Đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất của ngôn ngữ
Âm vị được ghi bằng ký hiệu nào?
[ ] (ngoặc vuông)
/ / (gạch chéo)
ʹ (có dấu)
" " (ngoặc kép)
Phân bố bổ sung (complementary distribution) của âm tố là gì?
Hai âm tố xuất hiện cùng nhau trong một từ
Hai âm tố xuất hiện trong các bối cảnh ngữ âm khác nhau
Hai âm tố có cách phát âm hoàn toàn giống nhau
Hai âm tố không bao giờ xuất hiện cùng nhau
Ví dụ về âm vị trong tiếng Việt là gì?
[p] và [p̚]
/h/, /a/, /m/ (từ "ham")
Các âm thanh được phát ra từ môi
Sự thay đổi cao độ trong câu
Lưỡi ở vị trí nào để phát âm nguyên âm trước?
Phía trước trong miệng
Phía sau trong miệng
Ở giữa miệng
Sát lưỡi xương hàm dưới
Lưỡi ở vị trí nào để phát âm nguyên âm sau?
Phía trước trong miệng
Phía sau trong miệng
Ở giữa miệng
Sát lưỡi xương hàm trên
Hàm mở như thế nào để phát âm nguyên âm hẹp?
Mở rộng
Mở hẹp
Mở vừa
Khóa chặt
Hàm mở như thế nào để phát âm nguyên âm rộng?
Mở hẹp
Mở vừa
Mở rộng
Khóa chặt
Âm xương vòm (palatal) bao gồm những âm nào?
[p], [b], [m]
[t], [d], [n], [s], [z]
[ʃ], [ʒ], [j], [ɲ]
[k], [g], [ŋ]
Âm xương vòm sau (velar) bao gồm những âm nào?
[ʃ], [ʒ], [j], [ɲ]
[t], [d], [n], [s], [z]
[k], [g], [ŋ]
[f], [v], [θ]
Âm hộng (glottal) là âm nào?
[h]
[k]
[g]
[ŋ]
Âm bên (approximant) bao gồm những âm nào?
[l], [j], [w]
[m], [n], [ŋ]
[p], [b], [t], [d], [k], [g]
[f], [v], [θ], [ð], [s], [z]
Âm tắc xát (affricate) bao gồm những âm nào?
[tʃ], [dʒ]
[f], [v], [θ], [ð]
[p], [b], [t], [d], [k], [g]
[m], [n], [ŋ]
Âm rung (trill) bao gồm những âm nào?
[r], [R]
[ɟ]
[l], [j], [w]
[m], [n], [ŋ]
Âm vỗ (flap) là âm nào?
[r]
[ɾ]
Mô tả nào sau đây về nguyên âm [e] là đúng?
Nguyên âm sau, mở vừa, tròn môi
Nguyên âm trước, mở vừa, không tròn môi
Nguyên âm giữa, mở hẹp, không tròn môi
Nguyên âm sau, mở rộng, tròn môi
Mô tả nào sau đây về nguyên âm [o] là đúng?
Nguyên âm sau, mở vừa, tròn môi
Nguyên âm trước, mở vừa, không tròn môi
Nguyên âm giữa, mở hẹp, không tròn môi
Nguyên âm trước, mở rộng, không tròn môi
Mô tả nào sau đây về phụ âm [p] là đúng?
Âm ngọn, âm tắc
Âm mô-mô, âm tắc
Âm xương vòm, âm xát
Âm họng, âm xát
Mô tả nào sau đây về phụ âm [s] là đúng?
Âm mô-mô, âm tắc
Âm ngoan, âm xát
Âm xương vòm, âm xát
Âm họng, âm tắc
Mô tả nào sau đây về phụ âm [m] là đúng?
Âm mô-mô, âm tắc
Âm mô-mô, âm mũi
Hiện tượng "ba ay" → "ba" trong tiếng Việt là ví dụ của hiện tượng nào?
Đồng hóa âm
Giảm âm
Thêm âm
Xóa âm
Hiện tượng "I am" → "I'm" trong tiếng Anh là ví dụ của hiện tượng nào?
Đồng hóa âm
Giảm âm
Thêm âm
Xóa âm
Cách ghi thanh điệu hình tuyến của tiếng Việt dùng những chỉ số nào?
1-2-3
1-2-3-4-5
A-B-C-D
1-2-3-4-5-6
Ngôn điệu (prosody) bao gồm những yếu tố nào?
Chỉ thanh điệu
Chỉ trọng âm
Chỉ nhịp điệu
Thanh điệu, trọng âm, nhịp điệu
Từ (word) là gì?
Một chuỗi các âm thanh được phát ra liên tiếp
Đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có ý nghĩa và có thể tự do đứng riêng
Một sự kết hợp của các hình vị
Hình vị (morpheme) là gì?
Đơn vị âm thanh nhỏ nhất
Đơn vị ý nghĩa nhỏ nhất, không thể phân tích sâu hơn
Một sự kết hợp của các từ
Một phần của câu
Hình vị tự do (free morpheme) là gì?
Có thể xuất hiện một mình hoặc gắn với hình vị khác
Không thể đứng riêng, phải gắn với hình vị khác
Chỉ xuất hiện ở đầu từ
Chỉ xuất hiện ở cuối từ
Hình vị phụ thuộc (bound morpheme) là gì?
Có thể xuất hiện một mình hoặc gắn với hình vị khác
Không thể đứng riêng, phải gắn với hình vị khác
Luôn có ý nghĩa từ vựng
Luôn đứng ở đầu từ
Hình vị từ vựng (lexical morpheme) là gì?
Hình vị không có ý nghĩa
Hình vị mang ý nghĩa chính của từ (chính tố/root)
Hình vị có ý nghĩa ngữ pháp
Hình vị không thể đứng riêng
Hình vị ngữ pháp (grammatical morpheme) là gì?
Hình vị mang ý nghĩa chính của từ
Hình vị không có ý nghĩa
Hình vị có ý nghĩa ngữ pháp
Hình vị luôn có thể đứng riêng
Từ đơn (simple word) là gì?
Từ chỉ có một hình vị tự do
Từ có nhiều hình vị
Từ được tạo bằng cách ghép từ
Từ vay mượn từ ngôn ngữ khác
Từ phức (complex word) là gì?
Từ chỉ có một hình vị tự do
Từ có nhiều hình vị kết hợp
Từ được tạo bằng cách ghép hai từ
Từ vay mượn từ ngôn ngữ khác
Từ ghép (compound word) là gì?
Từ chỉ có một hình vị
Từ có nhiều hình vị
Từ được tạo bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Từ được tạo bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố
Tiền tố (prefix) là gì?
Hình vị ngữ pháp đứng trước hình vị từ vựng
Hình vị từ vựng đứng trước hình vị ngữ pháp
Một từ đơn
Một phần của câu
Hậu tố (suffix) là gì?
Hình vị ngữ pháp đứng trước hình vị từ vựng
Hình vị ngữ pháp đứng sau hình vị từ vựng
Hình vị từ vựng đứng sau hình vị ngữ pháp
Một từ đơn
Sao phỏng ngữ âm (phonetic borrowing) là gì?
Vay mượn từ ngôn ngữ khác theo phiên âm
Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác
Tạo từ mới từ tên riêng
Ghép hai từ để tạo từ mới
Loanwords tinh khiết (pure loanwords) là gì?
Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm
Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi hình thức
Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi ý nghĩa
Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác
Loanwords hỗn hợp (mix loans) là gì?
Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm
Vay mượn theo phiên âm nhưng thay đổi hình thức, giữ ý nghĩa
Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác
Vay mượn cả phiên âm và cấu trúc
Loanwords kết hợp (loan blends) là gì?
Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi âm
Kết hợp giữa từ ngôn ngữ nguồn và từ ngôn ngữ đích
Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác
Ghép hai từ để tạo từ mới
Sao phỏng cấu tạo từ (structural borrowing/calque) là gì?
Vay mượn từ ngôn ngữ khác theo phiên âm
Vay mượn cấu trúc từ ngôn ngữ khác, dịch ý nghĩa
Tạo từ mới từ tên riêng
Ghép hai từ để tạo từ mới
Calque từ vựng (lexical calque) là gì?
Vay mượn cấu trúc từ vựng nhưng dùng từ của ngôn ngữ đích
Vay mượn cấu trúc ngữ pháp từ ngôn ngữ khác
Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi
Tạo từ mới từ tên riêng
Calque cấu trúc (structural calque) là gì?
Vay mượn cấu trúc từ vựng nhưng dùng từ của ngôn ngữ đích
Vay mượn cấu trúc ngữ pháp từ ngôn ngữ khác
Vay mượn theo phiên âm mà không thay đổi
Tạo từ mới từ tên riêng
Ví dụ nào sau đây là loanwords tinh khiết (pure loanwords)?
"cool" → "kul"
"canteen" → "căn tin"
"email"
"chân bún"
Ví dụ nào sau đây là loanwords hỗn hợp (mix loans)?
"internet"
"cool" → "kul"
"internet provider" → "nhà cung cấp internet"
"gấu trúc"
Ví dụ nào sau đây là calque từ vựng?
"science fiction" → "khoa học viễn tưởng"
"white-collar worker" → "công nhân cổ cồn trắng"
"panda" → "gấu trúc"
"user-friendly" → "thân thiện với người dùng"
Ví dụ nào sau đây là calque cấu trúc?
"panda" → "gấu trúc"
"science fiction" → "khoa học viễn tưởng"
"email"
Từ đồng nghĩa (synonymy) là gì?
Hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược
Hai hoặc nhiều từ có cùng hoặc gần giống ý nghĩa
Hai từ có liên hệ ý nghĩa nhưng khác nhau
Hai từ có cách phát âm giống nhau
Từ trái nghĩa (antonymy) là gì?
Hai từ có cùng ý nghĩa
Hai từ có ý nghĩa gần giống nhau
Hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược
Hai từ có liên hệ ý nghĩa với nhau
Ví dụ nào sau đây là cặp từ đồng nghĩa?
"đẹp" - "xấu"
"lớn" - "nhỏ"
"đẹp" - "xinh đẹp"
"nóng" - "lạnh"
Ví dụ nào sau đây là cặp từ trái nghĩa?
"đẹp" - "xinh đẹp"
"học" - "giáo dục"
"đẹp" - "xấu"
"mẹ" - "bà mẹ"
Trường ngữ nghĩa (semantic field) là gì?
Một cặp từ có ý nghĩa trái ngược
Một cặp từ có ý nghĩa giống nhau
Một nhóm từ cùng chỉ một lĩnh vực hoặc chủ đề
Một từ có nhiều ý nghĩa
Ví dụ nào sau đây là một trường ngữ nghĩa?
"đẹp" - "xấu"
"nhà", "căn nhà", "mái nhà", "sân", "phòng"
"máy bay"
"email"
Ghép từ (compounding) là cách tạo từ nào?
Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng
Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức
Vay mượn từ ngôn ngữ khác
Ví dụ nào sau đây là kết quả của ghép từ (compounding)?
"unhappy"
"machine learned"
"máy bay"
"email"
Affixation là cách tạo từ nào?
Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng
Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức
Vay mượn từ ngôn ngữ khác
Ví dụ nào sau đây là kết quả của affixation?
"máy bay"
"unhappy"
"email"
"ca phê"
Conversion là cách tạo từ nào?
Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng
Thay đổi loại từ mà không thay đổi hình thức
Vay mượn từ ngôn ngữ khác
Ví dụ nào sau đây là kết quả của conversion?
"unhappy"
"read" (verb) → "a good read" (noun)
"máy bay"
"email"
Abbreviation là cách tạo từ nào?
Rút gọn từ nguyên gốc
Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng
Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Vay mượn từ từ ngôn ngữ khác
Ví dụ nào sau đây là kết quả của abbreviation?
"unhappy"
"advertisement" → "ad"
"máy bay"
"panda" → "gấu trúc"
Eponymy là cách tạo từ nào?
Tạo từ mới từ tên riêng
Rút gọn từ nguyên gốc
Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào hình vị từ vựng
Kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn
Ví dụ nào sau đây là kết quả của eponymy?
"machine learning"
"sandwich" (từ tên Earl of Sandwich)
"advertisement" → "ad"
"máy bay"
"chân bún" là kết hợp của những cách tạo từ nào?
Chỉ sao phỏng ngữ âm
Chỉ sao phỏng cấu tạo từ
Kết hợp sao phỏng ngữ âm và cấu tạo từ
Chỉ affixation
"quần jean" là kết hợp của những cách tạo từ nào?
Chỉ sao phỏng ngữ âm
Chỉ sao phỏng cấu tạo từ
Kết hợp sao phỏng ngữ âm và cấu tạo từ
Chỉ ghép từ
"white-collar worker" được dịch thành "công nhân cổ cồn trắng" sử dụng cách nào?
Sao phỏng ngữ âm
Calque cấu trúc
Loanwords tinh khiết
Conversion
"user-friendly" được dịch thành "thân thiện với người dùng" sử dụng cách nào?
Sao phỏng ngữ âm
Calque cấu trúc
Loanwords tinh khiết
Abbreviation
Một từ có nhiều ý nghĩa được gọi là gì?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ đa nghĩa (polysemy)
Từ ghép
Một từ được sử dụng ở trong các bối cảnh khác nhau gọi là gì?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ đa nghĩa
Từ phức
Hình vị nào được gọi là "chính tố" (root)?
Hình vị ngữ pháp
Hình vị mang ý nghĩa chính của từ
Hình vị phụ thuộc luôn đứng đầu
Hình vị chỉ xuất hiện cuối từ
Hình vị nào được gọi là “chỉnh tố” (affix)?
Hình vị từ vựng
Hình vị tự do
Hình vị ngữ pháp
Hình vị có thể đứng riêng
“máy bay” là ví dụ của cách tạo từ nào?
Affixation
Conversion
Ghép từ (compounding)
Abbreviation
“cà chua” là ví dụ của cách tạo từ nào?
Affixation
Conversion
Ghép từ (compounding)
Abbreviation
“internet provider” → “nhà cung cấp internet” là ví dụ của cách tạo từ nào?
Loanwords tinh khiết
Loanwords hỗn hợp
Loanwords kết hợp (loan blends)
Calque từ vựng
Phương pháp nào được sử dụng để tạo từ “cool” → “kul” trong tiếng Việt?
Loanwords tinh khiết
Loanwords hỗn hợp
Sao phỏng cấu tạo từ
Ghép từ
