wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Blockchain và EVM

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Impermanent loss xảy ra khi:

a)

Giá tài sản không đổi

b)

Giá tài sản biến động so với thời điểm nạp thanh khoản, so với HODL

c)

Pool chỉ chứa token stablecoin

d)

Khi người dùng rút thanh khoản ngay sau khi nạp

2.

Một tấn công làm sai Merkle tree nhưng vẫn giữ nguyên root là:

a)

Không thể nếu dùng băm an toàn và cấu trúc đúng

b)

Luôn có thể

c)

Chỉ xảy ra nếu có lỗi trong hàm hash

d)

Chỉ khi node giả mạo bỏ qua xác minh

3.

Hai địa chỉ triển khai cùng một Solidity bytecode nhưng có khác nhau về:

a)

Code hash luôn giống, nhưng địa chỉ hợp đồng phụ thuộc nonce của deployer

b)

Code hash khác nhau

c)

Địa chỉ phụ thuộc vào gas limit

d)

Địa chỉ phụ thuộc vào balance của deployer

4.

“Băm một chiều” nghĩa là:

a)

Băm rồi có thể giải ngược

b)

Dễ tính băm, khó tìm ngược đầu vào từ băm

c)

Có thể đảo ngược nếu có khóa bí mật

d)

Băm thay đổi ngẫu nhiên mỗi lần

5.

Mục tiêu của inv/getdata (Bitcoin P2P) là:

a)

Thương lượng phí

b)

Trao đổi danh mục đối tượng (block/tx) và xin dữ liệu còn thiếu

c)

Đồng bộ thời gian giữa các node

d)

Xác thực địa chỉ ví

6.

Tối ưu gas khi lập trình EVM không nên:

a)

Dùng calldata cho tham số chỉ đọc trong external function

b)

Gộp/pack biến uint256 không liên tiếp vào cùng slot khi hợp lý

c)

Lưu trữ dữ liệu lớn trong storage nếu có thể cache

d)

Dùng immutable hoặc constant khi phù hợp

7.

Trong PoW, difficulty adjustment (VD: Bitcoin 2016 block) để:

a)

Giữ thời gian block trung bình ổn định (VD: ~10 phút)

b)

Tăng phí

c)

Thay đổi phần thưởng

d)

Giảm số lượng node

8.

Phát biểu đúng về multi-signature (multisig):

a)

Cho phép nhiều bên cùng sinh một khóa riêng

b)

Yêu cầu ngưỡng chữ ký (m-of-n) để chi tiêu giao dịch

c)

Giảm kích thước chữ ký tổng thể

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro mất khóa

9.

Ưu điểm của UTXO đối với song song hóa xác minh (parallel validation):

a)

Khó tách biệt phụ thuộc

b)

Đầu vào độc lập cho phép xác minh song song các giao dịch không đụng UTXO

c)

Cần đồng bộ tuần tự giữa các node

d)

Giảm tính bảo mật khi xác minh

10.

Trong over-collateralized lending, vị thế bị thanh lý khi:

a)

Tỷ lệ thế chấp vượt ngưỡng an toàn

b)

Tỷ lệ thế chấp rơi xuống dưới ngưỡng yêu cầu do giá biến động

c)

Người vay tăng thêm tài sản thế chấp

d)

Lãi suất giảm về 0

11.

Lý do Ethereum cần nonce trong mỗi tài khoản là:

a)

Đếm số block đã đào

b)

Tránh replay giao dịch và xác định thứ tự giao dịch của tài khoản

c)

Lưu lịch sử balance

d)

Giới hạn số lượng token gửi đi

12.

Hàm băm “nhạy cảm đầu vào” (avalanche effect) mô tả:

a)

Đầu vào đổi 1 bit → đầu ra đổi nhỏ

b)

Đầu vào đổi 1 bit → đầu ra đổi lớn và khó dự đoán

c)

Đầu vào đổi 1 byte → đầu ra thay đổi lặp lại

d)

Hàm băm chỉ thay đổi khi đầu vào thay đổi hoàn toàn

13.

Lỗi triển khai thường gây lộ khóa riêng khi ký ECDSA là:

a)

Dùng băm SHA-256

b)

Tái sử dụng hoặc dự đoán được nonce k

c)

Dùng elliptic curve secp256k1

d)

Sử dụng deterministic signature (RFC6979)

14.

Oracle risk trong DeFi chủ yếu đến từ:

a)

Không có hợp đồng

b)

Phụ thuộc ngồn giá (manipulation, delay) dẫn đến thanh lý sai

c)

Phí gas cao

d)

Validator offline

15.

Trong PoW, target giảm kéo theo:

a)

Dễ tìm block hơn

b)

Khó tìm block hơn, độ khó hiệu dụng tăng

c)

Độ khó giảm

d)

Số node giảm

16.

Lý do chính khiến tấn công 51% nguy hiểm trong chuỗi PoW:

a)

Kẻ tấn công có thể tạo chuỗi dài hơn để double-spend và tái tổ chức lịch sử gần

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Làm tăng tốc độ mạng

d)

Giảm hash rate trung bình

17.

Trong quy trình ký ECDSA, dữ liệu nào được ký?

a)

Bản rõ nguyên vẹn

b)

Băm của thông điệp

c)

Public key

d)

Transaction hash + nonce

18.

Tính chất “không chối bỏ” (non-repudiation) đến từ:

a)

Chữ ký số bằng khóa riêng

b)

Hàm băm

c)

Mã hóa công khai

d)

Giao thức handshake

19.

Thuộc tính preimage resistance nghĩa là:

a)

Khó tìm hai đầu vào khác nhau cho cùng đầu ra

b)

Khó tìm đầu vào tương ứng với một giá trị băm cho trước

c)

Dễ tìm va chạm nếu biết public key

d)

Không thể băm lại hai lần

20.

Trong PoS hiện đại (VD: Ethereum), cơ chế slashing dùng để:

a)

Tăng phần thưởng

b)

Phạt validator hành vi xấu (double-sign, không trung thực)

c)

Giảm gas fee

d)

Cải thiện throughput

21.

Mã khóa bất đối xứng sử dụng hai loại khóa:

a)

Hai khóa bí mật giống nhau

b)

Khóa công khai và khóa bí mật

c)

Hai khóa công khai

d)

Hai khóa riêng biệt nhưng không liên quan

22.

Mục tiêu chính của đồng thuận trong blockchain là:

a)

Tăng màu sắc giao diện

b)

Tất cả nút đồng ý cùng một trạng thái sổ cái

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Giảm kích thước block

23.

Lý do địa chỉ nhận thay đổi (change address) thường khác địa chỉ gửi là gì?

a)

Bảo mật/riêng tư tốt hơn và chuẩn ví

b)

Bắt buộc bởi giao thức

c)

Để tiết kiệm phí

d)

Vì ví không thể tái sử dụng địa chỉ

24.

"Dust limit" liên quan đến điều gì?

a)

Kích thước block tối đa

b)

Ngưỡng giá trị UTXO quá nhỏ, chi tiêu không kinh tế do phí

c)

Tốc độ lan truyền giao dịch

d)

Giới hạn gas của block

25.

PBFT phù hợp hơn với loại mạng nào?

a)

Mạng permissioned có danh tính, số nút vừa phải

b)

Mạng công khai vô danh quy mô cực lớn

c)

Mạng PoW toàn cầu

d)

Hệ thống proof-of-history

26.

AMM constant product (x=y=k) có đặc điểm gì?

a)

Giá tuyến tính theo khối lượng

b)

Slippage tăng mạnh khi giao dịch lớn so với thanh khoản

c)

Không có impermanent loss

d)

Phí luôn cố định theo block

27.

Merkle root thay đổi khi nào?

a)

Sắp xếp giao dịch khác đi (trong cùng tập)

b)

Thay đổi nonce khối

c)

Miner thay đổi difficulty

d)

Block size vượt ngưỡng

28.

Một hàm băm mật mã dùng rộng rãi trong blockchain là gì?

a)

MD5

b)

SHA-256

c)

CRC32

d)

SHA1

29.

Rủi ro chính khi tái sử dụng địa chỉ/UTXO để nhận diện là:

a)

Giảm fee

b)

Tăng khả năng phân tích dòng tiền và liên kết danh tính on-chain

c)

Tăng tốc độ xác nhận

d)

Giảm entropy của khóa

30.

Flash loan thích hợp để:

a)

Vay dài hạn

b)

Thực hiện arbitrage/hoán đổi/tái cấp vốn trong một giao dịch nguyên tử

c)

Cho vay truyền thống

d)

Stake tài sản để nhận phần thưởng

31.

Trong khối block, Merkle root là:

a)

Băm của header

b)

Băm tổng hợp của cây băm các giao dịch

c)

Địa chỉ ví đầu tiên trong block

d)

Nonce băm lại

32.

Sau The Merge, Ethereum chuyển sang:

a)

PoW + Ethash

b)

PoS với validator, finality theo GHOST + Casper/FFG

c)

Delegated Proof of Stake

d)

Proof of Burn

33.

Ưu điểm của Merkle tree so với băm tuyến tính danh sách:

a)

Dễ đảo ngược / Tăng kích thước lưu trữ

b)

Cho phép chứng minh thành viên nhanh và nhỏ gọn

c)

Loại bỏ nhu cầu xác minh chữ ký

d)

Giảm đảm bảo mật nhưng tăng tốc độ

34.

Collision resistance giúp:

a)

Ngăn hai đầu vào cho cùng một băm khả dĩ trong thực tế

b)

Ngăn mọi va chạm tuyệt đối về mặt toán học

c)

Tăng tốc độ xác nhận giao dịch

d)

Giảm kích thước lưu trữ

35.

Cặp thuật toán bất đối xứng dùng phổ biến trong blockchain là gì?

a)

ECDSA-secp256k1

b)

RSA-SHA1

c)

DSA-SHA256

d)

Ed25519-Blowfish

36.

Sự khác nhau chính giữa storage và memory trong Solidity là gì?

a)

Cả hai đều volatile

b)

storage bền vững on-chain (đắt), memory tạm thời trong call (rẻ hơn)

c)

storage là vùng RAM, memory là ổ cứng

d)

memory lưu trên blockchain

37.

Chức năng chính của khóa công khai trong chữ ký số là gì?

a)

Xác minh chữ ký

b)

Tạo chữ ký

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi ký

d)

Sinh seed phrase

38.

Proof of Work (PoW) yêu cầu điều gì?

a)

Bỏ qua băm

b)

Tính toán nặng để tìm băm thỏa target

c)

Dùng chữ ký số

d)

Trao đổi token

39.

Latency mạng P2P tăng thường dẫn tới điều gì?

a)

Tỉ lệ fork/uncle tăng vì block truyền chậm

b)

Tỉ lệ fork giảm

c)

Hash rate tăng

d)

Block time ổn định hơn

40.

Tham số nào không trực tiếp thuộc header trong Bitcoin?

a)

Version

b)

Gas price

c)

Merkle root

d)

Timestamp

41.

Trade-off đúng giữa PoW vs PoS:

a)

PoW tiêu thụ năng lượng lớn, an ninh gắn với chi phí tính toán; PoS giảm năng lượng, an ninh gắn với stake và cơ chế kinh tế–xã hội

b)

PoW luôn nhanh hơn PoS

c)

PoS tiêu tốn năng lượng hơn PoW

d)

PoW có throughput cao hơn PoS

42.

Trong mạng permissioned, đồng thuận hay dùng:

a)

PBFT/Raft và biến thể

b)

PoW thuần

c)

PoS

d)

DPoS

43.

Ưu thế của gossip protocol trong mạng blockchain là:

a)

Đảm bảo thông điệp đến đích duy nhất

b)

Phân tán thông tin nhanh, chịu lỗi tốt mà không cần trung tâm

c)

Loại bỏ nhu cầu xác thực

d)

Giảm kích thước block

44.

Gas trong EVM do:

a)

Dung lượng RAM

b)

Chi phí tính toán/lưu trữ theo opcode

c)

Tốc độ xử lý CPU

d)

Băng thông mạng

45.

Orphan/uncle block thường sinh ra khi:

a)

Hai miner cùng tìm được block hợp lệ gần như đồng thời

b)

Node lỗi đồng bộ

c)

Hash rate tăng đột biến

d)

Miner đổi pool

46.

Event logs trên EVM chủ yếu để làm gì?

a)

Lưu state chính

b)

Ghi log rẻ hơn storage và dùng cho indexing ngoài chuỗi (không thay thế state)

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Sinh ngẫu nhiên hash

47.

Hardware wallet giúp tăng an toàn vì lý do nào sau đây?

a)

Lưu khóa riêng và ký trong phần cứng, không lộ ra hệ điều hành

b)

Không cần PIN

c)

Lưu private key online

d)

Có thể truy cập web trực tiếp

48.

Lưu dữ liệu lớn on-chain thường có đặc điểm gì?

a)

Rẻ và khuyến khích

b)

Đắt; nên cân nhắc off-chain + hash/commit on-chain

c)

Không ảnh hưởng chi phí

d)

Tăng tốc độ truy xuất

49.

Trong mô hình UTXO, đầu vào (input) của giao dịch tham chiếu đến gì?

a)

Số dư tài khoản

b)

UTXO trước đó và cung cấp scriptSig/witness để chi tiêu

c)

Public key

d)

Block header

50.

Thiết lập mining pool chủ yếu để làm gì?

a)

Giảm xác suất tìm block

b)

Chia sẻ rủi ro biến động phần thưởng và làm mượt doanh thu

c)

Tăng độ trễ mạng

d)

Giảm độ khó block

51.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mô hình trạng thái của Bitcoin và Ethereum là gì?

a)

Bitcoin dùng account, Ethereum dùng UTXO

b)

Cả hai đều dùng UTXO

c)

Bitcoin dùng UTXO, Ethereum dùng account

d)

Cả hai đều không có mô hình trạng thái

52.

Proof of Stake (PoS) cơ bản chọn người xác thực dựa trên yếu tố nào?

a)

Bằng thông mạng

b)

Lượng stake và/hoặc các tiêu chí ngẫu nhiên có trọng số

c)

Số lượng giao dịch

d)

Độ tuổi của node

53.

Vì sao không nên dùng SHA-256 cho lưu mật khẩu người dùng?

a)

Vì không an toàn mật mã

b)

Vì không chậm và không có muối (salt) theo thiết kế; nên dùng bcrypt/Argon2/scrypt

c)

Vì SHA-256 không có hàm băm

d)

Vì SHA-256 chỉ dùng trong blockchain

54.

Lỗi triển khai thường gây lộ khóa riêng khi ký ECDSA là:

a)

Dùng băm SHA-256

b)

Tái sử dụng hoặc dự đoán được nonce k

c)

Không lưu chữ ký

d)

Không mã hóa khóa công khai

55.

Mục tiêu chính của đồng thuận trong blockchain là:

a)

Tăng màu sắc giao diện

b)

Giảm kích thước block

c)

Đảm bảo tất cả node đồng ý cùng một trạng thái hợp lệ của sổ cái

d)

Giảm chi phí tính toán

56.

Biện pháp nào giảm động lực tấn công 51% trong PoW?

a)

Giảm chi phí điện

b)

Tăng hashrate tổng thể phân tán và phần thưởng/penalty được thiết kế tốt ở lớp kinh tế

c)

Giảm phần thưởng block

d)

Giảm kích thước khối

57.

Trong over-collateralized lending, vị thế bị thanh lý khi:

a)

Tỷ lệ thế chấp vượt ngưỡng an toàn

b)

Tỷ lệ thế chấp rơi xuống dưới ngưỡng yêu cầu do giá biến động

c)

Lãi suất ảm

d)

Tài sản thế chấp tăng giá

58.

Proof of Work (PoW) yêu cầu:

a)

Bỏ qua băm

b)

Tính toán nặng để tìm băm thỏa target

c)

Dữ liệu nén trước khi băm

d)

Không cần nonce

59.

Mục tiêu của inv/getdata (Bitcoin P2P) là:

a)

Thương lượng phí

b)

Trao đổi danh mục đối tượng (block/tx) và xin dữ liệu còn thiếu

c)

Giữ dữ liệu miner

d)

Đặt thời gian đồng bộ

60.

PBFT phù hợp hơn với:

a)

Mạng permissioned có danh tính, số nút vừa phải

b)

Mạng công khai vô danh quy mô cực lớn

c)

Blockchain không có đồng thuận

d)

P2P không có node cố định

61.

Trong quy trình ký ECDSA, dữ liệu nào được ký?

a)

Bản rõ nguyên vẹn

b)

Băm của thông điệp

c)

Khóa công khai

d)

Nonce

62.

Trong PoW, thợ đào thay đổi nonce để:

a)

Nén dữ liệu

b)

Thỏa target hash

c)

Tăng tốc mạng

d)

Tạo khóa công khai

63.

Lưu dữ liệu lớn on-chain thường:

a)

Rẻ và khuyến khích

b)

Đắt; nên cân nhắc off-chain + hash/commit on-chain

c)

Miễn phí

d)

Luôn an toàn hơn off-chain

64.

Trong block, Merkle root là:

a)

Băm của header

b)

Băm tổng hợp của cây băm các giao dịch

c)

Băm của nonce

d)

Băm của signature

65.

Cặp thuật toán bất đối xứng dùng phổ biến trong blockchain:

a)

ECDSA–secp256k1

b)

RSA–SHA1

c)

AES–SHA256

d)

DSA–MD5

66.

Impermanent loss xảy ra khi:

a)

Giá tài sản không đổi

b)

Giá tài sản biến động so với thời điểm nạp thanh khoản, so với HODL

c)

Lãi suất thay đổi

d)

Thanh khoản giảm bằng 0

67.

Trong mô hình UTXO, đầu vào (input) của giao dịch tham chiếu:

a)

Số dư tài khoản

b)

UTXO trước đó và cung cấp scriptSig/witness để chi tiêu

c)

Địa chỉ ví

d)

Khóa công khai

68.

Sau The Merge, Ethereum chuyển sang:

a)

PoW + Ethash

b)

PoS với validator, finality theo GHOST + Casper/FFG

c)

PoW + SHA-256

d)

Delegated Proof of Stake

69.

Trong PoW, target giảm kéo theo:

a)

Dễ tìm block hơn

b)

Khó tìm block hơn, độ khó hiệu dụng tăng

c)

Giảm phí giao dịch

d)

Tăng tốc block trung bình

70.

Latency mạng P2P tăng thường dẫn tới:

a)

Tỉ lệ fork/uncle tăng vì block truyền chậm

b)

Tỉ lệ fork giảm

c)

Block trung bình nhanh hơn

d)

Độ khó tự giảm

71.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mô hình trạng thái của Bitcoin và Ethereum là gì?

a)

Bitcoin dùng account, Ethereum dùng UTXO

b)

Cả hai đều dùng UTXO

c)

Bitcoin dùng UTXO, Ethereum dùng account

d)

Ethereum dùng account, Bitcoin dùng account

72.

Collision resistance giúp:

a)

Ngăn hai đầu vào cho cùng một băm khá dĩ trong thực tế

b)

Ngăn mọi va chạm tuyệt đối về mặt toán học

c)

Tăng tốc băm

d)

Giảm độ dài băm

73.

Hai địa chỉ triển khai cùng một Solidity bytecode nhưng có khác nhau về:

a)

Code hash luôn giống, nhưng địa chỉ hợp đồng phụ thuộc nonce của deployer

b)

Code hash khác nhau

c)

Phiên bản compiler

d)

Bytecode luôn khác nhau

74.

Rủi ro chính khi tái sử dụng địa chỉ/UTXO để nhận diện là:

a)

Giảm fee

b)

Tăng khả năng phân tích dòng tiền và liên kết danh tính on-chain

c)

Mất nonce

d)

Block delay

75.

Trade-off đúng giữa PoW vs PoS là gì?

a)

PoW tiêu thụ năng lượng lớn, an ninh gắn với chi phí tính toán; PoS giảm năng lượng, an ninh gắn với stake và cơ chế kinh tế–xã hội

b)

PoW luôn nhanh hơn PoS

c)

PoW rẻ hơn PoS

d)

PoS không cần đồng thuận

76.

Oracle risk trong DeFi chủ yếu đến từ đâu?

a)

Không có hợp đồng

b)

Phụ thuộc nguồn giá (manipulation, delay) dẫn đến thanh lý sai

c)

Block chậm

d)

Miner tấn công

77.

AMM constant product (x·y=k) có đặc điểm gì?

a)

Giá tuyến tính theo khối lượng

b)

Slippage tăng mạnh khi giao dịch lớn so với thanh khoản

c)

Luôn cố định

d)

Không tính phí swap

78.

Gas trong EVM đo bằng gì?

a)

Dung lượng RAM

b)

Chi phí tính toán/lưu trữ theo opcode

c)

Kích thước block

d)

Tốc độ mạng

79.

Ưu điểm của cấu trúc cây Merkle so với danh sách tuyến tính là gì?

a)

Tăng kích thước lưu trữ

b)

Cho phép chứng minh thành viên nhanh và nhỏ gọn / Loại bỏ nhu cầu băm

c)

Dễ đảo ngược

d)

Tăng latency

80.

Trong PoS hiện đại (VD: Ethereum), cơ chế slashing dùng để làm gì?

a)

Tăng phần thưởng

b)

Phạt validator hành vi xấu (double-sign, không trung thực)

c)

Giảm phí giao dịch

d)

Tăng stake tối đa

81.

Hàm băm “nhạy cảm đầu vào” (avalanche effect) mô tả điều gì?

a)

Đầu vào đổi 1 bit → đầu ra đổi nhỏ

b)

Đầu vào đổi 1 bit → đầu ra đổi lớn và khó dự đoán

c)

Luôn ra cùng giá trị

d)

Không ảnh hưởng output

82.

Hardware wallet giúp tăng an toàn vì:

a)

Lưu khóa riêng và ký trong phần cứng, không lộ ra hệ điều hành

b)

Không cần PIN

c)

Tự tạo giao dịch off-chain

d)

Tăng tốc EVM

83.

Orphan/uncle block thường sinh ra khi:

a)

Hai miner cùng tìm được block hợp lệ gần như đồng thời

b)

Node lỗi đồng bộ

c)

Hash target quá cao

d)

Thời gian block giảm

84.

Delegatecall nguy hiểm nếu:

a)

Không có ví delegatecall chỉ đọc

b)

Nổ thực thi code của hợp đồng khác trong context storage của caller

c)

Không dùng nonce

d)

Chỉ dùng view function

85.

Ưu điểm của Merkle tree so với băm tuyến tính danh sách:

a)

Dễ đảo ngược

b)

Cho phép chứng minh thành viên nhanh và nhỏ gọn

c)

Luôn nhỏ hơn

d)

Không cần hash

86.

Cơ chế chống eclipse attack hiệu quả hơn là:

a)

Cố định một peer duy nhất

b)

Duy trì nhiều kết nối ra/vào, đa dạng nguồn peer và kiểm soát bằng peer

c)

Chỉ tin peer gần

d)

Không dùng P2P

87.

Địa chỉ blockchain (ví dụ Bitcoin/Ethereum) thường:

a)

Chính là khóa riêng

b)

Là mã hóa của seed phrase

c)

hash của public key

d)

Là hash của Merkle root

88.

Lý do chính khiến tấn công 51% nguy hiểm trong chuỗi PoW:

a)

Kẻ tấn công có thể tạo chuỗi dài hơn để double-spend và tái tổ chức lịch sử gần

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Giảm phí giao dịch

d)

Tăng latency

89.

Proof of Stake (PoS) cơ bản chọn người xác thực dựa trên:

a)

Băng thông mạng

b)

Lượng stake và/hoặc các tiêu chí ngẫu nhiên có trọng số

c)

Số lượng giao dịch

d)

Thời gian hoạt động

90.

“Dust limit” liên quan đến:

a)

Kích thước block tối đa

b)

Ngưỡng giá trị UTXO quá nhỏ, chi tiêu không kinh tế do phí

c)

Giới hạn gas

d)

Minimum stake validator

91.

Merkle root thay đổi khi:

a)

Sắp xếp giao dịch khác đi (trong cùng tập)

b)

Thay đổi nonce khối

c)

Miner đổi target

d)

Signature khác

92.

Chức năng chính của khóa công khai trong chữ ký số:

a)

Xác minh chữ ký

b)

Tạo chữ ký

c)

Tạo nonce

d)

Hash thông điệp

93.

Một tấn công làm sai Merkle tree nhưng vẫn giữ nguyên root là:

a)

Không thể nếu dùng băm an toàn và cấu trúc đúng

b)

Luôn có thể

c)

Có thể nếu hash MD5

d)

Phụ thuộc block height

94.

Tính chất “không chối bỏ” (non-repudiation) đến từ:

a)

Chữ ký số bằng khóa riêng

b)

Hàm băm

c)

Merkle root

d)

UTXO

95.

Tham số nào không trực tiếp thuộc header trong Bitcoin?

a)

Version

b)

Previous block hash

c)

Gas price

d)

Timestamp

96.

Flash loan thích hợp để:

a)

Vay dài hạn

b)

Thực hiện arbitrage/hoán đổi/tái cấp vốn trong một giao dịch nguyên tử

c)

Stake validator

d)

PoW mining

97.

Sự khác nhau chính giữa storage và memory trong Solidity là gì?

a)

Cả hai đều volatile

b)

storage bền vững on-chain (đất), memory tạm thời trong call (rẻ hơn)

c)

memory lưu lâu dài

d)

storage là local variable

98.

Trong mạng permissioned, đồng thuận hay dùng loại nào?

a)

PBFT/Raft và biến thể

b)

PoW thuần

c)

PoS công khai

d)

Delegated PoS

99.

Ưu thế của gossip protocol trong mạng blockchain là gì?

a)

Đảm bảo thông điệp đến đích duy nhất

b)

Phân tán thông tin nhanh, chịu lỗi tốt mà không cần trung tâm

c)

Giảm kích thước block

d)

Giảm gas

100.

Vì sao elliptic-curve (ECDSA/EdDSA) thường được ưa chuộng hơn RSA trên chuỗi?

a)

Không cần khóa

b)

Cùng mức an toàn với kích thước khóa nhỏ hơn, hiệu năng tốt

c)

Không cần private key

d)

Dễ tấn công hơn RSA