wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

1. Dữ liệu máy tính (Data) là gì?

a)

Là những thông tin đã được máy tính điện tử xử lý.

b)

Là tập hợp các thông tin.

c)

Là một đơn vị đo thông tin.

d)

Tất cả đều đúng.

2.

Khái niệm Tin học là:

a)

Áp dụng máy tính điện tử trong các hoạt động xử lý thông tin.

b)

Ngành khoa học về xử lý thông tin tự động dựa trên máy tính điện tử.

c)

Máy tính và các công việc liên quan đến máy tính điện tử.

d)

Lập chương trình cho máy tính điện tử.

3.

Phát biểu nào sau đây được xem là đặc tính của máy tính điện tử?

a)

Có tốc độ xử lý thông tin nhanh, độ chính xác cao.

b)

Có thể làm việc không ngừng nghỉ suốt 24 giờ/ngày.

c)

Lưu trữ một lượng lớn thông tin trong các thiết bị lưu trữ có kích thước nhỏ.

d)

Tất cả đều đúng.

4.

Trong những tình huống nào sau đây, máy tính thực thi công việc tốt hơn con người?

a)

Dịch một cuốn sách.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích tâm lý một người.

d)

Thực hiện một phép toán phức tạp.

5.

Khái niệm "bit" trong Tin học là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính.

b)

Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1.

c)

Là một đơn vị đo thông tin.

d)

Tất cả đều đúng.

6.

1 byte có thể biểu diễn ở bao nhiêu trạng thái khác nhau?

a)

8

b)

255

c)

2

d)

256

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

RAM là bộ nhớ ngoài.

b)

Một Byte có 8 bit.

c)

Thông tin là dữ liệu.

d)

Đĩa mềm là bộ nhớ trong.

8.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

8 Bytes = 1 bit.

b)

CPU là vùng nhớ đóng vai trò trung gian giữa bộ nhớ và các thanh ghi.

c)

Đĩa cứng là bộ nhớ trong.

d)

Dữ liệu là thông tin đã được đưa vào trong máy tính.

9.

Chọn câu đúng:

a)

1 bit = 1024 B

b)

1 B = 1024 Bit

c)

1 MB = 1024 KB

d)

1 KB = 1024 MB.

10.

80 GB gần bằng bao nhiêu Bit?

a)

640.000.000

b)

80.000.000

c)

80.000.000.000

d)

640.000.000.000

11.

Hệ đếm chính mà máy tính sử dụng là:

a)

Bát phân.

b)

Nhị phân.

c)

Thập lục phân.

d)

Thập phân.

12.

Khi tính toán máy tính thường dùng hệ đếm:

a)

Nhị phân hoặc thập phân.

b)

Nhị phân hoặc Hexa.

c)

Nhị phân hoặc bát phân.

d)

1 trong 3 hệ: nhị phân, hexa, bát phân.

13.

Bảng mã ASCII dùng để:

a)

Mã hóa thông tin.

b)

Quy định cách biểu diễn thông tin.

c)

Ký hiệu thông tin.

d)

Quản lý bộ nhớ.

14.

Mã hóa thông tin thành dữ liệu là quá trình:

a)

Chuyển thông tin từ bên ngoài thành thông tin bên trong máy tính.

b)

Chuyển thông tin về dạng mà máy tính có thể xử lí được.

c)

Chuyển thông tin về dạng mã ASCII.

d)

Thay đổi hình thức biểu diễn thông tin để người khác không hiểu được.

15.

Phần cứng máy tính bao gồm:

a)

Các chương trình điều khiển các hoạt động của máy tính.

b)

Các thiết bị vật lý, các thành phần điện tử, cơ học cấu tạo nên máy tính.

c)

Thông tin dữ liệu của người dùng.

d)

Hệ điều hành và chương trình ứng dụng.

16.

Thành phần nào sau đây không là thành phần của CPU?

a)

Khối tính toán số học và logic (ALU)

b)

Khối điều khiển (Control Unit)

c)

Thanh ghi (Register)

d)

RAM

17.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Đơn vị điều khiển (Control Unit) điều hành tất cả các hoạt động của máy tính.

b)

CPU là bộ xử lý trung tâm, thực hiện việc xử lý thông tin trong máy tính.

c)

ALU là đơn vị số học và luận lý và các thanh ghi cùng nằm trong CPU.

d)

RAM nằm trong CPU và lưu trữ thông tin tạm thời cho CPU.

18.

Trong bộ xử lí trung tâm (CPU), bộ phận nào làm nhiệm vụ là bộ nhớ trung gian?

a)

Khối điều khiển

b)

Khối tính toán số học và logic

c)

Thanh ghi

d)

RAM

19.

Thành phần nào sau đây lưu lại các thông số kỹ thuật của máy tính, được các nhà sản xuất cài đặt sẵn?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Floppy Disk

d)

Hard Disk

20.

Thành phần nào sau đây là vùng nhớ tạm thời cho các dữ liệu khi chương trình ứng dụng thực thi?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Floppy Disk

d)

Hard Disk

21.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

RAM là bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, dùng để lưu trữ các dữ liệu tạm thời.

b)

RAM là bộ nhớ chỉ đọc, dùng để xử lý các dữ liệu.

c)

RAM là bộ nhớ chỉ đọc, dùng để chứa các chương trình hệ thống.

d)

RAM là bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, dùng để lưu trữ dữ liệu không bị mất khi tắt máy.

22.

ROM là bộ nhớ dùng để:

a)

Lưu trữ các dữ liệu của người dùng

b)

Chứa các chương trình hệ thống, được hãng sản xuất cài đặt sẵn và người dùng không thay đổi được

c)

Lưu trữ tạm thời các dữ liệu của chương trình ứng dụng

d)

Tất cả đều sai

23.

Bộ nhớ trong bao gồm:

a)

Đĩa cứng, RAM và ROM

b)

ROM và đĩa cứng

c)

Đĩa cứng và RAM

d)

RAM và ROM

24.

Dữ liệu của các chương trình ứng dụng trên máy tính điện tử được lưu trữ trong:

a)

Bộ nhớ ROM

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Các ổ đĩa

d)

Các thiết bị xuất

25.

Khi mất điện, thông tin lưu trữ trong thành phần nào sau đây bị mất?

a)

Đĩa cứng

b)

ROM

c)

RAM

d)

Đĩa flash (USB)

26.

Đang sử dụng máy tính, nếu bị mất nguồn điện thì:

a)

Thông tin trong bộ nhớ trong bị mất hết

b)

Thông tin trên RAM bị mất, thông tin trên ROM không bị mất

c)

Thông tin trên các ổ đĩa sẽ bị mất

d)

Thông tin được lưu trữ lại trong màn hình

27.

Chọn câu đúng trong các phát biểu sau về thiết bị nhập/xuất:

a)

Các thiết bị xuất gồm: bàn phím, chuột, loa...

b)

Các thiết bị xuất gồm: bàn phím, màn hình, máy in...

c)

Các thiết bị nhập gồm: bàn phím, chuột, máy quét...

d)

Các thiết bị nhập gồm: bàn phím, chuột, màn hình

28.

Thiết bị nào sau đây không thuộc về bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

Floppy Disk

b)

Monitor

c)

Hard Disk

d)

Flash Disk

29.

Đĩa từ bao gồm:

a)

Hard Disk & Floppy Disk

b)

Floppy Disk & USB

c)

CD (Compact Disk)

d)

USB

30.

Bộ nhớ ngoài bao gồm những thiết bị:

a)

Đĩa cứng, đĩa mềm

b)

Các loại đĩa từ, băng từ

c)

Đĩa CD, đĩa Flash

d)

Tất cả đều đúng

31.

Ổ đĩa mềm có chức năng:

a)

Ghép nối dữ liệu của 2 đĩa mềm rồi ghi lại trên một đĩa

b)

Điều khiển đọc/ghi một đĩa mềm

c)

Điều khiển đọc/ghi nhiều đĩa mềm một lúc

d)

Điều khiển đọc một đĩa mềm

32.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Thanh ghi là vùng nhớ được CPU sử dụng để lưu trữ tạm thời các chỉ thị chờ xử lí

b)

Bộ nhớ ngoài dùng để lưu trữ lâu dài các thông tin

c)

RAM dùng để lưu trữ lâu dài các thông tin và hỗ trợ cho bộ nhớ ngoài

d)

Các thông tin lưu trữ trong bộ nhớ ngoài sẽ không mất khi tắt máy hoặc mất điện đột ngột

33.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Máy quét là thiết bị để đưa hình ảnh vào máy tính

b)

Màn hình là phương tiện giao tiếp trực quan giữa người dùng và máy tính

c)

Webcam là thiết bị dùng để đưa hình ảnh từ máy tính ra bên ngoài

d)

Chuột là một thiết bị điều khiển dạng trỏ

34.

Thiết bị xuất (Output) gồm có:

a)

Máy in, loa, màn hình

b)

Máy quét, bàn phím, chuột

c)

Máy vẽ, loa, màn hình

d)

Máy in, chuột, màn hình

35.

Thiết bị nhập (Input) gồm có:

a)

Máy in, loa, màn hình

b)

Máy quét (Scanner), bàn phím, chuột

c)

Máy vẽ, loa, màn hình

d)

Máy in, chuột, màn hình

36.

Thiết bị nào sau đây vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?

a)

Máy chiếu

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Chuột không dây

d)

Webcam

37.

Đĩa cứng thuộc thành phần nào của phần cứng máy tính?

a)

Bộ nhớ tạm thời

b)

Bộ xử lý

c)

Bộ nhớ trong

d)

Bộ nhớ ngoài

38.

Thành phần có chức năng điều khiển, điều phối toàn bộ hoạt động của máy tính là:

a)

Clock

b)

CPU

c)

ALU

d)

HDD

39.

Nguyên lý lưu trữ dữ liệu trên đĩa mềm, đĩa cứng là nguyên lý nào sau đây?

a)

Quang học

b)

Từ tính

c)

Cảm biến

d)

Tất cả đều sai

40.

Nguyên lý lưu trữ dữ liệu trên đĩa CD/DVD là nguyên lý nào?

a)

Quang học

b)

Từ tính

c)

Cảm biến

d)

Tất cả đều sai

41.

Dung lượng lưu trữ thông thường của một đĩa mềm là bao nhiêu?

a)

1.44 MB

b)

5 MB đến 10 MB

c)

10 MB đến 100 MB

d)

Trên 100 MB

42.

Bảng mạch chính đóng vai trò trung gian kết nối các thiết bị trong máy tính là gì?

a)

Bảng điều khiển ngoại vi

b)

Bo mạch chủ (Mainboard)

c)

Ổ cứng máy tính

d)

Bảng điện tử

43.

Phần mềm không thể thiếu đối với máy tính là:

a)

Phần mềm soạn thảo

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm ngôn ngữ

44.

Phần mềm ứng dụng gồm có:

a)

Word, Pascal, Access

b)

Word, Excel, PowerPoint

c)

Windows, Word, Excel

d)

Access, Excel, Pascal

45.

Các phím F1 - F12 trên bàn phím của máy vi tính được gọi là phím gì?

a)

Phím chữ

b)

Phím số

c)

Phím điều khiển

d)

Phím chức năng

46.

Các phím Shift, Ctrl, Alt trên bàn phím của máy vi tính được gọi là phím gì?

a)

Phím chữ

b)

Phím số

c)

Phím điều khiển

d)

Phím chức năng

47.

Phím Num Lock có tác dụng gì?

a)

Dùng để bật/tắt chế độ gõ chữ hoa.

b)

Dùng để bật hoặc tắt chế độ viết Tiếng Việt của VietKey

c)

Dùng để bật hoặc tắt bàn phím số

d)

Dùng để bật hoặc tắt hàng phím chức năng.

48.

Các thành phần CPU, bộ nhớ trong, thiết bị ngoại vi, hệ điều hành thuộc:

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

49.

Phần mềm nào không thể thiếu đối với máy tính điện tử?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm đồ họa

c)

Driver

d)

Phần mềm hệ thống

50.

Phần mềm không có sẵn trong hệ điều hành mà được cài đặt thêm là:

a)

Phần mềm đồ họa

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Phần mềm hệ thống

51.

Hệ thống các chương trình đảm nhận chức năng làm môi trường trung gian giữa người sử dụng và phần cứng của máy tính được gọi là:

a)

Phần mềm

b)

Hệ điều hành

c)

Các loại trình dịch trung gian

d)

Tất cả đều đúng

52.

Người và máy tính giao tiếp thông qua:

a)

Bàn phím và chuột

b)

Hệ điều hành

c)

Màn hình

d)

Tất cả đều đúng

53.

Các hệ điều hành thông dụng hiện nay thường được lưu trữ trong:

a)

CPU

b)

RAM

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

ROM

54.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Mỗi hệ điều hành phải có một thành phần để kết nối Internet, trao đổi thư điện tử

b)

Hệ điều hành cung cấp môi trường giao tiếp giữa người dùng và hệ thống

c)

Hệ điều hành thường được cài đặt sẵn từ khi sản xuất máy tính

d)

Hệ điều hành do hãng Microsoft sản xuất

55.

Tính năng quan trọng nhất của hệ điều hành là gì?

a)

Điều khiển bàn phím

b)

Điều khiển màn hình

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Làm nền tảng cho các ứng dụng khác thực thi

56.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sẽ được khởi động trước tiên?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Hệ điều hành

c)

Chương trình diệt Virus máy tính

d)

Phần mềm MS Word, MS Excel

57.

Hệ điều hành được khởi động:

a)

A. Trước khi các chương trình ứng dụng được thực hiện

b)

B. Sau khi các chương trình ứng dụng được thực hiện

c)

C. Trong khi các chương trình ứng dụng được thực hiện

d)

D. Tất cả đều sai

58.

Trong Tin học, tập tin (file) là khái niệm chỉ:

a)

Một văn bản chứa các thông tin do người dùng tạo ra

b)

Một đơn vị lưu trữ thông tin cơ bản

c)

Tập hợp các thông tin có cùng bản chất được lưu trữ trên bộ nhớ ngoài

d)

Một gói tin chứa các thông tin có cùng bản chất

59.

Trong Tin học, thư mục (folder) là một:

a)

Tập tin đặc biệt không có phần mở rộng

b)

Tập hợp các tập tin và thư mục con

c)

Phần ổ đĩa có chứa một tập hợp các tập tin và thư mục con

d)

Mục liệt kê tra cứu thông tin

60.

Trong Windows, muốn xem tổ chức các tập tin và thư mục trên đĩa, ta có thể sử dụng:

a)

My Computer hoặc Windows Explorer

b)

Devices and Printers

c)

Control Panel

d)

Desktop

61.

Trong hệ điều hành Windows, tên của thư mục được đặt:

a)

Bắt buộc phải dùng chữ in hoa để đặt tên thư mục

b)

Không được sử dụng khoảng trắng khi đặt tên thư mục

c)

Thường được đặt theo quy cách đặt tên của tên tạ?p tin

d)

Bắt buộc phải có phần mở rộng

62.

Trong Windows, shortcut có ý nghĩa gì?

a)

Đường tắt để truy cập nhanh

b)

Xóa một đối tượng được chọn tại màn hình nền

c)

Đóng các cửa sổ đang mở

d)

Tất cả đều sai

63.

Chúng ta sử dụng chương trình nào của Windows để quản lý các tập tin và thư mục?

a)

Microsoft Office

b)

Accessories

c)

Control Panel

d)

Windows Explorer

64.

Tổ hợp phím nào có chức năng thu nhỏ tất cả cửa sổ và xem màn hình Desktop?

a)

Shift + D

b)

Alt + D

c)

Ctrl + D

d)

Windows + D

65.

Trong Windows, để thu nhỏ cửa sổ chương trình ứng dụng hiện hành, trong giao diện cửa sổ ta thực hiện thao tác:

a)

Nhấp chuột trái vào nút Close

b)

Nhấp chuột trái vào nút Minimize

c)

Nhấp chuột trái vào nút Maximize

d)

Tất cả đều sai

66.

Để xem nội dung của một thư mục trong Windows, ta làm như sau:

a)

Nhấp đúp chuột trái tại thư mục

b)

Nhấp chuột phải, chọn lệnh Open

c)

Nhấn phím Enter

d)

Tất cả đều đúng

67.

Trong Windows, mặc định thanh Taskbar ở vị trí nào?

a)

Cạnh bên phải màn hình

b)

Cạnh bên trái màn hình

c)

Cạnh dưới đáy màn hình

d)

Cạnh bên trên màn hình

68.

Windows 7 là hệ điều hành phổ biến dùng cho:

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính lớn

c)

Siêu máy tính

d)

Máy Server

69.

Đơn vị nào sau đây dùng để biểu thị dung lượng thông tin của tập tin:

a)

Bps

b)

Byte

c)

Bit rate

d)

Kilobit

70.

Tập tin có phần mở rộng .COM hoặc .EXE thuộc dạng:

a)

Tập tin văn bản

b)

Tập tin thực thi

c)

Tập tin âm thanh

d)

Tập tin hình ảnh

71.

Phần mở rộng mặc định của tập tin văn bản Microsoft Word là:

a)

DOC

b)

XLS

c)

EXE

d)

WRD

72.

Trong Windows, tên tập tin nào sau đây đặt sai quy tắc?

a)

My Computer.TXT

b)

Tinhoc.XLS

c)

Angle_Monkey.PAS

d)

Tho?a.DOC

73.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Có thể biết được một tập tin trên đĩa CD có kích thước là bao nhiêu Byte

b)

Có thể tạo biểu tượng tắt (Shortcut) cho tập tin và thư mục

c)

Có thể xóa thư mục trên đĩa CD

d)

Thư mục có thể chứa thư mục con và tập tin

74.

Phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Có thể xóa thư mục trên đĩa CD

b)

Có thể sao chép thư mục, tập tin trên đĩa CD vào máy tính

c)

Có thể đổi tên thư mục, tập tin

d)

Có thể xóa tập tin trên đĩa CD

75.

Cách tổ chức thư mục và tập tin trong hệ điều hành Windows không cho phép:

a)

A. Thư mục cha và thư mục con có tên trùng nhau

b)

B. Một ổ đĩa cứng vật lý có thể phân chia thành nhiều ổ đĩa logic

c)

C. Trong một thư mục có cả thư mục con và tập tin

d)

D. Tạo một tập tin tổ chứa thư mục con

76.

Hệ điều hành đa nhiệm trên máy tính cho phép:

a)

Chạy nhiều hệ điều hành đồng thời

b)

Chạy nhiều ứng dụng đồng thời

c)

Cho phép nhiều người dùng sử dụng một máy tính

d)

Tất cả đều sai

77.

Khái niệm về đa nhiệm nhiều người sử dụng là:

a)

Các chương trình phải được thực hiện lần lượt và mỗi lần làm việc chỉ có một người sử dụng được đăng nhập vào hệ thống

b)

Tại mỗi thời điểm chỉ có một người sử dụng đăng nhập vào hệ thống, nhưng có thể kích hoạt cho hệ thống thực hiện nhiều chương trình

c)

Cho phép nhiều người sử dụng được đăng ký vào hệ thống, người sử dụng có thể cho hệ thống thực hiện đồng thời nhiều chương trình

d)

Tất cả đều sai

78.

Để tận dụng hiệu quả tính đa nhiệm của hệ điều hành, người dùng nên:

a)

Chạy tối đa các ứng dụng cần thiết đồng thời

b)

Chỉ luôn chạy một ứng dụng

c)

Chỉ chạy hai đến ba ứng dụng đồng thời

d)

Tất cả đều đúng

79.

Tổ hợp phím tắt Alt + Tab trong Windows dùng để:

a)

Thoát cửa sổ hiện hành

b)

Phóng to cửa sổ hiện hành

c)

Chuyển đổi qua lại giữa các cửa sổ chương trình

d)

Thu nhỏ cửa sổ hiện hành xuống thanh Taskbar

80.

Tổ hợp phím tắt Alt + F4 trong Windows dùng để:

a)

Thoát cửa sổ hiện hành

b)

Phóng to cửa sổ hiện hành

c)

Chuyển đổi qua lại giữa các cửa sổ chương trình

d)

Thu nhỏ cửa sổ hiện hành xuống thanh Taskbar

81.

Trong Windows, để chọn một lúc các đối tượng nằm không liền nhau bằng chuột, ta sử dụng thêm phím nào sau đây:

a)

A. Ctrl

b)

B. Shift

c)

C. Alt

d)

D. Tab

82.

Trong Windows, để chọn một lúc các đối tượng nằm liền nhau bằng chuột, ta sử dụng thêm phím nào sau đây:

a)

A. Ctrl

b)

B. Shift

c)

C. Alt

d)

D. Tab

83.

Trong Windows, để sao chép tập tin/thư mục đã chọn, ta thực hiện thao tác:

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C

b)

Nhấn chuột phải, chọn lệnh Copy

c)

Nhấn giữ phím Ctrl và kéo chuột trái

d)

Tất cả đều đúng

84.

Thực hiện trình tự các thao tác nào để sao chép đối tượng sang một vị trí thư mục khác:

a)

Chọn các đối tượng nguồn, Nhấn giữ phím Shift và kéo chuột sang folder muốn chép đến

b)

Chọn các đối tượng nguồn, nhấn Ctrl+C, mở folder muốn sao chép đến, nhấn Ctrl+X

c)

Chọn các đối tượng nguồn, nhấn Ctrl+C, mở folder muốn sao chép đến, nhấn Ctrl+V

d)

Chọn các đối tượng nguồn, nhấn Ctrl+X, mở folder muốn sao chép đến, nhấn Ctrl+V

85.

Control Panel dùng để:

a)

Quản lý ổ đĩa

b)

Quản lý tập tin, thư mục

c)

Quản lý chương trình ứng dụng

d)

Sửa đổi các thiết lập của Windows

86.

Chương trình Windows Explorer dùng để:

a)

Quản lý ổ đĩa

b)

Quản lý tập tin, thư mục

c)

Quản lý chương trình ứng dụng

d)

Sửa đổi các thiết lập của Windows

87.

Chương trình Windows Explorer không thực hiện được việc nào sau đây:

a)

Đổi tên tập tin

b)

Xóa thư mục

c)

Sao chép một phần tập tin

d)

Di chuyển thư mục

88.

Trong Windows 7, tổ hợp phím tắt nào để quản lý trình chiếu ra máy chiếu:

a)

Windows + D

b)

Windows + E

c)

Windows + P

d)

Windows + F

89.

Windows 7 có thể mở được:

a)

Chỉ một cửa sổ làm việc cùng một lúc

b)

Nhiều cửa sổ làm việc cùng một lúc

c)

Nhiều cửa sổ nhưng tại một thời điểm chỉ làm việc được với một cửa sổ

d)

Tất cả đều sai

90.

Trong Windows, ta sử dụng phím tắt nào để đổi tên thư mục/tập tin đang chọn:

a)

F1

b)

F2

c)

F3

d)

F4

91.

Trong Windows, để khôi phục lại thư mục/tập tin mới bị xóa, ta mở Recycle Bin, nhấp chuột phải tại đối tượng và chọn lệnh:

a)

Restore

b)

Cut

c)

Delete

d)

Properties

92.

Trong Windows 7, để tắt máy tại màn hình Desktop ta thực hiện:

a)

Bấm Alt + F4, chọn Shut Down \ OK

b)

Vào menu Start, chọn Turn Off

c)

Vào menu Start, chọn Sleep

d)

Tất cả đều sai

93.

Trong Windows 7, để khởi động lại máy tại màn hình Desktop ta thực hiện:

a)

Bấm Alt + F4, chọn Restart \ OK

b)

Vào menu Start, chọn Sleep

c)

Bấm giữ nút nguồn

d)

Tất cả đều sai

94.

Thao tác nhấp giữ chuột trái và kéo chuột tại viền hay góc của cửa sổ sẽ cho phép:

a)

Di chuyển cửa sổ

b)

Đóng cửa sổ

c)

Thay đổi kích thước cửa sổ

d)

Thu nhỏ cửa sổ xuống Taskbar

95.

Trong Windows 7, để gỡ bỏ một chương trình khỏi máy tính một cách đúng nhất, ta thực hiện:

a)

Xóa biểu tượng của chương trình đó trên màn hình

b)

Xóa thư mục của chương trình đó trên màn hình

c)

Vào Control Panel, chọn Uninstall a program, chọn chương trình cần gỡ rồi nhấn Uninstall

d)

Vào Start, tìm kiếm tên chương trình rồi chọn xóa, sau đó khởi động lại máy tính

96.

Trong các tập tin có phần mở rộng sau, tập tin nào là tập tin chương trình có thể chạy trực tiếp được?

a)

.ZIP

b)

.RAR

c)

.EXE

d)

Tất cả đều đúng

97.

Việc quản lý tài khoản e-mail người sử dụng được thực hiện ở đâu?

a)

Trên máy trạm làm việc

b)

Trên máy chủ và máy trạm làm việc

c)

Trên máy chủ

d)

Tất cả đều sai

98.

Chương trình Internet Explorer, Google Chrome, Firefox là:

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm mạng dành cho nhóm công tác

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Trình duyệt Web

99.

Thư điện tử (e-mail) dùng để?

a)

Chỉ để chuyển thông báo thông qua máy tính điện tử

b)

Gửi nhận các thông báo thông qua máy tính điện tử và mạng máy tính.

c)

Gửi tài liệu đến các máy trạm trong mạng nội bộ

d)

Truyền file trên mạng

100.

Mạng máy tính phải có ít nhất bao nhiêu máy tính trong mạng?

a)

1

b)

256

c)

12

d)

2