wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phụ gia Thực phẩm p2

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Khi sản xuất tương ớt bị tách lớp, nên bổ sung phụ gia nào sau đây?

a)

Xanthan gum

b)

Sorbitol

c)

Phosphate

d)

Nitrit

2.

Khi làm kem dễ chảy, cần tăng chất ổn định nào sau đây?

a)

CMC hoặc guar gum

b)

Sorbitol

c)

BHT/BHA

d)

Pectinase

3.

Để tránh oxy hóa dầu trong snack, nên bổ sung chất nào?

a)

BHT/BHA

b)

Xanthan gum

c)

Phosphate

d)

Nitrit

4.

Làm bánh mì mềm hơn, giữ ẩm nên dùng phụ gia nào?

a)

Sorbitol

b)

Pectinase

c)

Nitrit

d)

Ascorbic acid

5.

Để nước trái cây không lắng cặn, nên thêm gì?

a)

Pectin hoặc xanthan gum

b)

Sorbitol

c)

Phosphate

d)

BHT/BHA

6.

Làm nước giải khát trong hơn, nên dùng enzyme nào?

a)

Pectinase

b)

Sorbitol

c)

Nitrit

d)

Phosphate

7.

Để sản phẩm phô mai giữ được độ dẻo, nên thêm chất nào?

a)

Phosphate

b)

Sorbitol

c)

Xanthan gum

d)

Nitrit

8.

Trong xúc xích, để tăng màu đỏ và hương vị nên dùng gì?

a)

Nitrit và ascorbic acid

b)

Sorbitol và phosphate

c)

Xanthan gum và pectinase

d)

BHT/BHA và CMC

9.

Để tránh tạo bọt trong nước giải khát, nên làm gì?

a)

Giảm chất hoạt động bề mặt

b)

Thêm sorbitol

c)

Thêm phosphate

d)

Dùng enzyme pectinase

10.

Muốn bảo quản nước trái cây tự nhiên không dùng hóa chất, có thể thay thế bằng phương pháp nào?

a)

Phối hợp nhiệt – pH – đóng gói chân không

b)

Thêm sorbitol

c)

Thêm phosphate

d)

Dùng enzyme pectinase

11.

Theo định nghĩa Codex, PGTP không được dùng để làm gì?

a)

Cải thiện cấu trúc

b)

Nâng cao giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng màu sắc thực phẩm

d)

Tăng độ bền sản phẩm

12.

Hệ thống mã INS dùng cho khu vực nào?

a)

Toàn cầu

b)

Châu Âu

c)

Châu Á

d)

Bắc Mỹ

13.

PGTP được phân loại theo chức năng, nhóm 200–299 là nhóm nào?

a)

Chất bảo quản

b)

Chất tạo màu

c)

Chất làm đặc

d)

Chất chống oxy hóa

14.

Sorbate ức chế chủ yếu đối với loại vi sinh vật nào?

a)

Nấm men, nấm mốc

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Vi khuẩn Gram dương

d)

Virus

15.

Nitrit tác dụng chủ yếu với thành phần nào trong thực phẩm?

a)

Myoglobin tạo màu đỏ nitroso

b)

Chất béo

c)

Tinh bột

d)

Đường

16.

ADI được tính theo đơn vị nào?

a)

mg/kg thể trọng/ngày

b)

g/ngày

c)

mg/ngày

d)

ml/kg/ngày

17.

Sodium benzoate có trong danh mục GRAS nghĩa là gì?

a)

Được công nhận an toàn

b)

Được sử dụng hạn chế

c)

Gây dị ứng

d)

Không được phép sử dụng

18.

Trong mì ăn liền, phụ gia giúp chống vón là gì?

a)

Natri polyphosphate

b)

Xanthan gum

c)

Pectin

d)

Sorbate

19.

Trong tương ớt, phụ gia làm đặc thường dùng là gì?

a)

Xanthan gum

b)

Natri polyphosphate

c)

Sorbate

d)

Tartrazine

20.

Tartrazine bị nghi gây dị ứng ở đối tượng nào?

a)

Trẻ nhỏ

b)

Người già

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Người trưởng thành

21.

Erythrosine có thể gây ảnh hưởng đến bộ phận nào của cơ thể?

a)

Tuyến giáp

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tim

22.

Để làm kem ít chảy, nên tăng phụ gia nào?

a)

Tăng CMC

b)

Tăng sorbate

c)

Tăng natri polyphosphate

d)

Tăng tartrazine

23.

Nước ép dễ lắng cặn nên dùng phụ gia nào?

a)

Pectin hoặc xanthan gum

b)

Natri polyphosphate

c)

Sorbate

d)

Tartrazine

24.

Theo Codex, phụ gia thực phẩm là hợp chất:

a)

Có giá trị dinh dưỡng cao

b)

Không được tiêu thụ như thực phẩm

c)

Được dùng để tăng dinh dưỡng

d)

Là nguyên liệu chính

25.

Mục tiêu chính khi sử dụng phụ gia là:

a)

Cải thiện cấu trúc và cảm quan

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng

c)

Làm nguyên liệu chính

d)

Giảm chi phí sản xuất

26.

Phụ gia được phân loại theo chức năng gồm:

a)

Tạo màu, tạo mùi, bảo quản, ổn định

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng

c)

Làm nguyên liệu chính

d)

Giảm chi phí sản xuất

27.

Mã số quốc tế của phụ gia theo Codex là:

a)

INS

b)

FDA

c)

ISO

d)

HACCP

28.

Phụ gia có ký hiệu GRAS nghĩa là:

a)

Được công nhận là an toàn

b)

Có giá trị dinh dưỡng cao

c)

Là nguyên liệu chính

d)

Tăng giá trị cảm quan

29.

Phụ gia được phép dùng khi:

a)

Có trong danh mục BYT và đạt độ tinh khiết

b)

Có giá trị dinh dưỡng cao

c)

Là nguyên liệu chính

d)

Tăng giá trị cảm quan

30.

ADI là:

a)

Lượng hấp thụ hàng ngày an toàn

b)

Mức giới hạn tối đa

c)

Loại tinh khiết dùng cho thực phẩm

d)

Hệ thống quản lý phụ gia

31.

ML là:

a)

Mức giới hạn tối đa

b)

Lượng hấp thụ hàng ngày an toàn

c)

Loại tinh khiết dùng cho thực phẩm

d)

Hệ thống quản lý phụ gia

32.

Phụ gia “food grade” là:

a)

Loại tinh khiết dùng cho thực phẩm

b)

Mức giới hạn tối đa

c)

Lượng hấp thụ hàng ngày an toàn

d)

Hệ thống quản lý phụ gia

33.

Hệ thống quản lý phụ gia thực phẩm quốc tế gồm:

a)

Codex – FAO/WHO – JECFA

b)

FDA – ISO – HACCP

c)

WHO – FAO – ISO

d)

JECFA – FDA – HACCP

34.

Benzoic acid hiệu quả nhất ở:

a)

pH < 4.5

b)

pH > 7

c)

pH = 6

d)

pH = 8

35.

Sorbic acid chống:

a)

Nấm men, nấm mốc

b)

Vi khuẩn

c)

Tạo màu

d)

Tạo mùi

36.

Nitrit có vai trò chính trong thịt chế biến:

a)

Giữ màu và kháng khuẩn

b)

Tạo mùi

c)

Tăng giá trị dinh dưỡng

d)

Làm nguyên liệu chính

37.

BHA và BHT là chất gì?

a)

Chất chống oxy hóa tổng hợp

b)

Chất tạo màu thực phẩm

c)

Chất làm đặc

d)

Chất bảo quản tự nhiên

38.

Tocopherol là gì?

a)

Chất chống oxy hóa tự nhiên

b)

Chất tạo ngọt

c)

Chất làm đặc

d)

Chất bảo quản tổng hợp

39.

Lecithin là phụ gia có vai trò gì?

a)

Nhũ hóa

b)

Tạo màu

c)

Chống oxy hóa

d)

Làm đặc

40.

Xanthan gum thuộc nhóm nào?

a)

Làm đặc và ổn định

b)

Tạo màu

c)

Chống oxy hóa

d)

Tạo ngọt

41.

Acid ascorbic có tác dụng gì?

a)

Chống oxy hóa và giữ màu

b)

Tạo ngọt

c)

Làm đặc

d)

Tạo mùi

42.

Propionate dùng để làm gì?

a)

Ngăn mốc trong bánh mì

b)

Tạo màu

c)

Làm đặc

d)

Chống oxy hóa

43.

EDTA có vai trò gì?

a)

Tạo phức kim loại, chống oxy hóa

b)

Tạo màu

c)

Làm đặc

d)

Tạo ngọt

44.

INS 621 tương ứng với chất nào?

a)

Monosodium glutamate

b)

Tartrazine

c)

Curcumin

d)

Rhodamine B

45.

Tartrazine có mã INS nào?

a)

102

b)

621

c)

100

d)

189

46.

Curcumin có mã INS nào?

a)

100

b)

102

c)

621

d)

189

47.

Chất tạo màu tổng hợp phải được FDA chứng nhận bởi tổ chức nào?

a)

FD&C

b)

JECFA

c)

CAS

d)

WHO

48.

Mức giới hạn ML tính theo đơn vị nào?

a)

mg/kg thực phẩm

b)

g/lít nước

c)

mg/lít nước

d)

g/kg thực phẩm

49.

ADI được xác định bởi tổ chức nào?

a)

JECFA

b)

FDA

c)

WHO

d)

FAO

50.

CAS number dùng để làm gì?

a)

Định danh hóa chất quốc tế

b)

Xác định nguồn gốc thực phẩm

c)

Đánh giá mức độ an toàn

d)

Phân loại phụ gia thực phẩm

51.

Theo FDA, các phụ gia GRAS nằm ở phần nào?

a)

182–186 (21 CFR)

b)

100–102 (INS)

c)

24/2019/TT-BYT

d)

FD&C

52.

Chất bị cấm theo 21 CFR Part 189 là chất nào?

a)

Rhodamine B

b)

Tartrazine

c)

Monosodium glutamate

d)

Xanthan gum

53.

Thông tư quy định phụ gia tại Việt Nam là gì?

a)

24/2019/TT-BYT

b)

21 CFR

c)

FD&C

d)

JECFA

54.

Trong mì ăn liền, chất chống oxy hóa thường dùng là gì?

a)

TBHQ

b)

Sorbitol

c)

Lecithin

d)

Nitrit

55.

Chất làm đặc phổ biến trong tương ớt là gì?

a)

Xanthan gum

b)

Na-benzoate

c)

Canxi propionate

d)

Protease

56.

Chất nhũ hóa thường dùng trong mayonnaise là gì?

a)

Lecithin

b)

Sorbitol

c)

Nitrit

d)

BHA

57.

Chất bảo quản thường dùng trong nước giải khát là gì?

a)

Na-benzoate

b)

Sulfite

c)

Cyclamate

d)

Erythrosine

58.

Trong bánh mì, chất bảo quản phổ biến là gì?

a)

Canxi propionate

b)

TBHQ

c)

Xanthan gum

d)

Tartrazine

59.

Phụ gia giữ màu thường dùng trong xúc xích là gì?

a)

Nitrit

b)

Lecithin

c)

Protease

d)

BHA

60.

Phụ gia chống lắng trong nước trái cây là gì?

a)

Pectin hoặc xanthan

b)

Sorbitol

c)

Sulfite

d)

Cyclamate

61.

Phụ gia chính trong kẹo không đường là gì?

a)

Sorbitol

b)

Nitrit

c)

Lecithin

d)

BHA

62.

Enzyme giúp tăng hương vị trong nước mắm là gì?

a)

Protease

b)

Xanthan gum

c)

Tartrazine

d)

Cyclamate

63.

Phosphate dùng trong phô mai để làm gì?

a)

Giữ nước và ổn định nhũ

b)

Tạo màu

c)

Tăng vị ngọt

d)

Chống oxy hóa

64.

Tartrazine có thể gây ra tác dụng phụ nào?

a)

Dị ứng ở trẻ

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tạo màu đỏ

d)

Chống oxy hóa

65.

Erythrosine có thể ảnh hưởng đến bộ phận nào của cơ thể?

a)

Tuyến giáp

b)

Gan

c)

Thận

d)

Phổi

66.

Dùng vượt ADI của nitrit có thể gây ra điều gì?

a)

Tạo nitrosamine độc

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tăng độ đặc

d)

Tăng màu sắc

67.

BHA liều cao có thể gây ra tác dụng phụ nào ở chuột?

a)

Kích ứng gan

b)

Dị ứng ở trẻ

c)

Tăng vị ngọt

d)

Tăng độ đặc

68.

Cyclamate bị cấm do nguy cơ nào?

a)

Có nguy cơ ung thư bàng quang

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tăng màu sắc

d)

Tăng độ đặc

69.

Sử dụng phẩm màu công nghiệp trong thực phẩm có thể gây ra điều gì?

a)

Ngộ độc và ung thư

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tăng độ đặc

d)

Tăng màu sắc

70.

Chất tạo ngọt aspartame kém bền khi gặp điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Độ pH thấp

c)

Ánh sáng mạnh

d)

Độ ẩm cao

71.

Sulfite có thể gây ra tác dụng phụ nào ở người hen?

a)

Dị ứng

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tăng màu sắc

d)

Tăng độ đặc

72.

Sorbitol dùng quá liều gây ra tác dụng phụ nào sau đây?

a)

Tiêu chảy

b)

Đau đầu

c)

Buồn nôn

d)

Mất ngủ

73.

Nguyên tắc an toàn khi sử dụng phụ gia là gì?

a)

Liều thấp nhất đạt hiệu quả kỹ thuật

b)

Sử dụng liều cao nhất có thể

c)

Sử dụng không giới hạn

d)

Sử dụng theo cảm tính

74.

Để tránh tách dầu trong sốt salad, nên thêm phụ gia nào?

a)

Lecithin

b)

Sorbitol

c)

BHA

d)

Xanthan gum

75.

Muốn làm kem dẻo hơn, nên dùng chất nào sau đây?

a)

CMC hoặc guar gum

b)

Polyphosphate

c)

BHT

d)

NaHCO₃

76.

Để tránh oxy hóa dầu trong snack, nên bổ sung chất nào?

a)

BHT hoặc tocopherol

b)

Lecithin

c)

Sorbitol

d)

Polyphosphate

77.

Làm bánh quy giòn lâu hơn, nên thêm chất nào?

a)

BHA

b)

NaHCO₃

c)

Xanthan gum

d)

Malic acid

78.

Làm nước giải khát vị chua dịu hơn, nên phối hợp acid nào?

a)

Acid citric + malic

b)

Acid lactic + acetic

c)

Acid tartaric + citric

d)

Acid malic + acetic

79.

Làm nước trái cây trong suốt, nên dùng enzyme nào?

a)

Enzyme pectinase

b)

Enzyme amylase

c)

Enzyme lipase

d)

Enzyme protease

80.

Làm mì ăn liền không vón, nên thêm chất nào?

a)

Polyphosphate

b)

BHA

c)

Sorbitol

d)

Xanthan gum

81.

Tăng độ dai xúc xích, nên tăng chất nào?

a)

Phosphate

b)

BHT

c)

Malic acid

d)

Pectinase

82.

Làm nước sốt không tách lớp, nên thêm chất nào?

a)

Xanthan gum

b)

Lecithin

c)

BHA

d)

Polyphosphate

83.

Giữ màu tươi rau luộc, nên thêm chất nào?

a)

NaHCO₃

b)

BHT

c)

Malic acid

d)

Pectinase

84.

Khi sử dụng phụ gia, doanh nghiệp phải làm gì?

a)

Công bố phù hợp quy định

b)

Sử dụng không cần kiểm tra

c)

Không cần ghi nhãn

d)

Sử dụng tùy ý

85.

Không dùng phụ gia để làm gì?

a)

Che giấu nguyên liệu hỏng

b)

Tăng màu sắc tự nhiên

c)

Tăng độ dai sản phẩm

d)

Giữ vị sản phẩm

86.

Nhãn thực phẩm phải ghi gì về phụ gia?

a)

Nhóm chức năng và mã INS

b)

Tên nhà sản xuất

c)

Ngày sản xuất

d)

Hạn sử dụng

87.

Người sản xuất phải tuân thủ quy định nào khi sử dụng phụ gia?

a)

Quy định GMP

b)

Quy định HACCP

c)

Quy định ISO

d)

Quy định FDA

88.

Phụ gia mới cần được thực hiện quy trình nào trước khi sử dụng?

a)

Đánh giá độc tính và phê duyệt

b)

Đăng ký thương hiệu

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Đánh giá cảm quan

89.

Việc sử dụng phụ gia “rẻ tiền” thay thế loại được phép là hành động gì?

a)

Vi phạm pháp luật

b)

Được phép sử dụng

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Làm tăng chất lượng sản phẩm

90.

Việc ghi nhãn sai phụ gia được xem là hành động gì?

a)

Gian lận thương mại

b)

Được phép nếu có lý do

c)

Không quan trọng

d)

Chỉ là lỗi nhỏ

91.

Khi dùng chất tạo màu tổng hợp, người sản xuất phải làm gì?

a)

Ghi rõ “hương/màu tổng hợp”

b)

Không cần ghi chú

c)

Ghi tên bất kỳ

d)

Ghi tên nhà sản xuất

92.

Người kỹ thuật viên trong sản xuất thực phẩm phải chịu trách nhiệm gì?

a)

Kiểm soát liều lượng đúng

b)

Chỉ kiểm tra chất lượng

c)

Không cần kiểm soát

d)

Chỉ giám sát quy trình

93.

Đạo đức nghề nghiệp trong sản xuất thực phẩm yêu cầu gì?

a)

Đặt sức khoẻ người tiêu dùng lên hàng đầu

b)

Đặt lợi nhuận lên hàng đầu

c)

Đặt tốc độ sản xuất lên hàng đầu

d)

Đặt chi phí thấp lên hàng đầu