wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm: Trí tuệ nhân tạo và thiết bị mạng (lớp 12)

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh

2.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

5.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

6.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

7.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

8.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

10.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

11.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

12.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

13.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

14.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

15.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng văn tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

16.

AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

d)

Dịch vụ sửa chữa ô tô

17.

Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Quản lý dược phẩm

18.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe doạ an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

19.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

20.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

21.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

22.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

23.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi‑Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi‑Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

24.

Nếu một trạm Wi‑Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

25.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

26.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

27.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

28.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

29.

Bộ thu phát Wi‑Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

30.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

31.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp bưu phẩm dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

32.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

33.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

34.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

35.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

36.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

37.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

38.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

39.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

41.

Để tạm thời dựng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

42.

Để chia sẻ thư mục trên MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

43.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

44.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

45.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

46.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

47.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

48.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

49.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

50.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

51.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường vật lý của máy tính

d)

Hệ điều hành máy tính

52.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

53.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

54.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhã nhặn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

55.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lôi cuốn

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

56.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

57.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Vì chi phí cao

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

58.

Một hành động ứng xử nhã nhặn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

59.

Trợ lí ảo của Samsung là:

a)

Siri

b)

Bixby

c)

Cortana

d)

Alexa

60.

Phần mềm Google Assistant là ứng dụng tiêu biểu nào của AI?

a)

Nhận dạng chữ viết tay

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Google dịch

d)

Trợ lí ảo

61.

Phương án nào sau đây là ứng dụng AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật

b)

Bảo mật thông tin

c)

Nhận dạng biển số xe

62.

Phương thức nào sau đây không phải là ứng dụng AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Tối ưu hóa quá trình lắp ráp

63.

Có bao nhiêu phương pháp định tuyến?

a)

2 phương pháp định tuyến

b)

4 phương pháp định tuyến

c)

1 phương pháp định tuyến

d)

3 phương pháp định tuyến

64.

Xác định địa chỉ IP dạng thập phân tương ứng với chuỗi nhị phân: 11000000 10101000 00001101 11010010.

a)

131.214.23.16

b)

192.168.13.210

c)

192.168.13.200

d)

192.168.13.10

65.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về địa chỉ MAC và địa chỉ IP?

a)

MAC là địa chỉ 6 byte, IP là địa chỉ 4 byte

b)

MAC là địa chỉ 4 byte, IP là địa chỉ 4 byte

c)

MAC là địa chỉ 4 byte, IP là địa chỉ 6 byte

d)

MAC là địa chỉ 5 byte, IP là địa chỉ 4 byte

66.

Vào năm 1950, nhà khoa học nào đã đưa ra phép thử nhằm đánh giá khả năng của máy tính trong việc thể hiện hành vi thông minh?

a)

Alan Turing

b)

Albert Einstein

c)

Isaac Newton

d)

Blaise Pascal

67.

Trí tuệ nhân tạo hẹp còn gọi là gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo nhỏ

b)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

c)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

d)

Trí tuệ nhân tạo yếu

68.

AI đã đóng góp lớn trong y học thông qua các hệ thống chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y tế, như hệ chuyên gia MYCIN với khả năng đưa ra kết luận từ các triệu chứng. Xác định tính đúng hay sai: Hệ chuyên gia MYCIN có khả năng hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

AI đã đóng góp lớn trong y học thông qua các hệ thống chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y tế, như hệ chuyên gia MYCIN với khả năng đưa ra kết luận từ các triệu chứng. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng suy luận giúp AI phân tích các triệu chứng để đưa ra kết luận.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

AI đã đóng góp lớn trong y học thông qua các hệ thống chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y tế, như hệ chuyên gia MYCIN với khả năng đưa ra kết luận từ các triệu chứng. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng suy luận của AI giúp đảm bảo rằng mọi chẩn đoán đều chính xác 100%.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

AI đã đóng góp lớn trong y học thông qua các hệ thống chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y tế, như hệ chuyên gia MYCIN với khả năng đưa ra kết luận từ các triệu chứng. Xác định tính đúng hay sai: Hệ chuyên gia MYCIN có thể đưa ra chẩn đoán ngay cả khi thiếu một vài triệu chứng phổ biến.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Một ứng dụng phổ biến của AI là nhận dạng giọng nói, giúp các thiết bị như trợ lí ảo hiểu và phản hồi yêu cầu của người dùng. Xác định tính đúng hay sai: AI có thể hiểu và phản hồi yêu cầu của người dùng thông qua giọng nói.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Một ứng dụng phổ biến của AI là nhận dạng giọng nói, giúp các thiết bị như trợ lí ảo hiểu và phản hồi yêu cầu của người dùng. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng nhận dạng giọng nói của AI giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trong giao tiếp.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Một ứng dụng phổ biến của AI là nhận dạng giọng nói, giúp các thiết bị như trợ lí ảo hiểu và phản hồi yêu cầu của người dùng. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng nhận dạng giọng nói của AI chỉ giới hạn trong việc thực hiện các tác vụ đơn giản.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Một ứng dụng phổ biến của AI là nhận dạng giọng nói, giúp các thiết bị như trợ lí ảo hiểu và phản hồi yêu cầu của người dùng. Xác định tính đúng hay sai: AI có thể phân biệt giọng nói của các người dùng khác nhau để điều chỉnh phản hồi phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Robot hình người Asimo của Honda được trang bị nhiều tính năng AI như di chuyển bằng hai chân, nhận dạng hình ảnh, tiếng nói và hỗ trợ các tác vụ hằng ngày. Xác định tính đúng hay sai: Robot Asimo có khả năng di chuyển bằng hai chân.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Robot hình người Asimo của Honda được trang bị nhiều tính năng AI như di chuyển bằng hai chân, nhận dạng hình ảnh, tiếng nói và hỗ trợ các tác vụ hằng ngày. Xác định tính đúng hay sai: Asimo được trang bị các tính năng như nhận dạng hình ảnh và tiếng nói.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Robot hình người Asimo của Honda được trang bị nhiều tính năng AI như di chuyển bằng hai chân, nhận dạng hình ảnh, tiếng nói và hỗ trợ các tác vụ hằng ngày. Xác định tính đúng hay sai: Asimo có thể tự học và điều chỉnh hành vi mà không cần sự can thiệp của con người.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Robot hình người Asimo của Honda được trang bị nhiều tính năng AI như di chuyển bằng hai chân, nhận dạng hình ảnh, tiếng nói và hỗ trợ các tác vụ hằng ngày. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng suy luận của Asimo giúp nó đưa ra quyết định dựa trên tình huống thực tế.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

AI trong Google Dịch hỗ trợ dịch văn bản, nhận dạng ngôn ngữ tự động và dịch văn bản từ hình ảnh. Xác định tính đúng hay sai: Google Dịch có thể dịch văn bản từ hình ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

AI trong Google Dịch hỗ trợ dịch văn bản, nhận dạng ngôn ngữ tự động và dịch văn bản từ hình ảnh. Xác định tính đúng hay sai: Google Dịch có khả năng nhận dạng ngôn ngữ đầu vào mà không cần cài đặt trước.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

AI trong Google Dịch hỗ trợ dịch văn bản, nhận dạng ngôn ngữ tự động và dịch văn bản từ hình ảnh. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng dịch của Google Dịch hoàn toàn chính xác và không cần chỉnh sửa.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

AI trong Google Dịch hỗ trợ dịch văn bản, nhận dạng ngôn ngữ tự động và dịch văn bản từ hình ảnh. Xác định tính đúng hay sai: Khả năng xử lý ngôn ngữ của Google Dịch giúp người dùng hiểu rõ hơn nội dung tài liệu nước ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Xác định tính đúng hay sai: Robot Asimo của hãng Tesla là robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI như tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Xác định tính đúng hay sai: Phiên bản Google Dịch phổ biến hiện nay cho phép dịch nhiều dạng văn bản như chữ, cụm từ, tệp văn bản, trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Xác định tính đúng hay sai: Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Xác định tính đúng hay sai: Facebook ứng dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định và gắn nhãn những người quen xuất hiện trong ảnh của người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

AI tạo sinh là một lĩnh vực nghiên cứu nhằm xây dựng các mô hình có khả năng tạo nội dung như hình ảnh, âm thanh và văn bản; ví dụ ChatGPT là một mô hình AI tạo sinh. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

AI tạo sinh là lĩnh vực nghiên cứu tạo ra nội dung như hình ảnh và văn bản.

b)

AI tạo sinh chỉ được sử dụng trong quảng cáo.

c)

ChatGPT là một ví dụ của AI tạo sinh.

d)

AI tạo sinh có thể ứng dụng trong sáng tác nghệ thuật và quảng cáo.

89.

AI đang giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe thông qua các công cụ phân tích hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán chính xác; các hệ chuyên gia y tế được phát triển để dự đoán bệnh phức tạp như ung thư phổi, hỗ trợ bác sĩ quyết định điều trị phù hợp. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

AI hỗ trợ chẩn đoán y tế bằng cách phân tích hình ảnh y tế.

b)

Hệ chuyên gia PXDE giúp dự đoán loại ung thư phổi.

c)

AI trong y tế chỉ được sử dụng để phân tích hình ảnh.

d)

Hệ chuyên gia y tế dựa trên AI giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

90.

Trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, AI được sử dụng để phân tích dữ liệu nhằm đưa ra các quyết định đầu tư, dự báo xu hướng thị trường và ngăn chặn gian lận; chatbot AI hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả; quy trình ngân hàng được tự động hóa, giúp tiết kiệm chi phí và tăng cường trải nghiệm người dùng. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

AI hỗ trợ ngành ngân hàng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định đầu tư.

b)

Chatbot AI có thể giúp khách hàng giải quyết các vấn đề cơ bản một cách nhanh chóng.

c)

AI trong ngân hàng chỉ có nhiệm vụ dự báo xu hướng thị trường.

d)

AI trong ngân hàng giúp tăng cường trải nghiệm của khách hàng thông qua tự động hóa quy trình.

91.

AI được ứng dụng trong việc sáng tác nghệ thuật như âm nhạc và hội hoạ, có thể mô phỏng nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau và hỗ trợ tạo ra các tác phẩm hoàn toàn mới; sự kết hợp giữa AI và nghệ thuật mở ra nhiều tiềm năng sáng tạo cho nghệ sĩ. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

AI có thể được sử dụng để sáng tác âm nhạc và hội hoạ.

b)

AI chỉ có thể tạo ra các tác phẩm dựa trên các phong cách nghệ thuật hiện có.

c)

Sự kết hợp giữa AI và nghệ thuật đã giúp nghệ sĩ khám phá những ý tưởng sáng tạo mới.

d)

AI trong nghệ thuật cho phép tạo ra các tác phẩm độc đáo chưa từng có trước đây.

92.

Nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ và xã hội đã nhận được lợi ích từ AI, gồm nông nghiệp thông minh và mô phỏng hiện tượng xã hội. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Các chuyên gia y tế khẳng định phần mềm IBM Watson for Oncology đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gan.

b)

Hệ thống nhận dạng chữ viết tay là một thành tựu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong AI.

c)

Trong nông nghiệp, AI được sử dụng trong các trang trại thông minh để theo dõi những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả nuôi trồng.

d)

Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

93.

Hub và switch là thiết bị dùng để kết nối các máy tính trong cùng một mạng LAN qua cáp mạng. Hub phát tín hiệu đến tất cả các cổng, còn switch thiết lập một kênh truyền riêng giữa hai thiết bị gửi và nhận để truyền dữ liệu và giải phóng kênh sau khi truyền xong. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Hub và switch đều là thiết bị kết nối trong mạng LAN.

b)

Switch có khả năng thiết lập kênh truyền riêng giữa hai thiết bị để truyền dữ liệu.

c)

Hub có thể gây ra xung đột tín hiệu khi kết nối nhiều thiết bị.

d)

Switch phù hợp với mạng LAN lớn vì giảm thiểu xung đột tín hiệu tốt hơn hub.

94.

Router là thiết bị dùng để kết nối các LAN lại với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng. Trong các mạng gia đình, router thường tích hợp bộ thu phát Wi‑Fi và một cổng WAN để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Router kết nối các mạng LAN với nhau.

b)

Router gia đình có thể tích hợp bộ thu phát Wi‑Fi.

c)

Router gia đình thường có một cổng WAN để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Router gia đình cho phép kết nối mạng LAN nội bộ với Internet qua cổng WAN.

95.

Máy tính (kể cả thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp hoặc qua Wi‑Fi. Đánh giá các nhận định sau và chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Wi‑Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi‑Fi như máy tính xách tay hay điện thoại thông minh.

c)

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy.

d)

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN bằng một trạm thu phát Wi‑Fi được bảo mật, cần nhập đúng mật khẩu của trạm thu phát Wi‑Fi đó.

96.

Thiết bị mạng đảm bảo nối các máy tính, thiết bị thông minh… tạo thành mạng máy tính. Chọn nhận định đúng duy nhất.

a)

Wi‑Fi là thiết bị kết nối không dây trong mạng cục bộ.

b)

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của switch, tín hiệu sẽ được ghi đến tất cả các cổng còn lại.

c)

Mỗi router có một số cổng có thể kết nối trực tiếp vào LAN gọi là cổng LAN.

d)

Modem quay số (dial‑up) được sử dụng rất phổ biến để kết nối Internet tốc độ cao trước khi cáp quang được dùng rộng rãi.

97.

Tại phòng văn thư một Trường học, hệ thống mạng cục bộ được thiết kế để các máy tính có thể truy cập vào một mục chung thông qua một switch; máy tính có thể truy cập internet qua một router kết nối với hệ thống mạng của tòa nhà. Hãy đánh giá các nhận xét sau và chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Để máy tính có thể truy cập internet, phải có một router kết nối với hệ thống mạng.

b)

Các máy tính có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua mạng LAN mà không cần có router.

c)

Nếu thêm một switch vào mạng, tất cả các máy tính sẽ truy cập internet nhanh hơn.

d)

Hệ thống mạng có thể được cải thiện bằng cách thay thế switch hiện tại bằng một hub.

98.

Để thiết lập môi trường chia sẻ tệp và máy in trong mạng, cần cấu hình chế độ mạng riêng và cho phép các máy khác nhìn thấy và truy cập tài nguyên. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thiết lập mạng riêng là yêu cầu cần thiết để chia sẻ tệp và máy in.

b)

Chế độ "discoverable" giúp các máy tính nhìn thấy nhau trong mạng.

c)

Tường lửa phải được bật khi chia sẻ tệp và máy in.

d)

Để chia sẻ tài nguyên, cần cho phép chế độ chia sẻ tệp và máy in trên mạng riêng.

99.

Khi chia sẻ thư mục, người dùng có thể thiết lập quyền truy cập và chọn những người có thể xem và chỉnh sửa tài liệu. Quá trình này bao gồm việc mở cửa sổ Properties và thiết lập các quyền chia sẻ. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Cửa sổ Properties là nơi thiết lập quyền chia sẻ cho thư mục. b) Người dùng có thể chọn ai được phép truy cập thư mục được chia sẻ. c) Tất cả mọi người trên mạng đều mặc định có thể truy cập thư mục chia sẻ. d) Thiết lập quyền truy cập cho phép kiểm soát những ai có thể xem hoặc chỉnh sửa tài liệu.

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng

100.

Khi hủy bỏ chia sẻ thư mục, các máy tính khác trong mạng sẽ không còn quyền truy cập vào thư mục đó. Việc này giúp đảm bảo bảo mật cho các tài liệu trong thư mục. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Khi hủy bỏ chia sẻ, thư mục sẽ không còn được truy cập từ các máy tính khác. b) Hủy bỏ chia sẻ sẽ giúp bảo vệ tài liệu trong thư mục khỏi bị truy cập trái phép. c) Các máy tính khác vẫn có thể truy cập thư mục sau khi chia sẻ bị hủy bỏ. d) Hủy bỏ chia sẻ là biện pháp để ngăn chặn truy cập vào thư mục từ mạng.

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng

101.

Để kết nối với máy in mạng từ các máy tính khác, người dùng có thể duyệt các thiết bị chia sẻ qua File Browser hoặc tìm kiếm máy in mạng trực tiếp. Việc này giúp người dùng tìm máy in một cách dễ dàng và nhanh chóng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) File Browser cho phép người dùng duyệt các thiết bị chia sẻ trong mạng. b) Máy in mạng có thể được tìm kiếm trực tiếp từ các máy tính khác. c) Để kết nối với máy in mạng, cần cài đặt máy in riêng trên mỗi máy tính. d) Tìm kiếm máy in mạng giúp kết nối nhanh chóng mà không cần cài đặt thêm.

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Sai

102.

Tắt tạm thời tường lửa có thể giúp tránh việc chặn chia sẻ tệp và máy in, đặc biệt trong môi trường mạng nội bộ đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc tắt tường lửa cần thận trọng để đảm bảo an toàn hệ thống. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Tắt tường lửa giúp tránh việc chặn chia sẻ tài nguyên trong mạng nội bộ. b) Tắt tường lửa được khuyến nghị trong các mạng nội bộ đáng tin cậy. c) Tắt tường lửa không ảnh hưởng đến việc chia sẻ tệp và máy in. d) Tắt tường lửa chỉ nên thực hiện khi cần thiết để đảm bảo an toàn hệ thống.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai

d)

Đúng

103.

Để chia sẻ tệp và máy in trong mạng, chế độ chia sẻ nâng cao cần được thiết lập để đảm bảo rằng các thiết bị trong mạng có thể phát hiện và truy cập tài nguyên. Điều này giúp người dùng dễ dàng quản lý việc chia sẻ tệp và máy in trên mạng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Chế độ chia sẻ nâng cao giúp thiết lập chia sẻ tệp và máy in. b) Thiết lập chia sẻ nâng cao giúp các thiết bị phát hiện tài nguyên trong mạng. c) Chia sẻ nâng cao không ảnh hưởng đến việc phát hiện và truy cập tài nguyên. d) Chế độ chia sẻ nâng cao giúp quản lý chia sẻ tệp và máy in hiệu quả hơn.

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng