wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng?

a)

Widget

b)

APP

c)

Program

d)

Icon

2.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào sau đây để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị

b)

Thiết bị Wifi

c)

Một thiết bị lưu trữ

d)

Một thiết bị đa phương tiện

3.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? Chọn phương án mô tả đúng nhất theo ngữ cảnh câu hỏi gợi ý (thiết bị kết nối thêm với máy tính).

a)

Bàn phím

b)

Bo mạch chủ

c)

Bộ xử lý trung tâm gắn trên main

d)

Bộ nguồn bên trong thùng máy

4.

Phân loại đối tượng sau: Máy in thuộc nhóm nào?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Dịch vụ điện toán đám mây

5.

Phân loại đối tượng sau: Cơ sở dữ liệu thuộc nhóm nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Thiết bị ngoại vi

d)

Giao thức mạng

6.

Khái niệm nào dưới đây thường dùng để đại diện bằng hình nhỏ trên màn hình nhằm mở chương trình hoặc tệp?

a)

Widget

b)

Icon

c)

APP

d)

Firmware

7.

Trong bối cảnh thiết bị di động, thuật ngữ nào KHÔNG phải là tên gọi thông dụng của ứng dụng?

a)

App

b)

Ứng dụng

c)

Icon

d)

Chương trình

8.

Thiết bị nào sau đây chủ yếu đảm nhiệm chức năng lưu trữ dài hạn?

a)

Ổ cứng hoặc SSD

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Bàn phím cơ học

d)

Card mạng không dây

9.

Ví dụ nào mô tả đúng về kết nối Internet không dây cho máy tính để bàn theo ngữ cảnh câu hỏi: sử dụng thiết bị nào?

a)

Cắm thêm card đồ họa rời

b)

Gắn bộ chuyển đổi Wifi (USB hoặc PCIe)

c)

Thay CPU thế hệ mới

d)

Thêm RAM dung lượng lớn

10.

Trong nhóm khái niệm: phần cứng, phần mềm, dữ liệu — thuật ngữ nào mô tả tập hợp có cấu trúc gồm bảng, trường và bản ghi?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Thiết bị ngoại vi

11.

(DoK 1) Thuật ngữ nào mô tả các chương trình điều khiển máy tính và cho phép người dùng thực hiện tác vụ?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Phần cứng (Hardware)

12.

(DoK 1) Thuật ngữ nào chỉ các bộ phận vật lý của máy tính mà bạn có thể chạm vào?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

13.

(DoK 1) Đâu là thiết bị nhập liệu dùng tay để điều khiển con trỏ trên màn hình?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Màn hình (Monitor)

d)

Ổ đĩa Flash (Flash Drive)

14.

(DoK 1) Ứng dụng nào dưới đây là phần mềm ứng dụng theo nội dung: Flash Drive; Microsoft Word; iOS; Windows?

a)

Flash Drive

b)

Microsoft Word

c)

iOS

d)

Windows

15.

(DoK 2) Theo tình huống: "An cần sạc điện thoại vào ban đêm để sử dụng buổi sáng. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại trong khi đang sạc?" Hãy chọn phương án tốt nhất.

a)

Trên bàn làm việc của An

b)

Trên sàn nhà

c)

Dưới gối nằm của An

d)

Trên kệ trong phòng tắm

16.

(DoK 2) Chọn phát biểu đúng về thư điện tử (Email) dựa trên các thuật ngữ đã nêu.

a)

Email là phần cứng vì có thể cầm nắm được

b)

Email là phần mềm ứng dụng dùng để gửi và nhận thông điệp số

c)

Email là hệ điều hành điều khiển toàn bộ thiết bị

d)

Email là thiết bị ngoại vi kết nối qua cổng USB

17.

(DoK 2) Phân biệt nhanh: đối tượng nào thuộc phần cứng?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Hệ điều hành iOS

c)

Trình soạn thảo Microsoft Word

d)

Thư điện tử (Email)

18.

(DoK 3) Tình huống phân loại: Bạn cần lắp ráp phòng máy tính. Hãy chọn bộ kết hợp đại diện đúng:

a)

Phần mềm: Chuột; Phần cứng: Windows

b)

Phần mềm: Microsoft Word; Phần cứng: Bàn phím

c)

Phần mềm: Email; Phần cứng: iOS

d)

Phần mềm: Flash Drive; Phần cứng: Phần mềm

19.

(DoK 3) Lập luận về an toàn thiết bị: Vì sao không nên sạc điện thoại "dưới gối" khi ngủ?

a)

Vì tín hiệu Wi‑Fi yếu hơn dưới gối

b)

Vì có nguy cơ nhiệt tích tụ và cháy nổ khi thông gió kém

c)

Vì pin sẽ sạc chậm hơn vào ban đêm

d)

Vì điện thoại sẽ tự động tắt nguồn

20.

(DoK 3) Ứng dụng khái niệm: Bạn có một danh sách mục gồm: Công nghệ di động (Mobile), Bàn phím (Keyboard), Phần mềm (Software). Mục nào cần cài đặt để chạy trên hệ điều hành?

a)

Công nghệ di động (Mobile)

b)

Bàn phím (Keyboard)

c)

Phần mềm (Software)

d)

Chuột (Mouse)

21.

Theo đoạn nội dung: "Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể". Khái niệm nào phù hợp nhất với mô tả này?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Chương trình (Program)

c)

Hệ điều hành (Operating System)

d)

Mạng (Network)

22.

Cụm từ nào mô tả "Hướng dẫn mà máy tính làm theo" theo đúng thuật ngữ được nêu?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Chương trình (Program)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Phần cứng (Hardware)

23.

Trong bối cảnh cơ bản về công nghệ, "Device" thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Phần cứng hữu hình bạn có thể chạm vào

b)

Tập hợp các lệnh logic chạy trong bộ nhớ

c)

Kho dữ liệu lưu trữ trên đám mây

d)

Giao thức để truyền dữ liệu qua mạng

24.

Câu 8 nêu: "Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?" Nếu hình cho thấy một thiết bị có màn hình gập, bàn phím tích hợp và dùng pin, lựa chọn nào phù hợp nhất?

a)

Máy tính để bàn (Desktop)

b)

Máy tính xách tay (Laptop)

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

25.

Câu 9 hỏi: "Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?" Lựa chọn đúng là thiết bị nào thường có touchpad tích hợp.

a)

Smartphone

b)

Tablet

c)

Desktop

d)

Laptop

26.

Để kết nối máy tính bảng với Internet theo Câu 10, phương tiện nào dưới đây là phù hợp nhất?

a)

Cáp màn hình (Monitor Cable)

b)

Cáp máy in (Printer Cable)

c)

Bluetooth

d)

Wifi

27.

Bạn muốn tìm một trò chơi đã được cài đặt trên máy tính của mình. Theo thực hành cơ bản, cách nào hợp lý nhất để nhanh chóng tìm ứng dụng đã cài?

a)

Mở trình quản lý tệp và duyệt từng thư mục hệ thống ngẫu nhiên

b)

Sử dụng chức năng tìm kiếm của hệ điều hành để tìm theo tên ứng dụng

c)

Gỡ cài đặt rồi cài đặt lại trò chơi để nó hiện ở đầu danh sách

d)

Tắt máy và khởi động lại để hệ thống tự hiển thị ứng dụng

28.

Phân biệt đúng-sai khái niệm: "Program là phần cứng". Lựa chọn nào thể hiện đúng nhất nhận định này?

a)

Đúng, vì chương trình là thiết bị gắn trong mainboard

b)

Sai, vì chương trình là tập lệnh phần mềm máy tính thực thi

c)

Đúng, vì chương trình là một loại cáp kết nối

d)

Sai, vì chương trình là dịch vụ Internet do nhà mạng cung cấp

29.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ điển hình của "Device" theo định nghĩa đã nêu?

a)

Trình duyệt web

b)

Bộ xử lý văn bản

c)

Máy in

d)

Trình phát nhạc phần mềm

30.

Tình huống vận dụng: Bạn có một Desktop không có Wi‑Fi tích hợp. Cách nào sau đây là hợp lý nhất để kết nối Internet không dây?

a)

Dùng cáp máy in để nối với bộ định tuyến

b)

Bật Bluetooth và mong đợi có Internet tốc độ cao

c)

Gắn bộ thu Wi‑Fi USB hoặc dùng card Wi‑Fi tương thích

d)

Kết nối monitor cable vào modem

31.

Trong bối cảnh học trực tuyến tại thư viện công cộng, đâu là hành động phù hợp nhất để vừa sạc pin máy tính xách tay vừa tiếp tục buổi học mà không làm phiền người khác?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động của người lạ để sử dụng ổ cắm gần đó cho máy tính của bạn.

b)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc pin máy tính và tiếp tục buổi học.

c)

Học đến khi hết pin máy tính xách tay để khỏi làm phiền bất cứ ai.

d)

Sử dụng dây nối dài kéo dải khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

32.

Theo mục 'Câu 14', phần cứng nào có chức năng gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Thiết bị nhập (Input).

b)

Màn hình (Monitor).

c)

Thiết bị xuất (Output).

d)

Loa ngoài (Speakers).

33.

Trong 'Câu 12', câu hỏi yêu cầu nhận diện thiết bị nào qua hình ảnh?

a)

Máy tính bảng (Tablet).

b)

Máy tính để bàn (Desktop).

c)

Máy tính xách tay (Laptop).

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

34.

Hành vi nào sau đây thể hiện việc tôn trọng quy tắc sử dụng không gian chung ở thư viện khi cần sạc thiết bị?

a)

Ưu tiên ổ cắm gần nhất bằng cách rút thiết bị của người khác.

b)

Di chuyển đến chỗ có ổ cắm trống để tự sạc.

c)

Kéo dây điện qua lối đi để giữ chỗ ngồi hiện tại.

d)

Tăng độ sáng màn hình tối đa để nhìn rõ khi pin yếu.

35.

Thiết bị nào dưới đây thuộc nhóm thiết bị xuất (Output) nhiều khả năng nhất theo ngữ cảnh?

a)

Bàn phím cơ.

b)

Màn hình hiển thị.

c)

Máy quét tài liệu.

d)

Chuột quang.

36.

Khi một câu hỏi yêu cầu "hình ảnh nào là hình ảnh của một chiếc Laptop", kỹ năng công nghệ cơ bản nào đang được kiểm tra?

a)

Nhận diện phần mềm ứng dụng qua biểu tượng.

b)

Nhận diện phần cứng máy tính qua hình ảnh.

c)

Cấu hình tuỳ chọn hệ điều hành.

d)

Lập trình thao tác nhập xuất dữ liệu.

37.

Trong tình huống học trực tuyến, lựa chọn nào là rủi ro an toàn cao nhất?

a)

Rút phích cắm của người khác để dùng ổ cắm.

b)

Di chuyển đến khu có ổ cắm trống.

c)

Chờ đến khi pin cạn để khỏi di chuyển.

d)

Dùng dây nối dài chạy ngang lối đi.

38.

Phần cứng nào chủ yếu nhận tín hiệu từ người dùng để chuyển thành dữ liệu số vào máy tính?

a)

Bàn phím và chuột.

b)

Màn hình và máy in.

c)

Loa và máy chiếu.

d)

Ổ lưu trữ ngoài và thẻ nhớ chỉ-đọc.

39.

Trong lựa chọn về sạc pin ở thư viện, vì sao 'di chuyển đến khu vực có sẵn ổ cắm' là phương án hợp lý nhất?

a)

Vì đảm bảo quyền sử dụng thiết bị của người khác và an toàn không gian chung.

b)

Vì giúp sạc nhanh hơn so với các ổ cắm khác.

c)

Vì thư viện luôn yêu cầu ngồi đúng vị trí cố định.

d)

Vì các ổ cắm xa luôn có công suất cao hơn.

40.

Theo cấu trúc thuật ngữ ở trang này, cặp thuật ngữ nào khớp đúng với phân loại chức năng phần cứng?

a)

Input – gửi dữ liệu vào; Output – hiển thị hoặc phát dữ liệu ra.

b)

Input – phát âm thanh ra; Output – nhận lệnh từ bàn phím.

c)

Input – lưu trữ lâu dài; Output – xử lý trung tâm.

d)

Input – kết nối mạng; Output – lưu trữ tạm thời.

41.

Theo nội dung: "Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?" Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Microsoft Word

b)

Apple iPad

c)

Microsoft Windows

d)

Google

42.

Theo mô tả: "Tùy chọn nào là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?" Chọn một đáp án.

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Loa ngoài (External speakers)

43.

Theo đoạn nội dung: "Điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng những cách nào?" Trong các lựa chọn sau, cách kết nối phù hợp nhất là gì?

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

b)

Wifi

c)

Ethernet có dây qua cổng RJ-45 trên điện thoại

d)

USB trực tiếp không chia sẻ mạng

44.

Phát biểu sau mô tả một cách thoát ứng dụng trên máy tính: "Nhấp vào nút có dấu 'X' ở góc phải trên cùng của cửa sổ." Khẳng định nào đúng?

a)

Đúng, đây là thao tác đóng cửa sổ ứng dụng đang mở

b)

Sai, nút 'X' chỉ dùng để thu nhỏ ứng dụng xuống thanh tác vụ

c)

Sai, nút 'X' dùng để mở cài đặt hệ thống

d)

Sai, nút 'X' chỉ xuất hiện khi máy tính ở chế độ toàn màn hình

45.

Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành?

a)

Microsoft Windows

b)

Google Android

c)

Apple iOS

d)

Microsoft Word

46.

Thiết bị nào sau đây thường được xem là thiết bị đầu vào rời, không phải tích hợp sẵn?

a)

Chuột (Mouse)

b)

Bàn rê (Touchpad) tích hợp trên laptop

c)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen) trên máy tính bảng

d)

Bàn phím ảo trên màn hình

47.

Đâu là mô tả chính xác về Wifi trong bối cảnh kết nối Internet trên điện thoại thông minh?

a)

Kết nối không dây thông qua điểm truy cập, không dùng dữ liệu di động

b)

Kết nối chỉ dùng cáp để truy cập mạng LAN

c)

Chế độ truyền tệp qua Bluetooth

d)

Cổng vật lý để sạc pin và truyền dữ liệu

48.

Phương thức nào sau đây thường yêu cầu thuê bao của nhà mạng di động để truy cập Internet trên điện thoại?

a)

Gói dữ liệu di động (mobile data)

b)

Wifi công cộng miễn phí

c)

Kết nối USB với máy in

d)

Kết nối HDMI với TV

49.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về phần mềm ứng dụng thay vì hệ điều hành?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Windows

c)

Android

d)

iOS

50.

Khi một cửa sổ ứng dụng không phản hồi, thao tác nào dưới đây là giải pháp trực tiếp nhất theo hướng dẫn cơ bản để đóng ứng dụng?

a)

Nhấp nút 'X' ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Tắt nguồn máy tính ngay lập tức

c)

Rút cáp màn hình để buộc ứng dụng đóng

d)

Tăng âm lượng hệ thống lên tối đa

51.

Theo hướng dẫn, thao tác nào dùng để đóng một chương trình đang chạy từ Thanh tác vụ (Taskbar)?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ và chọn Close, Exit hoặc Disable

b)

Kéo biểu tượng chương trình vào Thùng rác (Recycle Bin)

c)

Nhấn phím Space nhiều lần cho đến khi cửa sổ biến mất

d)

Tắt màn hình rồi bật lại để chương trình tự đóng

52.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào ĐÚNG về việc khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn: "Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open."

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Phát biểu sau đúng hay sai: "Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt (shortcut) của chương trình trên màn hình nền (Desktop)" là một cách khởi động ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Phát biểu sau đúng hay sai: "Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím" là cách an toàn để khởi động một ứng dụng cụ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Theo nội dung, khi được hỏi "Rút phích cắm màn hình." thì đáp án nào phù hợp?

a)

b)

Không

56.

Đối với câu hỏi dạng Có/Không trong tài liệu, mục nào cho biết một lựa chọn là sai?

a)

Không

b)

c)

Cả hai đều đúng tùy ngữ cảnh

d)

Không có lựa chọn nào

57.

Trong danh sách thiết bị, đâu là thiết bị đầu vào (Input Device) tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Pin dự phòng (Power bank)

58.

Theo đoạn nội dung, con số nào xuất hiện liên quan đến các câu hỏi trước đó?

a)

3

b)

5

c)

10

d)

20

59.

Khi cần đóng ứng dụng đang chạy từ biểu tượng trên Taskbar, lựa chọn nào KHÔNG được nêu trong tài liệu?

a)

Close

b)

Exit

c)

Disable

d)

Restart

60.

Câu mô tả "Câu hỏi IC3 SPARK GS6 Level 1 - Chủ đề 1: Căn bản về công nghệ" cho thấy nội dung thuộc phạm vi nào?

a)

Kiến thức nền tảng về CNTT

b)

Thiết kế đồ họa nâng cao

c)

Lập trình hệ thống nhúng

d)

Phân tích dữ liệu lớn

61.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

62.

Theo nội dung: "Máy tính để bàn có thể di động được". Đánh giá phát biểu này.

a)

Đúng, vì màn hình rời giúp dễ mang đi.

b)

Sai, vì máy tính để bàn không thiết kế để di chuyển thường xuyên.

c)

Đúng, vì có pin tích hợp cho phép dùng khi không cắm điện.

d)

Sai, vì mọi máy để bàn đều nhỏ gọn như máy tính bảng.

63.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. Kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Tất cả đều là thiết bị di động do có kích thước nhỏ và nguồn pin tích hợp.

b)

Chỉ điện thoại thông minh là di động vì có kết nối di động.

c)

Máy tính bảng không di động vì cần bàn phím rời.

d)

Máy tính xách tay không di động vì phải cắm điện mọi lúc.

64.

Tuyên bố: "Tai nghe (Headsets, Headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio)". Chọn nhận định đúng.

a)

Đúng, vì chúng xuất/nhập âm thanh cho hệ thống.

b)

Sai, vì chúng là thiết bị lưu trữ ngoài.

c)

Sai, vì chúng chỉ dùng cho điện thoại, không dành cho máy tính.

d)

Đúng, nhưng chỉ khi kết nối không dây Bluetooth.

65.

Số "6" xuất hiện trong mục trả lời liên quan đến câu hỏi trước đó nhiều khả năng biểu thị điều gì?

a)

Số lượng bước cần cài đặt phần mềm.

b)

Số câu hỏi trong bài kiểm tra.

c)

Số lượng thiết bị âm thanh ngoại vi được liệt kê.

d)

Dung lượng tối thiểu của ổ cứng.

66.

Thuật ngữ nào mô tả "Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu"?

a)

Đám mây (cloud storage) hoặc không gian lưu trữ trực tuyến.

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU).

c)

Trình điều khiển thiết bị (driver).

d)

Bộ nhớ đệm của trình duyệt (browser cache).

67.

Điều kiện tiên quyết để khởi chạy phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn là gì?

a)

Đăng nhập tài khoản từ thiết bị bất kỳ.

b)

Cài đặt phần mềm trên chính máy tính đó.

c)

Kết nối Internet tốc độ cao.

d)

Gỡ bỏ các thiết bị ngoại vi âm thanh.

68.

Trong bối cảnh thiết bị âm thanh, phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Headsets và headphones là hai tên gọi tương đương của các thiết bị đeo tai; loa là thiết bị phát âm thanh ra môi trường.

b)

Headsets là loa kích thước lớn; headphones là micro thu âm.

c)

Headphones chỉ hoạt động khi có kết nối Internet; loa hoạt động ngoại tuyến.

d)

Loa và headphones đều là thiết bị nhập dữ liệu âm thanh duy nhất.

69.

Vì sao máy tính để bàn thường không được xem là thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

Do phụ thuộc vào màn hình có độ phân giải cao.

b)

Do kích thước và cấu hình không tối ưu cho việc mang theo thường xuyên.

c)

Do không tương thích với phần mềm văn phòng.

d)

Do không thể kết nối với tai nghe và loa.

70.

Trong mô tả về khu vực lưu trữ ảo, tác vụ nào phù hợp nhất với chức năng này?

a)

Sắp xếp các ứng dụng và tài liệu theo thư mục để truy cập từ nhiều thiết bị.

b)

Tăng tốc độ CPU bằng cách ép xung.

c)

Tạo hiệu ứng âm thanh vòm cho headphones.

d)

Cài đặt trình điều khiển cho bàn di chuột (Touchpad).

71.

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "Thư mục (Folder)" dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ và tổ chức các tập tin liên quan

b)

Chạy trực tiếp một chương trình phần cứng

c)

Mã hóa dữ liệu thành mã QR

d)

Hiển thị nội dung đa phương tiện

72.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về "Tập tin (File)" trong máy tính?

a)

Một liên kết đến trang web được tạo từ mã QR

b)

Đơn vị dữ liệu có thể được lưu trữ và truy xuất bởi chương trình

c)

Bộ sạc dùng để cung cấp năng lượng cho thiết bị

d)

Thiết bị ngoại vi để nhập liệu

73.

Mã QR (QR Code) được mô tả như thế nào theo tài liệu:

a)

Chuỗi ký tự chỉ đọc dùng để đặt tên tập tin

b)

Mã có thể đọc bằng máy gồm các ô vuông đen trắng, thường dùng để lưu URL hoặc thông tin khác

c)

Một chuẩn nén hình ảnh cho thiết bị hiển thị

d)

Một loại kết nối không dây cho máy tính bảng

74.

Tình huống: Bạn cần sử dụng máy tính bảng trong giờ học, pin yếu và bộ sạc không hoạt động. Hành động nào là phù hợp để tiếp tục tham gia học?

a)

Báo cho giáo viên biết tình trạng bộ sạc của bạn không hoạt động để tìm giải pháp tạm thời

b)

Tắt máy và rời khỏi hoạt động học tập

c)

Cắm bất kỳ bộ sạc điện thoại/máy tính bảng nào của bạn dù không tương thích

d)

Giữ bí mật và đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao

75.

Theo tài liệu, máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị lưu trữ (Storage Device)

b)

Thiết bị hiển thị (Display Device)

c)

Thiết bị đa phương tiện (Media Device)

d)

Thiết bị Wifi (Wifi Device)

76.

Câu hỏi ứng dụng: Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG phải là mục đích phổ biến của mã QR như mô tả?

a)

Lưu trữ URL để truy cập nhanh

b)

Chứa thông tin khác có thể đọc bằng máy

c)

Cấp nguồn điện cho thiết bị di động

d)

Hỗ trợ quét bằng thiết bị để lấy dữ liệu

77.

Trong quản lý dữ liệu, cặp khái niệm nào đi cùng chức năng tổ chức và lưu trữ thông tin trên máy tính?

a)

Thư mục và Tập tin

b)

Bộ sạc và Pin

c)

Mã QR và URL

d)

Thiết bị hiển thị và thiết bị lưu trữ

78.

Nếu phải chọn giải pháp an toàn và đạo đức khi gặp sự cố bộ sạc trong lớp, lựa chọn nào thể hiện kỹ năng ra quyết định có trách nhiệm?

a)

Chủ động thông báo và xin hỗ trợ từ người phụ trách lớp

b)

Tự ý rút dây từ thiết bị khác mà không xin phép

c)

Bỏ qua quy định và mượn đồ trong giờ mà không báo

d)

Ngừng tham gia để tránh phiền phức

79.

Thiết bị nào dưới đây phù hợp nhất để cung cấp kết nối mạng không dây cho máy tính để bàn theo mô tả?

a)

Card đồ họa rời

b)

Thiết bị Wifi (Wifi Device)

c)

Ổ lưu trữ di động

d)

Màn hình độ phân giải cao

80.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa "Thư mục" và "Tập tin" theo mô tả?

a)

Thư mục là chương trình thực thi, còn tập tin chỉ là ảnh tĩnh

b)

Thư mục dùng để chứa và sắp xếp tập tin, còn tập tin là đơn vị dữ liệu cụ thể

c)

Thư mục là thiết bị phần cứng, còn tập tin là thiết bị phần mềm

d)

Thư mục lưu URL qua mã QR, còn tập tin không chứa dữ liệu

81.

Trong các cách kết nối Internet dưới đây, đâu là phương án sử dụng kết nối có dây?

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Sử dụng kết nối Wi‑Fi công cộng.

82.

Phương án nào mô tả việc truy cập mạng qua nhà mạng di động?

a)

Cắm cáp Ethernet vào bộ định tuyến.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Kết nối vào Wi‑Fi của quán cà phê.

83.

Khi kết nối tại nơi công cộng không dùng dây, mô tả nào đúng nhất?

a)

Kết nối Wi‑Fi công cộng.

b)

Kết nối Ethernet riêng tư tại nhà.

c)

Kết nối qua Bluetooth cá nhân.

84.

Theo mô tả trong nội dung, tùy chọn nào sau đây là một tập tin (file)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang web trường học của bạn.

85.

Đâu KHÔNG phải là tập tin theo mô tả đã cho?

a)

Một liên kết đến trang web trường học của bạn.

b)

Tài liệu chứa danh sách bài tập.

c)

Một tệp âm thanh đã tải xuống.

86.

Khái niệm nào phù hợp với mô tả: "Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và sử dụng tại một vị trí cố định do yêu cầu về kích thước và nguồn điện"?

a)

Máy tính để bàn (desktop).

b)

Máy tính xách tay (laptop).

c)

Máy tính bảng (tablet).

d)

Điện thoại thông minh (smartphone).

87.

Thiết bị nào được thiết kế để di chuyển thường xuyên và có pin tích hợp, trái ngược với mô tả về desktop?

a)

Máy tính xách tay (laptop).

b)

Máy tính để bàn (desktop).

c)

Máy chủ đặt tủ (rack server).

d)

Máy chơi game cố định.

88.

Chọn phát biểu đúng về Desktop so với Laptop trong bối cảnh sử dụng nguồn điện và tính di động.

a)

Desktop cần nguồn điện cố định và ít di động hơn so với laptop.

b)

Desktop có pin lớn nên di động hơn laptop.

c)

Desktop và laptop có mức di động như nhau do cùng kích thước.

89.

Tình huống nào phù hợp nhất để dùng kết nối Wi‑Fi công cộng thay vì Ethernet hay dữ liệu di động?

a)

Khi ở quán cà phê cung cấp mạng không dây miễn phí.

b)

Khi ở nhà có ổ cắm mạng LAN ngay cạnh.

c)

Khi cần truy cập ở nơi chỉ có sóng 4G và không có Wi‑Fi.

90.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ đúng về "tập tin" chứ không phải thư mục hay liên kết?

a)

Một bài thuyết trình .pptx về dự án nhóm.

b)

Một thư mục chứa ảnh kỳ nghỉ hè.

c)

Một URL dẫn tới cổng thông tin sinh viên.

d)

Một thiết bị USB gắn ngoài.

91.

Thiết bị nào được mô tả là “máy tính tất cả trong một”, nghĩa là không cần tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị?

a)

Máy tính để bàn truyền thống

b)

Máy tính all-in-one (All-in-One Computer)

c)

Máy chủ rack

d)

Máy tính nhúng

92.

Thiết bị nào có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet?

a)

Máy tính bảng (Tablet)

b)

Máy chơi game cầm tay

c)

Máy tính mini không màn hình

d)

Máy chiếu thông minh

93.

Trong mô tả, thiết bị di động có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động. Câu nào đúng nhất?

a)

Chỉ có Wi‑Fi, không bao giờ có mạng di động

b)

Luôn yêu cầu SIM để hoạt động

c)

Có thể có hoặc không có truy cập mạng di động

d)

Bắt buộc phải có cả Wi‑Fi và Ethernet có dây

94.

Thiết bị nào được mô tả là điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành?

a)

Điện thoại cố định

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

c)

Máy nhắn tin

d)

Máy walkie‑talkie

95.

Đâu là đặc điểm nổi bật của “máy tính di động” trong đoạn mô tả?

a)

Chỉ sử dụng được tại một địa điểm cố định

b)

Hoạt động bằng nguồn điện từ pin hoặc AC và dùng ở nhiều địa điểm

c)

Chỉ chạy bằng năng lượng mặt trời

d)

Luôn yêu cầu kết nối mạng có dây

96.

Thuật ngữ nào được chú thích là Laptop?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy chủ đám mây

d)

Máy tính bảng

97.

Theo phần hướng dẫn ghép thuật ngữ, đâu là mô tả đúng về Application (App)?

a)

Phần cứng mở rộng cho điện thoại thông minh

b)

Hệ điều hành dùng để quản lý tất cả tài nguyên

c)

Chương trình được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

d)

Dịch vụ Internet cung cấp địa chỉ IP cố định

98.

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên thiết bị nào theo mô tả?

a)

Máy chủ trung tâm và máy trạm

b)

Điện thoại thông minh và máy tính bảng, đôi khi có trên máy tính xách tay

c)

Máy tính để bàn không màn hình

d)

Thiết bị IoT không có màn hình

99.

Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng sự khác biệt hình thức giữa máy tính all‑in‑one và máy tính để bàn truyền thống?

a)

All‑in‑one có tháp máy và màn hình tách rời

b)

All‑in‑one tích hợp các bộ phận vào cùng màn hình hiển thị

c)

All‑in‑one không có màn hình hiển thị

d)

All‑in‑one chỉ chạy bằng pin

100.

Thiết bị nào sau đây phù hợp nhất với mô tả: màn hình cảm ứng, kết nối Internet, chạy hệ điều hành di động, và thường nhỏ hơn laptop?

a)

Máy tính bảng (Tablet)

b)

Máy chủ rack 1U

c)

Máy in đa năng

d)

Bộ định tuyến không dây

101.

Trong giao diện phần mềm theo mô tả, lệnh Đóng (Close) thường nằm ở thẻ (Tab) nào?

a)

File

b)

Home

c)

View

d)

Insert

102.

Để kết nối máy tính bảng với Internet như mô tả, phương tiện nào phù hợp nhất?

a)

Wi‑Fi

b)

Monitor Cable

c)

Bluetooth

d)

Pronter Cable

103.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi theo phân loại đã liệt kê?

a)

Màn hình cảm ứng (Touch screen) tích hợp

b)

Bàn phím (Keyboard) rời

c)

Máy in (Printer) kết nối USB

d)

Máy ảnh (Camera) dùng như webcam

104.

Theo danh sách, chuột (Mouse) thuộc nhóm nào?

a)

Thiết bị ngoại vi đầu vào

b)

Thiết bị lưu trữ mạng

c)

Thiết bị hiển thị độc lập

d)

Thiết bị đầu ra âm thanh

105.

Trong các mục đã liệt kê, đâu là ví dụ về thiết bị đầu ra?

a)

Máy in (Printer)

b)

Bàn phím (Keyboard)

c)

Máy ảnh (Camera)

d)

Điện thoại thông tin

106.

Từ các lựa chọn đã cho, Wi‑Fi và Bluetooth giống nhau ở đặc điểm nào liên quan đến kết nối thiết bị?

a)

Đều là kết nối không dây

b)

Đều yêu cầu cáp màn hình

c)

Đều chỉ dùng cho thiết bị đầu ra

d)

Đều là phần mềm ứng dụng

107.

Cáp màn hình (Monitor Cable) được dùng chủ yếu cho mục đích nào theo ngữ cảnh thiết bị?

a)

Truyền tín hiệu hình ảnh giữa máy tính và màn hình

b)

Kết nối máy tính bảng với mạng Wi‑Fi

c)

Sạc pin cho điện thoại

d)

Truyền dữ liệu không dây giữa hai máy tính

108.

Thiết bị nào phù hợp nhất để nhập văn bản theo danh sách thiết bị?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Máy in (Printer)

c)

Màn hình cảm ứng (Touch screen) chỉ hiển thị

d)

Cáp màn hình (Monitor Cable)

109.

Khi một ứng dụng máy tính để bàn (Desktop Application) muốn chạy, điều kiện tiên quyết nêu ra là gì?

a)

Phải được cài đặt trên máy tính trước

b)

Phải kết nối Bluetooth trước

c)

Phải tắt Wi‑Fi

d)

Phải tháo mọi thiết bị ngoại vi

110.

Trong các thiết bị được nêu, thiết bị nào thường được xem là vừa đầu vào vừa đầu ra khi là màn hình cảm ứng?

a)

Màn hình cảm ứng (Touch screen)

b)

Máy in (Printer)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Cáp màn hình (Monitor Cable)

111.

DOK 1 — Câu nào mô tả đúng một ví dụ về bắt nạt trên mạng?

a)

Đăng tin nhắn ác ý về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.

b)

Thích một bài đăng trên mạng xã hội của bạn cùng lớp mà bạn không biết.

c)

Tạo niềm vui cho một người bạn cùng lớp vào giờ ra chơi.

d)

Bị bỏ rơi khỏi cuộc trò chuyện vào bữa trưa.

112.

DOK 2 — Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và cuộc tranh cãi nảy sinh. Hành động nào là phù hợp nhất để giảm leo thang?

a)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.

b)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

c)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện.

d)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn ngay trong cuộc trò chuyện.

113.

DOK 1 — "Quyền riêng tư kỹ thuật số" được hiểu chính xác là gì?

a)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ hoặc chia sẻ trực tuyến.

b)

Sử dụng mật khẩu phức tạp để đăng nhập.

c)

Che camera trên máy tính xách tay khi không sử dụng.

d)

Chỉ kết bạn trực tuyến với người bạn biết ngoài đời.

114.

DOK 1 — "Trolling" trên mạng là hành vi nào sau đây?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân về ai đó mà không có phép của họ.

b)

Đăng nhập vào tài khoản của người khác và mạo danh họ.

c)

Cố gắng khiến ai đó tức giận bằng cách đăng những điều có ý nghĩa về họ.

115.

DOK 2 — Hành động nào dưới đây thể hiện kỹ năng vệ sinh số tốt nhất để bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của bạn?

a)

Đặt mật khẩu đơn giản để dễ nhớ và ghi vào sổ tay.

b)

Bật xác thực hai yếu tố cho các tài khoản quan trọng.

c)

Kết bạn với tất cả những người gửi lời mời trên mạng xã hội để mở rộng mạng lưới.

d)

Chia sẻ vị trí thời gian thực với mọi người để dễ liên lạc.

116.

DOK 3 — Nếu bạn chứng kiến một người bạn bị bắt nạt trên mạng trong một nhóm chat lớp, chiến lược nào sau đây là hợp lý nhất để vừa hỗ trợ nạn nhân vừa giảm rủi ro leo thang?

a)

Công khai mắng kẻ bắt nạt trong nhóm để họ xấu hổ.

b)

Chụp lại bằng chứng, báo cáo với quản trị viên/giáo viên, đồng thời nhắn riêng trấn an người bạn.

c)

Rời nhóm ngay lập tức và không liên quan gì nữa.

d)

Chia sẻ lại tin nhắn của kẻ bắt nạt lên trang cá nhân để mọi người biết.

117.

DOK 2 — Trong bối cảnh tranh cãi trực tuyến, vì sao lựa chọn rời khỏi cuộc trò chuyện có thể hiệu quả hơn việc tiếp tục tranh luận?

a)

Vì thuật toán sẽ tự động xóa tài khoản của đối phương.

b)

Vì rời cuộc trò chuyện giúp hạ nhiệt cảm xúc và ngăn nội dung thêm độc hại.

c)

Vì rời đi chứng minh bạn đã thắng tranh luận.

d)

Vì hệ thống sẽ chuyển cuộc trò chuyện sang chế độ riêng tư.

118.

DOK 1 — Hành vi nào KHÔNG phải là ví dụ của bắt nạt trên mạng?

a)

Đăng tin nhắn ác ý về người khác.

b)

Dàn dựng thông tin sai lệch để bôi nhọ người bạn.

c)

Thích một bài đăng của bạn cùng lớp mà bạn không biết họ.

d)

Gửi hàng loạt tin nhắn xúc phạm trong nhóm.

119.

DOK 3 — Một người nặc danh gửi lời mời kết bạn và đề nghị bạn chia sẻ ảnh giấy tờ tùy thân để 'xác minh'. Dựa trên khái niệm quyền riêng tư kỹ thuật số, lựa chọn nào chiến lược nhất?

a)

Chia sẻ ảnh mờ để giảm rủi ro và chấp nhận kết bạn.

b)

Từ chối yêu cầu, không chia sẻ dữ liệu cá nhân, và báo cáo tài khoản đáng ngờ.

c)

Chỉ chia sẻ sau khi hỏi ý kiến bạn bè trong lớp.

d)

Đồng ý chia sẻ nhưng kèm theo watermark tên bạn.

120.

DOK 2 — Lựa chọn nào phù hợp nhất để mô tả sự khác biệt giữa vi phạm quyền riêng tư và hành vi troll?

a)

Vi phạm quyền riêng tư là làm người khác tức giận; troll là lấy cắp dữ liệu.

b)

Vi phạm quyền riêng tư là chia sẻ thông tin cá nhân không phép; troll là cố ý khiêu khích để chọc tức.

c)

Cả hai đều chỉ việc mạo danh tài khoản người khác.

d)

Troll luôn là hợp pháp còn vi phạm quyền riêng tư luôn bất hợp pháp.

121.

Theo nội dung về Công dân số, đâu KHÔNG phải là một phần của dấu ấn kỹ thuật số cá nhân?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của người khác

b)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội

c)

Họ và tên của bạn xuất hiện trong hồ sơ trực tuyến

d)

Lời nói chuyện trực tiếp ngoài đời không được ghi lại

122.

Chọn phát biểu mô tả đúng nhất về dấu ấn kỹ thuật số (Digital Footprint).

a)

Toàn bộ dữ liệu và tương tác trực tuyến có thể được người khác nhìn thấy hoặc lưu lại

b)

Chỉ bao gồm email đã gửi từ tài khoản cá nhân

c)

Chỉ là các tệp bạn tải xuống từ Internet

d)

Chỉ gồm các bài viết do bạn tự tay đăng, không tính bình luận của người khác

123.

Theo nội dung bài học, hành vi nào phản ánh đặc điểm của một công dân kỹ thuật số tốt?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản để dễ nhớ

b)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội để cảnh báo bạn bè

c)

Giả sử mọi thứ bạn đăng sẽ được người khác nhìn thấy và chia sẻ

d)

Chia sẻ vị trí của bạn theo thời gian thực trên mạng xã hội để kết nối

124.

Phát biểu nào sau đây là đúng về tính vĩnh viễn của nội dung trực tuyến?

a)

Trực tuyến là mãi mãi; nội dung có thể tồn tại hoặc được lưu trữ lại

b)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn mọi tin nhắn độc hại khỏi Internet bất cứ lúc nào

c)

Nội dung chỉ tồn tại trong 24 giờ rồi tự biến mất

d)

Chỉ cơ quan chức năng mới có thể xem nội dung đã bị xóa

125.

Lựa chọn nào sau đây thể hiện quản lý thông tin cá nhân an toàn khi đăng trực tuyến?

a)

Đăng công khai địa chỉ nhà và số điện thoại để bạn bè dễ liên lạc

b)

Chỉ chia sẻ thông tin liên hệ trong tin nhắn riêng tư khi cần thiết

c)

Gắn vị trí nhà riêng trong mọi bài đăng để tăng tương tác

d)

Đăng ảnh chứa rõ số CMND/CCCD để xác thực danh tính

126.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về dữ liệu góp phần tạo nên dấu ấn kỹ thuật số của bạn?

a)

Email bạn đã gửi từ tài khoản cá nhân

b)

Cuộc trò chuyện bằng miệng giữa hai người ở ngoài đời không ghi âm

c)

Ghi chú viết tay cất trong ngăn bàn tại nhà

d)

Suy nghĩ trong đầu chưa từng chia sẻ

127.

Vì sao không nên lan truyền tin đồn trên mạng xã hội?

a)

Tin đồn có thể trở thành một phần dấu vết trực tuyến và gây hại cho người khác

b)

Tin đồn làm thiết bị chạy chậm do tốn bộ nhớ

c)

Tin đồn khiến tài khoản bị khóa do vi phạm bản quyền phần mềm

d)

Tin đồn làm mất kết nối Internet ở khu vực lân cận

128.

Hành động nào sau đây làm tăng rủi ro an toàn số của bạn?

a)

Thiết lập mật khẩu khác nhau cho từng dịch vụ

b)

Chia sẻ vị trí thời gian thực trên phương tiện truyền thông xã hội

c)

Kiểm tra cài đặt quyền riêng tư định kỳ

d)

Cân nhắc đối tượng nhận trước khi đăng bài

129.

Khi cân nhắc đăng một bài lên mạng, chiến lược nào thể hiện tư duy bền vững về danh tiếng số?

a)

Giả định bài đăng chỉ bạn bè thấy nên có thể thoải mái chia sẻ

b)

Giả sử nội dung có thể được người khác lưu trữ, chụp lại và lan truyền

c)

Tin rằng có thể xóa vĩnh viễn bất cứ lúc nào không để lại dấu vết

d)

Chỉ quan tâm đến số lượt thích, không cần nghĩ hậu quả

130.

Phát biểu nào sau đây là sai về thông tin cá nhân trực tuyến?

a)

Thông tin như địa chỉ và số điện thoại không nên đăng công khai

b)

Một khi đã đăng, nội dung có thể khó xóa hoàn toàn khỏi Internet

c)

Chia sẻ hạn chế thông tin nhạy cảm giúp bảo vệ an toàn cá nhân

d)

Mọi nền tảng đều bảo đảm xóa sạch dữ liệu khỏi mọi bản sao lưu

131.

Theo đoạn hướng dẫn: "Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp bằng mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu." Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng, vì bạn bè có thể giúp đăng nhập hộ.

b)

Sai, vì mật khẩu là thông tin cá nhân không nên chia sẻ.

132.

Phát biểu: "Thật an toàn khi chia sẻ tên đầy đủ và vị trí của bạn với bạn bè trực tuyến của bạn." Chọn đáp án đúng.

a)

Đúng, vì thông tin này giúp xác minh danh tính.

b)

Sai, vì tiết lộ danh tính và vị trí có thể gây rủi ro an toàn.

133.

Phát biểu: "Bạn có thể đưa ra những bình luận ác ý trực tuyến miễn là bạn không nói chúng trực tiếp." Chọn đáp án đúng.

a)

Đúng, vì trực tuyến không gây hại như ngoài đời.

b)

Sai, vì bình luận ác ý trực tuyến vẫn gây hại và không phù hợp.

134.

Phát biểu: "Một công dân kỹ thuật số tốt sẽ xin phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác." Chọn đáp án đúng.

a)

Đúng, vì tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

b)

Sai, vì ảnh đã công khai thì ai cũng có thể chia sẻ.

135.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến.

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Internet.

c)

Báo cáo đe doạ trực tuyến cho một người lớn.

136.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận tiêu cực trực tuyến.

b)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác.

c)

Báo cáo đe doạ trực tuyến (Cyberbullying).

137.

Khi đăng thông tin trên Internet, hành vi nào sau đây phù hợp với công dân số tích cực?

a)

Xin phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác và tránh tiết lộ dữ liệu nhạy cảm.

b)

Đăng công khai mật khẩu để bạn bè dễ hỗ trợ đăng nhập.

c)

Chia sẻ vị trí thời gian thực để tăng tương tác với bạn bè.

138.

Tình huống: Bạn nhận được yêu cầu kết bạn từ một người lạ và người đó đề nghị bạn gửi vị trí hiện tại. Lựa chọn nào là an toàn nhất?

a)

Chia sẻ vị trí để xây dựng lòng tin rồi chặn sau.

b)

Từ chối yêu cầu, không chia sẻ vị trí và báo cáo nếu thấy đáng ngờ.

c)

Nhờ bạn bè gửi giúp vị trí của bạn cho nhanh.

139.

Trong bối cảnh phòng tránh bắt nạt mạng, hành động nào thể hiện kỹ năng xử lý tình huống ở mức khái niệm?

a)

Phớt lờ mọi tin nhắn và xoá tài khoản ngay lập tức.

b)

Chụp bằng chứng, chặn tài khoản gây hại và báo cáo cho người lớn/nhà trường.

c)

Trả lời lại bằng lời lẽ gay gắt để tự vệ.

140.

Xét về lập luận đạo đức khi tương tác trực tuyến, lựa chọn nào phản ánh tư duy chiến lược để bảo vệ quyền riêng tư của bản thân và người khác?

a)

Chỉ chia sẻ ảnh của nhóm bạn khi đã xin phép mọi người và loại bỏ siêu dữ liệu nhạy cảm trước khi đăng.

b)

Đăng ảnh ngay khi chụp để bắt kịp xu hướng, sau này chỉnh quyền riêng tư cũng được.

c)

Gắn thẻ vị trí chi tiết để tăng lượt xem và minh bạch nguồn gốc.

141.

Chọn đáp án đúng: Khi bạn đặt chế độ riêng tư cho tài khoản, điều gì xảy ra với nội dung bạn đăng?

a)

Không ai có thể xem nội dung ngoại trừ những người theo dõi bạn đã được chấp thuận

b)

Bất kỳ ai trên Internet đều có thể xem nội dung nếu họ có liên kết

c)

Chỉ những người bạn gắn thẻ mới xem được, kể cả khi không theo dõi

d)

Nội dung tự động ẩn sau 24 giờ cho tất cả mọi người

142.

Phát biểu nào mô tả đúng về việc xóa hình ảnh hoặc video khỏi mạng xã hội?

a)

Xóa trên nền tảng sẽ xóa vĩnh viễn khỏi Internet

b)

Xóa bài đăng có thể không xóa hết bản sao đã được lưu, chia sẻ hoặc chụp màn hình

c)

Xóa chỉ ẩn với người lạ, bạn bè vẫn thấy

d)

Xóa chỉ có hiệu lực sau 30 ngày

143.

Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Không ảnh hưởng gì vì nội dung trực tuyến là tạm thời

b)

Chỉ ảnh hưởng đến thuật toán hiển thị quảng cáo

c)

Ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về bạn và ấn tượng của họ

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ mạng của bạn

144.

Thuật ngữ nào mô tả hành vi sử dụng công nghệ để gây hại, đe dọa hoặc làm nhục người khác?

a)

Trolling (gây hấn để chọc tức mà không nhắm mục tiêu cụ thể)

b)

Bị loại khỏi một hoạt động ngoại tuyến

c)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

d)

Một thói quen duyệt web an toàn

145.

Trong các lựa chọn sau, hành vi nào KHÔNG phải là bắt nạt trên mạng?

a)

Gửi tin nhắn đe dọa lặp đi lặp lại qua mạng xã hội

b)

Lan truyền tin đồn ác ý bằng bình luận công khai

c)

Trêu chọc để kích động phản ứng trong một diễn đàn (trolling)

d)

Đăng thông tin cá nhân nhạy cảm của người khác để bêu xấu

146.

Khái niệm nào mô tả “mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm”?

a)

Bảo mật và quyền riêng tư trực tuyến

b)

Kết nối băng thông rộng

c)

Quyền tác giả nội dung số

d)

Nghi thức giao tiếp email

147.

Cụm từ nào mô tả “một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung”?

a)

Đám mây riêng (private cloud)

b)

Cộng đồng trực tuyến

c)

Tường lửa cá nhân

d)

Hồ sơ số

148.

Tình huống nào cho thấy bạn hiểu tác động của dấu vết số?

a)

Bạn đăng công khai ảnh dự tiệc rồi xóa, tin rằng không ai có thể tìm lại

b)

Bạn dùng cài đặt riêng tư và cân nhắc trước khi chia sẻ vì có thể bị chụp màn hình

c)

Bạn chấp nhận mọi lời mời theo dõi để tăng lượt xem

d)

Bạn dùng tài khoản phụ để đăng nội dung xúc phạm vì nghĩ sẽ vô hại

149.

Chiến lược phù hợp để phòng tránh bắt nạt trên mạng là gì?

a)

Đáp trả bằng lời lẽ nặng nề để dằn mặt

b)

Giữ lại bằng chứng, chặn tài khoản gây hại và báo cáo tới nền tảng hoặc người lớn tin cậy

c)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm để chứng minh mình vô tội

d)

Phớt lờ mọi cài đặt bảo mật vì tốn thời gian

150.

Trong bối cảnh công dân số, hành động nào cho thấy trách nhiệm với cộng đồng trực tuyến?

a)

Lan truyền nội dung gây chia rẽ để thu hút tương tác

b)

Tôn trọng quyền riêng tư, xin phép trước khi đăng hình người khác và tuân thủ quy tắc cộng đồng

c)

Thu thập dữ liệu cá nhân của người khác để nghiên cứu mà không thông báo

d)

Dùng tài khoản ẩn danh để công kích cá nhân