WorksheetsHSK 1 (1)
Total questions: 49
Worksheet time: 49mins
số 5
(a)
số 8
(a)
To, lớn
(a)
Cái miệng
(a)
Màu trắng
(a)
Không
(a)
Ngựa, con ngựa
(a)
Con gái
(a)
Bận rộn
(a)
...không? (trợ từ nghi vấn)
(a)
Rất
(a)
Tiếng Trung
(a)
Khó
(a)
... quá, lắm, cực kỳ (trợ từ cảm thán)
(a)
Bố
(a)
Mẹ
(a)
Anh trai
(a)
Em gái
(a)
Chị gái
(a)
Em trai
(a)
Anh ấy
(a)
Cô ấy
(a)
Con trai, đàn ông
(a)
Học
(a)
Đi đến đâu đó
(a)
Đi bộ, rời đi
(a)
Về, quay về
(a)
Nhà
(a)
Ngày mai
(a)
Gặp, thấy
(a)
Ngân hàng
(a)
Lấy, rút
(a)
Tiền
(a)
Bầu trời, (bao nhiêu) ngày
(a)
Hôm nay
(a)
Hôm qua
(a)
Ngày
(a)
Tháng
(a)
Năm
(a)
Tuần
(a)
Mấy, vài
(a)
Là
(a)
Trường học
(a)
Đại học
(a)
Của
(a)
Nữa, lại (phó từ)
(a)
Tạm biệt
(a)
Đúng, chính xác
(a)
Khởi, bắt đầu
(a)
