wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thương mại điện tử

Total questions: 55

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Sản phẩm nào sau đây thuộc vào nhóm sản phẩm "hàng hóa hữu hình" trong thương mại điện tử?

a)

Phần mềm

b)

Sách giấy

c)

Dịch vụ tư vấn

d)

Nội dung số

2.

Điểm yếu nào thường gặp ở doanh nghiệp bán lẻ thương mại điện tử tại Việt Nam?

a)

Tốc độ giao hàng chậm

b)

Khách hàng quá nhiều

c)

Không có website

d)

Nhân viên quá đông

3.

Doanh nghiệp Việt Nam nào nổi tiếng với dịch vụ giao nhận và logistics hỗ trợ TMĐT?

a)

Viettel Post

b)

Bách Hóa Xanh

c)

Mobifone

d)

Shopee Express

4.

Công ty nào sau đây KHÔNG phải là sàn thương mại điện tử?

a)

Amazon

b)

eBay

c)

Netflix

d)

Taobao

5.

Công cụ nào dưới đây được sử dụng để tối ưu hóa SEO cho website thương mại điện tử?

a)

Google Ads

b)

Google Analytics

c)

Shopify

d)

Yoast SEO

6.

Ứng dụng ví điện tử nào không thuộc sở hữu của các ngân hàng tại Việt Nam?

a)

MoMo

b)

ViettelPay

c)

ZaloPay

d)

VCBPay

7.

Đặc điểm của mô hình C2B trong thương mại điện tử là gì?

a)

Khách hàng bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng

c)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho khách hàng

d)

Khách hàng bán hàng cho khách hàng

8.

Phương thức giao dịch nào phù hợp nhất cho các sản phẩm số (như e-book, phần mềm)?

a)

Thanh toán qua ví điện tử

b)

Thanh toán khi nhận hàng

c)

Thanh toán bằng séc

d)

Thanh toán bằng tiền mặt

9.

“Click and Collect” là mô hình phổ biến trong loại hình nào?

a)

Giao dịch B2B

b)

Kết hợp trực tuyến và ngoại tuyến

c)

Giao dịch điện tử quốc tế

d)

Chỉ trực tuyến

10.

Ngân hàng nào đã hợp tác với Shopee để phát triển ví điện tử tại Việt Nam?

a)

VietinBank

b)

ACB

c)

VPBank

d)

Vietcombank

11.

Công ty nào sau đây là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Amazon trên thị trường TMĐT quốc tế?

a)

Alibaba

b)

Walmart

c)

Target

d)

eBay

12.

Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để quản lý đơn hàng cho các cửa hàng TMĐT?

(a)  

13.

Ai là nhà cung cấp lớn nhất của Amazon trên thị trường TMĐT quốc tế?

a)

Alibaba

b)

Walmart

c)

Target

d)

eBay

14.

Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để quản lý đơn hàng cho các cửa hàng TMĐT?

a)

Trello

b)

Shopify

c)

Excel

d)

Salesforce

15.

Trong chiến lược TMĐT, “Conversion Rate” là gì?

a)

Tỷ lệ chuyển đổi từ người truy cập thành người mua hàng

b)

Tỷ lệ người truy cập website

c)

Tỷ lệ giao dịch thành công

d)

Tỷ lệ khách hàng hài lòng

16.

“Social Commerce” là hình thức nào trong thương mại điện tử?

a)

Bán hàng thông qua mạng xã hội

b)

Bán hàng qua chợ truyền thống

c)

Bán hàng qua gọi điện trực tiếp

d)

Bán hàng qua thư điện tử

17.

Mục tiêu chính của các chương trình ưu đãi và khuyến mãi trên sàn thương mại điện tử là gì?

a)

Tăng doanh số

b)

Giảm giá trị thương hiệu

c)

Giảm số lượng hàng tồn

d)

Tăng chi phí vận hành

18.

Đơn vị nào dưới đây là nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử toàn cầu?

a)

Apple Pay

b)

VinID

c)

ViettelPay

d)

Bảo Kim

19.

Khó khăn lớn nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ khi bắt đầu kinh doanh TMĐT là gì?

a)

Thiếu nguồn vốn và nhân lực chuyên môn

b)

Quá nhiều khách hàng

c)

Thiếu cạnh tranh

d)

Không cần tới quảng cáo

20.

Hình thức nào KHÔNG phải là hình thức tiếp thị phổ biến trong TMĐT?

a)

Email Marketing

b)

In ấn quảng cáo

c)

Google Ads

d)

Quảng cáo trên mạng xã hội

21.

Công cụ nào thường được sử dụng để đánh giá lưu lượng truy cập website thương mại điện tử?

a)

Google Analytics

b)

WordPress

c)

Canva

d)

Slack

22.

Điểm khác biệt chính của sàn thương mại điện tử Shopee tại Việt Nam là gì?

a)

Hỗ trợ COD toàn quốc

b)

Tỷ lệ chiết khấu cao

c)

Chỉ giao dịch quốc tế

d)

Không có ưu đãi

23.

Phát biểu nào đúng về mô hình “Dropshipping”?

a)

Nhà bán lẻ không giữ hàng trong kho mà đặt hàng từ nhà cung cấp khi có đơn

b)

Nhà bán lẻ tự sản xuất sản phẩm

c)

Nhà bán lẻ trực tiếp giao hàng cho khách hàng

d)

Nh

24.

Mô hình “Dropshipping”?

a)

Nhà bán lẻ không giữ hàng trong kho mà đặt hàng từ nhà cung cấp khi có đơn

b)

Nhà bán lẻ tự sản xuất sản phẩm

c)

Nhà bán lẻ trực tiếp giao hàng cho khách hàng

d)

Nhà bán lẻ không cần website

25.

"Affiliate Marketing" là hình thức tiếp thị nào?

a)

Liên kết bán hàng qua bên thứ ba

b)

Bán hàng qua mạng xã hội

c)

Bán hàng trực tiếp tại cửa hàng

d)

Mở rộng quy mô bán lẻ

26.

Công ty nào tiên phong trong lĩnh vực dịch vụ điện toán đám mây cho TMĐT?

a)

Amazon Web Services (AWS)

b)

Alibaba Cloud

c)

Google Cloud

d)

IBM Cloud

27.

Phần mềm quản lý khách hàng (CRM) thường được sử dụng để làm gì trong TMĐT?

a)

Quản lý sản phẩm tồn kho

b)

Theo dõi và tương tác với khách hàng

c)

Tính toán lợi nhuận

d)

Đặt hàng với nhà cung cấp

28.

Công cụ nào được dùng phổ biến trong "Email Marketing"?

a)

Mailchimp

b)

Canva

c)

Asana

d)

Trello

29.

Đâu là nền tảng thương mại điện tử kết hợp cả mạng xã hội và sàn giao dịch?

a)

Facebook Marketplace

b)

Shopee

c)

Alibaba

d)

Taobao

30.

Các website thương mại điện tử cần phải tuân thủ điều luật nào để bảo vệ người tiêu dùng tại Việt Nam?

a)

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

b)

Luật Giao thông đường bộ

c)

Luật Giáo dục

d)

Luật Thuế thu nhập cá nhân

31.

Các ứng dụng TMĐT cần sử dụng chứng chỉ bảo mật nào để đảm bảo an toàn giao dịch?

a)

HTTPS

b)

FTP

c)

SMTP

d)

SNMP

32.

Trong chiến lược marketing TMĐT, CTA là viết tắt của gì?

a)

Call To Action

b)

Conversion Through Access

c)

Customer Targeting Action

d)

Clear Transaction Analysis

33.

Đâu là phương thức hiệu quả để tăng lòng trung thành của khách hàng trong TMĐT?

a)

Chương trình khách hàng thân thiết

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Đóng phí thành viên

d)

Giảm thời gian phục vụ

34.

Trang web nào thường được sử dụng để xây dựng các chiến dịch quảng cáo trực tuyến?

a)

Google Ads

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

35.

Trang web nào thường được sử dụng để xây dựng các chiến dịch quảng cáo trực tuyến?

a)

Google Ads

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Excel

36.

“Flash Sale” là hình thức khuyến mãi nào?

a)

Giảm giá trong thời gian ngắn

b)

Miễn phí vận chuyển

c)

Giảm giá đặc biệt cho thành viên

d)

Tặng quà kèm sản phẩm

37.

Hệ thống nào thường được các doanh nghiệp TMĐT sử dụng để quản lý hàng tồn kho?

a)

Hệ thống ERP

b)

CRM

c)

SEO

d)

CMS

38.

Mô hình nào sau đây có tính khả thi cao cho một doanh nghiệp nhỏ mới gia nhập TMĐT?

a)

Dropshipping

b)

Mở kho bãi lớn

c)

Nhập hàng số lượng lớn

d)

Trả tiền thuê mặt bằng

39.

Điểm mạnh của hình thức kinh doanh online là gì?

a)

Giảm chi phí mặt bằng

b)

Khó tiếp cận khách hàng

c)

Chi phí vận hành cao

d)

Đối tượng khách hàng hạn chế

40.

Tại sao tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) lại quan trọng đối với các website TMĐT?

a)

Giúp tiết kiệm chi phí vận hành

b)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi mua hàng

c)

Giảm nhu cầu marketing

d)

Tăng giá trị sản phẩm

41.

Chữ ký số là gì trong TMĐT?

a)

Một loại chữ ký viết tay

b)

Một dạng chữ ký điện tử mã hóa

c)

Một công cụ in hóa đơn

d)

Một kiểu chữ ký bằng giọng nói

42.

Website TMĐT cần chứng chỉ nào để tăng độ tin cậy với người dùng?

a)

SSL

b)

ISO

c)

HTTPS

d)

PHP

43.

Để tăng tốc độ tải trang cho website TMĐT, giải pháp nào nên được áp dụng?

a)

Sử dụng hình ảnh chất lượng cao

b)

Sử dụng bộ nhớ cache

c)

Tăng lượng quảng cáo

d)

Chỉ sử dụng một ngôn ngữ lập trình

44.

Việc phân tích dữ liệu người dùng trên website TMĐT giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Hiểu rõ hành vi mua sắm của khách hàng

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Giảm tỷ lệ chuyển đổi

45.

Nền tảng nào nổi tiếng với việc cung cấp dịch vụ đánh giá, bình luận sản phẩm trên TMĐT?

a)

TripAdvisor

b)

Amazon

c)

A

46.

Nền tảng nào nổi tiếng với việc cung cấp dịch vụ đánh giá, bình luận sản phẩm trên TMĐT?

a)

TripAdvisor

b)

Amazon

c)

Alibaba

d)

eBay

47.

Đâu là ưu điểm của dịch vụ lưu trữ đám mây đối với các doanh nghiệp TMĐT?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu

c)

Giảm khả năng mở rộng

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trong nước

48.

KPI trong TMĐT là gì?

a)

Chỉ số đo lường hiệu quả công việc

b)

Một loại hình thanh toán điện tử

c)

Đơn vị đo tốc độ trang

d)

Công cụ tối ưu hóa hình ảnh

49.

Công cụ nào giúp các trang TMĐT kiểm tra tốc độ tải trang?

a)

Google PageSpeed Insights

b)

Facebook Ads

c)

Canva

d)

WordPress

50.

Cách nào hiệu quả để giảm tỷ lệ thoát trang trên website TMĐT?

a)

Tăng số lượng quảng cáo

b)

Tối ưu hóa giao diện và nội dung

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm dung lượng hình ảnh

51.

“Inventory Management” là gì trong quản lý TMĐT?

a)

Quản lý hàng tồn kho

b)

Quản lý giao dịch

c)

Quản lý nhân sự

d)

Quản lý khách hàng

52.

Shopify là nền tảng TMĐT phổ biến nhất cho mô hình nào?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

G2B

53.

Nội dung nào dưới đây phù hợp cho một website TMĐT?

a)

Đánh giá sản phẩm

b)

Chia sẻ các kỹ thuật lập trình

c)

Hình ảnh công trình kiến trúc

d)

Tiểu sử doanh nhân

54.

Đâu là phương pháp thu hút khách hàng quay lại website TMĐT hiệu quả nhất?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Quảng cáo trên báo in

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Phát triển ứng dụng di động

55.

Phương thức nào phổ biến nhất trong tiếp thị liên kết TMĐT?

a)

Bán hàng qua điện thoại

b)

Liên kết qua website và blog

c)

Quảng cáo bằng thư tín

d)

Tiếp thị bằng poster