wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị Rủi ro trong Kinh doanh Quốc tế - Lớp K14LOG1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Rủi ro trong kinh doanh quốc tế là gì?

a)

Nguy cơ mất mát tài chính do các yếu tố nội bộ công ty gây ra

b)

Nguy cơ mất mát tài chính hoặc hoạt động do các yếu tố bên ngoài gây ra trong môi trường quốc tế

c)

Nguy cơ thất bại trong việc tuyển dụng nhân sự

d)

Rủi ro về công nghệ thông tin nội bộ

2.

Loại rủi ro nào sau đây đặc trưng cho kinh doanh quốc tế?

a)

Rủi ro thị trường trong nước

b)

Rủi ro hối đoái và rủi ro chính sách tiền tệ

c)

Rủi ro về quản lý nội bộ

d)

Rủi ro về sản phẩm

3.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro trao đổi ngoại tệ?

a)

Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract)

b)

Mua bảo hiểm thương mại

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhập khẩu

4.

Trong quản trị rủi ro, chiến lược nào phù hợp khi doanh nghiệp muốn chuyển giao rủi ro?

a)

Phòng ngừa (Mitigation)

b)

Chấp nhận (Acceptance)

c)

Chuyển giao (Transfer)

d)

Tối đa hóa (Maximization)

5.

Rủi ro chính sách có thể phát sinh do:

a)

Biến động giá nguyên liệu trên thị trường toàn cầu

b)

Thay đổi luật pháp và quy định của chính phủ nước nhập khẩu hoặc xuất khẩu

c)

Suy thoái kinh tế trong nước

d)

Thay đổi trong khẩu vị tiêu dùng

6.

Một trong những công cụ quản trị rủi ro tài chính là:

a)

Phân tích SWOT

b)

Hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Chiến lược marketing

7.

Khi doanh nghiệp quyết định mở rộng ra thị trường mới, rủi ro nào cần đặc biệt xem xét?

a)

Rủi ro về cạnh tranh nội địa

b)

Rủi ro văn hóa và pháp lý của thị trường mới

c)

Rủi ro về quản lý nội bộ

d)

Rủi ro về công nghệ

8.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc quản trị rủi ro trong kinh doanh quốc tế?

a)

Đa dạng hóa thị trường và sản phẩm

b)

Áp dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro

c)

Không có biện pháp nào để giảm thiểu rủi ro

d)

Sử dụng các công cụ tài chính phái sinh

9.

Rủi ro tỷ giá hối đoái thường ảnh hưởng đến:

a)

Giá bán sản phẩm trong nước

b)

Lợi nhuận của doanh nghiệp khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu

c)

Chỉ số tiêu dùng nội địa

d)

Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

10.

Để đánh giá rủi ro, doanh nghiệp cần thực hiện:

a)

Phân tích định tính và định lượng

b)

Chỉ phân tích định lượng

c)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

d)

Không cần đánh giá

11.

Rủi ro văn hóa trong kinh doanh quốc tế là gì?

a)

Rủi ro về tài chính và thị trường

b)

Rủi ro liên quan đến sự khác biệt về giá trị, tập quán và hành vi giữa các nền văn hóa

c)

Rủi ro về pháp lý và chính trị

d)

Rủi ro về công nghệ và hệ thống thông tin

12.

Một trong những thách thức lớn của quản trị rủi ro văn hóa là gì?

a)

Hiểu rõ các quy định pháp luật địa phương

b)

Điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với các khác biệt văn hóa

c)

Quản lý tài chính hiệu quả

d)

Tìm kiếm nguồn vốn đầu tư

13.

Khi doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để giảm thiểu rủi ro văn hóa?

a)

Chỉ tập trung vào chiến lược giá cả

b)

Hiểu rõ tập quán, phong tục, tập quán xã hội của địa phương

c)

Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng

d)

Giảm thiểu các hoạt động giao tiếp trực tiếp với khách hàng

14.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích rủi ro văn hóa trong kinh doanh quốc tế?

a)

Phân tích SWOT

b)

Ma trận BCG

c)

Mô hình Hofstede về các chiều văn hóa

d)

Phân tích PESTEL

15.

Theo mô hình của Geert Hofstede, chiều văn hóa nào thể hiện mức độ chấp nhận không chắc chắn và thay đổi?

a)

Quy mô quyền lực

b)

Tránh không chắc chắn

c)

Cá nhân hóa

d)

Thứ tự và trật tự xã hội

16.

Khi doanh nghiệp đối mặt với rủi ro văn hóa, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Phân tích và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với đặc điểm văn hóa địa phương

b)

Bỏ qua các khác biệt văn hóa để giữ nguyên chiến lược toàn cầu

c)

Tập trung vào các hoạt động marketing mà không quan tâm đến văn hóa địa phương

d)

Giảm thiểu các hoạt động giao tiếp trực tiếp để tránh hiểu lầm

17.

Rủi ro văn hóa có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây trong kinh doanh quốc tế?

a)

Gia tăng lợi nhuận

b)

Xung đột văn hóa, mất khách hàng, thất bại trong hợp tác

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Mở rộng thị trường nhanh hơn

18.

Trong quản trị rủi ro văn hóa, việc đào tạo nhân viên về đặc điểm văn hóa của đối tác là:

a)

Không cần thiết

b)

Rất quan trọng để giảm thiểu hiểu lầm và xung đột

c)

Chỉ phù hợp với các nhà quản lý cấp cao

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh

19.

Một chiến lược phù hợp để giảm thiểu rủi ro văn hóa khi kinh doanh quốc tế là:

a)

Áp dụng chiến lược toàn cầu một cách cứng nhắc

b)

Tìm hiểu kỹ về văn hóa địa phương và linh hoạt điều chỉnh chiến lược

c)

Phân chia hoạt động kinh doanh thành các bộ phận riêng biệt không liên quan đến văn hóa

d)

Tránh hợp tác với các đối tác nước ngoài

20.

Khi làm việc với đối tác quốc tế, điều quan trọng nhất để quản lý rủi ro văn hóa là:

a)

Hiểu rõ các giá trị và quan niệm của đối tác

b)

Tham gia các hoạt động thể thao chung

c)

Tăng cường viết báo cáo tài chính

d)

Giảm số lượng cuộc họp

21.

Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế là gì?

a)

Rủi ro do biến động thị trường tài chính

b)

Rủi ro liên quan đến các thay đổi chính sách, ổn định chính trị của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động

c)

Rủi ro do cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác

d)

Rủi ro do thất thoát tài sản cá nhân của nhà quản lý

22.

Một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro chính trị là:

a)

Mở rộng quy mô hoạt động

b)

Đa dạng hóa đầu tư ra nhiều quốc gia

c)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

d)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

23.

Pháp lý trong kinh doanh quốc tế đề cập đến:

a)

Các quy định, luật lệ của các quốc gia liên quan đến hoạt động kinh doanh

b)

Các quy tắc về cạnh tranh trong nội bộ doanh nghiệp

c)

Các quy định về bảo vệ môi trường

d)

Các chính sách về nhân sự

24.

Một trong những rủi ro pháp lý phổ biến là:

a)

Thay đổi tỷ giá hối đoái

b)

Vi phạm các quy định về sở hữu trí tuệ

c)

Thất thoát dữ liệu khách hàng

d)

Thất thoát nguồn nhân lực

25.

Để giảm thiểu rủi ro pháp lý, các doanh nghiệp thường:

a)

Không cần quan tâm đến luật pháp địa phương

b)

Thuê luật sư địa phương hoặc tư vấn pháp lý quốc tế

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Giảm chi phí truyền thông

26.

Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro chính trị bao gồm:

a)

Chính sách kinh tế vĩ mô của quốc gia

b)

Tình hình nội bộ chính trị và ổn định chính trị

c)

Quan hệ quốc tế của quốc gia

d)

Tất cả các yếu tố trên

27.

Một chiến lược để quản trị rủi ro chính trị là:

a)

Tăng cường hoạt động marketing

b)

Đàm phán các hợp đồng bảo hiểm rủi ro chính trị

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tập trung vào thị trường nội địa

28.

Luật pháp quốc tế thường được áp dụng trong các trường hợp:

a)

Khi doanh nghiệp hoạt động trong phạm vi nội bộ một quốc gia

b)

Khi có tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ giữa các quốc gia

c)

Khi doanh nghiệp chỉ bán hàng trong nước

d)

Khi doanh nghiệp hoạt động không có hợp đồng nào

29.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến rủi ro pháp lý?

a)

Chính sách thuế của quốc gia

b)

Quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

c)

Mức độ cạnh tranh trong ngành

d)

Quy định về lao động và an toàn lao động

30.

Để đối phó với rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần:

a)

Thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật mới

b)

Không cần quan tâm đến luật pháp

c)

Tập trung vào phát triển sản phẩm

d)

Giảm chi phí hoạt động

31.

Rủi ro tỷ giá hối đoái là gì?

a)

Nguy cơ mất mát do biến động của tỷ giá tiền tệ

b)

Nguy cơ mất mát do biến động lãi suất

c)

Nguy cơ mất mát do biến động về chính sách thuế

d)

Nguy cơ mất mát do chiến tranh thương mại

32.

Phương pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá phổ biến nhất là gì?

a)

Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract)

b)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư

c)

Sử dụng hợp đồng quyền chọn (option)

d)

Giữ tiền mặt trong ngân hàng

33.

Trong quản trị rủi ro tài chính, "rủi ro tín dụng" đề cập đến:

a)

Nguy cơ không thu hồi được khoản vay hoặc khoản phải thu

b)

Nguy cơ biến động tỷ giá hối đoái

c)

Nguy cơ lãi suất thay đổi

d)

Nguy cơ về chính sách pháp luật mới

34.

Một công ty sử dụng phương pháp phân tích rủi ro nào để xác định các yếu tố có thể gây thiệt hại?

a)

Phân tích SWOT

b)

Phân tích PESTEL

c)

Phân tích rủi ro định lượng và định tính

d)

Phân tích chuỗi cung ứng

35.

Các yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản trị rủi ro trong kinh doanh quốc tế?

a)

Rủi ro chính trị

b)

Rủi ro pháp lý

c)

Rủi ro về môi trường

d)

Rủi ro về thiết kế sản phẩm

36.

Trong mô hình phân tích rủi ro, "rủi ro hệ thống" đề cập đến:

a)

Rủi ro ảnh hưởng toàn bộ thị trường hoặc hệ thống tài chính

b)

Rủi ro riêng lẻ của một doanh nghiệp

c)

Rủi ro do thiên tai gây ra

d)

Rủi ro do nhân viên gây ra

37.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ quản trị rủi ro tài chính?

a)

Hợp đồng kỳ hạn (forward)

b)

Hợp đồng quyền chọn (option)

c)

Phân tích chi phí-lợi ích

d)

Phân tích hồi quy tuyến tính

38.

Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế bao gồm:

a)

Thay đổi chính sách thuế và luật pháp

b)

Biến động giá dầu

c)

Thay đổi trong xu hướng tiêu dùng

d)

Tăng trưởng kinh tế

39.

Một doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá, họ nên:

a)

Sử dụng hợp đồng kỳ hạn hoặc quyền chọn

b)

Tăng cường quảng bá thương hiệu

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Mở rộng thị trường trong nước

40.

Phân tích rủi ro trong kinh doanh quốc tế nhằm mục đích:

a)

Xác định các rủi ro có thể xảy ra và lên kế hoạch phòng ngừa hoặc giảm thiểu

b)

Tăng lợi nhuận tối đa mà không cần quan tâm đến rủi ro

c)

Chỉ để tuân thủ quy định pháp luật

d)

Để đánh giá khả năng cạnh tranh của sản phẩm

41.

Rủi ro chính trong hoạt động thương mại quốc tế là gì?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro tỷ giá hối đoái

c)

Rủi ro pháp lý và chính trị

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

Các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái bao gồm:

a)

Sử dụng hợp đồng kỳ hạn

b)

Sử dụng hợp đồng quyền chọn

c)

Sử dụng hợp đồng tương lai

d)

Tất cả các công cụ trên

43.

Rủi ro chính liên quan đến chính sách của chính phủ trong hoạt động thương mại quốc tế là:

a)

Rủi ro thanh toán

b)

Rủi ro chính trị

c)

Rủi ro thị trường

d)

Rủi ro vận chuyển

44.

Để giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế, doanh nghiệp thường sử dụng phương thức thanh toán nào?

a)

Thanh toán qua thư tín dụng (L/C)

b)

hanh toán qua chuyển khoản ngân hàng

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Thanh toán qua séc

45.

Trong quản trị rủi ro thương mại quốc tế, việc đánh giá rủi ro bao gồm:

a)

Phân tích rủi ro thị trường

b)

Phân tích rủi ro chính trị và pháp lý

c)

Đánh giá khả năng tài chính của đối tác

d)

Tất cả các yếu tố trên

46.

Một trong những phương pháp quản lý rủi ro vận chuyển hàng hóa là gì?

a)

Sử dụng hợp đồng vận chuyển rõ ràng và chi tiết

b)

Mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển

c)

Chọn đối tác vận chuyển uy tín

d)

Tất cả các phương pháp trên

47.

Rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế thường liên quan đến:

a)

Vi phạm hợp đồng

b)

Các quy định pháp luật của quốc gia nhập khẩu hoặc xuất khẩu

c)

Thay đổi chính sách thuế và hải quan

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Để quản trị rủi ro tỷ giá, doanh nghiệp có thể sử dụng:

a)

Hợp đồng kỳ hạn

b)

Hợp đồng quyền chọn

c)

Hợp đồng tương lai

d)

Tất cả các giải pháp trên

49.

Rủi ro thanh toán trong hoạt động thương mại quốc tế có thể dẫn đến:

a)

Mất vốn, mất lợi nhuận

b)

Mất uy tín thương mại

c)

Phải xử lý các tranh chấp pháp lý

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế?

a)

Chính sách thuế của quốc gia nhập khẩu

b)

Biến động tỷ giá hối đoái

c)

Chính sách chính trị của quốc gia xuất khẩu

d)

Tất cả các yếu tố trên

51.

Công ty TNHH XNK Nông Sản Hồng Đào xuất khẩu lô hàng thanh long trị giá 50.000 USD sang Mỹ bằng đường biển.
Họ mua bảo hiểm hàng hóa với mức phí 0,15% trên giá trị hàng + 10% phụ phí dự phòng. Tính tổng giá trị hàng hóa cần bảo hiểm (bao gồm cả phụ phí).

a)

75 USD

b)

7.5 USD

c)

82.5 USD

d)

50,082.5 USD

52.

Công ty TNHH XNK Nông Sản Hồng Đào xuất khẩu lô hàng thanh long trị giá 50.000 USD sang Mỹ bằng đường biển.
Họ mua bảo hiểm hàng hóa với mức phí 0,15% trên giá trị hàng + 10% phụ phí dự phòng. Tính phí bảo hiểm phải trả.

a)

75 USD

b)

7.5 USD

c)

82.5 USD

d)

50,082.5 USD

53.

Công ty TNHH XNK Nông Sản Hồng Đào xuất khẩu lô hàng thanh long trị giá 50.000 USD sang Mỹ bằng đường biển.
Họ mua bảo hiểm hàng hóa với mức phí 0,15% trên giá trị hàng + 10% phụ phí dự phòng. Nếu lô hàng bị hư hại 80% giá trị do thiên tai, công ty sẽ được bồi thường bao nhiêu?

a)

40,000 USD

b)

50,000 USD

c)

50,075 USD

d)

50,082.5 USD

54.

Công ty Vinfast ở Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 1,000,000 EUR xe ô tô điện sang Đức, thanh toán sau 60 ngày.
Tỷ giá tại thời điểm ký hợp đồng là: 1 EUR = 26,000 VND
Tại thời điểm thanh toán, tỷ giá giảm xuống: 1 EUR = 25,200 VND

Tính số tiền Công ty Vinfast dự kiến thu được (VND).

a)

26,000 VNĐ

b)

2,600,000 VNĐ

c)

2,600,000,000 VNĐ

d)

26,000,000,000 VNĐ

55.

Công ty Vinfast ở Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 1,000,000 EUR xe ô tô điện sang Đức, thanh toán sau 60 ngày.
Tỷ giá tại thời điểm ký hợp đồng là: 1 EUR = 26,000 VND
Tại thời điểm thanh toán, tỷ giá giảm xuống: 1 EUR = 25,200 VND

Tính số tiền Công ty Vinfast thực tế thu được (VND).

a)

25,200 VNĐ

b)

25,200,000 VNĐ

c)

2,520,000,000 VNĐ

d)

25,200,000,000 VNĐ

56.

Công ty Vinfast ở Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 1,000,000 EUR xe ô tô điện sang Đức, thanh toán sau 60 ngày.
Tỷ giá tại thời điểm ký hợp đồng là: 1 EUR = 26,000 VND
Tại thời điểm thanh toán, tỷ giá giảm xuống: 1 EUR = 25,200 VND

Tính số tiền Công ty Vinfast bị tổn thất (VND).

a)

80,000,000 VNĐ

b)

800,000,000 VNĐ

c)

252,000,000 VNĐ

d)

260,000,000 VNĐ

57.

Công ty Alabama (Mỹ) đang đầu tư nhà máy tại Venezuela để sản xuất và xuất khẩu hàng sang các nước Nam Mỹ. Tuy nhiên, sau cuộc bầu cử tổng thống, chính phủ mới có xu hướng quốc hữu hóa tài sản của các công ty nước ngoài. Xác định các loại rủi ro công ty Alabama đang đối mặt.

a)

Rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý, rủi ro ngoại tệ, rủi ro văn hóa, rủi ro về hình ảnh và uy tín

b)

Rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý, rủi ro ngoại tệ, rủi ro kinh tế tài chính, rủi ro về hình ảnh và uy tín

c)

Rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý, rủi ro ngoại tệ, rủi ro hoạt động, rủi ro về hình ảnh và uy tín

d)

Rủi ro kinh tế tài chính, rủi ro pháp lý, rủi ro ngoại tệ, rủi ro hoạt động, rủi ro về hình ảnh và uy tín

58.

Công ty Alabama (Mỹ) đang đầu tư nhà máy tại Venezuela để sản xuất và xuất khẩu hàng sang các nước Nam Mỹ. Tuy nhiên, sau cuộc bầu cử tổng thống, chính phủ mới có xu hướng quốc hữu hóa tài sản của các công ty nước ngoài. Đề xuất các biện pháp giúp Công ty Alabama quản trị và giảm thiểu rủi ro.

a)
  1. Tư vấn pháp lý và chính trị, đa dạng hóa địa bàn hoạt động, thỏa thuận hợp tác chiến lược.

b)
  1. Tăng cường quản trị rủi ro, tối ưu hóa hoạt động.

c)
  1. Sử dụng các phương tiện tài chính phòng ngừa, Chính sách truyền thông và uy tín.

d)

Tất cả các giải pháp trên

59.

Công ty Binance nhập khẩu 10 containers Bitcoins từ Hàn Quốc. Giá cước ban đầu là 2.000 USD/container. Sau khi có khủng hoảng logistics, giá cước tăng lên 2.800 USD/container.

  1. Tính tổng chi phí vận chuyển trước khi tăng giá.

a)

20,000 USD

b)

28,000 USD

c)

2,000 USD

d)

2,800 USD

60.

Công ty Binance nhập khẩu 10 containers Bitcoins từ Hàn Quốc. Giá cước ban đầu là 2.000 USD/container. Sau khi có khủng hoảng logistics, giá cước tăng lên 2.800 USD/container. Tính phần chi phí tăng thêm mà công ty phải gánh chịu. Nếu công ty đã ký hợp đồng vận chuyển trọn gói (FIXED RATE), họ có bị ảnh hưởng bởi biến động giá cước không?

a)

800 USD, nếu chọn gói Fixed Rate Công ty Binance không bị ảnh hưởng bởi tăng giá

b)

800 USD, nếu chọn gói Fixed Rate Công ty Binance vẫn bị ảnh hưởng bởi tăng giá

c)

8,000 USD, nếu chọn gói Fixed Rate Công ty Binance không bị ảnh hưởng bởi tăng giá

d)

8,000 USD, nếu chọn gói Fixed Rate Công ty Binance vẫn bị ảnh hưởng bởi tăng giá