wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Questions 1-17: Concepts of Matter and Lenin's Definition

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Đê-môcrit

b)

Anaximens

c)

Thales

d)

Heraclit

2.

Nhà triết học nào đồng nhất vật chất là nước?

a)

Đêmôcrit

b)

Anaximens

c)

Heraclit

d)

Thales

3.

Triết gia nào đồng nhất vật chất là lửa?

a)

Heraclit

b)

Đêmôcrit

c)

Thales

d)

Anaximens

4.

Trường phái triết học nào quan niệm vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

5.

Chỉ ra đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Tất cả các đáp án

c)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

d)

Đồng nhất vật chất nói chung với ý niệm tuyệt đối

6.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác?

a)

Vật chất gắn liền với vận động

b)

Khẳng định khởi nguyên của thế giới là vật chất

c)

Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan

d)

Vật chất tồn tại dưới dạng những vật thể cụ thể

7.

Quan điểm nào cho rằng chỉ có một hình thức vận động duy nhất là vận động cơ học?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

8.

Những phát minh của các nhà khoa học cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong lĩnh vực vật lý học chứng tỏ điều gì?

a)

Giới hạn nhận thức của con người về vật chất bị tiêu tan

b)

Vật chất bị tiêu tan

c)

Vận động bị tiêu tan

d)

Tất cả các phương án

9.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Bút ký triết học

d)

Nhà nước và cách mạng

10.

Thêm cụm từ thích hợp vào câu sau để được định nghĩa về vật chất của Lênin: “Vật chất là một...(1)... dùng để chỉ...(2)...được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”?

a)

Phạm trù triết học, Các sự vật

b)

Phạm trù triết học, Một vật thể

c)

Phạm trù triết học, Thực tại khách quan

d)

Vật thể, Hoạt động

11.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất có giới hạn

b)

Vật chất vô hạn, vĩnh viễn tồn tại

c)

Vật chất được đồng nhất với vật thể

d)

Vật chất được sinh ra và bị mất đi

12.

Đâu là quan niệm về vật chất của triết học Mác–Lênin?

a)

Coi vật chất lệ thuộc hoàn toàn vào ý thức

b)

Không đồng nhất vật chất với vật thể

c)

Coi vật chất tồn tại tách rời các dạng cụ thể của vật chất

d)

Đồng nhất vật chất với dạng cụ thể của nó

13.

Nội dung “Được đem lại cho con người trong cảm giác” trong định nghĩa vật chất của Lênin diễn tả điều gì?

a)

Con người không có khả năng nhận thức thế giới vật chất

b)

Ý thức là sự phản ánh lại vật chất

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau

d)

Ý thức có trước vật chất

14.

Luận điểm “Vật chất là cái được cảm giác chúng ta chép lại, phản ánh lại” được hiểu như thế nào?

a)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể nhận thức đúng thế giới

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Cảm giác, ý thức phản ánh thụ động thế giới vật chất

d)

Tất cả các đáp án

15.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, thuộc tính nào là cơ bản nhất để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Có khối lượng và quãng tính

b)

Không có khối lượng

c)

Vận động và biến đổi

d)

Thực tại khách quan

16.

Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa như thế nào?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Khẳng định tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức, khẳng định khả năng con người có thể nhận thức được thực tại khách quan

c)

Phân biệt sự khác nhau giữa khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù triết học với khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù của các khoa học chuyên ngành

d)

Khắc phục hạn chế trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật cũ, cung cấp căn cứ khoa học để xác định cái gì thuộc về vật chất

17.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

b)

Vận động của sự vật phụ thuộc vào ý chí con người

c)

Vận động là do sự chi phối của thần linh

d)

Vận động là sự tự thân vận động của thế giới vật chất

18.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Không gian có ba chiều, thời gian có một chiều

c)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

d)

Không gian và thời gian mang tính khách quan

19.

Bổ sung để được một câu đúng theo quan điểm duy vật biện chứng: “Không gian và thời gian....”?

a)

Không gian một chiều và thời gian ba chiều

b)

Gắn liền với nhau và với vật chất vận động

c)

Tồn tại độc lập với vật chất và vận động

d)

Mang tính chủ quan

20.

Quan điểm nào cho rằng thế giới thống nhất ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

21.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau

b)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

c)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ, chuyển hoá lẫn nhau

d)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

22.

Định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Con người không thể nhận thức được thế giới

d)

Ý thức và vật chất ra đời đồng thời

23.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động tách rời vật chất

b)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

c)

Vận động là do ngoại lực siêu nhiên chi phối

d)

Vận động chỉ là vận động cơ học

24.

Quan điểm triết học nào tách rời vật chất với vận động?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

25.

Ph. Ăngghen đã chia vận động làm mấy hình thức cơ bản?

a)

3 hình thức

b)

4 hình thức

c)

6 hình thức

d)

5 hình thức

26.

Vận động xã hội bao hàm những hình thức vận động nào dưới đây?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động lý học

c)

Tất cả các đáp án

d)

Vận động cơ học

27.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

28.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là cao nhất?

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động của tư duy

29.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, không gian có đặc điểm gì?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Là hình thức tồn tại của vật chất

c)

Mang tính khách quan

d)

Có ba chiều

30.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là tính thứ nhất và từ đó sinh ra tất cả?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

31.

Quan điểm nào tuyệt đối hoá vai trò của cảm giác, coi cảm giác là yếu tố duy nhất sinh ra thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

32.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

33.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức quyết định sự tồn tại, biến đổi của thế giới vật chất

b)

Ý thức của con người do cảm giác sinh ra

c)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

d)

Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt chỉ do giới tự nhiên tạo ra

34.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phản ánh?

a)

Phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

b)

Phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất, là cái vốn có của mọi dạng vật chất

c)

Phản ánh không phải là cái vốn có của thế giới vật chất

d)

Phản ánh của thế giới vô cơ mang tính sáng tạo

35.

Quá trình tác động giữa thế giới tự nhiên với bộ óc con người đã tạo ra hình thức phản ánh gì?

a)

Phản ảnh hoá học

b)

Phản ánh năng động, sáng tạo

c)

Phản ánh sinh học

d)

Phản ánh vật lý

36.

Phản ánh năng động, sáng tạo (phản ánh ý thức) là gì?

a)

Là hình thức phản ánh cao nhất trong các hình thức phản ánh, nó chỉ được thực hiện ở dạng vật chất phát triển cao nhất, có tổ chức cao nhất là bộ óc người

b)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh

c)

Tất cả các đáp án

d)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh

37.

Trong các hình thức sau, hình thức phản ánh nào cao nhất?

a)

Phản ánh ý thức

b)

Phản ánh vật lý

c)

Phản ánh hóa học

d)

Phản ánh tâm lý

38.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc ra đời của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc người và thế giới khách quan

b)

Ngôn ngữ, thế giới khách quan và lao động

c)

Thế giới khách quan và công cụ lao động

d)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người; lao động và ngôn ngữ

39.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người

b)

Lao động và ngôn ngữ

c)

Sự tác động của thế giới bên ngoài vào bộ óc con người

d)

Thế giới khách quan

40.

Để phản ánh khái quát hiện thực khách quan và trao đổi thông tin thì con người cần có gì?

a)

Công cụ lao động và đối tượng lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Công cụ lao động

41.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc nào là trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức?

a)

Sự tác động của tự nhiên vào bộ óc con người

b)

Lao động, thực tiễn xã hội

c)

Bộ não người và hoạt động của nó

d)

Sự tác động của tự nhiên vào bộ óc con người và giới tự nhiên

42.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm về phản ánh như thế nào?

a)

Phản ánh là thuộc tính chỉ có ở thế giới hữu cơ

b)

Phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

c)

Phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất

d)

Phản ánh là thuộc tính chỉ có ở thế giới vô cơ

43.

Chọn cụm từ đúng để điền vào chỗ trống: “Phản ánh là thuộc tính …” ?

a)

Đặc biệt của các dạng vật chất hữu cơ

b)

Phổ biến của mọi dạng vật chất

c)

Riêng của các dạng vật chất vô cơ

d)

Duy nhất của não người

44.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Là một hiện tượng xã hội và mang bản chất xã hội

b)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

c)

Là sự phản ánh thực khách quan vào đầu óc con người một cách năng động, sáng tạo

d)

Tất cả các đáp án

45.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là sự phản ánh của mọi dạng vật chất

b)

Ý thức là sự phản ánh của mọi dạng vật chất

c)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc con người

d)

Ý thức là sự phản ánh nguyên xi hiện thực khách quan vào bộ óc con người

46.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Ý thức là hình ảnh khách quan của thế giới khách quan

c)

Ý thức là sự phản ánh nguyên vẹn về thế giới khách quan

d)

Ý thức là sự phản ảnh hoàn toàn chính xác về thế giới khách quan

47.

Kết cấu theo chiều dọc (chiều sâu) của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

b)

Cảm giác, khái niệm, phán đoán

c)

Tri thức, niềm tin, ý chí

d)

Phán đoán và suy luận

48.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Ý thức và vật chất độc lập với nhau

c)

Vật chất quyết định ý thức, còn ý thức có tính độc lập tương đối và tác động đến vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

d)

Vật chất quyết định ý thức

49.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Vật chất quyết định ý thức và ý thức có tính độc lập tuyệt đối và tác động trở lại vật chất

b)

Tuyệt đối hoá vai trò của vật chất, phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức

c)

Khẳng định ý thức sinh ra tất cả, còn vật chất chỉ là bản sao

d)

Tuyệt đối hoá vai trò của ý thức

50.

Quan điểm nào phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

51.

Chỉ ra đặc điểm của mối liên hệ theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Là sự tác động, sự chuyển hoá lẫn nhau giữa các sự vật và giữa các mặt của sự vật

b)

Là sự tác động, sự chuyển hoá lẫn nhau của các sự vật, hiện tượng mang tính chủ quan

c)

Là sự tác động lẫn nhau giữa các sự vật mang tính ngẫu nhiên

d)

Tất cả các đáp án

52.

Ý thức tác động trở lại vật chất được thực hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động tự thân của ý thức con người

b)

Hoạt động nhận thức của ý thức con người

c)

Hoạt động chủ quan của ý thức con người

d)

Hoạt động thực tiễn của con người

53.

Trường phái nào quan niệm: “Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải lấy hiện thực khách quan làm căn cứ”?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Tất cả các đáp án

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

54.

Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn phải phát huy tính năng động chủ quan được rút ra từ nội dung lý luận nào?

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

c)

Sự tác động qua lại giữa vật chất và ý thức

d)

Bản chất năng động, sáng tạo của ý thức

55.

Bổ sung để được một khẳng định đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: “Các sự vật, hiện tượng…”?

a)

Tồn tại biệt lập, tách rời nhau trong sự phát triển

b)

Chỉ có những quan hệ bề ngoài mang tính ngẫu nhiên

c)

Không thể chuyển hoá lẫn nhau trong những điều kiện nhất định

d)

Có mối liên hệ, quy định, ràng buộc lẫn nhau

56.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mối liên hệ có các tính chất nào?

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính cô lập

b)

Tính phổ biến, tính chủ quan, tính đa dạng, phong phú

c)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

d)

Tính chủ quan, tính phổ biến, tính cụ thể

57.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Giữa các loài luôn có những khâu trung gian nối chúng với nhau

b)

Con người không thể tách khỏi các mối quan hệ với tự nhiên

c)

Thế giới là một chỉnh thể trong sự liên hệ, ràng buộc lẫn nhau

d)

Thế giới vật chất và thế giới tinh thần tồn tại độc lập nhau

58.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ở bên ngoài của sự vật

b)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật

c)

Tính thân khách quan là yếu tố quan trọng nhất quy định sự phát triển của sự vật

d)

Ý muốn chủ quan của con người quy định sự phát triển của sự vật

59.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng khi xem xét sự vật, hiện tượng, chúng ta cần tránh quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm phát triển

c)

Quan điểm lịch sử - cụ thể

d)

Quan điểm phiến diện, chiết trung, nguỵ biện

60.

Phát triển có tính chất gì?

a)

Tính khách quan và cô lập

b)

Tính chủ quan và cô lập

c)

Tính chủ quan và phổ biến

d)

Tính khách quan, phổ biến, đa dạng phong phú và kế thừa