NEW
Font size
WorksheetsUnit 7 IGCSE P1
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Giai đoạn nào trong chu trình phát triển chương trình liên quan đến việc điều tra để xác định rõ những gì một chương trình cần phải làm?
Giai đoạn Coding (Viết mã)
Giai đoạn Testing (Kiểm thử)
Giai đoạn Analysis (Phân tích)
Giai đoạn Maintenance (Bảo trì)
Giai đoạn nào sử dụng đặc tả chương trình từ giai đoạn phân tích để chỉ ra cách chương trình nên được phát triển?
Giai đoạn Analysis (Phân tích)
Giai đoạn Testing (Kiểm thử)
Giai đoạn Coding (Viết mã)
Giai đoạn Design (Thiết kế)
Phương pháp nào được sử dụng trong giai đoạn phân tích nhằm giữ lại các yếu tố chính cần thiết cho giải pháp và loại bỏ các chi tiết không cần thiết?
Decomposition (Phân tách)
Validation (Kiểm tra hợp lệ)
Abstraction (Trừu tượng hóa)
Verification (Kiểm tra xác minh)
Quá trình chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, sau đó có thể chia nhỏ hơn nữa thành các phần dễ giải quyết hơn được gọi là gì?
Abstraction (Trừu tượng hóa)
Decomposition (Phân tách)
Top-down design (Thiết kế từ trên xuống)
Linear search (Tìm kiếm tuyến tính)
Kỹ thuật nào được sử dụng để thể hiện thiết kế từ trên xuống (top-down design) theo hình thức phân cấp, chia hệ thống thành các hệ thống con?
Trace table (Bảng dò vết)
Pseudocode (Mã giả)
Flowchart (Lưu đồ)
Structure diagrams (Sơ đồ cấu trúc)
Trong lưu đồ (flowchart), ký hiệu hình bình hành (parallelogram) đại diện cho chức năng nào?
Process (Xử lý)
Decision (Quyết định)
Terminator (Bắt đầu/Kết thúc)
Input/Output (Đầu vào/Đầu ra)
Ký hiệu hình chữ nhật (rectangle) trong lưu đồ đại diện cho chức năng nào?
Decision (Quyết định)
Input/Output (Đầu vào/Đầu ra)
Process (Xử lý)
Terminator (Bắt đầu/Kết thúc)
Toán tử nào trong mã giả (pseudocode) được sử dụng để gán (assignment) một giá trị cho một biến?
=
==
← hoặc :=
->
Cấu trúc lặp nào trong mã giả (pseudocode) được sử dụng khi số lần lặp đã được xác định trước?
WHILE...DO...ENDWHILE
REPEAT...UNTIL
FOR...TO...NEXT
IF...THEN...ENDIF
Cấu trúc lặp nào trong mã giả đảm bảo các hành động trong vòng lặp được thực hiện ít nhất một lần, vì điều kiện thoát được kiểm tra ở cuối?
WHILE...DO...ENDWHILE
FOR...TO...NEXT
REPEAT...UNTIL
IF...THEN...ELSE...ENDIF
Cấu trúc lựa chọn nào trong mã giả được sử dụng hiệu quả nhất khi cần chọn giữa nhiều hơn hai giá trị hoặc điều kiện khác nhau?
IF...THEN...ELSE...ENDIF
IF lồng nhau (nested IF)
CASE OF...OTHERWISE...ENDCASE
REPEAT...UNTIL
Phương pháp chuẩn nào liên quan đến việc khởi tạo một biến bằng 0, sau đó tăng giá trị lên 1 mỗi khi một sự kiện cụ thể xảy ra trong thuật toán?
Totalling (Tính tổng)
Linear Search (Tìm kiếm tuyến tính)
Counting (Đếm)
Bubble Sort (Sắp xếp nổi bọt)
Phương pháp chuẩn nào liên quan đến việc khởi tạo một biến bằng 0 và liên tục cộng dồn các giá trị của danh sách vào biến đó?
Counting (Đếm)
Totalling (Tính tổng)
Finding Average (Tìm trung bình)
Finding Maximum (Tìm lớn nhất)
Trong thuật toán tìm kiếm tuyến tính (linear search), mục đích của việc kiểm tra điều kiện Found OR Counter > ClassSize trong vòng lặp REPEAT là gì?
Để kiểm tra xem danh sách có được sắp xếp chưa
Để đảm bảo vòng lặp chạy đúng số lần
Để dừng quá trình tìm kiếm ngay khi mục được tìm thấy HOẶC khi đã kiểm tra hết danh sách
Để hoán đổi các phần tử
Khi tìm giá trị nhỏ nhất (Minimum) trong một danh sách, giá trị khởi tạo cho biến MinimumMark nên là gì?
0
Giá trị nhỏ nhất có thể (ví dụ: -1000000)
Giá trị trung bình
Giá trị lớn nhất có thể hoặc giá trị của phần tử đầu tiên trong danh sách
Thuật toán sắp xếp nổi bọt (bubble sort) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Chia đôi danh sách liên tục
Hoán đổi các phần tử liền kề nếu chúng không theo thứ tự
Tìm phần tử nhỏ nhất và di chuyển nó về vị trí đầu tiên
Chỉ hoạt động trên các danh sách đã được sắp xếp một phần
Kiểm tra hợp lệ (Validation check) nào được sử dụng để xác minh rằng giá trị của một số nằm giữa một giá trị trên và một giá trị dưới (ví dụ: 0 đến 100)?
Type check (Kiểm tra kiểu dữ liệu)
Presence check (Kiểm tra sự hiện diện)
Range check (Kiểm tra phạm vi)
Format check (Kiểm tra định dạng)
Kiểm tra hợp lệ nào đảm bảo rằng một mục dữ liệu đã được nhập và giá trị không bị bỏ trống?
Format check
Length check
Presence check (Kiểm tra sự hiện diện)
Range check
Nếu bạn muốn đảm bảo mật khẩu phải có chính xác 8 ký tự, bạn sẽ sử dụng loại kiểm tra hợp lệ nào?
Presence check
Length check (Kiểm tra độ dài)
Type check
Format check
Nếu bạn muốn đảm bảo mật khẩu phải có chính xác 8 ký tự, bạn sẽ sử dụng loại kiểm tra hợp lệ nào?
Presence check
Length check (Kiểm tra độ dài)
Type check
Format check
Chữ số kiểm tra (check digit) là gì và mục đích sử dụng chính của nó là gì?
Một bit được thêm vào để kiểm tra lỗi truyền dữ liệu
Một chữ số bổ sung được thêm vào một số để kiểm tra xem số đã nhập có không có lỗi nhập dữ liệu không
Một phương pháp so sánh hai lần nhập dữ liệu
Một phần của kiểm tra phạm vi
Sự khác biệt cơ bản giữa Validation (Kiểm tra hợp lệ) và Verification (Kiểm tra xác minh) là gì?
Validation đảm bảo tính chính xác, Verification đảm bảo tính hợp lý.
Validation đảm bảo dữ liệu là hợp lý, Verification đảm bảo dữ liệu được nhập là chính xác (không có lỗi)
Validation chỉ dùng cho số, Verification dùng cho chuỗi.
Cả hai đều là phương pháp kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.
Phương pháp nào là một hình thức kiểm tra xác minh (verification) dựa trên việc nhập cùng một dữ liệu hai lần?
Check digit (Chữ số kiểm tra)
Cyclic redundancy check (Kiểm tra dư vòng)
Double entry (Nhập dữ liệu hai lần)
Parity check (Kiểm tra chẵn lẻ)
Loại dữ liệu kiểm thử nào nằm trong giới hạn cho phép và được chương trình chấp nhận?
Abnormal data (Dữ liệu bất thường)
Erroneous data (Dữ liệu sai sót)
Normal data (Dữ liệu bình thường)
Boundary data (Dữ liệu biên)
Loại dữ liệu kiểm thử nào nằm ngoài giới hạn chấp nhận và được sử dụng để xác minh chương trình từ chối các đầu vào không hợp lệ?
Normal data
Extreme data (Dữ liệu cực trị)
Abnormal data (Dữ liệu bất thường)
Boundary data
Dữ liệu biên (Boundary data) được sử dụng để kiểm thử những giá trị nào?
Giá trị trung bình và giá trị ngẫu nhiên.
Giá trị chỉ lớn hơn giới hạn trên và nhỏ hơn giới hạn dưới.
Giá trị được chấp nhận lớn nhất/nhỏ nhất và giá trị bị từ chối nhỏ nhất/lớn nhất tương ứng
Chỉ các giá trị khiến vòng lặp kết thúc.
Quá trình chạy thử thủ công (dry run) một thuật toán thường được ghi lại bằng cách sử dụng công cụ nào?
Flowchart (Lưu đồ)
Pseudocode (Mã giả)
Trace table (Bảng dò vết)
Structure diagram (Sơ đồ cấu trúc)
Bảng dò vết (trace table) phải bao gồm tối thiểu những cột nào?
Các cột cho lệnh, đầu vào và đầu ra.
Các cột cho mỗi biến được sử dụng và một cột cho đầu ra
Các cột cho các toán tử logic và một cột cho kết quả trung gian.
Các cột cho đầu vào, xử lý và lưu trữ.
Trong quá trình chạy thử (dry run), điều gì xảy ra khi một biến được gán giá trị mới?
Giá trị cũ được giữ lại trong bảng.
Giá trị mới được ghi lại trong cột của biến đó
Giá trị mới được ghi lại trong cột Output.
Thuật toán dừng lại nếu giá trị biến thay đổi.
Khi giải quyết một vấn đề phức tạp, ba thành phần chính của bất kỳ hệ thống máy tính nào được xác định trong quá trình phân tách vấn đề là gì (trừ Storage)?
Hardware, Software, Users
Inputs (Đầu vào), Processes (Xử lý), Outputs (Đầu ra)
Analysis, Design, Testing
Abstraction, Decomposition, Coding
