wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập triết học

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong khoảng thời gian nào Mác – Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong tư tưởng triết học của họ?

a)

1844 – 1848

b)

1850 – 1855

c)

1830 – 1835

d)

1860 – 1865

2.

Nhà triết học nào đã đưa ra khái niệm: “Ý niệm tuyệt đối”?

a)

Hêghen

b)

Platon

c)

Aristoteles

d)

Descartes

3.

Câu 3: Cho rằng ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất là lập trường của:

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa thực chứng

4.

Câu 4: Chủ nghĩa duy vật có mấy hình thức cơ bản trong lịch sử?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

5.

Câu 5: Chủ nghĩa duy vật thường gắn với lợi ích của:

a)

Giai cấp và lực lượng tiến bộ trong lịch sử

b)

Giai cấp bóc lột trong xã hội

c)

Những cá nhân giàu có

d)

Các thế lực bảo thủ

6.

Nhà triết học nào đã đưa ra khái niệm: “Ý niệm”?

a)

Platôn

b)

Aristôt

c)

Descartes

d)

Kant

7.

Nội dung của chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng trên cơ sở lý giải một cách khoa học về:

a)

Vật chất và ý thức và mối quan hệ biện chứng giữa chúng

b)

Các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh

c)

Chỉ có ý thức là nguồn gốc của thế giới

d)

Sự tồn tại của các vị thần trong tự nhiên

8.

Triết học ra đời dựa trên mấy nguồn gốc cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

9.

Câu 9: Triết học ra đời sớm ở các nước:

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

b)

Ai Cập, La Mã, Pháp

c)

Anh, Mỹ, Nhật Bản

d)

Nga, Đức, Tây Ban Nha

10.

Trường phái triết học nào thường chiếm địa vị thống trị trong lịch sử triết học?

a)

Nhất nguyên

b)

Nhị nguyên

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

11.

Có bao nhiêu mặt trong vấn đề cơ bản của triết học?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

12.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác là?

a)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

b)

Các quy luật phát triển của sinh học

c)

Những phát minh khoa học kỹ thuật hiện đại

d)

Lịch sử các nền văn minh thế giới

13.

Câu 13: Chủ nghĩa duy tâm thuộc về:

a)

Nhất nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Kinh nghiệm luận

d)

Chủ nghĩa duy vật

14.

Câu 14: Đặc trưng của tri thức triết học có tính:

a)

Hệ thống, lý luận, chung nhất

b)

Cụ thể, cảm tính, cá biệt

c)

Thực nghiệm, kỹ thuật, ứng dụng

d)

Chủ quan, phi logic, riêng lẻ

15.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là:

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Triết học phương Đông cổ đại

c)

Triết học Hy Lạp cổ đại

d)

Triết học Pháp thế kỷ XVIII

16.

Nhà triết học nào được coi là ông tổ của phép biện chứng thời cổ đại?

a)

Hêraclit

b)

Platon

c)

Aristoteles

d)

Pythagoras

17.

Thế giới quan nào được coi là đỉnh cao của các loại thế giới quan đã từng có trong lịch sử tư duy nhân loại?

a)

Thế giới quan duy vật biện chứng

b)

Thế giới quan duy tâm

c)

Thế giới quan thần thoại

d)

Thế giới quan duy vật cổ đại

18.

Câu 18: Cho rằng vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức là lập trường của:

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa siêu hình

19.

Triết gia nào đã xác định: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan trọng giữa tư duy với tồn tại?

a)

Ăngghen

b)

Platon

c)

Descartes

d)

Aristotle

20.

Câu 20: Triết học Lênin ra đời khi có:

a)

Sự chuyển biến của chủ nghĩa tư bản thành chủ nghĩa đế quốc.

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội không tưởng.

c)

Sự xuất hiện của triết học phương Tây hiện đại.

d)

Sự suy yếu của chủ nghĩa phong kiến.

21.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Con người không thể nhận thức được thế giới

c)

Thế giới không tồn tại khách quan

d)

Nhận thức là hoàn toàn chủ quan

22.

Nhà triết học nào khẳng định: “Triết học không treo lơ lửng bên ngoài thế giới, cũng không có tồn tại bên ngoài con người”?

a)

Mác

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Hêghen

23.

Thế giới quan triết học được xây dựng dựa trên:

a)

Khái niệm, quy luật, phạm trù, nguyên lý

b)

Cảm xúc, trực giác, ý chí, niềm tin

c)

Kinh nghiệm cá nhân, truyền thống, phong tục, tập quán

d)

Sự kiện lịch sử, nhân vật nổi tiếng, tác phẩm nghệ thuật

24.

Năm 1986, Đảng Cộng sản Việt Nam đã dựa trên cơ sở lý luận của triết học Mác-Lênin để:

a)

Hoạch định đường lối đổi mới toàn diện đất nước, trong đó đổi mới kinh tế là trọng điểm

b)

Thực hiện chính sách đóng cửa, không giao lưu với các nước

c)

Tăng cường kiểm soát kinh tế tập trung, không cho phép kinh tế tư nhân phát triển

d)

Chỉ tập trung phát triển nông nghiệp, bỏ qua công nghiệp hóa

25.

Ăngghen đánh giá nền triết học nào đã có mầm mống và dạng này nở hầu hết tất cả các loại thế giới quan sau này?

a)

Nền triết học tự nhiên của Hy Lạp Cổ đại

b)

Nền triết học phương Đông cổ đại

c)

Nền triết học Trung cổ châu Âu

d)

Nền triết học hiện đại phương Tây

26.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thì khái niệm triết học và thế giới quan có mối quan hệ như thế nào?

a)

Triết học là hạt nhân lý luận chung nhất của thế giới quan

b)

Triết học là một bộ môn khoa học tự nhiên

c)

Triết học chỉ nghiên cứu về các hiện tượng xã hội

d)

Triết học không liên quan đến thế giới quan

27.

Đêmôcrit đã đưa ra khái niệm nào?

a)

Atom

b)

Phân tử

c)

Ion

d)

Electron

28.

Triết học Mác-Lênin giúp định hướng và đưa ra các giải pháp tổng thể cho hoạt động của con người là nhờ vào:

a)

Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.

b)

Chức năng giáo dục và chức năng thực tiễn.

c)

Chức năng nhận thức và chức năng phát triển.

d)

Chức năng tư duy và chức năng sáng tạo.

29.

Trong tác phẩm nào, C. Mác và Ph. Ăngghen đưa ra khẩu hiệu: “Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại”?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Gia đình thần thánh

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Chống Đuy-rinh

30.

Câu 30: Vai trò của triết học Mác – Lênin là:

a)

Giúp con người nhận thức và cải tạo thế giới.

b)

Chỉ nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên.

c)

Giúp con người tránh xa các vấn đề xã hội.

d)

Chỉ tập trung vào lĩnh vực kinh tế.