wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiêu hoá và chuyển hoá các chất dinh dưỡng

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Trong thành phần của thực phẩm thường có những hợp chất hữu cơ nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Protein

b)

Glucide

c)

Lipid

d)

Nước

2.

Protein bắt đầu được tiêu hoá tại cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

3.

Ở miệng có diễn ra quá trình tiêu hoá protein hay không?

a)

Không

b)

4.

Enzyme nào có trong dạ dày giúp tiêu hoá protein? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

pepsin

b)

rennin

c)

trypsin

d)

chymotrypsin

5.

Rennin có ở đâu?

a)

Trong dạ dày của động vật còn non

b)

Trong dạ dày của động vật trưởng thành

c)

Trong ruột non của động vật còn non

d)

Trong ruột non của động vật trưởng thành

6.

Rennin sẽ thuỷ phân phân tử protein nào?

a)

casein

b)

albumin

c)

hemoglobin

d)

myosin

7.

pH tối ưu của rennin là bao nhiêu?

a)

1 - 2

b)

3 - 4

c)

1.2 - 5.5

d)

1.5 - 2.2

8.

Pepsine được tiết ra từ đâu?

a)

Dịch vị

b)

Dịch tuỵ

c)

Dịch ruột

d)

Dịch dạ dày

9.

Enzyme mà dịch vị tiết ra để thuỷ phân protein sẽ tồn tại ở dạng nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Tiền enzyme pepsinogen

b)

Tiền enzyme trypsinogen

c)

Zymogen

d)

Tiền enzyme chymotrypsinogen

10.

HCl mà dịch vị tiết ra có vai trò gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Hoạt hoá zymogen

b)

Làm trương phồng các phân tử protein, thuận lợi cho tiêu hoá

c)

Hoạt hoá rennin

d)

Hoạt hoá protein

11.

Pepsin hoạt động tốt ở pH bao nhiêu?

a)

1.5 - 2.2

b)

1.2 - 5.5

c)

3 - 4

d)

trung tính

12.

Sau giai đoạn thuỷ phân ở dạ dày, sản phẩm thu được là gì?

a)

Protein

b)

Peptide

c)

Acid amin

d)

Carbonic và nước

13.

Cơ quan chính thực hiện tiêu hoá protein là cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

14.

Enzyme tiêu hoá protein ở ruột non tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến vị

b)

Tuyến mật

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến ruột

15.

Glucide được cung cấp từ thức ăn chủ yếu là hợp chất nào?

a)

Glycogen

b)

Glucose

c)

Tinh bột

d)

Pectine

16.

Tinh bột được tiêu hoá tại cơ quan nào trong hệ tiêu hoá?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Thực quản

17.

Enzyme nào tham gia thuỷ phân tinh bột?

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Cellulase

d)

Pectinase

18.

Amylase tiêu hoá tinh bột ở ruột non được tiết ra từ đâu?

a)

Khoang miệng

b)

Tuyến vị

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến mật

19.

Sản phẩm thu được của quá trình tiêu hoá tinh bột là gì?

a)

α-glucose

b)

β-glucose

c)

fructose

d)

saccharose

20.

Thành phần lipid chủ yếu trong thức ăn là gì?

a)

Glyceride

b)

Phospholipid

c)

Steroid

d)

Ceride

21.

Glyceride được tạo nên từ đơn phần nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Glycerol

b)

Acid béo

c)

Gốc phosphate

d)

Rượu đơn chức

22.

Bản chất của lipid là gì?

a)

Rượu

b)

Acid

c)

Ester

d)

Eter

23.

Glyceride được tiêu hoá tại cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

24.

Muốn tiêu hoá glyceride cần sự hỗ trợ của chất nào?

a)

Dịch mật

b)

Dịch tụ

c)

Dịch vị

d)

Dịch nước bọt

25.

Tại sao cần sự hỗ trợ của dịch mật trong quá trình tiêu hoá lipid?

a)

Lipid không tan được trong nước → cần chất nhũ hoá hỗ trợ

b)

Lipid tan được trong nước → cần chất nhũ hoá hỗ trợ

c)

Lipid tan được trong dầu → cần chất nhũ hoá hỗ trợ

d)

Lipid không tan được trong dầu → cần chất nhũ hoá hỗ trợ

26.

Bản chất của acid mật là gì?

a)

Acid cholic

b)

Acid acetic

c)

HCl

d)

Acid phosphoric

27.

Sự kết hợp giữa lipid + chất nhũ hoá (dịch mật) gọi là gì?

a)

Hệ nhũ tương

b)

Hệ nhũ hoá

c)

Hệ dung môi

d)

Hệ phân tán

28.

Glyceride được thuỷ phân tại ruột non bởi enzyme nào?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Protease

d)

Maltase

29.

Steride được thuỷ phân tại ruột non bởi enzyme nào?

a)

Cholesteronesterase

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

30.

Phospholipid được thuỷ phân tại ruột non bởi enzyme nào?

a)

Phospholipase

b)

Lipase

c)

Lactase

d)

Sucrase

31.

Ở cơ thể người và động vật, protein được phân giải đầu tiên ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Khoang miệng

c)

Ruột non

d)

Tá tràng

32.

Ở người, protein được chuyển hóa hoàn toàn thành các amino acid tại vị trí nào?

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Tá tràng

d)

Đại tràng

33.

Thủy phân hoàn toàn protein được ứng dụng để sản xuất sản phẩm thực phẩm nào sau đây? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Nước mắm

b)

Nước tương

c)

Phô mai

d)

Đậu hũ

34.

Protein khi bị thủy phân có thể tạo thành sản phẩm gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Acid amin

b)

Polypeptide

c)

Peptide

d)

Peptone

35.

Trong hệ tiêu hóa của người và động vật, protein chủ yếu được phân giải theo con đường nào?

a)

Thủy phân

b)

Khử nước

c)

Oxy hóa khử

d)

Trao đổi ion

36.

Các enzyme tiêu hóa protein trong ruột non được tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến vị

c)

Tuyến ruột

d)

Tá tràng

37.

Amino acid tự do được tạo ra tại ruột non sẽ tiếp tục được biến đổi như thế nào?

a)

Hấp thụ bởi các nhung mao ruột ở thành ruột non

b)

Được đưa vào trong máu

c)

Được máu vận chuyển tới gan để tham gia vào quá trình tổng hợp protein

d)

Tất cả đều đúng

38.

Tại các mô và cơ quan, các amino acid sẽ được biến đổi như thế nào?

a)

Phân giải tạo thành các hợp chất đơn giản

b)

Tạo thành ure để đào thải ra ngoài

c)

Tạo thành acid uric

d)

Làm nguyên liệu để tổng hợp glucide

39.

Sự thủy phân protein do enzyme KHÔNG xảy ra ở bộ phận nào?

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Tá tràng

40.

Thế nào gọi là phản ứng desamine hoá?

a)

Khử nhóm amine của aminoacid

b)

Khử nhóm carboxyl của aminoacid

c)

Gắn nhóm amine vào aminoacid

d)

Gắn nhóm carboxyl vào aminoacid

41.

Phản ứng decarboxyl hoá sẽ loại bỏ nhóm nào trong phân tử amino acid?

a)

Nhóm amine

b)

Nhóm carboxyl

c)

Nhóm -SH

d)

Gốc R

42.

Trong dạ dày của động vật còn non, sự thủy phân protein được xúc tác chủ yếu bởi enzyme nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Rennin

b)

Pepsine

c)

Chymosin

d)

Pepsinogen

43.

Nhờ nhóm enzyme nào xúc tác, amino acid bị khử thành acid tương ứng và giải phóng NH3?

a)

Dehydrogenase

b)

Transaminase

c)

Oxidase

d)

Decarboxylase

44.

Nhờ nhóm enzyme nào xúc tác, amino acid bị oxy hóa thành ceto acid tương ứng và giải phóng NH3?

a)

Oxidase

b)

Transferase

c)

Decarboxylase

d)

Hydrolase

45.

Đặc tính nào không phải của pepsin?

a)

Hoạt động ở pH acid

b)

Được sản xuất ở tụy

c)

Phân cắt protein

d)

Có dạng tiền enzyme là pepsinogen

46.

Đặc điểm nào sau đây là của enzyme rennin?

a)

Thủy phân protein casein từ sữa

b)

Làm đông tụ casein từ sữa

c)

Có trong dạ dày của động vật còn non

d)

Tất cả đều đúng

47.

Sản phẩm của con đường khử amine các amino acid là gì? (chọn câu ĐÚNG nhất)

a)

Các loại acid hữu cơ và NH3

b)

Các loại amin

c)

Các acid hữu cơ

d)

Các amide

48.

Ở động vật, NH3 bị biến đổi thành ure qua chu trình nào để thải ra ngoài qua con đường nước tiểu?

a)

Chu trình ornithine

b)

Chu trình Krebs

c)

Chu trình pentophosphate

d)

Tất cả đều sai

49.

Dịch tụy tiết ra enzyme nào để thủy phân protein?

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsin

c)

Dipeptidase

d)

Tất cả đều đúng

50.

Chuyển vị amine là phản ứng như thế nào?

a)

Chuyển vị nhóm amine từ amino acid này sang cho một cetoacid khác

b)

Amino acid bị oxy hóa

c)

Nhờ enzyme amino transferase xúc tác

d)

Khử amin của amino acid thành NH3

51.

Sự khử carboxyl của amino acid được xúc tác bởi nhóm enzyme nào?

a)

Decarboxylase

b)

Dehydrogenase

c)

Transaminase

d)

Oxidase

52.

Enzyme rennin hoạt động tối ưu trong khoảng pH nào?

a)

1,5–2,2

b)

3–4

c)

5–6

d)

7–8

53.

HCl do dạ dày tiết ra có vai trò nào trong tiêu hóa protein? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Làm cho protein trương phồng, tạo điều kiện cho enzyme xâm nhập vào bên trong

b)

Phá vỡ cấu trúc bậc cao (bậc 3,4) của protein

c)

Thủy phân protein thành các đoạn peptide ngắn

d)

Phân hủy pepsinogen để tạo pepsin hoạt động

54.

Trong tế bào, quá trình phân giải protein diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Nhân tế bào

55.

Ion kim loại nào thúc đẩy quá trình tạo gel của protein đậu nành?

a)

Ca 2+^{2+}

b)

Na +^+

c)

K +^+

d)

Cl ^-

56.

Amino acid nào trong các cặp sau không thể tham gia phản ứng vận chuyển nhóm amine (transamination) để chuyển thành các ceto acid tương ứng?

a)

Threonine và Lysine

b)

Glycine và Lysine

c)

Alanin và Threonine

d)

Serin và Glycine

57.

Trong quá trình đường phân EMP, tại phản ứng số mấy có sự tạo thành trực tiếp phân tử ATP?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

10

58.

Trong quá trình đường phân EMP, tại phản ứng số mấy có sự tạo thành năng lượng tích lũy trong coenzyme khử NADH?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

59.

Kết thúc quá trình đường phân một phân tử glucose, tế bào tích lũy được bao nhiêu ATP (tính ròng)?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

60.

Loại đường nào cơ thể động vật hấp thu dễ dàng nhất?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Galactose

d)

Sucrose

61.

Phản ứng chuyển hóa 3-phosphoglycerate thành 2-phosphoglycerate (chuyển gốc phosphate nội phân tử) được thực hiện nhờ enzyme nào?

a)

Phosphoglycerate mutase

b)

Kinase

c)

Isomerase

d)

Dehydrogenase

62.

Con đường phân giải đường đơn phổ biến ở các loài có tên gọi là gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

EMP

b)

Đường phân

c)

Glycolysis

63.

EMP diễn ra trong điều kiện nào?

a)

Chỉ hiếu khí

b)

Chỉ kỵ khí

c)

Không phụ thuộc vào điều kiện không khí

d)

Có CO₂

64.

Đường phân gồm mấy pha?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

65.

Pha đầu của đường phân có đặc điểm gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Sinh năng lượng

b)

Tỏa năng lượng

c)

Thu năng lượng

d)

Sử dụng năng lượng

66.

EMP sử dụng ATP ở phản ứng số mấy?

a)

1, 2

b)

1, 3

c)

2, 5

d)

3, 5

67.

EMP tạo năng lượng ở phản ứng số mấy?

a)

6, 7, 10

b)

1, 3, 5

c)

7, 10

d)

6

68.

Nhóm enzyme nào xúc tác cho phản ứng chuyển gốc phosphate từ ATP cho monosaccharide?

a)

Kinase

b)

Dehydrogenase

c)

Isomerase

d)

Mutase

69.

Căn cứ trên nhu cầu năng lượng, quá trình đường phân glucose được chia làm mấy pha?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Sự phân giải glucide KHÔNG xảy ra ở bộ phận nào trong hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Miệng

c)

Tá tràng

d)

Ruột non

71.

Bản chất của quá trình tiêu hóa tinh bột là gì?

a)

Oxy hóa khử

b)

Thủy phân

c)

Đồng phân hóa

d)

Tổng hợp

72.

Sản phẩm thu được sau quá trình tiêu hóa tinh bột là gì?

a)

Alpha-D-glucose

b)

Beta-D-glucose

c)

Maltose

d)

Dextrin

73.

Sản phẩm thu được sau phân giải tinh bột ở miệng là gì?

a)

Polisaccharide

b)

Peptide

c)

Dextrose

d)

Dextrin

74.

Enzyme thủy phân tinh bột ở ruột non được tiết ra từ đâu? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Tuyến vị

b)

Tuyến tụy

c)

Tụy tạng

d)

Tuyến ruột

75.

Quá trình đường phân diễn ra được ở loài nào?

a)

Vi sinh vật

b)

Động vật

c)

Thực vật

d)

Con người

76.

Glycolysis gồm mấy phản ứng?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

12

77.

Enzyme nhóm nào xúc tác phản ứng số 1 và 3?

a)

Kinase

b)

Isomerase

c)

Dehydrogenase

d)

Lyase

78.

Chất đầu tiên đi vào chu trình Krebs là gì?

a)

Acetyl-CoA

b)

Oxaloacetate

c)

Acid citric

d)

Pyruvate

79.

Quá trình chuyển từ pyruvate thành acetyl-CoA có bản chất là gì?

a)

Khử

b)

Oxy hóa

c)

Thủy phân

d)

Vận chuyển

80.

Quá trình hô hấp hiếu khí bắt đầu từ giai đoạn nào?

a)

Phân giải glucose

b)

Phân giải pyruvate

c)

Phân giải acetyl-CoA

d)

NADH, FADH2 đi vào hô hấp tế bào

81.

Quá trình chuyển pyruvate thành acetyl-CoA còn tạo sản phẩm nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

CO2

b)

NADH

c)

FADH2

d)

ATP

82.

Trong điều kiện hiếu khí nấm men sẽ chuyển hóa đường theo con đường nào?

a)

Đường phân, lên men rượu

b)

Đường phân, hô hấp hiếu khí theo Krebs và chuỗi vận chuyển điện tử

c)

Đường phân và chuỗi vận chuyển điện tử

d)

Đường phân và Krebs

83.

Mục đích của quá trình tạo lactate trong quá trình hô hấp kỵ khí ở vi khuẩn là gì?

a)

Tái tạo NAD+

b)

Sinh acid lactic

c)

Sinh NADH

d)

Tái tạo FAD+

84.

Quá trình hô hấp kỵ khí có thể xảy ra ở loài nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm men

c)

Tế bào cơ động vật

d)

Con người

85.

Quá trình chuyển pyruvate trong vi khuẩn lactic trong điều kiện kỵ khí xảy ra qua mấy giai đoạn

a)

1

b)

2

c)

9

d)

8

86.

Quá trình chuyển pyruvate trong nấm men trong điều kiện kỵ khí xảy ra qua mấy giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

9

d)

8

87.

Quá trình hô hấp kỵ khí ở nấm men tạo sản phẩm gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

CO2

b)

Ethanol

c)

Ethylic

d)

Lactate

88.

Sự chuyển hóa 1 pyruvate trong điều kiện hiếu khí tạo bao nhiêu ATP?

a)

6

b)

2

c)

15

d)

13

89.

Sự chuyển hóa 1 glucose trong điều kiện kỵ khí ở vi khuẩn/ nấm men tạo bao nhiêu ATP?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

4

90.

Dựa vào phản ứng xúc tác, amylase được xếp vào nhóm enzyme nào?

a)

Protease

b)

Hydrolase

c)

Lyase

d)

Lipase

91.

Amylase muốn hoạt động được cần phải có yếu tố nào sau đây?

a)

Đường

b)

Protein

c)

Nước

d)

HCl

92.

Endoamylase tác động vào vị trí liên kết nào trong phân tử tinh bột?

a)

Liên kết 1, 4

b)

Liên kết 1, 6

c)

Liên kết 1, 4 trong mạch

d)

Liên kết 1, 4 đầu mạch khử

93.

β-amylase và γ-amylase thuộc nhóm nào?

a)

Endoamylase

b)

Exoamylase

c)

pullulanase

d)

transglucosylase

94.

1,4-α-glucan-glucanhydrolase là tên gọi khác của enzyme nào?

a)

Glucase

b)

α-amylase

c)

β-amylase

d)

γ-amylase

95.

α-amylase muốn hoạt động cần có sự hỗ trợ của ion kim loại nào?

a)

Ca

b)

Na

c)

K

d)

Fe

96.

Enzyme dịch hóa là tên gọi của enzyme nào?

a)

α-amylase

b)

β-amylase

c)

γ-amylase

d)

Tất cả đều đúng

97.

Sản phẩm của quá trình thủy phân tinh bột của α-amylase là gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Dextrin

b)

Dextran

c)

Glucose

d)

Maltose

98.

Enzyme amylase nào thường gặp trong hạt ngũ cốc nảy mầm?

a)

α-amylase

b)

β-amylase

c)

γ-amylase

d)

Tất cả đều đúng

99.

β-amylase thủy phân tinh bột hoàn toàn tạo sản phẩm gì?

a)

Dextrin

b)

Maltose

c)

Polysaccharide

d)

Glucose

100.

β-amylase được gọi là enzyme gì?

a)

Enzyme dịch hóa

b)

Enzyme đường hóa

c)

Enzyme đường hóa điển hình

d)

Enzyme oxy hóa khử

101.

amyloglucosidase là tên gọi khác của enzyme nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

glucan 1,4-α-glucosidase

b)

β-amylase

c)

γ-amylase

d)

glucoamylase

102.

glucan 1,4-α-glucosidase thường gặp ở đâu?

a)

Gan động vật

b)

Ngũ cốc nảy mầm

c)

Hạt malt

d)

Hạt gạo

103.

Trong sản xuất bia truyền thống, amylase có vai trò gì?

a)

Dịch hóa tinh bột

b)

Rượu hóa

c)

Lên men

d)

Tạo cồn

104.

Trong sản xuất bia truyền thống, amylase có nguồn gốc từ đâu?

a)

Hạt malt

b)

Từ nấm men

c)

Từ nấm mốc

d)

Từ chế phẩm enzyme

105.

Khái niệm "malt đại mạch" có ý nghĩa gì?

a)

Hạt đại mạch đang ở trạng thái ngủ

b)

Hạt đại mạch đang ở trạng thái nảy mầm

c)

Hạt đại mạch bị rượu hóa

d)

Hạt đại mạch bị rang chín

106.

Trong sản xuất bia hiện đại, thường bổ sung enzyme nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Amylase

b)

Cellulase

c)

Protease

d)

Pectinase

107.

Trong sản xuất rượu, giai đoạn nào có sự tham gia của amylase?

a)

Rượu hóa

b)

Đường hóa

c)

Tạo sản phẩm

d)

Chưng cất

108.

Trong sản xuất rượu sake, người Nhật sử dụng enzyme amylase có nguồn gốc từ đâu?

a)

Gạo

b)

Nấm men

c)

Nấm mốc

d)

Chế phẩm enzyme

109.

Trong phương pháp Mycomalt, người Nhật đã đưa thêm yếu tố nào vào sản xuất rượu?

a)

Enzyme từ mốc

b)

Enzyme từ vi khuẩn

c)

Enzym từ vi tảo

d)

Enzyme từ malt

110.

Quá trình phân hủy các steride cần có sự tham gia của enzyme nào? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Cholesteronesterase

b)

Lipase

c)

Amylase

d)

Protease

111.

Trong bảo quản, lipid có thể bị tác động bởi các yếu tố nào dẫn đến hư hỏng? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Ánh sáng

b)

Nhiệt độ

c)

Không khí

d)

Vi sinh vật

112.

Dựa vào cơ chế phản ứng, có thể chia ôi hóa lipid làm mấy dạng? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

113.

Sản phẩm của quá trình ôi hóa do phản ứng thủy phân lipid là gì? (Chọn câu ĐÚNG nhất)

a)

glycerin, diglyceride, monoglyceride và acid béo

b)

glycerin, diglyceride, monoglyceride, acid béo và nước

c)

glycerin, acid béo và nước

d)

glycerin và acid béo

114.

Những yếu tố nào sẽ góp phần thúc đẩy tốc độ của quá trình thủy phân lipid? (Chọn câu ĐÚNG nhất)

a)

Nước, nhiệt độ, enzyme thủy phân và các chất nhũ hóa

b)

Nước, nhiệt độ và enzyme thủy phân

c)

Nước và nhiệt độ

d)

Nước và enzyme thủy phân

115.

Enzyme cholesteronesterase được tiết ra từ đâu? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Dịch tụy

b)

Dịch vị

c)

Nước bọt

d)

Dịch ruột

116.

Trong quá trình β-oxy hóa acid béo, giai đoạn nào cần cung cấp ATP? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Hoạt hóa

b)

Khử

c)

Cộng nước

d)

Cắt thành acetyl-CoA

117.

Điều kiện cần thiết của ôi hóa thủy phân là phải có hợp chất gì? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Nước

b)

Oxy

c)

Muối khoáng

d)

Đường

118.

Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về ôi hóa hóa học? (Chọn đáp án SAI)

a)

Là quá trình lipid bị oxy hóa chậm dưới tác động của oxy phân tử trong không khí tạo thành các hợp chất hữu cơ đơn giản.

b)

Quá trình này thu năng lượng.

c)

Lượng oxy và số nối đôi trong mạch carbon của gốc acid béo quyết định đến tốc độ phản ứng.

d)

Những hợp chất tạo thành như peroxyde, aldehyde, cetone, các acid hữu cơ… sẽ làm thay đổi mùi vị của thực phẩm.

119.

Trong suốt quá trình để β-oxy hóa hoàn toàn một acid béo có n carbon (n chẵn), cần cung cấp bao nhiêu ATP? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

120.

Quá trình α-oxy hóa acid béo tạo ra năng lượng tích lũy trong phân tử nào? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

ATP

b)

FADH2

c)

NADH

d)

NADH + H+

121.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI của lipase? (Chọn đáp án KHÔNG ĐÚNG)

a)

Có bản chất là globulin

b)

Chỉ xúc tác phản ứng phân hủy lipid

c)

Có trong hạt và các cơ quan dinh dưỡng của cây (thầu dầu)

d)

Hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ 35 – 38°C

122.

Sự ôi hóa do phản ứng thủy phân trong bảo quản bơ và margarin tạo ra acid béo nào? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Acid butyric

b)

Acid palmitic

c)

Acid stearic

d)

Acid oleic

123.

Câu nào KHÔNG ĐÚNG khi nói về quá trình ôi hóa thủy phân? (Chọn đáp án KHÔNG ĐÚNG)

a)

Sự có mặt của các chất nhũ hóa làm quá trình xảy ra chậm hơn

b)

Có thể xảy ra khi có hoặc không có enzyme

c)

Dầu mỡ thô chưa tinh chế dễ bị oxy hóa hơn dầu mỡ tinh khiết

d)

Chất béo có chuỗi carbon ngắn sẽ tạo ra các sản phẩm có mùi hôi đặc trưng

124.

Kết thúc quá trình β-oxy hóa, một phân tử acid béo có n nguyên tử carbon (n lẻ) sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử CO2? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

1

b)

2

c)

n/2

d)

0

125.

β-oxy hóa hoàn toàn một phân tử acid stearic, sản phẩm đi vào chu trình Krebs thu được bao nhiêu ATP? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

129

b)

147

c)

38

d)

106

126.

Một chu kỳ phân cắt trong quá trình β-oxy hóa một acid béo no có số carbon chẵn bao gồm mấy phản ứng? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

4

b)

5

c)

6

d)

3

127.

Lipase phân giải lipid trong thực phẩm có nguồn gốc từ đâu? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Từ thực phẩm

b)

Từ vi sinh vật

c)

Từ nguyên liệu

d)

Từ nước

128.

Sự thủy phân lipid động vật trong quá trình nấu chủ yếu tạo thành acid béo nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Acid stearic

b)

Acid linoleic

c)

Acid oleic

d)

Acid palmitic

129.

Ôi hóa cetone thường xảy ra đối với những lipid có đặc điểm gì? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Có acid béo no có khối lượng phân tử thấp và trung bình

b)

Có acid béo no có khối lượng phân tử lớn

c)

Có acid béo không no có khối lượng phân tử thấp và trung bình

d)

Có acid béo không no có khối lượng phân tử thấp và trung bình

130.

Sản phẩm đầu tiên của quá trình ôi hóa hóa học các chất béo là gì? (Chọn đáp án ĐÚNG nhất)

a)

Hydroperoxide

b)

Acid hữu cơ

c)

Cetone

d)

Aldehyde

131.

1. Peroxide và hydroperoxide là các sản phẩm hư hỏng của quá trình oxy hóa hợp chất nào?

a)
  1. Lipid

b)
  1. Glucid

c)
  1. Protein

d)
  1. Acid béo