wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Liên minh châu Âu (EU)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Cộng đồng Kinh tế châu Âu được viết tắt theo tên tiếng Anh là?

a)

EC

b)

EEC

c)

EU

d)

WB

2.

Cộng đồng Kinh tế Châu Âu được thành lập vào năm nào?

a)

1957

b)

1956

c)

1955

d)

1954

3.

Năm 1967, Cộng đồng châu Âu được thành lập trên cơ sở hợp nhất của những tổ chức nào?

a)

Cộng đồng Than và Thép châu Âu, Cộng đồng nguyên tử châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu.

b)

Cộng đồng Than và Thép châu Âu, Liên minh châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu.

c)

Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Than và Thép châu Âu.

d)

Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Kinh tế châu Âu.

4.

Tính đến năm 2021 EU có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

5.

6 nước nào sau đây có vai trò sáng lập EU?

a)

Ai Len, Pháp, Bỉ, Đức, Thụy Sĩ, I-ta-li-a.

b)

Đức, Pháp, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua, I-ta-li-a.

c)

Bồ Đào Nha, Ba Lan, Anh, I-ta-li-a, Pháp, Đức.

d)

Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, Pháp, Đức, Bỉ.

6.

Cơ quan quyền lực cao nhất của EU là

a)

Tòa án châu Âu.

b)

Hội đồng bộ trưởng.

c)

Hội đồng châu Âu.

d)

Ủy ban liên minh châu Âu.

7.

Đặc điểm nào sau đây đúng khi nói về EU?

a)

Là liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất trên thế giới.

b)

Là liên kết khu vực chi phối toàn bộ nền kinh tế thế giới.

c)

Là lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các vùng.

d)

Là tổ chức thương mại không phụ thuộc vào bên ngoài.

8.

Gây trở ngại lớn nhất cho việc phát triển của EU là sự khác biệt về

a)

Chính trị, xã hội.

b)

Dân tộc, văn hóa.

c)

Ngôn ngữ, tôn giáo.

d)

Trình độ phát triển.

9.

Nội dung nào không nằm trong chính sách đối ngoại và an ninh của EU?

a)

Hợp tác trong chính sách đối ngoại

b)

Phối hợp hành động để giữ gìn hòa bình

c)

Chính sách nhập cư

d)

Chính sách an ninh của EU

10.

Kinh tế của EU phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tài nguyên của các nước thành viên EU.

b)

Các nước có nền kinh tế vượt trội,

c)

Sự đầu tư của các khối kinh tế thế giới.

d)

Hoạt động xuất nhập khẩu giữa các nước và bên ngoài tế chức.

11.

Trụ sở của Liên Minh châu Âu hiện nay được đặt ở:

a)

Bruc – xen (Bỉ)

b)

Béc Lin (Đức)

c)

New- york (Mĩ)

d)

Matx-cơ-va (Nga)

12.

Hoạt động nào sau đây không thực hiện trong liên kết vùng?

a)

Đi sang nước láng giềng làm việc trong ngày.

b)

Xuất bản phẩm với nhiều thứ tiếng.

c)

Các trường học phối hợp tổ chức khóa đào tạo chung.

d)

Tổ chức các hoạt động chính trị.

13.

Các mặt hàng xuất khẩu chiếm vị trí hàng đầu trên thế giới là?

a)

Ô tô

b)

Máy bay

c)

Nông sản

d)

A,B,C đúng

14.

Đồng tiền chung châu Âu EURO bắt đầu sử dụng ở châu Âu vào:

a)

Năm 1997

b)

Năm 2000

c)

Năm 1999

d)

Năm 2001

15.

Nước Anh rời khỏi EU vào năm nào sau khi tiến hành cuộc trưng cầu dân ý?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2018

16.

Trong chính sách hợp tác về tư pháp và nội vụ của Liên minh châu Âu không có nội dung về:

a)

Chính sách nhập cư.

b)

Hợp tác trong chính sách đối ngoại.

c)

Đấu tranh chống tội phạm.

d)

Hợp tác về cảnh sát và tư pháp.

17.

Nhờ sử dụng đồng tiền chung châu Âu, các nước thành viên EU hạn chế được?

a)

Sức cạnh tranh của hàng nhập.

b)

Thời gian khi chuyển giao vốn.

c)

Hàng rào thuế quan của các nước.

d)

Rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ.

18.

Kinh tế của EU phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tài nguyên của các nước thành viên EU.

b)

Các nước có nền kinh tế vượt trội,

c)

Sự đầu tư của các khối kinh tế thế giới.

d)

Hoạt động xuất nhập khẩu giữa các nước và bên ngoài tế chức.

19.

Sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu EU không biểu hiện ở ý nào sau đây?

a)

Số lượng các thành viên liên tục tăng

b)

Không ngừng mở rộng về không gian lãnh thổ

c)

Sự hợp tác liên kết được mở rộng và chặt chẽ hơn

d)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế ngày càng tăng

20.

Liên kết vùng ở châu Âu là thuật ngữ để chỉ một khu vực?

a)

Biên giới của EU.

b)

Nằm giữa mỗi nước của EU.

c)

Thuộc nội địa của EU.

d)

Nằm giữa các biển của EU.

21.

Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) được thành lập vào năm nào?

a)

1950

b)

1955

c)

1957

d)

1960

22.

Cộng đồng châu Âu (EC), tiền thân của EU, được hình thành từ sự hợp nhất của bao nhiêu tổ chức?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

23.

Hiệp ước Maastricht có hiệu lực vào năm nào?

a)

1991

b)

1992

c)

1993

d)

1995

24.

Năm 2021, EU có bao nhiêu thành viên?

a)

25

b)

28

c)

27

d)

29

25.

Mục tiêu ban đầu của EU theo Hiệp ước Maastricht là gì?

a)

Liên minh tài chính – giáo dục

b)

Liên minh công nghệ – môi trường

c)

Liên minh kinh tế – tiền tệ và liên minh chính trị

d)

Liên minh quốc phòng – y tế

26.

Hiệp ước Lisbon (2009) tập trung điều chỉnh điều gì?

a)

Chính sách nông nghiệp chung

b)

Nâng cao hiệu quả, dân chủ, năng lực giải quyết vấn đề của EU

c)

Hợp nhất tiền tệ châu Âu

d)

Mở rộng biên giới EU

27.

Cơ quan quyền lực cao nhất của EU là:

a)

Nghị viện châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Hội đồng châu Âu

d)

Hội đồng Liên minh châu Âu

28.

Cơ quan đại diện cho công dân EU là:

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Ủy ban châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

29.

Cơ quan có quyền đề xuất dự luật trong EU là:

a)

Nghị viện

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Hội đồng Bộ trưởng

d)

Hội đồng châu Âu

30.

Hội đồng Liên minh châu Âu đại diện cho:

a)

Người dân EU

b)

Chính phủ các nước thành viên

c)

Các doanh nghiệp EU

d)

Các bộ ngành độc lập

31.

EU có thể giao dịch như một quốc gia độc lập nhờ:

a)

Vai trò Nghị viện

b)

Tòa án EU

c)

Quyền lực siêu quốc gia theo các hiệp ước

d)

Ủy ban tài chính

32.

Nghị viện châu Âu KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Lập pháp

b)

Giám sát

c)

Quyết định chính sách đối ngoại cho từng quốc gia

d)

Quyết định ngân sách

33.

Năm 2021, GDP EU chiếm bao nhiêu % GDP thế giới?

a)

10%

b)

17,8%

c)

25%

d)

35%

34.

GDP/người của EU năm 2021 đạt khoảng:

a)

10.000 USD

b)

20.000 USD

c)

38.234 USD

d)

50.000 USD

35.

Ba nền kinh tế lớn nhất EU là:

a)

Pháp – Hà Lan – Tây Ban Nha

b)

Đức – Pháp – Ý

c)

Đức – Ý – Áo

d)

Pháp – Ý – Tây Ban Nha

36.

EU là đối tác thương mại hàng đầu của khoảng bao nhiêu quốc gia?

a)

30

b)

50

c)

60

d)

80

37.

Năm 2021, EU chiếm bao nhiêu % giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ toàn cầu?

a)

10%

b)

20%

c)

31%

d)

45%

38.

EU đứng thứ hai thế giới về chỉ tiêu nào?

a)

Giá trị nhập khẩu

b)

Thu hút vốn FDI

c)

Đầu tư ra nước ngoài

d)

Sản lượng lúa mì

39.

EU dẫn đầu thế giới về nguồn vốn ODA với giá trị năm 2021 là:

a)

10 tỷ USD

b)

15 tỷ USD

c)

19 tỷ USD

d)

25 tỷ USD

40.

Trung tâm tài chính lớn nhất của EU là:

a)

Rome

b)

Brussels

c)

Barcelona

d)

Frankfurt

41.

Ngành nào sau đây EU đứng hàng đầu thế giới?

a)

Xi măng

b)

Hóa chất, hàng không – vũ trụ

c)

Dệt may

d)

Điện thoại

42.

EU chiếm thị phần xuất khẩu lớn nhất thế giới trong sản phẩm:

a)

Thép (30%)

b)

Dược phẩm (62,9%)

c)

Giày dép (40%)

d)

Lương thực (35%)

43.

Bốn quyền tự do cơ bản của EU KHÔNG bao gồm:

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông hàng hóa

c)

Tự do dịch vụ

d)

Tự do xây dựng chính sách thuế riêng

44.

Thị trường chung EU hướng tới:

a)

Cạnh tranh không kiểm soát

b)

Cạnh tranh bình đẳng, minh bạch

c)

Can thiệp tối đa của nhà nước

d)

Thuế quan cao

45.

Chính sách an ninh chung EU KHÔNG bao gồm:

a)

Chống khủng bố

b)

Chống tội phạm

c)

Hỗ trợ nông nghiệp

d)

Chống nhập cư bất hợp pháp

46.

Đặc điểm của thủ tục công lý chung EU là:

a)

Chỉ áp dụng cho quốc gia lớn

b)

Mỗi nước có luật riêng biệt

c)

Phán quyết có thể áp dụng xuyên quốc gia

d)

Không có tòa án chung

47.

Liên minh kinh tế và tiền tệ nằm trong mức độ nào của hợp tác khu vực?

a)

Thấp nhất

b)

Trung bình

c)

Cao nhất

d)

Tự phát

48.

Đồng tiền chung châu Âu là:

a)

Dollar EU

b)

Euro (Ơ-rô)

c)

Franc châu Âu

d)

EC-unit

49.

Lợi ích của đồng Euro KHÔNG phải là:

a)

Tăng minh bạch giá cả

b)

Thuận tiện kinh doanh

c)

Tăng đầu tư xuyên biên giới

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

50.

Rủi ro của đồng tiền chung là:

a)

Mất giá trị hàng hóa

b)

Gây khó khăn cho các nước yếu hơn về kinh tế

c)

Giảm thương mại

d)

Tăng rào cản thuế

51.

EU hợp tác chuyển đổi số trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ nông nghiệp

b)

AI – điện toán đám mây – thiết bị di động – công nghệ lượng tử

c)

Công nghệ hạt nhân

d)

Y tế

52.

Mục tiêu phát triển bền vững của EU KHÔNG bao gồm:

a)

Kinh tế xanh

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Thúc đẩy tiến bộ xã hội

d)

Tăng mọi loại khai thác tài nguyên

53.

EU hướng đến nền kinh tế:

a)

Tăng trưởng nhanh bằng mọi giá

b)

Tăng trưởng bền vững, cân bằng

c)

Cổng cửa với thế giới

d)

Tập trung hóa sản xuất

54.

Lý do EU được xem là một thực thể kinh tế – chính trị mạnh nhất thế giới là:

a)

Chỉ vì số dân đông

b)

Quy mô lớn + liên kết sâu + thể chế minh bạch

c)

Phụ thuộc Mỹ

d)

Do vị trí địa lý

55.

Tại sao Hội đồng châu Âu không thông qua luật?

a)

Không đủ nhân sự

b)

Không đại diện chính trị

c)

Chỉ quyết định đường lối chiến lược, không làm luật

d)

Không có quyền lập pháp

56.

Sự khác biệt giữa Nghị viện và Hội đồng Liên minh là:

a)

Cả hai đều đại diện cho công dân

b)

Một bên đại diện công dân, một bên đại diện chính phủ

c)

Một bên thu thuế

d)

Một bên quyết định toàn bộ luật

57.

Vì sao EU có sức mạnh thương mại lớn?

a)

Thị trường nhỏ

b)

Thị trường thống nhất, tiêu chuẩn cao, xuất khẩu mạnh

c)

Xuất khẩu rẻ

d)

Nhập khẩu ít

58.

Thị phần xuất khẩu lớn của EU thể hiện:

a)

Khả năng cạnh tranh toàn cầu

b)

Vị thế trung tâm thương mại thế giới

c)

Sự lạc hậu của thị trường khác

d)

EU phụ thuộc nhập khẩu

59.

Hợp tác an ninh EU giúp:

a)

Giảm giao thương

b)

Ổn định khu vực và phòng chống tội phạm

c)

Làm giảm dân số

d)

Tăng thuế

60.

Nguồn ODA lớn của EU giúp:

a)

Gây phụ thuộc hoàn toàn

b)

Hỗ trợ phát triển bền vững các khu vực nghèo

c)

Tăng giá dầu

d)

Kiểm soát thương mại

61.

EU ảnh hưởng mạnh đến tài chính thế giới do:

a)

Có nhiều ngân hàng nhỏ

b)

Hệ thống ngân hàng – bảo hiểm – vốn phát triển

c)

Không có nợ công

d)

Sử dụng nhiều tiền mặt

62.

Lý do EU thúc đẩy chuyển đổi số:

a)

Nước EU thiếu công nghệ

b)

Để cạnh tranh về dân số

c)

Đạt tiêu chuẩn toàn cầu và tăng năng lực cạnh tranh

d)

Giảm sản xuất công nghiệp

63.

Một nhược điểm của thị trường chung là:

a)

Cạnh tranh yếu

b)

Các nước kém phát triển gặp thách thức khi cạnh tranh nội khối

c)

Tăng rào cản

d)

Thiếu lao động

64.

EU được coi là mô hình liên kết khu vực thành công nhất vì:

a)

Không có bất đồng

b)

Mức độ hội nhập sâu rộng, hiệu quả kinh tế – chính trị cao

c)

Không có quốc gia lớn

d)

Hoạt động quân sự mạnh

65.

Số thành viên EU giảm từ 28 xuống 27 vì:

a)

Ý rời EU

b)

Brexit – Anh rời EU

c)

Hà Lan rời EU

d)

Thụy Sĩ rời EU

66.

Vai trò của Ủy ban châu Âu trong đàm phán quốc tế:

a)

Không tham gia

b)

Đại diện toàn bộ EU thương thảo với đối tác

c)

Chỉ có thẩm quyền trong nước

d)

Làm trung gian nội bộ

67.

Tòa án châu Âu có nhiệm vụ:

a)

Làm luật

b)

Giải quyết tranh chấp và đảm bảo tuân thủ luật EU

c)

Quyết định ngân sách

d)

Bầu chủ tịch EU

68.

Hội đồng Bộ trưởng EU còn gọi là:

a)

Hội đồng Hiến pháp

b)

Hội đồng Liên minh châu Âu

c)

Hội đồng chiến lược

d)

Hội đồng tư pháp

69.

Một thách thức của EU hiện nay là:

a)

Dân số quá trẻ

b)

Mức lương quá thấp

c)

Chênh lệch phát triển giữa các nước thành viên

d)

Thiếu năng lượng tái tạo

70.

Điểm mạnh giúp EU duy trì vị thế toàn cầu:

a)

Tập trung dầu mỏ

b)

Ít thương mại quốc tế

c)

Sức mạnh tổng hợp + chiến lược bền vững + liên kết chặt chẽ

d)

Phụ thuộc Mỹ – Trung

71.

Trong tiến trình nhất thể hóa kinh tế EU, Cơ chế Hội đồng Châu Âu (European Council) đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược dài hạn. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng quyền lực của Hội đồng Châu Âu có thể làm suy yếu tính dân chủ của EU do cơ chế đại diện gián tiếp. Nhận định nào dưới đây mô tả chính xác nhất đặc điểm quyền lực của Hội đồng Châu Âu?

a)

Hội đồng Châu Âu là cơ quan lập pháp duy nhất có quyền biểu quyết các quy định bắt buộc áp dụng cho toàn EU.

b)

Hội đồng Châu Âu đặt ra các mục tiêu chính sách chung và định hướng ưu tiên dài hạn, nhưng không trực tiếp ban hành pháp luật.

c)

Hội đồng Châu Âu chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của Tòa án Công lý EU và có quyền hủy bỏ các phán quyết không phù hợp.

d)

Hội đồng Châu Âu điều hành chính sách tiền tệ, ấn định lãi suất cơ bản và kiểm soát hoạt động của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.

72.

Trong cơ chế vận hành của Thị trường chung EU, khái niệm “bốn tự do” là cốt lõi. Tuy nhiên, mức độ hội nhập sâu tạo ra các căng thẳng nội khối, đặc biệt tại các quốc gia có lo ngại về lao động giá rẻ từ các thành viên khác. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm “bốn tự do” của thị trường chung?

a)

Tự do di chuyển hàng hóa

b)

Tự do di chuyển dịch vụ

c)

Tự do di chuyển nguồn vốn

d)

Tự do di chuyển chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên

73.

Liên minh Châu Âu áp dụng quy tắc xuất xứ (RoO) trong các hiệp định thương mại nhằm tránh hiện tượng “chếch hướng thương mại gián tiếp”. Trong bối cảnh này, điều kiện nào dưới đây thể hiện chính xác nhất mục tiêu của RoO?

a)

Bảo đảm sản phẩm có hàm lượng giá trị nội địa EU đủ lớn để tránh sản phẩm nước ngoài “đội lốt” hưởng ưu đãi thuế.

b)

Tạo điều kiện cho các nước ngoài EU dễ dàng xuất khẩu vào EU thông qua nước trung gian.

c)

Hạn chế tối đa hoạt động tái xuất hợp pháp trong nội khối.

d)

Buộc mọi sản phẩm phải được sản xuất 100% trong EU mới được hưởng thuế ưu đãi.

74.

Trong hoạt động điều tiết cạnh tranh, Ủy ban Châu Âu (EC) có quyền yêu cầu doanh nghiệp đa quốc gia nộp phạt nếu vi phạm cơ chế chống độc quyền. Đặc điểm nào dưới đây mô tả chính xác nhất chức năng quyền lực của EC trong lĩnh vực cạnh tranh?

a)

EC chỉ có thể đề xuất hình phạt, còn việc xử phạt thực tế do Quốc hội Châu Âu quyết định.

b)

EC có quyền tự điều tra, ra quyết định xử phạt trực tiếp và yêu cầu doanh nghiệp tái cơ cấu để khôi phục cạnh tranh lành mạnh.

c)

EC không có thẩm quyền với các doanh nghiệp ngoài EU, dù họ kinh doanh trong thị trường EU.

d)

EC chỉ điều tra hành vi thông đồng mà không có quyền xử lý các vụ lạm dụng vị thế thống lĩnh.

75.

Việc triển khai Chính sách nông nghiệp chung (CAP) thường gây tranh cãi vì tác động đến ngân sách EU và thương mại quốc tế. Nguyên tắc nào dưới đây phản ánh chính xác nhất triết lý điều hành CAP?

a)

Tự do hóa hoàn toàn sản xuất nông nghiệp, không có trợ cấp nào để bảo đảm cạnh tranh tự nhiên.

b)

Hỗ trợ thu nhập nông dân thông qua trợ giá và quỹ phát triển nông thôn nhằm bảo đảm an ninh lương thực và ổn định xã hội.

c)

Chỉ tập trung trợ cấp đầu ra mà không hỗ trợ đầu vào.

d)

Ưu tiên nhập khẩu nông sản ngoài EU để kích thích cạnh tranh nội khối.

76.

Theo luật EU, phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) có tính chất ràng buộc mạnh đối với quốc gia thành viên. Nguyên tắc được ECJ sử dụng để khẳng định quyền tối thượng của luật EU là gì?

a)

Nguyên tắc lex patriae (luật quốc tịch ưu tiên)

b)

Nguyên tắc supremacy – luật EU có hiệu lực cao hơn luật quốc gia khi có xung đột

c)

Nguyên tắc subsidiarity – ưu tiên thẩm quyền quốc gia trước EU

d)

Nguyên tắc mutual recognition – thừa nhận lẫn nhau các tiêu chuẩn

77.

Trong khuôn khổ Liên minh Kinh tế và Tiền tệ (EMU), các quốc gia phải đáp ứng “tiêu chí hội tụ Maastricht”. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm tiêu chí hội tụ bắt buộc?

a)

Tỷ lệ lạm phát ổn định và không vượt mức trung bình của ba nước lạm phát thấp nhất.

b)

Tỷ giá hối đoái phải ổn định trong cơ chế ERM II.

c)

Chính phủ phải duy trì tỷ lệ ngân sách thâm hụt không quá 3% GDP.

d)

Quốc gia phải duy trì mức lãi suất cơ bản bằng với lãi suất chuẩn của ECB trong ít nhất 24 tháng.

78.

Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thép sang EU và bị áp thuế chống bán phá giá theo quy định của Ủy ban Thương mại Châu Âu. Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện để EU áp thuế chống bán phá giá?

a)

Hàng hóa bị bán vào EU thấp hơn giá trị thông thường hoặc thấp hơn giá nội địa.

b)

Ngành sản xuất EU phải chứng minh thiệt hại đáng kể.

c)

Có mối quan hệ nhân quả giữa dumping và thiệt hại.

d)

EU phải chứng minh doanh nghiệp ngoài EU có ý đồ thống trị thị trường dài hạn.

79.

Trong tiến trình xây dựng Chính sách đối ngoại và an ninh chung (CFSP), EU áp dụng nguyên tắc “đồng thuận” khiến quá trình hành động thường chậm. Mục tiêu chính của CFSP là gì?

a)

Bảo đảm mọi quốc gia EU có quân đội chung và ngân sách quốc phòng hợp nhất.

b)

Đảm bảo EU hành động thống nhất trong các vấn đề toàn cầu, thúc đẩy hòa bình, an ninh và giá trị dân chủ.

c)

Cho phép từng nước tự do ký hiệp ước quân sự riêng với bên ngoài EU mà không cần báo cáo.

d)

Tập trung ưu tiên can thiệp quân sự vào các khu vực có lợi ích kinh tế lớn.

80.

Trong cơ chế Ngân sách EU, nguồn thu quan trọng nhất đến từ “Tài nguyên riêng dựa trên thu nhập quốc dân (GNI-based resource)”. Tại sao EU phải dựa vào cơ chế này?

a)

Vì nguồn thu từ thuế nhập khẩu và thuế VAT thống nhất luôn đủ để tài trợ cho toàn bộ ngân sách EU.

b)

Vì thu từ GNI giúp cân bằng ngân sách khi các nguồn thu truyền thống không đủ, phản ánh mức đóng góp theo năng lực từng nước.

c)

Vì EU bắt buộc các nước đóng góp giống nhau, bất kể quy mô kinh tế.

d)

Vì thu từ GNI nhằm thay thế hoàn toàn các nguồn thu khác để tránh phụ thuộc ngân sách.