wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: Câu hỏi ôn tập Vi sinh vật học (Phần 1)

Total questions: 36

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người chứng minh quá trình lên men lactic do vi sinh vật gây ra vào năm 1860?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Alexander Fleming

d)

Antonie van Leeuwenhoek

2.

Ai đưa ra phương pháp nuôi cấy vi sinh vật bằng hộp lồng (đĩa Petri) vào năm 1887?

a)

Richard Petri

b)

Hans Christian Gram

c)

Julius Richard Petri

d)

Dmitri Ivanovski

3.

Nhà khoa học nào tìm ra vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh tiêu chảy?

a)

Theodor Escherich

b)

Robert Koch

c)

Paul Ehrlich

d)

Selman Waksman

4.

Loài vi khuẩn nào sau đây gây ra bệnh viêm phổi?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Bacillus subtilis

c)

Vibrio cholerae

d)

Clostridium botulinum

5.

Ai phát hiện ra mầm bệnh nhỏ hơn vi khuẩn (virus) gây ra bệnh khảm ở cây thuốc lá?

a)

Dmitri Ivanovski

b)

Louis Pasteur

c)

Edward Jenner

d)

Frederick Twort

6.

Ai tìm ra phương pháp nhuộm Gram?

a)

Hans Christian Gram

b)

Louis Pasteur

c)

Paul Ehrlich

d)

Carl Woese

7.

Bacillus subtilis thuộc nhóm hình thái vi sinh vật nào?

a)

Trực khuẩn

b)

Cầu khuẩn

c)

Xoắn khuẩn

d)

Phẩy khuẩn

8.

Theo sự tiến hóa của sinh giới, sinh vật được chia thành mấy giới?

a)

Chia thành 5 giới

b)

Chia thành 2 giới

c)

Chia thành 3 giới

d)

Chia thành 6 giới

9.

Theo sự tiến hóa của nhân, vi sinh vật chia thành mấy giới?

a)

Chia thành 2 giới

b)

Chia thành 5 giới

c)

Chia thành 3 giới

d)

Chia thành 4 giới

10.

Vi khuẩn thường có dạng hình thái nào?

a)

Hình cầu, hình que, hình xoắn

b)

Hình lập phương, hình tam giác, hình sao

c)

Chỉ hình cầu

d)

Chỉ hình que

11.

Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng phương thức nào?

a)

Phân đôi tế bào

b)

Nảy chồi

c)

Hình thành bào tử hữu tính

d)

Nội thụ tinh

12.

Chức năng chính của lông roi ở vi khuẩn là gì?

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển một cách chủ động

b)

Tham gia hô hấp

c)

Tổng hợp protein

d)

Dự trữ dinh dưỡng

13.

Ở Việt Nam, người ta thường dùng loại liên cầu khuẩn nào để lên men sữa chua?

a)

Streptococcus

b)

Lactobacillus

c)

Bacillus

d)

Pseudomonas

14.

Nấm men Saccharomyces cerevisiae có thể diễn hình dạng nào?

a)

Hình cầu hoặc hình oval

b)

Chỉ hình que

c)

Chỉ hình xoắn

d)

Hình tam giác

15.

Nhóm vi sinh vật thường nhiễm vào thực phẩm gây bệnh và hư hỏng gồm những gì?

a)

Vi khuẩn, nấm men, nấm mốc

b)

Chỉ vi khuẩn

c)

Chỉ nấm mốc

d)

Chỉ virus

16.

Vách tế bào vi khuẩn chủ yếu được cấu tạo từ chất gì?

a)

Peptidoglycan

b)

Cellulose

c)

Chitin

d)

Lignin

17.

Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào Gram âm và tế bào Gram dương nằm ở đâu?

a)

Thành tế bào

b)

Màng sinh chất

c)

Nhân tế bào

d)

Lysosome

18.

Tế bào nấm men và tế bào vi khuẩn khác nhau cơ bản ở điểm nào?

a)

Nấm men có nhân thật, vi khuẩn không có màng nhân

b)

Vi khuẩn có ti thể, nấm men không có

c)

Nấm men không có vách tế bào, vi khuẩn có

d)

Vi khuẩn có lục lạp, nấm men có không

19.

Bao nhầy của vi khuẩn thường có thành phần hóa học chủ yếu là gì?

a)

Các hợp chất hydrat carbon phức tạp

b)

Chủ yếu lipid trung tính

c)

Chủ yếu protein cấu trúc

d)

Chủ yếu acid nucleic

20.

Vi khuẩn Clostridium botulinum làm phồng đồ hộp và gây ngộ độc thực phẩm do sinh độc tố gì?

a)

Botulin

b)

Tetanospasmin

c)

Choleragen

d)

Shiga toxin

21.

Phẩy khuẩn tả Vibrio cholerae thường có mặt trong thực phẩm chế biến kém vệ sinh gây bệnh dịch tả do sinh độc tố gì?

a)

Độc tố tả (choleragen)

b)

Botulin

c)

Tetanospasmin

d)

Enterotoxin E. coli

22.

Những chất tách chiết từ tảo nào được ứng dụng trong ngành thực phẩm làm chất keo tạo cấu trúc?

a)

Agar, carrageenan, gellan

b)

Pectin, cellulose

c)

Chitin, keratin

d)

Casein, whey

23.

Virus sinh sản bằng cách nào theo đặc điểm ký sinh nội bào bắt buộc?

a)

Xâm chiếm tế bào chủ và nhân lên nhờ bộ máy của tế bào chủ

b)

Tự phân đôi độc lập

c)

Nảy chồi như nấm men

d)

Hình thành bào tử hữu tính

24.

Khẳng định về sinh sản hữu tính của các giống nấm men theo tài liệu là gì?

a)

Sai: không phải tất cả các giống nấm men đều có thể sinh sản hữu tính

b)

Đúng: mọi nấm men đều có sinh sản hữu tính

c)

Đúng: nấm men chỉ sinh sản hữu tính

d)

Sai: nấm men không có sinh sản vô tính

25.

Tế bào vi khuẩn Gram dương bắt màu gì khi nhuộm Gram?

a)

Màu tím

b)

Màu hồng

c)

Màu xanh

d)

Không bắt màu

26.

Tế bào vi khuẩn Gram âm bắt màu gì khi nhuộm Gram?

a)

Màu hồng

b)

Màu tím

c)

Màu nâu

d)

Màu đen

27.

Vi khuẩn tạo với nhau thành hình chùm nho thường gặp ở giống nào?

a)

Streptococcus

b)

Staphylococcus

c)

Bacillus

d)

Clostridium

28.

Đại diện điển hình của phẩy khuẩn gây bệnh tả là loài nào?

a)

Vibrio cholerae

b)

Salmonella enterica

c)

Escherichia coli

d)

Shigella dysenteriae

29.

Chọn đại diện đúng của cầu khuẩn trong các lựa chọn sau:

a)

Bacillus subtilis

b)

Staphylococcus aureus

c)

Proteus mirabilis

d)

Clostridium tetani

30.

Tác nhân chính gây bệnh lỵ là loài nào?

a)

Vibrio cholerae

b)

Shigella

c)

Salmonella

d)

Clostridium botulinum

31.

Vi khuẩn ứng dụng làm men tiêu hóa ở người thường là loài nào?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Bacillus subtilis

c)

Escherichia coli

d)

Clostridium tetani

32.

Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo chủ yếu từ những thành phần nào?

a)

Peptidoglycan, acid teichoic, lipid, protein

b)

Cellulose, chitin, lignin

c)

Phospholipid, cholesterol, glycolipid

d)

Chitin, mannan, ergosterol

33.

Ribosome của vi khuẩn thuộc loại nào, và rRNA của ribosome đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Ribosome 80S; rRNA chỉ làm khuôn dịch mã

b)

Ribosome 70S; rRNA tham gia cấu trúc và xúc tác trong dịch mã

c)

Ribosome 60S; rRNA tổng hợp DNA

d)

Ribosome 50S; rRNA vận chuyển amino acid

34.

Bào tử nấm men dùng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

Sinh sản hữu tính bằng ti thể

b)

Sinh sản vô tính bằng bào tử đơn tính hoặc hữu tính bằng túi bào tử

c)

Dự trữ glycogen cho tế bào

d)

Tăng khả năng kháng sinh tự nhiên

35.

Xạ khuẩn là đại diện của giới vi sinh vật nào?

a)

Sinh vật nhân chuẩn đa bào

b)

Nhóm vi sinh vật đơn bào (có giai đoạn đa bào)

c)

Virus có vỏ capsid

d)

Tảo lam quang hợp

36.

Vi khuẩn gây bệnh thương hàn loài gì?

(a)