NEW
Font size
Worksheetsđục lỗ 1
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Từ “同 様 (どうよう)” có nghĩa là gì?
Tương tự
Khác biệt
Đặc biệt
Ngược lại
Từ “御礼 (おんれい)” có nghĩa là gì?
Lời xin lỗi
Lời cảm ơn
Lời chào hỏi
Lời chúc mừng
Từ “読解 (かいどく)” có nghĩa là gì?
Đọc hiểu
Viết văn
Nghe nói
Từ vựng
Từ “気楽 (きらく)” có nghĩa là gì?
Khó khăn
Phiền phức
Nhẹ nhõm, thoải mái
Căng thẳng
Trong thư tay truyền thống, cụm từ mở đầu thường được sử dụng là gì?
「メールありがとう」
「拝啓」
「取り急ぎ」
「敬具」
Trong thư tay truyền thống, cụm từ kết thúc thường được sử dụng là gì?
「メールありがとう」
「拝啓」
「取り急ぎ」
「敬具」
So với thư tay truyền thống, cách diễn đạt trong email gần đây đã thay đổi như thế nào?
Trở nên trang trọng hơn.
Sử dụng nhiều từ ngữ phức tạp hơn.
Trở nên thân mật và giống như hội thoại hơn.
Giữ nguyên các quy tắc cũ.
Phương pháp chính để giải quyết dạng bài điền từ vào chỗ trống là gì?
Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Xem xét mối quan hệ giữa câu trước và câu sau.
Chỉ tập trung vào các từ vựng khó.
Dựa vào cảm tính để chọn đáp án.
Từ nối nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong ví dụ đầu tiên của đoạn văn?
そして (soshite - và, rồi thì)
また (mata - lại nữa, hơn nữa)
しかし (shikashi - tuy nhiên)
だから (dakara - vì vậy)
Ưu điểm chính của email được đề cập trong đoạn văn là gì?
Giúp người viết thể hiện cảm xúc sâu sắc hơn.
Là công cụ tiện lợi, không cần bận tâm về chữ viết xấu.
Khuyến khích việc sử dụng hình ảnh và biểu tượng cảm xúc.
Giúp duy trì các quy tắc viết thư truyền thống.
Nhược điểm của việc viết thư tay được đề cập trong đoạn văn là gì?
Không thể truyền tải cảm xúc cá nhân.
Dễ bị thất lạc.
Dần trở nên phiền phức và khó khăn.
Tốn kém chi phí.
Mối quan hệ giữa hai vế câu “email tiện lợi” và “viết thư tay phiền phức” trong ví dụ đầu tiên là gì?
Nguyên nhân - kết quả.
Bổ sung thông tin.
Đối lập, tương phản.
Giải thích.
Mẹo đầu tiên để giải quyết dạng bài điền từ vào chỗ trống là gì?
Xem mối quan hệ giữa câu trước và câu sau.
Xem mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu.
Chú ý tới các từ nối trong đoạn văn.
Đọc kỹ các từ vựng mới.
Mối quan hệ giữa các câu có thể là những loại nào?
Chỉ nguyên nhân, kết quả.
Chỉ bổ sung, giải thích.
Chỉ đối lập, tương phản.
Nguyên nhân - kết quả, trái ngược, bổ sung.
Trong ví dụ “雨が降っています。( ), 行けなくなってしまいました。”, mối quan hệ giữa hai câu là gì?
Nguyên nhân - kết quả.
Đối lập, tương phản.
Bổ sung thông tin.
Giải thích.
Từ “それで” (sorede) khi dùng làm từ nối có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Nhân tiện đây
Vì vậy
Sau đó
Từ nối nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong ví dụ “雨が降っています。( ), 行けなくなってしまいました。”?
ところが (tokoroga)
ところで (tokorode)
それから (sorekara)
それで (sorede)
Từ “ところ” (tokoro) khi dùng làm từ nối thường chỉ mối quan hệ gì?
Nguyên nhân - kết quả.
Nội dung phía sau thường ngược lại với nội dung phía trước.
Bổ sung thông tin.
Trình tự thời gian.
Từ “ところで” (tokorode) khi dùng làm từ nối có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Nhân tiện đây
Vì vậy
Sau đó
Từ “それから” (sorekara) khi dùng làm từ nối có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Nhân tiện đây
Vì vậy
Sau đó
Mẹo thứ hai để giải quyết dạng bài điền từ vào chỗ trống là gì?
Xem mối quan hệ giữa câu trước và câu sau.
Xem mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu.
Chú ý tới các từ nối trong đoạn văn.
Đọc kỹ các từ vựng mới.
Từ “せっかく” (sekkaku) trong câu “せっかく作ったのに” có ý nghĩa gì?
Đã cố gắng, mất công làm gì đó.
Đã làm một cách dễ dàng.
Đã làm một cách ngẫu nhiên.
Đã làm mà không tốn sức.
Cấu trúc “のに” (noni) trong câu “せっかく作ったのに” thường biểu thị điều gì?
Nguyên nhân - kết quả thuận lợi.
Sự việc xảy ra đúng như mong đợi.
Sự việc xảy ra trái với mong đợi, đáng tiếc.
Sự việc xảy ra đồng thời.
Trong ví dụ “せっかく作ったのに、( ).”, mối quan hệ giữa hai mệnh đề là gì?
Nguyên nhân - kết quả.
Đối lập, tương phản (trái với mong đợi).
Bổ sung thông tin.
Giải thích.
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu “せっかく作ったのに、( ).”?
食べてくれた (tabetekureta - đã ăn cho tôi)
食べてくれなかった (tabetekurenakatta - đã không ăn cho tôi)
食べたらどうですか (tabetara dou desu ka - sao không ăn đi?)
食べないほうがいいです (tabenai hou ga ii desu - tốt hơn là không ăn)
Mẹo thứ ba để giải quyết dạng bài điền từ vào chỗ trống là gì?
Xem mối quan hệ giữa câu trước và câu sau.
Xem mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu.
Chú ý tới các từ nối trong đoạn văn.
Đọc kỹ các từ vựng mới.
Từ nối “ところが” (tokoroga) thường được dùng để chỉ mối quan hệ nào?
Nguyên nhân - kết quả.
Sự việc xảy ra trái với dự đoán, bất ngờ.
Bổ sung thông tin.
Trình tự thời gian.
Từ nối “ですから” (desukara) thường được dùng để chỉ mối quan hệ nào?
Nguyên nhân - kết quả.
Sự việc xảy ra trái với dự đoán, bất ngờ.
Bổ sung thông tin.
Trình tự thời gian.
