wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14. Ngừng Tuần Hoàn

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Một ca cấp cứu ngừng tuần hoàn được coi là thành công khi nào?

a)

Tim đập lại, huyết áp đo được

b)

Bệnh nhân tỉnh lại và rút được nội khí quản

c)

Phục hồi hoàn toàn tuần hoàn ngoại vi

d)

Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh – tâm thần của bệnh nhân

2.

Thực chất của hồi sinh ngừng tuần hoàn là gì?

a)

Hồi sinh tim – phổi

b)

Hồi sinh tim – phổi – não

c)

Hồi sinh não là chủ yếu, bỏ qua tim – phổi

d)

Hồi sinh toàn bộ cơ thể

3.

Yếu tố ưu tiên hàng đầu, quan trọng nhất đối với người bệnh ngừng tuần hoàn là:

a)

Tuổi bệnh nhân

b)

Bệnh nền tim phổi

c)

Thời gian từ lúc ngừng tuần hoàn đến lúc được can thiệp cấp cứu và thiết lập lại nhịp tim hiệu quả

d)

Loại thuốc dùng khi cấp cứu

4.

Não phụ thuộc chặt chẽ vào tưới máu vì đặc điểm dự trữ chất nền như thế nào?

a)

Có dự trữ oxy phong phú nhưng ít glucose

b)

Có dự trữ glucose phong phú nhưng ít oxy

c)

Không có dự trữ oxy và dự trữ glucose rất ít

d)

Cả oxy và glucose đều dự trữ dồi dào

5.

Khi ngừng tưới máu não, dự trữ glucose trong não chỉ đủ trong khoảng bao lâu?

a)

10–30 giây

b)

1 phút

c)

Khoảng 2 phút

d)

10 phút

6.

Khi ngừng tưới máu não, dự trữ oxy duy trì được trong khoảng thời gian nào?

a)

2–5 giây

b)

10–30 giây

c)

2 phút

d)

5 phút

7.

Ngừng tuần hoàn bao lâu sẽ gây phù não và tổn thương não không hồi phục?

a)

1 phút

b)

2 phút

c)

3 phút

d)

> 4 phút

8.

Các mô ngoài não có thể chịu tình trạng thiếu oxy trong khoảng thời gian bao lâu trước khi tổn thương không hồi phục tăng rõ?

a)

2–3 phút

b)

5–10 phút

c)

20–30 phút

d)

> 60 phút

9.

Hậu quả chính của ngừng tuần hoàn không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Toan chuyển hóa do tăng acid lactic

b)

Toan hô hấp cấp

c)

Tăng kali máu

d)

Giảm natri máu nặng

10.

Theo bằng chứng về hiệu quả, cấp cứu ngừng tuần hoàn (CPR) đạt hiệu quả cao nhất khi được tiến hành trong khoảng thời gian nào sau ngừng tim?

a)

1 phút đầu

b)

2 phút đầu

c)

3 phút đầu

d)

4 phút đầu sau ngừng tim

11.

DoK 1 – Nhận biết: Trong ngừng tim kiểu vô tâm thu (asystole), điện tâm đồ điển hình thể hiện hình ảnh nào?

a)

Nhịp chậm xoang đều

b)

Nhịp nhanh thất có QRS rộng

c)

Rung nhĩ có sóng f dày

d)

Đường thẳng, không có hoạt động điện

12.

DoK 2 – Ứng dụng: Dựa trên mô tả khám nghiệm, trường hợp nào phù hợp với thay đổi của tầm trương trong ngừng tim ở tử thi?

a)

Tim co cứng nhỏ, nhạt màu bất kể nguyên nhân

b)

Tim giãn nhẹ, tím nếu do suy hô hấp; nhạt màu nếu do thiếu máu cấp

c)

Tim giãn to, thành dày do phì đại cấp

d)

Tim nhỏ và xơ hóa nhanh sau ngừng tim

13.

DoK 2 – Khái niệm: Ngừng tim thì tâm thu thường gặp nhất trong tình huống nào sau đây?

a)

Suy hô hấp mạn kéo dài

b)

Nhồi máu cơ tim cấp mọi giai đoạn

c)

Ngộ độc thuốc gây co mạch hoặc tăng co bóp cơ tim

d)

Sốc nhiễm trùng kháng trị

14.

DoK 1 – Nhận biết: Trong rung thất, điện tâm đồ cho hình ảnh đặc trưng nào?

a)

Đường thẳng không có hoạt động điện

b)

Sóng P rõ, QRS hẹp đều

c)

Các phức bộ QRS đều đặn tần số thấp

d)

Hoạt động điện cơ thất hỗn loạn, không nhận diện QRS

15.

DoK 2 – Diễn giải ECG: Đặc điểm của rung thất sóng lớn là gì?

a)

Biên độ < 1,5 mm, giai đoạn muộn, tiên lượng xấu

b)

Biên độ > 1,5 mm, giai đoạn đầu, cơ tim còn tốt, điều trị thường hiệu quả hơn

c)

Biên độ > 5 mm, luôn có tiên lượng xấu

d)

Biên độ < 1,5 mm nhưng cơ tim còn tốt

16.

DoK 3 – Lập luận chẩn đoán: Một bệnh nhân hôn mê, không bắt được mạch nhưng điện tâm đồ vẫn cho thấy hoạt động điện bình thường hoặc gần bình thường. Tình huống này phù hợp nhất với chẩn đoán nào?

a)

Asystole (vô tâm thu)

b)

Phân ly điện cơ (Pulseless Electrical Activity)

c)

Nhịp nhanh thất có mạch

d)

Rung nhĩ nhanh

17.

DoK 1 – Nhận biết thuật ngữ: Cụm từ “tim không hiệu quả” mô tả đúng điều nào dưới đây?

a)

Lâm sàng còn mạch, huyết áp nhưng bệnh nhân hôn mê do nguyên nhân khác

b)

Không có hoạt động điện trên điện tâm đồ

c)

Lâm sàng là ngừng tuần hoàn, nhưng điện tâm đồ vẫn còn hoạt động điện học

d)

Điện tâm đồ chỉ có rung nhĩ đơn thuần

18.

DoK 3 – Phân loại: Nhịp nhanh thất vô mạch thuộc nhóm cơ chế ngừng tim nào?

a)

Ngừng tim vô tâm thu (asystole)

b)

Rung thất

c)

Tim không hiệu quả (phân ly điện cơ/PEA)

d)

Nhịp tim bình thường, nguyên nhân ngoài tim

19.

Trong các nguyên nhân có thể đảo ngược của ngừng tuần hoàn, nhóm “6H” KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Hypoxia (thiếu oxy mô)

b)

Hypovolemia (giảm thể tích tuần hoàn)

c)

Hypo/Hyperkalemia

d)

Hypernatremia

20.

Ý nghĩa của Hypovolemia trong 6H là gì?

a)

Tụt nhiệt

b)

Thiếu oxy

c)

Thiếu thể tích tuần hoàn

d)

Tăng kali máu

21.

Trong 6H, Hydrogen ion liên quan trực tiếp đến tình trạng nào?

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

Toan hô hấp mạn

c)

Toan hóa máu (toan chuyển hóa/toan hô hấp cấp)

d)

Cả A và B

22.

Trong 6H, Hypo/Hyperkalemia được hiểu đúng là:

a)

Chỉ tăng kali máu

b)

Chỉ hạ kali máu

c)

Cả tăng và hạ kali máu

d)

Rối loạn natri – kali

23.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm 6H?

a)

Hypothermia (giảm thân nhiệt)

b)

Hypoglycemia (hạ đường huyết)

c)

Hypoxia

d)

Hyperthermia (tăng thân nhiệt)

24.

Tamponade tim (trong nhóm 5T) được định nghĩa chính xác là:

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Tắc động mạch phổi

c)

Tim bị chèn ép (chèn ép màng tim)

d)

Chấn thương tim

25.

Tension pneumothorax được hiểu là gì trong 5T?

a)

Tràn máu màng phổi

b)

Tràn khí – dịch màng phổi

c)

Tràn khí màng phổi áp lực

d)

Viêm phổi nặng

26.

Theo nội dung về Thrombosis trong 5T, lựa chọn nào mô tả đúng một tình huống thuộc nhóm này?

a)

Tắc tĩnh mạch sâu

b)

Thuyên tắc tĩnh mạch cảnh

c)

Tắc động mạch phổi / tắc mạch vành (nhồi máu cơ tim)

d)

Huyết khối tĩnh mạch cửa

27.

Trong nhóm 5T, thuật ngữ Trauma được hiểu là gì?

a)

Tai biến mạch máu não

b)

Thương tích, chấn thương

c)

Tăng áp lực nội sọ

d)

Tràn dịch màng phổi

28.

Yếu tố nào có thể được dự phòng nếu xử trí sớm và đúng, giúp ngăn ngừa tái phát ngừng tuần hoàn?

a)

Hypoxia

b)

Toxins

c)

Thrombosis

d)

Tất cả các nguyên nhân trong 6H5T nếu được điều trị đúng

29.

Theo nguyên tắc HSTP (hồi sinh tim phổi), thời điểm bắt đầu CPR là khi nào?

a)

Sau khi đo xong huyết áp

b)

Sau khi có kết quả điện tim

c)

Ngay lập tức sau khi phát hiện ngừng tuần hoàn

d)

Sau khi có đầy đủ kíp cấp cứu

30.

Yếu tố quyết định chủ yếu khả năng cứu sống người bệnh ngừng tim là gì?

a)

Kỹ năng của bác sĩ tuyến trên

b)

Khả năng và kỹ năng HSTP cơ bản tại chỗ của kíp có mặt đầu tiên

c)

Máy sốc điện hiện đại

d)

Loại thuốc dùng

31.

Nguyên tắc tổ chức cấp cứu nào sau đây là không đúng?

a)

Khởi động xử trí ngay khi nghi ngờ ngừng tuần hoàn

b)

Vừa chẩn đoán vừa tiến hành HSTP cơ bản

c)

Cần 1 người chỉ huy, phân công rõ ràng

d)

Đợi đủ hồ sơ, do đủ dấu hiệu sinh tồn mới cấp cứu

32.

Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, yêu cầu về chỉ huy và ghi chép là gì?

a)

Không cần ai chỉ huy, ai rảnh làm

b)

Có 1 người chỉ huy để phân công, tổ chức, ghi chép tiến trình cấp cứu

c)

Chỉ một người làm tất cả để tránh lộn xộn

d)

Không cần ghi chép gì

33.

Về thiết lập không gian cấp cứu, lựa chọn đúng là gì?

a)

Càng nhiều người đứng xem càng tốt

b)

Không cần dọn bớt đồ đạc

c)

Thiết lập không gian đủ rộng, hạn chế người không tham gia cấp cứu

d)

Có thể để người nhà chen vào xem

34.

Theo AHA, bước đầu tiên trong quy trình cấp cứu HSTP cơ bản là gì?

a)

Đánh giá ý thức

b)

Đánh giá mạch

c)

Gọi 115

d)

Xác minh an toàn hiện trường

35.

Trong bước kiểm tra an toàn hiện trường, hành vi nào là không phù hợp?

a)

Mang phương tiện bảo hộ cá nhân

b)

Hạn chế người tại hiện trường

c)

Quan sát nguy cơ điện giật, cháy nổ

d)

Lao vào cấp cứu ngay, không cần quan tâm an toàn

36.

Tiêu chí xác định mất ý thức ban đầu phù hợp với AHA là gì?

a)

Bệnh nhân nhắm mắt

b)

Gọi to không trả lời, lay mạnh không đáp ứng

c)

Da tái lạnh

d)

Huyết áp thấp

37.

Theo hướng dẫn AHA khi nghi ngờ ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện, số điện thoại khẩn cấp cần gọi là số nào?

a)

113

b)

114

c)

115

d)

116

38.

Khi đánh giá nhịp thở và mạch ở người nghi ngừng tuần hoàn, thời gian tối đa cho phép dùng để kiểm tra là bao lâu?

a)

5 giây

b)

≤ 10 giây

c)

20 giây

d)

30 giây

39.

Thở ngáp (gasping) trong bối cảnh đánh giá bệnh nhân bất tỉnh được xem là gì?

a)

Thở bình thường

b)

Thở nhanh sâu

c)

Không liên quan đến ngừng tuần hoàn

d)

Dấu hiệu bất thường, xử trí như ngừng thở

40.

Bệnh nhân mất ý thức, có mạch nhưng không thở. Theo AHA, bước xử trí ban đầu phù hợp nhất là gì?

a)

Ép tim ngay

b)

Không làm gì, chỉ chờ đội cấp cứu

c)

Tiến hành thổi ngạt 1 nhịp/6 giây (10 nhịp/phút), kiểm tra mạch mỗi 2 phút

d)

Chỉ đặt nội khí quản

41.

Bệnh nhân mất ý thức, mất mạch, không thở hoặc thở ngáp. Hướng xử trí đúng nhất là gì?

a)

Thổi ngạt đơn thuần

b)

Cho nằm nghiêng theo dõi

c)

Tiến hành HSTP ngay (ép tim + thông khí)

d)

Đợi đo huyết áp xong

42.

Trong trường hợp nghi quá liều opioid ở cơ sở y tế, ngoài hồi sức tim phổi, can thiệp nào có thể tiến hành?

a)

Dùng adrenalin ngay lập tức

b)

Cho uống than hoạt

c)

Dùng naloxone tại cơ sở y tế

d)

Không làm gì thêm

43.

Dấu hiệu muộn cho thấy ngừng tuần hoàn gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Da trắng bệch

b)

Da tím ngắt

c)

Máu ngừng chảy ở vết thương

d)

Đồng tử giãn to cố định, mất phản xạ ánh sáng

44.

Tình huống bệnh nhân không tự ngồi dậy, có dấu hiệu bất thường và nghi ngừng tuần hoàn. Sai lầm ban đầu thường gặp nào cần tránh?

a)

Đánh giá mạch và nhịp thở quá 10 giây làm chậm xử trí

b)

Gọi cấp cứu 115 ngay khi nghi ngờ

c)

Xem thở ngáp là thở bình thường nên không hồi sức

d)

Bắt đầu HSTP khi mất mạch hoặc không thở

45.

Trong đánh giá ban đầu ngừng tuần hoàn, hành động nào KHÔNG nên thực hiện vì sẽ trì hoãn CPR?

a)

Mất thời gian đo huyết áp

b)

Mất thời gian nghe tim

c)

Mất thời gian ghi điện tim trước khi CPR

d)

Thực hiện tất cả các việc trên trước khi ép tim

46.

Nền tảng quan trọng nhất của HSTP (CPR) là gì?

a)

Thổi ngạt chất lượng cao

b)

Dùng thuốc đúng phác đồ

c)

Ép tim chất lượng cao

d)

Đặt nội khí quản càng sớm càng tốt

47.

Vì sao cần hạn chế tối đa việc ngừng ép tim trong CPR?

a)

Đỡ mệt cho người cấp cứu

b)

Dễ theo dõi mạch hơn

c)

Mỗi lần ngừng ép, lưu lượng máu giảm, cần vài nhịp ép mới đạt lại mức trước đó

d)

Dễ để bệnh nhân thở lại

48.

Tư thế bệnh nhân tối ưu khi tiến hành ép tim là gì?

a)

Nằm ngửa trên giường mềm

b)

Nằm ngửa trên mặt phẳng cứng (sàn, ván)

c)

Nằm nghiêng trái

d)

Tư thế tùy ý

49.

Khi nghi chấn thương cột sống cổ, cách đúng khi lật bệnh nhân để ép tim là gì?

a)

Lật nhanh, không cần giữ đầu cổ

b)

Giữ đầu, cổ, thân trên cùng một trục; cần người trợ giúp

c)

Lật bằng cách kéo vai sang bên

d)

Không được lật ngửa trong mọi trường hợp

50.

Vị trí đặt tay khi ép tim trên người lớn chính xác nhất là ở đâu?

a)

Một phần ba trên xương ức

b)

Chính giữa xương ức

c)

Nửa dưới xương ức

d)

Giữa khoang liên sườn 4–5

51.

Kỹ thuật ép tim đúng KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Khuyu tay thẳng, dùng sức nặng thân mình

b)

Ép vuông góc với mặt phẳng bệnh nhân nằm

c)

Cởi lồng ngực giãn nở hoàn toàn sau mỗi lần ép

d)

Ép nhẹ nhàng, độ sâu < 3 cm để tránh gãy xương

52.

Theo hướng dẫn về ép tim ngoài lồng ngực ở người lớn trong CPR, tần số ép tim khuyến nghị là bao nhiêu?

a)

60–80 lần/phút

b)

80–100 lần/phút

c)

100–120 lần/phút

d)

Trên 140 lần/phút

53.

Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ở người lớn, độ sâu ép thích hợp là mức nào?

a)

3–4 cm

b)

5–6 cm

c)

6–8 cm

d)

2–3 cm

54.

Trong khi đang tiến hành CPR, khi nào nên di chuyển bệnh nhân sang vị trí khác?

a)

Khi người nhà yêu cầu

b)

Khi cần nơi sáng hơn

c)

Khi môi trường hiện tại nguy hiểm hoặc không thể CPR hiệu quả

d)

Khi cần đưa đi chụp X-quang ngay

55.

Hai phương pháp cơ bản để mở đường thở trong CPR là gì?

a)

Nâng vai – ngửa đầu, kéo lưỡi

b)

Đẩy trán – nâng cằm và đẩy hàm

c)

Bóp bóng – đặt nội khí quản

d)

Đặt canun miệng – mũi

56.

Khi làm động tác đẩy trán – nâng cằm để mở đường thở, thao tác nào cần tránh vì dễ gây chẹn đường thở?

a)

Ngửa đầu

b)

Ấn sâu vào mô mềm dưới cằm

c)

Mở miệng bệnh nhân

d)

Kiểm tra khoang miệng

57.

Trong nghi ngờ chấn thương đầu/cổ khi cần mở đường thở ở bệnh nhân ngừng tim, lựa chọn phù hợp nhất là:

a)

Ngửa đầu – nâng cằm mạnh

b)

Không mở đường thở

c)

Dùng động tác đẩy hàm, hạn chế cử động cổ và đặt nẹp cổ sớm

d)

Cho bệnh nhân tự thở

58.

Khi nghi ngờ dị vật đường thở gây tắc nghẽn ở bệnh nhân cần hồi sức, bước xử trí ban đầu phù hợp nhất là:

a)

Hút dịch và thực hiện nghiệm pháp Heimlich nếu cần

b)

Chỉ hút đờm dãi

c)

Cho thở oxy đơn thuần

d)

Theo dõi không can thiệp

59.

Tần số thổi ngạt/bóp bóng cho người lớn khi CHƯA đặt đường thở nâng cao là bao nhiêu?

a)

6–8 lần/phút

b)

10–12 lần/phút, mỗi nhịp thổi 1 giây, đủ làm ngực phồng

c)

16–20 lần/phút

d)

4–6 lần/phút

60.

Khi bóp bóng qua mặt nạ, kỹ thuật tay nào giúp giữ kín mặt nạ hiệu quả nhất?

a)

Nắm chặt mặt nạ bằng một tay

b)

Kỹ thuật chữ C-E: ngón cái – trỏ tạo chữ C ôm mặt nạ, 3 ngón còn lại tạo chữ E nâng góc hàm

c)

Dùng hai bàn tay ép mặt nạ không đổi

d)

Không cần kỹ thuật đặc biệt

61.

Thông khí qua bóng – mặt nạ hiệu quả hơn khi tổ chức như thế nào?

a)

Chỉ một người làm để đơn giản

b)

Có hai người: một người giữ đường thở và mặt nạ, một người bóp bóng

c)

Người cấp cứu bóp bóng thật mạnh để tăng thể tích

d)

Bóp bóng liên tục không cần quan sát ngực

62.

Về thời điểm đặt nội khí quản trong CPR, nhận định nào đúng nhất?

a)

Đặt càng sớm càng tốt dù phải dừng ép tim lâu

b)

Chỉ đặt khi đã sốc điện thành công

c)

Đặt sớm nhưng không được làm chậm trễ sốc điện và không gián đoạn ép tim/thông khí

d)

Không cần thiết phải đặt

63.

Tỷ lệ ép tim : thổi ngạt ở người lớn khi chưa có đường thở nâng cao là bao nhiêu?

a)

15 : 2

b)

30 : 2

c)

20 : 2

d)

10 : 1

64.

Trong hồi sức tim phổi khi CHƯA có đường thở nâng cao, tỉ lệ ép tim so với thổi ngạt chuẩn là gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

15:2

b)

30:2

c)

5:1

d)

10:1

65.

Sau khi đặt đường thở nâng cao (ví dụ NKQ), chọn phát biểu đúng về thông khí và ép tim:

a)

Bóp bóng 20 lần/phút, ngừng ép tim để bóp bóng

b)

Bóp bóng 12–16 lần/phút, ngừng ép tim khi bóp bóng

c)

Bóp bóng 10–12 lần/phút, duy trì ép tim 100–120 lần/phút, không cần ngừng ép để bóp bóng

d)

Bóp bóng 6 lần/phút, ép tim 80 lần/phút

66.

Khi có máy khử rung tim tự động (AED), người cấp cứu nên làm gì đầu tiên?

a)

Chỉ dùng khi bác sĩ đến

b)

Thực hiện theo hướng dẫn của máy

c)

Đợi kết quả điện tim rồi mới sốc

d)

Không dùng nếu bệnh nhân già

67.

Cần sốc điện ngay trong tình huống nào sau đây?

a)

Bệnh nhân còn mạch

b)

Điện tim là vô tâm thu

c)

Điện tim cho thấy rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (nhịp shockable)

d)

Bệnh nhân chỉ thở ngáp

68.

Sau mỗi lần sốc điện, quy trình đúng là gì?

a)

Ngừng hẳn CPR để xem điện tim

b)

Tiếp tục ngay 5 chu kỳ ép tim/thổi ngạt (khoảng 2 phút) trước khi kiểm tra mạch/điện tim

c)

Kiểm tra mạch lâu ≥ 30 giây

d)

Đợi bệnh nhân tự tỉnh

69.

Trong quá trình cấp cứu, kiểm tra mạch với tần suất nào là phù hợp?

a)

1 phút

b)

3 phút

c)

5 chu kỳ ép tim/thổi ngạt hoặc khoảng 2 phút, trong ≤ 10 giây

d)

10 phút

70.

Sau khi đạt ROSC (mạch trở lại), xử trí ban đầu nào là đúng?

a)

Tiếp tục ép tim thêm 5 phút cho chắc

b)

Dừng ép tim, đánh giá hô hấp; nếu bệnh nhân tự thở thì dừng thổi ngạt, theo dõi sát và vận chuyển

c)

Ngừng mọi can thiệp

d)

Cho bệnh nhân ngồi dậy ngay

71.

Phương tiện vận chuyển người bệnh sau ROSC tối ưu là gì?

a)

Xe máy

b)

Taxi

c)

Xe cứu thương chuyên dụng

d)

Bất kỳ phương tiện nào

72.

[Nhớ lại] Biến chứng thường gặp nhất do ép tim ngoài lồng ngực là gì?

a)

Gãy xương chậu

b)

Trật khớp vai

c)

Gãy xương sườn, xương ức

d)

Gãy xương đòn

73.

[Phân biệt] Biến chứng nào sau đây không thuộc nhóm tổn thương ngực do CPR?

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Tràn máu màng phổi

c)

Dụng giập phổi

d)

Viêm phế quản mạn

74.

[Ứng dụng] Khi nào chấn thương gan, lách có thể xảy ra trong hồi sức tim phổi?

a)

Thổi ngạt mạnh

b)

Ép tim sai vị trí hoặc quá mạnh

c)

Đặt nội khí quản

d)

Sốc điện

75.

[Lý giải] Nguyên nhân phổ biến gây chướng dạ dày, trào ngược dạ dày trong hồi sức hô hấp là gì?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Thổi ngạt/bóp bóng không đúng kỹ thuật (thổi quá mạnh, quá nhanh)

c)

Ép tim quá sâu

d)

Dùng adrenalin

76.

[Khái niệm] Rách phế nang là biến chứng thuộc nhóm nào?

a)

Tổn thương tim

b)

Tổn thương bụng

c)

Tổn thương phổi – màng phổi

d)

Tổn thương thần kinh trung ương