NEW
Font size
Worksheets14. Ngừng Tuần Hoàn
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Một ca cấp cứu ngừng tuần hoàn được coi là thành công khi nào?
Tim đập lại, huyết áp đo được
Bệnh nhân tỉnh lại và rút được nội khí quản
Phục hồi hoàn toàn tuần hoàn ngoại vi
Phục hồi hoàn toàn chức năng thần kinh – tâm thần của bệnh nhân
Thực chất của hồi sinh ngừng tuần hoàn là gì?
Hồi sinh tim – phổi
Hồi sinh tim – phổi – não
Hồi sinh não là chủ yếu, bỏ qua tim – phổi
Hồi sinh toàn bộ cơ thể
Yếu tố ưu tiên hàng đầu, quan trọng nhất đối với người bệnh ngừng tuần hoàn là:
Tuổi bệnh nhân
Bệnh nền tim phổi
Thời gian từ lúc ngừng tuần hoàn đến lúc được can thiệp cấp cứu và thiết lập lại nhịp tim hiệu quả
Loại thuốc dùng khi cấp cứu
Não phụ thuộc chặt chẽ vào tưới máu vì đặc điểm dự trữ chất nền như thế nào?
Có dự trữ oxy phong phú nhưng ít glucose
Có dự trữ glucose phong phú nhưng ít oxy
Không có dự trữ oxy và dự trữ glucose rất ít
Cả oxy và glucose đều dự trữ dồi dào
Khi ngừng tưới máu não, dự trữ glucose trong não chỉ đủ trong khoảng bao lâu?
10–30 giây
1 phút
Khoảng 2 phút
10 phút
Khi ngừng tưới máu não, dự trữ oxy duy trì được trong khoảng thời gian nào?
2–5 giây
10–30 giây
2 phút
5 phút
Ngừng tuần hoàn bao lâu sẽ gây phù não và tổn thương não không hồi phục?
1 phút
2 phút
3 phút
> 4 phút
Các mô ngoài não có thể chịu tình trạng thiếu oxy trong khoảng thời gian bao lâu trước khi tổn thương không hồi phục tăng rõ?
2–3 phút
5–10 phút
20–30 phút
> 60 phút
Hậu quả chính của ngừng tuần hoàn không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Toan chuyển hóa do tăng acid lactic
Toan hô hấp cấp
Tăng kali máu
Giảm natri máu nặng
Theo bằng chứng về hiệu quả, cấp cứu ngừng tuần hoàn (CPR) đạt hiệu quả cao nhất khi được tiến hành trong khoảng thời gian nào sau ngừng tim?
1 phút đầu
2 phút đầu
3 phút đầu
4 phút đầu sau ngừng tim
DoK 1 – Nhận biết: Trong ngừng tim kiểu vô tâm thu (asystole), điện tâm đồ điển hình thể hiện hình ảnh nào?
Nhịp chậm xoang đều
Nhịp nhanh thất có QRS rộng
Rung nhĩ có sóng f dày
Đường thẳng, không có hoạt động điện
DoK 2 – Ứng dụng: Dựa trên mô tả khám nghiệm, trường hợp nào phù hợp với thay đổi của tầm trương trong ngừng tim ở tử thi?
Tim co cứng nhỏ, nhạt màu bất kể nguyên nhân
Tim giãn nhẹ, tím nếu do suy hô hấp; nhạt màu nếu do thiếu máu cấp
Tim giãn to, thành dày do phì đại cấp
Tim nhỏ và xơ hóa nhanh sau ngừng tim
DoK 2 – Khái niệm: Ngừng tim thì tâm thu thường gặp nhất trong tình huống nào sau đây?
Suy hô hấp mạn kéo dài
Nhồi máu cơ tim cấp mọi giai đoạn
Ngộ độc thuốc gây co mạch hoặc tăng co bóp cơ tim
Sốc nhiễm trùng kháng trị
DoK 1 – Nhận biết: Trong rung thất, điện tâm đồ cho hình ảnh đặc trưng nào?
Đường thẳng không có hoạt động điện
Sóng P rõ, QRS hẹp đều
Các phức bộ QRS đều đặn tần số thấp
Hoạt động điện cơ thất hỗn loạn, không nhận diện QRS
DoK 2 – Diễn giải ECG: Đặc điểm của rung thất sóng lớn là gì?
Biên độ < 1,5 mm, giai đoạn muộn, tiên lượng xấu
Biên độ > 1,5 mm, giai đoạn đầu, cơ tim còn tốt, điều trị thường hiệu quả hơn
Biên độ > 5 mm, luôn có tiên lượng xấu
Biên độ < 1,5 mm nhưng cơ tim còn tốt
DoK 3 – Lập luận chẩn đoán: Một bệnh nhân hôn mê, không bắt được mạch nhưng điện tâm đồ vẫn cho thấy hoạt động điện bình thường hoặc gần bình thường. Tình huống này phù hợp nhất với chẩn đoán nào?
Asystole (vô tâm thu)
Phân ly điện cơ (Pulseless Electrical Activity)
Nhịp nhanh thất có mạch
Rung nhĩ nhanh
DoK 1 – Nhận biết thuật ngữ: Cụm từ “tim không hiệu quả” mô tả đúng điều nào dưới đây?
Lâm sàng còn mạch, huyết áp nhưng bệnh nhân hôn mê do nguyên nhân khác
Không có hoạt động điện trên điện tâm đồ
Lâm sàng là ngừng tuần hoàn, nhưng điện tâm đồ vẫn còn hoạt động điện học
Điện tâm đồ chỉ có rung nhĩ đơn thuần
DoK 3 – Phân loại: Nhịp nhanh thất vô mạch thuộc nhóm cơ chế ngừng tim nào?
Ngừng tim vô tâm thu (asystole)
Rung thất
Tim không hiệu quả (phân ly điện cơ/PEA)
Nhịp tim bình thường, nguyên nhân ngoài tim
Trong các nguyên nhân có thể đảo ngược của ngừng tuần hoàn, nhóm “6H” KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Hypoxia (thiếu oxy mô)
Hypovolemia (giảm thể tích tuần hoàn)
Hypo/Hyperkalemia
Hypernatremia
Ý nghĩa của Hypovolemia trong 6H là gì?
Tụt nhiệt
Thiếu oxy
Thiếu thể tích tuần hoàn
Tăng kali máu
Trong 6H, Hydrogen ion liên quan trực tiếp đến tình trạng nào?
Kiềm chuyển hóa
Toan hô hấp mạn
Toan hóa máu (toan chuyển hóa/toan hô hấp cấp)
Cả A và B
Trong 6H, Hypo/Hyperkalemia được hiểu đúng là:
Chỉ tăng kali máu
Chỉ hạ kali máu
Cả tăng và hạ kali máu
Rối loạn natri – kali
Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm 6H?
Hypothermia (giảm thân nhiệt)
Hypoglycemia (hạ đường huyết)
Hypoxia
Hyperthermia (tăng thân nhiệt)
Tamponade tim (trong nhóm 5T) được định nghĩa chính xác là:
Nhồi máu cơ tim
Tắc động mạch phổi
Tim bị chèn ép (chèn ép màng tim)
Chấn thương tim
Tension pneumothorax được hiểu là gì trong 5T?
Tràn máu màng phổi
Tràn khí – dịch màng phổi
Tràn khí màng phổi áp lực
Viêm phổi nặng
Theo nội dung về Thrombosis trong 5T, lựa chọn nào mô tả đúng một tình huống thuộc nhóm này?
Tắc tĩnh mạch sâu
Thuyên tắc tĩnh mạch cảnh
Tắc động mạch phổi / tắc mạch vành (nhồi máu cơ tim)
Huyết khối tĩnh mạch cửa
Trong nhóm 5T, thuật ngữ Trauma được hiểu là gì?
Tai biến mạch máu não
Thương tích, chấn thương
Tăng áp lực nội sọ
Tràn dịch màng phổi
Yếu tố nào có thể được dự phòng nếu xử trí sớm và đúng, giúp ngăn ngừa tái phát ngừng tuần hoàn?
Hypoxia
Toxins
Thrombosis
Tất cả các nguyên nhân trong 6H5T nếu được điều trị đúng
Theo nguyên tắc HSTP (hồi sinh tim phổi), thời điểm bắt đầu CPR là khi nào?
Sau khi đo xong huyết áp
Sau khi có kết quả điện tim
Ngay lập tức sau khi phát hiện ngừng tuần hoàn
Sau khi có đầy đủ kíp cấp cứu
Yếu tố quyết định chủ yếu khả năng cứu sống người bệnh ngừng tim là gì?
Kỹ năng của bác sĩ tuyến trên
Khả năng và kỹ năng HSTP cơ bản tại chỗ của kíp có mặt đầu tiên
Máy sốc điện hiện đại
Loại thuốc dùng
Nguyên tắc tổ chức cấp cứu nào sau đây là không đúng?
Khởi động xử trí ngay khi nghi ngờ ngừng tuần hoàn
Vừa chẩn đoán vừa tiến hành HSTP cơ bản
Cần 1 người chỉ huy, phân công rõ ràng
Đợi đủ hồ sơ, do đủ dấu hiệu sinh tồn mới cấp cứu
Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, yêu cầu về chỉ huy và ghi chép là gì?
Không cần ai chỉ huy, ai rảnh làm
Có 1 người chỉ huy để phân công, tổ chức, ghi chép tiến trình cấp cứu
Chỉ một người làm tất cả để tránh lộn xộn
Không cần ghi chép gì
Về thiết lập không gian cấp cứu, lựa chọn đúng là gì?
Càng nhiều người đứng xem càng tốt
Không cần dọn bớt đồ đạc
Thiết lập không gian đủ rộng, hạn chế người không tham gia cấp cứu
Có thể để người nhà chen vào xem
Theo AHA, bước đầu tiên trong quy trình cấp cứu HSTP cơ bản là gì?
Đánh giá ý thức
Đánh giá mạch
Gọi 115
Xác minh an toàn hiện trường
Trong bước kiểm tra an toàn hiện trường, hành vi nào là không phù hợp?
Mang phương tiện bảo hộ cá nhân
Hạn chế người tại hiện trường
Quan sát nguy cơ điện giật, cháy nổ
Lao vào cấp cứu ngay, không cần quan tâm an toàn
Tiêu chí xác định mất ý thức ban đầu phù hợp với AHA là gì?
Bệnh nhân nhắm mắt
Gọi to không trả lời, lay mạnh không đáp ứng
Da tái lạnh
Huyết áp thấp
Theo hướng dẫn AHA khi nghi ngờ ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện, số điện thoại khẩn cấp cần gọi là số nào?
113
114
115
116
Khi đánh giá nhịp thở và mạch ở người nghi ngừng tuần hoàn, thời gian tối đa cho phép dùng để kiểm tra là bao lâu?
5 giây
≤ 10 giây
20 giây
30 giây
Thở ngáp (gasping) trong bối cảnh đánh giá bệnh nhân bất tỉnh được xem là gì?
Thở bình thường
Thở nhanh sâu
Không liên quan đến ngừng tuần hoàn
Dấu hiệu bất thường, xử trí như ngừng thở
Bệnh nhân mất ý thức, có mạch nhưng không thở. Theo AHA, bước xử trí ban đầu phù hợp nhất là gì?
Ép tim ngay
Không làm gì, chỉ chờ đội cấp cứu
Tiến hành thổi ngạt 1 nhịp/6 giây (10 nhịp/phút), kiểm tra mạch mỗi 2 phút
Chỉ đặt nội khí quản
Bệnh nhân mất ý thức, mất mạch, không thở hoặc thở ngáp. Hướng xử trí đúng nhất là gì?
Thổi ngạt đơn thuần
Cho nằm nghiêng theo dõi
Tiến hành HSTP ngay (ép tim + thông khí)
Đợi đo huyết áp xong
Trong trường hợp nghi quá liều opioid ở cơ sở y tế, ngoài hồi sức tim phổi, can thiệp nào có thể tiến hành?
Dùng adrenalin ngay lập tức
Cho uống than hoạt
Dùng naloxone tại cơ sở y tế
Không làm gì thêm
Dấu hiệu muộn cho thấy ngừng tuần hoàn gồm đặc điểm nào sau đây?
Da trắng bệch
Da tím ngắt
Máu ngừng chảy ở vết thương
Đồng tử giãn to cố định, mất phản xạ ánh sáng
Tình huống bệnh nhân không tự ngồi dậy, có dấu hiệu bất thường và nghi ngừng tuần hoàn. Sai lầm ban đầu thường gặp nào cần tránh?
Đánh giá mạch và nhịp thở quá 10 giây làm chậm xử trí
Gọi cấp cứu 115 ngay khi nghi ngờ
Xem thở ngáp là thở bình thường nên không hồi sức
Bắt đầu HSTP khi mất mạch hoặc không thở
Trong đánh giá ban đầu ngừng tuần hoàn, hành động nào KHÔNG nên thực hiện vì sẽ trì hoãn CPR?
Mất thời gian đo huyết áp
Mất thời gian nghe tim
Mất thời gian ghi điện tim trước khi CPR
Thực hiện tất cả các việc trên trước khi ép tim
Nền tảng quan trọng nhất của HSTP (CPR) là gì?
Thổi ngạt chất lượng cao
Dùng thuốc đúng phác đồ
Ép tim chất lượng cao
Đặt nội khí quản càng sớm càng tốt
Vì sao cần hạn chế tối đa việc ngừng ép tim trong CPR?
Đỡ mệt cho người cấp cứu
Dễ theo dõi mạch hơn
Mỗi lần ngừng ép, lưu lượng máu giảm, cần vài nhịp ép mới đạt lại mức trước đó
Dễ để bệnh nhân thở lại
Tư thế bệnh nhân tối ưu khi tiến hành ép tim là gì?
Nằm ngửa trên giường mềm
Nằm ngửa trên mặt phẳng cứng (sàn, ván)
Nằm nghiêng trái
Tư thế tùy ý
Khi nghi chấn thương cột sống cổ, cách đúng khi lật bệnh nhân để ép tim là gì?
Lật nhanh, không cần giữ đầu cổ
Giữ đầu, cổ, thân trên cùng một trục; cần người trợ giúp
Lật bằng cách kéo vai sang bên
Không được lật ngửa trong mọi trường hợp
Vị trí đặt tay khi ép tim trên người lớn chính xác nhất là ở đâu?
Một phần ba trên xương ức
Chính giữa xương ức
Nửa dưới xương ức
Giữa khoang liên sườn 4–5
Kỹ thuật ép tim đúng KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?
Khuyu tay thẳng, dùng sức nặng thân mình
Ép vuông góc với mặt phẳng bệnh nhân nằm
Cởi lồng ngực giãn nở hoàn toàn sau mỗi lần ép
Ép nhẹ nhàng, độ sâu < 3 cm để tránh gãy xương
Theo hướng dẫn về ép tim ngoài lồng ngực ở người lớn trong CPR, tần số ép tim khuyến nghị là bao nhiêu?
60–80 lần/phút
80–100 lần/phút
100–120 lần/phút
Trên 140 lần/phút
Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ở người lớn, độ sâu ép thích hợp là mức nào?
3–4 cm
5–6 cm
6–8 cm
2–3 cm
Trong khi đang tiến hành CPR, khi nào nên di chuyển bệnh nhân sang vị trí khác?
Khi người nhà yêu cầu
Khi cần nơi sáng hơn
Khi môi trường hiện tại nguy hiểm hoặc không thể CPR hiệu quả
Khi cần đưa đi chụp X-quang ngay
Hai phương pháp cơ bản để mở đường thở trong CPR là gì?
Nâng vai – ngửa đầu, kéo lưỡi
Đẩy trán – nâng cằm và đẩy hàm
Bóp bóng – đặt nội khí quản
Đặt canun miệng – mũi
Khi làm động tác đẩy trán – nâng cằm để mở đường thở, thao tác nào cần tránh vì dễ gây chẹn đường thở?
Ngửa đầu
Ấn sâu vào mô mềm dưới cằm
Mở miệng bệnh nhân
Kiểm tra khoang miệng
Trong nghi ngờ chấn thương đầu/cổ khi cần mở đường thở ở bệnh nhân ngừng tim, lựa chọn phù hợp nhất là:
Ngửa đầu – nâng cằm mạnh
Không mở đường thở
Dùng động tác đẩy hàm, hạn chế cử động cổ và đặt nẹp cổ sớm
Cho bệnh nhân tự thở
Khi nghi ngờ dị vật đường thở gây tắc nghẽn ở bệnh nhân cần hồi sức, bước xử trí ban đầu phù hợp nhất là:
Hút dịch và thực hiện nghiệm pháp Heimlich nếu cần
Chỉ hút đờm dãi
Cho thở oxy đơn thuần
Theo dõi không can thiệp
Tần số thổi ngạt/bóp bóng cho người lớn khi CHƯA đặt đường thở nâng cao là bao nhiêu?
6–8 lần/phút
10–12 lần/phút, mỗi nhịp thổi 1 giây, đủ làm ngực phồng
16–20 lần/phút
4–6 lần/phút
Khi bóp bóng qua mặt nạ, kỹ thuật tay nào giúp giữ kín mặt nạ hiệu quả nhất?
Nắm chặt mặt nạ bằng một tay
Kỹ thuật chữ C-E: ngón cái – trỏ tạo chữ C ôm mặt nạ, 3 ngón còn lại tạo chữ E nâng góc hàm
Dùng hai bàn tay ép mặt nạ không đổi
Không cần kỹ thuật đặc biệt
Thông khí qua bóng – mặt nạ hiệu quả hơn khi tổ chức như thế nào?
Chỉ một người làm để đơn giản
Có hai người: một người giữ đường thở và mặt nạ, một người bóp bóng
Người cấp cứu bóp bóng thật mạnh để tăng thể tích
Bóp bóng liên tục không cần quan sát ngực
Về thời điểm đặt nội khí quản trong CPR, nhận định nào đúng nhất?
Đặt càng sớm càng tốt dù phải dừng ép tim lâu
Chỉ đặt khi đã sốc điện thành công
Đặt sớm nhưng không được làm chậm trễ sốc điện và không gián đoạn ép tim/thông khí
Không cần thiết phải đặt
Tỷ lệ ép tim : thổi ngạt ở người lớn khi chưa có đường thở nâng cao là bao nhiêu?
15 : 2
30 : 2
20 : 2
10 : 1
Trong hồi sức tim phổi khi CHƯA có đường thở nâng cao, tỉ lệ ép tim so với thổi ngạt chuẩn là gì? Chọn đáp án đúng nhất.
15:2
30:2
5:1
10:1
Sau khi đặt đường thở nâng cao (ví dụ NKQ), chọn phát biểu đúng về thông khí và ép tim:
Bóp bóng 20 lần/phút, ngừng ép tim để bóp bóng
Bóp bóng 12–16 lần/phút, ngừng ép tim khi bóp bóng
Bóp bóng 10–12 lần/phút, duy trì ép tim 100–120 lần/phút, không cần ngừng ép để bóp bóng
Bóp bóng 6 lần/phút, ép tim 80 lần/phút
Khi có máy khử rung tim tự động (AED), người cấp cứu nên làm gì đầu tiên?
Chỉ dùng khi bác sĩ đến
Thực hiện theo hướng dẫn của máy
Đợi kết quả điện tim rồi mới sốc
Không dùng nếu bệnh nhân già
Cần sốc điện ngay trong tình huống nào sau đây?
Bệnh nhân còn mạch
Điện tim là vô tâm thu
Điện tim cho thấy rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (nhịp shockable)
Bệnh nhân chỉ thở ngáp
Sau mỗi lần sốc điện, quy trình đúng là gì?
Ngừng hẳn CPR để xem điện tim
Tiếp tục ngay 5 chu kỳ ép tim/thổi ngạt (khoảng 2 phút) trước khi kiểm tra mạch/điện tim
Kiểm tra mạch lâu ≥ 30 giây
Đợi bệnh nhân tự tỉnh
Trong quá trình cấp cứu, kiểm tra mạch với tần suất nào là phù hợp?
1 phút
3 phút
5 chu kỳ ép tim/thổi ngạt hoặc khoảng 2 phút, trong ≤ 10 giây
10 phút
Sau khi đạt ROSC (mạch trở lại), xử trí ban đầu nào là đúng?
Tiếp tục ép tim thêm 5 phút cho chắc
Dừng ép tim, đánh giá hô hấp; nếu bệnh nhân tự thở thì dừng thổi ngạt, theo dõi sát và vận chuyển
Ngừng mọi can thiệp
Cho bệnh nhân ngồi dậy ngay
Phương tiện vận chuyển người bệnh sau ROSC tối ưu là gì?
Xe máy
Taxi
Xe cứu thương chuyên dụng
Bất kỳ phương tiện nào
[Nhớ lại] Biến chứng thường gặp nhất do ép tim ngoài lồng ngực là gì?
Gãy xương chậu
Trật khớp vai
Gãy xương sườn, xương ức
Gãy xương đòn
[Phân biệt] Biến chứng nào sau đây không thuộc nhóm tổn thương ngực do CPR?
Tràn khí màng phổi
Tràn máu màng phổi
Dụng giập phổi
Viêm phế quản mạn
[Ứng dụng] Khi nào chấn thương gan, lách có thể xảy ra trong hồi sức tim phổi?
Thổi ngạt mạnh
Ép tim sai vị trí hoặc quá mạnh
Đặt nội khí quản
Sốc điện
[Lý giải] Nguyên nhân phổ biến gây chướng dạ dày, trào ngược dạ dày trong hồi sức hô hấp là gì?
Nhồi máu cơ tim
Thổi ngạt/bóp bóng không đúng kỹ thuật (thổi quá mạnh, quá nhanh)
Ép tim quá sâu
Dùng adrenalin
[Khái niệm] Rách phế nang là biến chứng thuộc nhóm nào?
Tổn thương tim
Tổn thương bụng
Tổn thương phổi – màng phổi
Tổn thương thần kinh trung ương
