wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

towrểtt

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin được thu thập, lưu trữ và xử lí bằng thiết bị số được gọi là:

a)

Thông tin giấy

b)

Thông tin truyền miệng

c)

Thông tin số

d)

Thông tin báo chí

2.

Nguồn thông tin số phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Sách giáo khoa

b)

Tivi

c)

Internet

d)

Radio

3.

Một đặc điểm của thông tin số là:

a)

Chỉ dạng văn bản

b)

Rất đa dạng

c)

Không thể lưu trữ

d)

Không thể sao chép

4.

Pháp luật bảo vệ quyền tác giả thuộc đặc điểm nào?

a)

Đa dạng

b)

Có tính bản quyền

c)

Tính cập nhật

d)

Tính chính xác

5.

Thông tin trên Internet có thể:

a)

Tự xoá sau 24 giờ

b)

Sao chép dễ dàng

6.

Thông tin đã đưa lên mạng thường:

a)

Thu hồi dễ

b)

Khó thu hồi triệt để

c)

Không thể chia sẻ

d)

Không thể chỉnh sửa

7.

Nhiều đối tượng đưa tin dẫn đến:

a)

Độ tin cậy tuyệt đối

b)

Độ tin cậy khác nhau

c)

Không có sai lệch

d)

Thông tin chính xác 100%

8.

Xác định độ tin cậy giúp:

a)

Chia sẻ nhanh hơn

b)

Lựa chọn đúng thông tin

c)

Sao chép dễ dàng

d)

Tăng lượt xem

9.

Tác giả uy tín có đặc điểm:

a)

Không có chuyên môn

b)

Nặc danh

c)

Có trách nhiệm, kinh nghiệm

d)

Chỉ đăng tin vui

10.

Tính cập nhật của bài viết nghĩa là:

a)

Thông tin cũ

b)

Thông tin mới, sự kiện mới

c)

Không chỉnh sửa

11.

Bài viết không mục đích quảng cáo thường:

a)

Độ tin cậy thấp

b)

Độ tin cậy cao hơn

c)

Không được xem

d)

Không chia sẻ

12.

Bài viết có mục đích xâm phạm thường:

a)

Thật 100%

b)

Độ tin cậy thấp

c)

Tính cập nhật cao

d)

Nhiều trích dẫn

13.

Nguồn cơ quan có thẩm quyền thường:

a)

Ít tin cậy

b)

Không kiểm duyệt

c)

Độ tin cậy cao

d)

Chỉ nội bộ

14.

Trang web Chính phủ được xem là:

a)

Quảng cáo

b)

Nguồn chính thống

c)

Mạng xã hội

d)

Tin đồn

15.

Thông tin cá nhân đăng tải thường:

a)

Tin cậy cao

b)

Tin cậy thấp

c)

Đã kiểm duyệt

d)

Chính thống

16.

Bài có trích dẫn nguồn:

a)

Không đáng tin

b)

Tin cậy cao hơn

c)

Không cần kiểm chứng

d)

Không nên đọc

17.

Đồng bộ dữ liệu giúp:

a)

Không sao chép

b)

Lưu ở nhiều nơi

c)

Chặn chia sẻ

d)

Xóa tự động

18.

Sai lệch thông tin xuất hiện khi:

a)

Cơ quan nhà nước đăng

b)

Nhiều đối tượng đăng

c)

Chuyên gia đăng

d)

Internet lỗi

19.

Yếu tố giúp đánh giá độ tin cậy:

a)

Lượt thích

b)

Mục đích bài viết

c)

Màu hình ảnh

d)

Thời điểm đăng

20.

Trích dẫn nguồn nhằm:

a)

Tăng lượt xem

b)

Xác minh thông tin

c)

Làm đẹp bài viết

d)

Gây chú ý

21.

Vi sao thông tin số đa dạng?

a)

Chỉ văn bản

b)

Một loại tệp

c)

Vì nhiều dạng tệp khác nhau

d)

Chỉ trên máy tính

22.

Sao chép dễ dàng khiến thông tin:

a)

Không lan truyền

b)

Ít người biết

c)

Phát tán nhanh

d)

Khó truy cập

23.

Thông tin khó thu hồi vì:

a)

Không gỡ xóa

b)

Lưu ở nhiều nơi

c)

Không ai quản

d)

Không ai quan tâm

24.

Vì sao thông tin cơ quan đáng tin?

a)

Nhiều quảng cáo

b)

Ít người đọc

c)

Được kiểm duyệt

d)

Ít thông tin

25.

Mục đích bài viết ảnh hưởng độ tin cậy vì:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Mục đích xấu làm giảm độ tin cậy

c)

Làm tin đúng hơn

d)

Làm bài hấp dẫn

26.

Tính cập nhật quan trọng vì:

a)

Thông tin mới luôn đúng

b)

Phản ánh sự kiện hiện tại

c)

Tăng lượt xem

d)

Làm bài dài

27.

Tác giả có chuyên môn đáng tin vì:

a)

Nổi tiếng

b)

Hiểu lĩnh vực

c)

Bài dài

d)

Có hình đẹp

28.

Trang bán hàng ít tin cậy vì:

a)

Không hình ảnh

b)

Tính quảng cáo

c)

Không nội dung

d)

Ít người xem

29.

Mạng xã hội dễ sai lệch vì:

a)

Luôn kiểm duyệt

b)

Ai cũng đăng

c)

Chỉ chuyên gia đăng

d)

Không ai xem

30.

Trích dẫn nguồn làm tin cậy vì:

a)

Bài dài hơn

b)

Kiểm tra được chính xác

c)

Tác giả nổi tiếng

d)

Nhiều lượt chia sẻ

31.

Internet tạo thách thức vì:

a)

Thông tin không được kiểm soát và dễ bị lạm dụng.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập miễn phí.

c)

Internet luôn an toàn và bảo mật.

d)

Tất cả thông tin trên Internet đều chính xác.

32.

Thiếu hiểu biết để dẫn đến:

a)

Phân tích đúng

b)

Tin sai lệch

c)

Không dùng Internet

d)

Tin chính thống

33.

Mục tiêu đánh giá độ tin cậy:

a)

Đọc ít

b)

Chia sẻ nhanh

c)

Ra quyết định phù hợp

d)

Gây tranh luận

34.

Sai lệch thông tin do mục đích người đăng:

a)

Do tính cập nhật

b)

Do bản quyền

c)

Do mục đích cá nhân/quảng cáo

d)

Do đóng bộ

35.

Thông tin Chính phủ đăng tin vì:

a)

Nhiều người xem

b)

Hình đẹp

c)

Chính thống, được kiểm duyệt

d)

Nhiều bình luận

36.

Nguồn lớn nhưng chất lượng không đều là:

a)

Không thông tin sai

b)

Không ai chia sẻ

c)

Nguồn lớn nhưng chất lượng không đều

d)

Mọi tin đều chuẩn

37.

Nguồn nào là lựa chọn tốt nhất khi làm bài tập?

a)

Nguồn đáng tin cậy và chính thống

b)

Nguồn không rõ nguồn gốc

c)

Thông tin từ mạng xã hội chưa kiểm chứng

d)

Ý kiến cá nhân không có cơ sở

38.

Nguồn thông tin nào là đáng tin cậy nhất?

a)

Trang cá nhân

b)

Chính phủ/cơ quan giáo dục

c)

Quảng cáo

d)

Tin lan truyền

39.

Hai bài viết trái ngược, em nên:

a)

Chọn bài nhiều like

b)

Kiểm tra tác giả, nguồn, mục đích

c)

Tin bài ngắn

d)

Đọc bình luận

40.

Thấy tin dịch bệnh trên mạng xã hội, em nên:

a)

Chia sẻ ngay

b)

Kiểm chứng từ cơ quan y tế

c)

Bỏ qua

d)

Tin hoàn toàn

41.

Muốn thuyết trình bằng bài báo, em nên:

a)

Sao chép toàn bộ

b)

Trích dẫn nguồn

c)

Không dẫn nguồn

d)

Tự sửa nội dung

42.

Nếu bài không ghi tác giả, em nên:

a)

Tin ngay

b)

Chia sẻ

c)

Kiểm chứng thêm

d)

Dùng làm nguồn chính

43.

Tìm thông tin mua hàng, em nên:

a)

Tin quảng cáo

b)

Kiểm chứng thêm

c)

Kiểm chứng từ nguồn

d)

Dùng làm nguồn chính

44.

Khi mua hàng online, em cần:

a)

Xem đánh giá, so sánh

b)

Mua ngay

c)

Chỉ xem hình

45.

Gặp tin giật tít, em cần:

a)

Chia sẻ cảnh báo

b)

Kiểm tra nguồn

c)

Tin ngay

d)

Bình luận xấu

46.

Khi đăng tin lên mạng, em phải:

a)

Đăng mọi thứ

b)

Chịu trách nhiệm và kiểm chứng

c)

Sao chép

d)

Không kiểm chứng

47.

Tăng độ tin cậy bài thuyết trình:

a)

Dùng tin đồn

b)

Mạng xã hội

c)

Nguồn chính thống, trích dẫn

d)

Chỉ hình ảnh

48.

Thông tin quá tốt/quá xấu, em nên:

a)

Tin ngay

b)

Chia sẻ nhanh

c)

Kiểm chứng nhiều nguồn

d)

Lưu về