wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (lớp 13)

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Chương 3 của bài giảng thảo luận về những nội dung chính nào?

a)

Độc tố trong thực phẩm từ nguồn gốc sinh học, hóa học và vật lý

b)

Cơ chế hấp thu chất độc

c)

Kiểm soát dị ứng thực phẩm

d)

Các loại thực phẩm gây dị ứng

2.

Độc tố thực phẩm có nguồn gốc sinh học bao gồm những gì?

a)

Độc tố từ vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng

b)

Chất bảo vệ thực vật và phụ gia

c)

Bức xạ và nhiệt độ cao

d)

Độc tố tự nhiên từ thực vật

3.

Vi khuẩn nội tại trong thực phẩm có nguồn gốc từ đâu?

a)

Quá trình trồng trọt và chăn nuôi

b)

Bảo quản và vận chuyển

c)

Chế biến bằng máy móc

d)

Tay người lao động

4.

Vi khuẩn trên da cá có mật độ bao nhiêu tế bào/cm^2?

a)

10210510^2-10^5

b)

10310810^3-10^8

c)

10510710^5-10^7

d)

10110310^1-10^3

5.

Nội độc tố (Endotoxin) được giải phóng khi nào?

a)

Khi tế bào vi khuẩn chết

b)

Khi vi khuẩn còn sống

c)

Trong quá trình sinh sản

d)

Không bao giờ giải phóng

6.

Ngoại độc tố (Exotoxin) có bản chất hóa học là gì?

a)

Protein

b)

Lipopolysaccharides

c)

Lipid

d)

Carbohydrate

7.

Nấm men có dạng cơ thể như thế nào?

a)

Đơn bào

b)

Đa bào hình sợi

c)

Không có dạng cố định

d)

Hình cầu phân nhánh

8.

Nấm mốc Aspergillus flavus sinh ra độc tố nào?

a)

Aflatoxin

b)

Ochratoxin

c)

Citrinin

d)

Zearalenone

9.

Ký sinh trùng trong thực phẩm gây triệu chứng gì phổ biến?

a)

Đau bụng, tiêu chảy

b)

Tăng cân

c)

Ngủ ngon

d)

Tăng chiều cao

10.

Chất phụ gia thực phẩm được thêm vào để làm gì?

a)

Cải thiện cấu trúc hoặc đặc tính kỹ thuật

b)

Làm giảm dinh dưỡng

c)

Tăng vị khuẩn

d)

Giảm thời gian bảo quản

11.

Chất bảo vệ thực vật được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm soát vi khuẩn, nấm, côn trùng

b)

Tăng dinh dưỡng

c)

Làm đẹp thực phẩm

d)

Bảo quản lạnh

12.

Độc tố tự nhiên trong măng là gì?

a)

Axit cyanhydric (HCN)

b)

Tetrodotoxin (TTX)

c)

Histamin

d)

Aflatoxin

13.

Độc tố trong cá nóc là gì?

a)

Tetrodotoxin (TTX)

b)

Aflatoxin

c)

Histamin

d)

Bufotoxin

14.

Độc tố do tác nhân vật lý bao gồm gì?

a)

Bức xạ và nhiệt độ cao

b)

Vi khuẩn và nấm

c)

Phụ gia và kháng sinh

d)

Ký sinh trùng

15.

Bảo quản bằng chiếu xạ sử dụng tia gì?

a)

Gamma, X, electron

b)

Chỉ tia gamma

c)

Chỉ tia X

d)

Không sử dụng tia

16.

Vi khuẩn du nhập từ bên ngoài hình thành do đâu?

a)

Khai thác, bảo quản, chế biến

b)

Môi trường sống tự nhiên

c)

Thức ăn hằng ngày

d)

Phân bón đúng cách

17.

Sự khác biệt giữa nội độc tố và ngoại độc tố về nguồn gốc là gì?

a)

Nội từ Gram (-), ngoại từ Gram (+)

b)

Cả hai từ Gram (-)

c)

Nội từ Gram (+), ngoại từ Gram (-)

d)

Không có sự khác biệt

18.

Nhân tố độc hại của vi khuẩn bao gồm gì?

a)

Nhân tố độc tố và phân tử bề mặt

b)

Chỉ nhân tố độc tố

c)

Chỉ phân tử bề mặt

d)

Không có nhân tố nào

19.

Vi khuẩn Clostridium botulinum có thời gian ủ bệnh bao lâu?

a)

12-72 giờ

b)

6-12 giờ

c)

2-5 ngày

d)

Hàng tuần

20.

Độc tố do nấm mốc Aspergillus flavus gây bệnh gì?

a)

Nhiễm độc gan

b)

Nhiễm độc thận

c)

Gây sảy thai

d)

Gây xuất huyết

21.

Aflatoxin M1 là chất chuyển hóa của gì?

a)

Aflatoxin B1

b)

Aflatoxin B2

c)

Aflatoxin G1

d)

Aflatoxin G2

22.

Yếu tố ảnh hưởng đến mycotoxin của nấm mốc bao gồm gì?

a)

Hoạt độ nước, nhiệt độ, khí quyển

b)

Chỉ hoạt độ nước

c)

Chỉ nhiệt độ

d)

Không ảnh hưởng

23.

Ký sinh trùng sán lợn gây biểu hiện nặng gì?

a)

Ấu trùng di chuyển vào nội tạng

b)

Tăng cân nhanh

c)

Viêm da nhẹ

d)

Cải thiện tiêu hóa

24.

Chất phụ gia thực phẩm chia thành mấy loại theo Collins-Williams?

a)

7 loại

b)

3 loại

c)

5 loại

d)

10 loại

25.

Chất BVTV chia thành mấy nhóm chính?

a)

3 nhóm (diệt côn trùng, trừ cỏ, trừ nấm)

b)

2 nhóm

c)

4 nhóm

d)

1 nhóm

26.

Thuốc BVTV ảnh hưởng gián tiếp qua đâu?

a)

Chuỗi thức ăn

b)

Chỉ hô hấp

c)

Chỉ da

d)

Không ảnh hưởng

27.

Chất cấm trong chăn nuôi theo thông tư nào?

a)

28/2014/TT-BNNPTNT

b)

42/2015/TT-BNNPTNT

c)

Cả a và b

d)

Không có thông tư

28.

Độc tố Bufotoxin trong cóc gây triệu chứng gì?

a)

Chóng mặt, buồn nôn, rối loạn tim mạch

b)

Tăng cân

c)

Ngủ ngon

d)

Không gây triệu chứng

29.

Độc tố Tetrodotoxin trong cá nóc tập trung nhiều nhất ở đâu?

a)

Trứng

b)

Gan

c)

Da

d)

Thịt

30.

Độc tố Histamin trong cá thu ngừ gây triệu chứng gì?

a)

Nôn, mặt đỏ, ngứa

b)

Tiêu chảy

c)

Liệt cơ

d)

Mất trí nhớ

31.

Mật độ vi khuẩn trên mang cá là bao nhiêu tế bào/cm²?

a)

10310^310810^8

b)

10210^210510^5

c)

10610^610710^7

d)

10110^110310^3

32.

Nội độc tố có bản chất hóa học là gì?

a)

Lipopolysaccharides

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Carbohydrate

33.

Nhân tố độc hại của vi khuẩn được biểu hiện khi nào?

a)

Theo thời điểm và điều kiện dinh dưỡng

b)

Luôn luôn

c)

Chỉ khi vi khuẩn chết

d)

Không biểu hiện

34.

Vi khuẩn Listeria monocytogenes có liều gây nhiễm bao nhiêu?

a)

10610^610810^8

b)

10310^310610^6

c)

10710^710810^8

d)

10310^{-3}10810^8

35.

Độc tố Zearalenone từ nấm Fusarium gây bệnh gì?

a)

Gây sảy thai

b)

Nhiễm độc gan

c)

Nhiễm độc thận

d)

Gây xuất huyết

36.

Aflatoxin B1 chuyển hóa thành gì tại gan?

a)

Aflatoxin B1-8,9-epoxide

b)

Aflatoxin M1

c)

Aflatoxin G1

d)

Glutathione S transferase

37.

Phương pháp bảo quản giảm hoạt độ nước là gì?

a)

Phơi khô, sấy khô

b)

Bảo quản lạnh

c)

Thanh trùng

d)

Sử dụng chất sát khuẩn

38.

Ký sinh trùng Echinococcus granulosus gây gì?

a)

Teo mô ở gan

b)

Đau viêm loét

c)

Tắc ống mật

d)

Phù nề

39.

Phụ gia chất chống oxy hóa bao gồm gì?

a)

BHA, BHT

b)

Anetol, Benzylacetat

c)

Antocyan, Carotenoid

d)

Axit sorbic

40.

50% thuốc BVTV sau phun rơi xuống đâu?

a)

Đất

b)

Không khí

c)

Nước

d)

Thực vật

41.

Ngộ độc trường diễn từ thuốc BVTV gây gì?

a)

Sinh đột biến, quái thai, ung thư

b)

Chỉ tiêu chảy

c)

Chỉ rối loạn thần kinh

d)

Không gây gì

42.

Chất tạo nạc Clenbuterol gây gì?

a)

Ung thư, ngộ độc cấp, run cơ

b)

Thiếu máu

c)

Suy tủy

d)

Đột biến gen

43.

Độc tố Bufotoxin thuộc nhóm gì?

a)

Steroid lactones

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Aflatoxin

44.

Độc tố Tetrodotoxin dẫn xuất từ gì?

a)

PSPs (GTX6, GTX5, STX)

b)

Aflatoxin

c)

Histamin

d)

Bufotoxin

45.

Độc tố gây mất trí nhớ ASP từ tảo nào?

a)

Digenea simplex

b)

Gonyaulax catenella

c)

Gymnodinium breve

46.

Tại sao một loại vi khuẩn có thể gây bệnh ở thời điểm này nhưng không ở thời điểm khác?

a)

Nhân tố độc hại biểu hiện theo thời điểm và điều kiện

b)

Luôn gây bệnh

c)

Không phụ thuộc điều kiện

d)

Chỉ phụ thuộc liều lượng

47.

Độc tố từ vi khuẩn Bacillus cereus bền nhiệt hay nhạy nhiệt?

a)

Bền nhiệt

b)

Nhạy nhiệt

c)

Không ảnh hưởng nhiệt

d)

Chỉ bền ở nhiệt độ thấp

48.

Aflatoxin gây ung thư gan bằng cách nào?

a)

Thay đổi Guanine thành Thymine ở gen 53

b)

Chỉ oxy hóa

c)

Liên kết protein

d)

Không gây ung thư

49.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến mycotoxin ít nhất?

a)

Trạng thái nông sản (rắn, lỏng)

b)

Hoạt độ nước

c)

Nhiệt độ

d)

Khí quyển

50.

Ký sinh trùng gây teo mô ở gan là gì?

a)

Ấu trùng sán Echinococcus granulosus

b)

Giun đũa

c)

Sán lá gan

d)

Giun tóc

51.

Phụ gia chất tạo màu tổng hợp gây gì nếu dùng quá?

a)

Ung thư, đột biến gen

b)

Chỉ dị ứng

c)

Tăng dinh dưỡng

d)

Không ảnh hưởng

52.

Thuốc BTVT ảnh hưởng 90% lượng thuốc không tham gia diệt sâu bệnh như thế nào?

a)

Nhiễm độc đất, nước, không khí, nông sản

b)

Chỉ diệt sâu

c)

Tăng dinh dưỡng

d)

Không ảnh hưởng

53.

Chất kháng sinh Oxytetracycline dùng để làm gì?

a)

Ức chế VSV có hại, tăng hấp thụ dinh dưỡng

b)

Tạo nạc

c)

Tạo màu

d)

Bảo quản

54.

Độc tố Bufotoxin trong cóc gây tử vong bằng cách nào?

a)

Liệt hô hấp

b)

Tiêu chảy

c)

Tắc ống mật

d)

Phù nề

55.

Triệu chứng của độc tố gây liệt cơ PSP là gì?

a)

Tê, yếu cơ, khó thở, liệt cơ

b)

Chỉ tiêu chảy

c)

Mất trí nhớ

d)

Chết đột ngột

56.

Bảo quản bằng chiếu xạ gamma từ chất phóng xạ nào?

a)

Cobalt 60, Cesium 137

b)

Chỉ Cobalt 60

c)

Chỉ Cesium 137

d)

Không từ chất phóng xạ

57.

Đun nấu thịt ở nhiệt độ cao tạo ra chất gì?

a)

Peroxit aldehyd

b)

Aflatoxin

c)

Histamin

d)

TTX

58.

Nướng thịt ở nhiệt độ cao tạo ra chất gây ung thư nào?

a)

Benzopyrene

b)

Bufotoxin

c)

Saxitoxin

d)

Ochratoxin

59.

Phương pháp hạn chế vi khuẩn trong thực phẩm là gì?

a)

Áp dụng GlobalGAP, HACCP

b)

Chỉ dùng phân bón

c)

Không chế biến

d)

Ăn sống

60.

Để tránh độc tố từ nấm mốc, cần kiểm soát yếu tố nào?

a)

Hoạt độ nước dưới mức cho phép phát triển

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Giảm thông gió

d)

Tăng độ ẩm

61.

Dị ứng thực phẩm là gì?

a)

Phản ứng do chất độc trong thức ăn

b)

Đáp ứng bất thường của hệ miễn dịch với protein trong thức ăn

c)

Không dung nạp lactose

d)

Ngộ độc thức ăn

62.

Dị ứng thực phẩm phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Liều lượng thức ăn

b)

Không phụ thuộc liều lượng

c)

Chỉ phụ thuộc hàm lượng chất độc

d)

Phụ thuộc nhiệt độ thức ăn

63.

Ai dễ bị dị ứng thức ăn hơn?

a)

Người lớn

b)

Trẻ em

c)

Người cao tuổi

d)

Không khác biệt

64.

Protein gây dị ứng không phải là gì?

a)

Chất độc

b)

Chất lạ với cơ thể

c)

Foreign substance

d)

Antigen vô hại

65.

Triệu chứng dị ứng thức ăn có giống nhau ở tất cả bệnh nhân không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ ở trẻ em

d)

Chỉ ở người lớn

66.

Dị ứng thức ăn phổ biến ở trẻ em bao gồm những loại nào?

a)

Sữa, trứng, đậu nành

b)

Đậu phộng, hạt cây

c)

Hải sản, lúa mì

d)

Tất cả đều đúng

67.

Dị ứng thức ăn có tính địa lý không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ ở châu Âu

d)

Chỉ ở Việt Nam

68.

Không dung nạp lactose thuộc loại nào?

a)

Dị ứng thực phẩm

b)

Quá mẫn không dị ứng

c)

Ngộ độc

d)

Miễn dịch

69.

Hệ miễn dịch bẩm sinh là gì?

a)

Phát triển theo thời gian

b)

Có từ khi sinh ra

c)

Chỉ miễn dịch dịch thể

d)

Chỉ miễn dịch tế bào

70.

Kháng thể IgE liên quan đến dị ứng nào?

a)

Non-IgE

b)

IgE-mediated

c)

Không liên quan

d)

Chỉ IgG

71.

Tế bào Mast giải phóng chất gì gây dị ứng?

a)

Insulin

b)

Histamine

c)

Glucose

d)

Vitamin

72.

Phân loại dị ứng theo miễn dịch có bao nhiêu loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Chẩn đoán dị ứng bao gồm gì?

a)

Chỉ xét nghiệm máu

b)

Bệnh sử, kiểm tra thể chất

c)

Chỉ thử da

d)

Không cần chẩn đoán

74.

Điều trị dị ứng thực phẩm chính là gì?

a)

Ăn nhiều hơn

b)

Tránh thức ăn gây dị ứng

c)

Uống nước

d)

Tập thể dục

75.

Yếu tố ảnh hưởng đến dị ứng bao gồm gì?

a)

Bệnh sử gia đình

b)

Tuổi tác

c)

Hen suyễn

d)

Tất cả đều đúng

76.

Sự khác biệt giữa dị ứng và ngộ độc thực phẩm là gì?

a)

Dị ứng do chất độc, ngộ độc do protein

b)

Dị ứng do protein lạ, ngộ độc do chất độc

c)

Cả hai giống nhau

d)

Không có khác biệt

77.

Dị ứng thức ăn ở người lớn thường là gì?

a)

Sữa, trứng

b)

Đậu phộng, hạt cây, hải sản

c)

Lúa mì, đậu nành

d)

Rau củ

78.

Dị ứng mang tính địa lý ví dụ như thế nào?

a)

Dị ứng mù tạt ở Pháp

b)

Dị ứng trứng ở Việt Nam

c)

Dị ứng sữa ở Mỹ

d)

Không có ví dụ

79.

Quá mẫn không dị ứng do nguyên nhân nào?

a)

Phản ứng miễn dịch

b)

Thiếu enzyme, phản ứng dược lý

c)

Chất độc

d)

Protein lạ

80.

Triệu chứng dị ứng ở hệ tiêu hóa là gì?

a)

Ngứa, sưng tấy miệng, buồn nôn

b)

Chỉ ngứa da

c)

Chỉ khó thở

d)

Không có triệu chứng

81.

Miễn dịch thích ứng gồm gì?

a)

Chỉ hàng rào biểu mô

b)

Tế bào T, B, kháng thể

c)

Chỉ interferon

d)

Không có tế bào

82.

Vai trò của tế bào NK là gì?

a)

Tiêu diệt tế bào u, virus

b)

Sản xuất IgE

c)

Chỉ tiêu hóa

d)

Không vai trò

83.

Trong dị ứng IgE-mediated, IgE gắn vào tế bào nào?

a)

Tế bào Mast, Basophil

b)

Tế bào NK

c)

Tế bào B

d)

Tế bào T

84.

Non-IgE mediated sử dụng tế bào nào chính?

a)

Th1

b)

Th2

c)

IgE

d)

NK

85.

Chẩn đoán bằng thử da là gì?

a)

Chích da và đặt thức ăn

b)

Chỉ uống nước

c)

Ăn nhiều thức ăn

d)

Không chích

86.

Thuốc kháng histamine dùng cho thụ thể nào?

a)

H1, H2

b)

Chỉ H3

c)

Chỉ H4

d)

Không thụ thể

87.

Adrenaline dùng khi nào?

a)

Dị ứng nhẹ

b)

Sốc phản vệ

c)

Không dùng

d)

Chỉ hen suyễn

88.

Yếu tố tuổi tác ảnh hưởng như thế nào?

a)

Trẻ em dễ hơn người lớn

b)

Người lớn dễ hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ ở trẻ sơ sinh

89.

Dị ứng chéo là gì?

a)

Dị ứng với nhiều loại cùng lúc

b)

Không chéo

c)

Chỉ dị ứng thức ăn

d)

Chỉ dị ứng phấn hoa

90.

Phân loại theo nguồn gốc dị nguyên bao gồm gì?

a)

Ngoại sinh, nội sinh

b)

Chỉ ngoại sinh

c)

Chỉ nội sinh

d)

Không phân loại

91.

Phản ứng dị ứng không phụ thuộc vào gì?

a)

Liều lượng thức ăn

b)

Hàm lượng protein

c)

Nhiệt độ

d)

Thời gian

92.

Khi có dị ứng, bạch cầu ái toan và IgE như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ tăng IgE

93.

Dị ứng hạt vừng thường ở đâu?

a)

Israel

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Mỹ

94.

Quá mẫn không dị ứng do thiếu enzyme ví dụ gì?

a)

Thiếu lactase

b)

Thiếu IgE

c)

Thiếu histamine

d)

Thiếu protein

95.

Triệu chứng sốc phản vệ bao gồm gì?

a)

Sưng tấy, khó thở, hôn mê

b)

Chỉ ngứa

c)

Chỉ tiêu chảy

d)

Không nghiêm trọng

96.

Miễn dịch dịch thể bao gồm gì?

a)

Kháng thể Ig

b)

Chỉ tế bào T

c)

Chỉ tế bào NK

d)

Không kháng thể

97.

Lympho bào B sản xuất gì?

a)

Kháng thể Ig

b)

Chỉ cytokine

c)

Chỉ histamine

d)

Không sản xuất

98.

Trong IgE-mediated, epitope là gì?

a)

Khu vực trên protein

b)

Toàn bộ protein

c)

Kháng thể

d)

Tế bào

99.

Non-IgE giải phóng gì gây viêm?

a)

Cytokine

b)

IgE

c)

Histamine

d)

Adrenaline

100.

Thử nghiệm chế độ ăn là gì?

a)

Loại bỏ rồi thêm thức ăn

b)

Ăn nhiều hơn

c)

Chỉ xét nghiệm máu

d)

Không thử

101.

Thuốc H1 thế hệ 2 có đặc điểm gì?

a)

Ít gây buồn ngủ

b)

Gây buồn ngủ nhiều

c)

Chỉ cho H2

d)

Không dùng

102.

Liều adrenaline cho trẻ 10-25kg là bao nhiêu?

a)

0,15mg

b)

0,3mg

c)

0,5mg

d)

0,01mg

103.

Bệnh sử gia đình ảnh hưởng như thế nào?

a)

Tăng nguy cơ dị ứng

b)

Giảm nguy cơ

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ hen suyễn

104.

Dị nguyên nội sinh thường do gì?

a)

Nhiễm xạ, hóa chất

b)

Thức ăn

c)

Vi khuẩn

d)

Phấn hoa

105.

Tại sao dị ứng không phụ thuộc liều lượng?

a)

Do phản ứng miễn dịch

b)

Do chất độc tích lũy

c)

Do enzyme thiếu

d)

Do nhiệt độ

106.

Khi dị ứng, Treg và Th2 như thế nào?

a)

Treg thấp, Th2 cao

b)

Treg cao, Th2 thấp

c)

Bằng nhau

d)

Không liên quan

107.

Dị ứng quả đào thường ở đâu?

a)

Tây Ban Nha

b)

Israel

c)

Pháp

d)

Mỹ

108.

Phản ứng dược lý trong quá mẫn không dị ứng ví dụ gì?

a)

Caffeine gây bồn chồn

b)

Protein gây IgE

c)

Vi khuẩn

d)

Không phản ứng

109.

Triệu chứng viêm thực quản ái toan thuộc loại nào?

a)

Mixed IgE/non-IgE

b)

Chỉ IgE

c)

Chỉ non-IgE

d)

Không dị ứng

110.

Miễn dịch tế bào không đặc hiệu bao gồm gì?

a)

Tế bào đa, đại thực bào

b)

Chỉ IgE

c)

Chỉ Treg

d)

Không tế bào

111.

Tế bào T hỗ trợ Th1 trong non-IgE làm gì?

a)

Giải phóng cytokine gây viêm

b)

Sản xuất IgE

c)

Tiêu diệt virus

d)

Không vai trò

112.

Epitope trong protein dị ứng là gì?

a)

Khu vực liên kết IgE

b)

Toàn protein

c)

Không liên kết

d)

Chỉ histamine

113.

Có thể có IgG trong non-IgE không?

a)

Có, nhưng không tương quan triệu chứng

b)

Không

c)

Chỉ IgE

d)

Chỉ cytokine

114.

Yếu tố tâm lý trong chẩn đoán là gì?

a)

Có thể gây phản ứng giả

b)

Không ảnh hưởng

c)

Chỉ dị ứng thật

d)

Chỉ ngộ độc

115.

Thuốc kháng H2 dùng cho gì?

a)

Viêm loét dạ dày

b)

Chỉ ngứa da

c)

Khó thở

d)

Không dùng

116.

Liều adrenaline tối đa cho người lớn là bao nhiêu?

a)

0,5mg/lần

b)

0,15mg

c)

0,3mg

d)

0,01mg/kg

117.

Dị ứng chéo liên quan đến gì?

a)

Dị ứng khác tăng nguy cơ dị ứng thức ăn

b)

Chỉ thức ăn

c)

Không chéo

d)

Chỉ phấn hoa

118.

Dị nguyên ngoại sinh nhiễm trùng bao gồm gì?

a)

Vi khuẩn, virus

b)

Chỉ protein thức ăn

c)

Chỉ hóa chất

d)

Không ngoại sinh

119.

Sau SIT, hàm lượng IgE và Th2 như thế nào?

a)

Giảm, Treg tăng

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ IgG tăng