Font size
S
M
L
XL
Worksheetsv2p9
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
SINISTER
a)
độc ác; đáng ngại; điềm xấu
b)
trang nghiêm; nghiêm túc
c)
đồng thời
d)
hòa đồng; thân thiện
2.
SLUGGISH
a)
chậm chạp; trì trệ
b)
độc ác; đáng ngại; điềm xấu
c)
trang nghiêm; nghiêm túc
d)
đồng thời
3.
SMUG
a)
tự mãn
b)
chậm chạp; trì trệ
c)
độc ác; đáng ngại; điềm xấu
d)
trang nghiêm; nghiêm túc
4.
SOLITARY
a)
đơn độc; một mình
b)
tự mãn
c)
chậm chạp; trì trệ
d)
độc ác; đáng ngại; điềm xấu
5.
STEREOTYPE
a)
khuôn mẫu; rập khuôn
b)
đơn độc; một mình
c)
tự mãn
d)
chậm chạp; trì trệ
6.
SOPHISTICATED
a)
tinh vi; hiểu biết; sành sỏi
b)
khuôn mẫu; rập khuôn
c)
đơn độc; một mình
d)
tự mãn
7.
STIMULATE
a)
kích thích; thúc đẩy
b)
tinh vi; hiểu biết; sành sỏi
c)
khuôn mẫu; rập khuôn
d)
đơn độc; một mình
8.
SPARSE
a)
thưa thớt; ít ỏi
b)
kích thích; thúc đẩy
c)
tinh vi; hiểu biết; sành sỏi
d)
khuôn mẫu; rập khuôn
9.
STRATEGY
a)
chiến lược
b)
thưa thớt; ít ỏi
c)
kích thích; thúc đẩy
d)
tinh vi; hiểu biết; sành sỏi
10.
SPECIFIC
a)
cụ thể; rõ ràng
b)
chiến lược
c)
thưa thớt; ít ỏi
d)
kích thích; thúc đẩy
11.
STRENGTHEN
a)
làm mạnh lên; củng cố
b)
cụ thể; rõ ràng
c)
chiến lược
d)
thưa thớt; ít ỏi
12.
SPECULATE
a)
suy đoán; phỏng đoán
b)
làm mạnh lên; củng cố
c)
cụ thể; rõ ràng
d)
chiến lược
13.
SQUANDER
a)
lãng phí; phung phí
b)
suy đoán; phỏng đoán
c)
làm mạnh lên; củng cố
d)
cụ thể; rõ ràng
14.
STRIVE
a)
nỗ lực; phấn đấu
b)
lãng phí; phung phí
c)
suy đoán; phỏng đoán
d)
làm mạnh lên; củng cố
15.
SUBSIDE
a)
giảm bớt; lắng xuống
b)
nỗ lực; phấn đấu
c)
lãng phí; phung phí
d)
suy đoán; phỏng đoán
16.
STRUGGLE
a)
đấu tranh; vật lộn
b)
giảm bớt; lắng xuống
c)
nỗ lực; phấn đấu
d)
lãng phí; phung phí
17.
SUBSTANCE
a)
chất; bản chất; nội dung
b)
đấu tranh; vật lộn
c)
giảm bớt; lắng xuống
d)
nỗ lực; phấn đấu
18.
SUBJECTIVE
a)
chủ quan
b)
chất; bản chất; nội dung
c)
đấu tranh; vật lộn
d)
giảm bớt; lắng xuống
19.
SUBTLE
a)
nhẹ; tinh tế; khó thấy
b)
chủ quan
c)
chất; bản chất; nội dung
d)
đấu tranh; vật lộn
20.
SUBMISSIVE
a)
ngoan ngoãn; dễ phục tùng
b)
nhẹ; tinh tế; khó thấy
c)
chủ quan
d)
chất; bản chất; nội dung
21.
SUCCINCT
a)
ngắn gọn; súc tích
b)
ngoan ngoãn; dễ phục tùng
c)
nhẹ; tinh tế; khó thấy
d)
chủ quan
22.
SUBMIT
a)
nộp; phục tùng; trình lên
b)
ngắn gọn; súc tích
c)
ngoan ngoãn; dễ phục tùng
d)
nhẹ; tinh tế; khó thấy
23.
SUBSEQUENT
a)
tiếp theo; xảy ra sau đó
b)
nộp; phục tùng; trình lên
c)
ngắn gọn; súc tích
d)
ngoan ngoãn; dễ phục tùng
24.
SUCCUMB
a)
chịu thua; không chống nổi
b)
tiếp theo; xảy ra sau đó
c)
nộp; phục tùng; trình lên
d)
ngắn gọn; súc tích
25.
SUPPRESS
a)
đàn áp; kìm nén; chặn lại
b)
chịu thua; không chống nổi
c)
tiếp theo; xảy ra sau đó
d)
nộp; phục tùng; trình lên
26.
SUFFICIENT
a)
đủ; đầy đủ
b)
đàn áp; kìm nén; chặn lại
c)
chịu thua; không chống nổi
d)
tiếp theo; xảy ra sau đó
27.
SURPASS
a)
vượt qua; vượt trội
b)
đủ; đầy đủ
c)
đàn áp; kìm nén; chặn lại
d)
chịu thua; không chống nổi
28.
SUMMON
a)
triệu tập; gọi đến
b)
vượt qua; vượt trội
c)
đủ; đầy đủ
d)
đàn áp; kìm nén; chặn lại
29.
SURPLUS
a)
thặng dư; dư thừa
b)
triệu tập; gọi đến
c)
vượt qua; vượt trội
d)
đủ; đầy đủ
30.
SUPERFICIAL
a)
nông cạn; hời hợt; bề mặt
b)
thặng dư; dư thừa
c)
triệu tập; gọi đến
d)
vượt qua; vượt trội
31.
SUPPLE
a)
dẻo; mềm; dễ uốn
b)
nông cạn; hời hợt; bề mặt
c)
thặng dư; dư thừa
d)
triệu tập; gọi đến
32.
SUPPLEMENT
a)
bổ sung; phần thêm
b)
dẻo; mềm; dễ uốn
c)
nông cạn; hời hợt; bề mặt
d)
thặng dư; dư thừa
33.
SUSCEPTIBLE
a)
dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc
b)
bổ sung; phần thêm
c)
dẻo; mềm; dễ uốn
d)
nông cạn; hời hợt; bề mặt
34.
TACIT
a)
ngầm hiểu; không nói ra
b)
dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc
c)
bổ sung; phần thêm
d)
dẻo; mềm; dễ uốn
35.
SUSPECT
a)
nghi ngờ; kẻ bị nghi
b)
ngầm hiểu; không nói ra
c)
dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc
d)
bổ sung; phần thêm
36.
TACTIC
a)
chiến thuật; cách làm
b)
nghi ngờ; kẻ bị nghi
c)
ngầm hiểu; không nói ra
d)
dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc
37.
SUSTAINABLE
a)
bền vững; duy trì lâu dài
b)
chiến thuật; cách làm
c)
nghi ngờ; kẻ bị nghi
d)
ngầm hiểu; không nói ra
38.
TAINT
a)
làm ô nhiễm; làm hỏng danh tiếng
b)
bền vững; duy trì lâu dài
c)
chiến thuật; cách làm
d)
nghi ngờ; kẻ bị nghi
39.
SYMBOLIZE
a)
tượng trưng; biểu trưng
b)
làm ô nhiễm; làm hỏng danh tiếng
c)
bền vững; duy trì lâu dài
d)
chiến thuật; cách làm
40.
SYMPATHIZE
a)
thông cảm; đồng cảm
b)
tượng trưng; biểu trưng
c)
làm ô nhiễm; làm hỏng danh tiếng
d)
bền vững; duy trì lâu dài
41.
SYNDROME
a)
hội chứng
b)
thông cảm; đồng cảm
c)
tượng trưng; biểu trưng
d)
làm ô nhiễm; làm hỏng danh tiếng
42.
TALENT
a)
tài năng; năng lực
b)
hội chứng
c)
thông cảm; đồng cảm
d)
tượng trưng; biểu trưng
43.
TENDENCY
a)
xu hướng; khuynh hướng
b)
tài năng; năng lực
c)
hội chứng
d)
thông cảm; đồng cảm
44.
TANGIBLE
a)
hữu hình; rõ ràng
b)
xu hướng; khuynh hướng
c)
tài năng; năng lực
d)
hội chứng
45.
TENSION
a)
căng thẳng; sức căng
b)
hữu hình; rõ ràng
c)
xu hướng; khuynh hướng
d)
tài năng; năng lực
46.
TEDIOUS
a)
tẻ nhạt; kéo dài gây chán
b)
căng thẳng; sức căng
c)
hữu hình; rõ ràng
d)
xu hướng; khuynh hướng
47.
TEMPORARY
a)
tạm thời
b)
tẻ nhạt; kéo dài gây chán
c)
căng thẳng; sức căng
d)
hữu hình; rõ ràng
48.
TEMPORIZE
a)
câu giờ; trì hoãn
b)
tạm thời
c)
tẻ nhạt; kéo dài gây chán
d)
căng thẳng; sức căng
49.
TEMPT
a)
cám dỗ; lôi cuốn
b)
câu giờ; trì hoãn
c)
tạm thời
d)
tẻ nhạt; kéo dài gây chán
50.
TENTATIVE
a)
tạm thời; chưa chắc chắn
b)
cám dỗ; lôi cuốn
c)
câu giờ; trì hoãn
d)
tạm thời
51.
TOLERATE
a)
chịu đựng; khoan dung
b)
tạm thời; chưa chắc chắn
c)
cám dỗ; lôi cuốn
d)
câu giờ; trì hoãn
52.
TERMINATE
a)
kết thúc; chấm dứt
b)
chịu đựng; khoan dung
c)
tạm thời; chưa chắc chắn
d)
cám dỗ; lôi cuốn
53.
POISONOUS
a)
độc; gây độc
b)
kết thúc; chấm dứt
c)
chịu đựng; khoan dung
d)
tạm thời; chưa chắc chắn
54.
THEORETICAL
a)
thuộc lý thuyết; mang tính học thuật
b)
độc; gây độc
c)
kết thúc; chấm dứt
d)
chịu đựng; khoan dung
55.
TRAIT
a)
đặc điểm; nét tính cách
b)
thuộc lý thuyết; mang tính học thuật
c)
độc; gây độc
d)
kết thúc; chấm dứt
56.
THRIVE
a)
phát triển mạnh; thịnh vượng
b)
đặc điểm; nét tính cách
c)
thuộc lý thuyết; mang tính học thuật
d)
độc; gây độc
57.
TRANSCEND
a)
vượt qua; vượt lên trên
b)
phát triển mạnh; thịnh vượng
c)
đặc điểm; nét tính cách
d)
thuộc lý thuyết; mang tính học thuật
58.
TIMID
a)
nhút nhát; rụt rè
b)
vượt qua; vượt lên trên
c)
phát triển mạnh; thịnh vượng
d)
đặc điểm; nét tính cách
59.
TRANSFER
a)
chuyển; dời; chuyển nhượng
b)
nhút nhát; rụt rè
c)
vượt qua; vượt lên trên
d)
phát triển mạnh; thịnh vượng
60.
TOLERANCE
a)
sự khoan dung; khả năng chịu được
b)
chuyển; dời; chuyển nhượng
c)
nhút nhát; rụt rè
d)
vượt qua; vượt lên trên
61.
TRANSIENT
a)
tạm thời; thoáng qua
b)
sự khoan dung; khả năng chịu được
c)
chuyển; dời; chuyển nhượng
d)
nhút nhát; rụt rè
62.
TRIVIAL
a)
nhỏ nhặt; không quan trọng
b)
tạm thời; thoáng qua
c)
sự khoan dung; khả năng chịu được
d)
chuyển; dời; chuyển nhượng
63.
TRANSITION
a)
sự chuyển đổi
b)
nhỏ nhặt; không quan trọng
c)
tạm thời; thoáng qua
d)
sự khoan dung; khả năng chịu được
64.
TURMOIL
a)
hỗn loạn; rối ren
b)
sự chuyển đổi
c)
nhỏ nhặt; không quan trọng
d)
tạm thời; thoáng qua
65.
TRANSMIT
a)
truyền; phát; truyền tải
b)
hỗn loạn; rối ren
c)
sự chuyển đổi
d)
nhỏ nhặt; không quan trọng
66.
ULTIMATE
a)
cuối cùng; tối thượng; quan trọng nhất
b)
truyền; phát; truyền tải
c)
hỗn loạn; rối ren
d)
sự chuyển đổi
67.
TRANSPARENT
a)
trong suốt; minh bạch
b)
cuối cùng; tối thượng; quan trọng nhất
c)
truyền; phát; truyền tải
d)
hỗn loạn; rối ren
68.
UNANIMOUS
a)
đồng thuận; nhất trí
b)
trong suốt; minh bạch
c)
cuối cùng; tối thượng; quan trọng nhất
d)
truyền; phát; truyền tải
69.
TRAUMATIC
a)
gây sang chấn; gây đau buồn
b)
đồng thuận; nhất trí
c)
trong suốt; minh bạch
d)
cuối cùng; tối thượng; quan trọng nhất
70.
TRIUMPH
a)
chiến thắng; thành tựu lớn
b)
gây sang chấn; gây đau buồn
c)
đồng thuận; nhất trí
d)
trong suốt; minh bạch
71.
UNDAUNTED
a)
không nản; không sợ
b)
chiến thắng; thành tựu lớn
c)
gây sang chấn; gây đau buồn
d)
đồng thuận; nhất trí
72.
UNTIMELY
a)
sớm hoặc muộn bất thường; không đúng lúc
b)
không nản; không sợ
c)
chiến thắng; thành tựu lớn
d)
gây sang chấn; gây đau buồn
73.
UNDERMINE
a)
làm suy yếu; phá hoại âm thầm
b)
sớm hoặc muộn bất thường; không đúng lúc
c)
không nản; không sợ
d)
chiến thắng; thành tựu lớn
74.
UTILIZE
a)
sử dụng; tận dụng
b)
làm suy yếu; phá hoại âm thầm
c)
sớm hoặc muộn bất thường; không đúng lúc
d)
không nản; không sợ
75.
UNIQUE
a)
độc nhất; đặc biệt
b)
sử dụng; tận dụng
c)
làm suy yếu; phá hoại âm thầm
d)
sớm hoặc muộn bất thường; không đúng lúc
76.
VACANT
a)
trống; bỏ không
b)
độc nhất; đặc biệt
c)
sử dụng; tận dụng
d)
làm suy yếu; phá hoại âm thầm
77.
UNIVERSAL
a)
phổ quát; chung
b)
trống; bỏ không
c)
độc nhất; đặc biệt
d)
sử dụng; tận dụng
78.
VALID
a)
hợp lệ; có căn cứ
b)
phổ quát; chung
c)
trống; bỏ không
d)
độc nhất; đặc biệt
79.
VIABLE
a)
khả thi; có thể thành công
b)
hợp lệ; có căn cứ
c)
phổ quát; chung
d)
trống; bỏ không
80.
VANISH
a)
biến mất
b)
khả thi; có thể thành công
c)
hợp lệ; có căn cứ
d)
phổ quát; chung
81.
VICINITY
a)
vùng lân cận; khu vực gần
b)
biến mất
c)
khả thi; có thể thành công
d)
hợp lệ; có căn cứ
82.
VENTURE
a)
mạo hiểm; dự án mạo hiểm
b)
vùng lân cận; khu vực gần
c)
biến mất
d)
khả thi; có thể thành công
83.
VICIOUS
a)
độc ác; dữ dội; nguy hiểm
b)
mạo hiểm; dự án mạo hiểm
c)
vùng lân cận; khu vực gần
d)
biến mất
84.
VERIFY
a)
xác minh; kiểm chứng
b)
độc ác; dữ dội; nguy hiểm
c)
mạo hiểm; dự án mạo hiểm
d)
vùng lân cận; khu vực gần
85.
VIGOROUS
a)
mạnh mẽ; đầy năng lượng
b)
xác minh; kiểm chứng
c)
độc ác; dữ dội; nguy hiểm
d)
mạo hiểm; dự án mạo hiểm
86.
VERSATILE
a)
đa năng; linh hoạt
b)
mạnh mẽ; đầy năng lượng
c)
xác minh; kiểm chứng
d)
độc ác; dữ dội; nguy hiểm
87.
VEX
a)
làm bực; gây phiền
b)
đa năng; linh hoạt
c)
mạnh mẽ; đầy năng lượng
d)
xác minh; kiểm chứng
88.
VILE
a)
đê tiện; kinh tởm
b)
làm bực; gây phiền
c)
đa năng; linh hoạt
d)
mạnh mẽ; đầy năng lượng
89.
WEARY
a)
mệt mỏi; kiệt sức
b)
đê tiện; kinh tởm
c)
làm bực; gây phiền
d)
đa năng; linh hoạt
90.
VINDICTIVE
a)
thù hằn; hận thù
b)
mệt mỏi; kiệt sức
c)
đê tiện; kinh tởm
d)
làm bực; gây phiền
91.
WHOLESOME
a)
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
b)
thù hằn; hận thù
c)
mệt mỏi; kiệt sức
d)
đê tiện; kinh tởm
92.
VITAL
a)
quan trọng; sống còn
b)
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
c)
thù hằn; hận thù
d)
mệt mỏi; kiệt sức
93.
WITHDRAW
a)
rút lại; rút tiền; rút lui
b)
quan trọng; sống còn
c)
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
d)
thù hằn; hận thù
94.
VIVACIOUS
a)
sôi nổi; hoạt bát
b)
rút lại; rút tiền; rút lui
c)
quan trọng; sống còn
d)
lành mạnh; tốt cho sức khỏe
95.
VIVID
a)
sống động; rõ ràng
b)
sôi nổi; hoạt bát
c)
rút lại; rút tiền; rút lui
d)
quan trọng; sống còn
96.
VULNERABLE
a)
dễ tổn thương; dễ bị hại
b)
sống động; rõ ràng
c)
sôi nổi; hoạt bát
d)
rút lại; rút tiền; rút lui
97.
WITHSTAND
a)
chịu được; chống lại
b)
dễ tổn thương; dễ bị hại
c)
sống động; rõ ràng
d)
sôi nổi; hoạt bát
98.
ZEAL
a)
nhiệt huyết; hăng hái
b)
chịu được; chống lại
c)
dễ tổn thương; dễ bị hại
d)
sống động; rõ ràng
Reset
