wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ tiêu hóa - Trắc nghiệm

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của hệ tiêu hóa là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng từ các tế bào

b)

Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn

c)

Điều hòa thân nhiệt của cơ thể

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

2.

Cơ quan nào là nơi bắt đầu quá trình tiêu hóa?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Miệng

d)

Ruột non

3.

Tuyến nước bọt có chức năng tiết enzyme nào giúp tiêu hóa tinh bột?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

4.

Chức năng chính của dạ dày trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Hấp thụ dinh dưỡng

b)

Tiết enzyme tiêu hóa và co bóp thức ăn

c)

Hấp thụ nước

d)

Tiết insulin để điều hòa đường huyết

5.

Phần nào của ruột non chịu trách nhiệm hấp thụ chính chất dinh dưỡng?

a)

Tá tràng

b)

Manh tràng

c)

Đại tràng

d)

Hồi tràng và hỗng tràng

6.

Dịch mật được sản xuất ở đâu và có vai trò gì trong tiêu hóa?

a)

Ở gan, giúp tiêu hóa protein

b)

Ở tụy, giúp tiêu hóa carbohydrate

c)

Ở gan, giúp tiêu hóa chất béo

d)

Ở túi mật, giúp tiêu hóa chất béo

7.

Tụy tiết ra những enzyme nào để hỗ trợ tiêu hóa?

a)

Amylase, Lipase, và Pepsin

b)

Amylase, Trypsin, và Lipase

c)

Insulin và Glucagon

d)

Pepsin và Trypsin

8.

Ruột già có chức năng chính là gì?

a)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Hấp thụ nước và muối, tạo phân

c)

Tiêu hóa chất béo

d)

Hấp thụ carbohydrate

9.

Quá trình nhu động (peristalsis) có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

a)

Giúp tiêu hóa thức ăn ở miệng

b)

Co bóp thức ăn trong dạ dày

c)

Đẩy thức ăn qua các cơ quan tiêu hóa

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng từ ruột non

10.

Chất dinh dưỡng nào được tiêu hóa đầu tiên trong miệng?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Vitamin

11.

Một bệnh nhân bị tổn thương ở tụy dẫn đến việc giảm tiết enzyme tiêu hóa. Nếu bệnh nhân này tiêu thụ một bữa ăn nhiều chất béo, carbohydrate và protein, hậu quả có thể xảy ra trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Quá trình tiêu hóa chất béo sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất vì không có đủ enzyme lipase để phân giải lipid.

b)

Quá trình tiêu hóa protein sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất vì dạ dày không thể tiết đủ enzyme pepsin để phân giải protein.

c)

Quá trình tiêu hóa carbohydrate sẽ không bị ảnh hưởng vì enzyme amylase trong nước bọt có thể bù đắp cho việc thiếu enzyme từ tụy.

d)

Quá trình tiêu hóa chất béo và protein sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất vì tụy không tiết đủ enzyme lipase và trypsin để phân giải các chất này.

12.

Ở phần nào của hệ tiêu hoá, quá trình hấp thụ dưỡng chất xảy ra nhiều nhất?

a)

Dạ dày

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Thực quản

13.

Nếu một bệnh nhân bị tổn thương gan, khả năng tiêu hoá chất béo sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Không có sự ảnh hưởng vì ruột non vẫn có thể tiêu hoá chất béo

b)

Chất béo sẽ không được phân giải do thiếu enzyme amylase

c)

Chất béo sẽ không được nhũ hoá do gan không sản xuất đủ dịch mật

d)

Quá trình tiêu hoá carbohydrate bị ảnh hưởng vì thiếu enzyme từ tuỵ

14.

Phần nào của hệ tiêu hoá có vai trò vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày mà không thực hiện quá trình tiêu hoá nào?

a)

Hầu họng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

15.

Một bệnh nhân có triệu chứng đau bụng dưới, khó tiêu, và phân có máu. Phần nào của hệ tiêu hoá có khả năng bị viêm nhiễm nhiều nhất?

a)

Tá tràng

b)

Manh tràng

c)

Đại tràng

d)

Hồi tràng

16.

Một bệnh nhân bị cắt bỏ phần tá tràng. Hậu quả nào sau đây sẽ xảy ra trong quá trình tiêu hoá?

a)

Hấp thụ nước sẽ giảm

b)

Quá trình tiêu hoá protein sẽ bị suy giảm do thiếu enzyme pepsin

c)

Quá trình tiêu hoá chất béo và carbohydrate sẽ bị ảnh hưởng do không có đủ dịch mật và enzyme từ tuỵ

d)

Hấp thụ vitamin B12 bị suy giảm

17.

Tại sao môi trường axit trong dạ dày là cần thiết cho quá trình tiêu hoá?

a)

Giúp tiêu hoá carbohydrate

b)

Giúp phân giải protein và diệt vi khuẩn trong thức ăn

c)

Giúp hấp thụ vitamin và khoáng chất

d)

Giúp co bóp dạ dày tốt hơn

18.

Vai trò của nhung mao (villi) trong ruột non là gì?

a)

Tiết enzyme tiêu hoá

b)

Co bóp để đẩy thức ăn qua hệ tiêu hoá

c)

Tăng diện tích bề mặt để hấp thụ dinh dưỡng

d)

Hấp thụ nước và muối

19.

Nếu bệnh nhân bị viêm tuỵ mạn tính, quá trình tiêu hoá chất nào sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Chất béo

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Tất cả các chất trên

20.

Quá trình nhu động (peristalsis) xảy ra ở đâu trong hệ tiêu hoá?

a)

Chỉ ở thực quản

b)

Chỉ ở ruột non và ruột già

c)

Ở tất cả các phần từ thực quản đến ruột già

d)

Chỉ ở dạ dày và ruột non

21.

Enzyme tiêu hóa protein được tiết ra ở dạ dày là gì?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

22.

Tuyến tiêu hóa nào có vai trò tiết ra enzyme trypsin để phân giải protein?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

23.

Bệnh nhân có triệu chứng vàng da, nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu. Triệu chứng này có thể liên quan đến sự suy giảm chức năng của cơ quan nào?

a)

Dạ dày

b)

Gan

c)

Tụy

d)

Ruột già

24.

Quá trình tiêu hóa chất béo bị ảnh hưởng như thế nào nếu không có dịch mật?

a)

Chất béo sẽ không được nhũ hóa và hấp thụ kém hơn

b)

Chất béo sẽ được tiêu hóa bình thường vì tụy tiết enzyme lipase

c)

Chỉ một phần chất béo sẽ bị tiêu hóa trong ruột già

d)

Chất béo sẽ được tiêu hóa trực tiếp trong dạ dày

25.

Ruột già có vai trò quan trọng trong việc:

a)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Hấp thụ nước và muối, hình thành phân

c)

Tiết enzyme tiêu hóa protein

d)

Tiết hormone insulin

26.

Một bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu có khả năng gặp phải tình trạng nào sau đây?

a)

Hấp thụ quá nhiều chất dinh dưỡng

b)

Tiêu chảy do không hấp thụ đủ nước

c)

Hấp thụ quá nhiều protein và chất béo

d)

Táo bón do thiếu enzyme tiêu hóa

27.

Quá trình tiêu hóa carbohydrate bắt đầu từ đâu trong hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Miệng

c)

Ruột non

d)

Ruột già

28.

Enzyme pepsin trong dạ dày có vai trò tiêu hóa loại chất nào?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Vitamin

29.

Một bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin B12 sẽ gặp phải vấn đề nào sau đây?

a)

Giảm hấp thụ chất béo

b)

Giảm tiêu hóa protein

c)

Thiếu máu do khả năng hấp thụ kém từ ruột non

d)

Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ruột

30.

Manh tràng là phần nào của hệ tiêu hóa?

a)

Phần đầu của ruột già

b)

Phần cuối của ruột non

c)

Phần đầu của dạ dày

d)

Phần cuối của ruột già

31.

Chức năng chính của trực tràng là gì?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa

b)

Hấp thụ nước

c)

Dự trữ phân và điều hòa quá trình bài tiết

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

32.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Hoạt động cơ học trong hệ tiêu hóa có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Nghiền nát và nhào trộn thức ăn với dịch tiêu hóa

b)

Tiết các dịch tiêu hóa từ tuyến nước bọt

c)

Biến thức ăn thành các chất đơn giản để hấp thu

d)

Hấp thụ nước và các chất điện giải

33.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Lớp nào trong thành ống tiêu hóa có chức năng vận động nhờ các lớp cơ trơn?

a)

Lớp niêm mạc

b)

Lớp dưới niêm mạc

c)

Lớp cơ dọc và cơ vòng

d)

Lớp thanh mạc

34.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Giai đoạn nuốt nào được xem là có ý thức?

a)

Giai đoạn hầu

b)

Giai đoạn thực quản

c)

Giai đoạn nuốt nửa chủ động

d)

Giai đoạn dạ dày

35.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Cơ thắt nào ngăn acid dạ dày trào ngược lên thực quản?

a)

Cơ thắt thực quản trên

b)

Cơ thắt thực quản dưới

c)

Cơ thắt môn vị

d)

Cơ thắt tâm vị

36.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Tuyến nước bọt tiết ra enzyme nào giúp tiêu hóa tinh bột?

a)

Amylase nước bọt

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

37.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Ở bệnh nhân hẹp môn vị, triệu chứng chính xuất hiện là gì?

a)

Đau bụng và cảm giác no nhanh

b)

Nôn khan

c)

Đau nhói lúc đói

d)

Đau bụng và dấu hiệu Bouveret

38.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Chức năng của dạ dày bao gồm tất cả các hoạt động sau, ngoại trừ:

a)

Dự trữ thức ăn

b)

Nhào trộn thức ăn với dịch vị

c)

Tiêu hóa hoàn toàn thức ăn

d)

Làm trống dạ dày để đẩy dưỡng trấp xuống ruột non

39.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Cơ chế của nôn ói liên quan đến hoạt động nào?

a)

Sóng nhu động bắt đầu từ dạ dày

b)

Sóng nhu động bắt đầu từ thực quản

c)

Sóng phản nhu động từ ruột non di chuyển lên miệng

d)

Tất cả các sóng nhu động cùng di chuyển

40.

Dựa trên nội dung từ file "SL TIEUHOA (1)_d8b5159350052899fea4dc8d2634a52a.pdf", trả lời: Yếu tố nội tại được tiết ra bởi tế bào nào trong dạ dày?

a)

Tế bào thành

b)

Tế bào chính

c)

Tế bào viền

d)

Tế bào biểu mô

41.

Hoạt động bài tiết chính của thực quản là gì?

a)

Bài tiết amylase nước bọt

b)

Bài tiết chất nhầy để bôi trơn thức ăn

c)

Tiết enzyme pepsin

d)

Bài tiết dịch vị

42.

Thành phần chính của ống tiêu hóa không bao gồm bộ phận nào sau đây?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Phổi

d)

Ruột non

43.

Cơ quan nào sau đây tiết ra dịch mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột già

d)

Dạ dày

44.

Phần nào của ruột non là nơi chủ yếu diễn ra quá trình hấp thu dưỡng chất?

a)

Tá tràng

b)

Hồi tràng

c)

Hổng tràng

d)

Manh tràng

45.

Cơ thắt tâm vị (lower esophageal sphincter) có chức năng gì?

a)

Ngăn không cho thức ăn từ dạ dày trào ngược lên thực quản

b)

Kiểm soát sự di chuyển của đường trấp từ ruột non sang ruột già

c)

Điều tiết sự thải phân

d)

Tiết ra enzyme pepsin

46.

Trong dạ dày, enzyme nào có vai trò tiêu hóa protein?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

47.

Vai trò của lớp niêm mạc trong ống tiêu hóa là gì?

a)

Tạo lực co bóp để di chuyển thức ăn

b)

Bài tiết dịch tiêu hóa và bảo vệ thành ống tiêu hóa

c)

Hấp thu dưỡng chất từ thức ăn

d)

Tạo dịch mật để tiêu hóa chất béo

48.

Trong quá trình nuốt, giai đoạn nào thức ăn được di chuyển từ hầu đến thực quản?

a)

Giai đoạn hầu

b)

Giai đoạn dạ dày

c)

Giai đoạn thực quản

d)

Giai đoạn ruột non

49.

Hoạt động tiêu hóa nào diễn ra chủ yếu ở dạ dày?

a)

Tiêu hóa tinh bột

b)

Tiêu hóa lipid

c)

Tiêu hóa protein

d)

Hấp thụ nước

50.

Cơ quan nào sau đây tiết ra enzyme amylase để bắt đầu tiêu hóa carbohydrate?

a)

Tuyến nước bọt

b)

Tụy

c)

Gan

d)

Dạ dày

51.

Phần nào của ruột già chịu trách nhiệm chính trong việc hấp thu nước và hình thành phân?

a)

Manh tràng

b)

Kết tràng

c)

Trực tràng

d)

Ruột thừa

52.

Cơ thắt môn vị có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

a)

Ngăn không cho dịch mật trào ngược vào dạ dày

b)

Điều tiết sự di chuyển của dưỡng trấp từ dạ dày xuống tá tràng

c)

Bảo vệ thực quản khỏi trào ngược acid

d)

Kiểm soát sự thải phân

53.

Cấu trúc nào sau đây không phải là cơ quan phụ của hệ tiêu hóa?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột già

d)

Túi mật

54.

Chức năng của tế bào thành trong dạ dày là gì?

a)

Tiết enzyme pepsin để tiêu hóa protein

b)

Tiết axit HCl và yếu tố nội tại (intrinsic factor)

c)

Tiết hormone gastrin

d)

Tiết enzyme lipase để tiêu hóa lipid

55.

Phản xạ nhai thuộc loại nào?

a)

Phản xạ vô điều kiện

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Phản xạ tự phát

d)

Phản xạ phản hồi

56.

Chức năng chính của túi mật trong hệ tiêu hóa là gì?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa carbohydrate

b)

Tiết dịch mật để tiêu hóa protein

c)

Lưu trữ và cô đặc dịch mật từ gan

d)

Tiết enzyme tiêu hóa lipid

57.

Cơ quan nào tiết ra dịch tiêu hóa có chứa bicarbonate để trung hòa acid từ dạ dày?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

58.

Phần nào của hệ tiêu hóa tiết enzyme sucrase, lactase và maltase để tiêu hóa đường?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Tụy

d)

Ruột già

59.

Hoạt động tiêu hóa nào diễn ra chủ yếu ở ruột non?

a)

Hấp thu nước

b)

Hấp thu dưỡng chất và tiêu hóa thức ăn

c)

Tiêu hóa protein hoàn toàn

d)

Tiết dịch mật

60.

Enzyme pepsin có nguồn gốc từ đâu và vai trò chính là gì?

a)

Từ dạ dày, tiêu hóa lipid

b)

Từ tụy, tiêu hóa protein

c)

Từ gan, tiêu hóa carbohydrate

d)

Từ dạ dày, tiêu hóa protein

61.

Phần nào của ruột già liên quan trực tiếp đến quá trình thải phân ra ngoài?

a)

Manh tràng

b)

Đại tràng

c)

Trực tràng

d)

Ruột non

62.

Chất nào sau đây cần thiết để hấp thụ vitamin B12 từ dạ dày?

a)

Amylase

b)

Yếu tố nội tại (Intrinsic factor)

63.

Mô tả nào dưới đây là đúng về chức năng của tế bào đài (Goblet cells) trong hệ tiêu hóa?

a)

Tiết ra axit HCl

b)

Tiết dịch nhầy để bảo vệ niêm mạc

c)

Tiết enzyme tiêu hóa carbohydrate

d)

Tiết dịch tiêu hóa giàu enzyme

64.

Dịch tiêu hóa nào được tiết ra từ tuyến tụy và có vai trò phân giải chất béo?

a)

Pepsin

b)

Lipase

c)

Amylase

d)

Trypsin

65.

Phần nào của ruột non nối liền với dạ dày và đóng vai trò chính trong quá trình tiêu hóa ban đầu?

a)

Hồi tràng

b)

Tá tràng

c)

Manh tràng

d)

Hổng tràng

66.

Hoạt động tiêu hóa nào không xảy ra trong miệng?

a)

Nhai

b)

Bài tiết nước bọt

c)

Tiêu hóa protein

d)

Tiêu hóa carbohydrate

67.

Cấu trúc nào trong ruột non có tác dụng tăng diện tích bề mặt để hấp thu dưỡng chất?

a)

Nhung mao (villi)

b)

Tế bào đài (goblet cells)

c)

Tế bào viền

d)

Lớp cơ trơn

68.

Tế bào thành của dạ dày tiết ra acid hydrochloric HCl\mathrm{HCl} và yếu tố nào khác để hỗ trợ tiêu hóa?

a)

Pepsin

b)

Yếu tố nội tại

c)

Lipase

d)

Amylase

69.

Chức năng chính của gan trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa protein

b)

Sản xuất dịch mật để nhũ hóa chất béo

c)

Tiêu hóa carbohydrate

d)

Hấp thụ nước và khoáng chất

70.

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) xảy ra do hiện tượng gì?

a)

Tăng tiết acid từ tuyến tụy

b)

Tăng áp suất trong tá tràng

c)

Giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới

d)

Co thắt mạnh của dạ dày

71.

Khi nào quá trình tiêu hóa protein bắt đầu?

a)

Khi protein tiếp xúc với nước bọt

b)

Khi protein đi qua thực quản

c)

Khi protein tiếp xúc với pepsin trong dạ dày

d)

Khi protein được tiêu hóa trong ruột già

72.

Hệ tiêu hóa có bao nhiêu hoạt động chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Chức năng của lớp cơ dọc và cơ vòng trong thành ống tiêu hóa là gì?

a)

Bài tiết enzyme tiêu hóa

b)

Tham gia vào vận động nghiền nát và nhào trộn thức ăn

c)

Tiết ra chất nhầy bảo vệ

d)

Hấp thu dưỡng chất

74.

Trong quá trình tiêu hóa ở miệng, enzyme nào có vai trò thủy phân tinh bột chín?

a)

Pepsin

b)

Lipase

c)

Amylase nước bọt (ptyalin)

d)

Trypsin

75.

Giai đoạn nuốt chia làm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

76.

Cơ thắt nào ngăn không cho acid từ dạ dày trào ngược lên thực quản?

a)

Cơ thắt thực quản trên

b)

Cơ thắt thực quản dưới (cơ thắt tâm vị)

c)

Cơ thắt môn vị

d)

Cơ thắt hậu môn

77.

Chức năng của nước bọt bao gồm tất cả các chức năng sau, ngoại trừ:

a)

Thủy phân tinh bột

b)

Bảo vệ niêm mạc miệng

c)

Tiết acid HCl

d)

Bôi trơn thức ăn

78.

Sóng phản nhu động thường xuất phát từ đâu trong quá trình nôn ói?

a)

Dạ dày

b)

Tá tràng

c)

Ruột non

d)

Thực quản

79.

Enzyme nào trong dạ dày giúp tiêu hóa protein?

a)

Amylase

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

Maltase

80.

Ở bệnh nhân hẹp môn vị, triệu chứng chính thường gặp là gì?

a)

Đau bụng dữ dội khi đói

b)

Đầy hơi và buồn nôn

c)

Đau bụng kèm dấu hiệu Bouveret

d)

Chảy máu dạ dày

81.

Khi bị viêm dạ dày, tình trạng nào dưới đây có thể xảy ra?

a)

Trương lực cơ dạ dày giảm, sức chứa tăng

b)

Trương lực cơ dạ dày tăng, sức chứa giảm

c)

Tăng nhu động dạ dày, cảm giác đói liên tục

d)

Không có sự thay đổi

82.

Trong dạ dày, loại tế bào nào chịu trách nhiệm tiết acid HCl và yếu tố nội tại?

a)

Tế bào chính

b)

Tế bào thành

c)

Tế bào cổ tuyến

d)

Tế bào nội tiết

83.

Sóng nhu động ở dạ dày có tác dụng gì?

a)

Tiết enzyme để tiêu hóa thức ăn

b)

Đẩy dưỡng trấp xuống môn vị và tá tràng

c)

Tăng bài tiết dịch mật

d)

Làm sạch thành dạ dày khỏi vi khuẩn

84.

Chất nào sau đây giúp nhũ hóa chất béo trong quá trình tiêu hóa?

a)

Dịch mật

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

HCl

85.

Hoạt động hấp thu chính của ruột non diễn ra ở đâu?

a)

Tá tràng

b)

Hỗng tràng

c)

Hồi tràng

d)

Manh tràng

86.

Trong quá trình nuốt, nắp thanh môn có chức năng gì?

a)

Ngăn không khí vào dạ dày

b)

Đóng lại để ngăn thức ăn vào khí quản

c)

Mở ra để đưa thức ăn vào thực quản

d)

Kích thích sóng nhu động ở dạ dày

87.

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) xảy ra do đâu?

a)

Giảm trương lực cơ thắt môn vị

b)

Giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới

c)

Tăng tiết dịch mật

d)

Tăng trương lực cơ thắt thực quản trên

88.

Dịch tiêu hóa nào chứa enzyme trypsin giúp phân giải protein?

a)

Dịch mật

b)

Dịch tụy

c)

Dịch dạ dày

d)

Dịch nước bọt

89.

Chất nhầy trong dạ dày có vai trò gì?

a)

Tiêu hóa carbohydrate

b)

Bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi acid

c)

Tiêu hóa protein

d)

Giúp bài tiết dịch mật

90.

Cơ chế bài tiết dịch vị ở dạ dày diễn ra mạnh nhất vào thời điểm nào?

a)

Khi đói

b)

Khi thức ăn kích thích cơ quan vị giác và khứu giác

c)

Khi dạ dày đã trống rỗng

d)

Khi tá tràng nhận dưỡng trấp từ dạ dày

91.

Yếu tố nào sau đây không phải là cơ quan phụ của hệ tiêu hóa?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột non

d)

Túi mật

92.

Quá trình tiêu hóa chất béo diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

93.

Yếu tố nội tại (Intrinsic factor) được tiết ra từ đâu và có vai trò gì?

a)

Tế bào thành của dạ dày, giúp hấp thụ vitamin B12

b)

Tế bào chính của dạ dày, giúp tiêu hóa protein

c)

Tụy, giúp tiêu hóa carbohydrate

d)

Gan, giúp tiêu hóa lipid

94.

Tại sao dịch mật lại cần thiết cho quá trình tiêu hóa chất béo?

a)

Dịch mật chứa enzyme tiêu hóa chất béo

b)

Dịch mật giúp nhũ hóa chất béo, làm chúng dễ bị enzyme tiêu hóa phân hủy

c)

Dịch mật kích thích bài tiết dịch vị

d)

Dịch mật trung hòa acid từ dạ dày

95.

Chất dinh dưỡng nào được tiêu hóa đầu tiên trong quá trình tiêu hóa?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Vitamin

96.

Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Tá tràng

97.

Bệnh nhân mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD) thường bị triệu chứng gì?

a)

Đau bụng dưới

b)

Đầy hơi và táo bón

c)

Ợ nóng và cảm giác đau rát ở ngực

d)

Buồn nôn và tiêu chảy

98.

Enzyme nào sau đây được tiết ra từ tụy và tham gia vào tiêu hóa lipid?

a)

Amylase

b)

Trypsin

c)

Lipase

d)

Pepsin

99.

Ở ruột non, chức năng của nhung mao (villi) là gì?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa

b)

Bảo vệ thành ruột

c)

Tăng diện tích bề mặt để hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Vận chuyển dưỡng chất vào máu

100.

Phần nào của dạ dày là nơi tiếp xúc đầu tiên với thức ăn từ thực quản?

a)

Môn vị

b)

Đáy vị

c)

Thân vị

d)

Tâm vị

101.

Tuyến nước bọt có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tiết ra enzyme lipase để tiêu hóa chất béo

b)

Tiết dịch nhầy để bảo vệ thực quản

c)

Tiết enzyme amylase để tiêu hóa tinh bột

d)

Tiết enzyme pepsin để tiêu hóa protein

102.

Trong bệnh hẹp môn vị, thức ăn không thể di chuyển từ dạ dày xuống tá tràng gây ra triệu chứng nào?

a)

Đau bụng và tiêu chảy

b)

Đau bụng và nôn ói sau khi ăn

c)

Táo bón nặng

d)

Ợ hơi và đầy bụng

103.

Tế bào chính trong dạ dày có chức năng gì?

a)

Tiết axit HCl

b)

Tiết enzyme pepsinogen

c)

Tiết yếu tố nội tại

d)

Tiết chất nhầy

104.

Enzyme nào dưới đây có chức năng phân giải protein trong ruột non?

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Trypsin

d)

Lipase

105.

Cơ quan nào dưới đây không tiết ra dịch tiêu hóa?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Túi mật

d)

Ruột già

106.

Chức năng chính của ruột già trong hệ tiêu hóa là gì?

a)

Tiêu hóa chất béo

b)

Tiêu hóa protein

c)

Hấp thu nước và điện giải

d)

Hấp thu vitamin B12

107.

Tại sao các tế bào dạ dày không bị hủy hoại bởi axit HCl mà chúng tiết ra?

a)

Các tế bào dạ dày có cấu trúc đặc biệt chống lại axit

b)

Lớp chất nhầy bao phủ bề mặt niêm mạc dạ dày bảo vệ tế bào khỏi axit

c)

Dạ dày không tiết axit HCl

d)

Lượng axit tiết ra rất ít nên không gây ảnh hưởng

108.

Phản xạ nôn (vomiting reflex) được kích hoạt khi nào?

a)

Khi thức ăn không tiêu hóa được trong dạ dày

b)

Khi có sự kích thích quá mức từ tá tràng hoặc dạ dày

109.

Dịch tụy có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tiêu hóa carbohydrate

b)

Tiêu hóa protein, lipid và carbohydrate

c)

Nhũ hóa chất béo

d)

Hấp thụ nước và điện giải

110.

Tá tràng là phần nào của hệ tiêu hóa?

a)

Phần đầu của ruột non

b)

Phần cuối của ruột non

c)

Phần đầu của ruột già

d)

Phần giữa của ruột non

111.

Hoạt động tiêu hóa nào xảy ra ở miệng?

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Tiêu hóa protein

c)

Tiêu hóa carbohydrate

d)

Tiêu hóa tất cả các dưỡng chất

112.

Nhu động ruột là gì?

a)

Sự tiết enzyme tiêu hóa ở ruột

b)

Sự co bóp của ruột để đẩy thức ăn qua hệ tiêu hóa

c)

Sự hấp thụ dưỡng chất qua thành ruột

d)

Sự bài tiết chất nhầy từ các tuyến ruột

113.

Cấu trúc nào trong ruột non có chức năng tăng diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng?

a)

Tế bào đài

b)

Tế bào biểu mô

c)

Nhung mao (villi)

d)

Lớp cơ trơn

114.

Quá trình tiêu hóa nào diễn ra trong dạ dày?

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Tiêu hóa protein

c)

Tiêu hóa carbohydrate

d)

Tiêu hóa tất cả các chất dinh dưỡng

115.

Quá trình hấp thu nước diễn ra chủ yếu ở đâu trong hệ tiêu hóa?

a)

Ruột non

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Tá tràng

116.

Tế bào nào trong dạ dày tiết ra pepsinogen, tiền enzyme của pepsin?

a)

Tế bào chính

b)

Tế bào thành

c)

Tế bào viền

d)

Tế bào biểu mô

117.

Khi thức ăn vào dạ dày, yếu tố nào sau đây kích thích sự tiết acid HCl?

a)

Gastrin

b)

Cholecystokinin

118.

Dịch mật có chức năng gì trong tiêu hóa?

a)

Phân giải protein

b)

Nhũ hóa chất béo

c)

Hấp thu nước

d)

Tiêu hóa carbohydrate

119.

Sự co bóp của cơ vòng môn vị có chức năng gì?

a)

Kiểm soát sự di chuyển của thức ăn từ thực quản vào dạ dày

b)

Điều chỉnh sự thoát đường trấp từ dạ dày vào tá tràng

c)

Điều hòa sự tiết enzyme từ tụy

d)

Ngăn cản sự trào ngược dịch mật vào dạ dày

120.

Trong giai đoạn nuốt, giai đoạn nào xảy ra một cách tự động mà không có sự kiểm soát của ý thức?

a)

Giai đoạn miệng

b)

Giai đoạn hầu

c)

Giai đoạn thực quản

d)

Giai đoạn ruột non

121.

Lớp nào của thành ruột non chứa các mạch máu và mạch bạch huyết để hấp thu dưỡng chất?

a)

Lớp niêm mạc

b)

Lớp dưới niêm mạc

c)

Lớp cơ trơn

d)

Lớp thanh mạc