wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEC2.S2.3.MD: Chuyển hóa sắt và hemoglobin

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Hemoglobin được cấu tạo từ những thành phần nào?

a)

Protein (globin) và nhóm heme

b)

Protein (globin) và sắt tự do

c)

Nhóm heme và bilirubin

d)

Nhóm heme và acid amin

2.

Dạng sắt nào là thành phần chính của hemoglobin?

a)

Fe3+

b)

Fe2+

c)

Fe tự do

d)

Ferritin

3.

Sắt heme có vai trò nào sau đây?

a)

Vận chuyển O2

b)

Chuyển hóa thuốc

c)

Tổng hợp steroid

d)

Điều hòa biểu hiện gen

4.

Trong quá trình thoái hóa hemoglobin, bilirubin được hình thành tại đâu?

a)

Hồng cầu

b)

Đại thực bào hệ liên võng nội mô

c)

Gan

d)

Ruột

5.

Thành phần 2,3-DPG trong hemoglobin có tác dụng gì?

a)

Tăng ái lực của hemoglobin với oxy

b)

Giảm ái lực của hemoglobin với oxy

c)

Vận chuyển CO2 trong máu

d)

Ổn định cấu trúc bậc 2 của hemoglobin

6.

Hemoglobin loại nào có ái lực với oxy cao nhất?

a)

HbA1

b)

HbA2

c)

HbF

d)

HbS

7.

Đường cong bão hòa oxy của HbF khác với HbA ở điểm nào?

a)

HbF bão hòa oxy ở áp suất thấp hơn HbA

b)

HbF không bão hòa được oxy

c)

HbF bão hòa oxy ở áp suất cao hơn HbA

d)

HbF không bị ảnh hưởng bởi nồng độ CO2

8.

Khi hemoglobin bị oxy hóa, sản phẩm chính tạo ra là gì?

a)

MetHb (Methemoglobin)

b)

Ferritin

c)

Transferrin

d)

Carboxy hemoglobin

9.

Thoái hóa hemoglobin trong cơ thể giải phóng sắt và chất nào khác?

a)

Ferritin và albumin

b)

Acid amin và bilirubin

c)

Biliverdin và myoglobin

d)

Globin và lactoferrin

10.

Bilirubin không liên hợp được vận chuyển trong máu nhờ chất nào?

a)

Ferritin

b)

Albumin

c)

Globulin

d)

Haptoglobin

11.

Sự kết hợp của hemoglobin với carbon monoxide (CO) dẫn đến tạo thành chất gì?

a)

Carbamin hemoglobin

b)

Carboxy hemoglobin

c)

Oxy hemoglobin

d)

Methemoglobin

12.

Bilirubin liên hợp tan trong nước nhờ quá trình nào ở gan?

a)

Liên hợp với glucuronic acid

b)

Gắn với transferrin

c)

Tạo phức với lactoferrin

d)

Chuyển hóa bởi enzyme oxidase

13.

Tế bào nào trong cơ thể chịu trách nhiệm tái chế sắt từ các hồng cầu già?

a)

Tế bào gan

b)

Đại thực bào

c)

Tế bào ruột non

d)

Tế bào niêm mạc dạ dày

14.

Tình trạng vàng da ở trẻ sơ sinh thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Thiếu hụt enzyme glucuronyltransferase

b)

Nhiễm khuẩn đường mật

c)

Suy giảm hồng cầu do tan máu

d)

Thiếu sắt trong chế độ ăn

15.

Loại porphyria nào gây ra nước tiểu màu tím?

a)

ALA dehydratase porphyria

b)

Acute intermittent porphyria

c)

Porphyria cutanea tarda

d)

Cả 3 loại trên

16.

Vitamin C có tác dụng gì đối với quá trình hấp thu sắt?

a)

Giảm hấp thu sắt

b)

Oxy hóa sắt thành Fe3+

c)

Hỗ trợ chuyển hóa sắt từ Fe3+ sang Fe2+

d)

Liên kết với sắt để tạo ferritin

17.

Transferrin vận chuyển sắt trong cơ thể ở dạng nào?

a)

Fe2+

b)

Fe3+

c)

Sắt heme

d)

Ferritin

18.

Gan là cơ quan chính để dự trữ sắt dưới dạng nào?

a)

Hemosiderin và ferritin

b)

Transferrin và ferritin

c)

Lactoferrin và transferrin

d)

Ferrireductase và hephaestin

19.

Nồng độ ferritin huyết thanh giảm thường là dấu hiệu của gì?

a)

Thừa sắt

b)

Thiếu sắt

c)

Viêm mạn tính

d)

Tăng huyết áp

20.

Hemoglobin loại HbS có đặc điểm gì đặc trưng?

a)

Thay đổi cấu trúc chuỗi alpha

b)

Thay đổi cấu trúc chuỗi beta với Val thay cho Glu ở vị trí số 6

c)

Tăng ái lực với CO2

d)

Gắn với 5 phân tử oxy thay vì 4

21.

Tỷ lệ hemoglobin loại HbA1 ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

2%

b)

80%

c)

98%

d)

0.5%

22.

Vai trò chính của sắt trong hemoglobin là gì?

a)

Tổng hợp acid amin

b)

Vận chuyển CO2

c)

Gắn và vận chuyển oxy

d)

Dự trữ năng lượng tế bào

23.

Ferritin là protein dự trữ sắt trong cơ thể, chủ yếu được tìm thấy ở đâu?

a)

Máu

b)

Gan, lách, tủy xương

c)

Cơ tim và cơ xương

d)

Dạ dày

24.

Enzyme nào tham gia trong quá trình thoái hóa heme để tạo thành biliverdin?

a)

Heme oxygenase

b)

Biliverdin reductase

c)

Ferrochelatase

d)

PBG synthase

25.

Tình trạng thừa sắt trong cơ thể có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Thiếu máu nhược sắc

b)

Lắng đọng sắt trong mô và suy giảm chức năng các cơ quan

c)

Tăng tổng hợp hemoglobin

d)

Tăng khả năng miễn dịch

26.

Đặc điểm chính của hội chứng Gilbert là gì?

a)

Thiếu hụt enzyme UDP-glucuronyltransferase hoàn toàn

b)

Giảm hoạt tính của enzyme UDP-glucuronyltransferase

c)

Lắng đọng bilirubin liên hợp trong gan

d)

Tắc nghẽn đường mật ngoài gan

27.

Transferrin có khả năng gắn tối đa bao nhiêu ion sắt?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Lactoferrin, một protein vận chuyển sắt, chủ yếu có trong:

a)

Máu

b)

Nước tiểu

c)

Sữa

d)

Nước bọt

29.

Hợp chất nào giúp làm giảm ái lực của hemoglobin với oxy, hỗ trợ giải phóng oxy vào mô?

a)

Bilirubin

b)

2,3-DPG

c)

CO2

d)

Lactoferrin

30.

Bilirubin liên hợp được bài tiết qua đường nào?

a)

Qua nước tiểu

b)

Qua mật xuống tá tràng

c)

Qua da

d)

Qua phổi

31.

Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thay thế Glu bằng Lys ở vị trí số 26 chuỗi beta của hemoglobin?

a)

HbS

b)

HbE

c)

HbC

d)

Beta-thalassemia

32.

Thiếu hụt enzyme nào gây ra bệnh Porphyria cấp?

a)

Heme oxygenase

b)

ALA synthase

c)

Ferrochelatase

d)

ALA dehydratase

33.

Trong điều kiện bình thường, lượng hemoglobin được tổng hợp hàng ngày là bao nhiêu?

a)

2g

b)

6g

c)

10g

d)

20g

34.

Thành phần chính gây ra màu vàng của nước tiểu là gì?

a)

Bilirubin liên hợp

b)

Urobilin

c)

Biliverdin

d)

Stercobilin

35.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt là gì?

a)

Cung cấp thiếu sắt qua chế độ ăn

b)

Giảm hấp thu sắt ở ruột

c)

Mất máu mạn tính

d)

Bệnh di truyền

36.

Thiếu hụt vitamin nào có thể gây rối loạn tổng hợp hem?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B6

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin D

37.

Yếu tố nào làm tăng hấp thu sắt từ thức ăn?

a)

Tannates

b)

Acid ascorbic

c)

Calcium

d)

Lòng đỏ trứng

38.

Bệnh lý nào sau đây là hậu quả của rối loạn tổng hợp globin?

a)

Bệnh Porphyria

b)

Thalassemia

c)

Thiếu máu thiếu sắt

d)

Nhiễm sắc tố sắt

39.

Hemoglobin loại HbF được tìm thấy chủ yếu ở đối tượng nào?

a)

Người trưởng thành

b)

Trẻ sơ sinh

c)

Phụ nữ có thai

d)

Người cao tuổi

40.

Tình trạng thiếu sắt tiền tiềm tàng được đặc trưng bởi:

a)

Giảm ferritin huyết thanh nhưng không ảnh hưởng đến các chỉ số khác

b)

Giảm ferritin huyết thanh và transferrin huyết thanh

c)

Thiếu máu nhược sắc rõ ràng

d)

Giảm hemoglobin và hematocrit

41.

Vai trò của enzyme hephaestin trong hấp thu sắt là gì?

a)

Khử Fe3+ thành Fe2+

b)

Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+

c)

Gắn sắt với ferritin

d)

Hỗ trợ hấp thu sắt heme

42.

Dạng sắt nào trong cơ thể tham gia trực tiếp vào tổng hợp hemoglobin?

a)

Ferritin

b)

Hemosiderin

c)

Fe2+

d)

Fe3+

43.

Trong bệnh Thalassemia, yếu tố nào bị ảnh hưởng?

a)

Cấu trúc chuỗi hem

b)

Thành phần và số lượng chuỗi globin

c)

Tổng hợp heme

d)

Tổng hợp heme

44.

Biliverdin được chuyển thành bilirubin nhờ enzyme nào?

a)

Biliverdin reductase

b)

Heme oxygenase

c)

Ferrochelatase

d)

UDP-glucuronyl transferase

45.

Tế bào gan sản xuất hepcidin có vai trò gì trong chuyển hóa sắt?

a)

Tăng hấp thu sắt ở ruột

b)

Ức chế ferroportin và giảm giải phóng sắt vào tuần hoàn

c)

Kích thích sản xuất transferrin

d)

Tăng tái chế sắt từ hồng cầu già

46.

Enzyme nào bị ức chế bởi chì, gây rối loạn thần kinh trong bệnh porphyria?

a)

Ferrochelatase

b)

ALA dehydratase

c)

Uroporphyrinogen decarboxylase

d)

Cả 3 enzyme trên

47.

Triệu chứng vàng da trước gan thường liên quan đến nguyên nhân nào?

a)

Tan máu

b)

Tắc nghẽn đường mật

c)

Suy giảm chức năng gan

d)

Thiếu vitamin B12

48.

Hậu quả chính của sự giảm hoạt động enzyme UDP-glucuronyl transferase ở trẻ sơ sinh là gì?

a)

Vàng da sinh lý

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Tan máu mạn tính

d)

Thiếu máu nhược sắc

49.

Thành phần nào trong hemoglobin quyết định đặc thù loài?

a)

Hem

b)

Globin

c)

2,3-DPG

d)

Sắt

50.

Myoglobin khác hemoglobin ở điểm nào?

a)

Không có khả năng gắn oxy

b)

Gắn oxy với ái lực cao hơn

c)

Chỉ có ở tế bào gan

d)

Không chứa sắt

51.

Thiếu hụt ferritin trong cơ thể có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Thiếu máu nhược sắc

b)

Tăng khả năng miễn dịch

c)

Giảm sự tái chế hồng cầu

d)

Thừa sắt trong máu

52.

Vai trò của enzyme ferroportin trong chuyển hóa sắt là gì?

a)

Vận chuyển sắt từ tế bào ruột vào máu

b)

Gắn sắt với ferritin

c)

Giải phóng sắt từ ferritin

d)

Chuyển Fe3+ thành Fe2+

53.

Chất nào trong chế độ ăn có tác dụng ức chế hấp thu sắt?

a)

Vitamin C

b)

Phosphates và oxalates

c)

Thịt đỏ

d)

Fructose

54.

Loại bệnh lý nào có liên quan đến tăng tổng hợp hepcidin?

a)

Thiếu máu do viêm mạn tính

b)

Tan máu

c)

Thiếu máu thiếu sắt

d)

Bệnh lý di truyền về sắt

55.

Hemoglobin gắn được tối đa bao nhiêu phân tử oxy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Bilirubin không liên hợp tan được trong nước nhờ:

a)

Albumin

b)

Glucuronic acid

c)

UDP-glucuronyl transferase

d)

Biliverdin reductase

57.

Triệu chứng nhạy cảm ánh sáng thường gặp trong bệnh nào sau đây?

a)

Thalassemia

b)

Porphyria

c)

Tan máu

d)

Vàng da sơ sinh

58.

Rối loạn enzyme ferrochelatase dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tích tụ ALA

b)

Thiếu hụt heme

c)

Tăng lượng bilirubin

d)

Tăng lượng transferrin

59.

Trong cơ thể, sắt được tái chế chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tủy xương

c)

Đại thực bào trong hệ lưới nội mô

d)

Ruột non

60.

Chức năng của 2,3-DPG trong hồng cầu là gì?

a)

Tăng vận chuyển CO2

b)

Trợ giúp giải phóng oxy trong phức hợp HbO2

c)

Tăng ái lực của hemoglobin với oxy

d)

Ức chế vận chuyển oxy

61.

Enzyme nào xúc tác quá trình liên hợp bilirubin ở gan?

a)

Biliverdin reductase

b)

UDP-glucuronyl transferase

c)

Heme oxygenase

d)

Ferrochelatase

62.

Chất nào sau đây giúp giảm hấp thu sắt ở ruột?

a)

Lòng đỏ trứng

b)

Acid ascorbic

c)

Thịt đỏ

d)

Fructose

63.

Nồng độ ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá điều gì?

a)

Tổng lượng sắt dự trữ

b)

Lượng sắt được giải phóng từ tủy xương

c)

Số lượng hồng cầu trong máu

d)

Mức độ hấp thu sắt ở ruột

64.

Nguyên nhân chính của tình trạng vàng da sau gan là gì?

a)

Tan máu

b)

Suy gan cấp

c)

Tắc nghẽn đường mật

d)

Thiếu hụt enzyme UDP-glucuronyl transferase

65.

Bilirubin tích tụ trong máu dẫn đến triệu chứng gì?

a)

Thiếu máu

b)

Vàng da

c)

Nhạy cảm ánh sáng

d)

Rối loạn thần kinh

66.

Chức năng chính của transferrin là gì?

a)

Dự trữ sắt trong cơ thể

b)

Vận chuyển sắt trong huyết thanh

c)

Chuyển hóa heme thành sắt

d)

Ức chế hấp thu sắt

67.

Enzyme nào sau đây bị ức chế bởi hepcidin?

a)

Ferroportin

b)

Ferrireductase

c)

Heme oxygenase

d)

UDP-glucuronyl transferase

68.

Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh Porphyria cấp tính?

a)

Tăng tổng hợp heme

b)

Tích tụ ALA và PBG trong máu

c)

Suy giảm transferrin

d)

Tăng lắng đọng ferritin

69.

Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thay thế Glu bằng Lys ở vị trí số 6 chuỗi beta của hemoglobin?

a)

HbC

b)

HbS

c)

HbE

d)

Thalassemia

70.

Trong quá trình thoái hóa heme, sắt được giải phóng và gắn với chất nào?

a)

Albumin

b)

Ferritin hoặc hemosiderin

c)

Transferrin

d)

Myoglobin

71.

Yếu tố nào sau đây làm tăng hấp thu sắt từ thực phẩm?

a)

Lòng trắng trứng

b)

Calcium

c)

Phytates

d)

Thịt đỏ

72.

Thiếu máu nhược sắc hồng cầu nhỏ thường do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu sắt

b)

Tan máu

c)

Tắc nghẽn đường mật

d)

Thiếu vitamin B12

73.

Tại sao vitamin C lại giúp tăng hấp thu sắt?

a)

Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+

b)

Khử Fe3+ thành Fe2+

c)

Ức chế các chất ức chế hấp thu sắt

d)

Kết hợp với ferritin để tăng vận chuyển

74.

Mức độ bão hòa transferrin giảm trong trường hợp nào?

a)

Thừa sắt

b)

Thiếu sắt tiềm tàng

c)

Tan máu

d)

Tăng hấp thu sắt

75.

Enzyme nào tham gia tổng hợp heme từ Protoporphyrin IX và Fe2+?

a)

Ferrochelatase

b)

Heme oxygenase

c)

Uroporphyrinogen decarboxylase

d)

ALA synthase

76.

Enzyme nào chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng chuyển ALA thành PBG trong quá trình tổng hợp heme?

a)

Ferrochelatase

b)

ALA dehydratase

c)

Uroporphyrinogen synthase

d)

Heme oxygenase

77.

Loại hemoglobin nào có mặt chủ yếu trong cơ thể thai nhi?

a)

HbA1

b)

HbA2

c)

HbF

d)

HbS

78.

Bệnh lý vàng da sau gan thường đi kèm với triệu chứng nào?

a)

Thiếu máu nhược sắc

b)

Nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu

c)

Nước tiểu trong và phân sẫm màu

d)

Da nhợt nhạt

79.

Sắt không heme trong thức ăn cần được chuyển thành dạng nào để hấp thu qua ruột?

a)

Fe3+

b)

Fe2+

c)

Sắt heme

d)

Sắt tự do

80.

Gan sản xuất hepcidin để điều hòa lượng sắt trong cơ thể bằng cách nào?

a)

Tăng hấp thu sắt ở ruột

b)

Ức chế ferroportin ở ruột và đại thực bào

c)

Tăng dự trữ ferritin ở gan

d)

Kích thích sản xuất transferrin

81.

Hậu quả của sự tích tụ bilirubin trong não trẻ sơ sinh là gì?

a)

Vàng da nhẹ

b)

Tăng miễn dịch

c)

Vàng da nhân não (Kernicterus)

d)

Thiếu máu tan máu

82.

Trong tình trạng thiếu oxy, cơ thể điều chỉnh chuyển hóa sắt bằng cách nào?

a)

Tăng tổng hợp hepcidin

b)

Giảm tổng hợp hepcidin

c)

Tăng tái chế hồng cầu

d)

Giảm hấp thu sắt từ ruột

83.

Sự ức chế ferrochelatase do chì sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Tăng tổng hợp ALA

b)

Tích tụ Protoporphyrin IX

c)

Tăng vận chuyển sắt

d)

Tích tụ transferrin

84.

Quá trình thoái hóa hemoglobin giải phóng sản phẩm cuối cùng nào qua ruột?

a)

Biliverdin

b)

Urobilin

c)

Stercobilin

d)

Urobilinogen

85.

Khi hemoglobin bị oxy hóa, nó mất khả năng vận chuyển oxy và tạo ra sản phẩm nào?

a)

Methemoglobin

b)

Carboxyhemoglobin

c)

Carbamin hemoglobin

d)

HbF

86.

Thalassemia beta là do bất thường nào trong chuỗi globin?

a)

Thiếu hụt hoặc giảm sản xuất chuỗi beta

b)

Thay thế Val bằng Glu trên chuỗi beta

c)

Tăng sản xuất chuỗi alpha

d)

Giảm tổng hợp heme

87.

Lactoferrin có vai trò chính trong quá trình nào?

a)

Vận chuyển sắt trong máu

b)

Vận chuyển sắt trong sữa và hỗ trợ hấp thu ở trẻ em

c)

Chuyển hóa heme thành sắt

d)

Dự trữ sắt trong tế bào gan

88.

Tình trạng nào làm giảm độ bão hòa transferrin?

a)

Thừa sắt

b)

Thiếu sắt tiềm tàng

c)

Tan máu

d)

Truyền máu kéo dài

89.

Bilirubin liên hợp được chuyển hóa thành urobilinogen nhờ quá trình nào?

a)

Hoạt động của vi khuẩn đường ruột

b)

Oxy hóa bởi enzyme trong gan

c)

Liên hợp với acid glucuronic

d)

Chuyển hóa tại thận

90.

Đặc điểm chính của hội chứng Dubin-Johnson là gì?

a)

Thiếu hụt enzyme UDP-glucuronyltransferase

b)

Bất thường vận chuyển bilirubin liên hợp vào mật

c)

Tăng sản xuất bilirubin tự do

d)

Suy giảm tái chế hồng cầu

91.

Sản phẩm nào tạo màu vàng cho nước tiểu?

a)

Bilirubin liên hợp

b)

Urobilin

c)

Biliverdin

d)

Stercobilin

92.

Nhu cầu sắt hàng ngày cao nhất ở nhóm đối tượng nào?

a)

Nam giới trưởng thành

b)

Phụ nữ có thai

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người cao tuổi

93.

Khi cơ thể thiếu sắt, điều gì sẽ xảy ra với transferrin?

a)

Giảm tổng hợp

b)

Tăng tổng hợp

c)

Giảm ái lực với sắt

d)

Không thay đổi

94.

Khi sắt thừa trong cơ thể, dạng dự trữ nào sẽ tăng lên?

a)

Ferritin

b)

Transferrin

c)

Hemosiderin

d)

Lactoferrin

95.

Rối loạn enzyme nào gây tích tụ Uroporphyrinogen trong nước tiểu?

a)

Uroporphyrinogen decarboxylase

b)

Ferrochelatase

c)

ALA synthase

d)

PBG synthase

96.

Enzyme nào trong ruột xúc tác chuyển sắt heme thành sắt tự do?

a)

Ferroportin

b)

Heme oxygenase

c)

Ferrireductase

d)

Hephaestin

97.

Gan kiểm soát sự cân bằng sắt trong cơ thể thông qua hormone nào?

a)

Insulin

b)

Hepcidin

c)

Glucagon

d)

Transferrin

98.

Bilirubin được vận chuyển trong máu từ các đại thực bào đến gan nhờ:

a)

Albumin

b)

Transferrin

c)

Lactoferrin

d)

Ferritin

99.

Quá trình tổng hợp heme bắt đầu ở đâu trong tế bào?

a)

Ty thể

b)

Bào tương

c)

Nhân tế bào

d)

Lưới nội chất

100.

Trong tình trạng viêm mạn tính, ferritin huyết thanh tăng là do đâu?

a)

Gan tăng sản xuất ferritin để dự trữ sắt

b)

Giảm tiêu thụ ferritin trong tủy xương

c)

Kích thích tăng hấp thu sắt từ ruột

d)

Tăng thoái hóa hồng cầu già

101.

Tại sao tình trạng vàng da ở trẻ sơ sinh thường tự khỏi?

a)

Do gan trưởng thành và sản xuất enzyme glucuronyltransferase

b)

Do giảm sản xuất bilirubin tự do

c)

Do tăng hấp thu bilirubin ở ruột

d)

Do giảm thoái hóa hồng cầu

102.

Gan giải phóng hepcidin khi nào?

a)

Khi thiếu sắt

b)

Khi thừa sắt

c)

Khi thiếu máu

d)

Khi tăng sản xuất hồng cầu

103.

Độ bão hòa transferrin bình thường ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

10-20%

b)

25-35%

c)

40-50%

d)

50-60%

104.

Enzyme nào trong ruột chịu trách nhiệm vận chuyển sắt qua màng tế bào?

a)

Ferroportin

b)

DCYTB

c)

Hephaestin

d)

Transferrin

105.

Hội chứng vàng da tại gan thường xảy ra do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tan máu nặng

b)

Tắc nghẽn đường mật

c)

Tổn thương tế bào gan hoặc thiếu hụt enzyme liên hợp

d)

Thiếu vitamin B12

106.

Thiếu máu nhược sắc hồng cầu nhỏ thường được phát hiện qua xét nghiệm nào?

a)

MCV (thể tích hồng cầu trung bình) giảm

b)

Ferritin huyết thanh tăng

c)

Transferrin giảm

d)

Bilirubin liên hợp tăng

107.

Một bệnh nhân có ferritin huyết thanh cao, transferrin thấp và độ bão hòa transferrin tăng. Tình trạng này là dấu hiệu của:

a)

Thiếu sắt

b)

Viêm mạn tính hoặc thừa sắt

c)

Tan máu cấp tính

d)

Thiếu máu do suy tủy

108.

Chỉ số TIBC (Total Iron Binding Capacity) đánh giá điều gì?

a)

Tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể

b)

Tổng lượng sắt mà transferrin có thể gắn kết

c)

Độ bão hòa của transferrin với sắt

d)

Khả năng hấp thu sắt từ ruột

109.

Trong thiếu máu thiếu sắt, chỉ số TIBC thường có đặc điểm gì?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Giảm rồi tăng

110.

Chỉ số Độ bão hòa transferrin (Transferrin Saturation) được tính bằng cách nào?

a)

Sắt huyết thanh / Ferritin × 100%

b)

(Sắt huyết thanh / TIBC) × 100%

c)

(TIBC / Sắt huyết thanh) × 100%

d)

(Ferritin huyết thanh / TIBC) × 100%

111.

Trong viêm mạn tính, ferritin huyết thanh thường có đặc điểm nào?

a)

Giảm nhẹ

b)

Tăng cao

c)

Không thay đổi

d)

Giảm đột ngột

112.

Chỉ số sTfR (Soluble Transferrin Receptor) được sử dụng để:

a)

Đánh giá tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể

b)

Đánh giá đúng hoạt động sinh máu tại tủy xương

c)

Đo độ bão hòa sắt của transferrin

d)

Xác định khả năng hấp thu sắt từ thức ăn

113.

Nồng độ ferritin huyết thanh bình thường ở nam giới là bao nhiêu?

a)

20-250 µg/L

b)

10-100 µg/L

c)

30-300 µg/L

d)

50-500 µg/L

114.

Mức ferritin huyết thanh <12 µg/L thường được coi là dấu hiệu của:

a)

Thiếu sắt tiền tiềm tàng

b)

Thiếu sắt tiềm tàng hoặc lâm sàng

c)

Thừa sắt do viêm

d)

Tăng hấp thu sắt

115.

Lượng sắt bài tiết qua phân mỗi ngày ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

0,2 mg

b)

0,6 mg

c)

1,0 mg

d)

1,5 mg

116.

Lượng sắt bài tiết qua da mỗi ngày là bao nhiêu?

a)

0,1 mg

b)

0,2 mg

c)

0,5 mg

d)

0,6 mg

117.

Tổng lượng sắt bài tiết tự nhiên mỗi ngày ở nam giới trưởng thành là bao nhiêu?

a)

0,8 mg

b)

0,9 mg

c)

1,0 mg

d)

1,2 mg

118.

Tổng lượng sắt bài tiết tự nhiên mỗi ngày ở phụ nữ trưởng thành không có kinh nguyệt là bao nhiêu?

a)

0,8 mg

b)

1,0 mg

c)

1,5 mg

d)

2,0 mg

119.

Trong hemoglobin, tổng lượng sắt chiếm khoảng bao nhiêu gam ở cơ thể người trưởng thành?

a)

0,5-1,0 g

b)

1,0-1,5 g

c)

1,8-2,0 g

d)

2,0-2,5 g

120.

Cơ thể cần bao nhiêu mg sắt mỗi ngày để tổng hợp 6 g hemoglobin mới?

a)

10 mg

b)

15 mg

c)

20 mg

d)

25 mg

121.

Lượng sắt cần thiết hàng ngày ở phụ nữ mang thai là bao nhiêu?

a)

0,5-1,0 mg

b)

1,0-2,0 mg

c)

1,5-3,0 mg

d)

2,0-4,0 mg

122.

Tổng lượng sắt có trong myoglobin ở cơ thể trưởng thành là bao nhiêu?

a)

50-70 mg

b)

100-130 mg

c)

150-200 mg

d)

200-250 mg

123.

Ferritin huyết thanh ở phụ nữ bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

10-150 µg/L

b)

20-200 µg/L

c)

30-300 µg/L

d)

50-500 µg/L

124.

Tổng lượng sắt trong cơ thể người trưởng thành bình thường là bao nhiêu?

a)

2-3 g

b)

3-4 g

c)

4-5 g

d)

5-6 g

125.

Nhu cầu sắt hàng ngày ở trẻ gái từ 12-15 tuổi là bao nhiêu?

a)

0,5-1,0 mg

b)

1,0-1,5 mg

c)

1,2-2,6 mg

d)

2,0-3,0 mg