wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thi thử DA201

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Mục đích chính của mệnh đề GROUP BY là gì?
a)
Sắp xếp các hàng theo một thứ tự cụ thể.
b)
Lọc các hàng riêng lẻ trước khi chúng được nhóm.
c)
Thực hiện các hàm tổng hợp trên từng nhóm dữ liệu riêng biệt.
d)
Lọc các nhóm dữ liệu sau khi chúng đã được tạo.
2.
Theo thứ tự thực thi trong một câu lệnh SELECT, mệnh đề nào được thực hiện ngay sau mệnh đề WHERE?
a)
HAVING
b)
GROUP BY
c)
SELECT
d)
ORDER BY
3.
Sự khác biệt cơ bản giữa mệnh đề WHERE và HAVING là gì?
a)
WHERE lọc các nhóm, còn HAVING lọc các hàng riêng lẻ.
b)
WHERE được thực thi sau GROUP BY, còn HAVING được thực thi trước.
c)
WHERE không thể dùng với hàm tổng hợp, còn HAVING được dùng để đặt điều kiện cho kết quả của hàm tổng hợp.
d)
Không có sự khác biệt nào, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
4.
Dựa vào ví dụ trong bài đọc, câu lệnh WHERE place IS NOT NULL có tác dụng gì khi kết hợp với GROUP BY place?
a)
Nhóm tất cả các hàng có cùng giá trị place lại với nhau trước, sau đó mới loại bỏ các giá trị NULL.
b)
Đảm bảo rằng chỉ những thành phố có tên khác NULL mới được đưa vào quá trình nhóm.
c)
Đếm số lượng kiến trúc sư có nơi ở là NULL.
d)
Sắp xếp các thành phố theo thứ tự bảng chữ cái trước khi nhóm.
5.
Để tìm các thành phố có số lượng kiến trúc sư lớn hơn hoặc bằng 2, tại sao phải sử dụng HAVING COUNT(id) >= 2 thay vì WHERE COUNT(id) >= 2?
a)
Vì WHERE không hỗ trợ toán tử >=.
b)
Vì WHERE không thể được sử dụng để lọc dữ liệu dựa trên kết quả của các hàm tổng hợp.
c)
Vì HAVING thực thi nhanh hơn WHERE trong trường hợp này.
d)
Vì WHERE chỉ có thể so sánh với các giá trị số, không phải kết quả của hàm.
6.
DML là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Data Definition Language
b)
Data Manipulation Language
c)
Data Control Language
d)
Database Management Logic
7.
Lệnh nào sau đây thuộc nhóm lệnh DML được dùng để sửa đổi dữ liệu đã tồn tại trong bảng?
a)
INSERT
b)
CREATE
c)
UPDATE
d)
DELETE
8.
Điều gì sẽ xảy ra nếu thực hiện lệnh UPDATE architect SET place = 'Hồ Chí Minh' mà không có mệnh đề WHERE?
a)
Lệnh sẽ báo lỗi cú pháp.
b)
Chỉ hàng đầu tiên trong bảng architect được cập nhật.
c)
Tất cả các hàng trong bảng architect sẽ bị cập nhật cột place thành 'Hồ Chí Minh'.
d)
Không có hàng nào được cập nhật vì thiếu ID.
9.
Mục tiêu của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là gì?
a)
Làm cho cơ sở dữ liệu trở nên phức tạp hơn.
b)
Tăng dung lượng lưu trữ cần thiết.
c)
Loại bỏ dữ liệu dư thừa và không nhất quán.
d)
Cho phép lưu trữ nhiều giá trị trong một ô dữ liệu.
10.
Một bảng được coi là đạt Dạng chuẩn 1 (1NF) khi nào?
a)
Khi tất cả các cột đều là kiểu số.
b)
Khi mỗi dòng là độc nhất và mỗi ô dữ liệu chứa giá trị nguyên tử.
c)
Khi bảng có ít nhất một khóa ngoại.
d)
Khi bảng không có thuộc tính phụ thuộc bắc cầu.
11.
"Phụ thuộc bắc cầu" (transitive dependency) là vấn đề được giải quyết ở dạng chuẩn nào?
a)
Dạng chuẩn 1 (1NF)
b)
Dạng chuẩn 2 (2NF)
c)
Dạng chuẩn 3 (3NF)
d)
Tất cả các dạng chuẩn trên.
12.
Trong một bảng Subject có các cột SubjectID (khóa chính), SubjectName, Category. Thuộc tính Category không phụ thuộc vào SubjectID. Theo giải pháp được nêu trong bài, cần làm gì để đạt chuẩn 2NF?
a)
Xóa cột Category khỏi bảng Subject.
b)
Tách Category ra thành một bảng riêng và dùng khóa ngoại để liên kết.
c)
Gộp SubjectID và Category thành khóa chính ghép.
d)
Thêm ràng buộc NOT NULL cho cột Category.
13.
Toán tử nào được dùng để chọn các giá trị nằm trong một khoảng cho trước, bao gồm cả giá trị bắt đầu và kết thúc?
a)
IN
b)
LIKE
c)
BETWEEN
d)
AND
14.
Trong toán tử LIKE, ký tự đại diện nào được dùng để đại diện cho chính xác một ký tự bất kỳ?
a)
% (Dấu phần trăm)
b)
* (Dấu sao)
c)
_ (Dấu gạch dưới)
d)
? (Dấu hỏi)
15.
Để tìm các kiến trúc sư có năm sinh là 1950, 1970, hoặc 1985, câu lệnh nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
WHERE birthday > 1950 AND birthday < 1985
b)
WHERE birthday IN (1950, 1970, 1985)
c)
WHERE birthday LIKE '195_ OR 197_ OR 198_'
d)
WHERE birthday BETWEEN 1950 AND 1985
16.
Mô hình Thông tin (Information Model) trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào?
a)
"LÀM NHƯ THẾ NÀO" (How) để lưu trữ dữ liệu?
b)
"CÁI GÌ" (What) cần được lưu trữ?
c)
"KHI NÀO" (When) dữ liệu được cập nhật?
d)
"AI" (Who) có quyền truy cập dữ liệu?
17.
Đối tượng sử dụng chính của Mô hình Dữ liệu (Data Model) là ai?
a)
Nhà quản lý, nhà phân tích kinh doanh.
b)
Người dùng cuối không có chuyên môn kỹ thuật.
c)
Lập trình viên, Quản trị viên CSDL (DBA).
d)
Khách hàng của doanh nghiệp.
18.
Trong Sơ đồ Quan hệ Thực thể (ERD), một "Thực thể" (Entity) thường được biểu diễn bằng ký hiệu hình học nào?
a)
Hình oval
b)
Hình thoi
c)
Đường nối
d)
Hình chữ nhật
19.
Vai trò của CSDL trong việc xử lý các giao dịch phát sinh hàng ngày như đặt hàng, chuyển tiền được gọi là gì?
a)
Online Analytical Processing (OLAP)
b)
Online Transaction Processing (OLTP)
c)
Data Warehousing
d)
Big Data Processing
20.
Hàm tổng hợp COUNT(tên_cột) xử lý các giá trị NULL như thế nào?
a)
Đếm các giá trị NULL như một hàng bình thường.
b)
Báo lỗi khi gặp giá trị NULL.
c)
Bỏ qua các hàng có giá trị NULL trong cột đó.
d)
Thay thế giá trị NULL bằng 0 trước khi đếm.
21.
Sự khác biệt chính giữa mệnh đề DROP TABLE và TRUNCATE TABLE là gì?
a)
DROP xóa dữ liệu, TRUNCATE xóa cả cấu trúc và dữ liệu.
b)
TRUNCATE xóa dữ liệu nhưng giữ lại cấu trúc, DROP xóa cả cấu trúc và dữ liệu.
c)
TRUNCATE có thể hoàn tác, DROP thì không.
d)
DROP nhanh hơn TRUNCATE.
22.
Trong quy trình thiết kế CSDL, bước nào diễn ra sau "Xác định mục tiêu và phạm vi (scope)"?
a)
Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.
b)
Áp dụng các ràng buộc.
c)
Tổ chức thông tin, xác định các thực thể và thuộc tính.
d)
Thu thập thông tin và phân tích yêu cầu.
23.
Mối quan hệ "Một Student có thể đăng ký học nhiều Subject, và một Subject có thể được học bởi nhiều Student" là loại quan hệ gì?
a)
Một - Một (One-to-One)
b)
Một - Nhiều (One-to-Many)
c)
Nhiều - Nhiều (Many-to-Many)
d)
Phụ thuộc bắc cầu (Transitive)
24.
Theo kỹ thuật xử lý được mô tả, làm thế nào để biểu diễn mối quan hệ Nhiều - Nhiều (M:N) trong một CSDL quan hệ?
a)
Thêm khóa ngoại từ bảng này vào bảng kia.
b)
Tạo ra một bảng trung gian (junction table) để phá vỡ mối quan hệ.
c)
Gộp hai bảng thành một bảng duy nhất.
d)
Sử dụng một cột có thể chứa nhiều giá trị.
25.
Trong mô hình CSDL quan hệ, mỗi hàng (Row) còn được gọi là gì?
a)
Thuộc tính (Attribute)
b)
Trường (Field)
c)
Bảng (Table)
d)
Bản ghi (Record)
26.
Kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ các giá trị tiền tệ hoặc các số thập phân yêu cầu độ chính xác tuyệt đối?
a)
FLOAT
b)
DOUBLE
c)
INT
d)
DECIMAL(M, D)
27.
Sự khác biệt cơ bản giữa kiểu dữ liệu VARCHAR(n) và CHAR(n) là gì?
a)
CHAR lưu trữ chuỗi có độ dài thay đổi, VARCHAR có độ dài cố định.
b)
VARCHAR chỉ sử dụng không gian cần thiết, CHAR luôn dùng đủ n ký tự (đệm thêm khoảng trắng nếu cần).
c)
VARCHAR dùng cho số, CHAR dùng cho văn bản.
d)
VARCHAR nhanh hơn CHAR trong mọi trường hợp.
28.
Đặc điểm nào sau đây là của CSDL Không quan hệ (NoSQL)?
a)
Tuân thủ lược đồ (schema) nghiêm ngặt.
b)
Tối ưu cho các giao dịch phức tạp (OLTP).
c)
Lược đồ linh hoạt, có thể thay đổi dễ dàng.
d)
Sử dụng ngôn ngữ SQL làm tiêu chuẩn truy vấn.
29.
Ràng buộc PRIMARY KEY là sự kết hợp của hai ràng buộc nào khác?
a)
UNIQUE và FOREIGN KEY
b)
NOT NULL và DEFAULT
c)
UNIQUE và NOT NULL
d)
CHECK và UNIQUE
30.
Một cột được khai báo với ràng buộc DEFAULT 'Hà Nội'. Điều gì sẽ xảy ra khi chèn một bản ghi mới mà không cung cấp giá trị cho cột đó?
a)
CSDL sẽ báo lỗi bắt buộc nhập liệu.
b)
Cột đó sẽ có giá trị là NULL.
c)
Hệ thống sẽ tự động điền giá trị 'Hà Nội' vào cột đó.
d)
Bản ghi sẽ không được chèn vào bảng.
31.
Một câu truy vấn cần lọc ra các kiến trúc sư ở "Hà Nội" và sau đó chỉ hiển thị các nhóm năm sinh có nhiều hơn 3 người. Thứ tự đúng của các mệnh đề để thực hiện yêu cầu này là gì?
a)
SELECT, FROM, GROUP BY, HAVING, WHERE
b)
SELECT, FROM, WHERE, GROUP BY, HAVING
c)
SELECT, FROM, HAVING, WHERE, GROUP BY
d)
SELECT, WHERE, FROM, GROUP BY, HAVING
32.
Dựa vào logic thực thi, tại sao mệnh đề HAVING có thể sử dụng điều kiện trên một hàm tổng hợp (ví dụ: COUNT(id) > 2) trong khi WHERE không thể?
a)
Vì WHERE được thực thi trước khi các hàng được nhóm và hàm tổng hợp được tính toán.
b)
Vì HAVING là một phiên bản nâng cấp và mạnh mẽ hơn của WHERE.
c)
Vì WHERE chỉ làm việc với các cột có trong bảng gốc, không làm việc với các cột được tạo ra.
d)
Vì cú pháp của SQL quy định rằng chỉ HAVING mới được đi kèm với các hàm tổng hợp.
33.
Lệnh DML nào có nguy cơ gây ảnh hưởng đến toàn bộ bảng nếu thiếu mệnh đề WHERE?
a)
Chỉ có lệnh DELETE.
b)
Chỉ có lệnh UPDATE.
c)
Cả lệnh UPDATE và DELETE.
d)
Cả lệnh INSERT, UPDATE và DELETE.
34.
Việc lưu trữ giá trị "Quần Jeans | Nam, Nữ" trong một ô dữ liệu là vi phạm Dạng chuẩn 1 (1NF) vì lý do nào sau đây?
a)
Dòng dữ liệu không còn là độc nhất.
b)
Ô dữ liệu không chứa giá trị nguyên tử.
c)
Vi phạm quy tắc về khóa chính.
d)
Gây ra phụ thuộc bắc cầu.
35.
Trong một bảng OrderDetails có khóa chính ghép là (OrderID, ProductID), thuộc tính OrderDate chỉ phụ thuộc vào OrderID. Đây là một ví dụ về việc vi phạm dạng chuẩn nào?
a)
Dạng chuẩn 1 (1NF) vì dữ liệu không nguyên tử.
b)
Dạng chuẩn 2 (2NF) vì có thuộc tính không khóa phụ thuộc vào một phần của khóa chính.
c)
Dạng chuẩn 3 (3NF) vì có thuộc tính phụ thuộc bắc cầu.
d)
Bảng này đã đạt cả 3 dạng chuẩn cơ bản.
36.
Xét chuỗi phụ thuộc: StudentID -> ClassID -> TeacherName. Đây là một ví dụ về "phụ thuộc bắc cầu". Giải pháp được đề xuất trong bài để loại bỏ vấn đề này ngụ ý điều gì?
a)
Cần tạo một bảng riêng cho Teacher và Class, sau đó liên kết chúng bằng khóa ngoại.
b)
Cần xóa thuộc tính TeacherName khỏi cơ sở dữ liệu.
c)
Cần gộp StudentID và ClassID thành khóa chính.
d)
Cần thêm TeacherName vào một bảng Address mới.
37.
Để tìm những người có tên chứa chữ "Minh" nhưng không phải là tên đệm (tức là "Minh" ở đầu hoặc cuối tên), mẫu LIKE nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
LIKE '% Minh %'
b)
LIKE 'Minh %' OR LIKE '% Minh'
c)
LIKE '_Minh_'
d)
LIKE '%Minh%' AND NOT LIKE '% Minh %'
38.
Một truy vấn sử dụng LIMIT 5 OFFSET 10. Kết quả trả về sẽ là gì?
a)
10 bản ghi đầu tiên, bắt đầu từ bản ghi thứ 5.
b)
5 bản ghi, bắt đầu từ bản ghi thứ 11.
c)
10 bản ghi, bắt đầu từ bản ghi thứ 6.
d)
5 bản ghi đầu tiên, sau đó bỏ qua 10 bản ghi.
39.
Tại sao Mô hình Thông tin (Information Model) lại quan trọng đối với các bên liên quan phi kỹ thuật như nhà quản lý?
a)
Vì nó cung cấp chi tiết về kiểu dữ liệu và khóa ngoại để họ phê duyệt.
b)
Vì nó giúp họ hiểu cấu trúc thông tin của doanh nghiệp ở mức độ khái niệm mà không cần đi sâu vào kỹ thuật.
c)
Vì nó là bản thiết kế cuối cùng để xây dựng CSDL thực tế.
d)
Vì nó cho phép họ trực tiếp viết các câu lệnh truy vấn SQL.
40.
Sự chuyển đổi từ "Mô hình ER là phương pháp luận" sang "Sơ đồ ER (ERD) là công cụ trực quan hóa" có ý nghĩa gì?
a)
ERD là một phiên bản lỗi thời của Mô hình ER.
b)
Mô hình ER là ý tưởng trừu tượng, còn ERD là cách biểu diễn cụ thể, dễ hiểu của ý tưởng đó.
c)
Chỉ có thể vẽ ERD sau khi đã xây dựng xong CSDL.
d)
Mô hình ER và ERD là hai khái niệm hoàn toàn không liên quan.
41.
Một hệ thống thương mại điện tử cần phân tích hành vi khách hàng để đưa ra chiến lược kinh doanh. Vai trò này của CSDL thuộc loại xử lý nào?
a)
Online Transaction Processing (OLTP)
b)
Online Analytical Processing (OLAP)
c)
Real-time Data Processing (RTDP)
d)
Social Media Data Storage (SMDS)
42.
Nếu muốn tìm ra năm sinh trung bình của các kiến trúc sư, nhưng loại trừ những người chưa khai báo năm sinh, hàm nào sau đây sẽ được sử dụng?
a)
SUM(birthday) / COUNT(id)
b)
AVG(birthday)
c)
MEDIAN(birthday)
d)
AVG(id)
43.
Để xóa toàn bộ dữ liệu trong một bảng Logs rất lớn một cách nhanh chóng nhất và không cần khả năng hoàn tác, đồng thời giữ lại cấu trúc bảng, lệnh nào là tối ưu nhất?
a)
DELETE FROM Logs;
b)
DROP TABLE Logs;
c)
TRUNCATE TABLE Logs;
d)
ALTER TABLE Logs EMPTY;
44.
Sự khác biệt cơ bản giữa ALTER TABLE ... MODIFY COLUMN và ALTER TABLE ... CHANGE COLUMN theo mô tả là gì?
a)
MODIFY có thể đổi tên cột, CHANGE thì không.
b)
CHANGE có thể đổi cả tên và định nghĩa cột, trong khi MODIFY chỉ sửa đổi định nghĩa.
c)
MODIFY nhanh hơn CHANGE.
d)
Chúng hoàn toàn giống nhau về chức năng.
45.
Trong quy trình thiết kế CSDL, tại sao bước "Thu thập thông tin và phân tích yêu cầu" được coi là bước nền tảng?
a)
Vì nó quyết định công nghệ CSDL nào sẽ được sử dụng.
b)
Vì nếu không hiểu rõ yêu cầu, bản thiết kế CSDL sẽ không đáp ứng được mục tiêu của người dùng cuối.
c)
Vì đây là bước duy nhất có sự tham gia của khách hàng.
d)
Vì nó giúp xác định ngay lập tức tất cả các khóa chính và khóa ngoại.
46.
Kỹ thuật tạo "bảng trung gian (junction table)" được áp dụng để giải quyết vấn đề cố hữu của loại mối quan hệ nào trong CSDL quan hệ?
a)
Một - Một (1:1)
b)
Một - Nhiều (1:N)
c)
Nhiều - Nhiều (M:N)
d)
Phụ thuộc bắc cầu
47.
Một "Hệ quản trị CSDL (DBMS)" đóng vai trò gì giữa người dùng và CSDL vật lý?
a)
Là một lớp giao diện trung gian để tạo, quản lý và tương tác với dữ liệu.
b)
Là chính dữ liệu được lưu trữ trên đĩa cứng.
c)
Là một ngôn ngữ lập trình giống như Java hay Python.
d)
Là một bảng tính như Microsoft Excel.
48.
Một công ty cần lưu trữ mã nhân viên, có định dạng cố định là 'NV' theo sau là 4 chữ số (ví dụ: 'NV1234'). Kiểu dữ liệu nào là lựa chọn tối ưu nhất cho cột này?
a)
VARCHAR(6)
b)
TEXT
c)
CHAR(6)
d)
INT
49.
Một ứng dụng cần lưu trữ thời gian cập nhật cuối cùng của một bản ghi và muốn nó tự động cập nhật mỗi khi bản ghi được sửa đổi. Kiểu dữ liệu nào là phù hợp nhất cho yêu cầu này?
a)
DATETIME
b)
DATE
c)
TIMESTAMP
d)
TIME
50.
Một công ty khởi nghiệp đang xây dựng mạng xã hội, nơi cấu trúc của bài đăng có thể thay đổi liên tục (thêm polls, reactions...). Tại sao CSDL NoSQL lại phù hợp hơn SQL trong trường hợp này?
a)
Vì NoSQL có tính nhất quán cao hơn (ACID).
b)
Vì lược đồ (schema) của NoSQL linh hoạt, dễ dàng thích ứng với các yêu cầu mới mà không cần định nghĩa lại cấu trúc.
c)
Vì NoSQL chỉ sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL duy nhất.
d)
Vì NoSQL tối ưu hơn cho các hệ thống tài chính, ngân hàng.
51.
Ràng buộc FOREIGN KEY thực thi quy tắc "toàn vẹn tham chiếu" bằng cách nào?
a)
Đảm bảo tất cả giá trị trong cột khóa ngoại phải là duy nhất.
b)
Đảm bảo giá trị trong cột khóa ngoại phải tồn tại trong cột khóa chính của bảng được tham chiếu.
c)
Đảm bảo cột khóa ngoại không được chứa giá trị NULL.
d)
Tự động tạo giá trị cho cột khóa ngoại.
52.
Một cột Age trong bảng Users có ràng buộc CHECK (Age >= 18). Điều gì sẽ xảy ra nếu người dùng cố gắng thực hiện lệnh INSERT với giá trị Age là 17?
a)
Dữ liệu sẽ được chèn thành công nhưng giá trị Age sẽ là NULL.
b)
Dữ liệu sẽ được tự động sửa thành 18 và chèn vào bảng.
c)
Thao tác INSERT sẽ thất bại và CSDL sẽ báo lỗi vi phạm ràng buộc CHECK.
d)
Ràng buộc CHECK sẽ bị bỏ qua và dữ liệu được chèn thành công.
53.
Thiết kế ở mức Logic (Logical Model) khác với thiết kế ở mức Trừu tượng (Conceptual Model) ở điểm nào?
a)
Mức Logic không quan tâm đến các thực thể và mối quan hệ.
b)
Mức Logic bổ sung các thuộc tính và khóa chính, nhưng vẫn độc lập với một hệ quản trị CSDL cụ thể.
c)
Mức Logic chỉ định rõ kiểu dữ liệu như INT, VARCHAR và các ràng buộc vật lý.
d)
Mức Trừu tượng chi tiết hơn mức Logic.
54.
Tại sao thiết kế ở mức Vật lý (Physical Model) lại phụ thuộc vào một hệ quản trị CSDL cụ thể (ví dụ: MySQL, SQL Server)?
a)
Vì các hệ quản trị CSDL khác nhau có thể có các kiểu dữ liệu và cú pháp ràng buộc khác nhau.
b)
Vì mỗi hệ quản trị CSDL chỉ cho phép một loại mô hình vật lý duy nhất.
c)
Vì mô hình vật lý chỉ bao gồm các thực thể và mối quan hệ cơ bản.
d)
Vì mô hình vật lý được tạo ra bởi các nhà phân tích kinh doanh.
55.
Dữ liệu JSON ({"name": "John", "age": 30}) được phân loại là loại dữ liệu gì và tại sao?
a)
Có cấu trúc, vì nó tuân theo một lược đồ bảng nghiêm ngặt.
b)
Phi cấu trúc, vì nó hoàn toàn không có định dạng.
c)
Bán cấu trúc, vì nó không theo cấu trúc bảng nhưng chứa các "khóa" (keys) để tạo ra hệ thống phân cấp.
d)
Dữ liệu quan hệ, vì nó có thể được lưu trực tiếp vào CSDL SQL.
56.
Trong MySQL Workbench, tính năng nào hỗ trợ trực tiếp cho việc thiết kế CSDL ở mức Logic?
a)
Trình soạn thảo SQL thông minh với tính năng gợi ý.
b)
Công cụ quản lý người dùng và giám sát hiệu năng.
c)
Công cụ thiết kế và trực quan hóa mô hình quan hệ thực thể (ERD).
d)
Công cụ sao lưu và phục hồi dữ liệu.
57.
Một câu lệnh SELECT trả về 100 hàng. Nếu áp dụng ORDER BY birthday DESC, hàng đầu tiên trong kết quả sẽ là gì?
a)
Kiến trúc sư có năm sinh nhỏ nhất (trẻ nhất).
b)
Kiến trúc sư có năm sinh lớn nhất (già nhất).
c)
Kiến trúc sư có ID nhỏ nhất.
d)
Một hàng ngẫu nhiên từ 100 hàng.
58.
Dựa vào ví dụ về INSERT INTO architect VALUES (7, 'Trần Minh Dương', ...) mà không chỉ định cột, câu lệnh này sẽ thất bại nếu:
a)
Bảng architect có ít hơn 7 cột.
b)
Thứ tự các cột trong cấu trúc bảng architect bị thay đổi.
c)
Giá trị 'Trần Minh Dương' chứa ký tự tiếng Việt.
d)
ID 7 đã tồn tại và là khóa chính.
59.
Mục đích của việc sử dụng bí danh (alias) với từ khóa AS trong câu lệnh SELECT COUNT(id) AS total là gì?
a)
Để thay đổi vĩnh viễn tên cột id trong bảng.
b)
Để làm cho tên cột trong kết quả truy vấn trở nên có ý nghĩa và dễ sử dụng hơn trong các mệnh đề sau.
c)
Để tăng tốc độ thực thi của hàm COUNT.
d)
Để bắt buộc hàm COUNT chỉ đếm các giá trị khác NULL.
60.
Tại sao việc chuẩn hóa kiểu dữ liệu (ví dụ: từ Text thành VARCHAR(200)) lại được coi là một phần của việc thêm ràng buộc?
a)
Vì nó làm cho dữ liệu trở nên ít chi tiết hơn.
b)
Vì nó giới hạn loại và độ dài của dữ liệu có thể được lưu trữ trong một cột, do đó đảm bảo tính nhất quán.
c)
Vì nó chỉ là một quy ước đặt tên và không ảnh hưởng đến dữ liệu.
d)
Vì nó giúp loại bỏ các giá trị NULL khỏi cột.
61.
Một email có các trường "Đến", "Từ", "Chủ đề" và phần "nội dung". Tại sao nó được coi là dữ liệu bán cấu trúc?
a)
Vì toàn bộ email là một tệp văn bản phi cấu trúc.
b)
Vì các trường "Đến", "Từ", "Chủ đề" cung cấp cấu trúc, trong khi phần nội dung (body) là phi cấu trúc.
c)
Vì email luôn được lưu trong các bảng CSDL có cấu trúc.
d)
Vì email sử dụng định dạng XML nghiêm ngặt.
62.
"Khả năng mở rộng theo chiều ngang (Horizontal Scaling)" là một đặc điểm nổi bật của NoSQL. Điều này có nghĩa là gì?
a)
Nâng cấp phần cứng của một máy chủ duy nhất (thêm RAM, CPU).
b)
Thêm nhiều máy chủ mới vào hệ thống để phân tán tải.
c)
Tăng số lượng cột trong một bảng.
d)
Tối ưu hóa các câu truy vấn SQL để chạy nhanh hơn.
63.
Nếu một cột email trong bảng NhanVien được khai báo với ràng buộc UNIQUE, điều gì sẽ xảy ra khi cố gắng INSERT một nhân viên mới có email đã tồn tại trong bảng?
a)
Thao tác sẽ thành công, nhưng email cũ sẽ bị ghi đè.
b)
Thao tác sẽ thất bại do vi phạm ràng buộc duy nhất.
c)
Thao tác sẽ thành công, cho phép hai nhân viên có cùng email.
d)
CSDL sẽ tự động tạo một email mới cho nhân viên đó.
64.
Trong các bước thiết kế CSDL, việc xác định "A has many B, B belongs to A" thuộc về bước nào?
a)
Bước 2: Xác định mục tiêu và phạm vi.
b)
Bước 3: Xác định Thực thể và Thuộc tính.
c)
Bước 4: Xác định Mối quan hệ giữa các Thực thể.
d)
Bước 5: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.
65.
Lệnh SELECT DISTINCT birthday FROM architect; sẽ trả về kết quả như thế nào?
a)
Toàn bộ thông tin của các kiến trúc sư, sắp xếp theo năm sinh.
b)
Một danh sách các năm sinh, trong đó mỗi năm sinh chỉ xuất hiện một lần duy nhất.
c)
Tổng số các năm sinh khác nhau có trong bảng.
d)
Năm sinh duy nhất của kiến trúc sư đầu tiên trong bảng.
66.
Tại sao giá trị NULL không thể được so sánh bằng các toán tử thông thường như = hoặc !=?
a)
Vì NULL đại diện cho giá trị 0.
b)
Vì NULL là một chuỗi ký tự đặc biệt.
c)
Vì NULL đại diện cho một giá trị không xác định hoặc không tồn tại, do đó không thể so sánh nó với bất kỳ giá trị nào khác (kể cả một NULL khác).
d)
Vì đây là một hạn chế của ngôn ngữ SQL và sẽ được sửa trong các phiên bản tương lai.
67.
So sánh giữa DELETE FROM table và TRUNCATE TABLE table, lựa chọn nào sẽ reset lại giá trị của cột AUTO_INCREMENT (nếu có)?
a)
DELETE FROM table
b)
TRUNCATE TABLE table
c)
Cả hai đều reset.
d)
Cả hai đều không reset.
68.
Một ứng dụng quản lý ngân hàng cần đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán tuyệt đối cho các giao dịch. Dựa vào bảng so sánh, đặc tính nào của CSDL SQL làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp?
a)
Lược đồ linh hoạt, động (dynamic).
b)
Khả năng mở rộng theo chiều ngang.
c)
Ưu tiên tính nhất quán cao (ACID properties).
d)
Hỗ trợ nhiều loại ngôn ngữ truy vấn riêng (UnQL).
69.
Khi nào thì việc sử dụng INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2) VALUES (gia_tri1, gia_tri2); (chỉ định rõ cột) lại ưu việt hơn so với việc không chỉ định cột?
a)
Khi bảng có rất ít cột.
b)
Khi bạn muốn chèn dữ liệu vào tất cả các cột của bảng.
c)
Khi bạn chỉ muốn chèn dữ liệu vào một số cột nhất định hoặc muốn câu lệnh không bị lỗi khi cấu trúc bảng thay đổi.
d)
Khi bạn muốn câu lệnh chạy nhanh hơn.