wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Google Docs - Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Khi muốn tạo một tài liệu Google Docs mới từ thư viện mẫu có sẵn, người dùng nên làm gì?

a)

Chọn các mẫu có sẵn để tiết kiệm thời gian.

b)

Tạo tài liệu trắng rồi chỉnh sửa sau.

c)

Sao chép tài liệu cũ.

d)

Tải tài liệu từ máy tính lên.

2.

Khi thiết lập quyền truy cập cho tài liệu, nguyên tắc “Cấp quyền tối thiểu” nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ chia sẻ quyền cần thiết (Xem, Nhận xét) để bảo vệ nội dung.

b)

Cấp toàn quyền chỉnh sửa cho mọi người.

c)

Không cần đặt quyền truy cập.

d)

Chia sẻ công khai trên Internet.

3.

Phím tắt Ctrl+C, Ctrl+X, Ctrl+V lần lượt thực hiện các thao tác nào trong Google Docs?

a)

Sao chép, Cắt, Dán.

b)

Dán, Sao chép, Cắt.

c)

Cắt, Dán, Sao chép.

d)

Lưu, Mở, Đóng.

4.

Trong Google Docs, việc áp dụng các kiểu chữ, cỡ chữ và định dạng nhất quán giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Tạo tính chuyên nghiệp và dễ đọc cho tài liệu.

b)

Làm tài liệu dài hơn.

c)

Tăng dung lượng tệp.

d)

Giảm tốc độ tải trang.

5.

Chế độ “Đề xuất chỉnh sửa” (Suggesting Mode) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Mọi thay đổi được theo dõi và hiển thị bằng màu sắc khác.

b)

Tự động xóa nội dung cũ.

c)

Không thể xem lại lịch sử chỉnh sửa.

d)

Chỉ cho phép xem tài liệu.

6.

Để nộp bài cho giáo viên mà vẫn giữ nguyên định dạng, nên tải tài liệu xuống dưới dạng tệp nào?

a)

Microsoft Word (.docx).

b)

Google Docs.

c)

PDF Document (.pdf).

d)

File văn bản (.txt).

7.

Chức năng “Lưu tự động” trong Google Docs có lợi ích chính là gì?

a)

Thay đổi được lưu ngay vào Drive, tránh mất dữ liệu.

b)

Giảm dung lượng tài liệu.

c)

Tăng tốc độ đánh máy.

d)

Ngăn không cho người khác xem.

8.

Để thêm một bình luận hoặc gợi ý chỉnh sửa trong Google Docs, người dùng cần thực hiện hành động nào?

a)

Sử dụng tính năng “Thêm Bình luận và Gợi ý”.

b)

Tải tài liệu xuống máy.

c)

Đổi tên tệp.

d)

Sao chép nội dung sang file mới.

9.

Nếu gặp lỗi văn bản bị ngắt không mong muốn, giải pháp nào sau đây có thể áp dụng?

a)

Sử dụng ngắt cột thủ công.

b)

Xóa toàn bộ nội dung.

c)

Đổi màu chữ.

d)

Phóng to màn hình.

10.

Trong Google Docs, chức năng “Vẽ” (Drawing) phù hợp nhất để tạo ra loại nội dung nào?

a)

Sơ đồ khối, mũi tên, flowchart đơn giản.

b)

Văn bản dài nhiều trang.

c)

Bảng tính phức tạp.

d)

Cơ sở dữ liệu.

11.

Chức năng “Tìm kiếm và Thay thế” (Find & Replace) hữu ích nhất trong trường hợp nào?

a)

Thay đổi nhanh một từ hoặc cụm từ xuất hiện nhiều lần.

b)

Thêm hình ảnh vào tài liệu.

c)

Chia sẻ tài liệu cho người khác.

d)

In tài liệu.

12.

Để Google Docs tạo mục lục tự động, các tiêu đề trong tài liệu cần được áp dụng kiểu nào?

a)

Kiểu “Tiêu đề 1”, “Tiêu đề 2”.

b)

Kiểu chữ nghiêng.

c)

Kiểu gạch chân.

d)

Kiểu chữ màu đỏ.

13.

Lịch sử phiên bản trong Google Docs cho phép người dùng thực hiện hành động nào?

a)

Xem lại các thay đổi theo thời gian.

b)

Xóa vĩnh viễn tài liệu.

c)

Khóa tài liệu.

d)

Xuất file PDF.

14.

Để chèn một bảng mới vào tài liệu Google Docs, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn “Chèn” → “Bảng”.

b)

Chọn “Tệp” → “In”.

c)

Chọn “Công cụ” → “Chính tả”.

d)

Chọn “Xem” → “Thu phóng”.

15.

Khi muốn chia sẻ tài liệu mà chỉ cho phép người nhận xem nội dung, nên thiết lập quyền truy cập như thế nào?

a)

Chỉ có thể xem tài liệu, không thể chỉnh sửa hoặc nhận xét.

b)

Cho phép chỉnh sửa toàn bộ.

c)

Cho phép nhận xét và chỉnh sửa.

d)

Chia sẻ công khai.

16.

Việc xuất bản bản vẽ dưới dạng ảnh (PNG, JPG, SVG) giúp cho việc gì trở nên dễ dàng hơn?

a)

Di chuyển và chia sẻ.

b)

Chỉnh sửa văn bản.

c)

Tăng dung lượng file.

d)

Giảm chất lượng hình ảnh.

17.

Để tiết kiệm thời gian và thuận tiện cho việc chỉnh sửa lặp lại, bạn có thể sử dụng ___ cho các văn bản có cấu trúc tương tự.

a)

Các mẫu (template).

b)

Hình ảnh.

c)

Bảng tính.

d)

Ghi chú.

18.

Khi in ấn tại các địa điểm công cộng, việc tải xuống tệp dưới dạng ___ trước là biện pháp phòng ngừa lỗi phông chữ hiệu quả.

a)

PDF.

b)

DOC.

c)

TXT.

d)

HTML.

19.

Trong Google Sheets, chức năng "Version history" cho phép người dùng thực hiện hành động nào?

a)

Xem và khôi phục các phiên bản đã lưu tự động

b)

Chia sẻ tệp cho người khác

c)

Tải bảng tính về máy

d)

Xóa lịch sử chỉnh sửa

20.

Hàm AVERAGE trong Google Sheets được sử dụng để làm gì?

a)

Tính trung bình cộng của các giá trị

b)

Tính tổng các giá trị

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Tìm giá trị lớn nhất

21.

Khi sử dụng hàm IF lồng nhau để phân loại học lực theo nhiều mức điểm khác nhau, cấu trúc cơ bản của hàm IF là gì?

a)

IF(logical_test, value_true, value_false)

b)

IF(value_true, logical_test, value_false)

c)

IF(logical_test, value_false, value_true)

d)

IF(test, result)

22.

Khi một công thức trong Google Sheets trả về lỗi #VALUE!, nguyên nhân phổ biến nhất là gì?

a)

Sai loại dữ liệu trong phép toán

b)

Chia cho 0

c)

Sai tên hàm

d)

Tham chiếu đến ô trống

23.

Trong Google Sheets, để tính tổng tiền thưởng cho các sinh viên có điểm giỏi (≥ 8), nên sử dụng hàm nào?

a)

SUMIF

b)

SUM

c)

COUNTIF

d)

AVERAGE

24.

Hàm nào trong Google Sheets dùng để tra cứu một giá trị trong hàng đầu tiên của bảng và trả về giá trị tương ứng ở hàng khác?

a)

VLOOKUP

b)

HLOOKUP

c)

LOOKUP

d)

INDEX

25.

Nếu muốn trích xuất số 20 từ chuỗi "Ngày 20/10/2023", công thức nào sau đây là đúng?

a)

=MID("Ngày 20/10/2023", 6, 2)

b)

=LEFT("Ngày 20/10/2023", 2)

c)

=RIGHT("Ngày 20/10/2023", 2)

d)

=VALUE("20")

26.

Trong Google Sheets, nút nào được sử dụng để gộp nhiều ô đã chọn thành một ô duy nhất?

a)

Merge & Center

b)

Wrap text

c)

Align middle

d)

Borders

27.

Để cố định tham chiếu ô khi kéo công thức sang các ô khác, cần sử dụng ký hiệu nào?

a)

$

b)

#

c)

&

d)

@

28.

Khi lập bảng xếp hạng học lực cuối kỳ, hàm nào dùng để xác định thứ hạng của học sinh dựa trên điểm số, kể cả khi có điểm bằng nhau?

a)

RANK

b)

SORT

c)

IF

d)

COUNT

29.

Trong Google Sheets, cách nào sau đây giúp dừng chia sẻ một tệp đã chia sẻ trước đó?

a)

Chuyển quyền truy cập thành "Restricted"

b)

Đổi tên tệp

c)

Tải tệp về máy

d)

Sao chép tệp sang thư mục khác

30.

Để giữ cho dòng tiêu đề luôn hiển thị khi cuộn xuống danh sách dữ liệu dài, cần sử dụng tính năng nào?

a)

Freeze Panes

b)

Filter

c)

Sort

d)

Wrap text

31.

Để tra cứu điểm thi và quy đổi sang điểm chữ (A, B, C) dựa trên một bảng tham chiếu, hàm nào là phù hợp nhất?

a)

VLOOKUP

b)

COUNTIF

c)

AVERAGE

d)

CONCAT

32.

Nếu muốn đếm số lượng sinh viên nam trong một danh sách, nên sử dụng hàm nào?

a)

COUNTIF

b)

COUNT

c)

SUMIF

d)

IF

33.

Để lấy 6 ký tự đầu tiên từ chuỗi "Nguyễn Văn A", công thức nào là đúng?

a)

=LEFT("Nguyễn Văn A", 6)

b)

=RIGHT("Nguyễn Văn A", 6)

c)

=MID("Nguyễn Văn A", 1, 6)

d)

=LEN("Nguyễn Văn A")

34.

Hàm nào trong Google Sheets dùng để chuyển toàn bộ chữ cái trong một chuỗi thành chữ hoa?

a)

UPPER

b)

LOWER

c)

PROPER

d)

TEXT

35.

Trong Google Sheets, để định dạng văn bản sao cho chỉ chữ cái đầu của mỗi từ được viết hoa, ta sử dụng hàm nào?

a)

PROPER

b)

UPPER

c)

LOWER

d)

TRIM

36.

Khi muốn chuyển đổi một tệp PowerPoint (.pptx) sang Google Slides, bạn thực hiện bằng cách nào?

a)

Vào Drive → Mới → Tải tệp lên

b)

Mở Google Slides và tạo trang chiếu trống

c)

Sao chép nội dung PowerPoint sang Slides

d)

Đổi đuôi tệp từ .pptx sang .slides

37.

Để khôi phục về một phiên bản cũ của bài trình bày trong Google Slides, bạn cần truy cập vào mục nào?

a)

Lịch sử phiên bản

b)

Cài đặt trang

c)

Chia sẻ

d)

Thuộc tính tệp

38.

Tại sao việc sử dụng mẫu có sẵn (theme) trong Google Slides lại được khuyến khích?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo thiết kế đồng bộ

b)

Làm tăng dung lượng tệp

c)

Giảm số lượng slide

d)

Hạn chế chỉnh sửa nội dung

39.

Khi đang thuyết trình trong Google Slides, phím L có công dụng gì?

a)

Bật chế độ laser để chỉ nội dung

b)

Chuyển sang slide tiếp theo

c)

Quay lại slide trước

d)

Thoát chế độ trình chiếu

40.

Khi cần in bài trình bày ra bản cứng, định dạng tệp nào thường được ưu tiên để giữ nguyên định dạng?

a)

.pdf

b)

.pptx

c)

.docx

d)

.jpg

41.

Tại sao cần kiểm tra lại lỗi font chữ sau khi chuyển đổi tệp PowerPoint sang Google Slides?

a)

Một số font chữ có thể không hiển thị đúng trên nền tảng mới

b)

Font chữ làm tăng kích thước tệp

c)

Google Slides không hỗ trợ chữ tiếng Việt

d)

Font chữ ảnh hưởng đến kết nối Internet

42.

Để đảm bảo tính thống nhất và chuyên nghiệp, không nên sử dụng kiểu chữ viết hoa toàn bộ (CAPSLOCK) cho nội dung nào?

a)

Tiêu đề

b)

Phụ đề

c)

Nội dung chính

d)

Tất cả các mục trên

43.

Bình luận (comment) trong Google Slides chỉ hiển thị với đối tượng nào?

a)

Người có quyền xem hoặc chỉnh sửa

b)

Chỉ người tạo tệp

c)

Người tải tệp về máy

d)

Chỉ khi in slide

44.

Để tạo một bản sao của bài trình bày hiện tại trong Google Slides, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Vào Tệp → Tạo bản sao

b)

Vào Chỉnh sửa → Sao chép

c)

Vào Chèn → Trang chiếu mới

d)

Vào Xem → Lịch sử phiên bản

45.

Lỗi font có thể xảy ra khi chuyển đổi bài trình bày. Giải pháp khắc phục thường được sử dụng là gì?

a)

Thay thế bằng font chuẩn như Arial

b)

Tăng cỡ chữ

c)

Đổi màu nền

d)

Thêm hiệu ứng chuyển slide

46.

Để chèn một ảnh minh họa vào slide trong Google Slides, bạn thường sử dụng chức năng nào?

a)

Menu Chèn → Hình ảnh

b)

Menu Tệp → Mở

c)

Menu Xem → Phóng to

d)

Menu Định dạng → Văn bản

47.

Khi chia sẻ bài trình bày, quyền “Người xem” cho phép người nhận thực hiện hành động nào?

a)

Xem bài trình bày

b)

Chỉnh sửa nội dung

c)

Thêm bình luận

d)

Xóa slide

48.

Phím tắt nào được sử dụng để thêm một slide mới nhanh chóng trong Google Slides?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + P

49.

Phím tắt Ctrl + F trong Google Slides có chức năng gì?

a)

Tìm kiếm nội dung trong bài trình bày

b)

Thêm slide mới

c)

Mở chế độ trình chiếu

d)

Lưu tệp

50.

Chế độ “Người trình bày” (Presenter view) cung cấp những công cụ nào cho người thuyết trình?

a)

Ghi chú của người nói và laser

b)

Chỉnh sửa nội dung trực tiếp

c)

Thay đổi theme

d)

Xuất file PDF

51.

Nếu muốn chèn một hộp văn bản để thêm nội dung vào slide, bạn sẽ chọn menu nào?

a)

Chèn → Hộp văn bản

b)

Tệp → Mới

c)

Xem → Thu phóng

d)

Định dạng → Màu nền

52.

Khi cần chọn nhiều đối tượng trên màn hình, bạn có thể giữ phím nào trong khi nhấp chuột?

a)

Ctrl

b)

Shift

c)

Alt

d)

Tab

53.

Để kiểm tra khi không vào được một trang web, bạn nên kiểm tra điều gì trước?

a)

Kết nối Internet

b)

Xóa lịch sử trình duyệt

c)

Thay đổi mật khẩu Wi‑Fi

d)

Gỡ bỏ phần mềm diệt virus

54.

Khi muốn tạo một tài liệu Google Docs mới từ thư viện mẫu có sẵn, người dùng nên làm gì?

a)

Chọn các mẫu có sẵn để tiết kiệm thời gian

b)

Tạo tài liệu trống rồi định dạng lại

c)

Sao chép từ tài liệu cũ

d)

Tải tài liệu Word lên Drive

55.

Khi thiết lập quyền truy cập cho tài liệu, nguyên tắc “Cấp quyền tối thiểu” nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ chia sẻ quyền cần thiết (Xem, Nhận xét) để bảo vệ nội dung

b)

Luôn cấp quyền chỉnh sửa cho mọi người

c)

Không chia sẻ tài liệu

d)

Chỉ chia sẻ bằng email

56.

Phím tắt Ctrl+C, Ctrl+X, Ctrl+V lần lượt thực hiện các thao tác nào trong Google Docs?

a)

Sao chép – Cắt – Dán

b)

Cắt – Sao chép – Dán

57.

Trong Google Docs, việc áp dụng kiểu chữ và định dạng nhất quán giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Tạo tính chuyên nghiệp và dễ đọc cho tài liệu

b)

Tăng dung lượng tệp

c)

Giảm số trang

d)

Tăng tốc độ tải

58.

Chế độ Đề xuất chỉnh sửa (Suggesting Mode) có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Mọi thay đổi được theo dõi và hiển thị bằng màu sắc khác

b)

Thay đổi nội dung ngay lập tức

c)

Không lưu lịch sử chỉnh sửa

d)

Chỉ người tạo mới xem được

59.

Để nộp bài cho giáo viên mà vẫn có thể chỉnh sửa khi cần, nên tải tài liệu xuống dưới dạng nào?

a)

Microsoft Word (.docx)

b)

PDF (.pdf)

c)

TXT (.txt)

d)

JPG (.jpg)

60.

Chức năng Lưu tự động trong Google Docs có lợi ích chính là gì?

a)

Thay đổi được lưu ngay vào Drive, tránh mất dữ liệu

b)

Tăng tốc độ gõ văn bản

c)

Giảm dung lượng tệp

d)

Tự động in tài liệu

61.

Để thêm một bình luận hoặc gợi ý chỉnh sửa, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng tính năng Thêm bình luận và Gợi ý

b)

Sao chép nội dung

c)

Xuất file PDF

d)

Đổi màu chữ

62.

Nếu gặp lỗi văn bản bị ngắt không mong muốn, giải pháp nào phù hợp?

a)

Sử dụng ngắt cột thủ công

b)

Đổi font chữ

c)

Tăng cỡ chữ

d)

Xóa đoạn văn

63.

Chức năng Vẽ (Drawing) trong Google Docs phù hợp nhất để tạo nội dung nào?

a)

Sơ đồ khối, mũi tên, flowchart đơn giản

b)

Văn bản dài

c)

Bảng tính

d)

Slide thuyết trình

64.

Chức năng Tìm kiếm và Thay thế (Find & Replace) hữu ích nhất khi nào?

a)

Thay đổi nhanh một từ/cụm từ xuất hiện nhiều lần

b)

Thêm hình ảnh

c)

Chỉnh lề trang

d)

Xuất file

65.

Để Google Docs tạo mục lục tự động, các tiêu đề cần áp dụng kiểu nào?

a)

Tiêu đề 1, Tiêu đề 2

b)

Chữ in đậm

c)

Chữ nghiêng

d)

Màu khác nhau

66.

Lịch sử phiên bản trong Google Docs cho phép người dùng làm gì?

a)

Xem lại các thay đổi theo thời gian

b)

Xóa tài liệu

c)

Tăng dung lượng

d)

Chỉnh font

67.

Để chèn một bảng mới vào tài liệu, người dùng thực hiện thao tác nào?

a)

Chèn → Bảng

b)

Tệp → Mở

c)

Định dạng → Văn bản

d)

Công cụ → Chính tả

68.

Khi chia sẻ tài liệu chỉ cho phép người khác xem, nên thiết lập quyền nào?

a)

Người xem (Viewer)

b)

Người chỉnh sửa

c)

Người nhận xét

d)

Chủ sở hữu

69.

Xuất bản bản vẽ dưới dạng ảnh (PNG, JPG, SVG) giúp việc gì trở nên dễ dàng hơn?

a)

Di chuyển và chia sẻ

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tạo mục lục

d)

Kiểm tra chính tả

70.

Để tiết kiệm thời gian và thuận tiện cho chỉnh sửa lặp lại, bạn có thể sử dụng ___ cho các văn bản có cấu trúc tương tự.

a)

mẫu (template)

b)

bộ lọc (filter)

c)

bảng (table)

d)

phông chữ (font)

71.

Khi in ấn tại các địa điểm công cộng, nên tải tệp dưới dạng ___ để tránh lỗi phông chữ.

a)

PDF

b)

DOCX

c)

JPG

d)

TXT