wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[BỔ TRỢ] HỆ ĐIỀU HÀNH - BÀI 8

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "tiến trình" (Process) là gì?

a)

Một chương trình đang được thực thi

b)

Một phần mềm đã hoàn thành

c)

Một đoạn mã nguồn

d)

Một hệ điều hành

2.

Vùng nào chứa mã chương trình?

a)

Vùng Code

b)

Vùng Data

c)

Vùng Heap

d)

Vùng Stack

3.

Vùng Data chứa gì?

a)

Các biến toàn cục

b)

Mã chương trình

c)

Cấp phát động

d)

Dữ liệu tạm thời

4.

Vùng Heap có chức năng gì?

a)

Cấp phát động (con trỏ)

b)

Lưu trữ mã chương trình

c)

Chứa các biến toàn cục

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

5.

Vùng Stack lưu trữ gì khi gọi hàm?

a)

Dữ liệu tạm thời

b)

Mã chương trình

c)

Các biến toàn cục

d)

Cấp phát động

6.

Lệnh nào được sử dụng để cấp phát bộ nhớ động trong C?

a)

int a;

b)

a = 10;

c)

malloc

d)

free

7.

Phần nào trong vùng dữ liệu chứa các biến chưa được khởi tạo?

a)

Stack

b)

Heap

c)

Uninitialized data

d)

Initialized data

8.

Khái niệm "bản sao của cùng một chương trình" (instance) là gì?

a)

Một chương trình chạy một lần duy nhất

b)

Một chương trình được chạy nhiều lần tạo ra các bản sao của các vùng bộ nhớ riêng biệt

c)

Một chương trình không có vùng bộ nhớ

d)

Một chương trình chỉ có một vùng code

9.

Trong một instance, vùng nào giống nhau?

a)

Vùng Heap và Stack

b)

Vùng Code và Data

c)

Vùng Code và Heap

d)

Vùng Data và Stack

10.

Trong một instance, vùng nào khác nhau?

a)

Vùng Code và Data

b)

Vùng Heap và Stack

c)

Vùng Code và Heap

d)

Vùng Data và Code

11.

Trạng thái nào của tiến trình khi các lệnh đang được thực thi bởi CPU?

a)

New

b)

Running

c)

Waiting

d)

Terminated

12.

Trạng thái nào của tiến trình khi tiến trình vừa mới được tạo ra và được cấp phát bộ nhớ?

a)

Ready

b)

Terminated

c)

New

d)

Running

13.

Trạng thái nào của tiến trình khi tiến trình đang chờ một sự kiện xảy ra, chẳng hạn như hoàn thành thao tác vào/ra dữ liệu?

a)

Running

b)

Waiting

c)

Ready

d)

Terminated

14.

Trạng thái nào của tiến trình khi tiến trình đã hoàn thành việc thực thi?

a)

New

b)

Running

c)

Ready

d)

Terminated

15.

Trạng thái nào của tiến trình khi tiến trình đang chờ được cấp phát CPU để thực thi?

a)

Ready

b)

New

c)

Waiting

d)

Terminated

16.

Sơ đồ trạng thái của tiến trình bao gồm trạng thái nào sau đây?

a)

New, Ready, Running, Terminated

b)

Start, Process, End, Wait

c)

Begin, Execute, Finish, Pause

d)

Initiate, Operate, Complete, Delay

17.

Trạng thái nào sau đây không có trong sơ đồ trạng thái của tiến trình?

a)

A. Waiting

b)

B. Running

c)

C. Paused

d)

D. Ready

18.

Khối điều khiển tiến trình (PCB) là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một khối trong hệ điều hành biểu diễn tiến trình

c)

Một loại phần cứng

d)

Một ngôn ngữ lập trình

19.

Trong khối điều khiển tiến trình, thông tin nào sau đây không được lưu trữ?

a)

Trạng thái tiến trình

b)

Định danh tiến trình

c)

Bộ đếm chương trình

d)

Tên người dùng

20.

Bộ đếm chương trình (Program counter) có chức năng gì?

a)

A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

B. Chỉ định địa chỉ của lệnh tiếp theo sẽ được thực hiện

c)

C. Quản lý bộ nhớ

d)

D. Điều khiển tốc độ CPU

21.

Các thanh ghi của CPU được sử dụng cho mục đích gì?

a)

A. Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

B. Tăng tốc độ xử lý

c)

C. Được sử dụng cho tiến trình

d)

D. Quản lý năng lượng

22.

Tiểu trình là gì?

a)

Một chương trình đơn lẻ

b)

Các luồng thực thi song song các nhiệm vụ

c)

Một loại dữ liệu

d)

Một phần của bộ nhớ

23.

Tiểu trình có hiệu quả với loại kiến trúc nào?

a)

Kiến trúc đơn luồng

b)

Kiến trúc xử lý song song

c)

Kiến trúc tuần tự

d)

Kiến trúc phân tán

24.

Hình minh họa cho thấy điều gì về tiểu trình?

a)

Tiểu trình chỉ có một luồng

b)

Tiểu trình có thể có nhiều luồng chạy song song

c)

Tiểu trình không có luồng nào

d)

Tiểu trình chỉ có hai luồng

25.

Lập lịch CPU là gì trong hệ điều hành đa nhiệm?

a)

Quá trình lưu trữ dữ liệu

b)

Quá trình chuyển đổi CPU giữa các tiến trình

c)

Quá trình xóa dữ liệu

d)

Quá trình cài đặt phần mềm

26.

CPU Burst là gì?

a)

Khoảng thời gian thực hiện các thao tác vào/ra dữ liệu

b)

Khoảng thời gian mà một tiến trình sử dụng CPU liên tục để thực thi các lệnh

c)

Khoảng thời gian chờ đợi tài nguyên

d)

Khoảng thời gian xử lý dữ liệu trên đĩa cứng

27.

I/O Burst là gì?

a)

Khoảng thời gian thực hiện các thao tác vào/ra dữ liệu

b)

Khoảng thời gian mà một tiến trình sử dụng CPU liên tục để thực thi các lệnh

c)

Khoảng thời gian chờ đợi tài nguyên

d)

Khoảng thời gian xử lý dữ liệu trên đĩa cứng

28.

Một tiến trình trong hệ điều hành thường có chu kỳ như thế nào?

a)

Chỉ có CPU burst

b)

Chỉ có I/O burst

c)

Luân phiên giữa CPU burst và I/O burst

d)

Không có chu kỳ cố định

29.

Tại sao việc quản lý thời gian CPU burst và I/O burst quan trọng?

a)

Để giảm chi phí phần cứng

b)

Để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

c)

Để giảm thời gian phát triển phần mềm

d)

Để tăng dung lượng bộ nhớ

30.

Lập lịch thu hồi CPU là gì?

a)

Hệ điều hành tạm dừng tiến trình đang chạy và chuyển CPU cho tiến trình khác.

b)

Một tiến trình hoàn thành công việc trước khi CPU được chuyển.

c)

Tiến trình chuyển sang chu kỳ I/O Burst.

d)

Hệ điều hành không thể tạm dừng tiến trình.

31.

Lập lịch không thu hồi CPU là gì?

a)

Hệ điều hành tạm dừng tiến trình đang chạy.

b)

Một tiến trình hoàn thành công việc trước khi CPU được chuyển.

c)

Tiến trình chuyển sang chu kỳ I/O Burst.

d)

Hệ điều hành sinh ngắt để thu hồi CPU.

32.

Bộ điều phối (dispatcher) có chức năng gì trong hệ điều hành?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Cung cấp quyền kiểm soát lỗi CPU cho tiến trình được chọn

c)

Quản lý hệ thống tập tin

d)

Bảo mật hệ thống

33.

Một trong những công việc của bộ điều phối là gì?

a)

Quản lý mạng

b)

Chuyển đổi ngữ cảnh từ một tiến trình sang tiến trình khác

c)

Tối ưu hóa hiệu suất

d)

Bảo trì hệ thống

34.

Tại sao trình điều phối cần phải nhanh nhất có thể?

a)

Để tiết kiệm năng lượng

b)

Để giảm độ trễ trong chuyển đổi ngữ cảnh

c)

Để tăng cường bảo mật

d)

Để cải thiện giao diện người dùng

35.

Thời gian chờ của một tiến trình được gọi là gì?

a)

Arrival Time

b)

Burst Time

c)

Waiting Time

d)

Execution Time

36.

Thời điểm vào danh sách sẵn sàng của một tiến trình được gọi là gì?

a)

Waiting Time

b)

Arrival Time

c)

Burst Time

d)

Completion Time

37.

Thời gian sử dụng CPU của một tiến trình được gọi là gì?

a)

Waiting Time

b)

Arrival Time

c)

Burst Time

d)

Idle Time

38.

Công thức tính thời gian chờ cho các tiến trình có thể bị tạm dừng và tiếp tục là gì?

a)

Waiting Time = Arrival Time - Burst Time

b)

Waiting Time = Completion Time - Arrival Time - Burst Time

c)

Waiting Time = Burst Time - Arrival Time

d)

Waiting Time = Arrival Time + Burst Time

39.

Ý tưởng chính của thuật toán FCFS là gì?

a)

Tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được thực thi trước

b)

Tiến trình nào vào sau sẽ được thực thi trước

c)

Tiến trình nào vào danh sách sẵn sàng trước sẽ được thực thi trước

d)

Tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được thực thi trước

40.

Thuật toán SJF là viết tắt của cụm từ nào trong tiếng Anh?

a)

Shortest-Job-First

b)

Shortest-Job-Fast

c)

Shortest-Job-Final

d)

Shortest-Job-Fix

41.

Ý tưởng chính của thuật toán SJF là gì?

a)

Tiến trình có thời gian sử dụng CPU ngắn nhất được thực thi trước

b)

Tiến trình có thời gian sử dụng CPU dài nhất được thực thi trước

c)

Tiến trình được ưu tiên theo thứ tự nhập vào

d)

Tiến trình được thực thi ngẫu nhiên

42.

Thuật toán SJF được chứng minh là tối ưu vì lý do nào sau đây?

a)

Giảm thời gian chờ trung bình tới mức nhỏ nhất

b)

Tăng thời gian chờ trung bình

c)

Giảm độ phức tạp của hệ thống

d)

Tăng hiệu suất CPU

43.

Hạn chế chính của thuật toán SJF là gì?

a)

Không thể triển khai ở mức lập lịch cho CPU

b)

Tăng thời gian xử lý

c)

Giảm hiệu suất hệ thống

d)

Tăng độ phức tạp của thuật toán

44.

Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán xấp xỉ độ dài của CPU burst tiếp theo?

a)

τn+1 = α tn + (1 - α)τn

b)

τn+1 = α tn - (1 - α)τn

c)

τn+1 = α tn + ατn

d)

τn+1 = α tn - ατn

45.

Tham số α trong công thức dự đoán CPU Burst có giá trị trong khoảng nào?

a)

0 ≤ α ≤ 1

b)

0 < α < 1

c)

0 ≤ α < 1

d)

0 < α ≤ 1

46.

Nếu α = 0, công thức dự đoán CPU Burst
τₙ₊₁ = αtₙ + (1 − α)τₙ sẽ như thế nào?

a)

τₙ₊₁ = τₙ

b)

τₙ₊₁ = tₙ

c)

τₙ₊₁ = αtₙ

d)

τₙ₊₁ = (1 − α)τₙ

47.

Trong ví dụ minh họa, giá trị của t0 là bao nhiêu?

a)

5

b)

8

c)

10

d)

12

48.

Thuật toán lập lịch xoay vòng (Round-Robin - RR) có cơ chế gì đặc biệt so với FCFS?

a)

Không có cơ chế thu hồi

b)

Có cơ chế thu hồi (preemption)

c)

Không cho phép chuyển đổi giữa các tiến trình

d)

Chỉ cấp phát CPU cho một tiến trình duy nhất

49.

Ý tưởng chính của thuật toán lập lịch xoay vòng là gì?

a)

Cấp phát CPU cho một tiến trình duy nhất

b)

Cấp phát CPU cho các tiến trình với khoảng thời gian quantum bằng nhau

c)

Cấp phát CPU ngẫu nhiên cho các tiến trình

d)

Cấp phát CPU dựa trên độ ưu tiên của tiến trình

50.

Thuật toán RR thuộc loại nào?

a)

Thuật toán không thu hồi CPU

b)

Thuật toán thu hồi CPU

c)

Thuật toán không ưu tiên

d)

Thuật toán ưu tiên

51.

Hiệu suất của thuật toán RR phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng tiến trình

b)

Độ lớn của thời gian quantum

c)

Tốc độ CPU

d)

Dung lượng bộ nhớ

52.

Nếu thời gian quantum cực kỳ lớn, thuật toán RR sẽ giống với thuật toán nào?

a)

SJF

b)

FCFS

c)

LRU

d)

FIFO

53.

Điều gì xảy ra nếu thời gian quantum cực kỳ nhỏ?

a)

Giảm số lần chuyển ngữ cảnh

b)

Tăng số lần chuyển ngữ cảnh

c)

Không ảnh hưởng đến số lần chuyển ngữ cảnh

d)

Tăng tốc độ xử lý

54.

Khi thời gian quantum là 6, số lần chuyển ngữ cảnh là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

9

d)

6

55.

Thuật toán SJF là một trường hợp của thuật toán nào?

a)

A. Thuật toán FCFS

b)

B. Thuật toán ưu tiên

c)

C. Thuật toán vòng tròn

d)

D. Thuật toán FIFO

56.

Trong thuật toán ưu tiên, CPU được cấp cho tiến trình nào trước?

a)

A. Tiến trình có mức ưu tiên thấp nhất

b)

B. Tiến trình đến sau cùng

c)

C. Tiến trình có mức ưu tiên cao nhất

d)

D. Tiến trình có thời gian xử lý dài nhất

57.

Các tiến trình có cùng mức ưu tiên sẽ được lập lịch theo thứ tự nào?

a)

A. LIFO (sau cùng xử lý trước)

b)

B. FCFS (đến trước xử lý trước)

c)

C. Ngẫu nhiên

d)

D. Theo mức độ ưu tiên

58.

Lập lịch dựa vào độ ưu tiên có thể theo kiểu nào?

a)

Thu hồi (preemptive) hoặc không thu hồi (nonpreemptive)

b)

Chỉ thu hồi (preemptive)

c)

Chỉ không thu hồi (nonpreemptive)

d)

Không có kiểu nào

59.

Vấn đề chính của các tiến trình có độ ưu tiên thấp là gì?

a)

Chúng có thể bị chặn vô thời hạn (starvation)

b)

Chúng luôn được ưu tiên

c)

Chúng không bao giờ bị chặn

d)

Chúng luôn được cấp CPU

60.

Giải pháp nào giúp ngăn chặn tình trạng starvation?

a)

Tăng dần mức ưu tiên (Aging)

b)

Giảm mức ưu tiên

c)

Không thay đổi mức ưu tiên

d)

Chỉ sử dụng lập lịch vòng tròn

61.

Kết hợp phương pháp nào để cải thiện lập lịch ưu tiên?

a)

Lập lịch vòng tròn và lập lịch theo mức ưu tiên

b)

Chỉ lập lịch vòng tròn

c)

Chỉ lập lịch theo mức ưu tiên

d)

Không kết hợp phương pháp nào

62.

Lập lịch hàng đợi đa mức (Multilevel Queue) sử dụng phương pháp nào để xử lý các tiến trình có cùng mức ưu tiên?

a)

Sử dụng một hàng đợi duy nhất cho tất cả các tiến trình.

b)

Sử dụng các hàng đợi riêng biệt cho các tiến trình có cùng mức ưu tiên.

c)

Sử dụng phương pháp ngẫu nhiên để chọn tiến trình.

d)

Sử dụng phương pháp FIFO cho tất cả các tiến trình.

63.

Trong lập lịch hàng đợi đa mức, các tiến trình trong cùng hàng đợi có đặc điểm gì?

a)

Có mức ưu tiên khác nhau

b)

Có mức ưu tiên giống nhau

c)

Được xử lý theo thứ tự ngẫu nhiên

d)

Được xử lý theo thứ tự thời gian

64.

Lập lịch hàng đợi đa mức có thể phân chia dựa vào yếu tố nào?

a)

Dựa vào độ ưu tiên của tiến trình

b)

Dựa vào kích thước của tiến trình

c)

Dựa vào thời gian thực hiện của tiến trình

d)

Dựa vào số lượng tiến trình

65.

Tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất trong lập lịch hàng đợi đa mức?

a)

Các tiến trình nền (background)

b)

Các tiến trình hệ thống

c)

Các tiến trình yêu cầu thời gian thực

d)

Các tiến trình có tương tác (foreground)

66.

Tiến trình nào có độ ưu tiên thấp nhất trong lập lịch hàng đợi đa mức?

a)

Các tiến trình nền (background)

b)

Các tiến trình hệ thống

c)

Các tiến trình yêu cầu thời gian thực

d)

Các tiến trình có tương tác (foreground)