wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Giới thiệu trí tuệ nhân tạo

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về Trí tuệ Nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng máy tính thực hiện nhiệm vụ cần trí thông minh

b)

Phần cứng mạnh để xử lý mọi tác vụ thông thường

c)

Tập hợp dữ liệu lớn được lưu trên đám mây

d)

Hệ điều hành giúp tự động cài đặt phần mềm

2.

Đặc điểm “học hỏi từ dữ liệu” của AI nghĩa là gì?

a)

AI thay thế hoàn toàn dữ liệu đầu vào ban đầu

b)

AI chỉ chạy đúng khi có hướng dẫn chi tiết

c)

AI hoạt động tốt nhất khi không có dữ liệu

d)

AI tự cải thiện mà không cần lập trình từng bước

3.

Tính thích ứng của AI đề cập đến khả năng nào sau đây?

a)

Ngừng hoạt động khi dữ liệu nhiễu

b)

Chỉ hoạt động trong môi trường tĩnh

c)

Chạy lặp lại các bước cố định

d)

Xử lý tình huống mới chưa từng gặp

4.

“Ra quyết định độc lập” trong AI hàm ý điều gì?

a)

AI chỉ so sánh số liệu rồi dừng lại

b)

AI từ chối quyết định nếu thiếu dữ liệu

c)

AI có thể quyết định khi thông tin chưa rõ

d)

AI luôn cần con người xác nhận mọi bước

5.

Nhận định nào sau đây đúng về thành tựu AlphaGo năm 2016?

a)

Vô địch cờ vua máy tính thế giới đầu tiên

b)

Đánh bại cao thủ cờ vây Lee Sedol và Ke Jie

c)

Hệ thống taxi tự hành đầu tiên tại Trung Quốc

d)

Mô hình phát hiện protein mới Halicin

6.

Thành tựu của AlphaGo cho thấy điều gì về khả năng của AI trong trò chơi?

a)

Chủ yếu tăng tốc phần cứng để thắng lợi

b)

Chỉ dựa vào tìm kiếm vét cạn không học

c)

Học hỏi, thích nghi và tư duy chiến lược vượt trội

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào luật viết tay

7.

Ví dụ về AI trong giao thông được nêu là gì?

a)

Cảm biến nhiệt độ trong kho lạnh

b)

Hệ thống đặt vé máy bay trực tuyến

c)

Taxi tự hành chạy trên đường phố lớn

d)

Ứng dụng chia sẻ bản đồ du lịch

8.

Tác động của AI tới giao thông theo ví dụ đã nêu là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn phương tiện công cộng

b)

Giảm nhu cầu dữ liệu bản đồ số hóa

c)

Chỉ cải thiện tính năng giải trí trên xe

d)

Thay đổi cách di chuyển, hướng tới tự động

9.

Trong lĩnh vực y tế, IBM Watson được mô tả có khả năng nào?

a)

Điều khiển robot phẫu thuật thay bác sĩ

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ chăm sóc bệnh nhân

c)

Tự sản xuất thuốc không cần thử nghiệm

d)

Chẩn đoán ung thư rất nhanh trong vài giây

10.

Halicin được nêu như một ví dụ về điều gì trong y tế?

a)

Phác đồ dinh dưỡng cá nhân hóa

b)

Kháng sinh mới chống vi khuẩn kháng thuốc

c)

Vắc-xin phòng bệnh cúm theo mùa

d)

Thiết bị đeo tay theo dõi nhịp tim

11.

Lợi thế phân tích dữ liệu của AI trong y khoa được mô tả thế nào?

a)

Không thể hoạt động với dữ liệu hình ảnh

b)

Chỉ xử lý vài hồ sơ bệnh án thủ công

c)

Chỉ dự đoán bệnh chung chung, thiếu căn cứ

d)

Phân tích hàng tỷ dữ liệu, hỗ trợ cứu sống

12.

Kết luận tổng quát về vai trò của AI trong các lĩnh vực là gì?

a)

Chỉ phù hợp nghiên cứu, không ứng dụng

b)

Tạm thời hữu ích rồi sớm bị thay thế

c)

Chỉ là công cụ phụ thuộc hoàn toàn con người

d)

Trở thành đối tác, tư vấn, đôi khi dẫn đầu

13.

Khái niệm nào mô tả đúng về Học máy (Machine Learning)?

a)

Máy tính chủ yếu lưu trữ dữ liệu mà không phân tích

b)

Máy tính mô phỏng cảm xúc con người trong thời gian thực

c)

Máy tính học từ dữ liệu không cần lập trình chi tiết

d)

Máy tính chỉ chạy theo các lệnh viết sẵn cố định

14.

Bước nào KHÔNG thuộc nguyên lý cơ bản của Học máy được mô tả?

a)

Máy tính nhận dữ liệu đầu vào đa dạng

b)

Phân tích để tìm quy luật và tạo mô hình

c)

Mã hóa tay mọi quy tắc cho từng nhiệm vụ

d)

Học hỏi liên tục qua các vòng lặp cải thiện

15.

Ví dụ về dữ liệu đầu vào trong Học máy theo tài liệu là gì?

a)

Bản đồ địa hình chi tiết toàn quốc

b)

Tốc độ gió ở mọi tầng khí quyển

c)

Tần số tim và huyết áp theo thời gian

d)

Điểm số học sinh hoặc lịch sử xem phim

16.

Phát biểu nào đúng về Học sâu (Deep Learning)?

a)

Là công cụ thay thế hoàn toàn dữ liệu đầu vào

b)

Là nhánh của Học máy dùng mạng nơ-ron nhiều lớp

c)

Là phương pháp viết luật tay càng chi tiết càng tốt

d)

Là kỹ thuật nén dữ liệu không tổn hao tất cả

17.

Trong Học sâu, lớp đầu vào có vai trò gì trong chuỗi xử lý?

a)

Tối ưu siêu tham số của toàn bộ mô hình

b)

Tự sinh nhãn cho dữ liệu huấn luyện tự động

c)

Đánh giá độ chính xác của mô hình sau huấn luyện

d)

Nhận dữ liệu như ảnh con mèo để bắt đầu

18.

Các lớp ẩn trong mạng nơ-ron thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Tìm chi tiết nhỏ như mắt mũi râu của đối tượng

b)

Tạo nhãn thủ công cho từng mẫu dữ liệu

c)

Chỉ quyết định cuối cùng có phải mèo hay không

d)

Lưu trữ tĩnh toàn bộ ảnh gốc không biến đổi

19.

Lớp đầu ra trong Học sâu làm gì theo mô tả?

a)

Xóa bỏ các đặc trưng không cần thiết

b)

Khởi tạo trọng số ngẫu nhiên trước khi học

c)

Kết hợp các chi tiết để đưa ra câu trả lời

d)

Tạo thêm dữ liệu mới để huấn luyện

20.

Quá trình học của mô hình Học sâu được mô tả tốt nhất bởi lựa chọn nào?

a)

Tăng số lớp vô hạn để đạt độ chính xác

b)

Giảm dữ liệu đầu vào để tránh quá khớp

c)

Huấn luyện một lần duy nhất rồi cố định mã

d)

Luyện tập nhiều lần và tự điều chỉnh khi sai

21.

Trong sơ đồ, điểm khác biệt chính giữa Học máy và Học sâu về bước xử lý đặc trưng là gì?

a)

Học máy và Học sâu đều yêu cầu người gắn nhãn theo thời gian thực

b)

Học máy bỏ qua đặc trưng, Học sâu chỉ phân loại thủ công

c)

Học máy và Học sâu đều trích xuất đặc trưng tự động

d)

Học máy trích xuất đặc trưng thủ công, Học sâu tự động tích hợp

22.

Theo sơ đồ, chuỗi xử lý của Học máy bao gồm các bước nào theo đúng thứ tự?

a)

Đầu vào → Đầu ra → Phân loại → Trích xuất đặc trưng

b)

Đầu vào → Trích xuất đặc trưng → Phân loại → Đầu ra

c)

Đầu vào → Phân loại → Trích xuất đặc trưng → Đầu ra

d)

Đầu vào → Trích xuất đặc trưng + Phân loại → Đầu ra

23.

Một nhóm muốn giảm công sức thiết kế thủ công các đặc trưng từ ảnh xe. Dựa trên sơ đồ, phương án nào phù hợp nhất?

a)

Dùng Học máy và bỏ qua bước phân loại cuối

b)

Dùng Học sâu để học đặc trưng và phân loại tự động

c)

Dùng Học máy với nhiều đặc trưng do chuyên gia tạo

d)

Dùng Học sâu nhưng tách riêng bộ trích đặc trưng thủ công

24.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về Big Data?

a)

Kho dữ liệu chỉ lưu trữ, không cần phân tích

b)

Bộ dữ liệu tĩnh chỉ gồm văn bản định dạng chuẩn

c)

Tập hợp dữ liệu rất lớn và phức tạp vượt công cụ cũ

d)

Tập hợp dữ liệu nhỏ dễ quản lý truyền thống

25.

Trong 5V của Big Data, đặc trưng Volume đề cập đến điều gì?

a)

Tốc độ tạo và xử lý dữ liệu nhanh chóng

b)

Lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Độ đa dạng về định dạng như văn bản hình ảnh

d)

Mức độ tin cậy và chất lượng của dữ liệu

26.

Đặc trưng nào của Big Data nói về dữ liệu đến từ nhiều định dạng khác nhau?

a)

Velocity nhấn mạnh băng thông xử lý dòng dữ liệu

b)

Veracity chú trọng độ chính xác và nhất quán

c)

Variety chỉ sự đa dạng định dạng như video

d)

Value nói về lợi ích tiền tệ của phân tích

27.

Phát biểu nào mô tả chính xác Veracity trong Big Data?

a)

Độ tin cậy và chất lượng của dữ liệu thu thập

b)

Khả năng mở rộng lưu trữ không giới hạn thời gian

c)

Giá trị kinh doanh có thể thu được từ phân tích

d)

Tính linh hoạt khi tích hợp dữ liệu không cấu trúc

28.

Giá trị (Value) trong bối cảnh Big Data có ý nghĩa gì?

a)

Lợi ích tiềm năng khi dữ liệu được phân tích

b)

Chi phí phần cứng cần thiết để lưu trữ dữ liệu

c)

Độ phức tạp của các thuật toán học máy sử dụng

d)

Tốc độ phản hồi của các hệ thống xử lý dòng

29.

Trong giáo dục, Big Data giúp nhà quản lý làm gì hiệu quả hơn?

a)

Thay thế hoàn toàn vai trò giảng viên trên lớp

b)

Loại bỏ nhu cầu khảo sát sinh viên định kỳ

c)

Tăng số lượng môn học mà không cần đánh giá

d)

Ra quyết định chính xác dựa trên phân tích dữ liệu

30.

Ứng dụng nào sau đây thể hiện lợi ích cải thiện chất lượng giảng dạy nhờ Big Data?

a)

Giảm tương tác vì dữ liệu đã phản ánh đầy đủ

b)

Dạy cùng một giáo án cho mọi lớp học

c)

Điều chỉnh phương pháp dạy theo tiến độ sinh viên

d)

Chỉ dựa vào cảm tính để đánh giá kết quả

31.

Hệ thống cảnh báo sớm trong giáo dục dùng Big Data chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Nhận diện sinh viên có nguy cơ gặp khó khăn sớm

b)

Tự động hóa chấm điểm bài luận sáng tạo hoàn toàn

c)

Thay thế cố vấn học tập bằng chatbot cố định

d)

Tuyển sinh nhiều hơn mà không cần tiêu chí đánh giá

32.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về AI tạo sinh?

a)

Hệ thống chỉ phân tích và dự đoán xu hướng

b)

Hệ thống chỉ suy luận ngữ nghĩa câu hỏi

c)

Hệ thống thu thập dữ liệu mà không học mẫu

d)

Hệ thống dùng dữ liệu để tạo nội dung mới

33.

Điểm khác biệt chính giữa Generative AI và Analytical AI là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lớn so với tối ưu hoá

b)

Tạo nội dung mới so với phân tích dự đoán

c)

Học giám sát so với không giám sát

d)

Giao tiếp giọng nói so với văn bản dài

34.

Ví dụ nào phù hợp nhất với Cognitive AI theo phân loại trong bài?

a)

Công cụ tạo ảnh như Midjourney

b)

Trợ lý ảo như Siri hoặc Alexa

c)

Nền tảng phân tích như IBM Watson

d)

Hệ thống tạo nhạc như Suno

35.

Tình huống nào sau đây yêu cầu dùng Generative AI thay vì Analytical AI?

a)

Tính toán thống kê mô tả cho bảng dữ liệu

b)

Phân loại email thành thư rác hay hợp lệ

c)

Dự đoán doanh thu dựa trên dữ liệu lịch sử

d)

Tạo poster hình ảnh từ mô tả văn bản

36.

LLM là gì theo mô tả cơ bản nhất?

a)

Mô hình AI tạo sinh học ngôn ngữ tự nhiên

b)

Hệ điều hành tối ưu hoá phần cứng đồ hoạ

c)

Cơ sở dữ liệu phân tán cho lưu trữ tệp lớn

d)

Bộ công cụ biên dịch mã nguồn cho nhiều ngôn ngữ

37.

Nguyên lý cốt lõi của LLM khi tạo văn bản là gì?

a)

Nén chuỗi bằng thuật toán mã hoá Huffman

b)

Dự đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh

c)

Ánh xạ âm vị sang ký tự theo luật

d)

Tìm kiếm theo từ khoá trong tập dữ liệu

38.

Trong ví dụ câu 'Hôm nay trời rất...', LLM sẽ làm gì?

a)

Phân loại chủ đề thời tiết theo nhãn cố định

b)

Truy xuất câu trả lời từ cơ sở tri thức tĩnh

c)

Dịch câu sang ngôn ngữ khác ngay lập tức

d)

Ước lượng từ có khả năng xuất hiện tiếp theo

39.

Yếu tố nào giúp LLM tạo ra đoạn văn mạch lạc và giống người viết?

a)

Ghép ngẫu nhiên các cụm từ rời rạc

b)

Áp dụng mẫu câu theo khuôn bất biến

c)

Sử dụng từ điển đồng nghĩa cố định

d)

Lặp lại dự đoán từng từ liên tục

40.

Nhận định nào đúng về khả năng hiểu của LLM?

a)

Luôn suy luận logic biểu tượng chính xác

b)

Chỉ xử lý câu đơn không có ngữ cảnh

c)

Chỉ nhớ thứ tự từ theo tần suất xuất hiện

d)

Hiểu ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất

41.

Đâu là ví dụ về LLM phổ biến theo danh sách đã nêu?

a)

Siri tại địa chỉ https://siri.ai

b)

Cortana tại địa chỉ https://cortana.ai

c)

Claude tại địa chỉ https://claude.ai

d)

BERT tại địa chỉ https://bert.com

42.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất quá trình hoạt động tổng quát của LLM?

a)

Dự đoán từ kế tiếp, lặp lại để tạo câu hoàn chỉnh

b)

Tạo toàn bộ câu một lần bằng luật ngữ pháp

c)

Sao chép nguyên văn từ dữ liệu đã huấn luyện

d)

Chọn ngẫu nhiên từ cho mỗi vị trí trong câu

43.

Nguyên nhân nào giải thích vì sao LLM cần được 'đọc' hàng tỷ tài liệu?

a)

Để tăng tốc phần cứng xử lý đồ hoạ cho mô hình

b)

Để tránh cần tối ưu hoá thuật toán suy luận

c)

Để lưu trữ mọi câu cho việc tra cứu trực tiếp

d)

Để học mẫu ngôn ngữ phong phú và đa dạng

44.

RLM được giới thiệu như một bước tiến so với loại mô hình nào?

a)

Mạng nơ-ron thị giác

b)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

LLM truyền thống phổ biến

d)

Thuật toán sắp xếp cổ điển

45.

Khác biệt cốt lõi trong cách RLM hoạt động là gì?

a)

Được trang bị bộ não suy luận

b)

Dùng băng thông thấp hơn

c)

Dự đoán token nhanh hơn

d)

Học từ dữ liệu ít hơn

46.

Trong ví dụ minh họa, khi gặp bài toán khó, RLM sẽ làm gì?

a)

Chỉ đưa ra đáp án ngắn gọn

b)

Nghĩ và trình bày từng bước giải

c)

Sinh văn bản ngẫu nhiên

d)

Từ chối vì ngoài phạm vi

47.

Phát biểu nào mô tả đúng khả năng tổng quát của RLM?

a)

Thay thế hoàn toàn dữ liệu huấn luyện

b)

Giảm độ dài lời giải mọi lúc

c)

Chỉ sao chép câu trả lời mẫu

d)

Phân tích vấn đề chủ động hơn

48.

RLM có thể làm tốt điều nào hơn LLM thông thường?

a)

Mã hóa tín hiệu vô tuyến

b)

Hiển thị đồ họa ba chiều

c)

Thu thập dữ liệu cảm biến

d)

Giải thích lý do cho câu trả lời

49.

Năng lực nào sau đây cho thấy chiều sâu suy luận của RLM?

a)

Đưa ra suy luận có sắc thái hơn

b)

Gõ phím với tốc độ cao hơn

c)

Nén tệp hình ảnh tốt hơn

d)

Tính checksum nhanh hơn

50.

Trong giải quyết vấn đề, RLM chủ yếu vượt trội ở đâu?

a)

Bài toán yêu cầu đồ họa

b)

Bài toán phức tạp đòi hỏi logic

c)

Bài toán chỉ cần tra cứu

d)

Bài toán phụ thuộc cảm biến

51.

Vì sao RLM thay vì chỉ đoán từ tiếp theo có thể tạo lời giải tốt hơn?

a)

Nó giảm số lớp mạng xuống

b)

Nó tắt hoàn toàn hàm nhớ dài

c)

Nó tăng kích thước phông chữ

d)

Nó dùng cơ chế suy luận có cấu trúc

52.

Lợi ích nào sau đây phù hợp nhất với giáo viên khi dùng AI trong lớp học?

a)

Tạo tài liệu học tập nhanh, cá nhân hóa giáo án

b)

Tăng số tiết dạy bắt buộc mỗi tuần

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò giáo viên trên lớp

d)

Giảm nhu cầu phản hồi cho mọi bài nộp

53.

Đâu là lợi ích trực tiếp cho học sinh khi ứng dụng AI?

a)

Tăng điểm số bất kể năng lực thực tế

b)

Tóm tắt tài liệu nhanh, gợi ý chỉnh sửa viết

c)

Tự động chấm điểm mọi bài kiểm tra

d)

Bỏ qua việc đọc sách giáo khoa

54.

Trong bối cảnh đạo đức, rủi ro nào liên quan đến việc dùng AI cho bài tập?

a)

Gian lận trong bài tập, giảm giá trị học thuật

b)

Tăng thời gian tự học có hướng dẫn

c)

Cải thiện kỹ năng trích dẫn nguồn tin

d)

Khuyến khích tư duy phản biện sâu hơn

55.

Nhận định nào mô tả đúng thách thức về tính công bằng của AI trong giáo dục?

a)

AI đảm bảo mọi học sinh nhận được hỗ trợ như nhau

b)

AI có thể tạo khoảng cách giữa người có điều kiện và không

c)

AI luôn miễn phí và tiếp cận công bằng cho mọi người

d)

AI làm giảm nhu cầu đầu tư hạ tầng công nghệ ở trường

56.

Tình huống nào thể hiện ứng dụng kỹ năng: Chọn cách dùng AI giúp giáo viên tiết kiệm thời gian hợp lý nhất.

a)

Dùng AI chấm điểm tự luận mà không đọc bài nộp

b)

Dùng AI thay thế giờ tư vấn trực tiếp cho học sinh

c)

Dùng AI viết hộ toàn bộ nhận xét hạnh kiểm cuối năm

d)

Dùng AI gợi ý câu hỏi trắc nghiệm từ chủ đề bài học

57.

Học sinh muốn cải thiện kỹ năng viết bằng AI. Cách nào phù hợp nhất?

a)

Nhận gợi ý chỉnh sửa rồi tự sửa bản thảo

b)

Sao chép văn bản AI tạo mà không ghi nguồn

c)

Để AI viết toàn bộ bài và nộp nguyên trạng

d)

Chỉ dùng AI dịch máy rồi nộp bản dịch thô

58.

Một lớp học có chênh lệch thiết bị giữa học sinh. Giáo viên nên ưu tiên giải pháp nào để giảm bất công khi triển khai AI?

a)

Cung cấp lựa chọn không cần thiết bị mạnh và truy cập chung

b)

Yêu cầu tất cả mua máy mới để dùng AI hiệu quả

c)

Chỉ cho phép học sinh khá dùng công cụ AI nâng cao

d)

Bỏ hoàn toàn AI để tránh tổ chức phức tạp

59.

Nguyên tắc nào cần cân nhắc khi áp dụng AI trong nhà trường để đảm bảo trách nhiệm?

a)

Giao toàn quyền quyết định cho hệ thống AI

b)

Minh bạch về cách dùng và giới hạn của công cụ

c)

Giữ bí mật thuật toán với toàn bộ học sinh

d)

Chỉ thông báo kết quả mà không giải thích quy trình

60.

Google AI Studio chủ yếu được mô tả là gì?

a)

Hệ điều hành máy tính để bàn chuyên dụng

b)

Kho dữ liệu mở cho các dự án nghiên cứu

c)

Thiết bị phần cứng cho học máy tại nhà

d)

Nền tảng trực tuyến cho phát triển AI

61.

Mục đích chính của Google AI Studio là gì đối với người dùng?

a)

Lưu trữ trang web tĩnh với băng thông cao

b)

Khám phá, thử nghiệm và phát triển ứng dụng AI nhanh chóng

c)

Quản lý mạng doanh nghiệp và bảo mật hệ thống

d)

Tối ưu hóa đồ họa 3D cho trò chơi điện tử

62.

Đối tượng người dùng nào được nền tảng Google AI Studio hướng đến?

a)

Cả người mới bắt đầu và các chuyên gia

b)

Chỉ nhà nghiên cứu học thuật cấp cao

c)

Chỉ quản trị viên cơ sở dữ liệu doanh nghiệp

d)

Chỉ lập trình viên hệ thống nhúng

63.

Một nhóm sinh viên muốn tạo nhanh mẫu chatbot để trình diễn lớp học. Lựa chọn nào phù hợp nhất để bắt đầu?

a)

Dùng Google AI Studio để thử nghiệm và xây ứng dụng

b)

Mua máy chủ vật lý để huấn luyện mô hình

c)

Viết kernel mới cho hệ điều hành để hỗ trợ AI

d)

Thu thập dữ liệu thủ công trước khi có công cụ

64.

Trong ngữ cảnh AI, “model” được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Một chương trình giao diện người dùng để nhập lệnh

b)

Một bộ quy tắc cố định do con người viết thủ công

c)

Một hệ thống toán học hoặc thuật toán được huấn luyện

d)

Một cơ sở dữ liệu lưu trữ ví dụ văn bản và hình ảnh

65.

Trong AI tạo sinh, model được thiết kế chủ yếu để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Hiểu, xử lý và tạo ra nội dung mới

b)

Chuyển đổi định dạng tệp giữa các hệ thống

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu cho truy vấn nhanh

d)

Giám sát người dùng và cấp quyền truy cập

66.

Tình huống nào minh họa đúng vai trò của model như "bộ não" trong hệ thống AI?

a)

Bạn nén ảnh, tệp giảm kích thước đáng kể

b)

Bạn tăng dung lượng RAM, máy chạy nhanh hơn

c)

Bạn mở ứng dụng, giao diện thay đổi màu nền

d)

Bạn nhập prompt, model suy luận và sinh văn bản

67.

Một nhóm muốn dùng model tạo sinh để biến một prompt mô tả thành video ngắn. Để đạt mục tiêu, nhóm cần trông chờ điều gì từ model?

a)

Tự động cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng

b)

Thay thế hệ điều hành bằng phiên bản nhẹ

c)

Tối ưu hóa phần cứng để tiết kiệm năng lượng

d)

Chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành nội dung mới