wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: TỔNG QUAN VÀ KHÁI NIỆM CƠ BẢN (CÂU 1 - 15)

Total questions: 66

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong đời sống thực tế, form được ví như đối tượng nào?

a)

Một cuốn sách

b)

Một tờ đơn để điền thông tin

c)

Một bức tranh

d)

Một chiếc chìa khóa

2.

Nếu bạn chỉ viết cặp thẻ

mà không có thành phần bên trong thì giao diện sẽ hiển thị gì?

a)

Một ô nhập liệu trắng

b)

Một nút bấm

c)

Không hiển thị gì cả (vì thẻ form chỉ là khung chứa)

d)

Một dòng thông báo lỗi

3.

Thuộc tính nào của thẻ

xác định nơi dữ liệu sẽ được gửi đến?

a)

method

b)

name

c)

action

d)

target

4.

Để xác định phương thức gửi dữ liệu (GET hoặc POST), ta dùng thuộc tính nào?

a)

action

b)

method

c)

type

d)

class

5.

Đâu KHÔNG phải là một ứng dụng phổ biến của form?

a)

Đăng nhập tài khoản

b)

Khảo sát ý kiến

c)

Đọc một bài báo trên tờ

d)

Đặt hàng trực tuyến

6.

Thẻ thường được đặt ở đâu?

a)

Bên ngoài thẻ

b)

Bên trong thẻ

c)

Trong thẻ

d)

Sau thẻ

7.

Vai trò chính của form trên website là gì?

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Thu thập dữ liệu từ người dùng

c)

Tăng tốc độ tải trang

d)

Chặn các cuộc tấn công mạng

8.

Để tạo một ô nhập văn bản đơn dòng, ta dùng type nào cho thẻ ?

a)

type="password"

b)

type="text"

c)

type="email"

d)

type="submit"

9.

Ý nghĩa của thuộc tính name trong các thành phần nhập liệu là gì?

a)

Để trang trí màu sắc

b)

Để server phân biệt và định danh các trường dữ liệu

c)

Để tạo hiệu ứng chuyển động

d)

Để thay đổi kích thước ô nhập

10.

Câu 12: Form đóng vai trò là "cầu nối" giữa:

a)

A. Trình duyệt và màn hình

b)

B. Người dùng và hệ thống (máy chủ)

c)

C. Bàn phím và chuột

d)

D. HTML và CSS

11.

Khi người dùng nhấn nút Gửi (Submit), dữ liệu sẽ được chuyển đến đâu?

a)

Đến tệp tin CSS

b)

Đến máy chủ để xử lý

c)

Đến thùng rác của máy tính

d)

Lưu lại vĩnh viễn trên trình duyệt của người dùng

12.

Cặp thẻ nào là thẻ đóng/mở đúng của form?

a)

...

b)

...

c)

...

d)

...

13.

Phương thức nào gửi dữ liệu bằng cách đính kèm trực tiếp vào URL?

a)

SEND

b)

POST

c)

GET

d)

REQUEST

14.

Đặc điểm của phương thức GET là gì?

a)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

b)

Dữ liệu hiển thị công khai trên thanh địa chỉ trình duyệt

c)

Có thể gửi dung lượng dữ liệu cực lớn

d)

Không giới hạn ký tự trên URL

15.

Khi nào nên sử dụng phương thức POST?

a)

Khi thực hiện tìm kiếm thông thường

b)

Khi gửi thông tin nhạy cảm (mật khẩu, số thẻ tín dụng)

c)

Khi muốn người dùng có thể lưu link (bookmark) kết quả

d)

Khi dữ liệu gửi đi rất ngắn

16.

Dữ liệu gửi bằng POST nằm ở đâu trong Request?

a)

Nằm ở Header

b)

Nằm ở Query String trên URL

c)

Nằm ở Body (thân của yêu cầu)

d)

Nằm ở thuộc tính action

17.

Phương thức nào thường được dùng cho chức năng tìm kiếm hoặc lọc sản phẩm?

a)

POST

b)

GET

c)

UPDATE

d)

DELETE

18.

Nhược điểm lớn nhất của GET so với POST là gì?

a)

Tốc độ chậm

b)

Khó lập trình

c)

Độ bảo mật thấp và giới hạn độ dài URL

d)

Không được trình duyệt hỗ trợ

19.

Trong URL search?q=html&hl=vi, phần q=html&hl=vi được gọi là gì?

a)

Action string

b)

Query string

c)

Post data

d)

Method name

20.

Phương thức POST có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Cho phép lưu trang vào dấu trang (bookmark) kèm dữ liệu

b)

Tốc độ nhanh hơn GET 10 lần

c)

Dữ liệu không hiển thị trên URL, an toàn và gửi được lượng lớn thông tin

d)

Hiển thị thông tin rõ ràng cho người dùng kiểm tra

21.

Ký hiệu nào dùng để bắt đầu chuỗi truy vấn dữ liệu trên URL của phương thức GET?

a)

Dấu thăng (#)

b)

Dấu chấm phẩy (;)

c)

Dấu hỏi chấm (?)

d)

Dấu và (&)

22.

Nếu form không khai báo thuộc tính method, phương thức mặc định sẽ là gì?

a)

POST

b)

SEND

c)

GET

d)

AUTO

23.

Để kiểm tra dữ liệu gửi bằng POST, lập trình viên thường xem ở đâu trong Developer Tools?

a)

Tab Console

b)

Tab Network -> Payload

c)

Tab Elements

d)

Tab Sources

24.

Tại sao POST lại phù hợp để gửi ảnh hoặc tệp tin?

a)

Vì nó nén dữ liệu tốt hơn

b)

Vì nó không bị giới hạn bởi độ dài của URL như GET

c)

Vì nó tự động sửa lỗi ảnh

d)

Vì nó gửi dữ liệu lên vệ tinh

25.

"Dữ liệu được lưu trong lịch sử trình duyệt" là đặc điểm của:

a)

POST

b)

Cả GET và POST

c)

GET

d)

Không phương thức nào

26.

Khi thực hiện đăng ký thành viên, thẻ nên để method là gì?

a)

method="get"

b)

method="post"

c)

method="save"

d)

method="secure"

27.

Sự khác biệt chính giữa GET và POST về mặt hiển thị là gì?

a)

GET hiện trên URL, POST ẩn trong thân yêu cầu

b)

GET hiện màu xanh, POST hiện màu đỏ

c)

GET chỉ dùng cho văn bản, POST dùng cho số

d)

GET yêu cầu mật khẩu, POST thì không

28.

Để tạo ô nhập mật khẩu có các ký tự bị ẩn đi (dạng dấu chấm), ta dùng:

a)

b)

c)

d)

29.

Input nào cho phép người dùng chọn một giá trị trong một khoảng (thanh trượt)?

a)

type="number"

b)

type="range"

c)

type="slider"

d)

type="progress"

30.

Để người dùng chọn ngày/tháng/năm từ một bảng lịch, ta dùng type nào?

a)

type="calendar"

b)

type="time"

c)

type="date"

d)

type="datetime"

31.

Thuộc tính nào giúp hiển thị một gợi ý mở trong ô nhập liệu khi chưa có dữ liệu?

a)

value

b)

hint

c)

placeholder

d)

title

32.

Để bắt buộc người dùng phải điền thông tin vào ô đó trước khi gửi form, ta dùng thuộc tính:

a)

disabled

b)

required

c)

readonly

d)

autofocus

33.

Input type="email" có tác dụng gì đặc biệt?

a)

Tự động gửi email khi nhấn Submit

b)

Yêu cầu nhập đúng định dạng địa chỉ email (có @ và tên miền)

c)

Lưu địa chỉ email vào danh bạ máy tính

d)

Chỉ cho phép nhập ký tự hoa

34.

Muốn tạo nút bấm dùng để xóa sạch thông tin đã điền trong form, ta dùng:

a)

b)

c)

d)

35.

Thuộc tính readonly khác disabled ở điểm nào?

a)

readonly vẫn gửi dữ liệu khi submit, còn disabled thì không

b)

readonly cho phép sửa, disabled thì không

c)

readonly làm mờ ô nhập liệu, disabled thì không

d)

Cả hai giống hệt nhau

36.

Để giới hạn người dùng chỉ được nhập số từ 1 đến 10, ta dùng thuộc tính nào trong type="number"?

a)

start="1" end="10"

b)

min="1" max="10"

c)

from="1" to="10"

d)

limit="1,10"

37.

Để tạo nút chọn màu sắc chuyên dụng, ta dùng:

a)

type="palette"

b)

type="paint"

c)

type="color"

d)

type="hex"

38.

Thuộc tính autofocus dùng để làm gì?

a)

Tự động kiểm tra lỗi chính tả

b)

Tự động đưa con trỏ chuột vào ô nhập liệu khi trang web vừa tải xong

c)

Tự động phóng to ô nhập liệu

d)

Tự động điền tên người dùng

39.

Kiểu input type="tel" dùng để làm gì?

a)

Nhập số điện thoại (tới ưu bàn phím số trên di động)

b)

Tự động gọi điện

c)

Nhập địa chỉ nhà

d)

Nhập tên tài khoản Telegram

40.

Input type="file" có chức năng gì?

a)

Lưu trang web về máy

b)

Cho phép người dùng tải tệp tin (ảnh, tài liệu) lên form

c)

Mở một tệp tin PDF trên trình duyệt

d)

Xóa tệp tin trên máy chủ

41.

Thuộc tính step trong type="number" quy định điều gì?

a)

Số bước người dùng phải thực hiện

b)

Khoảng cách giữa các giá trị (bước nhảy) khi tăng/giảm

c)

Thời gian chờ giữa các lần nhập

d)

Thứ tự của ô nhập liệu

42.

input type="button" thường được dùng kết hợp với thành phần nào để xử lý?

a)

CSS

b)

HTML

c)

JavaScript

d)

SQL

43.

Loại input nào cho phép người dùng CHỈ CHỌN MỘT tùy chọn duy nhất trong nhóm?

a)

Checkbox

b)

Radio button

c)

Select

d)

Cả B và C đều đúng

44.

Để tạo nhóm Radio Button (chọn 1 trong nhiều), các thẻ input phải có thuộc tính gì giống nhau?

a)

A. id

b)

B. class

c)

C. name

d)

D. value

45.

Đặc điểm của Checkbox là gì?

a)

Chỉ được chọn 1 cái duy nhất

b)

Có hình tròn

c)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc

d)

Không thể bỏ chọn khi đã nhấn vào

46.

Thuộc tính nào trong Radio Button xác định giá trị thực tế sẽ được gửi về máy chủ?

a)

name

b)

id

c)

value

d)

text

47.

Để một tùy chọn trong thẻ , ta thêm thuộc tính:

a)

multiple

b)

multiselect

c)

many

d)

all

49.

Thuộc tính size trong thẻ so với Radio Button khi có 50 tùy chọn (ví dụ: danh sách tỉnh thành) là gì?

a)

Đẹp hơn

b)

Tiết kiệm diện tích màn hình

c)

Xử lý nhanh hơn

d)

Không cần dùng thuộc tính name

52.

Trong thẻ , nếu không có thuộc tính value, giá trị nào sẽ được gửi đi?

a)

Không gửi gì cả

b)

Giá trị mặc định là 0

c)

Chính là văn bản "Hà Nội"

d)

Bị báo lỗi form

53.

Cách người dùng chọn nhiều mục trong một thẻ