wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: NGUỒN GỐC CỦA NHÀ NƯỚC (Câu 1-14)

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Theo học thuyết nào cho rằng nhà nước do giai cấp thống trị lập nên để bảo vệ quyền và lợi ích của giai cấp mình?

a)

Mác – Lênin

b)

Thần học

c)

Gia trưởng

d)

Khế ước xã hội

2.

Bản chất của nhà nước được xác định là gì theo nội dung đã học?

a)

Tính giai cấp

b)

Tính giai cấp và tính xã hội

c)

Tính xã hội

d)

Không có thuộc tính nào

3.

Tổ chức nào có quyền lực công theo nội dung bài học?

a)

Công ty

b)

Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

c)

Các tổ chức xã hội

d)

Nhà nước

4.

Xã hội từ xưa đến nay đã trải qua bao nhiêu kiểu nhà nước theo phân loại trong bài?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Quyền lực nhà nước tập trung, thống nhất trong các cơ quan quyền lực do dân bầu ra là đặc trưng của hình thức chính thể nào?

a)

Cộng hòa dân chủ nhân dân

b)

Cộng hòa dân chủ tư sản

c)

Quân chủ lập hiến

d)

Quân chủ chuyên chế

6.

Hình thức cấu trúc của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là gì?

a)

Nhà nước cộng hòa

b)

Nhà nước quân chủ

c)

Nhà nước liên bang

d)

Nhà nước đơn nhất

7.

Quốc gia nào sau đây không phải là nhà nước liên bang theo ví dụ trong bài?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Malaysia

8.

Theo quan điểm duy vật lịch sử, nhà nước ra đời là kết quả trực tiếp của yếu tố nào?

a)

Ý chí của giai cấp thống trị

b)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự xuất hiện của tư hữu, giai cấp

c)

Sự phát triển của tôn giáo

d)

Quyết định của các nhà hiền triết

9.

Trước khi có Nhà nước, xã hội loài người tồn tại trong hình thái tổ chức nào theo bài học?

a)

Xã hội nô lệ

b)

Xã hội tư sản

c)

Thị tộc, bộ lạc

d)

Quốc gia phong kiến

10.

Theo học thuyết Mác – Lênin, Nhà nước ra đời khi nào?

a)

Khi xã hội xuất hiện ngôn ngữ

b)

Khi con người biết sử dụng công cụ lao động

c)

Khi xuất hiện chế độ tư hữu và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

d)

Khi xã hội có pháp luật

11.

Cơ sở kinh tế dẫn đến sự ra đời của Nhà nước là gì?

a)

Sự xuất hiện của đồng tiền

b)

Sự xuất hiện của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

c)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

d)

Sự phân chia lao động

12.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, công cụ quản lý xã hội chủ yếu là gì?

a)

Pháp luật

b)

Nhà nước

c)

Tập quán và tín ngưỡng

d)

Chính quyền bộ lạc

13.

Khi mâu thuẫn giai cấp trở nên gay gắt và không thể điều hòa, nhu cầu nào nảy sinh theo bài học?

a)

Nhu cầu về dân chủ

b)

Nhu cầu về tri thức

c)

Nhu cầu về một công cụ đặc biệt để duy trì trật tự – Nhà nước

d)

Nhu cầu về tự do

14.

Theo quan điểm duy tâm tôn giáo, nguồn gốc của Nhà nước bắt nguồn từ đâu?

a)

Mâu thuẫn giai cấp

b)

Ý chí của Thượng đế hoặc thần linh

c)

Khế ước xã hội giữa các cá nhân

d)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

15.

Theo học thuyết nào cho rằng Nhà nước ra đời từ bản giao ước giữa con người với nhau?

a)

Học thuyết thần học

b)

Học thuyết khế ước xã hội

c)

Học thuyết bạo lực

d)

Học thuyết gia trưởng

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, Nhà nước ra đời là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ý thức con người về tổ chức xã hội

b)

Nhu cầu duy trì đạo đức và tôn giáo trong xã hội

c)

Sự xuất hiện của chế độ tư hữu, phân hóa giai cấp và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

d)

Nhu cầu quản lý kinh tế trong xã hội nguyên thủy

17.

Theo học thuyết gia trưởng, Nhà nước ra đời từ đâu?

a)

Sự phát triển mở rộng của gia đình và quyền gia trưởng của người đứng đầu

b)

Mâu thuẫn giai cấp

c)

Sự ban phát của Thượng đế

d)

Hành vi cưỡng ép của kẻ mạnh

18.

Học thuyết bạo lực giải thích sự ra đời của Nhà nước dựa trên cơ sở nào?

a)

Hợp đồng xã hội

b)

Chiến tranh xâm lược, bạo lực của kẻ mạnh đối với kẻ yếu

c)

Quyết định của thần linh

d)

Sự phát triển kinh tế

19.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, bản chất của Nhà nước là gì?

a)

Tổ chức chung của toàn xã hội

b)

Đại diện cho lợi ích nhân dân

c)

Cơ quan tự quản của cộng đồng

d)

Công cụ của giai cấp thống trị để duy trì sự thống trị giai cấp

20.

Một trong những dấu hiệu đặc trưng của Nhà nước là gì?

a)

Tập quán và đạo đức

b)

Có lãnh thổ, dân cư và quyền lực công đặc biệt

c)

Có tín ngưỡng riêng

d)

Có quân đội và cảnh sát

21.

Nhà nước là tổ chức chính trị - xã hội đặc biệt của ai?

a)

Giai cấp thống trị

b)

Toàn thể nhân dân

c)

Những người lao động

d)

Cộng đồng dân cư

22.

“Nhà nước là sản phẩm của xã hội đã đạt tới một giai đoạn phát triển nhất định” – là quan điểm của ai?

a)

T. Hobbes

b)

C. Mác và Ph. Ăngghen

c)

Montesquieu

d)

Aristotle

23.

Khi chưa có Nhà nước, quan hệ xã hội được điều chỉnh bằng gì?

a)

Pháp luật

b)

Chính trị

c)

Tập quán và dư luận xã hội

d)

Cưỡng chế vũ lực

24.

Theo quan điểm Mác – Lênin, Nhà nước sẽ tiêu vong khi nào?

a)

Xã hội phát triển kinh tế cao

b)

Giai cấp và mâu thuẫn giai cấp không còn

c)

Pháp luật hoàn thiện

d)

Dân chủ được mở rộng

25.

Theo quan điểm Mác – Lênin, điều kiện nào dẫn đến sự tiêu vong của Nhà nước?

a)

Xã hội phát triển kinh tế cao

b)

Giai cấp và mâu thuẫn giai cấp không còn

c)

Pháp luật hoàn thiện

d)

Dân chủ được mở rộng

26.

Bản chất của Nhà nước theo quan điểm Mác – Lênin là gì?

a)

Công cụ thống trị giai cấp, đồng thời là tổ chức quản lý xã hội

b)

Tổ chức phục vụ lợi ích của toàn dân

c)

Một thể chế dân chủ thuần túy

d)

Cơ quan ban hành pháp luật

27.

Nhà nước mang tính giai cấp vì lý do nào sau đây?

a)

Nhà nước là công cụ của giai cấp thống trị để bảo vệ lợi ích của mình

b)

Nhà nước do nhân dân lập ra

c)

Nhà nước quản lý mọi thành viên trong xã hội

d)

Nhà nước tổ chức bầu cử dân chủ

28.

Nhà nước mang tính xã hội vì lý do nào sau đây?

a)

Chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp cầm quyền

b)

Nhà nước còn đại diện và bảo đảm lợi ích chung của toàn xã hội

c)

Nhà nước chỉ điều hành nền kinh tế

d)

Nhà nước chỉ phục vụ bộ máy hành chính

29.

Bản chất giai cấp của Nhà nước thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Bộ máy hành chính nhà nước

b)

Chính sách kinh tế, pháp luật và bộ máy cưỡng chế

c)

Các cơ quan xã hội

d)

Hệ thống giáo dục

30.

Trong xã hội có giai cấp, mọi Nhà nước đều mang đặc trưng nào sau đây?

a)

Mang tính giai cấp và tính xã hội

b)

Chỉ mang tính xã hội

c)

Không có bản chất giai cấp

d)

Là công cụ của nhân dân lao động

31.

Hình thức nhà nước gồm những yếu tố nào?

a)

Hình thức kinh tế, chính trị, pháp lý

b)

Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc và chế độ chính trị

c)

Hình thức pháp luật và bộ máy hành chính

d)

Hình thức chính trị và hình thức pháp lý

32.

Căn cứ vào hình thức chính thể, người ta chia nhà nước thành các loại nào?

a)

Quân chủ và cộng hòa

b)

Dân chủ và độc tài

c)

Liên bang và đơn nhất

d)

Xã hội chủ nghĩa và tư sản

33.

Trong nhà nước quân chủ, quyền lực tối cao thuộc về ai?

a)

Một cá nhân (vua, hoàng đế)

b)

Nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Hội đồng nhân dân

34.

Trong nhà nước cộng hòa, quyền lực tối cao thuộc về chủ thể nào?

a)

Vua hoặc nữ hoàng

b)

Nhân dân hoặc cơ quan đại diện do nhân dân bầu ra

c)

Quân đội

d)

Giới quý tộc

35.

Hình thức cấu trúc của nhà nước thể hiện vấn đề gì?

a)

Cách thức tổ chức quyền lực nhà nước theo lãnh thổ

b)

Cách thức tổ chức các đảng phái

c)

Cách thức lập pháp

d)

Mối quan hệ giữa các cơ quan trung ương

36.

Căn cứ vào hình thức cấu trúc, nhà nước được chia thành những loại nào?

a)

Nhà nước đơn nhất và nhà nước liên bang

b)

Nhà nước quân chủ và cộng hòa

c)

Nhà nước dân chủ và độc tài

d)

Nhà nước thế tục và thần quyền

37.

Nhà nước đơn nhất là nhà nước có đặc điểm nào?

a)

Quyền lực nhà nước tập trung thống nhất từ trung ương đến địa phương

b)

Các bang có quyền tự trị hoàn toàn

c)

Mỗi địa phương có chủ quyền riêng

d)

Không có cơ quan trung ương

38.

Nhà nước liên bang là nhà nước có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Mọi quyền lực đều tập trung ở trung ương

b)

Gồm nhiều bang (hoặc tiểu bang) có chủ quyền hạn chế, có hiến pháp riêng

c)

Mỗi địa phương tự quyết định luật riêng mà không phụ thuộc trung ương

d)

Không có cơ quan quyền lực tối cao chung

39.

Chế độ chính trị được hiểu là gì?

a)

Tổng thể các phương pháp, biện pháp mà giai cấp cầm quyền sử dụng để thực hiện quyền lực nhà nước

b)

Hệ thống các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp

c)

Cách thức phân chia lãnh thổ

d)

Hệ thống chính đảng trong xã hội

40.

Ở Việt Nam hiện nay, hình thức nhà nước là gì?

a)

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa, đơn nhất, dân chủ nhân dân

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa liên bang

d)

Dân chủ tư sản

41.

Bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được tổ chức và hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp

b)

Tam quyền phân lập tuyệt đối

c)

Phân quyền cứng nhắc giữa các nhánh quyền lực

d)

Nhà nước hoạt động theo cơ chế ủy quyền tuyệt đối

42.

Cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án nhân dân tối cao

43.

Cơ quan thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban nhân dân

44.

Chọn phương án đúng: Cơ quan thực hiện quyền tư pháp ở Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

45.

Theo quy định, Chủ tịch nước Việt Nam giữ vai trò nào sau đây?

a)

Người đứng đầu Nhà nước, thay mặt Nhà nước về đối nội và đối ngoại

b)

Người đứng đầu Chính phủ

c)

Người đứng đầu Quốc hội

d)

Người lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam

46.

Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam nhấn mạnh điều nào?

a)

Tập trung quyền lực tuyệt đối vào Chính phủ

b)

Tam quyền phân lập

c)

Tập trung dân chủ

d)

Đa nguyên chính trị

47.

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước của ai và quản lý xã hội bằng gì?

a)

Của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật

b)

Do một giai cấp cầm quyền tuyệt đối

c)

Không chịu sự giám sát của nhân dân

d)

Không cần pháp luật vì đã có đạo đức

48.

Quyền con người được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Những quyền tự nhiên, vốn có của con người, được pháp luật quốc gia và quốc tế công nhận, bảo đảm

b)

Những quyền do Nhà nước ban phát

c)

Quyền chỉ dành cho công dân Việt Nam

d)

Quyền chính trị do Chính phủ trao cho từng cá nhân

49.

Việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam được thể hiện chủ yếu thông qua yếu tố nào?

a)

Sự kiểm soát của các cơ quan báo chí

b)

Quyết định hành chính của Chính phủ

c)

Hệ thống pháp luật và hoạt động của bộ máy nhà nước do nhân dân lập nên

d)

Các cam kết chính trị giữa Nhà nước và tổ chức quốc tế

50.

Bản chất của Nhà nước Việt Nam theo nhận định tổng hợp là gì?

a)

Nhà nước của tất cả các dân tộc trong quốc gia Việt Nam

b)

Nhà nước mà trong đó quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

c)

Nhà nước thể hiện bản chất dân chủ trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, vai trò và ý thức xã hội

d)

Cả a, b, c đều đúng

51.

Chức năng của Nhà nước được hiểu đúng nhất theo nội dung nào dưới đây?

a)

Là những phương diện hoạt động cơ bản, có tính chất định hướng của Nhà nước

b)

Là nhiệm vụ cấp bách của Nhà nước

c)

Là nhiệm vụ lâu dài của nhà nước

d)

Là hoạt động bảo vệ an ninh, trật tự xã hội

52.

Hình thức chính thể của Nhà nước Việt Nam thuộc loại nào?

a)

Hình thức chính thể cộng hòa dân chủ tư sản

b)

Hình thức chính thể cộng hòa dân chủ nhân dân

c)

Hình thức chính thể quân chủ lập hiến

d)

Hình thức chính thể quân chủ chuyên chế

53.

Hình thức cấu trúc của Nhà nước Việt Nam là gì?

a)

Là nhà nước liên minh

b)

Là nhà nước liên bang

c)

Là nhà nước đơn nhất

d)

Là nhà nước khu vực

54.

Trong mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, cơ quan nào không phải là cơ quan thực hiện quyền tư pháp?

a)

Tòa án nhân dân

b)

Viện kiểm sát nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Tòa án quân sự

55.

Theo nội dung ôn tập, hạn chế chính của các lý thuyết trước học thuyết Mác – Lênin khi giải thích sự ra đời của nhà nước là gì?

a)

Nhấn mạnh vào văn hóa và đạo đức thay vì mâu thuẫn giai cấp

b)

Chỉ xem nhà nước là kết quả của tiến bộ kỹ thuật

c)

Giải thích bằng sự mở rộng lãnh thổ và chiến tranh đơn thuần

d)

Cho rằng nhà nước xuất hiện cùng lúc với chữ viết

56.

Dựa trên kiến thức về quá trình phát triển nhà nước, nhận định nào sau đây phù hợp nhất: Các quốc gia trên thế giới có phải đều trải qua các kiểu nhà nước giống nhau trong quá trình phát triển hay không?

a)

Có, mọi quốc gia đều tuần tự trải qua cùng một chuỗi kiểu nhà nước

b)

Không, quá trình và kiểu nhà nước có thể khác nhau tùy bối cảnh lịch sử – xã hội

c)

Có, vì các kiểu nhà nước được quyết định bởi sự xuất hiện chữ viết

d)

Không, vì mọi quốc gia đều bỏ qua giai đoạn nhà nước đầu tiên

57.

Theo nội dung bài, pháp luật ra đời khi nào?

a)

Khi xã hội loài người mới hình thành

b)

Khi có giai cấp và nhà nước xuất hiện

c)

Khi xã hội xuất hiện nhà nước và giai cấp đối kháng

d)

Khi con người biết sử dụng chữ viết

58.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự ra đời của pháp luật là gì?

a)

Do nhu cầu phát triển văn hóa

b)

Do sự ra đời của nhà nước và sự phân hóa giai cấp

c)

Do sự phát triển của kinh tế hàng hóa

d)

Do yêu cầu hội nhập quốc tế

59.

Pháp luật là công cụ chủ yếu để:

a)

Quản lý xã hội bằng đạo đức

b)

Bảo đảm công bằng xã hội

c)

Nhà nước quản lý xã hội

d)

Xây dựng các chuẩn mực văn hóa

60.

Trong xã hội có giai cấp, pháp luật ban đầu thường phản ánh lợi ích của ai?

a)

Toàn thể nhân dân lao động

b)

Giai cấp thống trị

c)

Tất cả các giai cấp

d)

Nhà vua và thần dân

61.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy có tồn tại pháp luật không?

a)

b)

Không

c)

Có nhưng ở dạng phong tục

d)

Có ở mức độ sơ khai

62.

Khái niệm pháp luật được hiểu là gì?

a)

Hệ thống các quy tắc đạo đức

b)

Những tập quán trong đời sống xã hội

c)

Hệ thống quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện

d)

Ý chí của nhân dân

63.

Quan điểm “Pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị, được thể hiện thành luật” thuộc học thuyết nào?

a)

Học thuyết pháp luật tự nhiên

b)

Học thuyết xã hội học pháp luật

c)

Chủ nghĩa Mác – Lênin

d)

Thuyết khế ước xã hội

64.

Tính xã hội của pháp luật thể hiện ở chỗ nào?

a)

Pháp luật phục vụ lợi ích giai cấp cầm quyền

b)

Pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm lợi ích chung

c)

Pháp luật bảo vệ quyền của thiểu số

d)

Pháp luật do nhân dân trực tiếp làm ra

65.

Thuộc tính cơ bản của pháp luật là gì?

a)

Tính đạo đức, tính truyền thống, tính tôn giáo

b)

Tính quy phạm phổ biến, tính quyền lực – bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ về hình thức

c)

Tính dân chủ, tính nhân đạo, tính thống nhất

d)

Tính mềm dẻo, linh hoạt, phổ cập

66.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật có nghĩa là:

a)

Mỗi người có thể tự chọn quy tắc riêng

b)

Quy tắc pháp luật áp dụng cho mọi người trong cùng điều kiện pháp lý

c)

Chỉ áp dụng cho cơ quan nhà nước

d)

Áp dụng cho từng trường hợp cụ thể

67.

Tính quyền lực – bắt buộc chung của pháp luật thể hiện ở đâu?

a)

Người dân có thể lựa chọn tuân thủ hay không

b)

Nhà nước bảo đảm thực hiện bằng cưỡng chế nếu cần thiết

c)

Pháp luật chỉ khuyến khích, không bắt buộc

d)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực hình sự

68.

Theo quan điểm nào, “Pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị, được thể hiện thành luật”?

a)

Học thuyết pháp luật tự nhiên

b)

Học thuyết xã hội học pháp luật

c)

Chủ nghĩa Mác – Lênin

d)

Thuyết khế ước xã hội

69.

Tính xã hội của pháp luật thể hiện rõ nhất ở nội dung nào?

a)

Pháp luật phục vụ lợi ích giai cấp cầm quyền

b)

Pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm lợi ích chung

c)

Pháp luật bảo vệ quyền của thiểu số

d)

Pháp luật do nhân dân trực tiếp làm ra

70.

Thuộc tính cơ bản của pháp luật là gì?

a)

Tính đạo đức, tính truyền thống, tính tôn giáo

b)

Tính quy phạm phổ biến, tính quyền lực – bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ về hình thức

c)

Tính dân chủ, tính nhân đạo, tính thống nhất

d)

Tính mềm dẻo, linh hoạt, phổ cập

71.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật có nghĩa là:

a)

Mỗi người có thể tự chọn quy tắc riêng

b)

Quy tắc pháp luật áp dụng cho mọi người trong cùng điều kiện pháp lý

c)

Chỉ áp dụng cho cơ quan nhà nước

d)

Áp dụng cho từng trường hợp cụ thể

72.

Tính quyền lực – bắt buộc chung của pháp luật thể hiện ở chỗ nào?

a)

Người dân có thể lựa chọn tuân thủ hay không

b)

Nhà nước bảo đảm thực hiện bằng cưỡng chế nếu cần thiết

c)

Pháp luật chỉ mang tính định hướng

d)

Pháp luật chỉ áp dụng trong lĩnh vực hành chính

73.

Tính xác định chặt chẽ về hình thức của pháp luật có nghĩa là:

a)

Pháp luật phải được ghi chép, công khai, có cấu trúc rõ ràng

b)

Pháp luật phải được thể hiện bằng văn bản có hiệu lực pháp lý

c)

Pháp luật phải phù hợp đạo đức

d)

Pháp luật do tòa án tuyên bố

74.

Pháp luật có mấy chức năng cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

75.

Chức năng điều chỉnh của pháp luật là:

a)

Pháp luật chỉ định hướng hành vi tốt

b)

Pháp luật quy định khuôn mẫu hành vi cho các chủ thể

c)

Pháp luật giáo dục ý thức pháp luật

d)

Pháp luật bảo vệ quyền con người

76.

Chức năng giáo dục của pháp luật là:

a)

Giáo dục trong nhà trường

b)

Giáo dục chính trị

c)

Giáo dục ý thức tôn trọng, chấp hành pháp luật trong xã hội

d)

Giáo dục nghề nghiệp

77.

Chức năng bảo vệ của pháp luật thể hiện ở việc:

a)

Ngăn ngừa mọi hành vi trái đạo đức

b)

Bảo vệ các quan hệ xã hội hợp pháp, quyền và lợi ích chính đáng của công dân

c)

Giám sát việc thực thi pháp luật

d)

Đảm bảo quyền lực của Nhà nước

78.

Vai trò của pháp luật trong đời sống xã hội là:

a)

Chỉ mang tính hình thức

b)

Là công cụ quản lý xã hội hiệu quả nhất của Nhà nước

c)

Là biện pháp cưỡng chế duy nhất

d)

Là hình thức của đạo đức

79.

Trong nền kinh tế thị trường, pháp luật có vai trò:

a)

Cản trở sự phát triển

b)

Không có tác động lớn

c)

Tạo hành lang pháp lý cho các chủ thể kinh doanh bình đẳng, minh bạch

d)

Giới hạn quyền tự do kinh doanh

80.

Vai trò của pháp luật đối với Nhà nước là:

a)

Là ý chí của dân

b)

Là công cụ để Nhà nước tổ chức và quản lý xã hội

c)

Là hình thức tuyên truyền chính trị

d)

Là kết quả của bầu cử

81.

Vai trò của pháp luật đối với công dân là:

a)

Hạn chế tự do

b)

Tăng nghĩa vụ

c)

Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và định hướng hành vi của công dân

d)

Quy định thuế khóa

82.

Trong đời sống xã hội, pháp luật góp phần:

a)

Thay thế hoàn toàn đạo đức

b)

Giảm bớt vai trò của phong tục

c)

Duy trì trật tự, công bằng và ổn định xã hội

d)

Giới hạn dân chủ

83.

Một trong những biểu hiện của vai trò pháp luật là:

a)

Tạo ra xung đột lợi ích

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý

c)

Loại bỏ mọi tranh chấp

d)

Thúc đẩy đặc quyền nhóm

84.

Trong Nhà nước pháp quyền, vai trò của pháp luật được hiểu là gì? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Là công cụ của riêng Chính phủ

b)

Là tối thượng, mọi chủ thể đều phải tuân thủ

c)

Chỉ áp dụng với công dân

d)

Phụ thuộc vào ý chí người cầm quyền

85.

Khái niệm "hệ thống pháp luật" được xác định chính xác theo cách nào?

a)

Toàn bộ các quy tắc đạo đức trong xã hội

b)

Tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ thống nhất, điều chỉnh các quan hệ xã hội

c)

Hệ thống văn bản của Chính phủ

d)

Tập hợp các văn bản của Quốc hội

86.

Cấu trúc của hệ thống pháp luật bao gồm những bộ phận nào?

a)

Quy phạm pháp luật, văn bản pháp luật

b)

Quy phạm pháp luật, chế định pháp luật, ngành luật

c)

Hiến pháp và luật

d)

Quy phạm và án lệ

87.

Ngành luật được hiểu là gì?

a)

Văn bản pháp luật

b)

Bộ luật dân sự

c)

Tập hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội cùng loại

d)

Cơ quan xây dựng pháp luật

88.

Chế định pháp luật là gì?

a)

Bộ phận nhỏ nhất của quy phạm pháp luật

b)

Nhóm quy phạm pháp luật điều chỉnh một loại quan hệ xã hội cụ thể trong ngành luật

c)

Cấu phần của Hiến pháp

d)

Văn bản quy phạm pháp luật

89.

Ngành luật nào sau đây thuộc hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Luật tôn giáo

b)

Luật gia đình

c)

Luật hành chính

d)

Luật tội phạm học

90.

Quan hệ pháp luật được định nghĩa chính xác là gì?

a)

Quan hệ giữa người với người trong xã hội

b)

Quan hệ xã hội được điều chỉnh bởi quy phạm pháp luật

c)

Quan hệ kinh tế – chính trị

d)

Quan hệ mang tính đạo đức

91.

Quan hệ pháp luật phát sinh, thay đổi, chấm dứt khi có yếu tố nào dưới đây?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Sự kiện pháp lý

c)

Quyết định của Tòa án

d)

Ý chí của cá nhân

92.

Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm những đối tượng nào?

a)

Nhà nước và công dân

b)

Cá nhân và pháp nhân

c)

Cá nhân, pháp nhân, Nhà nước và các chủ thể khác có năng lực pháp luật, năng lực hành vi

d)

Cơ quan hành chính

93.

Nội dung của quan hệ pháp luật thể hiện ở đâu?

a)

Quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên

b)

Quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật

c)

Biện pháp xử lý vi phạm

d)

Văn bản lập quy

94.

Sự kiện pháp lý được hiểu là gì?

a)

Mọi hiện tượng xảy ra trong xã hội

b)

Những sự việc, hành vi thực tế làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ pháp luật

c)

Hành vi của Nhà nước

d)

Sự kiện tự nhiên không liên quan đến pháp luật

95.

Thực hiện pháp luật là:

a)

Việc phổ biến pháp luật

b)

Quá trình hiện thực hóa các quy định pháp luật vào đời sống thông qua hành vi hợp pháp của các chủ thể

c)

Việc tuyên truyền giáo dục pháp luật

d)

Hoạt động của cơ quan hành chính

96.

Có mấy hình thức thực hiện pháp luật?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

97.

Hình thức tuân thủ pháp luật là:

a)

Không thực hiện hành vi bị pháp luật cấm

b)

Thực hiện quyền của mình

c)

Cơ quan nhà nước thực hiện theo thẩm quyền

d)

Áp dụng pháp luật

98.

Hình thức thi hành pháp luật là:

a)

Tránh hành vi bị cấm

b)

Thực hiện nghĩa vụ pháp lý bằng hành động tích cực

c)

Cơ quan có thẩm quyền áp dụng pháp luật

d)

Đề xuất sửa đổi pháp luật

99.

Hình thức sử dụng pháp luật là:

a)

Thi hành nghĩa vụ

b)

Tuân thủ pháp luật

c)

Thực hiện quyền chủ thể của mình

d)

Ban hành pháp luật

100.

Hình thức áp dụng pháp luật là:

a)

Mọi người tự giác thực hiện pháp luật

b)

Cơ quan, cá nhân có thẩm quyền căn cứ vào quy định pháp luật để giải quyết vụ việc cụ thể

c)

Cơ quan tư pháp ban hành luật

d)

Công dân khiếu nại

101.

Vi phạm pháp luật là:

a)

Mọi hành vi sai trái

b)

Hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ

c)

Hành vi vi phạm đạo đức

d)

Hành vi do vô ý gây ra

102.

Dấu hiệu cơ bản của vi phạm pháp luật không bao gồm:

a)

Hành vi trái pháp luật

b)

Hành vi phù hợp quy định pháp luật

c)

Có lỗi

d)

Xâm hại quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ

103.

Trách nhiệm pháp lý là:

a)

Nghĩa vụ đạo đức

b)

Hậu quả pháp lý bất lợi mà chủ thể vi phạm pháp luật phải gánh chịu

c)

Quyền của công dân

d)

Hành vi tự giác tuân thủ

104.

Mục đích của việc áp dụng trách nhiệm pháp lý là:

a)

Trừng phạt tuyệt đối

b)

Phục vụ quyền lực nhà nước

c)

Răn đe, giáo dục, phòng ngừa và bảo đảm công bằng xã hội

d)

Đảm bảo uy tín cá nhân

105.

Pháp luật và Nhà nước là hai hiện tượng xuất hiện trong xã hội cùng lúc là quan điểm của lý thuyết:

a)

Thuyết tư sản

b)

Thuyết thần học

c)

Học thuyết Mác – Lênin

d)

a và b đều đúng

106.

Tính quy phạm phổ biến là đặc tính của:

a)

Pháp luật

b)

Quy tắc đạo đức

c)

Tôn giáo

d)

Tổ chức xã hội

107.

Quy phạm pháp luật được thể hiện bằng hình thức:

a)

Lời nói

b)

Văn bản

c)

Hành vi cụ thể

d)

b và c đều đúng

108.

Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung thể hiện ý chí của:

a)

Tổ chức kinh tế

b)

Tổ chức xã hội

c)

Nhà nước

d)

Cá nhân có thẩm quyền

109.

Đứa trẻ mới được sinh ra được Nhà nước công nhận là chủ thể có gì?

a)

Năng lực pháp luật

b)

Năng lực hành vi

c)

Năng lực chủ thể

d)

Tất cả đều sai

110.

Thời điểm Nhà nước công nhận năng lực pháp luật và năng lực hành vi của pháp nhân diễn ra như thế nào?

a)

Cùng một thời điểm

b)

Năng lực pháp luật được công nhận trước năng lực hành vi

c)

Năng lực hành vi được công nhận trước năng lực pháp luật

d)

Cả hai đều sai

111.

Nội dung của quan hệ pháp luật được xác định là gì?

a)

Các bên tham gia vào quan hệ pháp luật

b)

Những giá trị mà các chủ thể muốn đạt được

c)

Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ pháp luật

d)

Đối tượng mà các chủ thể quan tâm khi tham gia

112.

Sự kiện pháp lý nào sau đây được xem là sự biến pháp lý?

a)

Nhận con nuôi

b)

Lập di chúc thừa kế

c)

Đăng ký kết hôn

d)

Sự qua đời của một người

113.

Pháp nhân có năng lực chủ thể khi nào?

a)

Khi Nhà nước cho phép hoặc công nhận sự thành lập pháp nhân

b)

Khi tổ chức có đủ số thành viên

c)

Khi các thành viên thỏa thuận thành lập pháp nhân

d)

Khi một tổ chức có đủ vốn

114.

Hành vi nào sau đây là hành vi vi phạm pháp luật?

a)

Hành vi trốn thuế

b)

Hành vi làm thiệt hại đến xã hội của người tâm thần

c)

Ý định cướp tài sản của người khác

d)

Hành vi cư xử không lịch sự

115.

Loại chế tài nào khắc nghiệt nhất trong các loại trách nhiệm pháp lý?

a)

Chế tài kỷ luật

b)

Chế tài hành chính

c)

Chế tài hình sự

d)

Chế tài dân sự

116.

Chọn phương án đúng mô tả sự khác nhau cơ bản giữa năng lực pháp luật và năng lực hành vi của cá nhân trong hệ thống pháp luật:

a)

Năng lực pháp luật tồn tại ngay khi sinh ra; năng lực hành vi phụ thuộc vào độ tuổi và khả năng nhận thức

b)

Cả hai đều chỉ xuất hiện khi cá nhân đủ 18 tuổi

c)

Năng lực hành vi có trước năng lực pháp luật

d)

Cả hai đều do thỏa thuận giữa cá nhân và cơ quan nhà nước

117.

Một tổ chức vừa được Nhà nước cấp quyết định thành lập. Theo quy định, tổ chức này có thể tham gia quan hệ pháp luật với tư cách pháp nhân khi nào?

a)

Ngay khi được Nhà nước cho phép hoặc công nhận sự thành lập

b)

Chỉ sau khi có đủ số thành viên theo điều lệ

c)

Chỉ khi hoàn tất đăng ký vốn điều lệ

d)

Chỉ khi các thành viên ký thỏa thuận nội bộ

118.

Theo phạm vi điều chỉnh của luật dân sự, quan hệ nào sau đây thuộc luật dân sự vì phát sinh trên cơ sở bình đẳng, tự do, tự nguyện giữa các chủ thể?

a)

Quan hệ giữa cơ quan nhà nước với tổ chức, cá nhân trong quản lý hành chính

b)

Quan hệ hình thành trong hoạt động xét xử của Tòa án

c)

Quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân phát sinh trên cơ sở bình đẳng, độc lập về tài sản, tự do, tự nguyện

d)

Quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động

119.

Nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự nhấn mạnh điều nào sau đây khi các chủ thể tham gia giao dịch dân sự?

a)

Nhà nước quản lý thống nhất toàn bộ tài sản trong xã hội

b)

Quyền tài sản của cá nhân phụ thuộc vào Nhà nước

c)

Các chủ thể tham gia quan hệ dân sự bình đẳng, tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận

d)

Mọi giao dịch dân sự phải được chứng thực tại cơ quan nhà nước

120.

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân (khả năng có quyền, nghĩa vụ dân sự) được xác định kể từ thời điểm nào và chấm dứt khi nào?

a)

Khi đủ 6 tuổi và chấm dứt khi đủ 18 tuổi

b)

Khi được đăng ký hộ khẩu thường trú và chấm dứt khi chuyển nơi ở

c)

Khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó chết

d)

Khi người đó đủ 18 tuổi và chấm dứt khi mất năng lực hành vi

121.

Năng lực hành vi dân sự đầy đủ của cá nhân được xác lập khi nào theo quy định chung?

a)

Khi người đó đủ 15 tuổi

b)

Khi người đó đã kết hôn

c)

Khi người đó đủ 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác

d)

Khi người đó có tài sản riêng đáng kể

122.

Một tổ chức được coi là pháp nhân khi đáp ứng điều kiện nào sau đây?

a)

Có ít nhất 5 thành viên và đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền

b)

Có tài sản và người đại diện theo pháp luật

c)

Được thành lập hợp pháp, có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó, nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật

d)

Có người đại diện và trụ sở hợp pháp

123.

Khái niệm bất động sản trong dân sự bao gồm nội dung nào đúng nhất?

a)

Tất cả các vật có thể di dời được

b)

Đất đai, nhà, công trình gắn liền với đất và tài sản gắn liền với đất, các tài sản khác theo luật định

c)

Chỉ bao gồm nhà ở và đất ở

d)

Chỉ bao gồm tài sản không di chuyển được nhưng không gắn với đất

124.

Quyền sở hữu của chủ sở hữu gồm những quyền năng cơ bản nào?

a)

Quyền quản lý, quyền định giá và quyền định đoạt

b)

Quyền sử dụng và quyền chuyển nhượng

c)

Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt

d)

Quyền thế chấp, quyền cầm cố và quyền góp vốn

125.

Theo luật dân sự, quyền chiếm hữu là gì?

a)

Quyền khai thác công dụng và hưởng lợi ích của tài sản

b)

Quyền nắm giữ, quản lý tài sản như chủ sở hữu hoặc theo ủy quyền của chủ sở hữu

c)

Quyền định đoạt tài sản bằng việc chuyển giao quyền sở hữu

d)

Quyền xác lập quyền sở hữu tài sản mới

126.

Người không phải là chủ sở hữu tài sản nhưng chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai trong thời hạn luật định thì được xác lập quyền sở hữu thuộc trường hợp nào?

a)

Chiếm hữu không có căn cứ pháp luật

b)

Xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu

c)

Chuyển quyền sở hữu theo hợp đồng

d)

Thừa kế quyền sở hữu

127.

Quyền sở hữu bị hạn chế trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi chủ sở hữu tự nguyện nhường quyền cho người khác

b)

Khi việc thực hiện quyền sở hữu gây thiệt hại hoặc đe dọa lợi ích công cộng, quốc phòng, an ninh

c)

Khi chủ sở hữu chưa đăng ký tài sản

d)

Khi tài sản có giá trị nhỏ

128.

Khi Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản của cá nhân, tổ chức thì nguyên tắc bồi thường nào được áp dụng?

a)

Không cần bồi thường

b)

Chỉ bồi thường khi tài sản có giá trị lớn

c)

Phải bồi thường, thanh toán theo giá thị trường tại thời điểm trưng mua, trưng dụng

d)

Phải bồi thường theo giá do Nhà nước quy định trước

129.

Người chiếm hữu, sử dụng tài sản không có căn cứ pháp luật mà ngay tình, không có lỗi thì phải thực hiện nghĩa vụ nào?

a)

Phải hoàn trả tài sản nhưng không phải bồi thường

b)

Phải hoàn trả tài sản và chỉ bồi thường nếu gây thiệt hại

c)

Không phải hoàn trả tài sản

d)

Được công nhận quyền sở hữu ngay

130.

Trong trường hợp nào quyền sở hữu chấm dứt?

a)

Khi tài sản được thế chấp

b)

Khi tài sản được cho thuê

c)

Khi chủ sở hữu chuyển quyền sở hữu hoặc tài sản bị tiêu hủy

d)

Khi tài sản bị mất

131.

Chủ sở hữu có những quyền năng cơ bản nào đối với tài sản theo luật dân sự?

a)

Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt

b)

Quyền chiếm hữu, quyền quản lý, quyền bảo quản

c)

Quyền sử dụng, quyền cho thuê, quyền bán

d)

Quyền định đoạt, quyền thừa kế, quyền chiếm hữu

132.

Theo luật dân sự, "quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt" là các quyền năng cấu thành của loại quyền nào?

a)

Quyền thừa kế

b)

Quyền nhân thân

c)

Quyền sở hữu

d)

Quyền nghĩa vụ tài sản

133.

Đối với tài sản thuộc sở hữu nhà nước, ai là chủ sở hữu?

a)

Nhà nước

b)

Quốc hội

c)

Nhân dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý

d)

Chính phủ

134.

Khi Nhà nước trưng dụng tài sản của cá nhân, tổ chức, người có tài sản được trưng dụng có quyền gì?

a)

Khiếu nại nhưng không được bồi thường

b)

Được bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật

c)

Không được khiếu nại

d)

Được tặng lại tài sản khác

135.

Hình thức sở hữu nào sau đây là hình thức sở hữu riêng?

a)

Sở hữu của Nhà nước

b)

Sở hữu của cá nhân

c)

Sở hữu chung hợp nhất

d)

Sở hữu của tổ chức chính trị

136.

Tài sản nào sau đây không thuộc sở hữu toàn dân?

a)

Đất đai

b)

Tài nguyên nước

c)

Nhà ở của cá nhân

d)

Khoáng sản

137.

Sở hữu chung theo phần được hiểu là gì?

a)

Các chủ sở hữu cùng sở hữu mà không xác định phần của mỗi người

b)

Các chủ sở hữu cùng có phần quyền sở hữu xác định trong tài sản chung

c)

Tài sản thuộc về một chủ thể

d)

Không ai được quyền định đoạt

138.

Quyền chiếm hữu tài sản có thể được xác lập theo cách nào?

a)

Chỉ thông qua hợp đồng

b)

Theo căn cứ pháp luật hoặc theo thỏa thuận

c)

Chỉ theo thỏa thuận

d)

Theo quyết định của Tòa án

139.

Quyền định đoạt tài sản là gì?

a)

Quyền trực tiếp chiếm hữu tài sản

b)

Quyền sử dụng công dụng của tài sản

c)

Quyền chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ hoặc tiêu hủy tài sản

d)

Quyền quản lý tài sản

140.

Việc xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu chiếm hữu được quy định như thế nào?

a)

Sau 2 năm chiếm hữu tài sản

b)

Sau 10 năm đối với động sản, 30 năm đối với bất động sản

c)

Sau 5 năm chiếm hữu tài sản

d)

Sau 20 năm đối với mọi loại tài sản

141.

Theo định nghĩa chuẩn, "nghĩa vụ dân sự" là gì? Chọn phương án mô tả đầy đủ nhất.

a)

Là việc mà theo đó, bên có nghĩa vụ phải chuyển giao vật, tiền, quyền hoặc không thực hiện hành vi nhất định vì lợi ích của bên có quyền

b)

Là quyền yêu cầu người khác thực hiện nghĩa vụ

c)

Là quan hệ nhân thân phát sinh tự nhiên

d)

Là quyền lợi phát sinh từ hợp đồng mà không có nghĩa vụ kèm theo

142.

Trong một nghĩa vụ dân sự, ai là chủ thể trực tiếp tham gia và ràng buộc với nhau?

a)

Bên có quyền và bên thứ ba

b)

Bên có quyền và bên có nghĩa vụ

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Bên được uỷ quyền

143.

Đối tượng của nghĩa vụ dân sự thường được xác định như thế nào?

a)

Hành vi vi phạm của một bên

b)

Tài sản, công việc phải thực hiện hoặc không được thực hiện

c)

Quyền nhân thân của các bên

d)

Bản thân hợp đồng mà các bên ký kết

144.

Chủ sở hữu có quyền bán, tặng cho, trao đổi hoặc tiêu dùng tài sản của mình. Quyền này được gọi là gì?

a)

Quyền chiếm hữu

b)

Quyền sử dụng

c)

Quyền định đoạt

d)

Quyền định giá