wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo cụm từ xuất hiện ở hình trang bìa, thông điệp trung tâm là gì?

a)

Hiền tài là nguyên khí của quốc gia

b)

Giáo dục là chính sách của triều đình

c)

Khoa cử là con đường duy nhất thành công

d)

Văn miêu tả về hoàng cung

2.

Cụm từ "nguyên khí của quốc gia" trong tiêu đề nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào đối với sự hưng thịnh đất nước?

a)

Tài năng con người

b)

Tài nguyên thiên nhiên

c)

Vũ khí và quân đội

d)

Thương mại quốc tế

3.

Chi tiết thị giác nào xuất hiện cùng tiêu đề để gợi bối cảnh văn hoá Á Đông?

a)

Mái điện vàng kiểu cung đình

b)

Tháp Eiffel

c)

Kim tự tháp Ai Cập

d)

Cầu Golden Gate

4.

Trong tiêu đề, cụm "Tiết 2" cho biết điều gì về cấu trúc bài học?

a)

Đây là phần tiếp theo trong chuỗi bài

b)

Bài học chỉ có một tiết duy nhất

c)

Tiết này là phần mở đầu

d)

Tiết này là phần tổng kết cuối cùng

5.

Nếu hiểu "hiền tài" là người có đức và tài, thông điệp nào phù hợp nhất với ý nghĩa giáo dục của tiêu đề?

a)

Phát hiện và bồi dưỡng người giỏi là nền tảng dựng nước

b)

Chỉ cần tài năng, không cần đạo đức

c)

Cấu trúc cung điện quyết định sức mạnh quốc gia

d)

Lễ hội pháo hoa là biểu tượng duy nhất của thịnh vượng

6.

Hình ảnh mây cuộn vàng ở phía dưới bức hình gợi cảm hứng biểu tượng nào khi liên hệ với tiêu đề?

a)

Khí thế và vận mệnh quốc gia

b)

Sự ô nhiễm không khí đô thị

c)

Sóng biển lớn ngoài khơi

d)

Khói từ nhà máy hiện đại

7.

Màu sắc chủ đạo của bức hình là gì và tác dụng biểu cảm phù hợp với thông điệp?

a)

Đỏ và vàng, tạo cảm giác trang trọng và hưng thịnh

b)

Xanh lá, nhấn mạnh thiên nhiên

c)

Đen và xám, gợi u ám

d)

Tím và hồng, nhấn sự lãng mạn

8.

Chi tiết pháo hoa trong hình có thể được hiểu như thế nào khi gắn với ý nghĩa của "hiền tài"?

a)

Biểu trưng cho vinh danh và lan toả thành tựu

b)

Chứng minh cho chiến tranh đang diễn ra

c)

Thể hiện nghi lễ nông nghiệp

d)

Ám chỉ sự suy tàn của triều đại

9.

Theo cách bố cục, yếu tố nào được đặt ở vị trí trung tâm để dẫn dắt người xem?

a)

Dòng chữ tiêu đề lớn màu vàng

b)

Hoa văn ở góc trái

c)

Cửa nhỏ dưới mái điện

d)

Dải mây ở mép dưới

10.

Khi xây dựng bài thuyết trình về "hiền tài", lựa chọn hình ảnh cung điện trong tiêu đề giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Liên hệ truyền thống trị quốc và trọng dụng nhân tài

b)

Chứng minh công nghệ hiện đại

c)

Giới thiệu du lịch biển đảo

d)

Miêu tả địa chất núi lửa

11.

Dựa vào tấm thiệp trong hình, câu nào mô tả đúng thông điệp chính?

a)

Lời chúc mừng sinh nhật một học sinh lớp 10A5

b)

Lời mời dự lễ khai giảng của trường

c)

Lời chào mừng quý thầy cô đến dự giờ với lớp 10A5

d)

Thông báo thay đổi thời khóa biểu tuần tới

12.

Cụm từ nào xuất hiện nguyên văn trên tấm thiệp?

a)

Chúc mừng năm học mới!

b)

Nhiệt liệt chào mừng quý thầy cô

c)

Hân hoan đón tiếp phụ huynh học sinh

d)

Trân trọng kính mời ban giám hiệu

13.

Theo hình ảnh, đối tượng được chào mừng là ai?

a)

Học sinh lớp 10A5

b)

Phụ huynh khối 10

c)

Quý thầy cô

d)

Cựu học sinh

14.

Cụm từ "về dự giờ" trong thông điệp ám chỉ hoạt động nào dưới đây?

a)

Tham gia thi học sinh giỏi

b)

Quan sát và đánh giá tiết học

c)

Dự lễ tốt nghiệp

d)

Tham dự hội thảo chuyên môn ngoài trường

15.

Màu chữ của thông điệp trên tấm thiệp là gì?

a)

Đỏ tươi

b)

Xanh dương

c)

Đen đậm

d)

Tím nhạt

16.

Nền của hình ảnh chủ yếu là gì?

a)

Khung cảnh lớp học với bảng đen

b)

Bó hoa nhiều màu sắc

c)

Sân trường giờ ra chơi

d)

Bìa sách giáo khoa

17.

Vị trí lớp được nhắc tới trong thông điệp là lớp nào?

a)

11A5

b)

10A5

c)

10B5

d)

9A5

18.

Từ nào thể hiện mức độ nhiệt tình trong lời chào?

a)

Trang trọng

b)

Nhiệt liệt

c)

Bình thường

d)

Thân mật

19.

Hành động của bàn tay trong hình gợi ý điều gì về tấm thiệp?

a)

Thiệp đang được viết

b)

Thiệp đang được cầm và trình bày

c)

Thiệp đang được bỏ vào phong bì

d)

Thiệp đang được dán lên bảng

20.

Trong bối cảnh trường học, mục đích của thông điệp như trên thường là gì?

a)

Đề nghị học sinh tự học ở nhà

b)

Thông báo kiểm tra đột xuất

c)

Thể hiện sự tôn trọng và đón tiếp giáo viên đến quan sát lớp

d)

Yêu cầu phụ huynh họp lớp

21.

Trong hình minh họa, cụm chữ nào xuất hiện nổi bật ở trung tâm và gợi mục tiêu của phần bài?

a)

Hoạt động khởi động

b)

Hoạt động thực hành

c)

Hoạt động củng cố

d)

Hoạt động vận dụng

22.

Chi tiết thị giác nào cho thấy bối cảnh lễ hội trong hình minh họa?

a)

Pháo hoa và hoa đỏ trang trí

b)

Dãy núi tuyết trắng

c)

Biển xanh với thuyền buồm

d)

Cánh đồng lúa chín

23.

Màu sắc chủ đạo của hình minh họa là gì?

a)

Đỏ và vàng

b)

Xanh dương và trắng

c)

Đen và xám

d)

Tím và xanh lá

24.

Tòa kiến trúc ở trung tâm hình gợi liên tưởng tới loại công trình nào?

a)

Cung điện kiểu Á Đông mái vàng

b)

Nhà kính hiện đại

c)

Tháp chuông Gothic

d)

Nhà sàn vùng núi

25.

Số hiệu mục lục hiển thị trong hình là gì?

a)

01.

b)

10.

c)

1.1

d)

03

26.

Cụm mây cuộn trang trí ở tiền cảnh có chức năng thị giác nào phù hợp nhất?

a)

Tạo cảm giác chuyển động và khởi đầu

b)

Biểu thị sông băng lạnh giá

c)

Thể hiện kết thúc câu chuyện

d)

Làm nổi bật tông màu xanh

27.

Dựa vào phong cách thiết kế, nội dung phần này nhiều khả năng thuộc giai đoạn nào của bài học?

a)

Khởi động để tạo hứng thú

b)

Kiểm tra cuối kỳ

c)

Ôn tập học kì

d)

Thực hành kiểm chứng giả thuyết nâng cao

28.

Yếu tố đồ họa nào KHÔNG xuất hiện trong hình?

a)

Biểu đồ cột số liệu

b)

Pháo hoa

c)

Hoa đỏ

d)

Mây cuộn

29.

Nếu dùng hình này để mở bài về văn hóa phương Đông, chi tiết nào là bằng chứng hình ảnh thuyết phục nhất?

a)

Kiến trúc cung điện mái vàng kiểu Á Đông

b)

Dòng chữ viết tay tiếng Anh

c)

Biểu tượng đĩa bay hiện đại

d)

Cánh đồng hoa oải hương châu Âu

30.

Thông điệp trực quan chính của hình là gì?

a)

Giới thiệu hoạt động mở đầu với không khí lễ hội

b)

Hướng dẫn kỹ thuật lập trình chi tiết

c)

Bản đồ địa lý các châu lục

d)

Thống kê dân số theo năm

31.

Quan sát hình minh họa trò chơi “Lật mảnh ghép” gồm 6 miếng ghép được đánh số. Miếng ghép nào nằm ở góc trên cùng bên trái?

a)

Miếng số 1

b)

Miếng số 2

c)

Miếng số 3

d)

Miếng số 4

32.

Trong trò chơi “Lật mảnh ghép”, tổng cộng có bao nhiêu miếng ghép trên bảng?

a)

4 miếng

b)

5 miếng

c)

6 miếng

d)

8 miếng

33.

Màu nền của miếng ghép số 2 là gì?

a)

Vàng

b)

Xanh lá

c)

Tím

d)

Cam

34.

Theo bố cục hình, miếng ghép số 5 nằm ở vị trí nào trên ma trận 2x3?

a)

Hàng trên, cột phải

b)

Hàng dưới, cột giữa

c)

Hàng dưới, cột trái

d)

Hàng trên, cột giữa

35.

Dòng chữ tiêu đề lớn ở phía trên bên trái ghi gì?

a)

TRÒ CHƠI

b)

TRÒ VUI

c)

LUẬT CHƠI

d)

KẾT QUẢ

36.

Cụm từ được treo trên ba tấm biển nhiều màu thể hiện tên trò chơi là gì?

a)

Ghép hình nhanh

b)

Lật mảnh ghép

c)

Xếp hình thú vị

d)

Lật ô chữ

37.

Nhìn vào hình, con vật nào đang đứng trên cành cây bên trái gần chữ “TRÒ CHƠI”?

a)

Chim

b)

Thỏ

c)

Mèo

d)

38.

Theo hình minh họa, miếng ghép số 6 có màu gì?

a)

Hồng đậm

b)

Cam

c)

Xanh dương

d)

Xanh lá

39.

Biểu tượng nào nằm ở góc dưới bên phải, gợi ý nút bắt đầu trò chơi?

a)

Ngôi sao vàng

b)

Mảnh ghép có mũi tên đỏ

c)

Hình trái tim

d)

Chuông xanh

40.

Quan sát toàn bộ bố cục, thứ tự đánh số các miếng ghép theo hàng từ trái sang phải là như thế nào?

a)

1-2-3 trên; 4-5-6 dưới

b)

1-3-2 trên; 4-6-5 dưới

c)

1-2-3-4-5-6 theo cột

d)

2-1-3 trên; 5-4-6 dưới

41.

Theo hình minh họa về vị Trạng nguyên nhỏ tuổi nhất trong lịch sử Việt Nam, nhân vật được nhắc đến là ai?

a)

Nguyễn Hiền

b)

Mạc Đĩnh Chi

c)

Lương Thế Vinh

d)

Vũ Hữu

42.

Nhân vật trong tranh được biết đến với danh hiệu nào?

a)

Trạng nguyên nhỏ tuổi nhất Việt Nam

b)

Nhà quân sự lỗi lạc thời Trần

c)

Nhà thơ lớn đời Lê sơ

d)

Danh y thời Nguyễn

43.

Quan phục màu nào nổi bật trên nhân vật trung tâm trong tranh, gợi liên hệ tới chức vị được phong?

a)

Đỏ

b)

Xanh lam

c)

Vàng nhạt

d)

Trắng

44.

Theo ngữ cảnh, nhân vật được xếp vào triều đại nào thường gắn với các Trạng nguyên nổi tiếng như Mạc Đĩnh Chi, Lương Thế Vinh?

a)

Triều Trần

b)

Triều Nguyễn

c)

Triều Tây Sơn

d)

Triều Lý

45.

Chi tiết nào trong tranh cho thấy bối cảnh nông thôn Việt Nam truyền thống?

a)

Con trâu đứng phía sau người nông dân

b)

Nhà cao tầng hiện đại

c)

Xe ô tô đỗ bên sông

d)

Biển hiệu cửa hàng

46.

Đứa trẻ trong tranh đang có cử chỉ nào hướng về nhân vật mặc áo đỏ?

a)

Đưa tay chỉ hoặc hướng về phía nhân vật

b)

Cầm sách đọc

c)

Ngồi quay lưng lại

d)

Đội mũ che mặt

47.

Theo truyền thống khoa cử, danh hiệu "Trạng nguyên" là gì?

a)

Người đỗ đầu kỳ thi Đình

b)

Người cai quản huyện

c)

Danh hiệu võ tướng

d)

Chức quan trông coi kho tàng

48.

Quan phục của nhân vật trung tâm có kèm chi tiết nào thể hiện địa vị?

a)

Áo choàng và đai thắt

b)

Áo cộc nâu và khăn rằn

c)

Áo phông và quần jean

d)

Áo giáp kim loại

49.

Vì sao Nguyễn Hiền được xem là đặc biệt trong lịch sử khoa cử Việt Nam?

a)

Đỗ Trạng nguyên khi còn rất nhỏ tuổi

b)

Là người đầu tiên mở trường tư thục

c)

Soạn bộ luật hình sự đầu tiên

d)

Là tướng lĩnh thắng trận Bạch Đằng

50.

Chi tiết phong cảnh nào xuất hiện phía sau nhân vật, tạo nền cho bức tranh?

a)

Dòng sông và núi đen

b)

Sa mạc cát trắng

c)

Biển sóng lớn

d)

Rừng tuyết phủ

51.

Trong hình minh họa một thiếu niên đang đọc sách bên chiếc ống tre phát sáng, nhân vật được nhắc đến là ai? (Gợi ý: vị trạng nguyên xuất thân nghèo khó, từng bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để lấy ánh sáng học bài.)

a)

Mạc Đĩnh Chi

b)

Nguyễn Trãi

c)

Lê Quý Đôn

d)

Chu Văn An

52.

Biện pháp nào dưới đây thể hiện tinh thần hiếu học của nhân vật được mô tả trong hình?

a)

Dùng đom đóm bỏ vào vỏ trứng làm nguồn sáng để học

b)

Chỉ học vào ban ngày khi có ánh sáng mặt trời

c)

Đợi đến khi có tiền mua đèn dầu mới học

d)

Ngừng học vì điều kiện khó khăn

53.

Khái niệm nào phù hợp nhất với câu chuyện về nhân vật trong hình: xuất thân nghèo khó nhưng nỗ lực học tập để đỗ trạng nguyên?

a)

Nghị lực vượt khó và hiếu học

b)

Sống hưởng thụ và thực dụng

c)

Phụ thuộc hoàn cảnh và buông xuôi

d)

Thành công nhờ may mắn tình cờ

54.

Theo nội dung hình, nguồn sáng mà nhân vật tận dụng để học bài thuộc loại nào?

a)

Ánh sáng từ đom đóm

b)

Ánh sáng điện

c)

Ánh sáng gas

d)

Ánh sáng nến sáp nhập khẩu

55.

Việc bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để học cho thấy điều gì về phương pháp học tập của nhân vật?

a)

Sáng tạo trong điều kiện hạn chế

b)

Lạm dụng tài chính để mua thiết bị

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào người khác

d)

Thiếu kế hoạch và mục tiêu học tập

56.

Bài học giá trị nhất mà học sinh ngày nay có thể rút ra từ câu chuyện trong hình là gì?

a)

Kiên trì và sử dụng giải pháp phù hợp để vượt qua khó khăn

b)

Chờ đợi điều kiện hoàn hảo rồi mới bắt đầu

c)

Học chỉ khi có thiết bị hiện đại

d)

Tập trung vào kết quả mà bỏ qua quá trình

57.

Nhân vật trong hình đạt học vị gì theo nội dung gợi ý?

a)

Trạng nguyên

b)

Tiến sĩ danh dự hiện đại

c)

Cử nhân văn khoa

d)

Giáo viên làng

58.

Hành động nào sau đây tương đồng về tinh thần với việc dùng đom đóm để học?

a)

Tái sử dụng vật liệu sẵn có để tạo dụng cụ học tập

b)

Từ bỏ học khi mất điện

c)

Phung phí tiền để mua đồ không cần thiết

d)

Chỉ học theo bạn bè mà không có mục tiêu

59.

Trong bối cảnh giáo dục, câu chuyện về nhân vật trên phù hợp nhất để minh họa cho nguyên tắc nào?

a)

Học tập suốt đời với khả năng tự điều chỉnh

b)

Học vẹt để qua kỳ thi

c)

Phụ thuộc vào người dạy hơn là tự học

d)

Chọn môn học vì xu hướng nhất thời

60.

Nếu đặt mình vào hoàn cảnh tương tự, chiến lược học tập nào hợp lý nhất để đảm bảo hiệu quả?

a)

Lập kế hoạch thời gian, tận dụng nguồn sáng sẵn có và duy trì kỷ luật học

b)

Học ngẫu hứng khi cảm thấy thích

c)

Đợi có thiết bị đầy đủ mới bắt đầu

d)

Chỉ học vào cuối kỳ để ôn tập gấp

61.

Theo hình minh họa nhân vật mặc áo đỏ, đội mũ đen, tác giả của cuốn "Đại thành toán pháp" (được xem là cuốn sách Toán đầu tiên của nước ta) là ai?

a)

Lương Thế Vinh

b)

Vũ Hữu

c)

Lê Quý Đôn

d)

Nguyễn Trãi

62.

"Đại thành toán pháp" được mô tả là cuốn sách thuộc lĩnh vực nào trong tri thức Việt Nam cổ?

a)

Toán học

b)

Y học

c)

Địa lý

d)

Nông nghiệp

63.

Nhân vật gắn với "Đại thành toán pháp" thường được biết đến với vai trò nào sau đây?

a)

Danh sĩ toán học thời phong kiến

b)

Tướng quân thời Trần

c)

Nhà thám hiểm biển Đông

d)

Nhà cải cách giáo dục thời Nguyễn

64.

Câu khẳng định nào đúng về tầm quan trọng của "Đại thành toán pháp" theo nội dung cung cấp?

a)

Được coi là cuốn sách Toán học đầu tiên của Việt Nam

b)

Là bộ luật đầu tiên quy định thuế khóa

c)

Là tập thơ đầu tiên viết bằng chữ Nôm

d)

Là từ điển đầu tiên về lịch sử

65.

Trang phục trong hình gợi ý điều gì về địa vị xã hội của tác giả "Đại thành toán pháp"?

a)

Là một vị quan trong triều, có học vấn

b)

Là nông dân lao động

c)

Là thương nhân buôn bán muối

d)

Là võ tướng đi chiến trận

66.

Tên gọi nào không liên quan đến tác giả cuốn "Đại thành toán pháp" theo phần thông tin đã cho?

a)

Lương Thế Vinh

b)

Lê Quý Đôn

c)

Vũ Hữu

d)

Nguyễn Trãi

67.

Dựa vào nội dung, phát biểu nào là suy luận hợp lý về vai trò của tác giả "Đại thành toán pháp" trong lịch sử khoa học Việt Nam?

a)

Ông góp phần đặt nền móng cho nghiên cứu Toán học ở Việt Nam

b)

Ông là người đầu tiên soạn bộ luật hình sự Việt Nam

c)

Ông khởi xướng phong trào nông nghiệp hữu cơ

d)

Ông mở tuyến thương mại đường biển quốc tế

68.

Theo dữ liệu, cuốn sách nào gắn với tên tuổi Lương Thế Vinh?

a)

Đại thành toán pháp

b)

Vân đài loại ngữ

c)

Binh thư yếu lược

d)

Thiên Nam ngữ lục

69.

Nhận định nào sau đây phù hợp với bối cảnh văn hóa được gợi qua hình và mô tả?

a)

Triều phục thể hiện sự gắn bó giữa học thuật và hệ thống quan lại thời xưa

b)

Trang phục chiến binh thể hiện tinh thần thượng võ

c)

Áo nâu cho thấy đời sống nông thôn bình dị

d)

Y phục thương gia khẳng định vai trò kinh tế

70.

Nếu phải giải thích vì sao "Đại thành toán pháp" được xem là cuốn sách Toán đầu tiên của nước ta, lựa chọn nào nêu đúng trọng tâm theo thông tin có sẵn?

a)

Vì nó là tác phẩm khởi đầu ghi chép hệ thống kiến thức Toán học ở Việt Nam

b)

Vì nó là cuốn sách dịch từ tiếng Phạn cổ

c)

Vì nó là bộ sưu tập thơ ca Nôm đầu tiên

d)

Vì nó là bản đồ địa lý cổ nhất

71.

Dựa vào chú thích: "Người được mệnh danh là Tam nguyên Yên Đỗ", nhân vật lịch sử nào được nhắc đến?

a)

Nguyễn Khuyến

b)

Phan Bội Châu

c)

Nguyễn Du

d)

Trần Nhân Tông

72.

Danh xưng "Tam nguyên Yên Đỗ" gắn với thành tựu nào trong hệ thống thi cử Nho học?

a)

Đỗ đầu cả ba kỳ thi Hương, Hội, Đình

b)

Đỗ trạng nguyên và giữ chức Tể tướng

c)

Đỗ thủ khoa kỳ thi Quốc học hiện đại

d)

Nhận giải thưởng văn học quốc gia

73.

Biệt hiệu Yên Đỗ của Nguyễn Khuyến gắn với điều nào sau đây?

a)

Tên quê hương, nơi ông gắn bó và sáng tác

b)

Tên trường ông từng theo học

c)

Tên bút danh do triều đình ban

d)

Tên tập thơ đầu tay của ông

74.

Trong truyền thống văn học Việt Nam, Nguyễn Khuyến nổi bật với mảng thơ nào?

a)

Thơ về làng quê và cảnh thu

b)

Thơ sử thi về chiến trận

c)

Thơ hiện đại chủ nghĩa tự do

d)

Thơ dịch cổ điển Trung Hoa

75.

Cụm từ nào mô tả đúng nhất ý nghĩa của "Tam nguyên" trong thi cử Nho học?

a)

Đứng đầu cả ba kỳ thi nối tiếp nhau

b)

Đỗ ba lần liên tiếp ở cùng một kỳ thi

c)

Được ba vị vua phong học vị

d)

Nắm ba chức quan trong một năm

76.

Nhà thơ nào cùng thời và thường được nhắc bên cạnh Nguyễn Khuyến khi nói về thơ Nho sĩ cuối thế kỷ XIX?

a)

Tú Xương

b)

Xuân Diệu

c)

Hàn Mặc Tử

d)

Tố Hữu

77.

Bài thơ nào sau đây thường được gắn với tên tuổi Nguyễn Khuyến?

a)

Thu điếu

b)

Tràng giang

c)

Đây thôn Vĩ Dạ

d)

Vội vàng

78.

Trong hệ thống thi Nho học, kỳ thi nào diễn ra ở cấp làng/xã?

a)

Thi Hương

b)

Thi Hội

c)

Thi Đình

d)

Thi Vệ

79.

Sau khi đỗ Tam nguyên, con đường quan nghiệp của Nguyễn Khuyến gợi ý điều gì về mối quan hệ giữa văn chương và khoa bảng thời đó?

a)

Khoa bảng là bệ phóng cho tài năng văn chương được công nhận

b)

Văn chương không liên quan đến thi cử Nho học

c)

Chỉ những người làm quan mới được phép làm thơ

d)

Thi cử Nho học cấm người dự thi sáng tác

80.

Khi nhận diện một nhân vật qua danh xưng "Tam nguyên Yên Đỗ", suy luận nào là hợp lý nhất?

a)

Đó là Nguyễn Khuyến, nhà thơ và nhà nho nổi tiếng cuối thế kỷ XIX

b)

Đó là Nguyễn Du, tác giả Truyện Kiều thời Lê mạt

c)

Đó là Phan Bội Châu, nhà cách mạng đầu thế kỷ XX

d)

Đó là Trần Nhân Tông, vua Trần và thiền sư đời Trần

81.

Hình tượng nhân vật lịch sử nào được biết đến với các danh xưng “Trạng Trình”, “Trình Quốc công”, “Tuyết Giang phu tử”?

a)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

b)

Nguyễn Trãi

c)

Lê Quý Đôn

d)

Phan Bội Châu

82.

Danh xưng nào KHÔNG gắn với nhân vật được gọi là Trạng Trình trong lịch sử Việt Nam?

a)

Tuyết Giang phu tử

b)

Trình Quốc công

c)

Ức Trai

d)

Trạng Trình

83.

Theo tư liệu, nhân vật mang tên Nguyễn Bỉnh Khiêm còn được gọi bằng danh xưng nào phản ánh học vấn và đạo hạnh?

a)

Tuyết Giang phu tử

b)

Hải Thượng Lãn Ông

c)

Thánh Gióng

d)

Hoàng Diệu

84.

Trong các danh xưng sau, danh xưng nào thể hiện tước hiệu phong kiến gắn với Nguyễn Bỉnh Khiêm?

a)

Trình Quốc công

b)

Tuyết Giang phu tử

c)

Trạng Trình

d)

Bạch Mã đại nhân

85.

Tên thật của nhân vật được mệnh danh là Trạng Trình là gì?

a)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

b)

Nguyễn Du

c)

Lê Thánh Tông

d)

Đào Duy Từ

86.

Chọn nhận định đúng: Nhân vật được biết đến với các danh xưng Trạng Trình, Trình Quốc công, Tuyết Giang phu tử là cùng một người.

a)

Đúng, đó đều là các danh xưng của Nguyễn Bỉnh Khiêm

b)

Sai, mỗi danh xưng là một nhân vật khác nhau

c)

Đúng, nhưng chỉ hai danh xưng trùng nhau

d)

Sai, vì Trạng Trình là biệt danh của Nguyễn Trãi

87.

Nếu một học sinh muốn tra cứu thêm về Trạng Trình, tên nào nên dùng để tìm kiếm chính xác nhất theo tư liệu?

a)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

b)

Nguyễn Trãi

c)

Lê Quý Đôn

d)

Phan Huy Chú

88.

Nhân vật lịch sử nào nổi tiếng với việc để lại sấm ký và được gọi là Trạng Trình?

a)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

b)

Chu Văn An

c)

Lê Quý Đôn

d)

Ngô Thì Nhậm

89.

Trong các lựa chọn sau, ai KHÔNG liên quan đến danh xưng Trạng Trình?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

c)

Trình Quốc công

d)

Tuyết Giang phu tử

90.

Danh xưng nào gợi ý về vai trò học giả và người thầy của Nguyễn Bỉnh Khiêm?

a)

Tuyết Giang phu tử

b)

Trình Quốc công

c)

Quang Trung

d)

Hưng Đạo Vương

91.

Trong hình minh hoạ, cụm từ lớn xuất hiện ở trung tâm là gì?

a)

Hình thành kiến thức

b)

Vận dụng thực hành

c)

Mở rộng hiểu biết

d)

Kiểm tra đánh giá

92.

Con số nào được hiển thị trong hình, nằm trong khung tròn màu trắng?

a)

01.

b)

02.

c)

03.

d)

10.

93.

Gam màu chủ đạo của nền trong hình là gì?

a)

Đỏ sẫm

b)

Xanh lam

c)

Tím nhạt

d)

Xám đậm

94.

Mái của công trình kiến trúc ở giữa hình có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Mái vàng nhiều tầng

b)

Mái xanh lá đơn tầng

c)

Mái phẳng màu bạc

d)

Mái đỏ hình vòm

95.

Các hoạ tiết mây cuộn xuất hiện chủ yếu ở vị trí nào của hình?

a)

Phần dưới và hai góc ảnh

b)

Chỉ ở phía trên bên phải

c)

Chỉ ở giữa ảnh

d)

Rải rác đều khắp nền

96.

Những chi tiết pháo hoa trong hình có màu gì?

a)

Vàng

b)

Xanh dương

c)

Trắng

d)

Đen

97.

Dựa trên bố cục, thông điệp thị giác của trang nhiều khả năng là gì?

a)

Giới thiệu phần Hình thành kiến thức

b)

Hướng dẫn làm bài kiểm tra cuối kỳ

c)

Quảng cáo sự kiện thể thao

d)

Mô tả quy trình thí nghiệm khoa học

98.

Yếu tố văn hoá được gợi nhắc qua kiến trúc trung tâm là gì?

a)

Phong cách cung điện Á Đông

b)

Nhà kính hiện đại châu Âu

c)

Kim tự tháp Ai Cập cổ đại

d)

Nhà thờ Gothic thời Trung cổ

99.

Trong cụm từ tiêu đề, từ nào mang nghĩa nhấn mạnh quá trình tạo ra hiểu biết?

a)

Hình thành

b)

Kiến thức

c)

Màu sắc

d)

Pháo hoa

100.

Chi tiết trang trí hoa đỏ xuất hiện ở đâu rõ rệt nhất?

a)

Hai góc trên của hình

b)

Giữa phần dưới ảnh

c)

Dọc theo cạnh trái ảnh

d)

Chỉ ở trung tâm

101.

Theo tiêu đề hiển thị, nội dung chính của trang là gì?

a)

Giới thiệu về truyện ngắn hiện đại

b)

Tìm hiểu chung về văn bản nghị luận

c)

Phân tích thơ trung đại

d)

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh

102.

Văn bản nghị luận thường nhằm mục đích nào trong giao tiếp?

a)

Kể lại sự kiện một cách tuần tự

b)

Biểu đạt cảm xúc cá nhân không có luận điểm

c)

Trình bày và bảo vệ ý kiến bằng lí lẽ, dẫn chứng

d)

Miêu tả cảnh vật bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh

103.

Đặc trưng cốt lõi nhất phân biệt văn bản nghị luận với văn bản tự sự là gì?

a)

Có nhân vật và cốt truyện

b)

Có luận điểm, lí lẽ và dẫn chứng

c)

Chủ yếu dùng nhịp điệu và vần

d)

Sử dụng đối thoại ngắn gọn

104.

Trong văn bản nghị luận, "luận điểm" được hiểu là gì?

a)

Câu chuyện minh hoạ cho chủ đề

b)

Ý kiến, quan điểm trọng tâm cần được làm rõ và thuyết phục

c)

Đoạn văn kết thúc bài

d)

Danh sách tài liệu tham khảo

105.

Vai trò của "lí lẽ" trong văn bản nghị luận là gì?

a)

Cung cấp cảm xúc cho người đọc

b)

Giải thích và làm rõ luận điểm một cách logic

c)

Tạo nhạc điệu cho câu văn

d)

Xác định nhan đề của văn bản

106.

"Dẫn chứng" trong nghị luận thường gồm những yếu tố nào?

a)

Số liệu, sự kiện, trích dẫn, ví dụ xác thực

b)

Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ

c)

Các câu cảm thán để tăng sức biểu cảm

d)

Các đoạn miêu tả dài về cảnh vật

107.

Khi xây dựng bố cục văn bản nghị luận, cách sắp xếp thông dụng là gì?

a)

Mở bài nêu luận điểm, thân bài triển khai lí lẽ và dẫn chứng, kết bài khẳng định

b)

Mở bài kể chuyện, thân bài miêu tả, kết bài cảm thán

c)

Mở bài nêu số liệu, thân bài không cần lí lẽ, kết bài bỏ trống

d)

Mở bài trích thơ, thân bài phân tích nhân vật, kết bài bình giảng

108.

Chiến lược thuyết phục hiệu quả trong nghị luận thường kết hợp những yếu tố nào?

a)

Cảm xúc mãnh liệt thay cho lí lẽ

b)

Lí lẽ chặt chẽ, dẫn chứng xác thực, ngôn ngữ rõ ràng

c)

Nhiều câu hỏi tu từ nhưng thiếu bằng chứng

d)

Từ ngữ mơ hồ để người đọc tự suy đoán

109.

Trong văn bản nghị luận, ngôn ngữ nên có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mơ hồ, cảm tính, nhiều hình ảnh

b)

Chính xác, rõ ràng, nhất quán về thuật ngữ

c)

Ngẫu hứng, thay đổi chủ đề liên tục

d)

Chủ yếu dùng tiếng lóng để gần gũi

110.

Nếu luận điểm chưa thuyết phục, biện pháp cải thiện phù hợp nhất là gì?

a)

Thêm miêu tả cảm xúc về nhân vật

b)

Bổ sung lí lẽ sát vấn đề và dẫn chứng đa dạng, đáng tin cậy

c)

Rút ngắn văn bản để tạo nhịp nhanh

d)

Chuyển sang kể chuyện để giải trí

111.

Theo tiêu đề hình ảnh, nhiệm vụ học tập chính của phần này là gì?

a)

Phân tích biện pháp tu từ trong câu thơ

b)

Đọc, tìm hiểu chung về tác giả và văn bản

c)

Viết bài nghị luận xã hội ngắn

d)

Luyện tập quy tắc chính tả tiếng Việt

112.

Hình minh họa bên trái cho thấy điều gì về cách tiếp cận phần học này?

a)

Nhấn mạnh thực hành thí nghiệm khoa học

b)

Gợi liên hệ với một tác giả hoặc nhân vật lịch sử truyền thống

c)

Tập trung vào bản đồ địa lí vùng miền

d)

Giới thiệu công thức toán học hiện đại

113.

Cụm từ nào trong tiêu đề thể hiện phạm vi nội dung được tìm hiểu?

a)

"II."

b)

"Đọc"

c)

"tác giả và văn bản"

d)

"gạch chân màu cam"

114.

Dựa vào tiêu đề, hoạt động nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu của bài?

a)

Xác định tên tác giả và hoàn cảnh ra đời văn bản trước khi phân tích nội dung

b)

Giải hệ phương trình bậc hai để tìm nghiệm

c)

Đo cường độ dòng điện bằng ampe kế

d)

Vẽ biểu đồ thống kê dân số

115.

Điểm nhấn thị giác màu cam dưới tiêu đề có tác dụng gì đối với người học?

a)

Nhấn mạnh phần cần lưu ý trong bài học

b)

Chỉ ra lỗi chính tả trong tiêu đề

c)

Thể hiện công thức toán học

d)

Biểu thị số liệu thống kê

116.

Khi "đọc, tìm hiểu chung về tác giả", học sinh nên chú ý điều gì đầu tiên?

a)

Tiểu sử và bối cảnh lịch sử gắn với tác giả

b)

Tỉ lệ phần trăm dân số thành thị

c)

Cấu trúc tinh thể của kim loại

d)

Diện tích của tam giác đều

117.

Hình ảnh người mặc lễ phục và đội mũ cho thấy điều gì về nhân vật được minh họa?

a)

Thuộc bối cảnh triều đình hoặc học giả truyền thống

b)

Là vận động viên thể thao hiện đại

c)

Là nhà khoa học thực nghiệm thế kỉ 21

d)

Là nghệ sĩ biểu diễn đường phố

118.

Trong quá trình tìm hiểu văn bản, bước nào sau đây phù hợp với "tìm hiểu chung" trước khi phân tích sâu?

a)

Xác định thể loại, đề tài và mục đích của văn bản

b)

Giải thích toàn bộ ý nghĩa từng câu từ đầu đến cuối

c)

Viết bài bình giảng dài 2000 từ

d)

So sánh số liệu thí nghiệm

119.

Mối quan hệ giữa "tác giả" và "văn bản" trong tiêu đề thể hiện điều gì về cách học?

a)

Cần kết nối bối cảnh tác giả với đặc điểm văn bản để hiểu đúng

b)

Hai phạm vi hoàn toàn tách rời, không liên quan

c)

Chỉ cần đọc văn bản, không cần biết tác giả

d)

Chỉ cần biết tác giả, không cần đọc văn bản

120.

Để chuẩn bị cho phần "đọc, tìm hiểu chung", học sinh nên thực hiện thao tác nào?

a)

Quan sát tiêu đề và hình minh họa để định hướng nội dung học

b)

Thuộc lòng toàn bộ công thức lượng giác

c)

Ghi nhớ tên các hành tinh theo thứ tự khoảng cách

d)

Luyện gõ mười ngón trên bàn phím

121.

Theo chỉ dẫn trong hình, giọng đọc cần thể hiện thái độ nào khi nói về bậc hiền tài?

a)

Tha thiết, chân thành, tôn kính

b)

Nghiêm khắc, phê phán, lạnh lùng

c)

Hài hước, bông đùa, châm biếm

d)

Cứng nhắc, khuôn mẫu, vô cảm

122.

Cụm từ nào KHÔNG nằm trong mô tả giọng đọc cần có khi đề cập bậc hiền tài?

a)

Tha thiết

b)

Chân thành

c)

Tôn kính

d)

Châm biếm

123.

Mục "Chú thích sgk tr.74-75" gợi ý điều gì về nguồn tham khảo khi học nội dung này?

a)

Xem phần chú thích ở sách giáo khoa, trang 74-75

b)

Tra cứu từ điển tiếng Việt trực tuyến

c)

Đọc phần bài tập cuối sách, trang 100

d)

Tham khảo bài viết trên báo điện tử

124.

Khi đọc văn bản ca ngợi bậc hiền tài, lựa chọn nào phản ánh đúng cách điều chỉnh ngữ điệu theo chỉ dẫn?

a)

Tăng nhấn ở những từ thể hiện sự tôn kính, giữ nhịp điệu lắng đọng

b)

Nói nhanh để thể hiện sự nhiệt tình, bỏ qua chỗ ngắt nghỉ

c)

Hạ thấp âm lượng ở mọi câu để tránh cảm xúc

d)

Nhấn mạnh vào các từ mỉa mai để tạo ấn tượng

125.

Vì sao giọng đọc cần "tha thiết" khi nói về hiền tài, theo tinh thần chỉ dẫn?

a)

Để bộc lộ sự trân trọng và mong mỏi đối với người tài

b)

Để tạo cảm giác hài hước, giúp bài đọc sinh động

c)

Để thử thách người nghe bằng ngữ điệu khó

d)

Để che giấu nội dung chính bằng cảm xúc

126.

Trong ba phẩm chất giọng đọc được nêu, yếu tố nào hướng đến chuẩn mực đạo đức đối với hiền tài?

a)

Tôn kính

b)

Tha thiết

c)

Chân thành

d)

Sôi nổi

127.

Lựa chọn cách hiểu đúng nhất về "chân thành" trong ngữ cảnh chỉ dẫn giọng đọc.

a)

Biểu đạt cảm xúc thật, không giả tạo

b)

Giữ giọng đều đều, không lên xuống

c)

Phát âm to để gây chú ý

d)

Sử dụng nhiều phép ẩn dụ phức tạp

128.

Khi luyện đọc theo chỉ dẫn, hành động nào sau đây phù hợp?

a)

Ngắt nghỉ hợp lý ở những câu ca ngợi và suy tư

b)

Bỏ qua ngắt nghỉ để giữ tốc độ nhanh

c)

Cố ý thay đổi âm sắc sang giễu cợt

d)

Đọc nhỏ và lầm bầm để tránh cảm xúc

129.

Mục tiêu chính của việc nêu "giọng đọc thể hiện" trong hình là gì?

a)

Định hướng thái độ và cảm xúc khi đọc văn bản

b)

Yêu cầu học thuộc toàn bộ văn bản

c)

Chỉ ra kỹ thuật phát âm từng phụ âm

d)

Hướng dẫn cách trình bày slide

130.

Khi chuẩn bị bài, học sinh cần thực hiện bước tham khảo nào theo hình?

a)

Đọc phần chú thích trong SGK ở trang 74-75

b)

Chuẩn bị đạo cụ minh họa

c)

Viết bài luận 500 từ

d)

Ghi nhớ toàn bộ từ vựng mới từ trang 10

131.

Theo hình và dòng chữ giới thiệu, ai là tác giả được tìm hiểu trong mục này?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Thân Nhân Trung

c)

Lê Thánh Tông

d)

Phan Huy Chú

132.

Khoảng thời gian nào gắn với cuộc đời Thân Nhân Trung theo thông tin trên hình?

a)

1368–1440

b)

1418–1499

c)

1500–1572

d)

1390–1469

133.

Cụm tiêu đề "Tìm hiểu chung về tác giả và văn bản" cho thấy nội dung chính của mục là gì?

a)

Phân tích thi pháp hiện đại

b)

Giới thiệu tác giả và khái quát văn bản liên quan

c)

Hướng dẫn viết nghị luận xã hội

d)

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh

134.

Trong bố cục mục, phần "a." chỉ điều gì theo hình?

a)

Tên bài thơ được trích

b)

Tiểu sử tác giả Thân Nhân Trung

c)

Chú thích thuật ngữ Hán Nôm

d)

Danh sách tài liệu tham khảo

135.

Dựa vào hình minh họa, nhân vật được vẽ mang phong cách trang phục nào phù hợp nhất?

a)

Trang phục võ tướng thời Trần

b)

Trang phục quan văn thời Lê sơ

c)

Trang phục nông dân thế kỉ XIX

d)

Trang phục lễ hội hiện đại

136.

Mục tiêu học tập phù hợp nhất khi đọc phần "Tìm hiểu chung về tác giả và văn bản" là gì?

a)

Nhớ năm sinh năm mất của tác giả và bối cảnh tác phẩm

b)

Viết bài thơ theo thể lục bát

c)

Giải phương trình bậc hai

d)

Thực hành thí nghiệm hóa học

137.

Thông tin nào KHÔNG xuất hiện trực tiếp trên hình?

a)

Tên tác giả Thân Nhân Trung

b)

Niên đại 1418–1499

c)

Tên tác phẩm cụ thể của tác giả

d)

Tiêu đề "Tìm hiểu chung về tác giả và văn bản"

138.

Chọn nhận định đúng nhất về vai trò của phần "a. Tác giả Thân Nhân Trung" trong mục này.

a)

Là phần mở rộng về ngữ pháp tiếng Việt

b)

Là tiểu mục giới thiệu thông tin nền về tác giả

c)

Là danh mục các câu hỏi kiểm tra cuối bài

d)

Là phụ lục hình ảnh không liên quan đến nội dung

139.

Nếu cần tra cứu thêm về Thân Nhân Trung sau khi xem mục này, hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Tìm các nguồn lịch sử về triều Lê sơ và hoạt động của văn nhân

b)

Xem video thể thao hiện đại

c)

Đọc tài liệu về phương pháp giải tích toán học

d)

Thực hành thí nghiệm vật lý cơ bản

140.

Lý do nào khiến hình minh họa một quan văn ngồi trên ghế phù hợp với nội dung?

a)

Vì tác giả là họa sĩ hiện đại

b)

Vì tác giả gắn với triều đại phong kiến và là nhân vật trí thức

c)

Vì bài học nói về nghề nông

d)

Vì minh họa ngẫu nhiên không liên quan

141.

Theo nhận định trong cụm từ nêu trên, yếu tố nào được xem là nền tảng quyết định sức sống và sự thịnh vượng của đất nước?

a)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú

b)

Hiền tài – những người có đức và tài

c)

Vị trí địa lý thuận lợi

d)

Trang thiết bị hiện đại

142.

Cụm từ "nguyên khí của quốc gia" trong tiêu đề được dùng để nhấn mạnh điều gì về vai trò của hiền tài?

a)

Hiền tài là lực lượng hỗ trợ phụ cho quốc gia

b)

Hiền tài là nguồn lực căn cốt nuôi dưỡng và phát triển quốc gia

c)

Hiền tài chỉ quan trọng trong thời chiến

d)

Hiền tài chủ yếu tạo ra của cải vật chất

143.

Trong mối quan hệ giữa hiền tài và quốc gia, nhận định nào sau đây phù hợp với tinh thần của cụm từ trên?

a)

Quốc gia mạnh thì mới xuất hiện hiền tài

b)

Hiền tài là nhân tố làm quốc gia hưng thịnh

c)

Hiền tài không ảnh hưởng đến vận mệnh quốc gia

d)

Quốc gia chỉ cần luật pháp tốt, không cần hiền tài

144.

Nếu coi hiền tài là "nguyên khí", hệ quả hợp lý về chính sách của nhà nước là gì?

a)

Ưu tiên khai thác khoáng sản

b)

Xây dựng cơ chế phát hiện, trọng dụng và đãi ngộ người tài

c)

Tập trung vào lễ nghi truyền thống

d)

Giảm đầu tư cho giáo dục

145.

Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa ẩn dụ của chữ "khí" trong "nguyên khí"?

a)

Khí tượng – thời tiết của quốc gia

b)

Sinh lực, nguồn sống tạo nên sức mạnh bền bỉ

c)

Hơi thở sinh học của con người

d)

Khí thải công nghiệp tác động đến quốc gia

146.

Theo tinh thần câu nói, khi "nguyên khí" bị tổn thương, điều gì dễ xảy ra với quốc gia?

a)

Quốc gia vẫn phát triển như bình thường

b)

Quốc gia suy yếu, khó hưng thịnh

c)

Quốc gia lập tức biến mất

d)

Quốc gia chỉ gặp khó khăn về môi trường

147.

Vì sao cụm từ trên thường được đặt trang trọng ở các cơ quan giáo dục, học thuật?

a)

Để trang trí cho đẹp

b)

Để nhắc nhở về sứ mệnh bồi dưỡng hiền tài cho đất nước

c)

Để quảng bá du lịch

d)

Để thay thế khẩu hiệu pháp luật

148.

Để hiện thực hóa tinh thần "hiền tài là nguyên khí", hoạt động nào sau đây phù hợp nhất ở trường học?

a)

Thiết lập môi trường học tập nuôi dưỡng năng lực và đạo đức

b)

Tăng giờ ra chơi và giảm môn học

c)

Loại bỏ các hoạt động nghiên cứu khoa học

d)

Chỉ chú trọng điểm số, bỏ qua phẩm chất

149.

Trong các phát biểu sau, đâu là cách hiểu sai về cụm từ "hiền tài"?

a)

Người có tài năng và phẩm hạnh, cống hiến cho cộng đồng

b)

Người giàu có nhờ may mắn, không cần tri thức

c)

Những cá nhân có năng lực nổi trội, đạo đức tốt

d)

Những người được đào tạo tốt và có ý chí phục vụ Tổ quốc

150.

Quan niệm "hiền tài là nguyên khí của quốc gia" gợi ý điều gì cho học sinh lớp 10 về định hướng phấn đấu?

a)

Chỉ cần đạt điểm trung bình là đủ

b)

Phát triển đồng thời năng lực trí tuệ và phẩm chất để phục vụ xã hội

c)

Tập trung kiếm tiền sớm, bỏ qua học tập

d)

Cạnh tranh bằng mọi giá, không cần đạo đức