wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao phải phân loại ống nhiệt?

a)

Để dễ dàng phân biệt cấu trúc của các loại

b)

Để giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại mình cần

c)

Để phân biệt giá thành của từng loại

d)

Để chế tạo theo các chủng loại khác nhau mà không so nhầm lẫn

2.

Thiết bị đun nóng nước tích nhiệt bằng nước nóng được sử dụng hợp lý khi nào?

a)

Nhà máy có hơi nước dư thừa hoặc xả bỏ, số lượng công nhân nhiều

b)

Nhà máy có nước nóng dư thừa hoặc xả bỏ, số lượng công nhân nhiều

c)

Nhà máy chuyên sản xuất nước nóng phục vụ nhu cầu dân dụng

d)

Nhà máy sử dụng lò hơi không thường xuyên

3.

Thiết bị sủi bọt nhiên liệu tăng có tác dụng chủ yếu là gì?

a)

Làm sạch bụi trong không khí

b)

Hạ nhiệt độ của không khí

c)

Tăng nhiệt độ của không khí

d)

Hạ nhiệt độ của nước

4.

Suất tiêu hao kim loại của thiết bị trao đổi nhiệt càng nhỏ thì hệ quả nào đúng nhất?

a)

Hiệu quả kinh tế của thiết bị càng cao

b)

Trở kháng thủy lực của thiết bị càng lớn

c)

Diện tích trao đổi nhiệt của thiết bị càng giảm

d)

Khả năng trao đổi nhiệt của thiết bị càng tốt

5.

Ưu và nhược điểm chính của thiết bị làm lạnh không khí dùng đệm là gì?

a)

Thiết bị nhỏ gọn nhưng trở lực lớn nên tiêu tốn nhiều năng lượng cho quạt

b)

Thiết bị nhỏ gọn nhưng khó hạ nhiệt độ của không khí

c)

Thiết bị lớn, trở lực nhỏ nhưng chi phí vận hành cao

d)

Thiết bị nhỏ gọn, trở lực nhỏ nên tiết kiệm năng lượng

6.

Mục tiêu chính khi phân loại thiết bị trao đổi nhiệt (EPU) theo lý thuyết 7 điểm là gì?

a)

Chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật để dễ đào tạo

b)

Tối ưu chi phí vật liệu bằng cách giảm chiều dày

c)

Tăng độ bền cơ học bằng cách thêm gia cường

d)

Hệ thống hóa các chủng loại để tránh nhầm lẫn trong thiết kế và vận hành

7.

Trong bối cảnh nhà máy có hơi nước dư thừa, giải pháp nào khai thác năng lượng hiệu quả nhất theo nội dung bài?

a)

Xả bỏ hơi để giảm áp suất hệ thống

b)

Dùng thiết bị đun nóng nước tích nhiệt bằng nước nóng

c)

Tăng công suất lò hơi để tận dụng nhiệt

d)

Dùng thiết bị sủi bọt để gia nhiệt không khí thay cho nước

8.

Khi mục tiêu là tăng nhiệt độ của không khí cấp, thiết bị nào được ưu tiên theo mô tả?

a)

Thiết bị sủi bọt nhiên liệu tăng

b)

Thiết bị làm lạnh không khí dùng đệm

c)

Thiết bị trao đổi nhiệt diện tích lớn nhưng tốc độ thấp

d)

Thiết bị đun nước tích nhiệt bằng hơi

9.

Chỉ tiêu nào phản ánh trực tiếp mức vật liệu sử dụng cho một đơn vị diện tích trao đổi nhiệt?

a)

Hệ số truyền nhiệt tổng cộng U

b)

Suất tiêu hao kim loại của thiết bị

c)

Tốc độ dòng chảy bề mặt

d)

Nhiệt độ logarit trung bình (LMTD)

10.

Nhược điểm nổi bật của thiết bị làm lạnh không khí dùng đệm khiến chi phí vận hành tăng là gì?

a)

Khả năng chống ăn mòn kém cần thay thế thường xuyên

b)

Trở lực lớn nên cần công suất quạt cao

c)

Khó tháo lắp vệ sinh định kỳ

d)

Yêu cầu nhiệt độ nước cấp rất thấp

11.

Thiết bị đốt nóng không khí kiểu quay có ưu điểm nổi bật nào so với kiểu tĩnh?

a)

Thiết bị làm việc mà không cần tiêu thụ điện năng

b)

Nhiệt độ không khí ra khỏi thiết bị có thể đạt tới giá trị rất cao

c)

Bề mặt truyền nhiệt không bám bẩn

d)

Diện tích bề mặt truyền nhiệt lớn

12.

Nếu độ chênh nhiệt độ toàn bộ của ống nhiệt tăng gấp đôi trong khi nhiệt trở của ống giảm một nửa, thì công suất nhiệt sẽ thay đổi thế nào?

a)

Giảm đi 4 lần

b)

Tăng gấp 4 lần

c)

Không thay đổi

d)

Tăng gấp 2 lần

13.

Trong hệ thống bay hơi ống với môi chất lạnh sôi ngoài ống, nước chảy trong ống cần lưu ý nhất vấn đề nào?

a)

Ăn toan cháy nổ

b)

Tổn thất nhiệt ra môi trường

c)

Rò rỉ môi chất

d)

Đóng băng gây vỡ ống

14.

Làm các tấm chắn bên trong thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống vỏ có tác dụng chính gì?

a)

Tạo sự chuyển động cắt ngang nhiều lần của dòng chuyển động ngoài ống

b)

Bù giãn nở nhiệt của các ống khi thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao

c)

Tránh sự rung động của các ống và tăng cường trao đổi nhiệt

d)

Cố định các ống với nhau

15.

Khi hiệu suất trao đổi nhiệt của thiết bị càng lớn thì đặc trưng nào sau đây đúng nhất?

a)

Diện tích truyền nhiệt của thiết bị càng lớn

b)

Dòng nhiệt (công suất nhiệt) của thiết bị càng giảm

c)

Hệ số truyền nhiệt của thiết bị càng giảm

d)

Dòng nhiệt (công suất nhiệt) của thiết bị càng tăng

16.

Lợi ích của thiết bị có thể hạ nhiệt độ của không khí xuống thấp nhưng tiêu tốn ít nước là gì?

a)

Giảm công suất quạt cần thiết

b)

Tăng tốc độ làm lạnh không khí nhanh nhưng cồng kềnh

c)

Tiết kiệm nước trong quá trình vận hành

d)

Không cần nguồn điện cho thiết bị

17.

Trong thiết kế ống nhiệt, yếu tố nào làm giảm dao động ống và đồng thời tăng trao đổi nhiệt?

a)

Tăng độ nhám bề mặt ống

b)

Bố trí tấm chắn hợp lý trong vỏ thiết bị

c)

Giảm vận tốc dòng ngoài ống

d)

Dùng ống có đường kính lớn hơn

18.

Nguy cơ nào thường trực khi nước chảy trong ống còn môi chất lạnh sôi bên ngoài ở nhiệt độ rất thấp?

a)

Ăn mòn điện hóa nhanh

b)

Đóng cặn muối trên thành ống

c)

Đóng băng nước trong ống

d)

Hình thành bọt khí gây cavitation

19.

Khi muốn tăng công suất nhiệt của một ống trao đổi nhiệt mà không đổi vật liệu, cách nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Tăng độ chênh nhiệt độ toàn bộ giữa hai môi trường

b)

Giảm diện tích trao đổi nhiệt

c)

Tăng nhiệt trở của thành ống

d)

Giảm vận tốc dòng chảy

20.

Mục tiêu chính khi tăng diện tích truyền nhiệt của thiết bị là gì?

a)

Giảm nhiệt độ ra của cả hai dòng

b)

Tăng công suất trao đổi nhiệt ở cùng chênh lệch nhiệt độ

c)

Giữ nguyên công suất nhưng giảm tổn thất áp suất

d)

Loại bỏ hiện tượng bám bẩn bề mặt

21.

Trong các loại giới hạn công suất của ống nhiệt trong trường, giới hạn nào có giá trị nhỏ nhất?

a)

Giới hạn sôi

b)

Giới hạn âm thanh

c)

Giới hạn lôi cuốn

d)

Các giới hạn có giá trị gần bằng nhau

22.

Chọn chất lỏng có áp suất và nhiệt độ cao đi trong ống có lợi ích gì?

a)

Không có lợi ích gì hết

b)

Giảm chi phí chế tạo vì ống không cần quá dày mà vẫn đảm bảo an toàn

c)

Tăng cường khả năng truyền nhiệt vì diện tích truyền nhiệt tăng lên

d)

Giảm công bơm vì chất lỏng đi trong ống có trở kháng thủy lực nhỏ

23.

Việc vệ sinh bề mặt truyền nhiệt định kỳ sẽ đem lại lợi ích gì?

a)

Tăng lưu lượng của các dòng môi chất

b)

Giúp thiết bị làm việc ổn định khi cần giảm công suất

c)

Giảm trở kháng thủy lực, tăng điện tích truyền nhiệt

d)

Giảm trở kháng thủy lực, tăng hệ số truyền nhiệt

24.

Để nâng cao hệ số năng lượng của thiết bị trao đổi nhiệt thì cần

a)

Tăng công suất tiêu thụ điện của bơm, quạt

b)

Giảm diện tích truyền nhiệt của thiết bị

c)

Vệ sinh làm sạch bề mặt truyền nhiệt của thiết bị

d)

Tăng trở kháng thủy lực của thiết bị

25.

Trong các thiết bị trao đổi nhiệt được kết nối với hệ thống kín, thành phần trở kháng thủy lực nào không xuất hiện?

a)

Trở kháng gia tốc

b)

Trở kháng cục bộ

c)

Trở kháng trọng trường

d)

Trở kháng ma sát

26.

Khi chất lỏng có nhiệt độ cao đi trong ống, vì sao chi phí chế tạo có thể giảm?

a)

Do cần thêm các lớp cách nhiệt dày

b)

Do ống không cần quá dày mà vẫn đảm bảo an toàn cơ học

c)

Do tăng trở kháng thủy lực nên giảm nhu cầu vật liệu

d)

Do tăng diện tích bề mặt nên giảm yêu cầu độ bền

27.

Trong ống nhiệt, giới hạn âm thanh bị chi phối bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Vận tốc truyền sóng áp suất đạt tới tốc độ âm của môi chất

b)

Sự tạo bọt sôi mạnh làm gián đoạn dòng chảy

c)

Hiện tượng lôi cuốn hơi kéo theo lỏng ra khỏi vùng bay hơi

d)

Sự ma sát thành ống làm giảm hệ số truyền nhiệt

28.

Bề mặt truyền nhiệt bị bám bẩn sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến đại lượng nào?

a)

Nhiệt dung riêng của môi chất

b)

Hệ số truyền nhiệt tổng quát của thiết bị

c)

Áp suất đầu vào của bơm

d)

Tốc độ âm thanh trong ống

29.

Trong hệ thống trao đổi nhiệt kín, loại trở kháng nào phụ thuộc vào sự thay đổi cao độ?

a)

Trở kháng trọng trường

b)

Trở kháng ma sát

c)

Trở kháng cục bộ tại co, cút, van

d)

Trở kháng gia tốc khi dòng tăng tốc

30.

Biện pháp nào trực tiếp giúp tăng hệ số truyền nhiệt mà không tăng công suất tiêu thụ?

a)

Tăng tốc độ quay của bơm để tăng lưu lượng

b)

Lắp thêm van tiết lưu để kiểm soát áp suất

c)

Vệ sinh bề mặt truyền nhiệt để giảm bám bẩn

d)

Giảm đường kính ống để tăng vận tốc dòng

31.

Trong giai đoạn khởi động thiết bị làm mát dầu, nội năng của thiết bị thay đổi như thế nào?

a)

Tăng liên tục

b)

Lúc tăng lúc giảm

c)

Giảm đều

d)

Không thay đổi

32.

Vì sao trong các buồng làm lạnh không khí kiểu phun, người ta thường phun nước ngược chiều dòng không khí?

a)

Để tránh bị tiêu tốn nhiều nước

b)

Để giảm tốc độ của dòng không khí

c)

Để tăng khả năng hòa hơi nước vào không khí

d)

Để không khí dễ dàng cuốn theo những giọt nước

33.

Hiệu suất trao đổi nhiệt của thiết bị càng lớn thì đại lượng nào tăng?

a)

Diện tích truyền nhiệt của thiết bị càng lớn

b)

Dòng nhiệt (công suất nhiệt) của thiết bị càng giảm

c)

Hệ số truyền nhiệt của thiết bị càng giảm

d)

Dòng nhiệt (công suất nhiệt) của thiết bị càng tăng

34.

Trong các loại giới hạn công suất của ống nhiệt trong trường, giới hạn nào có giá trị nhỏ nhất?

a)

Các giới hạn có giá trị gần bằng nhau

b)

Giới hạn âm thanh

c)

Giới hạn sôi

d)

Giới hạn lôi cuốn

35.

Để tăng cường quá trình trao đổi nhiệt trong tháp giải nhiệt (cooling tower), cần có điều kiện nào?

a)

Không khí có tốc độ nhỏ

b)

Không khí có nhiệt độ và độ ẩm càng thấp càng tốt

c)

Không khí có nhiệt độ cao

d)

Không khí có nhiệt độ thấp và độ ẩm cao

36.

Tại sao cần ưu tiên lựa chọn môi chất có khối lượng riêng, nhiệt dung riêng, hệ số dẫn nhiệt lớn cho thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Để giảm năng lượng tiêu tốn cho bơm

b)

Để tăng cường tính lưu động của dòng

c)

Để làm giảm diện tích trao đổi nhiệt cần thiết

d)

Để hạ thấp nhiệt độ vận hành của thiết bị

37.

Trong khởi động thiết bị làm mát dầu, lựa chọn nào mô tả sai về biến thiên nội năng?

a)

Nội năng tăng đều theo thời gian

b)

Nội năng dao động, lúc tăng lúc giảm

c)

Nội năng giảm liên tục đến khi ổn định

d)

Nội năng không đổi ở mọi thời điểm

38.

Khi hiệu suất trao đổi nhiệt tăng, đâu là hệ quả trực tiếp lên công suất nhiệt qua thiết bị?

a)

Công suất nhiệt giảm do tổn thất tăng

b)

Công suất nhiệt tăng vì truyền nhiệt hiệu quả hơn

c)

Công suất nhiệt không đổi vì phụ thuộc vào vật liệu

d)

Công suất nhiệt dao động do lưu lượng không ổn định

39.

Trong buồng làm lạnh không khí kiểu phun, phun nước cùng chiều dòng khí sẽ gây hệ quả nào không mong muốn nhất?

a)

Khí khó cuốn theo giọt nước, giảm tiếp xúc

b)

Tăng tiêu tốn nước do bay hơi nhanh

c)

Giảm khả năng hòa hơi nước vào khí

d)

Tăng tốc độ dòng khí vượt ngưỡng thiết kế

40.

Trong ống nhiệt, vì sao "giới hạn âm thanh" thường nhỏ hơn "giới hạn sôi" và "giới hạn lôi cuốn"?

a)

Vì tốc độ tới hạn liên quan đến sóng áp suất đạt trước các hiện tượng sôi/lôi cuốn

b)

Vì truyền nhiệt đối lưu mạnh hơn bức xạ

c)

Vì tính dẫn nhiệt của vật liệu ống thấp

d)

Vì lưu lượng khối bị giới hạn bởi cavitation

41.

DoK1: Trong hệ thống xử lý khói thải, vì sao các ống của bộ quá nhiệt thường được bố trí song song?

a)

Để tăng cường hiệu quả truyền nhiệt từ khói tới trong ống

b)

Để dễ dàng bố trí các cụm trong đường khói

c)

Để tránh đóng xỉ và dễ làm sạch bề mặt ngoài ống

d)

Để giảm trở lực đường khói

42.

DoK2: Thiết bị nào sau đây là thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp?

a)

Buồng phun làm lạnh không khí

b)

Tháp làm lạnh không khí dùng đệm

c)

Tháp giải nhiệt nước bình ngưng

d)

Tất cả các loại trên

43.

DoK1: Ưu điểm chung của các thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống trơn là gì?

a)

Tuổi thọ cao

b)

Dễ làm sạch bề mặt truyền nhiệt

c)

Cấu tạo tương đối đơn giản

d)

Tất cả các ưu điểm trên

44.

DoK2: Khi nào thiết bị đun nóng nước tích nhiệt bằng nước nóng được sử dụng hợp lý nhất?

a)

Nhà máy sử dụng lò hơi không thường xuyên

b)

Nhà máy có hơi nước dư thừa hoặc xả bỏ, số lượng công nhân nhiều

c)

Nhà máy có nước nóng dư thừa hoặc xả bỏ, số lượng công nhân nhiều

d)

Nhà máy chuyên sản xuất nước nóng phục vụ nhu cầu dân dụng

45.

DoK1: Vì sao các thiết bị ngưng tụ không cần bọc cách nhiệt?

a)

Vì không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

b)

Vì dòng nhiệt truyền ra môi trường cùng là dòng nhiệt hữu ích

c)

Vì cần giảm chi phí cách nhiệt

d)

Vì dòng nhiệt truyền ra môi trường không đáng kể

46.

DoK3: Xem xét yêu cầu vận hành và bảo trì, phương án bố trí ống song song trong bộ quá nhiệt ảnh hưởng thế nào đến chi phí vận hành hệ thống khói thải? Chọn nhận định đúng nhất.

a)

Làm tăng chi phí do tăng số lượng ống cần vệ sinh

b)

Không ảnh hưởng chi phí vì chỉ thay đổi hình học dòng khói

c)

Giảm chi phí vì dễ bố trí cụm, thuận lợi cho bảo trì và làm sạch

d)

Giảm chi phí vì tăng hiệu quả truyền nhiệt nên giảm công suất quạt

47.

DoK2: Trong ba loại thiết bị (buồng phun làm lạnh, tháp làm lạnh dùng đệm, tháp giải nhiệt nước), điểm chung khiến chúng được xếp vào kiểu hỗn hợp là gì?

a)

Kết hợp truyền nhiệt đối lưu và bức xạ trong cùng thiết bị

b)

Kết hợp quá trình truyền nhiệt với truyền khối giữa hai pha

c)

Chỉ làm việc với một pha khí và một pha rắn

d)

Chỉ hoạt động ở áp suất chân không

48.

DoK3: Nếu cần tối ưu khả năng vệ sinh bề mặt truyền nhiệt, lựa chọn nào sau đây phù hợp hơn giữa thiết bị ống trơn và có cánh?

a)

Ống trơn vì dễ làm sạch bề mặt truyền nhiệt

b)

Ống có cánh vì tăng diện tích nên vệ sinh nhanh hơn

c)

Cả hai như nhau vì chủ yếu phụ thuộc vào chất bẩn

d)

Ống có cánh vì cánh giúp giảm đóng cáu cặn

49.

DoK2: Trong bối cảnh nhà máy có hơi nước dư thừa và số lượng công nhân nhiều, mục tiêu chính khi dùng thiết bị đun nóng nước tích nhiệt bằng nước nóng là gì?

a)

Tận dụng nguồn nhiệt dư để cung cấp nước nóng sinh hoạt ổn định

b)

Giảm áp suất nồi hơi để tiết kiệm nhiên liệu

c)

Tăng nhiệt độ hơi cấp cho tua-bin

d)

Thay thế hoàn toàn hệ thống sưởi không khí

50.

DoK3: Một kỹ sư đề xuất bọc cách nhiệt cho thiết bị ngưng tụ để giảm tổn thất nhiệt ra môi trường. Nhận định nào phản biện hợp lý nhất?

a)

Bọc cách nhiệt sẽ giảm truyền nhiệt hữu ích ra môi trường nên làm giảm hiệu suất ngưng tụ

b)

Bọc cách nhiệt chỉ cần thiết khi ngưng tụ ở áp suất cao

c)

Không nên bọc vì thiết bị ngưng tụ cần tản nhiệt ra môi trường trong quá trình vận hành

d)

Nên bọc để an toàn nhiệt cho người vận hành

51.

Tính sức bền thiết bị trao đổi nhiệt là xác định thông số nào?

a)

Chiều dày của các chi tiết

b)

Nhiệt độ làm việc của thiết bị

c)

Khối lượng môi chất của thiết bị

d)

Áp suất làm việc của thiết bị

52.

Vì sao khi tính toán thiết bị đun nóng nước bằng hơi không thể viết phương trình cân bằng nhiệt cho 1 đơn vị thời gian, mà phải viết trong 1 khoảng thời gian?

a)

Vì quá trình trao đổi nhiệt diễn ra trong điều kiện áp suất ngưng tụ của hơi thay đổi

b)

Vì nhiệt độ ngưng tụ của hơi không quá lớn

c)

Vì lượng nhiệt trao đổi giữa hơi và nước thay đổi theo thời gian

d)

Vì lưu lượng của hơi không thay đổi

53.

Ở thiết bị ngưng tụ kiểu tưới, việc tưới nước từ trên xuống đem lại lợi ích gì so với việc phun nuớc?

a)

Công suất bơm nhỏ hơn

b)

Khó làm sạch bề mặt ống

c)

Dễ làm sạch bề mặt ống

d)

Công suất bơm lớn hơn

54.

Hiệu suất trao đổi nhiệt của thiết bị:

a)

Là tỉ số giữa dòng nhiệt (công suất nhiệt) của thiết bị so với dòng nhiệt cực đại

b)

Cho biết hiệu quả trao đổi nhiệt giữa hai dòng môi chất

c)

Phụ thuộc vào nhiệt dung toàn phần của các dòng và cấu hình của thiết bị

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

55.

Suất tiêu hao kim loại của thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Diện tích bề mặt truyền nhiệt ứng với 1 đơn vị khối lượng kim loại tiêu hao

b)

Lượng kim loại tiêu hao ứng với 1 đơn vị công suất nhiệt của thiết bị

c)

Công suất nhiệt của thiết bị ứng với 1 đơn vị diện tích bề mặt

d)

Khối lượng kim loại tiêu hao trên 1 đơn vị diện tích bề mặt truyền nhiệt

56.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng về quá trình ngưng tụ?

a)

Nhiệt ẩn ngưng tụ làm giảm nhiệt độ của hơi xuống bằng nhiệt độ môi trường

b)

Áp suất ngưng tụ thường được coi là không đổi trong mọi tính toán

c)

Tốc độ ngưng tụ phụ thuộc vào chênh lệch nhiệt độ và hệ số truyền nhiệt

d)

Ngưng tụ không trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh

57.

Khi thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt, thông số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá kinh tế vật liệu?

a)

Hiệu suất nhiệt

b)

Suất tiêu hao kim loại

c)

Tốc độ dòng chảy

d)

Hệ số ma sát

58.

Trong đánh giá thiết bị ngưng tụ, lợi ích chính của tưới nước so với phun nước liên quan đến yếu tố nào?

a)

Tiết kiệm năng lượng bơm

b)

Giảm diện tích bề mặt truyền nhiệt

c)

Tăng áp suất ngưng tụ

d)

Giảm hệ số truyền nhiệt

59.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất ý nghĩa của "hiệu suất trao đổi nhiệt"?

a)

Tỉ số giữa công suất nhiệt thực tế của thiết bị và công suất nhiệt cực đại có thể đạt

b)

Tổng nhiệt dung của môi chất nóng trừ môi chất lạnh

c)

Hệ số truyền nhiệt trung bình của bề mặt thiết bị

d)

Tốc độ tăng nhiệt độ của dòng nóng theo thời gian

60.

Chọn phương án đúng để hoàn tất định nghĩa: "Suất tiêu hao kim loại" thể hiện...

a)

Khối lượng kim loại sử dụng trên mỗi mét vuông bề mặt truyền nhiệt

b)

Diện tích bề mặt cần thiết cho mỗi kilogram môi chất

c)

Nhiệt lượng truyền cho mỗi mét vuông bề mặt

d)

Thời gian cần để đạt cân bằng nhiệt mỗi chu trình

61.

Vì sao phải phân loại ống nhiệt?

a)

Để phân biệt giá thành của từng loại

b)

Để dễ dàng phân biệt cấu trúc của các loại

c)

Để chế tạo theo các chủng loại khác nhau mà không sợ nhầm lẫn

d)

Để giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại mà mình cần

62.

Nếu không khí vào tháp giải nhiệt (cooling tower) có nhiệt độ thấp thì trao đổi nhiệt diễn ra trong tháp chủ yếu bằng hình thức nào?

a)

Dẫn nhiệt giữa máng nước và vách thiết bị

b)

Bốc hơi nước vào không khí

c)

Dẫn nhiệt từ không khí ra ngoài

d)

Đối lưu giữa không khí và máng nước

63.

Vì sao các thiết bị ngưng tụ không cần bọc cách nhiệt?

a)

Vì không có sự trao đổi nhiệt với môi trường

b)

Vì cần giảm chi phí cách nhiệt

c)

Vì dòng nhiệt truyền ra môi trường không đáng kể

d)

Vì dòng nhiệt truyền ra môi trường cũng là dòng nhiệt hữu ích

64.

Tại sao trong thiết bị đun nóng nước bằng hơi hoạt động theo chu kỳ thường sử dụng ống trơn?

a)

Vì ống trơn dễ vệ sinh cặn bã và hệ số tỏa nhiệt phía nước cũng khá lớn

b)

Vì diện tích truyền nhiệt của ống trơn lớn hơn diện tích truyền nhiệt của ống có cánh

c)

Vì sử dụng ống trơn thì khả năng truyền nhiệt lớn hơn

d)

Vì ống trơn dễ chế tạo hơn ống có cánh mà lại có giá thành xấp xỉ nhau

65.

Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống có cánh được sử dụng trong trường hợp nào sau đây là hợp lý?

a)

Môi chất đi ngoài ống là chất khỉ sạch và có hệ số tỏa nhiệt nhỏ hơn nhiều so với môi chất trong ống

b)

Môi chất đi ngoài ống là chất khỉ có nhiều bụi bẩn và có hệ số tỏa nhiệt nhỏ hơn không nhiều so với môi chất trong ống

c)

Thiết bị trao đổi nhiệt có công suất rất lớn

d)

Môi chất có tính độc hại, gây ăn mòn đi trong ống, môi chất có hệ số tỏa nhiệt lớn chuyển động cắt ngang ngoài ống

66.

Trong tháp giải nhiệt, khi nào bốc hơi nước vào không khí là cơ chế chiếm ưu thế?

a)

Khi không khí có độ ẩm cao và nhiệt độ cao

b)

Khi không khí khô và nhiệt độ thấp

c)

Khi nước nóng hơn không khí nhưng không có sự tiếp xúc bề mặt

d)

Khi máng nước được cách nhiệt hoàn toàn

67.

Lợi ích chính của việc sử dụng ống có cánh là gì trong trao đổi nhiệt?

a)

Tăng diện tích bề mặt phía có hệ số tỏa nhiệt nhỏ

b)

Giảm tổn thất áp suất trong ống

c)

Tăng hệ số tỏa nhiệt ở cả hai phía như nhau

d)

Giảm nhiệt độ trung bình của môi chất

68.

Trong thiết kế thiết bị ngưng tụ, việc không bọc cách nhiệt ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất?

a)

Giảm hiệu suất vì tăng thất thoát nhiệt không hữu ích

b)

Không ảnh hưởng vì trao đổi nhiệt với môi trường là không đáng kể

c)

Tăng hiệu suất vì giảm chênh lệch nhiệt độ trong thiết bị

d)

Tăng nhu cầu bảo trì do bề mặt lạnh

69.

Nguyên nhân chính khiến ống trơn thuận tiện cho hệ thống đun nóng nước bằng hơi theo chu kỳ là gì?

a)

Khả năng tạo xoáy tăng cường trao đổi nhiệt

b)

Dễ dàng vệ sinh cặn bã tích tụ theo thời gian

c)

Giảm hệ số ma sát của dòng chảy

d)

Tăng độ bền cơ học khi chịu áp lực

70.

Khi môi chất ngoài ống có nhiều bụi bẩn, lựa chọn ống có cánh cần cân nhắc điều gì?

a)

Cánh tăng diện tích nhưng dễ bị bám bẩn làm giảm hiệu quả

b)

Cánh làm giảm hệ số tỏa nhiệt phía ngoài

c)

Cánh giúp tự làm sạch nên phù hợp mọi điều kiện

d)

Cánh khiến thiết bị không cần bảo trì

71.

Thiết bị trao đổi nhiệt có độ gọn càng nhỏ thì hệ quả nào đúng nhất?

a)

Thể tích của thiết bị càng nhỏ

b)

Thiết bị càng nhỏ gọn

c)

Diện tích trao đổi nhiệt càng lớn

d)

Thiết bị càng cồng kềnh

72.

Chiều dày thân trụ thiết bị trao đổi nhiệt được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Cân bằng khối lượng môi chất

b)

Cân bằng áp suất trong và ngoài thiết bị

c)

Cân bằng lực theo phương bán kính

d)

Cân bằng nhiệt trong thiết bị

73.

Vì sao các thiết bị trao đổi nhiệt cần phải kín khít?

a)

Để môi chất không rò ra ngoài gây bẩn thỉu, ô nhiễm môi trường

b)

Để môi chất không bị nhiễm bẩn do môi chất kia rò sang

c)

Để không bị hao hụt môi chất

d)

Các lý do trên đều đúng

74.

Một lý do trọng yếu khiến thiết bị trao đổi nhiệt phải kín khít là gì?

a)

Ngăn rò rỉ làm bẩn môi trường

b)

Ngăn nhiễm bẩn chéo giữa các môi chất

c)

Giảm hao hụt môi chất

d)

Tối ưu diện tích truyền nhiệt

75.

Thiết bị trao đổi nhiệt hoạt động theo chu kỳ bao gồm những kiểu nào?

a)

Thiết bị đun nóng nước tích nhiệt dùng nước nóng

b)

Thiết bị đun nóng nước tích nhiệt dùng hơi

c)

Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hồi nhiệt

d)

Tất cả các loại trên

76.

Khi tính toán truyền nhiệt trong các bộ quá nhiệt nồi chung, cần quan tâm đến thông số nào sau đây?

a)

Nhiệt độ của khói

b)

Độ đen của khói

c)

Tốc độ dòng khói

d)

Nồng độ hơi nước trong khói

77.

Trong lựa chọn chiều dày thân trụ thiết bị trao đổi nhiệt, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải cơ sở xác định?

a)

Cân bằng áp suất trong và ngoài thiết bị

b)

Cân bằng lực theo phương bán kính

c)

Cân bằng nhiệt trong thiết bị

d)

Quy đổi theo khối lượng môi chất

78.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về "độ gọn" của thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Tỉ số diện tích trao đổi nhiệt trên thể tích càng lớn thì độ gọn càng nhỏ

b)

Tỉ số diện tích trao đổi nhiệt trên thể tích càng nhỏ thì độ gọn càng nhỏ

c)

Độ gọn càng nhỏ tương ứng diện tích trao đổi nhiệt càng lớn

d)

Độ gọn càng nhỏ tương ứng thiết bị càng cồng kềnh

79.

Mục tiêu an toàn nào nổi bật khi yêu cầu thiết bị trao đổi nhiệt kín khít?

a)

Giảm tạp âm do dòng chảy

b)

Ngăn nhiễm bẩn chéo giữa các môi chất

c)

Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt do giảm tổn thất áp suất

d)

Bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi ẩm

80.

Trong các lựa chọn sau, yếu tố nào trực tiếp tăng hiệu quả truyền nhiệt với thiết bị có độ gọn nhỏ?

a)

Tăng diện tích trao đổi nhiệt trên một đơn vị thể tích

b)

Giảm khối lượng môi chất lưu trữ

c)

Tăng độ dày thành ống trao đổi nhiệt

d)

Giảm chênh lệch nhiệt độ giữa các môi chất

81.

Khác biệt cơ bản về mặt kết cấu giữa thiết bị ngưng tụ kiểu tưới và thiết bị bay hơi kiểu tưới là gì?

a)

Thiết bị bay hơi do làm việc ở áp suất thấp nên tuổi thọ sẽ cao hơn

b)

Thiết bị bay hơi phải có vỏ hợp cách nhiệt, còn thiết bị ngưng tụ thì không

c)

Thiết bị ngưng tụ phải được chế tạo với yêu cầu về chất lượng vật liệu cao hơn

d)

Thiết bị ngưng tụ phải được tưới nhiều chất lỏng hơn

82.

Đâu là sự khác biệt chủ yếu giữa thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp giữa chất lỏng và chất khí với thiết bị kiểu vách ngăn và thiết bị kiểu chu kỳ?

a)

Thiết bị có kích thước nhỏ gọn hơn

b)

Quá trình trao đổi nhiệt gắn liền với trao đổi chất

c)

Quá trình trao đổi nhiệt diễn ra không liên tục

d)

Thiết bị phải sử dụng bơm

83.

Nếu số đơn vị truyền NTU của thiết bị càng tăng thì điều nào sau đây đúng?

a)

Hiệu suất trao đổi nhiệt càng giảm

b)

Hiệu suất trao đổi nhiệt lúc tăng, lúc giảm

c)

Hiệu suất trao đổi nhiệt luôn không đổi

d)

Hiệu suất trao đổi nhiệt càng tăng

84.

Suất tiêu hao kim loại của thiết bị trao đổi nhiệt là gì?

a)

Khối lượng kim loại tiêu hao trên 1 đơn vị diện tích bề mặt truyền nhiệt

b)

Công suất nhiệt của thiết bị ứng với 1 đơn vị diện tích bề mặt

c)

Lượng kim loại tiêu hao ứng với 1 đơn vị công suất nhiệt của thiết bị

d)

Diện tích bề mặt truyền nhiệt ứng với 1 đơn vị khối lượng kim loại tiêu hao

85.

Vì sao diện tích truyền nhiệt của thiết bị trao đổi nhiệt cần phải lớn?

a)

Để dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa

b)

Để giảm tổn thất áp suất trong dòng chảy

c)

Để giảm kích thước tổng thể của thiết bị

d)

Để tăng khả năng cách nhiệt của vỏ thiết bị

86.

Trong thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp khí–lỏng, nhận định nào diễn giải đúng hệ quả vận hành?

a)

Thiết bị nhỏ gọn giúp tăng mật độ công suất trao đổi nhiệt

b)

Vì trao đổi chất gắn liền trao đổi nhiệt nên hiệu suất giảm

c)

Trao đổi nhiệt không liên tục làm tăng nhiệt trở bề mặt

d)

Cần dùng bơm để duy trì lưu lượng khí qua vách ngăn

87.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của vỏ hợp cách nhiệt đối với thiết bị bay hơi kiểu tưới?

a)

Giảm thất thoát nhiệt và duy trì điều kiện bay hơi ổn định

b)

Tăng khả năng trao đổi chất qua bề mặt lỏng

c)

Giúp thiết bị chịu áp suất cao tốt hơn

d)

Cho phép thiết bị hoạt động không cần tưới chất lỏng

88.

Khi NTU tăng, mô hình lý thuyết cho thấy gì về cách tiếp cận cân bằng nhiệt giữa hai dòng?

a)

Độ chênh nhiệt độ cuối nhỏ lại nên tiệm cận cân bằng tốt hơn

b)

Độ chênh nhiệt độ cuối tăng lên làm xa cân bằng

c)

Không ảnh hưởng đến độ chênh nhiệt độ cuối

d)

Làm đảo chiều truyền nhiệt giữa hai dòng

89.

Chọn phát biểu đúng về tiêu chí thiết kế diện tích truyền nhiệt lớn:

a)

Giúp nâng hệ số truyền nhiệt tổng quát U khi bề mặt mở rộng

b)

Chủ yếu để tăng độ bền cơ học dưới áp suất

c)

Nhằm giảm yêu cầu hợp kim chống ăn mòn

d)

Để giảm khối lượng kim loại tiêu hao xuống 0

90.

Trong các định nghĩa sau, đâu KHÔNG phải là cách diễn đạt đúng về “suất tiêu hao kim loại”?

a)

Khối lượng vật liệu bị ăn mòn trên mỗi mét vuông bề mặt truyền nhiệt

b)

Khối lượng vật liệu bị ăn mòn trên mỗi đơn vị công suất nhiệt

c)

Khối lượng vật liệu bị ăn mòn trên mỗi mét vuông diện tích bề mặt ướt

d)

Khối lượng vật liệu bị ăn mòn trên mỗi mét vuông bề mặt trao đổi

91.

Vì sao diện tích truyền nhiệt của thiết bị trao đổi nhiệt cần phải lớn?

a)

Để dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa

b)

Để tăng kích thước hình học của thiết bị

c)

Để nâng cao công suất nhiệt

d)

Để giảm chi phí chế tạo

92.

Vì sao phải hút chân không khí trước khi nạp môi chất vào ống nhiệt?

a)

Để loại bỏ khí không ngưng có tác dụng xấu đến quá trình truyền nhiệt

b)

Để việc nạp môi chất diễn ra trong môi trường chân không, tránh được tổn thất môi chất

c)

Để dễ dàng nạp môi chất vào ống

d)

Để áp suất trong ống giảm tới trị số cho phép

93.

Nếu có cùng chiều dày và cùng vật liệu thì nắp kiểu nào sẽ chịu áp lực tốt hơn?

a)

Nắp hình hộp

b)

Nắp hình cầu

c)

Nắp hình côn

d)

Nắp hình elip

94.

Thiết bị trao đổi nhiệt có độ gọn càng nhỏ thì:

a)

Thể tích của thiết bị càng nhỏ

b)

Thiết bị càng nhỏ gọn

c)

Thiết bị càng cồng kềnh

d)

Diện tích trao đổi nhiệt càng lớn

95.

Nhược điểm cơ bản của thiết bị đốt nóng không khí kiểu quay là gì?

a)

Kích thước thiết bị khá cồng kềnh

b)

Thiết bị làm việc với độ tin cậy không cao do có sự chuyển động

c)

Nhiệt độ không khí ra khỏi thiết bị không thể đạt được giá trị yêu cầu

96.

Trong các lựa chọn sau, yếu tố nào trực tiếp giúp tăng công suất nhiệt của thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Tăng diện tích truyền nhiệt hiệu dụng

b)

Giảm độ gọn của thiết bị

c)

Tăng khối lượng vật liệu vỏ

d)

Giảm số lượng kênh truyền nhiệt

97.

Mục tiêu chính khi thiết kế nắp hình cầu cho thiết bị chịu áp là gì?

a)

Giảm khối lượng thiết bị nhưng dễ biến dạng

b)

Phân bố ứng suất đều, tăng khả năng chịu áp

c)

Tạo không gian chứa lớn hơn với cùng đường kính

d)

Giảm giá thành chế tạo do hình dạng đơn giản

98.

Khi tồn tại khí không ngưng trong ống nhiệt, hệ quả bất lợi nhất đối với truyền nhiệt là gì?

a)

Tăng hệ số truyền nhiệt do khuấy trộn tăng

b)

Giảm hiệu quả truyền nhiệt vì tạo lớp cản nhiệt

c)

Không ảnh hưởng đáng kể do khí trơ

d)

Tăng áp suất làm tăng nhiệt độ sôi có lợi

99.

Lựa chọn nào mô tả đúng mối quan hệ giữa độ gọn của thiết bị và diện tích trao đổi nhiệt?

a)

Độ gọn nhỏ tương ứng diện tích trao đổi nhiệt lớn

b)

Độ gọn nhỏ tương ứng diện tích trao đổi nhiệt nhỏ

c)

Độ gọn không liên quan tới diện tích trao đổi nhiệt

d)

Độ gọn lớn làm diện tích tăng

100.

Trong vận hành thiết bị quay để đốt nóng không khí, biện pháp nào khả thi nhằm nâng cao độ tin cậy?

a)

Giảm tốc độ quay và cải thiện bôi trơn cơ cấu chuyển động

b)

Tăng độ gọn của thiết bị bằng cách giảm diện tích truyền nhiệt

c)

Bỏ hệ thống chân không để đơn giản hóa

d)

Tăng áp lực trong thiết bị vượt giới hạn cho phép

101.

Trong các thiết bị trao đổi nhiệt được kết nối với hệ thống kín, thành phần trở kháng thủy lực nào không xuất hiện?

a)

Trở kháng cục bộ

b)

Trở kháng ma sát

c)

Trở kháng gia tốc

d)

Trở kháng trọng trường

102.

Khác biệt cơ bản về mặt kết cấu giữa thiết bị ngưng tụ kiểu tưới và thiết bị bay hơi kiểu tưới là gì?

a)

Thiết bị ngưng tụ phải được tưới nhiều chất lỏng hơn

b)

Thiết bị bay hơi phải có vỏ hợp cách nhiệt, còn thiết bị ngưng tụ thì không

c)

Thiết bị ngưng tụ phải được chế tạo với yêu cầu về chất lượng vật liệu cao hơn

d)

Thiết bị bay hơi do làm việc ở áp suất thấp nên tuổi thọ sẽ cao hơn

103.

Trở kháng thủy lực của thiết bị trao đổi nhiệt có ý nghĩa gì?

a)

Khả năng trao đổi nhiệt giữa các môi chất trong thiết bị

b)

Khối lượng kim loại chế tạo thiết bị

c)

Mức độ tiết kiệm năng lượng cho bơm mỗi khi thiết bị hoạt động

d)

Tổn thất áp suất của dòng môi chất khi chuyển động qua thiết bị

104.

Trong thiết bị trao đổi nhiệt, sử dụng môi chất có độ nhớt nhỏ đem lại lợi ích gì?

a)

Tăng cường khả năng truyền nhiệt

b)

Giảm tiêu hao năng lượng cho bơm, quạt

c)

Nâng cao tuổi thọ thiết bị

d)

Giảm kích thước của thiết bị

105.

Chọn phát biểu đúng về trở kháng cục bộ trong thủy lực của thiết bị trao đổi nhiệt.

a)

Phát sinh chủ yếu do ma sát dọc theo chiều dài ống

b)

Gắn với các chi tiết như co, cút, thay đổi tiết diện dòng chảy

c)

Chỉ xuất hiện trong điều kiện dòng chảy tầng

d)

Không phụ thuộc vào hình học thiết bị

106.

Vì sao thiết bị bay hơi kiểu tưới cần có vỏ hợp cách nhiệt?

a)

Để giảm thất thoát nhiệt và ngăn ngưng tụ ngoài

b)

Để tăng khối lượng thiết bị nhằm ổn định cơ học

c)

Để tạo dòng chảy rối trong ống

d)

Để giảm trở kháng cục bộ tại đầu vào

107.

Trong bối cảnh thiết bị trao đổi nhiệt, trở kháng ma sát liên quan trực tiếp đến yếu tố nào của dòng chảy?

a)

Sự thay đổi pha của môi chất

b)

Độ dài bề mặt tiếp xúc và tính nhám thành ống

c)

Nhiệt dung riêng của vật liệu chế tạo

d)

Khả năng chống ăn mòn của thiết bị

108.

Lựa chọn nào mô tả đúng hậu quả của trở kháng thủy lực tăng cao trong thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Tăng hệ số truyền nhiệt đối lưu

b)

Giảm công suất bơm cần thiết

c)

Tăng tổn thất áp suất và tiêu thụ năng lượng phụ trợ

d)

Giảm mức độ bay hơi trong thiết bị

109.

Khi thiết kế hệ thống trao đổi nhiệt kín, yếu tố nào thường không được xem là nguồn gây trở kháng trọng trường?

a)

Chênh lệch cao độ giữa đầu vào và đầu ra

b)

Khối lượng riêng của môi chất

c)

Gia tốc trọng trường

d)

Độ nhớt động học thấp của môi chất

110.

Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu sử dụng môi chất có độ nhớt nhỏ trong các thiết bị trao đổi nhiệt?

a)

Giảm tổn thất áp suất do ma sát để hạ công suất bơm

b)

Tăng độ bền vật liệu của ống trao đổi

c)

Thay đổi hằng số truyền nhiệt của kim loại

d)

Loại bỏ hoàn toàn trở kháng cục bộ