wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Theo trang nội dung, quan niệm về vật chất trong triết học thời Cổ đại có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Mang nặng tính chất cảm tính, trực quan và đơn giản

b)

Thiên về quan điểm duy tâm chủ quan

c)

Thiên về quan điểm duy tâm khách quan

d)

Có tính khoa học và chặt chẽ

2.

Trong đời sống xã hội, hoạt động nào vừa là nền tảng vừa là mục tiêu cốt lõi của chủ nghĩa Mác?

a)

Các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc tại các nước bị đô hộ

b)

Cuộc đấu tranh cách mạng do giai cấp công nhân tiến hành

c)

Cuộc cách mạng công nghiệp về khoa học kỹ thuật lần thứ nhất

d)

Sự xuất hiện của một số ngành khoa học nghiên cứu xã hội

3.

Mối quan hệ giữa khái niệm “vật chất” trong triết học duy vật biện chứng và khái niệm “vật chất” trong các ngành khoa học chuyên biệt là gì?

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Là mối liên hệ phổ quát

c)

Là mối quan hệ giữa cái phổ quát (chung) và cái đặc thù (riêng)

d)

Hoàn toàn đối lập nhau

4.

Theo triết học duy vật biện chứng, phát minh khoa học nào là minh chứng cho tính thống nhất và quá trình tiến hóa của sự sống?

a)

Thuyết cơ học lượng tử

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Thuyết tương đối

d)

Học thuyết tế bào và thuyết tiến hóa của Darwin

5.

Xét về góc độ lý thuyết nhận thức, quan điểm của thuyết bất khả tri là gì?

a)

Khẳng định con người có thể nhận thức được thế giới

b)

Phủ nhận mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

c)

Cho rằng con người không thể biết chắc về bản chất của thế giới

d)

Cho rằng tri thức chỉ là cảm xúc chủ quan không có giá trị

6.

Chọn phát biểu đúng về đặc trưng của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong nhận thức khoa học hiện đại.

a)

Đề cao trực giác cá nhân hơn bằng chứng thực nghiệm

b)

Xem xét sự vật trong tách rời, không liên hệ

c)

Nhấn mạnh tính hệ thống, liên hệ và phát triển của sự vật

d)

Phủ nhận vai trò của quy luật khách quan

7.

Phát minh nào dưới đây trực tiếp liên quan đến khẳng định về tính thống nhất cấu trúc cơ bản của cơ thể sống?

a)

Tia X và hình ảnh học y khoa

b)

Học thuyết tế bào

c)

Thuyết Big Bang

d)

Định luật Mendel về di truyền

8.

Lập luận nào phù hợp với quan điểm duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng trong khoa học?

a)

Cái chung luôn phủ định cái riêng

b)

Cái riêng không thể hiện quy luật chung

c)

Cái chung biểu hiện qua cái riêng và bị chi phối bởi điều kiện cụ thể

d)

Cái riêng là ngẫu nhiên, không cần xem xét

9.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng tinh thần cách mạng của giai cấp công nhân theo chủ nghĩa Mác?

a)

Đấu tranh bằng con đường cải lương, tránh mâu thuẫn giai cấp

b)

Tiến hành cuộc đấu tranh cách mạng để giải phóng giai cấp và xã hội

c)

Đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể

d)

Chỉ tập trung cải cách khoa học kỹ thuật

10.

Tuyên bố nào không phù hợp với quan niệm triết học thời Cổ đại về vật chất?

a)

Vật chất được hiểu qua trực quan cảm tính

b)

Vật chất được định nghĩa bằng mô hình toán học trừu tượng

c)

Khái niệm vật chất mang tính đơn giản và gần gũi với kinh nghiệm

d)

Vật chất gắn với quan sát tự nhiên không hệ thống

11.

Theo khẳng định nào sau đây, lập trường nào cho rằng con người không có khả năng nhận thức đầy đủ về thế giới?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng coi nhận thức là khả hữu và tiến bộ

b)

Chủ nghĩa hoài nghi phủ nhận hoàn toàn khả năng nhận thức

c)

Thuyết nhị nguyên khẳng định vật chất và ý thức cùng chi phối vận động

d)

Thuyết nhất nguyên duy vật đề cao vai trò thực tiễn trong nhận thức

12.

Điền khuyết vào nhận định: "…… là yếu tố đầu tiên và căn bản nhất; sau đó và song song với nó là ……; đây là hai tác nhân chính tác động đến bộ não vượn, khiến nó dần biến đổi thành bộ não con người."

a)

Hoạt động; tư duy

b)

Ngôn ngữ; tư tưởng

c)

Lao động; ngôn ngữ

d)

Tự nhiên; xã hội

13.

Trong cấu trúc của ý thức, yếu tố tình cảm đóng vai trò gì?

a)

Tạo ra sự gắn kết giữa con người với thực tại khách quan

b)

Định hướng cho các hoạt động của con người

c)

Xác định bản chất của thế giới vật chất

d)

Giúp con người tự điều chỉnh và làm chủ hành vi của mình

14.

Trường phái triết học nào cho rằng thế giới được hình thành từ cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của nó?

a)

Thuyết nhất nguyên

b)

Thuyết nhất nguyên duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Thuyết nhất nguyên duy vật

15.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mỗi liên hệ phổ biến có những đặc tính nào?

a)

Tính khách quan; tính đa dạng, phong phú; tính phổ quát

b)

Tính đa dạng, phong phú; tính kế thừa; tính có chu kỳ

c)

Tính kế thừa

d)

Tính có chu kỳ

16.

Lập luận nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo quan điểm nhị nguyên?

a)

Vật chất quyết định ý thức, ý thức phản ánh vật chất

b)

Vật chất và ý thức là hai nguồn gốc độc lập, cùng chi phối sự vận động của thế giới

c)

Ý thức sinh ra vật chất trong quá trình nhận thức

d)

Vật chất và ý thức là một, chỉ khác về mức độ biểu hiện

17.

Từ nhận định về "lao động và ngôn ngữ" là hai tác nhân chính, hệ quả phù hợp nhất đối với sự hình thành ý thức người là gì?

a)

Ý thức xuất hiện như sản phẩm tự phát của tự nhiên thuần túy

b)

Ý thức hình thành nhờ hoạt động xã hội và giao tiếp, cải biến bộ não theo hướng người

c)

Ý thức do bẩm sinh và di truyền, không phụ thuộc vào môi trường

d)

Ý thức chỉ là tập hợp các cảm giác riêng lẻ không liên kết

18.

Phát biểu nào thể hiện đặc trưng "tính phổ quát" của các mối liên hệ theo duy vật biện chứng?

a)

Mọi sự vật chỉ liên hệ trong phạm vi một lĩnh vực

b)

Mối liên hệ tồn tại khách quan và có ở mọi sự vật, hiện tượng

c)

Mối liên hệ chỉ xuất hiện khi con người nhận thức được

d)

Mối liên hệ mang tính tùy tiện theo chủ quan

19.

Nhận định nào mô tả đúng chức năng của tình cảm trong ý thức theo hướng tác động đến hành vi?

a)

Tình cảm giúp định hướng nhận thức nhưng không ảnh hưởng hành vi

b)

Tình cảm tạo sự gắn kết và thúc đẩy hoặc kìm hãm hành vi theo giá trị đã nhận thức

c)

Tình cảm chỉ là phản xạ sinh học, tách rời ý thức

d)

Tình cảm quyết định hoàn toàn mọi hành vi không cần lý trí

20.

Chọn phương án nêu đúng sự khác biệt cơ bản giữa thuyết nhất nguyên duy vật và thuyết nhất nguyên duy tâm.

a)

Cả hai đều coi tinh thần là cơ sở của thế giới

b)

Duy vật coi vật chất là bản nguyên, duy tâm coi tinh thần là bản nguyên

c)

Cả hai đều phủ nhận vai trò của nhận thức

d)

Duy vật và duy tâm đều khẳng định nhị nguyên là nguồn gốc thế giới

21.

Theo nội dung trích dẫn: "Cặp phạm trù nào đóng vai trò là cơ sở phương pháp luận giúp nắm bắt các dạng tồn tại cụ thể của sự vật, phản ánh sự đa dạng trong cách thức nhận thức và hoạt động thực tiễn?" Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Nội dung và hình thức

b)

Nguyên nhân và kết quả; khả năng và hiện thực

c)

Tất nhiên và ngẫu nhiên; nguyên nhân và kết quả

d)

Cái riêng và cái chung

22.

Trong trích đoạn, câu hỏi "Triết học Mác - Lênin là gì?" có phương án nào được nhấn mạnh bằng chữ đậm? Hãy chọn định nghĩa chính xác theo trích dẫn.

a)

Hệ thống quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân và quần chúng lao động trong nhận thức.

b)

Hệ thống quan điểm về tự nhiên, xã hội và tư duy; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho mọi giai cấp trong xã hội.

c)

Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân và quần chúng lao động trong nhận thức và cải tạo thế giới.

d)

Hệ thống quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân.

23.

Theo trích dẫn, "Quan điểm triết học nào coi vật chất, vận động, không gian, thời gian là những thực thể tách biệt, không có mối liên hệ nội tại với nhau?"

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật ở thế kỷ XV – XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

24.

Trong mục về đặc điểm cơ bản của vận động hoá học, phương án nào được nêu là chính xác?

a)

Sự thay đổi trong các lĩnh vực của đời sống xã hội

b)

Vận động của các phân tử, các hạt cơ bản…

c)

Sự biến đổi của các chất vô cơ, hữu cơ thông qua các phản ứng tổng hợp và phân giải

d)

Sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

25.

Nhận định nào sau đây phù hợp với tinh thần của triết học Mác - Lênin theo trích dẫn: vai trò của nó đối với giai cấp nào?

a)

Mọi giai cấp trong xã hội hiện đại đều như nhau

b)

Chủ yếu phục vụ tầng lớp trí thức và nhà khoa học

c)

Giai cấp công nhân và quần chúng lao động trong nhận thức và cải tạo thế giới

d)

Giai cấp tư sản trong quản trị kinh tế

26.

Chọn cặp phạm trù thể hiện các mối liên hệ bản chất, xuyên suốt giữa hiện tượng cá biệt và tổng thể theo trích dẫn.

a)

Nội dung – hình thức

b)

Cái riêng – cái chung

c)

Khả năng – hiện thực

d)

Ngẫu nhiên – tất nhiên

27.

Theo trích dẫn, cách hiểu nào về vận động cơ bản sau đây là sai với nội dung được nêu?

a)

Vận động hoá học là sự biến đổi của chất thông qua phản ứng tổng hợp và phân giải

b)

Vận động cơ học là sự di chuyển vị trí của vật trong không gian

c)

Vận động xã hội là sự thay đổi của cấu trúc gen sinh học

d)

Vận động vật lý có thể liên quan đến các phân tử, các hạt cơ bản

28.

Trong các lựa chọn dưới đây, đâu là lập trường cho rằng các thực thể như vật chất, vận động, không gian và thời gian không liên hệ nội tại?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật ở thế kỷ XV – XVIII

d)

Thuyết thực chứng hiện đại

29.

Phương án nào mô tả đúng nhất cấu trúc của định nghĩa được chọn cho "Triết học Mác - Lênin" trong trích dẫn?

a)

Nhấn mạnh duy tâm, coi tư duy là cơ sở của tự nhiên và xã hội

b)

Nhấn mạnh duy vật biện chứng, bao quát tự nhiên, xã hội và tư duy; trở thành thế giới quan và phương pháp luận cách mạng cho giai cấp công nhân và quần chúng lao động

c)

Nhấn mạnh duy vật siêu hình, tách rời các lĩnh vực tự nhiên và xã hội

d)

Nhấn mạnh thực chứng kinh nghiệm, không đề cập đến cách mạng xã hội

30.

Theo trích dẫn, cặp phạm trù nào không được liệt kê trong câu hỏi về "cơ sở phương pháp luận giúp nắm bắt các dạng tồn tại cụ thể của sự vật"?

a)

Nội dung và hình thức

b)

Nguyên nhân và kết quả; khả năng và hiện thực

c)

Tất nhiên và ngẫu nhiên; nguyên nhân và kết quả

d)

Bản chất và hiện tượng

31.

Theo nội dung: "Vào những năm 30–40 của thế kỷ XIX, vị thế chính trị của giai cấp công nhân có sự thay đổi như thế nào?" Hãy chọn phương án đúng nhất.

a)

Trở thành một giai cấp đối kháng với giai cấp tư sản

b)

Trở thành một lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

c)

Trở thành lực lượng sản xuất chính trong xã hội tư bản

d)

Trở thành lực lượng nòng cốt của xã hội

32.

Theo triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh nào được xem là cao cấp nhất trong thế giới vật chất?

a)

Phản ánh sinh học

b)

Phản ánh vật lý, hoá học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh ý thức

33.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, các dạng vật chất cụ thể biểu hiện sự tồn tại của mình ở đâu và thông qua yếu tố nào?

a)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong thế giới

b)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong không gian và thời gian, và thông qua vận động để biểu hiện sự tồn tại của mình

c)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong vũ trụ và tồn tại nhờ một lực hút siêu nhiên

d)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại ở khắp nơi và thông qua nhận thức của con người

34.

Bản chất của cuộc cách mạng do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện trong lĩnh vực triết học là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng được xem là khoa học của mọi khoa học

b)

Khắc phục sự tách rời giữa thế giới quan duy vật và phương pháp biện chứng trong lịch sử triết học

c)

Khắc phục được tính trực quan và siêu hình của triết học thế kỷ XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã phủ định hoàn toàn mọi học thuyết triết học trước đó

35.

Nhận định nào mô tả đúng nhất về sự phát triển vị thế của giai cấp công nhân trong xã hội tư bản thế kỷ XIX dựa trên câu hỏi đã nêu?

a)

Giữ nguyên vai trò phụ trợ của giai cấp tư sản

b)

Tăng cường vai trò sản xuất nhưng không có độc lập chính trị

c)

Trở thành lực lượng chính trị độc lập và có tổ chức

d)

Suy giảm ảnh hưởng do khủng hoảng kinh tế

36.

Trong hệ thống các hình thức phản ánh của vật chất, đâu là tiêu chí để đánh giá hình thức cao cấp nhất theo Mác – Lênin?

a)

Khả năng thích nghi sinh học đơn giản

b)

Tính phức hợp trong tương tác vật lý hoá học

c)

Năng lực định hướng hành vi theo cảm xúc tức thời

d)

Khả năng tự nhận thức và phản ánh hiện thực một cách lý luận

37.

Lựa chọn phát biểu phù hợp với nguyên lý về sự tồn tại của vật chất theo duy vật biện chứng:

a)

Vật chất chỉ tồn tại trong ý thức con người

b)

Vật chất tồn tại khách quan trong không gian và thời gian, biểu hiện qua vận động

c)

Vật chất bất biến và không vận động

d)

Vật chất phụ thuộc vào lực siêu nhiên để duy trì

38.

Ý nghĩa phương pháp luận của cuộc cách mạng triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen là:

a)

Hợp nhất thế giới quan duy vật với phương pháp biện chứng trong một hệ thống thống nhất

b)

Loại bỏ hoàn toàn mọi phương pháp nhận thức trước đó

c)

Đề cao trực giác hơn lý luận trong triết học

d)

Khẳng định triết học không cần đến khoa học tự nhiên

39.

Chọn mệnh đề thể hiện đúng quan điểm về ý thức trong triết học Mác – Lênin:

a)

Ý thức là hình thức phản ánh cao cấp nhất của vật chất

b)

Ý thức là hiện tượng siêu hình vượt ngoài vật chất

c)

Ý thức chỉ là cảm xúc nhất thời của cá nhân

d)

Ý thức đồng nhất với bản năng sinh học

40.

Theo duy vật biện chứng, vận động của vật chất có ý nghĩa gì đối với sự tồn tại của nó?

a)

Chỉ là hiện tượng phụ trợ, không quyết định sự tồn tại

b)

Là cách thức cơ bản để vật chất biểu hiện sự tồn tại trong không gian và thời gian

c)

Là quá trình tinh thần do ý thức tạo ra

d)

Là quy luật chỉ áp dụng cho giới sinh vật

41.

Theo đoạn trích: "Bản chất của ý thức" được mô tả như thế nào?

a)

Ý thức là biểu tượng của các sự vật

b)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu thế giới khách quan

c)

Ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan

d)

Ý thức là sự suy luận của con người

42.

Quan điểm triết học nào khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh cửu, vô tận, vô hạn, không sinh ra và không mất đi?

a)

Thuyết bất khả tri

b)

Thuyết hoài nghi

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

43.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Vận động do thần thánh tạo ra

b)

Vận động là thuộc tính vốn có, là sự tự thân vận động của vật chất

c)

Vận động do lực hút và lực đẩy giữa các vật thể

d)

Vận động do lực hút của Trái Đất

44.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nào rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù nội dung và hình thức?

a)

Hình thức chi thức đẩy nội dung phát triển khi nó phù hợp với nội dung

b)

Nội dung thúc đẩy hình thức phát triển khi chúng khác biệt nhau

c)

Một hình thức chỉ chứa đựng một nội dung, nhưng một nội dung có thể được thể hiện bằng nhiều hình thức và ngược lại

d)

Xu hướng chủ đạo của nội dung là biến đổi, còn xu hướng chủ đạo của hình thức là tương đối ổn định

45.

Khẳng định nào sau đây không đúng với bản chất của ý thức theo văn bản?

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan

b)

Ý thức là sự suy luận thuần lý của con người tách rời thực tiễn

c)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu thế giới khách quan vào bộ não người

d)

Ý thức không thể tách rời đối tượng khách quan

46.

Lựa chọn mô tả đúng về tính vĩnh cửu của thế giới vật chất theo trường phái được nêu.

a)

Vật chất tồn tại nhờ ý niệm tuyệt đối

b)

Vật chất tồn tại vĩnh cửu, vô tận, vô hạn, không sinh ra và không mất đi

c)

Vật chất chỉ tồn tại trong nhận thức cá nhân

d)

Vật chất bắt đầu từ một khoảnh khắc sáng thế duy nhất

47.

Nguồn gốc vận động theo duy vật biện chứng nhấn mạnh điều gì về bản thân vật chất?

a)

Vật chất vận động do tác động siêu nhiên bên ngoài

b)

Vật chất tự thân vận động vì vận động là thuộc tính vốn có của nó

c)

Vật chất chỉ vận động khi có lực hấp dẫn

d)

Vật chất đứng yên nhưng nhận thức khiến ta thấy nó vận động

48.

Phát biểu nào phản ánh mối quan hệ đúng giữa nội dung và hình thức trong phát triển?

a)

Hình thức cố định còn nội dung không đổi

b)

Nội dung biến đổi thúc đẩy hình thức thay đổi tương ứng khi phù hợp

c)

Nội dung hoàn toàn phụ thuộc vào hình thức

d)

Hình thức luôn quyết định nội dung trong mọi trường hợp

49.

Trong cặp phạm trù nội dung–hình thức, nhận định nào thể hiện tính đa dạng biểu hiện của nội dung?

a)

Một hình thức có thể chứa vô hạn nội dung khác nhau

b)

Một nội dung có thể thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau

c)

Nội dung chỉ có một cách biểu hiện duy nhất

d)

Hình thức không liên quan đến nội dung

50.

Khi đánh giá bản chất ý thức, lựa chọn nào thể hiện tinh thần duy vật biện chứng?

a)

Nhấn mạnh ý thức là sự suy luận thuần túy, độc lập với thế giới khách quan

b)

Khẳng định ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan, bắt nguồn từ thực tiễn và phản ánh vật chất

c)

Cho rằng ý thức tạo ra thế giới vật chất

d)

Xem ý thức chỉ là tập hợp biểu tượng rời rạc không liên hệ thực tiễn

51.

Theo triết học Mác – Lênin, quy luật nào được xem là "quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập"?

a)

Quy luật về mối liên hệ biện chứng giữa tự nhiên và xã hội

b)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật phủ định của phủ định

52.

Tác động của lao động và ngôn ngữ dẫn đến sự hình thành và phát triển ý thức là gì?

a)

Làm biến đổi bộ máy phát âm, hình thành và phát triển trung tâm ngôn ngữ trong não bộ con người

b)

Là khả năng giúp con người sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần

c)

Làm biến đổi não bộ của loài vượn người thành não bộ con người và chuyển hóa tâm lý động vật thành ý thức con người

d)

Là nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin giữa các cá nhân trong xã hội

53.

Điền từ còn thiếu để hoàn chỉnh định nghĩa vật chất của V.I.Lênin: "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong ……, được …… của chúng ta ghi lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không phụ thuộc vào ……".

a)

Ý thức, tư tưởng, lý luận

b)

Tư tưởng, cảm giác, lý tưởng

c)

Tri thức, tri thức, tri thức

d)

Cảm giác, cảm giác, cảm giác

54.

Khi nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, chủ nghĩa duy vật biện chứng đã đưa ra nguyên tắc cơ bản nào để chỉ đạo hoạt động thực tiễn?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc tôn trọng khách quan kết hợp với phát huy năng lực chủ quan

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

d)

Nguyên tắc lịch sử – cụ thể

55.

Theo triết học Mác – Lênin, sai lầm cơ bản của phép biện chứng trong triết học Cổ điển Đức là gì?

a)

Chỉ xem biện chứng là nghệ thuật tranh luận, biện giải và chứng minh

b)

Xem biện chứng là sự vận động của vật chất từ đơn giản đến phức tạp

c)

Đồng nhất biện chứng với logic hình thức và toán học

d)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò của mâu thuẫn trong phát triển

56.

Khái niệm nào mô tả quá trình các mặt đối lập vừa liên hệ, vừa xung đột và qua đó thúc đẩy sự vận động, phát triển?

a)

Mối liên hệ phổ biến

b)

Mâu thuẫn biện chứng

c)

Phủ định của phủ định

d)

Sự tích lũy lượng

57.

Phát biểu nào đúng nhất về vai trò của ngôn ngữ trong sự hình thành ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng?

a)

Ngôn ngữ chỉ là hệ thống ký hiệu, không ảnh hưởng đến ý thức

b)

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp nhưng không liên quan đến lao động

c)

Ngôn ngữ cùng với lao động tạo điều kiện chuyển hóa tâm lý động vật thành ý thức con người

d)

Ngôn ngữ xuất hiện sau khi ý thức đã hình thành đầy đủ

58.

Chọn nhận định đúng về định nghĩa vật chất của V.I.Lênin: vật chất là thực tại khách quan được cảm giác của chúng ta ghi lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại như thế nào?

a)

Tồn tại phụ thuộc vào tư duy cá nhân

b)

Tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác

c)

Chỉ tồn tại trong ngôn ngữ

d)

Chỉ tồn tại khi có nhận thức khoa học

59.

Nguyên tắc thực tiễn nào nhấn mạnh việc vừa tôn trọng hiện thực khách quan vừa phát huy năng lực chủ thể?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc phát triển

c)

Nguyên tắc tôn trọng khách quan kết hợp với phát huy năng lực chủ quan

d)

Nguyên tắc lịch sử – cụ thể

60.

Trong khung lý luận Mác – Lênin, phát biểu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa lượng và chất?

a)

Mọi thay đổi về lượng đều không ảnh hưởng đến chất

b)

Những thay đổi dần dần về lượng có thể dẫn tới thay đổi về chất và ngược lại

c)

Chất quyết định lượng, lượng không quyết định chất

d)

Lượng và chất là hai phạm trù không liên hệ

61.

Theo đoạn trích: "Cho rằng sự vận động của thế giới là kết quả của sự vận động tinh thần". Khẳng định này phản ánh quan niệm nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm (Tinh thần quyết định)

c)

Quan điểm thực chứng học

d)

Khoa học tự nhiên hiện đại

62.

Câu hỏi: Phát minh nổi bật nào vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX đã đặt nền móng đầu tiên để bác bỏ quan niệm vật chất đồng nhất với nguyên tử?

a)

Thuyết tương đối của Einstein

b)

Hiện tượng phóng xạ của Becquerel với Uranium

c)

Phát minh ra tia X của Röntgen

d)

Phát minh ra điện tử (electron) của Thomson

63.

Theo cơ sở lý luận về cặp phạm trù cái riêng và cái chung: vì sao các sự vật trong một nhóm lại hình thành những đặc điểm chung?

a)

Do các cá thể cùng nhóm sẽ loại trừ những cá thể khác loài

b)

Do các sự vật, hiện tượng riêng lẻ có mối liên hệ, tương tác và chuyển hoá lẫn nhau, từ đó hình thành nên thuộc tính, đặc điểm chung

c)

Do chúng cùng tồn tại trong một môi trường giống nhau

d)

Do con người phân loại chúng thành một nhóm để nghiên cứu

64.

Khái niệm "cái chung" theo triết học Mác – Lênin được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Dùng để chỉ mối liên hệ giữa một sự vật này với các sự vật, hiện tượng riêng lẻ khác

b)

Dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính, những yếu tố, những mối quan hệ được lặp đi lặp lại một cách phổ biến ở nhiều sự vật, hiện tượng

c)

Là một thuật ngữ do con người khái quát hoá mà có

d)

Là một thuộc tính cơ bản của mọi sự vật, hiện tượng

65.

Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai nguyên thể song song tồn tại, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Plato

b)

Descartes

c)

Aristotle

d)

Spinoza

66.

Theo nội dung: "Chịu ảnh hưởng nặng nề từ thế giới quan tôn giáo" thuộc về đặc điểm của quan niệm nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại thuần tuý

b)

Chủ nghĩa duy tâm thần học

c)

Khoa học tự nhiên thế kỷ XX

d)

Thuyết nguyên tử hiện đại

67.

Phát hiện phóng xạ của Becquerel liên quan tới nguyên tố nào?

a)

Uranium

b)

Carbon

c)

Sodium

d)

Neon

68.

Phát minh tia X là của nhà khoa học nào?

a)

Thomson

b)

Röntgen

c)

Einstein

d)

Curie

69.

Khẳng định nào sau đây phù hợp với quan điểm triết học Mác – Lênin về mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung?

a)

Cái chung tồn tại độc lập, không phụ thuộc cái riêng

b)

Cái riêng và cái chung tách biệt, không chuyển hoá

c)

Cái riêng có mối liên hệ, tương tác dẫn tới hình thành cái chung phổ biến

d)

Cái chung chỉ là sản phẩm của việc đặt tên tuỳ tiện

70.

Mệnh đề "Quan niệm rằng Thượng đế là người điều khiển mọi quá trình vận động và phát triển của thế giới" biểu đạt lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm thần học (thần quyền)

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Thuyết tiến hoá duy vật

71.

Thuật ngữ triết học "Philosophia" (yêu mến sự thông thái) xuất hiện lần đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Hy Lạp Cổ đại

b)

Ai Cập Cổ đại

c)

La Mã Cổ đại

d)

Ấn Độ Cổ đại

72.

Một trong những nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Xã hội loài người bắt đầu xuất hiện sự phân chia giai cấp

c)

Sự kết hợp giữa lao động trí óc và lao động chân tay

d)

Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp

73.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì? Chọn định nghĩa chính xác.

a)

Vận động là sự thay đổi chi diễn ra trong tư duy con người

b)

Vận động là sự biến đổi về mặt số lượng của vật chất

c)

Vận động là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian

d)

Vận động bao gồm mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ sự thay đổi vị trí đơn giản đến tư duy

74.

Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là gì? (chọn đáp án phù hợp nhất)

a)

Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp

c)

Nền sản xuất xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Lao động trí óc đã tách rời khỏi lao động chân tay

75.

Ai là nhà tư tưởng được liệt kê cùng với Newton trong đoạn trích? (chọn tên đúng)

a)

Aristotle

b)

Democritus

c)

Plato

d)

Heraclitus

76.

Khái niệm vận động trong duy vật biện chứng bao quát điều nào sau đây?

a)

Chỉ sự thay đổi cơ học của vật thể

b)

Mọi biến đổi trong tự nhiên nhưng không gồm tư duy

c)

Mọi sự thay đổi và mọi quá trình trong vũ trụ, bao gồm cả tư duy

d)

Chỉ các biến đổi hóa học của vật chất

77.

Nguồn gốc nào phản ánh sự biến đổi cấu trúc xã hội dẫn tới triết học xuất hiện?

a)

Xuất hiện sự phân chia giai cấp

b)

Gia tăng dân số đột biến

c)

Phát minh ra chữ viết tượng hình

d)

Sự suy thoái của nông nghiệp

78.

Trong các phương án sau, đâu là đặc trưng của lao động dẫn tới sự hình thành triết học theo đoạn trích?

a)

Lao động trí óc hòa trộn với lao động chân tay

b)

Lao động trí óc tách rời khỏi lao động chân tay

c)

Lao động chân tay hoàn toàn biến mất

d)

Lao động trừu tượng thay thế lao động cụ thể

79.

Chọn nhận định đúng về "Philosophia" theo nội dung: thuật ngữ này mang nghĩa là gì?

a)

Tình yêu cái đẹp

b)

Yêu mến sự thông thái

c)

Sự sợ hãi cái vô minh

d)

Khát vọng quyền lực

80.

Nhận định nào sai theo nội dung được trích về nguồn gốc xã hội của triết học?

a)

Triết học nảy sinh khi xã hội bắt đầu có phân chia giai cấp

b)

Triết học xuất hiện khi lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay

c)

Triết học sinh ra khi chưa có phân công lao động trong xã hội

d)

Triết học liên hệ đến biến đổi trong cơ cấu lao động

81.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mệnh đề nào mô tả đúng về không gian và thời gian?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không thể tách rời vật chất

b)

Không gian và thời gian tồn tại một cách thuần túy, độc lập bên ngoài vật chất

c)

Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của con người

d)

Không gian và thời gian là thói quen nhận thức do con người quy định

82.

Trong các hình thức của hoạt động thực tiễn, hình thức giữ vai trò quan trọng nhất, có tính quyết định là gì?

a)

Hoạt động chính trị

b)

Hoạt động thí nghiệm khoa học

c)

Hoạt động sản xuất vật chất

d)

Hoạt động xã hội

83.

Quy luật nào vạch ra khuynh hướng chung của mọi sự vận động, phát triển trong tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

b)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật phủ định của phủ định

84.

Biểu hiện của tính năng động, tích cực, sáng tạo của ý thức trong giai đoạn xử lý thông tin là gì?

a)

Tiếp nhận các tác động từ thế giới bên ngoài

b)

Dự đoán những thông tin tiềm ẩn chưa bộc lộ trong thế giới khách quan

c)

Xây dựng mô hình đối tượng và mã hóa thông tin để xử lý các thông tin đã thu nhận

d)

Áp dụng các khuôn mẫu kiến thức có sẵn để xử lý thông tin

85.

Mệnh đề nào sau đây trái với quan điểm duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Vật chất quyết định ý thức, nhưng ý thức có thể tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào trong đầu óc con người

c)

Ý thức tồn tại độc lập, tạo ra vật chất bằng sức mạnh tinh thần

d)

Ý thức nảy sinh trên nền tảng hoạt động thực tiễn của con người

86.

Chọn nhận định đúng về vai trò của sản xuất vật chất đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội.

a)

Sản xuất vật chất chỉ là một bộ phận phụ trợ cho các hoạt động xã hội khác

b)

Sản xuất vật chất là cơ sở, quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội

c)

Sản xuất vật chất không liên quan đến quan hệ xã hội

d)

Sản xuất vật chất bị chi phối hoàn toàn bởi ý thức cá nhân

87.

Khi nói về các quy luật biện chứng, phát biểu nào thể hiện đúng tính khách quan của chúng?

a)

Các quy luật biện chứng chỉ đúng khi con người nhận thức được chúng

b)

Các quy luật biện chứng tồn tại khách quan trong tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Các quy luật biện chứng phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể nên không có tính phổ biến

d)

Các quy luật biện chứng do nhà khoa học quy định

88.

Trong quá trình nhận thức, bước nào phản ánh trực tiếp sự vật hiện tượng ở mức cảm tính?

a)

Khái quát hóa bằng lý luận

b)

Trực quan sinh động qua cảm giác, tri giác

c)

Thử nghiệm và kiểm chứng bằng thực tiễn

d)

Mã hóa thông tin thành ký hiệu

89.

Vì sao hoạt động thí nghiệm khoa học không giữ vai trò quyết định bằng hoạt động sản xuất vật chất trong thực tiễn?

a)

Vì thí nghiệm khoa học chỉ có giá trị trong phạm vi phòng thí nghiệm, không liên hệ thực tiễn

b)

Vì thí nghiệm khoa học tạo ra sản phẩm trực tiếp đáp ứng nhu cầu tồn tại của xã hội

c)

Vì sản xuất vật chất cung cấp nền tảng vật chất cho mọi hoạt động xã hội

d)

Vì sản xuất vật chất không cần tri thức khoa học

90.

Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất và ngược lại nhấn mạnh điều gì trong sự phát triển của sự vật?

a)

Sự phát triển chỉ do những bước nhảy vọt bất ngờ, không có tích lũy

b)

Sự thay đổi về lượng tích lũy đến một điểm sẽ dẫn tới sự thay đổi về chất

c)

Sự thay đổi về chất luôn diễn ra độc lập với lượng

d)

Sự thay đổi về lượng và chất là hiện tượng chủ quan do con người quy ước

91.

Theo triết học Mác – Lênin, mâu thuẫn biện chứng được hiểu là gì?

a)

Dùng để chỉ sự đấu tranh giữa các mặt đối lập

b)

Dùng để chỉ sự thống nhất giữa các mặt đối lập

c)

Dùng để chỉ sự thống nhất và đấu tranh của lý luận

d)

Dùng để chỉ một thể thống nhất bao gồm cả hai trạng thái vừa thống nhất vừa đấu tranh của các mặt đối lập

92.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức tác động trở lại vật chất như thế nào?

a)

Ý thức có thể trực tiếp sáng tạo ra thế giới vật chất

b)

Ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

Ý thức chỉ có thể tác động trở lại vật chất thông qua việc con người lý giải về thế giới

d)

Ý thức không có khả năng tác động trở lại vật chất

93.

Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, đấu tranh giữa các mặt đối lập là:

a)

Sự tác động theo xu hướng loại trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt trong các sự vật hiện tượng

b)

Sự tác động theo xu hướng loại trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập

c)

Sự tác động giữa các mặt đối lập

d)

Sự tác động qua lại của tất cả các mặt trong cùng một sự vật hiện tượng

94.

Quan điểm triết học nào xem thế giới như một cỗ máy cơ khí khổng lồ, trong đó mỗi bộ phận luôn ở trạng thái cố lập và tĩnh tại?

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

95.

Khái niệm "thống nhất của các mặt đối lập" trong mâu thuẫn biện chứng nhấn mạnh điều gì?

a)

Các mặt đối lập hoàn toàn tách biệt không liên hệ

b)

Các mặt đối lập vừa ràng buộc nhau vừa xung đột với nhau trong cùng một sự vật

c)

Các mặt đối lập chỉ tồn tại trong tư tưởng chứ không có trong hiện thực

d)

Các mặt đối lập chỉ có thể dung hòa mà không thể đấu tranh

96.

Chọn nhận định đúng về vai trò của hoạt động thực tiễn trong việc phát huy tác động của ý thức lên vật chất.

a)

Hoạt động thực tiễn là điều kiện cần nhưng không đủ để ý thức tác động lên vật chất

b)

Không cần hoạt động thực tiễn, ý thức vẫn trực tiếp biến đổi vật chất

c)

Hoạt động thực tiễn là con đường để ý thức chuyển hóa thành lực lượng vật chất có tác động trở lại thế giới

d)

Hoạt động thực tiễn chỉ có ý nghĩa nhận thức, không liên quan tới biến đổi vật chất

97.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Duy vật biện chứng nhấn mạnh tính vận động và mối liên hệ, còn duy vật siêu hình nhấn mạnh tính cô lập và bất biến

b)

Duy vật biện chứng phủ nhận vật chất, còn duy vật siêu hình khẳng định vật chất

c)

Duy vật biện chứng chỉ nghiên cứu hiện tượng, còn duy vật siêu hình nghiên cứu bản chất

d)

Không có khác biệt đáng kể, chỉ là khác tên gọi

98.

Phát biểu nào sau đây thể hiện đúng bản chất của "đấu tranh" trong mâu thuẫn biện chứng?

a)

Là sự xung đột cảm xúc giữa các cá nhân

b)

Là sự phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập trong cùng một sự vật, dẫn tới biến đổi và phát triển

c)

Là sự loại bỏ hoàn toàn một mặt đối lập khỏi sự vật

d)

Là sự ngừng tương tác giữa các mặt để đạt trạng thái ổn định

99.

Vì sao nói mâu thuẫn biện chứng là động lực của sự phát triển?

a)

Vì mâu thuẫn tạo ra hỗn loạn, từ đó hình thành trật tự mới một cách ngẫu nhiên

b)

Vì sự thống nhất tuyệt đối của các mặt đối lập luôn dẫn tới tiến bộ

c)

Vì đấu tranh giữa các mặt đối lập thúc đẩy sự vật biến đổi, vượt qua trạng thái cũ và hình thành chất mới

d)

Vì mâu thuẫn làm sự vật dừng lại để tích lũy năng lượng

100.

Lựa chọn mô tả phù hợp về "loại trừ và phủ định lẫn nhau" giữa các mặt đối lập.

a)

Hai mặt đối lập lần lượt thay phiên tồn tại mà không ảnh hưởng tới nhau

b)

Hai mặt đối lập đồng thời tồn tại, ràng buộc nhau nhưng thúc đẩy sự biến đổi bằng cách phủ định lẫn nhau

c)

Một mặt đối lập thống trị tuyệt đối và triệt tiêu mặt kia ngay lập tức

d)

Hai mặt đối lập dung hòa, không tạo biến đổi bản chất

101.

Theo triết học Mác – Lênin, vấn đề cơ bản nhất của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Mối quan hệ giữa ý thức và vận động

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và không gian, thời gian

d)

Mối quan hệ giữa chân lý và niềm tin

102.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguyên nhân cơ bản và chủ yếu dẫn đến tình trạng khốn cùng của giai cấp công nhân trong chế độ tư bản chủ nghĩa là gì?

a)

Sự bóc lột giá trị thặng dư bởi giai cấp tư sản

b)

Xuất thân từ những quốc gia, dân tộc kém phát triển

c)

Trình độ học vấn của giai cấp công nhân còn thấp

d)

Số lượng giai cấp công nhân còn ít

103.

Phạm trù nào dùng để chỉ hình thức tồn tại cơ bản của vật chất theo triết học Mác – Lênin?

a)

Không gian vô tận

b)

Khoảng không trống rỗng

c)

Không gian và thời gian

d)

Môi trường chân không

104.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hình thức phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất là gì?

a)

Phản ánh có tính định hướng và lựa chọn

b)

Phản ánh mang tính thụ động

c)

Phản ánh có tính hợp lý

d)

Phản ánh mang tính tích cực và sáng tạo

105.

Triết học Mác ra đời dựa trên những tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học pháp quyền; Tư tưởng chủ nghĩa xã hội không tưởng của J. Babeuf

b)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán Pháp; Lý luận về quốc tế vô sản của C.Mác

c)

Triết học cổ điển Đức; Kinh tế chính trị cổ điển Anh; Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán (Pháp – Anh)

d)

Logic hình thức cổ điển; Khoa học tự nhiên thực nghiệm Anh thế kỉ XVII–XVIII

106.

Theo hệ quan điểm của Mác – Lênin, mối quan hệ nào KHÔNG được xem là vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Giữa vật chất và ý thức

b)

Giữa ý thức và vận động cơ học

c)

Giữa vật chất và không gian, thời gian

d)

Giữa vật chất và năng lượng

107.

Trong lập luận về giá trị thặng dư, hệ quả xã hội trực tiếp nào được nêu ra đối với giai cấp công nhân?

a)

Tăng tích lũy tư bản của chủ sở hữu

b)

Giảm chi phí sản xuất cho nhà nước

c)

Nâng cao phúc lợi xã hội tự động

d)

Mở rộng quyền sở hữu của công nhân đối với tư liệu sản xuất

108.

Phản ánh ý thức khác các phản ánh tự nhiên ở điểm nào về tính chủ thể?

a)

Có lựa chọn, định hướng và mục đích

b)

Bị chi phối hoàn toàn bởi bản năng

c)

Hoàn toàn ngẫu nhiên, không định hướng

d)

Chỉ diễn ra trong tiềm thức

109.

Cặp phạm trù nào gắn với cách hiểu về hình thức tồn tại của vật chất trong nhận thức khoa học theo Mác – Lênin?

a)

Không gian và thời gian

b)

Chất và lượng

c)

Nguyên nhân và kết quả

d)

Bản chất và hiện tượng

110.

Tổ hợp tiền đề nào tạo nền tảng lý luận cho sự hình thành chủ nghĩa Mác, bao gồm ảnh hưởng triết học, kinh tế và xã hội?

a)

Triết học cổ điển Đức; Kinh tế chính trị cổ điển Anh; Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán (Pháp – Anh)

b)

Thực chứng luận Pháp; Chủ nghĩa lý tưởng tuyệt đối; Chủ nghĩa tự do kinh tế

c)

Khoa học tự nhiên thế kỉ XIX; Chủ nghĩa tự do chính trị; Chủ nghĩa dân tộc

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh; Chủ nghĩa duy tâm Đức; Chủ nghĩa bảo thủ xã hội

111.

Theo trích đoạn: "Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, các yếu tố cấu thành quá trình nhận thức là gì?", chọn đáp án đúng nhất.

a)

Khách thể nhận thức và chủ thể nhận thức

b)

Chủ thể nhận thức và con người

c)

Chủ thể nhận thức và sự phản ánh

d)

Khách thể nhận thức và sự vật, hiện tượng

112.

Trong câu hỏi: "Phương pháp tư duy nào nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ đang xem xét?", đáp án nào đúng?

a)

Phương pháp tư duy phân tích

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp tư duy siêu hình

d)

Phương pháp tư duy lô-gích – lịch sử

113.

Khái niệm nào sau đây gắn với nội dung "Triết học Khai sáng Pháp; Triết học của Hegel" trong bối cảnh lịch sử triết học châu Âu?

a)

Các trào lưu triết học tiền Mác ở châu Âu

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh thế kỷ XVII

c)

Chủ nghĩa thực dụng Mỹ đầu thế kỷ XX

d)

Triết học Phật giáo Ấn Độ cổ đại

114.

Theo lập trường Mác – Lênin, "khách thể nhận thức" được hiểu là gì?

a)

Đối tượng hiện thực mà ý thức hướng tới để phản ánh

b)

Bản thân ý thức cá nhân trong quá trình tư duy

c)

Ngôn ngữ học dùng để diễn đạt tư tưởng

d)

Phương pháp suy luận lô-gích hình thức

115.

Trong quá trình nhận thức theo Mác – Lênin, "chủ thể nhận thức" là ai?

a)

Con người cụ thể mang hoạt động ý thức và thực tiễn

b)

Sự vật, hiện tượng tồn tại độc lập với ý thức

c)

Hệ thống khái niệm đã hình thành trong khoa học

d)

Thiết bị đo lường dùng trong thí nghiệm

116.

Vì sao phương pháp tư duy siêu hình bị phê phán trong triết học Mác – Lênin?

a)

Vì tuyệt đối hóa sự cô lập và bất biến của đối tượng, bỏ qua các mối liên hệ và vận động

b)

Vì phủ nhận mọi hình thức thực nghiệm khoa học

c)

Vì đồng nhất nhận thức với niềm tin tôn giáo

d)

Vì chỉ chú trọng ngôn ngữ mà bỏ qua logic

117.

Phương pháp tư duy biện chứng khác với tư duy siêu hình ở điểm cơ bản nào?

a)

Xem xét đối tượng trong mối liên hệ, vận động và phát triển

b)

Chỉ phân tích từng bộ phận tách rời khỏi toàn thể

c)

Loại trừ mọi mâu thuẫn trong tiến trình nhận thức

d)

Coi các quy luật xã hội là bất biến

118.

Nếu một nhà nghiên cứu tách một hiện tượng khỏi bối cảnh lịch sử – xã hội để mô tả nó như bất biến, anh ta đang sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp quy nạp – diễn dịch

d)

Phương pháp thực nghiệm kiểm soát

119.

Trong hệ thống các phương pháp được nêu, phương pháp nào nhấn mạnh việc lần theo quá trình hình thành và phát triển của khái niệm trong bối cảnh lịch sử?

a)

Phương pháp lô-gích – lịch sử

b)

Phương pháp siêu hình

c)

Phương pháp biện chứng mang tính tĩnh tại

d)

Phương pháp phân tích cô lập

120.

Chọn phát biểu đúng theo tinh thần Mác – Lênin về cấu trúc quá trình nhận thức.

a)

Nhận thức là sự tác động qua lại giữa chủ thể và khách thể, trong đó chủ thể phản ánh khách thể một cách lịch sử – cụ thể

b)

Nhận thức chỉ là ghi chép thụ động các cảm giác đến từ sự vật

c)

Nhận thức diễn ra không cần thực tiễn xã hội – lịch sử

d)

Nhận thức loại trừ mâu thuẫn và biến đổi của đối tượng