WorksheetsHomework
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
What does box office mean?
Sân khấu chính
Quầy bán vé tại rạp
Nơi để đạo cụ
Phòng trang điểm của diễn viên
A venue refers to…
Người tổ chức sự kiện
Bãi gửi xe của sự kiện
Địa điểm tổ chức sự kiện
Khu vực bán đồ lưu niệm
A symphony orchestra is…
Một nhóm nhảy đường phố
Một dàn nhạc giao hưởng
Một ban nhạc rock
Một câu lạc bộ văn nghệ
Launch in this context means…
Phóng ra hoặc thả xuống nước
Quét dọn sân khấu
Thiết kế poster
Hủy buổi biểu diễn
A stall is…
Chỗ ngồi khán giả
Gian hàng/quầy hàng
Phòng kỹ thuật âm thanh
Khu vực gửi xe
Admission refers to…
Vé vào cửa hoặc việc vào cửa
Thời gian mở cửa
Đồ uống miễn phí
Dịch vụ hỗ trợ sự kiện
A prize-giving event is…
Lễ khai mạc
Lễ trao giải
Buổi biểu diễn âm nhạc
Hội chợ thương mại
A babysitter is a person who…
Chăm sóc thú cưng
Trông trẻ
Hỗ trợ sự kiện
Làm vệ sinh tòa nhà
A sculpture is…
Một bức tranh sơn dầu
Một tác phẩm điêu khắc
Một bản nhạc
Một loại gốm
Porcelain refers to…
Đồ gỗ cao cấp
Đồ sứ
Đồ kim khí
Đồ thủy tinh
“In the terms of his will” means…
Theo hợp đồng lao động
Theo điều kiện trong di chúc
Theo thỏa thuận miệng
Theo yêu cầu của luật sư
A basement is…
Tầng lửng
Tầng hầm
Tầng trên cùng
Phòng họp
A corridor is…
Cầu thang máy
Nhà vệ sinh
Hành lang
Sảnh lễ tân
A cloakroom is the place where…
Bạn mua vé sự kiện
Bạn gửi áo khoác hoặc túi lớn
Bạn chụp hình lưu niệm
Bạn gọi đồ ăn nhẹ
Mean (n.) means…
Ý nghĩa của từ
Sự trung thực
Giá trị trung bình
Mức độ quan trọng
Mean (n.) means…
Ý nghĩa của từ
Sự trung thực
Giá trị trung bình
Mức độ quan trọng
Taken for granted means…
Được xem như điều hiển nhiên
Được đánh giá cao
Bị hiểu lầm
Bị từ chối
To stray away from something means…
Đi đúng hướng
Đi lệch khỏi hoặc vượt khỏi
Tập trung hơn
Kết thúc sớm
Discounted as trivial means…
Được coi là sáng tạo
Được xem là tầm thường/không quan trọng
Được giảm giá mạnh
Được công bố rộng rãi
To dress down means…
Mặc trang phục biểu diễn
Ăn mặc giản dị
Mặc đồng phục
Mặc trang phục sang trọng
An energetic affair is…
Một sự kiện buồn tẻ
Một hoạt động năng động/sôi nổi
Một buổi tiệc ngủ
Một cuộc họp học thuật
Esteem means…
Sự tôn trọng, đánh giá cao
Sự tức giận
Sự phản đối
Sự bất mãn
Vulnerable (physically) means…
Khỏe mạnh
Dễ bị tổn thương về thể chất
Không thể bị thương
Chạy rất nhanh
Repetitive movements are…
Chuyển động xảy ra một lần
Chuyển động tự nhiên
Chuyển động lặp đi lặp lại
Chuyển động chậm rãi
To restrict movement means…
Tăng tốc
Hạn chế cử động
Tự do di chuyển
Nhảy liên tục
To safeguard from something means…
Bảo vệ khỏi điều gì đó
Cho phép tiếp cận
Ngăn cản sự thành công
Tạo ra rủi ro mới
Potentially dangerous effects are…
Tác động có thể gây hại
Tác động đảm bảo an toàn
Tác động đã được khắc phục
Tác động tích cực
