Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Homework

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

What does box office mean?

a)

Sân khấu chính

b)

Quầy bán vé tại rạp

c)

Nơi để đạo cụ

d)

Phòng trang điểm của diễn viên

2.

A venue refers to…

a)

Người tổ chức sự kiện

b)

Bãi gửi xe của sự kiện

c)

Địa điểm tổ chức sự kiện

d)

Khu vực bán đồ lưu niệm

3.

A symphony orchestra is…

a)

Một nhóm nhảy đường phố

b)

Một dàn nhạc giao hưởng

c)

Một ban nhạc rock

d)

Một câu lạc bộ văn nghệ

4.

Launch in this context means…

a)

Phóng ra hoặc thả xuống nước

b)

Quét dọn sân khấu

c)

Thiết kế poster

d)

Hủy buổi biểu diễn

5.

A stall is…

a)

Chỗ ngồi khán giả

b)

Gian hàng/quầy hàng

c)

Phòng kỹ thuật âm thanh

d)

Khu vực gửi xe

6.

Admission refers to…

a)

Vé vào cửa hoặc việc vào cửa

b)

Thời gian mở cửa

c)

Đồ uống miễn phí

d)

Dịch vụ hỗ trợ sự kiện

7.

A prize-giving event is…

a)

Lễ khai mạc

b)

Lễ trao giải

c)

Buổi biểu diễn âm nhạc

d)

Hội chợ thương mại

8.

A babysitter is a person who…

a)

Chăm sóc thú cưng

b)

Trông trẻ

c)

Hỗ trợ sự kiện

d)

Làm vệ sinh tòa nhà

9.

A sculpture is…

a)

Một bức tranh sơn dầu

b)

Một tác phẩm điêu khắc

c)

Một bản nhạc

d)

Một loại gốm

10.

Porcelain refers to…

a)

Đồ gỗ cao cấp

b)

Đồ sứ

c)

Đồ kim khí

d)

Đồ thủy tinh

11.

“In the terms of his will” means…

a)

Theo hợp đồng lao động

b)

Theo điều kiện trong di chúc

c)

Theo thỏa thuận miệng

d)

Theo yêu cầu của luật sư

12.

A basement is…

a)

Tầng lửng

b)

Tầng hầm

c)

Tầng trên cùng

d)

Phòng họp

13.

A corridor is…

a)

Cầu thang máy

b)

Nhà vệ sinh

c)

Hành lang

d)

Sảnh lễ tân

14.

A cloakroom is the place where…

a)

Bạn mua vé sự kiện

b)

Bạn gửi áo khoác hoặc túi lớn

c)

Bạn chụp hình lưu niệm

d)

Bạn gọi đồ ăn nhẹ

15.

Mean (n.) means…

a)

Ý nghĩa của từ

b)

Sự trung thực

c)

Giá trị trung bình

d)

Mức độ quan trọng

16.

Mean (n.) means…

a)

Ý nghĩa của từ

b)

Sự trung thực

c)

Giá trị trung bình

d)

Mức độ quan trọng

17.

Taken for granted means…

a)

Được xem như điều hiển nhiên

b)

Được đánh giá cao

c)

Bị hiểu lầm

d)

Bị từ chối

18.

To stray away from something means…

a)

Đi đúng hướng

b)

Đi lệch khỏi hoặc vượt khỏi

c)

Tập trung hơn

d)

Kết thúc sớm

19.

Discounted as trivial means…

a)

Được coi là sáng tạo

b)

Được xem là tầm thường/không quan trọng

c)

Được giảm giá mạnh

d)

Được công bố rộng rãi

20.

To dress down means…

a)

Mặc trang phục biểu diễn

b)

Ăn mặc giản dị

c)

Mặc đồng phục

d)

Mặc trang phục sang trọng

21.

An energetic affair is…

a)

Một sự kiện buồn tẻ

b)

Một hoạt động năng động/sôi nổi

c)

Một buổi tiệc ngủ

d)

Một cuộc họp học thuật

22.

Esteem means…

a)

Sự tôn trọng, đánh giá cao

b)

Sự tức giận

c)

Sự phản đối

d)

Sự bất mãn

23.

Vulnerable (physically) means…

a)

Khỏe mạnh

b)

Dễ bị tổn thương về thể chất

c)

Không thể bị thương

d)

Chạy rất nhanh

24.

Repetitive movements are…

a)

Chuyển động xảy ra một lần

b)

Chuyển động tự nhiên

c)

Chuyển động lặp đi lặp lại

d)

Chuyển động chậm rãi

25.

To restrict movement means…

a)

Tăng tốc

b)

Hạn chế cử động

c)

Tự do di chuyển

d)

Nhảy liên tục

26.

To safeguard from something means…

a)

Bảo vệ khỏi điều gì đó

b)

Cho phép tiếp cận

c)

Ngăn cản sự thành công

d)

Tạo ra rủi ro mới

27.

Potentially dangerous effects are…

a)

Tác động có thể gây hại

b)

Tác động đảm bảo an toàn

c)

Tác động đã được khắc phục

d)

Tác động tích cực