Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150 câu hỏi triết

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Không gian và thời gian

b)

Vận động và đứng im

c)

Ngẫu nhiên và tất nhiên

d)

Nguyên nhân và kết quả

2.

Một trong những ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù khả năng và hiện thực là gì?

a)

Cần tránh sai lầm tuyệt đối hóa vai trò của nhân tố chủ quan hoặc xem thường vai trò ấy trong quá trình biến đổi khả năng thành hiện thực

b)

Chỉ chú ý đến điều kiện khách quan, bỏ qua vai trò của con người

c)

Coi mọi khả năng đều tự động biến thành hiện thực

d)

Không cần phân biệt khả năng và hiện thực

3.

Trường phái triết học nào thừa nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của chúng?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Thuyết khả tri luận

4.

Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

5.

Phạm trù nào chỉ tổng thể các tiền đề của sự biến đổi, sự hình thành của hiện thực mới, là cái có thể có, nhưng ngay lúc này còn chưa có?

a)

Khả năng

b)

Hiện thực

c)

Bản chất

d)

Nội dung

6.

Trong tác phẩm Chống Đuyrinh, khi bàn về các quy luật, Ph. Ăngghen định nghĩa phép biện chứng là gì?

a)

Khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và tư duy

b)

Hệ thống tri thức về đạo đức

c)

Nghệ thuật tranh luận logic thuần túy

d)

Phương pháp suy diễn toán học

7.

Quan điểm triết học nào xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa thực chứng

8.

Phạm trù nào chỉ tổng thể các tiền đề của sự biến đổi, sự hình thành của hiện thực mới, là cái có thể có, nhưng ngay lúc này còn chưa có?

a)

Khả năng

b)

Hiện thực

c)

Hiện tượng

d)

Tính tất nhiên

9.

Khái niệm nào dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người?

a)

Biện chứng khách quan

b)

Biện chứng chủ quan

c)

Biện chứng duy tâm

d)

Lôgic hình thức

10.

Điểm tương đồng của các quan niệm duy vật về vật chất thời Cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Đồng nhất vật chất với ý niệm

c)

Coi vật chất chỉ là cảm giác

d)

Đồng nhất vật chất với năng lượng thuần túy

11.

Theo chủ nghĩa duy tâm, vai trò của vật chất đối với ý thức là gì?

a)

Nhấn mạnh một chiều vai trò của ý thức sinh ra vật chất; thế giới vật chất chỉ là biểu hiện khác của tinh thần

b)

Vật chất quyết định ý thức nhưng ý thức hoàn toàn thụ động

c)

Vật chất và ý thức hoàn toàn không liên hệ

d)

Ý thức chỉ phản ánh thụ động hiện thực

12.

Theo triết học Mác – Lênin, phương thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Tĩnh tại tuyệt đối

13.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là gì?

a)

Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay

b)

Sự phát triển của thương mại

c)

Sự ra đời của chữ viết

d)

Sự xuất hiện của nhà nước

14.

Theo triết học Mác – Lênin, chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

Trường phái triết học thừa nhận bản chất của thế giới là vật chất; vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai; vật chất quyết định ý thức

b)

Thuyết cho rằng ý thức là có trước và sinh ra vật chất

c)

Học thuyết chỉ coi vật chất là cảm giác

d)

Thuyết cho rằng vật chất và ý thức là hai thực thể không liên quan

15.

Quan điểm triết học nào xem vật chất, vận động, không gian thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

16.

Theo phép biện chứng duy vật, phạm trù nào chỉ tổng thể tất cả những mặt, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng?

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Bản chất

d)

Kết cấu

17.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, phạm trù “chất” được hiểu là gì?

a)

Phạm trù dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật; là sự thống nhất hữu cơ của những thuộc tính làm cho sự vật nó là nó chứ không phải cái khác

b)

Phạm trù chỉ mức độ nhiều hay ít của thuộc tính

c)

Phạm trù chỉ mối liên hệ giữa cái tất nhiên và ngẫu nhiên

d)

Phạm trù chỉ tính có thể có của sự vật

18.

Học thuyết triết học nào khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới?

a)

Học thuyết khả tri luận

b)

Chủ nghĩa hoài nghi

c)

Chủ nghĩa bất khả tri

d)

Chủ nghĩa hư vô

19.

Hạn chế của các quan niệm về phạm trù vật chất ở thời Cổ đại là gì?

a)

Có tính trực quan, ngây thơ, chất phác

b)

Quá trừu tượng, xa rời thực tiễn

c)

Phủ nhận vật chất khách quan

d)

Đồng nhất vật chất với năng lượng

20.

Điền vào chỗ trống: “Tiến hóa là một dạng của phát triển, … và thường là sự biến đổi hình thức tồn tại xã hội từ đơn giản đến phức tạp”.

a)

Diễn ra theo cách từ từ

b)

Diễn ra đột biến hoàn toàn

c)

Không liên quan đến mâu thuẫn

d)

Chỉ là biến đổi lượng

21.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật về mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của mọi triết học là gì?

a)

Vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước và sinh ra vật chất

c)

Vật chất và ý thức là đồng thời, không quyết định nhau

d)

Không thể biết vật chất hay ý thức có trước

22.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về bản chất thế giới là gì?

a)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích về tự nhiên

b)

Khẳng định ý thức sinh ra vật chất

c)

Phủ nhận mọi tri thức về thế giới

d)

Đồng nhất vật chất với cảm giác

23.

Trường phái triết học nào thừa nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại”?

a)

Chủ nghĩa duy niệm (CNDT)

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

24.

Khái niệm nào dùng để chỉ biện chứng của bản thân thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức?

a)

Biện chứng khách quan

b)

Biện chứng chủ quan

c)

Siêu hình học

d)

Lôgic học

25.

Hình thức tồn tại của vật chất vận động xét về mặt độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình được gọi là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Vận động cơ học

d)

Quỹ đạo

26.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về bản chất thế giới là gì?

a)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích về tự nhiên

b)

Coi vật chất do ý niệm quyết định

c)

Khẳng định thế giới không thể nhận thức

d)

Đồng nhất vật chất với linh hồn

27.

Phép biện chứng duy vật cho rằng xu hướng của sự phát triển được mô phỏng theo đồ thức gì?

a)

Đường xoáy ốc

b)

Đường thẳng đều

c)

Đường tròn khép kín

d)

Chu kỳ lặp nguyên vẹn

28.

Triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc phát triển là gì?

a)

Nguyên lý về sự phát triển

b)

Nguyên lý về tính đồng nhất

c)

Định lý phản chứng

d)

Tiên đề bất biến

29.

Nhà triết học nào khẳng định thế giới “ý niệm”, hay “ý niệm tuyệt đối” là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Hêghen

b)

Đêmôcrít

c)

Aristotle

d)

Heraclitus

30.

Nhà triết học nào quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là Apeiron – một dạng vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn?

a)

Anaximander

b)

Plato

c)

Pythagoras

d)

Epicurus

31.

Trong triết học Mác – Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng, hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Mối liên hệ

b)

Bản chất

c)

Hiện tượng

d)

Tính tất nhiên

32.

Theo duy vật biện chứng, vận động là gì?

a)

Bao gồm mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí giản đơn cho đến tư duy

b)

Chỉ sự thay đổi cơ học về vị trí

c)

Chỉ là dao động định kỳ

d)

Chỉ là biến đổi hóa học

33.

Kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí, niềm tin

b)

Tri thức và bản năng sinh học

c)

Cảm giác thuần túy

d)

Ngôn ngữ và cơ bắp

34.

Lần đầu tiên trong lịch sử, C. Mác và Ph. Ăngghen đã công khai tính giai cấp của triết học, biến triết học của mình thành vũ khí tinh thần cho giai cấp nào?

a)

Giai cấp vô sản

b)

Giai cấp quý tộc

c)

Giai cấp nông dân phong kiến

d)

Tầng lớp tiểu thương

35.

Nhà triết học Anaximander quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Một dạng vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn – Apeirôn

b)

Nước là bản nguyên duy nhất

c)

Lửa là bản thể

d)

Khí là nguyên lý tối cao

36.

Nhà triết học Lơxíp và Đêmôcrít quan niệm cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Hình thức thuần túy

d)

Tứ đại (đất, nước, lửa, khí)

37.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là gì?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động hóa học

38.

Phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ thống nhất và quy định lẫn nhau giữa chất với lượng; là giới hạn tồn tại của sự vật, hiện tượng mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa dẫn đến sự thay đổi về chất; sự vật, hiện tượng vẫn là nó, chưa chuyển hóa thành sự vật, hiện tượng khác?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Bước nhảy

d)

Lượng

39.

Tác động của lao động và ngôn ngữ đối với sự hình thành và phát triển của ý thức là gì?

a)

Làm chuyển biến dần bộ óc của loài vượn người thành bộ óc con người và tâm lý động vật thành ý thức của con người

b)

Chỉ làm tăng trí nhớ sinh học mà không ảnh hưởng đến ý thức

c)

Chỉ quyết định sự phát triển thể chất mà không liên quan đến tinh thần

40.

Phương pháp tư duy nào chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp thực nghiệm hiện đại

41.

Thuật ngữ “Philosophia” (yêu mến sự thông thái) xuất hiện đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Hy Lạp cổ đại

b)

Ai Cập cổ đại

c)

La Mã cổ đại

42.

V.I. Lênin sinh ngày tháng năm nào?

a)

22/4/1870

b)

21/1/1924

c)

7/11/1917

43.

Điền vào chỗ trống trong mệnh đề: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa …… với ……”. Chọn phương án đúng.

a)

tư duy – tồn tại

b)

tồn tại – vận động

c)

linh hồn – vật thể

44.

Theo Đêmôcrit, cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Tứ đại (đất, nước, gió, lửa)

c)

Ý niệm

45.

Định nghĩa hoàn chỉnh về giai cấp lần đầu tiên được Lênin đề cập trong tác phẩm nào?

a)

Sáng kiến vĩ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Nhà nước và cách mạng

46.

Điểm tương đồng của các quan niệm duy vật về vật chất thời Cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Khẳng định vật chất chỉ là cảm giác

c)

Đồng nhất vật chất với ý niệm

47.

Biểu hiện của tính năng động, tích cực, sáng tạo của ý thức ở giai đoạn xử lý thông tin là gì?

a)

Mô hình hóa đối tượng và mã hóa thông tin để xử lý thông tin được tiếp nhận

b)

Ghi nhớ thụ động thông tin không chọn lọc

c)

Bỏ qua mọi thông tin trái chiều

48.

Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về chất của sự vật?

a)

Vận động trong thăng bằng

b)

Vận động nhảy vọt

c)

Vận động phá vỡ cấu trúc

49.

Giải quyết mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học đã xác lập nên những trường phái lớn nào?

a)

Khả tri luận và bất khả tri luận

b)

Chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy lý

50.

Quan điểm triết học nào xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII (duy vật siêu hình)

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

51.

Phản ánh nào có tính chủ động lựa chọn thông tin, xử lý thông tin để tạo ra thông tin mới, phát hiện ý nghĩa của thông tin?

a)

Ý thức

b)

Cảm giác đơn thuần

c)

Bản năng

52.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù ngẫu nhiên là gì?

a)

Cái có thể không xuất hiện; có thể xuất hiện thế này hoặc thế khác

b)

Cái tất yếu phải xuất hiện theo một cách duy nhất

c)

Cái bất biến không thay đổi trong mọi hoàn cảnh

53.

Điền vào chỗ trống: “Quy luật là những mối liên hệ khách quan, ……, tất nhiên, phổ biến và lặp lại giữa các mặt, các yếu tố, các thuộc tính bên trong mỗi một sự vật, hay giữa các sự vật, hiện tượng với nhau”.

a)

bản chất

b)

ngẫu nhiên

c)

tạm thời

54.

Phương pháp tư duy chi phối chủ nghĩa duy vật thế kỷ XV – XVIII là gì?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp quy nạp – diễn dịch hiện đại

c)

Phương pháp biện chứng duy vật

55.

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin được đề cập trong tác phẩm nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

b)

Sáng kiến vĩ đại

c)

Bút ký triết học

56.

Vai trò tích cực của chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XV – XVIII là gì?

a)

Chống lại thế giới quan duy tâm, tôn giáo

b)

Khẳng định ý thức quyết định vật chất

c)

Phủ nhận mọi quy luật khách quan

57.

Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong ……., được …… của chúng ta chép lại, chụp lại phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào ……”. Chọn phương án đúng.

a)

cảm giác – cảm giác – cảm giác

b)

trực giác – trí tuệ – ý niệm

c)

nhận thức – ký ức – tư duy

58.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là gì?

a)

Sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người một cách tích cực, sáng tạo

b)

Một thực thể siêu nhiên tồn tại độc lập với não người

c)

Dòng cảm giác rời rạc không liên hệ với thế giới bên ngoài

59.

Theo phép biện chứng duy vật, đấu tranh giữa các mặt đối lập là gì?

a)

Sự tác động qua lại theo hướng bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập, vừa tách rời vừa thống nhất trong một mâu thuẫn

b)

Sự hợp tác hài hòa tuyệt đối giữa các mặt đối lập

c)

Sự ngẫu nhiên không có quy luật

60.

Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song cùng tồn tại, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Đềcáctơ (Descartes)

b)

Platon

c)

Hêghen

61.

Triết học Mác – Lênin, phép biện chứng là gì?

a)

Khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và tư duy

b)

Hệ thống các giáo điều bất biến về đạo đức

c)

Kỹ thuật tranh luận trong hùng biện

62.

Theo định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, thuộc tính cơ bản nhất của mọi dạng vật chất là gì?

a)

Tồn tại khách quan

b)

Có khối lượng cơ học

c)

Nhìn thấy bằng giác quan

63.

Một nội dung trong định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là gì?

a)

Vật chất là thực tại khách quan – cái tồn tại bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức

b)

Vật chất chỉ là ý niệm chủ quan của con người

c)

Vật chất là tinh thần tự biến hóa

64.

Đặc trưng của quá trình phát triển biện chứng ở tính kế thừa qua khâu trung gian, tính lặp lại và tính tiến lên của sự phát triển được mô phỏng theo hình thức nào?

a)

Đường xoáy ốc

b)

Đường thẳng đều

c)

Vòng tròn khép kín bất biến

65.

Nguồn gốc ra đời của triết học là gì?

a)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội

b)

Chỉ do bẩm sinh của cá nhân thiên tài

c)

Do tín ngưỡng tôn giáo thuần túy

66.

Trong các yếu tố hợp thành của ý thức, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Niềm tin

67.

Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt quảng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau được gọi là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Vận động

68.

Cần quán triệt quan điểm nào trong việc tìm hiểu nguyên lý về mối liên hệ phổ biến?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc quy giản

c)

Nguyên tắc chủ quan

69.

Theo triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là gì?

a)

Tồn tại của thế giới

b)

Ý thức tuyệt đối

c)

Quy ước xã hội

70.

Nội dung định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là gì? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Vật chất là thực tại khách quan – cái tồn tại bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức

b)

Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác

c)

Vật chất là cái mà ý thức chẳng qua chỉ là sự phản ánh của nó

d)

Vật chất chỉ tồn tại trong tư duy con người

71.

Phát minh nào của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX bác bỏ quan niệm xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Thuyết tương đối của Anhxtanh

b)

Thuyết tế bào của Slây-đen và Slây-đơn

c)

Thuyết tiến hóa của Đác-uyn

72.

Theo triết học Mác – Lênin, sự phát triển có những tính chất nào? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính kế thừa

d)

Tính đa dạng, phong phú

e)

Tính tuần hoàn bất biến

73.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì?

a)

Bao gồm mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí giản đơn cho đến tư duy

b)

Chỉ là sự di chuyển cơ học trong không gian

c)

Là sự nghỉ ngơi tuyệt đối của vật thể

74.

Điền vào chỗ trống: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong ……., được …… của chúng ta chép lại, chụp lại phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào ……”. Chọn phương án đúng.

a)

cảm giác – cảm giác – cảm giác

b)

trực giác – suy luận – ý chí

c)

tri giác – ký ức – tư duy

75.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là gì?

a)

Nền sản xuất xã hội có sự phân công lao động

b)

Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay

c)

Loài người xuất hiện giai cấp và nhà nước

d)

Cả 3 đáp án trên

76.

Các lớp cấu trúc của ý thức gồm những gì?

a)

Tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí

b)

Cảm giác, phản xạ, hành vi

c)

Ký ức, ngôn ngữ, bản năng

77.

Theo V.I.Lênin, sự phát triển vượt bậc của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX dẫn tới điều gì về nhận thức của con người đối với thế giới vật chất?

a)

Giới hạn hiểu biết trước đây của con người về thế giới vật chất

b)

Xóa bỏ hoàn toàn các quy luật tự nhiên

c)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của chủ nghĩa duy tâm

d)

Bác bỏ mọi tri thức khoa học trước đó

78.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động nào cao nhất và phức tạp nhất?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động vật lý

79.

Phương pháp tư duy nào nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến vốn có của nó?

a)

Phương pháp tư duy biện chứng

b)

Phương pháp kinh nghiệm thuần túy

c)

Phương pháp thực chứng

d)

Phương pháp quy nạp giản đơn

80.

Trường phái triết học nào thừa nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng của thế giới nhưng phủ nhận đặc trưng “tự thân tồn tại” của chúng?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

81.

Một trong những nội dung định nghĩa vật chất của V.I.Lênin có ý nghĩa quan trọng giải phóng khoa học tự nhiên khỏi cuộc khủng hoảng thế giới quan là gì?

a)

Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại bên ngoài và không lệ thuộc vào ý thức

b)

Vật chất là sản phẩm của cảm giác

c)

Vật chất chỉ tồn tại trong tư duy

d)

Vật chất đồng nhất với năng lượng tinh thần

82.

Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học Mác – Lênin, nguyên tắc phương pháp luận nào được rút ra?

a)

Tôn trọng tính khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan

b)

Đề cao ý chí chủ quan, xem nhẹ điều kiện khách quan

c)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

d)

Tuyệt đối hóa vai trò của cảm tính

83.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc điểm của vận động là gì?

a)

Vận động của vật chất là tự thân và mang tính phổ biến

b)

Vận động do lực siêu nhiên chi phối

c)

Vận động chỉ xuất hiện trong thế giới sinh học

d)

Vận động là hiện tượng cá biệt hiếm gặp

84.

Phép biện chứng duy vật có những nguyên lý cơ bản nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển

b)

Nguyên lý về trực giác thuần túy và về cảm tính

c)

Nguyên lý về kinh nghiệm và thử sai

d)

Nguyên lý về bất biến và cố định

85.

Theo triết học Mác – Lênin, vật chất có những hình thức vận động cơ bản nào?

a)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội

b)

Cảm tính, lý tính, trực giác, tưởng tượng và ý chí

c)

Văn hóa, chính trị, đạo đức, tôn giáo và pháp luật

d)

Không gian, thời gian, vận tốc, gia tốc và lực

86.

Trong triết học Mác – Lênin, “phủ định biện chứng” được hiểu là gì?

a)

Sự phủ định làm tiền đề, tạo điều kiện cho sự phát triển của sự vật, hiện tượng

b)

Sự phủ định xóa bỏ hoàn toàn cái cũ

c)

Sự dừng lại của vận động

d)

Sự quay về trạng thái ban đầu

87.

Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất của sự vật do những thay đổi về lượng trước đó gây ra, là bước ngoặt trong sự biến đổi về lượng?

a)

Bước nhảy

b)

Ngẫu nhiên

c)

Khả năng

d)

Hiện tượng

88.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động thấp nhất và giản đơn nhất là gì?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động xã hội

89.

Căn cứ nào để chỉ ra mâu thuẫn chủ yếu và mâu thuẫn thứ yếu trong sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Vai trò của từng mâu thuẫn đối với sự tồn tại và phát triển của sự vật trong mỗi giai đoạn nhất định

b)

Số lượng các mặt đối lập tham gia mâu thuẫn

c)

Mức độ gay gắt của tranh luận xã hội

d)

Thời điểm mâu thuẫn xuất hiện

90.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất là gì?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động cơ học

d)

Vận động vật lý

91.

Giải quyết vấn đề cơ bản của triết học có vai trò như thế nào đối với sự phân loại triết học?

a)

Là tiêu chuẩn xác định lập trường thế giới quan của các triết gia và học thuyết

b)

Chỉ nhằm mục đích mô tả lịch sử triết học

c)

Không liên quan đến phân loại triết học

d)

Chủ yếu để phân biệt các trường phái tôn giáo

92.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, chủ nghĩa duy tâm chủ quan coi ý thức là gì?

a)

Ý thức của con người

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Linh hồn vũ trụ

d)

Bản thể siêu nhiên

93.

Điểm tương đồng của các quan niệm duy vật về vật chất thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Đồng nhất vật chất với ý niệm

c)

Coi vật chất là cảm giác

d)

Phủ nhận vật chất tồn tại khách quan

94.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, các dạng vật chất cụ thể biểu hiện sự tồn tại của mình ở đâu và thông qua yếu tố gì?

a)

Tồn tại trong không gian và thời gian, biểu hiện qua vận động

b)

Tồn tại ngoài không gian và thời gian, biểu hiện qua trực giác

c)

Chỉ tồn tại trong tư duy, biểu hiện qua ngôn ngữ

d)

Tồn tại trong ký ức tập thể, biểu hiện qua truyền thống

95.

Hình thức tồn tại của vật chất vận động xét về mặt độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình được gọi là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Khối lượng

d)

Trường

96.

Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong con người vào hoạt động để vượt qua trở ngại, đạt mục đích được gọi là gì?

a)

Ý chí

b)

Trực giác

c)

Cảm tính

d)

Khoái cảm

97.

Điền vào chỗ trống: “Tiến hóa là một dạng của phát triển, … và thường là sự biến đổi hình thức của tồn tại xã hội từ đơn giản đến phức tạp”.

a)

diễn ra theo cách từ từ

b)

xảy ra đột biến tức thời

c)

bị chi phối bởi ý niệm tuyệt đối

d)

hoàn toàn ngẫu nhiên

98.

Ph.Ăngghen dựa trên cơ sở nào để sắp xếp năm hình thức vận động theo trình độ từ thấp đến cao?

a)

Trình độ kết cấu của thế giới vật chất

b)

Mức độ cảm nhận của con người

c)

Thứ tự phát hiện trong lịch sử khoa học

d)

Tính phổ biến trong đời sống xã hội

99.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát biểu nào sau đây là sai khi nói về trạng thái đứng im?

a)

Đứng im là tuyệt đối

b)

Đứng im chỉ mang tính tương đối

c)

Đứng im là trạng thái tạm thời trong vận động

d)

Đứng im gắn với những điều kiện xác định

100.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc tìm hiểu nguyên lý về sự phát triển trong triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Phải xem sự vật trong quá trình phát triển đi lên

b)

Chỉ chú ý trạng thái tĩnh của sự vật

c)

Ưu tiên cảm tính hơn lý tính

d)

Phủ nhận vai trò của mâu thuẫn

101.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào dùng để chỉ tính có thực của thế giới xung quanh con người?

a)

Tồn tại

b)

Bản chất

c)

Khả năng

d)

Ngẫu nhiên

102.

Phương pháp tư duy nào coi nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài đối tượng?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp hiện tượng học

d)

Phương pháp thực nghiệm

103.

Nhà triết học nào khẳng định thế giới “ý niệm”, hay “ý niệm tuyệt đối” là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Hêghen

b)

Arixtốt

c)

Đêcáctơ

d)

Căng

104.

Trạng thái vận động nào chưa làm thay đổi cơ bản về chất của sự vật?

a)

Vận động trong thăng bằng

b)

Bước nhảy

c)

Đột biến chất

d)

Hỗn loạn

105.

Nhà triết học duy danh nào cho rằng cái riêng tồn tại như đối tượng vật chất cảm tính?

a)

Occam

b)

Platon

c)

Hium

d)

Lôckơ

106.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Triết học

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Đạo đức học

d)

Mỹ học

107.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần và đủ cho sự ra đời của ý thức là gì?

a)

Những tiền đề tự nhiên và xã hội

b)

Bẩm sinh siêu nhiên của cá nhân

c)

Trí nhớ tập thể di truyền

d)

Sự mặc khải tôn giáo

108.

C.Mác – Ph.Ăngghen lần đầu tiên trong lịch sử đã công khai tính giai cấp của triết học, biến triết học thành vũ khí tinh thần cho giai cấp nào?

a)

Giai cấp vô sản

b)

Giai cấp tư sản

c)

Địa chủ phong kiến

d)

Tiểu tư sản

109.

Phạm trù nào dùng để chỉ các hình thức tồn tại của vật chất?

a)

Không gian và thời gian

b)

Chất và lượng

c)

Bản chất và hiện tượng

d)

Tất nhiên và ngẫu nhiên

110.

Chủ nghĩa nhị nguyên có cùng bản chất với khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa thực chứng

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

111.

Theo biện chứng duy vật, phủ định biện chứng là gì?

a)

Sự phủ định làm tiền đề, tạo điều kiện cho sự phát triển

b)

Sự phủ định chấm dứt mọi vận động

c)

Sự phủ định hoàn toàn ngẫu nhiên

d)

Sự phủ định xóa bỏ mọi liên hệ

112.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ phổ biến có những tính chất nào sau đây? (Chọn tất cả đúng)

a)

Tính khách quan

b)

Tính đa dạng, phong phú

c)

Tính phổ biến

d)

Tính bí ẩn siêu hình

113.

Hình thức tồn tại của vật chất xét về mặt quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau được gọi là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Chất

d)

Lượng

114.

Phạm trù nào chỉ mối liên hệ thống nhất và quy định lẫn nhau giữa chất với lượng; là giới hạn tồn tại của sự vật trước khi thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Giới hạn

d)

Khả năng

115.

V.I.Lênin sinh ngày tháng năm nào?

a)

22/04/1870

b)

21/01/1871

c)

07/11/1870

d)

01/05/1869

116.

Khi xem xét theo chiều sâu của thế giới nội tâm con người, tổ hợp nào phản ánh đúng các cấp độ của ý thức?

a)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

b)

Cảm tính, lý tính, trực giác

c)

Tri giác, ký ức, tưởng tượng

d)

Nhận thức, niềm tin, giá trị

117.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về bản chất của thế giới là gì?

a)

Thừa nhận thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức

b)

Đồng nhất vật chất với ý niệm tuyệt đối

c)

Phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất

d)

Coi ý thức là bản thể sinh ra vật chất

118.

Năm 1842, C. Mác trở thành biên tập viên đóng vai trò linh hồn của tờ báo nào?

a)

Tờ báo Sông Ranh

b)

Tờ báo Sông Hương

c)

Tờ báo Tương Lai

d)

Tờ báo Tia Sáng

119.

Ăngghen sinh ngày tháng năm nào?

a)

28/11/1820

b)

18/12/1818

c)

05/05/1818

d)

21/02/1848

120.

Một trong những ý nghĩa phương pháp luận khi nghiên cứu cặp phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên là gì?

a)

Trong hoạt động nhận thức chỉ có thể chỉ ra được tất nhiên bằng cách nghiên cứu những ngẫu nhiên mà tất nhiên phải đi qua

b)

Chỉ chú ý đến hiện tượng ngẫu nhiên vì tất nhiên không quan trọng

c)

Xem ngẫu nhiên và tất nhiên là hoàn toàn tách rời nhau

d)

Chỉ dựa vào trực giác để tìm ra cái tất nhiên

121.

Hình thức tồn tại của vật chất vận động xét về mặt độ dài diễn biến và sự kế tiếp của các quá trình được gọi là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Vận động

d)

Nội dung

122.

Triết học nào khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không mất đi?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

123.

Khi nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí tại nhiệt độ sôi ở điều kiện áp suất bình thường, hiện tượng đó gọi là gì trong quy luật lượng – chất?

a)

Bước nhảy của sự vật

b)

Tích lũy lượng thuần túy

c)

Phủ định sạch trơn

d)

Chu kỳ kín

124.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, khẳng định nào là đúng về không gian và thời gian?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian và thời gian chỉ là sản phẩm của ý thức

c)

Không gian tồn tại nhưng thời gian không tồn tại khách quan

d)

Không gian và thời gian chỉ có trong toán học

125.

Ví dụ nào minh họa cho quy luật mâu thuẫn trong quá trình tiến hóa sinh giới?

a)

Đồng hóa và dị hóa

b)

Nảy mầm và khô héo là một quá trình đơn nhất

c)

Chỉ tăng trưởng không có phân rã

d)

Ngừng trao đổi chất để ổn định

126.

Theo Triết học Mác – Lênin, phạm trù nguyên nhân dùng để chỉ điều gì?

a)

Sự tác động tương tác lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau gây nên những biến đổi nhất định

b)

Bản chất ẩn giấu không biểu hiện ra

c)

Những hiện tượng ngẫu nhiên xuất hiện riêng lẻ

d)

Kết quả cuối cùng của một quá trình

127.

Điền từ còn thiếu trong nhận định của C. Mác: "Phương pháp … của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản, mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa".

a)

biện chứng

b)

siêu hình

c)

thực nghiệm

d)

phân tích – tổng hợp

128.

Trong Triết học Mác – Lênin, "điểm nút" là gì?

a)

Thời điểm mà tại đó sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất của sự vật, hiện tượng

b)

Khoảng thời gian tích lũy lượng không làm thay đổi chất

c)

Điểm cực đại của đường cong phát triển

d)

Một trạng thái cân bằng bất biến

129.

Theo Triết học Mác – Lênin, tiền đề cho sự thống nhất của thế giới là gì?

a)

Tồn tại của thế giới

b)

Ý niệm tuyệt đối

c)

Ý thức con người

d)

Các quy ước xã hội

130.

Trong Triết học Mác – Lênin, phát biểu nào mô tả đúng phạm trù ngẫu nhiên?

a)

Là mối liên hệ không bản chất; do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định; có thể xuất hiện hoặc không xuất hiện, có thể xuất hiện thế này hoặc thế khác

b)

Là mối liên hệ bản chất, tất yếu và ổn định

c)

Là hiện tượng cảm tính thuần túy không liên quan nguyên nhân

d)

Chỉ là sản phẩm của ý thức

131.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức được hiểu là gì?

a)

Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất, sự vận động và phát triển của ý thức

b)

Ý thức sáng tạo ra vật chất và quyết định mọi thuộc tính của vật chất

c)

Vật chất chỉ quyết định nguồn gốc còn nội dung do ý thức tự đặt ra

d)

Ý thức và vật chất hoàn toàn độc lập, không quyết định nhau

132.

Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý cơ bản nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Nguyên lý mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lý về sự phát triển

c)

Nguyên lý đồng nhất tuyệt đối

d)

Nguyên lý hoài nghi phương pháp luận

133.

Theo quan điểm Triết học Mác – Lênin, phạm trù cái chung là gì?

a)

Thuộc tính lặp lại ở nhiều sự vật, hiện tượng, không chỉ có ở một sự vật nhất định

b)

Tính cá biệt chỉ có ở một sự vật duy nhất

c)

Những yếu tố ngẫu nhiên không ổn định

d)

Hiện tượng bề ngoài không phản ánh bản chất

134.

Khẳng định nào đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

b)

Ý thức là cái có trước và sinh ra thế giới khách quan

c)

Ý thức chỉ là phản xạ sinh học không liên quan hiện thực

d)

Ý thức hoàn toàn tách rời vật chất

135.

Quan điểm triết học nào xem vật chất, vận động, không gian, thời gian như những thực thể khác nhau, không có mối liên quan nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Thuyết thực chứng logic

136.

Trong Triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh cao nhất trong thế giới vật chất là gì?

a)

Phản ánh ý thức

b)

Phản ánh cơ học

c)

Phản ánh sinh học

d)

Phản ánh cảm tính

137.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù dùng để chỉ tính có thực của thế giới xung quanh con người là gì?

a)

Tồn tại

b)

Bản chất

c)

Hiện tượng

d)

Khả năng

138.

Hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Ý niệm

d)

Tinh thần tuyệt đối

139.

Nhà triết học duy danh nào coi cảm giác là hình thức tồn tại của cái riêng?

a)

Berkeley

b)

Descartes

c)

Kant

d)

Spinoza

140.

Theo Triết học Mác – Lênin, sự phát triển có những tính chất nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính kế thừa

d)

Tính đa dạng, phong phú

e)

Tính lặp lại bất biến

141.

Theo chiều sâu của thế giới nội tâm con người, kết cấu của ý thức gồm những yếu tố nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tự ý thức

b)

Tiềm thức

c)

Vô thức

d)

Bản năng sinh học thuần túy

142.

Đặc trưng của quá trình phát triển biện chứng ở tính kế thừa, qua khâu trung gian, tính lặp lại và tính tiến lên được mô phỏng theo đồ thị nào?

a)

Đường xoáy ốc

b)

Đường thẳng đều

c)

Chu kỳ kín tròn

d)

Đường gấp khúc dừng lại

143.

Khẳng định nào đúng theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Bản chất của thế giới là vật chất; thế giới thống nhất ở tính vật chất

b)

Thế giới thống nhất ở ý niệm

c)

Thế giới thống nhất ở cảm giác chủ quan

d)

Không có sự thống nhất nào của thế giới

144.

Theo Đêmôcrit, cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Khí hỗn mang

c)

Ý niệm tuyệt đối

d)

Tứ đại (đất, nước, lửa, khí)

145.

Vì sao các nhóm sự vật tuy tồn tại cái riêng của mình lại dần hình thành những điểm chung?

a)

Vì giữa các sự vật, hiện tượng riêng lẻ có những liên hệ, tương tác, chuyển hóa lẫn nhau nên hình thành những thuộc tính và tính chất chung

b)

Vì các sự vật hoàn toàn biệt lập nên cái chung tự nhiên xuất hiện

c)

Vì ý thức áp đặt nên các sự vật giống nhau

d)

Vì trùng hợp ngẫu nhiên thuần túy

146.

Quan điểm triết học nào khẳng định thế giới vật chất không do ai sinh ra và cũng không tự mất đi, tồn tại vĩnh viễn, vô hạn và vô tận?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Thuyết hoài nghi

d)

Thuyết duy linh

147.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, cấp độ cao nhất của cấu trúc vật chất là gì?

a)

Xã hội loài người

b)

Cấu trúc sinh học

c)

Cấu trúc hóa học

d)

Cấu trúc vật lý

148.

Quan điểm nào giải thích đúng thuật ngữ "phát triển bền vững" trong kinh tế học hiện đại?

a)

Phát triển về mọi mặt trong hiện tại mà vẫn bảo đảm sự tiếp tục phát triển trong tương lai

b)

Tăng trưởng tối đa ngắn hạn, không xét đến tương lai

c)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế, bỏ qua xã hội và môi trường

d)

Giữ nguyên hiện trạng, không cần phát triển

149.

Trường phái triết học nào quan niệm ý thức là nguyên thể đầu tiên, tồn tại vĩnh viễn, là nguyên nhân sinh thành và chi phối sự biến đổi của toàn bộ thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Thuyết hiện sinh

150.

Theo Ăngghen (trong tác phẩm Chống Đuyrinh), định nghĩa nào đúng về phép biện chứng khi bàn về các quy luật?

a)

Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy

b)

Phép biện chứng chỉ là nghệ thuật tranh luận thắng lợi

c)

Phép biện chứng đồng nhất với lôgic hình thức

d)

Phép biện chứng là thuyết phủ định sạch trơn cái cũ