wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm pháp luật (lớp 12)

Total questions: 103

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

So với tập quán, ưu điểm nổi bật nhất của pháp luật là gì?

a)

Có tính chính thức, rõ ràng và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước

b)

Có tính linh hoạt cao và dễ điều chỉnh theo từng địa phương

c)

Mang tính thỏa thuận, không cần cơ chế cưỡng chế thực thi

d)

Có khả năng thay đổi linh hoạt theo điều kiện văn hóa vùng miền

2.

Vì sao pháp luật cần được Nhà nước ban hành thay vì hình thành một cách tự phát trong xã hội?

a)

Để bảo đảm hiệu lực thi hành và kiểm soát xã hội thông qua quyền lực công

b)

Để thúc đẩy sự phát triển của văn hóa dân tộc

c)

Để ban hành kịp thời các chính sách tôn giáo và đạo đức

d)

Để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng về chuẩn mực ứng xử

3.

Nguyên nhân chủ yếu khiến pháp luật mang tính bắt buộc chung là gì?

a)

Vì do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện bằng quyền lực của mình

b)

Vì phản ánh đúng đắn truyền thống đạo đức của dân tộc

c)

Vì nhân dân tự nguyện tuân thủ các quy tắc chung

d)

Vì được quy định cụ thể trong Hiến pháp

4.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Pháp luật được áp dụng chung cho mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội

b)

Pháp luật chỉ áp dụng trong những trường hợp cụ thể

c)

Pháp luật mang tính ngẫu nhiên trong quá trình thi hành

d)

Pháp luật có thể linh hoạt thay đổi tùy từng đối tượng

5.

Khi một văn bản có tên gọi là “Thông tư liên tịch”, điều đó thể hiện đặc điểm gì về văn bản này?

a)

Văn bản được ban hành phối hợp giữa nhiều bộ hoặc cơ quan ngang bộ

b)

Văn bản được Quốc hội và Chính phủ cùng thông qua

c)

Văn bản chỉ có hiệu lực trong nội bộ một cơ quan duy nhất

d)

Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật

6.

Nguyên nhân nào khiến pháp luật trở thành công cụ quản lý xã hội hiệu quả của Nhà nước?

a)

Vì pháp luật điều chỉnh mọi hành vi xã hội và có cơ chế cưỡng chế tài rõ ràng

b)

Vì Nhà nước có nguồn lực tài chính để tổ chức tuyên truyền pháp luật

c)

Vì pháp luật thể hiện ý chí và nguyện vọng của toàn thể nhân dân

d)

Vì pháp luật có khả năng linh hoạt cao trong mọi trường hợp

7.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa pháp luật và đạo đức là gì?

a)

Pháp luật có chế tài cưỡng chế do Nhà nước đảm bảo, trong khi đạo đức không có

b)

Pháp luật thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức luôn ổn định theo thời gian

c)

Pháp luật mang tính cá nhân, còn đạo đức mang tính cộng đồng

d)

Pháp luật được ban hành cho Nhà nước, còn đạo đức dành cho nhân dân

8.

Văn bản quy phạm pháp luật có ý nghĩa gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Là hình thức thể hiện cụ thể các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành

b)

Là công cụ chủ yếu để truyền đạt chủ trương của Đảng

c)

Là nguồn hình thành nên các giá trị đạo đức và phong tục xã hội

d)

Là phương tiện phản ánh ý chí chung của cộng đồng dân cư

9.

Mục đích của việc quy định pháp luật phải được thi hành thống nhất trên phạm vi toàn quốc là gì?

a)

Nhằm bảo đảm sự ổn định, thống nhất và công bằng trong quản lý xã hội

b)

Nhằm giảm chi phí hành chính trong quá trình xây dựng pháp luật

c)

Nhằm mở rộng quyền tự quản cho các địa phương

d)

Nhằm khuyến khích bảo tồn các phong tục đặc thù vùng miền

10.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, ngành luật nào đóng vai trò nền tảng trong việc điều chỉnh các quan hệ tài sản và nhân thân?

a)

Luật Đất đai

b)

Luật Dân sự

c)

Luật Hành chính

d)

Luật Tố tụng

11.

Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự chung mang tính bắt buộc, thể hiện ý chí của chủ thể nào trong xã hội?

a)

Nhà nước

b)

Tổ chức xã hội

c)

Tổ chức chính trị – xã hội

d)

Tổ chức kinh tế

12.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào ban hành có giá trị pháp lý cao nhất?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội

13.

Trong hệ thống pháp luật, chế tài được chia thành những loại nào sau đây?

a)

Hình sự, hành chính, kỷ luật và dân sự

b)

Hình sự và hành chính

c)

Hình sự, hành chính và dân sự

d)

Hình sự, hành chính, lao động và dân sự

14.

Mối quan hệ giữa quy phạm pháp luật và văn bản quy phạm pháp luật được hiểu như thế nào là đúng nhất?

a)

Văn bản quy phạm pháp luật chứa đựng một hoặc nhiều quy phạm pháp luật

b)

Quy phạm pháp luật là hình thức thể hiện của văn bản quy phạm pháp luật

c)

Văn bản quy phạm pháp luật là bộ phận cấu thành của quy phạm pháp luật

d)

Cả hai đều do Quốc hội ban hành nên có giá trị pháp lý ngang nhau

15.

Trong cấu trúc của một quy phạm pháp luật, bộ phận “quy định” có nội dung chủ yếu là gì?

a)

Ghi rõ hành vi mà các chủ thể được phép hoặc bị cấm thực hiện

b)

Xác định điều kiện xã hội để áp dụng quy phạm

c)

Nêu hậu quả pháp lý khi hành vi vi phạm xảy ra

d)

Nêu hình thức và hiệu lực thi hành của văn bản pháp luật

16.

Bộ phận “chế tài” trong quy phạm pháp luật thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Hậu quả pháp lý mà chủ thể vi phạm phải chịu khi không tuân thủ quy định

b)

Các quyền và nghĩa vụ của người có thẩm quyền áp dụng pháp luật

c)

Điều kiện để xác định hành vi được coi là hợp pháp

d)

Hướng dẫn cách thức tổ chức thi hành quy phạm pháp luật

17.

Trong một quy phạm pháp luật hoàn chỉnh, bộ phận “giả định” có vai trò gì?

a)

Xác định điều kiện, hoàn cảnh cụ thể để áp dụng quy phạm pháp luật

b)

Xác định hậu quả pháp lý khi hành vi vi phạm xảy ra

c)

Nêu rõ mức độ và hình thức xử phạt đối với chủ thể vi phạm

d)

Quy định thẩm quyền của cơ quan ban hành quy phạm pháp luật

18.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, văn bản quy phạm pháp luật được hiểu là gì?

a)

Văn bản có chứa quy phạm pháp luật, được ban hành đúng thẩm quyền, hình thức và trình tự luật định

b)

Văn bản do Quốc hội ban hành theo quy trình lập pháp

c)

Văn bản được thẩm định bởi các chuyên gia pháp lý trước khi thi hành

d)

Văn bản được soạn thảo bằng ngôn ngữ pháp lý và phổ biến rộng rãi đến nhân dân

19.

Nghị quyết là loại văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào trong bộ máy nhà nước ban hành?

a)

Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Bộ Tư pháp

20.

Căn cứ để xác định hiệu lực pháp lý của một văn bản quy phạm pháp luật được hiểu là:

a)

Hình thức văn bản, người có thẩm quyền ký và thời điểm ban hành theo quy định pháp luật

b)

Chủ đề điều chỉnh và ngôn ngữ pháp lý được sử dụng trong văn bản

c)

Phạm vi ảnh hưởng của văn bản đối với các lĩnh vực kinh tế - xã hội

d)

Sự đồng thuận và chấp nhận của cộng đồng dân cư trong xã hội

21.

Tập quán pháp được hiểu đúng nhất là:

a)

Những quy tắc xử sự, thói quen ứng xử hình thành trong cộng đồng và được Nhà nước thừa nhận là nguồn của pháp luật

b)

Những văn bản pháp luật được ban hành nhằm hướng dẫn thi hành luật

c)

Những chuẩn mực đạo đức, phong tục mang tính truyền thống trong cộng đồng

d)

Những quy định mang tính nội bộ do tổ chức chính trị - xã hội ban hành

22.

Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành nghị quyết về những vấn đề quan trọng của quốc gia?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Chủ tịch nước

23.

Văn bản quy phạm pháp luật bắt đầu có hiệu lực thi hành vào thời điểm nào?

a)

Kể từ ngày người có thẩm quyền ký ban hành

b)

Sau khi được cơ quan có thẩm quyền thông qua

c)

Theo thời điểm được quy định cụ thể trong chính văn bản đó

d)

Sau khi được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng

24.

Trong các loại văn bản sau, loại nào không được xem là văn bản quy phạm pháp luật?

a)

Nghị quyết của Quốc hội

b)

Lệnh của Chủ tịch nước

c)

Tờ trình của Chính phủ

d)

Luật do Quốc hội ban hành

25.

Đặc trưng nổi bật nhất của văn bản quy phạm pháp luật là gì?

a)

Mang tính cá biệt, linh hoạt và áp dụng cho từng trường hợp riêng lẻ

b)

Có tính phổ biến, bắt buộc chung và được áp dụng nhiều lần trong thực tiễn

c)

Chủ yếu mang tính cá nhân và định hướng hành vi ứng xử cụ thể

d)

Chỉ có hiệu lực trong một vụ việc hoặc một thời điểm nhất định

26.

Trong một quy phạm pháp luật, phần “chế tài” có ý nghĩa gì?

a)

Xác định quyền và nghĩa vụ của người tuân thủ pháp luật

b)

Đưa ra hướng dẫn cụ thể để hiểu rõ nội dung quy định

c)

Xác định hậu quả pháp lý được áp dụng khi có hành vi vi phạm xảy ra

d)

Chỉ rõ cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát việc thực hiện pháp luật

27.

Nếu trong một quy phạm pháp luật không có phần “quy định”, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Không thể xác định được hành vi mà pháp luật yêu cầu hoặc cấm thực hiện

b)

Không thể xác định được chủ thể nào có nghĩa vụ tuân thủ quy phạm

c)

Không thể xác định được thời điểm quy phạm bắt đầu được áp dụng

d)

Không thể xác định được cơ quan có thẩm quyền ban hành quy phạm

28.

Mối quan hệ giữa phần “giả định” và “quy định” trong một quy phạm pháp luật được hiểu như thế nào?

a)

Phần “giả định” xác định hoàn cảnh áp dụng, phần “quy định” nêu hành vi được yêu cầu hoặc bị cấm

b)

Phần “giả định” nêu hậu quả pháp lý, phần “quy định” đưa ra chế tài xử lý

c)

Phần “giả định” chỉ thời điểm thi hành, phần “quy định” xác định chủ thể vi phạm

d)

Phần “giả định” là phần tùy nghi, phần “quy định” là phần bắt buộc thi hành

29.

Trường hợp quy phạm pháp luật chỉ gồm “giả định” và “quy định” mà không có “chế tài” thường áp dụng khi:

a)

Cơ quan lập pháp không có thẩm quyền quy định chế tài

b)

Chủ thể vi phạm được quyền tự thương lượng với cơ quan nhà nước

c)

Hành vi được khuyến khích thực hiện nhưng không bắt buộc thi hành

d)

Quy phạm mang tính định hướng hoặc điều chỉnh hành vi tích cực

30.

Bộ phận nào trong quy phạm pháp luật thể hiện cách xử sự mà chủ thể phải thực hiện?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Giải thích

31.

Quy phạm pháp luật có thể có mấy bộ phận cấu thành?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

32.

Trong các yếu tố cấu thành hệ thống pháp luật, yếu tố nào là đơn vị nhỏ nhất?

a)

Ngành luật

b)

Quy phạm pháp luật

c)

Chế định pháp luật

d)

Luật định

33.

Câu nào sau đây mô tả đúng cấu trúc của một quy phạm pháp luật?

a)

Giả định – Xử phạt – Cưỡng chế

b)

Mệnh lệnh – Cưỡng chế – Kỷ luật

c)

Giả định – Quy định – Chế tài

d)

Pháp lệnh – Luật – Hiến pháp

34.

Văn bản quy phạm pháp luật nào dưới đây do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành?

a)

Luật

b)

Pháp lệnh

c)

Nghị định

d)

Lệnh

35.

Trong các văn bản dưới đây, văn bản nào có nội dung cụ thể nhằm hướng dẫn thi hành luật?

a)

Lệnh

b)

Nghị định

c)

Luật

d)

Hiến pháp

36.

Trong điều luật quy định về tội cố ý gây thương tích, phần “người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác” thuộc thành phần nào của quy phạm pháp luật?

a)

Giải thích

b)

Giả định

c)

Quy định

d)

Chế tài

37.

Câu “Chủ thể vi phạm nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế” trong Bộ luật Dân sự thể hiện thành phần nào trong quy phạm pháp luật?

a)

Thẩm quyền

b)

Giả định

c)

Chế tài

d)

Quy định

38.

Trong Luật Doanh nghiệp, quy định “Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao” là nội dung thuộc phần nào trong cấu trúc quy phạm pháp luật?

a)

Quy định

b)

Giải thích

c)

Giả định

d)

Chế tài

39.

Mức phạt tù từ 1 đến 5 năm cho hành vi xâm phạm tính mạng người khác được nêu trong Bộ luật Hình sự thể hiện thành phần nào của quy phạm pháp luật?

a)

Trình tự

b)

Giả định

c)

Chế tài

d)

Quy định

40.

Theo Bộ luật Hình sự, đâu là một trong các dấu hiệu cấu thành tội phạm?

a)

Hành vi bị cộng đồng phản đối kịch liệt

b)

Hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật

c)

Hành vi gây ra hậu quả tài chính cho Nhà nước

d)

Hành vi vi phạm quy tắc ứng xử trong tổ chức

41.

Một hành vi chỉ được coi là tội phạm khi nào?

a)

Khi hành vi đó gây thiệt hại cho tài sản của cá nhân

b)

Khi hành vi đó được quy định trong Bộ luật Hình sự

c)

Khi hành vi đó bị xã hội lên án mạnh mẽ

d)

Khi có đơn tố cáo của nạn nhân gửi tới cơ quan công an

42.

Trong các loại lỗi sau, loại lỗi nào phổ biến nhất trong tội phạm hình sự?

a)

Lỗi do sơ suất trong công việc hằng ngày

b)

Lỗi vô ý do vượt quá quyền hạn

c)

Lỗi cố ý hoặc vô ý theo quy định của luật

d)

Lỗi xuất phát từ hành vi đạo đức không phù hợp

43.

Tội phạm được phân loại theo tiêu chí nào sau đây?

a)

Theo nhóm lợi ích bị xâm hại

b)

Theo mức độ nguy hiểm cho xã hội

c)

Theo số người thực hiện hành vi

d)

Theo địa điểm xảy ra hành vi phạm tội

44.

Mục đích chính của việc áp dụng hình phạt trong luật hình sự là gì?

a)

Đảm bảo ổn định ngân sách nhà nước

b)

Răn đe, cải tạo và phòng ngừa hành vi phạm tội

c)

Giải quyết các tranh chấp dân sự tồn đọng

d)

Tăng cường quyền lực của các cơ quan điều tra

45.

Đồng phạm là trường hợp có:

a)

Một người thực hiện hành vi có dấu hiệu nguy hiểm cho xã hội

b)

Nhiều người cùng cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm

c)

Người chứng kiến nhưng không tố giác hành vi vi phạm tội

d)

Hai người vô tình cùng thực hiện hành vi vi phạm đạo đức

46.

Căn cứ nào sau đây là cơ sở để loại trừ trách nhiệm hình sự?

a)

Vi phạm hợp đồng dân sự do nhầm lẫn

b)

Hành vi gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội

c)

Sử dụng tài sản của người khác mà không được phép

d)

Không biết hành vi của mình bị cấm

47.

Chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự không bao gồm loại nào sau đây?

a)

Cá nhân có năng lực pháp luật dân sự

b)

Pháp nhân được thành lập hợp pháp

c)

Hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác

d)

Chính quyền địa phương cấp xã

48.

Tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự bao gồm:

a)

Vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản

b)

Nhà ở, quyền sử dụng đất và các khoản nợ

c)

Động sản, bất động sản và các vật thể hữu hình

d)

Tài nguyên thiên nhiên, quyền thừa kế, thu nhập cá nhân

49.

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân phát sinh từ khi nào?

a)

Khi cá nhân được đăng ký hộ khẩu

b)

Khi cá nhân làm thủ tục khai sinh

c)

Khi cá nhân được sinh ra và còn sống

d)

Khi cá nhân đủ 6 tuổi

50.

Căn cứ phát sinh nghĩa vụ dân sự không bao gồm:

a)

Hợp đồng dân sự

b)

Hành vi pháp lý đơn phương

c)

Sự kiện pháp lý

d)

Tội phạm hình sự

51.

Pháp nhân được xác định là tổ chức có:

a)

Thành lập hợp pháp, cơ cấu tổ chức chặt chẽ, tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm

b)

Có giấy phép đăng ký kinh doanh, thành lập hợp pháp, cơ cấu tổ chức chặt chẽ và tài sản

c)

Có ít nhất ba thành viên góp vốn

d)

Phải hoạt động trong lĩnh vực công ích

52.

Quyền nhân thân không gắn với tài sản bao gồm quyền nào dưới đây?

a)

Quyền sở hữu trí tuệ

b)

Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm

c)

Quyền sử dụng đất

d)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

53.

Hợp đồng dân sự được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm:

a)

Thiết lập hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự

b)

Trao đổi lợi ích và tránh rủi ro pháp lý

c)

Tối đa hóa lợi nhuận và phân chia tài sản

d)

Hợp pháp hóa các hành vi giao dịch thương mại

54.

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi:

a)

Người để lại di sản chưa có con cái

b)

Có di chúc hợp pháp nhưng người nhận di sản từ chối

c)

Không có di chúc hoặc di chúc vô hiệu

d)

Người để lại di sản là người chưa thành niên

55.

Phân biệt giữa năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự là gì?

a)

Một bên là khả năng hành động, bên kia là quyền và nghĩa vụ pháp lý

b)

Một bên mang tính tài sản, bên kia là nhân thân

c)

Một bên tồn tại từ khi sinh ra, một bên từ khi đủ tuổi

d)

Một bên áp dụng cho cá nhân, bên kia cho pháp nhân

56.

Một hợp đồng dân sự bị coi là vô hiệu khi nào?

a)

Khi không được công chứng theo quy định

b)

Khi vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

c)

Khi không được các bên ký tên đầy đủ

d)

Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ

57.

Thời điểm xác lập quyền sở hữu đối với vật được tạo ra từ hợp đồng là khi nào?

a)

Khi vật đó được giao nhận hoàn tất

b)

Khi hợp đồng được ký kết

c)

Khi bên nhận được tiền thanh toán

d)

Khi hết thời gian thử nghiệm

58.

Vì sao quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt?

a)

Vì đây là các quyền thể hiện sự kiểm soát toàn diện tài sản

b)

Vì giúp nhà nước dễ quản lý tài sản

c)

Vì các quyền này giúp bảo vệ quyền lợi người thứ ba

d)

Vì chỉ có pháp nhân mới được thực hiện đầy đủ

59.

Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng dân sự KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Các bên có năng lực hành vi dân sự phù hợp

b)

Hình thức hợp đồng phải đúng quy định

c)

Nội dung hợp đồng phù hợp với chủ trương địa phương

d)

Các bên hoàn toàn tự nguyện

60.

Quyền thừa kế là quyền:

a)

Tự định đoạt tài sản trong mọi tình huống

b)

Nhận tài sản của người khác sau khi họ chết theo luật định hoặc di chúc

c)

Cho tặng tài sản khi còn sống

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

61.

Pháp nhân được coi là chấm dứt tồn tại khi nào?

a)

Khi không còn hoạt động thực tế

b)

Khi có quyết định giải thể hoặc bị tuyên bố phá sản

c)

Khi không nộp thuế đúng hạn

d)

Khi hết thời hạn thành lập ghi trong giấy phép

62.

Tài sản hình thành trong tương lai có thể là đối tượng của hợp đồng dân sự khi nào?

a)

Khi được xác định rõ ràng và có khả năng hiện thực hóa

b)

Khi các bên tin tưởng nhau tuyệt đối

c)

Khi tài sản đó không thuộc diện Nhà nước quản lý

d)

Khi hợp đồng được công chứng

63.

Luật Lao động điều chỉnh mối quan hệ giữa:

a)

Nhà nước với người sử dụng lao động

b)

Người lao động với người sử dụng lao động

c)

Các doanh nghiệp với nhau

d)

Người lao động với các tổ chức công đoàn

64.

Hợp đồng lao động có hiệu lực khi:

a)

Có chữ ký của người sử dụng lao động

b)

Hai bên ký kết và thỏa thuận đầy đủ các điều kiện theo luật

c)

Được nộp cho cơ quan thuế

d)

Được công chứng tại văn phòng luật sư

65.

Tuổi tối thiểu của người lao động được phép làm việc tại Việt Nam là:

a)

14 tuổi

b)

15 tuổi

c)

16 tuổi

d)

18 tuổi

66.

Hình thức kỷ luật lao động KHÔNG bao gồm:

a)

Khiển trách

b)

Kéo dài thời hạn nâng lương

c)

Phạt tiền

d)

Sa thải

67.

Thời gian thử việc tối đa đối với người làm công việc chuyên môn, kỹ thuật từ trình độ cao đẳng trở lên là:

a)

30 ngày

b)

45 ngày

c)

60 ngày

d)

90 ngày

68.

Người lao động nữ mang thai được nghỉ trước và sau sinh con tổng cộng:

a)

4 tháng

b)

5 tháng

c)

6 tháng

d)

7 tháng

69.

Thời gian làm việc bình thường theo quy định của pháp luật Việt Nam là không quá:

a)

40 giờ mỗi tuần

b)

44 giờ mỗi tuần

c)

48 giờ mỗi tuần

d)

50 giờ mỗi tuần

70.

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có quyền yêu cầu:

a)

Bồi thường gấp đôi tiền lương

b)

Thanh toán đầy đủ các quyền lợi theo hợp đồng

c)

Tổ chức lễ chia tay

d)

Được tuyển dụng lại sau 6 tháng

71.

Mục đích của việc quy định thời gian thử việc trong luật lao động là:

a)

Đảm bảo người lao động có đủ thời gian học nghề

b)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng sa thải

c)

Cho phép hai bên đánh giá năng lực và phù hợp

d)

Tăng thời gian làm việc trước khi ký hợp đồng

72.

Tại sao Luật Lao động yêu cầu người sử dụng lao động phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản?

a)

Để dễ giám sát việc đóng bảo hiểm xã hội

b)

Để tránh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ

c)

Để người lao động chứng minh nơi làm việc

d)

Để kiểm tra trình độ chuyên môn

73.

Việc quy định nghỉ thai sản cho lao động nữ thể hiện nguyên tắc nào của pháp luật lao động?

a)

Hạn chế sử dụng lao động nữ

b)

Ưu tiên lợi ích của doanh nghiệp

c)

Bảo vệ lao động yếu thế và bình đẳng giới

d)

Giảm gánh nặng ngân sách

74.

Khi người lao động nghỉ việc không báo trước theo quy định, họ có thể:

a)

Bị phạt hành chính

b)

Bị truy cứu trách nhiệm hình sự

c)

Bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật

d)

Không nhận được tiền thưởng cuối năm

75.

Vì sao pháp luật không cho phép xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động nữ đang mang thai?

a)

Vì sức khỏe yếu nên không tiếp nhận xử lý

b)

Vì pháp luật ưu tiên bảo vệ quyền làm mẹ

c)

Vì ảnh hưởng đến năng suất lao động

d)

Vì khó xác định lỗi trong giai đoạn thai kỳ

76.

Theo pháp luật Việt Nam, tuổi tối thiểu để nam và nữ kết hôn lần lượt là:

a)

18 tuổi đối với nam và 17 tuổi đối với nữ

b)

20 tuổi đối với nam và 18 tuổi đối với nữ

c)

21 tuổi đối với nam và 19 tuổi đối với nữ

d)

22 tuổi đối với nam và 20 tuổi đối với nữ

77.

Hành vi nào sau đây bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

a)

Kết hôn tự nguyện

b)

Ly hôn theo yêu cầu một bên

c)

Kết hôn giữa những người cùng dòng máu trực hệ

d)

Thỏa thuận tài sản riêng vợ chồng

78.

Quan hệ hôn nhân được xác lập hợp pháp khi:

a)

Hai người tổ chức lễ cưới truyền thống

b)

Hai người có sự đồng thuận và sống chung

c)

Hai người đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

d)

Có sự chấp thuận của gia đình hai bên

79.

Quyền nuôi con sau khi ly hôn được pháp luật quy định như thế nào?

a)

Mặc định thuộc về người mẹ

b)

Do tòa án quyết định dựa trên lợi ích của con

c)

Bên có thu nhập cao hơn sẽ được nuôi con

d)

Do hai bên rút thăm quyết định

80.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nguyên tắc cơ bản trong chế độ hôn nhân là:

a)

Mỗi người có thể kết hôn nhiều lần

b)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt

c)

Hôn nhân một vợ một chồng, tự nguyện, tiến bộ

d)

Hôn nhân được thừa kế và bảo lưu

81.

Con nuôi được xác lập khi:

a)

Hai bên ký hợp đồng dân sự

b)

Có sự đồng thuận giữa cha mẹ đẻ và người nhận nuôi

c)

Đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

d)

Có xác nhận của cơ quan y tế

82.

Luật Hôn nhân và gia đình không áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Kết hôn có đăng ký

b)

Sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn

c)

Ly hôn có sự đồng thuận

d)

Nhận con nuôi hợp pháp

83.

Vì sao luật quy định tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ?

a)

Để kiểm soát dân số

b)

Để bảo đảm sức khỏe và sự trưởng thành về thể chất, tinh thần

c)

Để phù hợp với chuẩn quốc tế

d)

Để hạn chế tình trạng ly hôn sớm

84.

Theo pháp luật, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm:

a)

Tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân

b)

Tài sản do được tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng

c)

Tiền lương và tiền thưởng trong thời kỳ hôn nhân

d)

Tài sản mua bằng quỹ chung của gia đình

85.

Một người đang có vợ, kết hôn thêm với người khác sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Không bị xử lý nếu có sự đồng thuận của cả hai

b)

Bị phạt hành chính và có thể bị truy cứu hình sự

c)

Chỉ bị nhắc nhở lần đầu

d)

Không bị xử lý nếu sống không đăng ký kết hôn

86.

Vì sao tòa án phải xét đến “lợi ích mọi mặt của con” khi quyết định giao quyền nuôi con?

a)

Để tránh tranh chấp kéo dài giữa cha mẹ

b)

Để giảm gánh nặng tài chính cho tòa

c)

Để bảo vệ quyền lợi tối đa của trẻ em

d)

Để cân bằng trách nhiệm giữa hai bên

87.

Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con được thiết lập dựa trên:

a)

Tình cảm gia đình và quan hệ huyết thống

b)

Hợp đồng dân sự

c)

Thỏa thuận bằng lời giữa cha mẹ

d)

Phán quyết của cơ quan công an

88.

Tại sao việc nhận nuôi con nuôi cần được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền?

a)

Để cơ quan nhà nước có cơ sở quản lý hộ tịch

b)

Để bảo đảm các quyền của trẻ em được thực hiện

c)

Để tránh mua bán người dưới hình thức nhận nuôi

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

89.

Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành được Quốc hội Việt Nam ban hành vào năm nào?

a)

2005

b)

2018

c)

2012

d)

2022

90.

Cơ quan có thẩm quyền chính trong việc thanh tra, kiểm tra và xử lý hành vi tham nhũng ở Việt Nam là:

a)

Bộ Tư pháp

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Ủy ban Tài chính – Ngân sách

91.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, “tham nhũng” là hành vi vi phạm xảy ra chủ yếu trong:

a)

Khu vực phi chính phủ

b)

Khu vực kinh doanh tư nhân

c)

Khu vực nhà nước

d)

Khu vực công cộng

92.

Một trong các hình thức xử lý người có hành vi tham nhũng là:

a)

Cho nghỉ việc tự nguyện

b)

Trách nhiệm hình sự, kỷ luật, hành chính hoặc dân sự

c)

Bồi thường bằng hiện vật

d)

Xét thưởng lại hằng năm

93.

Trong Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi được xem là:

a)

Hành vi hợp lý nếu có lợi cho cơ quan

b)

Hành vi vi phạm đạo đức

c)

Hành vi tham nhũng

d)

Hành vi chính trị

94.

Thế nào là tham nhũng?

a)

Tham nhũng là hành vi của cán bộ, công chức nhà nước đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi

b)

Tham nhũng là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi

c)

Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi

d)

Tham nhũng là hành vi của người có quyền, hách dịch, đòi hỏi, gây khó khăn, phiền hà trong khi thực hiện nhiệm vụ

95.

Công dân có quyền gì trong công tác phòng, chống tham nhũng?

a)

Công dân chỉ có quyền phát hiện nhờ báo tin về hành vi tham nhũng

b)

Công dân chỉ có quyền giám sát việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng

c)

Công dân chỉ có quyền phát hiện, kiến nghị với cơ quan nhà nước hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng và giám sát việc thực hiện pháp luật

d)

Công dân có quyền phát hiện, phản ánh, tố cáo, tố giác, báo tin về hành vi tham nhũng và được bảo vệ, khen thưởng theo quy định; có quyền kiến nghị và giám sát việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng

96.

Thế nào là vụ lợi?

a)

Vụ lợi là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn để tham nhũng

b)

Vụ lợi là việc công chức lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng

c)

Vụ lợi là việc người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng

d)

Vụ lợi là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để tham nhũng

97.

Phương án nào sau đây không được quy định là người có chức vụ, quyền hạn? (cấp độ 1)

a)

Cán bộ, công chức, viên chức

b)

Sỹ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân

c)

Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp

d)

Người lao động trong cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp

98.

Chọn đáp án đúng về quyền phản ánh, tố cáo hành vi tham nhũng. (cấp độ 2)

a)

Cá nhân, tổ chức có quyền phản ánh, tố cáo về hành vi tham nhũng

b)

Cá nhân, tổ chức có quyền phản ánh về hành vi tham nhũng, cá nhân có quyền tố cáo về hành vi tham nhũng theo quy định của pháp luật

c)

Tổ chức có quyền phản ánh về hành vi tham nhũng, cá nhân có quyền tố cáo về hành vi tham nhũng theo quy định của pháp luật

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

99.

Vì sao Luật Phòng, chống tham nhũng yêu cầu công khai, minh bạch hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị?

a)

Để giảm chi phí kiểm tra

b)

Để tạo điều kiện cho báo chí hoạt động

c)

Để phòng ngừa hành vi tham nhũng hiệu quả hơn

d)

Để tăng khối lượng công việc hành chính

100.

Việc kê khai tài sản, thu nhập định kỳ của cán bộ, công chức nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thu ngân sách nhà nước

b)

Giảm áp lực trong công việc

c)

Phòng ngừa, phát hiện hành vi tham nhũng

d)

Bảo vệ quyền tài sản cá nhân

101.

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức phải chịu trách nhiệm gì khi để xảy ra tham nhũng trong đơn vị mình?

a)

Không chịu trách nhiệm nếu không trực tiếp làm

b)

Chịu trách nhiệm liên đới về quản lý

c)

Chịu phạt hành chính nhưng không bị kỷ luật

d)

Không bị xử lý nếu có báo cáo

102.

Vì sao pháp luật quy định không được lợi dụng tố cáo tham nhũng để vu khống người khác?

a)

Vì gây áp lực cho cơ quan nhà nước

b)

Vì ảnh hưởng đến an toàn trật tự

c)

Vì có thể làm sai lệch mục tiêu chống tham nhũng và gây oan sai

d)

Vì làm mất đoàn kết nội bộ

103.

Cơ chế “kiểm soát quyền lực” trong công tác phòng chống tham nhũng có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy cạnh tranh giữa các cơ quan

b)

Ngăn chặn sự độc quyền và lạm quyền

c)

Tăng cường phân cấp trong tổ chức

d)

Tạo điều kiện tăng ngân sách giám sát