wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng Quan Dân Tộc Việt Nam: Ngữ Hệ và Nhóm Dân Tộc

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Theo thống kê dân số năm 2019, dân số Việt Nam là bao nhiêu người?

a)

96.208.984

b)

90.208.984

c)

98.000.000

d)

95.500.000

2.

Tài liệu cho biết Việt Nam có bao nhiêu ngữ hệ dân tộc chính?

a)

2 ngữ hệ: Nam Á và Nam Đảo

b)

3 ngữ hệ: Nam Á, Nam Đảo, Hán–Tạng

c)

4 ngữ hệ: Nam Á, Nam Đảo, Hán–Tạng, Ấn–Âu

d)

1 ngữ hệ duy nhất: Nam Á

3.

Trong ngữ hệ Nam Á, Nhóm Việt–Mường gồm các dân tộc nào được liệt kê?

a)

Kinh, Mường, Chứt, Thổ

b)

Kinh, Thái, Khơ Mú, Xinh Mun

c)

Kinh, Hmông, Dao, Thổ

d)

Kinh, Raglay, Chu Ru, Ê Đê

4.

Nhóm Môn–Khmer thuộc ngữ hệ Nam Á có nhận định phân bố nào sau đây phù hợp nhất với tài liệu?

a)

Chỉ tập trung ở đồng bằng Bắc Bộ

b)

Chủ yếu ở miền núi phía Bắc và Trung, riêng 5 dân tộc ở miền núi phía Bắc, còn lại chuyển dần về Nam Bộ

c)

Chỉ có ở Tây Nguyên

d)

Phân bố hoàn toàn ở Nam Bộ

5.

Theo liệt kê, tiểu nhóm Cơ Tu có các dân tộc nào?

a)

Bru, Cơ Tu, Tà Ôi

b)

Ba Na, Gia Rai, Ê Đê

c)

Kháng, Mảng, Xinh Mun

d)

La Hủ, La Ha, Pu Péo

6.

Tiểu nhóm Ba Na Bắc gồm dân tộc nào có phong tục đi sim theo tài liệu?

a)

Khơ Mú

b)

Ba Na

c)

Tà Ôi

d)

Xơ Đăng

7.

Tiểu nhóm Tày–Nùng tập trung nhiều ở khu vực nào theo tài liệu?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Miền núi Tây Bắc

c)

Miền núi Việt Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Yên Bái

d)

Ven biển Nam Trung Bộ

8.

Nhóm Hmông–Dao gồm bao nhiêu dân tộc và phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

3 dân tộc, sống chủ yếu ở miền núi phía Bắc

b)

2 dân tộc, sống chủ yếu ở Tây Nguyên

c)

4 dân tộc, sống chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ

d)

5 dân tộc, sống chủ yếu ở Nam Bộ

9.

Ngữ hệ Nam Đảo (Malayo–Polinesien) có bao nhiêu dân tộc và ví dụ về phân bố của người Chăm là ở đâu?

a)

5 dân tộc; người Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận

b)

3 dân tộc; người Chăm ở Tây Nguyên

c)

9 dân tộc; người Chăm ở Đồng bằng sông Hồng

d)

5 dân tộc; người Chăm ở Hà Giang, Lào Cai

10.

Trong nhóm Hán–Tạng, các dân tộc thuộc nhóm Hán liệt kê là những dân tộc nào?

a)

Hoa, Ngái, Sán Dìu

b)

Tày, Nùng, Thái

c)

Hmông, Dao, La Hủ

d)

Chăm, Raglay, Chu Ru

11.

Theo phần tóm lược, ngoại trừ người Kinh, chỉ có một số ít dân tộc có dân số đạt mức triệu người. Nhóm nào được liệt kê thuộc các dân tộc có dân số lớn?

a)

Tày, Mường, Thái, Hmông, Nùng, Khmer

b)

Gia Rai, Ê Đê, Churu, Raglay

c)

Chăm, Hoa, Khmer ở Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Si La, Hà Nhì, Cống, Lô Lô

12.

Đặc điểm về kinh tế của các dân tộc Việt Nam được nêu là gì?

a)

Trình độ phát triển kinh tế đồng đều giữa mọi vùng

b)

Trình độ phát triển kinh tế không đều, đồng bằng cao hơn miền núi và trung du

c)

Miền núi và trung du phát triển cao hơn đồng bằng

d)

Kinh tế chủ yếu dựa vào công nghiệp nặng ở mọi vùng

13.

Về xã hội, nhận định nào phù hợp với nội dung tài liệu?

a)

Trình độ phát triển xã hội đồng đều giữa các dân tộc

b)

Xã hội ít có phân hóa về giàu nghèo

c)

Trình độ phát triển xã hội không đều, phân hóa trong xã hội không đồng nhất

d)

Xã hội hoàn toàn bình đẳng về cơ hội

14.

Theo mô tả, dân tộc Gia Rai sinh sống chủ yếu ở đâu và có các nhóm cư trú nào tiêu biểu?

a)

Chủ yếu ở Gia Lai; các nhóm: Arap ở Chư Păh, La Grai; Mthur ở Đông Nam Gia Lai; Hdrung ở khu vực Pleiku; Tbuăn ở biên giới Việt Nam–Campuchia; Chor ở Chư Păh, giáp biên giới

b)

Chủ yếu ở Đắk Lắk; các nhóm: Kpă ở Krông Ana; Bih ở Lâm Đồng; Krung ở Krông Bông

c)

Chủ yếu ở Ninh Thuận; các nhóm: Hroi ở Bình Định; Bà La Môn ở Bình Thuận; Hồi giáo ở An Giang

d)

Chủ yếu ở Nam Bộ; các nhóm: Raglay cánh Bắc ở Khánh Hòa; Raglay cánh Nam

15.

Dân tộc Ê Đê tập trung nhiều ở đâu và một số nhóm cư trú tiêu biểu là gì?

a)

Tây Nguyên; các nhóm Kpă (Krông Ana, Buôn Đôn), Bih (Nam Đắk Lắk, Lâm Đồng), Krung (Krông Bông, Krông Năng), Dhru (khu vực biên giới Đắk Lắk), Hwing (Bắc Đắk Lắk)

b)

Đồng bằng sông Hồng; các nhóm Arap, Mthur, Hdrung

c)

Bắc Trung Bộ; các nhóm Hroi, Bà La Môn, Hồi giáo

d)

Nam Tây Nguyên; các nhóm Churu B’lao, Đức Trọng, Ninh Thuận

16.

Theo nội dung, các dân tộc Chăm ở Trung Bộ và Duyên hải Miền Trung có xu hướng cư trú như thế nào?

a)

Tập trung tăng dần ra phía Bắc

b)

Giảm dần ra phía Bắc

c)

Chỉ tập trung ở Nam Bộ

d)

Chỉ ở Tây Nguyên

17.

Theo mục Hoạt động mưu sinh, nhận định nào đúng về sản xuất nông nghiệp?

a)

Là hoạt động phụ, không giữ vai trò nổi bật

b)

Là hoạt động kinh tế chính

c)

Chỉ phổ biến ở đồng bằng, không có ở Tây Nguyên

d)

Chỉ liên quan đến chăn nuôi, không bao gồm trồng trọt

18.

Theo tư liệu, hai hình thức trồng lúa chính ở vùng miền núi là gì?

a)

Ruộng cạn và nương rẫy

b)

Ruộng nước và ruộng bậc thang

c)

Ruộng ngập mặn và ruộng cao nguyên

d)

Nương rẫy và vườn cây lâu năm

19.

Ở Trường Sơn – Tây Nguyên, hình thức chăn nuôi phổ biến là gì?

a)

Nuôi nhốt quy mô lớn

b)

Nuôi thả rong theo đàn

c)

Nuôi công nghiệp chuồng kín

d)

Nuôi bán hoang dã kết hợp trồng cỏ

20.

Theo mô tả, nghề dệt ở các dân tộc miền núi có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Nam giới nắm vai trò chủ đạo

b)

Chủ yếu dệt theo khung cửi công nghiệp

c)

Phụ nữ là lực lượng chính, nhiều nhóm dệt theo nguyên tắc dan

d)

Sản phẩm tập trung vào thảm len xuất khẩu

21.

Rượu cần được nhắc đến như nét văn hóa nào của các dân tộc miền núi?

a)

Đồ uống nhập khẩu dùng trong lễ hội lớn

b)

Loại rượu đóng chai thương mại hóa

c)

Loại rượu đặc trưng riêng của hầu hết các dân tộc

d)

Đồ uống chỉ dùng trong tang lễ

22.

Làng gốm nào của người Chăm còn giữ nghề truyền thống theo phương thức nung lộ thiên?

a)

Vạn Phúc và Bát Tràng

b)

Bầu Trúc và Bình Đức

c)

Mỹ Hiệp và Châu Phong

d)

Pleiku và Buôn Ma Thuột

23.

Trong sản xuất gốm truyền thống của người Chăm, đặc điểm kỹ thuật nào đúng?

a)

Dùng bàn xoay để tạo hình, nung trong lò kín nhiệt cao

b)

Không dùng bàn xoay, người xoay quanh sản phẩm, nung lộ thiên phủ rơm lên và đốt

c)

Dùng máy ép khuôn và lò điện hiện đại

d)

Tạo hình bằng khuôn kim loại, nung trong lò tuynel

24.

Theo phần Hôn nhân gia đình, đơn vị cư trú làng của người Chăm Raglay gọi là gì?

a)

Buôn

b)

Palây

c)

Plei

d)

Ploi

25.

Các cộng đồng miền núi thể hiện hai đặc trưng xã hội nào qua tổ chức làng?

a)

Tính đô thị hóa và tính cá nhân

b)

Tính bình đẳng và tính cộng đồng

c)

Tính phân cấp nghiêm ngặt và tính gia trưởng

d)

Tính thương mại hóa và tính mở cửa

26.

Phần phong tục tang ma của các tộc thuộc hệ Nam Đảo mô tả nghi thức gì sau khi chôn?

a)

Không có lễ nào sau chôn

b)

Lễ bỏ mả/ma (pơ thi) với các hoạt động cộng đồng và cúng tế

c)

Lễ hỏa táng bắt buộc sau 3 ngày

d)

Lễ rước linh vào đền thờ cố định

27.

Theo ghi nhận về "tượng nhà mồ", nguồn đề tài thường được lấy từ đâu?

a)

Huyền thoại cổ tích về các vị thần biển

b)

Quan sát những gì trong đời sống thường ngày như mặt trời, mặt trăng, đồ vật, công cụ, và hoạt động con người

c)

Các bản văn kinh điển tôn giáo Nam Đảo

d)

Hình mẫu kiến trúc tháp Chăm cổ

28.

Nhà Rông của người Ê Đê có đặc điểm gì theo quan niệm âm dương của Tây Nguyên?

a)

Có 1 thang đực và 1 thang cái

b)

Có 2 thang đực và cái, tuỳ quan niệm vùng

c)

Không có thang vì nhà thấp

d)

Chỉ dùng thang cái dành cho phụ nữ

29.

Tháp Chăm thờ các vị thần Bà La Môn có mấy phong cách kiến trúc chính được nêu?

a)

Hai phong cách: Bình Định và Mỹ Sơn

b)

Ba phong cách: Hòa Sơn, Mỹ Sơn A1, Bình Định

c)

Bốn phong cách: Hòa Sơn, Mỹ Sơn A1, Bình Định, Pô Klong Girai

d)

Năm phong cách, thêm Pô Nagar

30.

Cửa chính của tháp Chăm thường quay về hướng nào và gắn với ý nghĩa gì?

a)

Về phía Tây, tượng trưng hướng thánh linh của dương

b)

Về phía Đông, gắn với hướng của thần linh; Tây là của thế giới âm

c)

Về phía Nam, tượng trưng cho sự sinh sôi

d)

Về phía Bắc, dành cho nghi lễ nữ thần

31.

Trong thánh đường Hồi giáo ở Tây Nguyên, một đặc trưng bắt buộc của kiến trúc là gì?

a)

Mái bằng và tường phẳng, không trang trí

b)

Mái hình vòm và ngọn tháp, có hốc lõm ở bức tường phía tây bên trong gian cầu nguyện

c)

Cửa sổ lớn hướng Đông để đón nắng

d)

Sân rộng không có nơi chứa nước

32.

Về trang phục, các dân tộc Nam Đảo ở Tây Nguyên chủ yếu mặc loại váy nào?

a)

Váy ngắn xẻ tà nhiều lớp

b)

Váy dài là chủ yếu

c)

Quần dài ống rộng là truyền thống

d)

Áo chui đầu với váy xòe

33.

Người Chăm có quy định nào về áo dài trong trang phục truyền thống?

a)

Áo dài luôn xẻ tà cao để thuận tiện di chuyển

b)

Áo dài không xẻ tà; có dạng váy tấm, váy kín; tu sĩ nam mặc kín toàn bộ cơ thể trừ mặt và đội y phục màu trắng

c)

Áo dài chỉ dành cho phụ nữ đã lập gia đình

d)

Áo dài màu đen là bắt buộc trong nghi lễ

34.

Cơ cấu bữa ăn truyền thống của đồng bào miền núi Tây Nguyên thường gồm mấy bữa chính trong ngày theo mô tả?

a)

Một bữa chính vào buổi trưa

b)

Hai bữa chính: buổi sáng và buổi tối; buổi trưa là bữa phụ

c)

Ba bữa chính: sáng, trưa, tối

d)

Chỉ ăn theo mùa vụ, không cố định bữa

35.

Người Chăm Hồi giáo ở Nam Bộ có tập quán kiêng ăn gì theo tôn giáo?

a)

Không ăn cá nước ngọt

b)

Không ăn thịt heo

c)

Không ăn thịt bò

d)

Không ăn gia cầm

36.

Trong tín ngưỡng vật linh ở Tây Nguyên, các yếu tố tự nhiên nào được tôn thờ?

a)

Núi, sông, ruộng

b)

Trời, nước, đất

c)

Mặt trời, mây, gió

d)

Biển, rừng, suối

37.

Trong hệ thống tôn giáo Balamon của người Chăm, thần Shiva được biểu trưng bởi những yếu tố nào?

a)

Lingga cho nam và Yoni cho nữ, biểu trưng sự sinh sôi phồn thịnh

b)

Búa và trống, biểu trưng sức mạnh lao động

c)

Cây và đá, biểu trưng trường tồn

d)

Lửa và nước, biểu trưng cân bằng

38.

Theo phân tầng xã hội Balamon, tầng lớp Ksatrya có vị trí nào?

a)

Tầng lớp tu sĩ, vị trí số 1

b)

Tầng lớp quý tộc, vị trí số 2

c)

Tầng lớp vệ xá–đản lao động, vị trí số 3

d)

Tầng lớp nô lệ, vị trí số 4

39.

Chiến lược bảo tồn kiến trúc tháp Chăm nên ưu tiên hướng cửa chính như thế nào để đảm bảo đúng phong tục và ý nghĩa tâm linh?

a)

Quay cửa về phía Bắc để tránh nắng gắt

b)

Giữ cửa chính quay về phía Đông theo truyền thống gắn với hướng thần linh

c)

Chuyển cửa chính về phía Tây để phù hợp cảnh quan hiện đại

d)

Không cần xét hướng cửa trong trùng tu

40.

Trong Hồi giáo, "tôn thờ thánh Allah" thuộc về nền tảng nào trong 5 nền tảng?

a)

Tuyên xưng đức tin

b)

Cầu nguyện

c)

Bố thí

d)

Nhịn chay

41.

Quy định chính của nhịn chay Ramadan theo tài liệu là gì?

a)

Không được ăn/uống từ hừng đông đến xế chiều mỗi ngày trong tháng 9

b)

Chỉ kiêng thịt bò và rượu trong 3 ngày đầu tháng

c)

Không ăn uống sau khi đọc kinh CoRan

d)

Nhịn ăn hoàn toàn cả tháng, không được uống nước

42.

Theo nội dung, ai là người sáng lập Hồi giáo vào thế kỉ VII sau CN?

a)

Mohamed

b)

Abu Bakr

c)

Ali

d)

Ibrahim

43.

Hoạt động hành hương Hajji trong Hồi giáo được mô tả thế nào?

a)

Hành hương đến thánh địa Mecca ít nhất một lần trong đời, sau đó được gọi là Hajji nếu đã hoàn thành

b)

Hành hương đến Medina mỗi năm một lần và phải nhịn chay suốt chuyến đi

c)

Thăm đền Nandin vào tháng 10 và dâng cúng bò

d)

Lễ hành hương diễn ra 3 ngày, chỉ dành cho tu sĩ

44.

Lễ Kate của người Chăm (Balamon) theo Chăm lịch diễn ra khi nào và có mấy cấp độ?

a)

Tháng 7 Chăm lịch, diễn ra trong 1 tháng và có 3 cấp độ: đền, làng, gia đình

b)

Tháng 9 dương lịch, diễn ra 3 ngày và có 2 cấp độ: làng, gia đình

c)

Tháng 10 Chăm lịch, diễn ra 1 tuần và chỉ ở cấp độ đền

d)

Tháng 3 dương lịch, diễn ra 1 tháng và có 4 cấp độ

45.

Theo mô tả, điều nào đúng về Lễ Ramuwan (Chăm bani)?

a)

Hình thức tổ chức lễ táo mộ cúng tổ tiên và cúng tại nhà

b)

Lễ cầu mưa diễn ra sau mùa thu hoạch

c)

Lễ mừng lúa mới có nghi thức đâm trâu

d)

Lễ chỉ dành cho tu sĩ, không cúng tại nhà

46.

Chọn nhận định phù hợp với quy tắc kiêng kị trong Hồi giáo theo đoạn trích:

a)

Thịt heo bị xem là ô uế, rượu và bia bị cấm; động vật phải được giết thịt theo nghi thức trước khi đọc kinh CoRan

b)

Chỉ cấm ăn thịt bò vì thờ thần bò Nandin

c)

Đồ cúng dâng ở đền bắt buộc là rượu và huyết

d)

Nhà hàng Halal bị cấm chứng nhận chính thức

47.

Theo tư liệu sau, xác định nơi cư trú tập trung của người Khmer: "Dân tộc Khmer: chủ yếu tập trung ở Nam bộ/ĐBSCL nhiều hơn ở Đông Nam bộ". Lựa chọn đáp án đúng nhất.

a)

Đông Nam Bộ là nơi tập trung nhiều hơn Nam Bộ

b)

Nam Bộ/ĐBSCL là nơi tập trung chủ yếu

c)

Tây Nguyên là nơi cư trú chính

d)

Miền Trung ven biển là nơi tập trung đông nhất

48.

Trong tổ chức cư trú của người Khmer, các đơn vị cơ bản được gọi là gì? Chọn đáp án phù hợp nhất dựa trên mô tả: "Đơn vị cư trú là PUM, SROK".

a)

Làng, tổng

b)

PUM, SROK

c)

Xã, huyện

d)

Phum, sóc

49.

Người Hoa di cư cư trú chủ yếu ở khu vực nào và có các bang hội nào gắn kết? Dựa theo tư liệu: "Dân tộc Hoa: cư trú chủ yếu ở Nam Bộ (TPHCM) ... có 5 bang: Quảng Đông, Hải Nam, Triều Châu, Hẹ (Hakka), Phước/Phúc Kiến". Chọn đáp án đúng.

a)

Miền Bắc; các bang: Vân Nam, Tứ Xuyên, Phúc Kiến, Chiết Giang, Quảng Tây

b)

Nam Bộ (TPHCM); các bang: Quảng Đông, Hải Nam, Triều Châu, Hẹ, Phước/Phúc Kiến

c)

Tây Nguyên; các bang: Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Hải Nam, Quảng Tây

d)

ĐBSCL; các bang: Triều Châu, Hẹ, Thái, Khmer, Kinh

50.

So sánh hoạt động nông nghiệp của người Hoa và người Khmer theo tư liệu: "Người Hoa làm ra lương thực hàng hóa... Người Khmer cũng có hoạt động trồng lúa phổ biến". Nhận định nào đúng?

a)

Người Hoa sản xuất nông nghiệp chủ yếu để tự cung tự cấp; người Khmer chỉ buôn bán lương thực

b)

Người Hoa hướng tới sản xuất hàng hóa; người Khmer trồng lúa phổ biến

c)

Cả hai nhóm đều chỉ chăn nuôi gia súc, không trồng lúa

d)

Người Khmer chuyên canh rau màu; người Hoa chuyên trồng lúa nước

51.

Theo tư liệu, người Khmer nuôi khá nhiều bò (AG) và có lễ hội đua bò. Lễ hội gắn với hoạt động nào?

a)

Trồng lúa nước

b)

Chăn nuôi bò

c)

Dệt may thủ công

d)

Giao thương đường biển

52.

Nhận diện ngành nghề thủ công đặc trưng: "Người Hoa có nghề thủ công: gốm, dệt may"; "Người Khmer có 2 làng nghề thủ công truyền thống: Làng chiếu Tà Niên (KG cũ) và Làng chiếu Cà Hom (Trà Cú–Trà Vinh cũ)". Lựa chọn nhận định đúng.

a)

Người Hoa nổi tiếng với nghề chiếu cói; người Khmer với gốm men

b)

Người Hoa có nghề gốm, dệt may; người Khmer nổi bật với hai làng nghề chiếu truyền thống

c)

Cả hai dân tộc đều không còn nghề thủ công hoạt động

d)

Người Khmer chỉ có nghề dệt may; người Hoa chỉ có nghề làm chiếu

53.

Theo tư liệu, lĩnh vực thương mại–dịch vụ người Hoa đặc biệt mạnh là gì? "Người Hoa đẩy mạnh buôn bán, dịch vụ ... rất mạnh về: tài chính ngân hàng, vui chơi giải trí, lưu trú ẩm thực". Chọn đáp án mô tả đầy đủ nhất.

a)

Chủ yếu nông nghiệp và chăn nuôi

b)

Tài chính ngân hàng, vui chơi giải trí, lưu trú, ẩm thực

c)

Khai thác mỏ và lâm nghiệp

d)

Giáo dục công lập và y tế nhà nước

54.

Quy trình hôn nhân của người Khmer gồm mấy giai đoạn chính theo mô tả: "Người Khmer hôn nhân là việc trọng, có 3 giai đoạn: + Vào lễ + Làm lễ + Chung giường/sau lễ"?

a)

2 giai đoạn: hỏi cưới và thành hôn

b)

3 giai đoạn: vào lễ, làm lễ, chung giường/sau lễ

c)

4 giai đoạn: dạm hỏi, ăn hỏi, cưới, lại mặt

d)

1 giai đoạn: đăng ký kết hôn

55.

Trong nghi thức hôn nhân người Hoa, nghi lễ "nạp chính" được mô tả là gì theo tư liệu? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Gửi sính lễ

b)

Nhà trai ngỏ lời

c)

Nhà trai báo tin

d)

Thống nhất ngày cưới

56.

Theo tập quán tang sự, người Khmer thường hoả thiêu rồi để tro cốt ở đâu? Dựa theo tư liệu: "Người Khmer: thường chùa Khmer có lò thiêu ... Có 2 dạng tháp cốt ở chùa: sư trụ trì và tháp tập thể; và tháp cốt trên đất tư gia". Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Chỉ chôn dưới đất ở nghĩa địa chung

b)

Gửi trong tháp cốt ở chùa hoặc tháp cốt tại tư gia

c)

Không giữ lại tro cốt, rải xuống sông

d)

Luôn đặt tro cốt trong nhà chính đường

57.

Kiến trúc cư trú: theo tư liệu, người Khmer "ở nhà sàn nhưng hiện nay đa số xuống ở nhà hiện đại nền đất"; người Hoa "nông thôn nhà kiểu chữ khẩu, thành thị nhà phố không có lan can". Nhận định nào mô tả đúng xu hướng chung?

a)

Người Khmer vẫn giữ tuyệt đối nhà sàn; người Hoa chỉ ở nhà có lan can

b)

Người Khmer chuyển dần sang nhà nền đất hiện đại; người Hoa phổ biến nhà kiểu chữ khẩu ở nông thôn và nhà phố không lan can ở thành thị

c)

Cả hai nhóm đều sống chủ yếu trong nhà sàn

d)

Người Hoa chủ yếu dựng lều tạm và nhà lá

58.

Trang phục: mô tả đúng nhất theo tư liệu sau. "Khmer: đàn ông quấn xà rông, phụ nữ mặc váy, hiện nay phổ biến chuyển sang quần 2 ống; nhà sư mặc ca sa"; "Người Hoa: áo sẫm, sườn xám ngày nay đều mặc giống người Kinh".

a)

Khmer giữ nguyên xà rông cho mọi giới và không đổi; người Hoa vẫn phổ biến sườn xám truyền thống

b)

Khmer truyền thống xà rông/váy nhưng hiện nay phổ biến quần 2 ống; người Hoa trang phục ngày nay gần giống người Kinh

c)

Người Hoa mặc áo dài Việt; Khmer mặc trang phục phương Tây

d)

Cả hai nhóm đều mặc đồ lễ phục mỗi ngày

59.

Tín ngưỡng người Khmer theo tư liệu: "Có truyền thống thờ tổ tiên nhưng không có bàn thờ và thường cúng trong dịp Lễ Đôn-ta; đa số theo Phật giáo nguyên thủy". Nhận định đúng là gì?

a)

Người Khmer không thờ tổ tiên và theo Nho giáo

b)

Người Khmer có thờ tổ tiên nhưng không lập bàn thờ, cúng dịp Lễ Đôn-ta; đa số theo Phật giáo nguyên thủy

c)

Người Khmer thờ thần tài ba chân, không theo tôn giáo nào

d)

Người Khmer chỉ thờ Arak và Neakta, không liên quan Phật giáo

60.

Tín ngưỡng người Hoa theo tư liệu: "lập bàn thờ gia tiên ở nơi trang trọng nhất, thờ bài vị; nhiều gắn với truyền thuyết cá chép hóa rồng; tin cóc thần tài là cóc 3 chân". Lựa chọn mô tả phù hợp nhất.

a)

Không thờ gia tiên, chỉ thờ thần rừng

b)

Thờ gia tiên với bài vị trang trọng, tin biểu tượng cóc thần tài ba chân và tích cá chép hoá rồng

c)

Thờ tổ tiên không cần bàn thờ, chỉ cúng ngoài sân

d)

Chỉ thờ Phật, không có tín ngưỡng dân gian

61.

Theo nội dung về tín ngưỡng cộng đồng ở Nam Bộ, nhóm các vị được nhắc đến gắn với người Hoa gồm những ai?

a)

Thiên hậu thánh mẫu, Quan thánh đế quân, Phước Đức chính thần

b)

Thổ địa, Mẹ xứ sở, Thần lúa

c)

Thần núi, Thần sông, Thần biển

d)

Ông Hoàng Bảy, Bà Chúa Kho, Đức Thánh Trần

62.

Trong hệ thống lễ hội của người Hoa ở Nam Bộ, ngày rằm tháng nào là Hạ nguyên (thủy quan)?

a)

Rằm tháng 7

b)

Rằm tháng 10

c)

Rằm tháng Giêng

d)

Rằm tháng 5

63.

Lễ OK OM BOK của người Khmer có điểm nào nổi bật về thời gian và ý nghĩa?

a)

Diễn ra vào rằm tháng 10, tạ ơn mặt trăng và cầu mưa thuận gió hòa

b)

Diễn ra vào rằm tháng 7, cầu an cho người đã khuất

c)

Diễn ra đầu năm âm lịch, cầu phúc cho mùa màng

d)

Diễn ra rằm tháng 5, tạ ơn thần sông

64.

Trong nghệ thuật Khmer Nam Bộ, dàn nhạc ngũ âm thường gồm mấy bộ chất liệu chính?

a)

3 bộ: đồng, gỗ, da

b)

4 bộ: đồng, gỗ, da, hơi

c)

5 bộ: đồng, sắt, gỗ, da, hơi/gió

d)

6 bộ: đồng, sắt, gỗ, da, hơi, dây

65.

Điểm khác biệt quan trọng về hướng xây dựng chính điện của chùa Khmer là gì?

a)

Theo hướng Đông – Tây (tiền – hậu)

b)

Theo trục Bắc – Nam (tả – hữu)

c)

Quay mặt về hướng Nam

d)

Không quy định hướng cụ thể

66.

Trong kiến trúc chùa Khmer, biểu tượng chim thần Krut/Garuda thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Đứng trên đầu cột cánh đỡ mái hoặc Krut luôn đứng ở cột góc

b)

Nằm trên nóc tháp chính điện

c)

Khắc dưới bậc tam cấp vào chánh điện

d)

Treo trong sala (nhà hội)

67.

Kiến trúc chùa người Hoa ở Nam Bộ thường bố trí cặp linh vật nào phía trước?

a)

Hai con rồng

b)

Hai con lân (nữ tần, quan văn), sư tử (nam thần, quan võ)

c)

Hai con phượng

d)

Hai con hổ

68.

Trong trang trí chùa người Hoa, nguyên tắc đặt ông mặt trời và bà mặt trăng thường tuân theo điều gì?

a)

Đối xứng hai bên theo âm/dương

b)

Đặt cùng một phía trước cổng

c)

Chỉ xuất hiện trong nội điện

d)

Luôn đi kèm tượng Bát Tiên

69.

Biểu tượng nào sau đây thuộc hệ “tứ linh” thường gặp trong chùa người Hoa?

a)

Long, lân, quy, phượng/phụng

b)

Rồng, hổ, báo, phượng

c)

Krut, Reahu, Hanuman, Apsara

d)

Lân, sư, hấu, rồng

70.

Nhóm địa phương nào thuộc người Tày được ghi nhận tại Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn?

a)

Tày Trắng

b)

Tày Khao

c)

Tày Thổ/Cổ

d)

Tày Đen

71.

Địa bàn cư trú truyền thống của các dân tộc ở nội dung này được xác định là khu vực nào?

a)

Miền núi phía Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

72.

Theo số liệu, dân số người Thái ở Trung du miền núi phía Bắc là bao nhiêu?

a)

1.134.573

b)

590.191

c)

50.984

d)

30.096

73.

Nhóm địa phương nào thuộc người Thái phân bố ở Điện Biên, Sơn La, Lai Châu?

a)

Thái Đen

b)

Thái Trắng

c)

Thái Đỏ

d)

Phu Thái

74.

Tỉnh nào được ghi nhận là nơi người Mường đông nhất?

a)

Hòa Bình

b)

Thanh Hóa

c)

Phú Thọ

d)

Sơn La

75.

Tên gọi nhóm địa phương của người Mường xuất hiện trong tư liệu là gì?

a)

Ao/Âu Tá, Mọi Bi

b)

Nùng Xương, Nùng Giang

c)

Tày Khao, Tày Đen

d)

Thái Đỏ, Phu Thái

76.

Nhóm địa phương nào KHÔNG nằm trong danh sách các nhóm Nùng?

a)

Nùng Lòi

b)

Nùng Cháo

c)

Nùng Kinh

d)

Nùng Quý Rịn

77.

Sắp xếp theo số liệu, dân số người Tày tại khu vực nào thấp nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Bắc Trung Bộ – Duyên hải miền Trung: 14.429

b)

Nam Bộ: 54.879

c)

Đồng bằng sông Hồng: 97.438

d)

Tây Nguyên: 113.087

78.

Trong các nhóm địa phương người Thái sau đây, nhóm nào phân bố ở Sơn La, Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An?

a)

Thái Trắng

b)

Thái Đen

c)

Thái Đỏ

d)

Phu Thái

79.

Chọn nhận định đúng về phân bố người Nùng theo số liệu:

a)

Tập trung đông nhất ở Trung du – miền núi phía Bắc

b)

Đông nhất ở Tây Nguyên

c)

Đông nhất ở Đồng bằng sông Hồng

d)

Đông nhất ở BTB – Duyên hải miền Trung

80.

Theo bảng, dân số người Mường tại Đồng bằng sông Hồng là bao nhiêu?

a)

114.300

b)

886.000

c)

382.703

d)

43.571

81.

Theo tư liệu, đơn vị cư trú phổ biến của người Mường là gì?

a)

Bản

b)

Mường

c)

Xóm

d)

Chá bản

82.

Chuỗi thứ bậc trong chế độ Lang Đạo của người Mường được mô tả đúng nhất ở phương án nào?

a)

Lang Cun → Lang đạo → Lang → Ầu → Dân thường

b)

Lang đạo → Lang Cun → Lang → Ầu → Dân thường

c)

Dân thường → Ầu → Lang → Lang Cun → Lang đạo

d)

Lang → Lang Cun → Lang đạo → Ầu → Dân thường

83.

Người Thái tổ chức cư trú theo đơn vị nào và chịu sự quản lý theo chế độ gì?

a)

Đơn vị: bản, mường; chế độ: Phìa tạo

b)

Đơn vị: xóm; chế độ: Lang Đạo

c)

Đơn vị: làng; chế độ: trưởng thôn

d)

Đơn vị: bản; chế độ: phụ hệ

84.

Theo tư liệu, người Hmông có đặc điểm di cư và cư trú như thế nào?

a)

Di cư từ Trung Quốc sang, cư trú theo dòng họ trên núi cao

b)

Di cư từ Lào sang, sống ở đồng bằng ven biển

c)

Di cư nội vùng, sống chủ yếu ở thung lũng

d)

Ít di cư, cư trú phân tán ở trung du

85.

Hoạt động nông nghiệp chủ đạo của người Hmông trong MNPB gắn với loại cây trồng và món ăn nào?

a)

Trồng ngô; món Mèn mén, rượu ngô, bánh ngô

b)

Trồng lúa; món xôi nếp, rượu nếp, bánh chưng

c)

Trồng sắn; món bánh sắn, rượu sắn, cơm sắn

d)

Trồng lúa nương; món cơm lam, rượu cần, bánh dày

86.

Trong sản xuất nông nghiệp, dân tộc MNPB biết hình thức lao động nào?

a)

Vần đổi công (vần công)

b)

Khoán sản lượng cá nhân

c)

Làm công ăn lương

d)

Hợp tác xã bắt buộc

87.

Nghề thủ công nào được ghi nhận là thế mạnh của người Hmông ở MNPB?

a)

Làm khèn

b)

Chạm bạc

c)

Rèn đúc

d)

Dệt vải lanh

88.

Phát biểu nào phản ánh đúng tập quán hôn nhân ở MNPB?

a)

Hôn nhân tự nguyện, cư trú sau hôn nhân theo tập tục ở rể; đa số các dân tộc theo chế độ phụ hệ

b)

Hôn nhân sắp đặt bởi trưởng bản, cư trú ở nhà gái; đa số theo mẫu hệ

c)

Hôn nhân bắt buộc trong cùng dòng họ, cư trú luân phiên; đa số theo mẫu hệ

d)

Hôn nhân tự nguyện nhưng cư trú bắt buộc ở nhà chồng; đa số theo phụ hệ

89.

Theo phong tục tang sự của người Mường, trình tự nghi lễ sau khi có tang thường diễn ra như thế nào?

a)

Thầy mo cúng → tế quạt ma → chôn cất → sau 3 ngày mở cửa ma → sau 49 ngày lễ thay màu áo → lễ đặt kèo nấm đầu sau khi mất → đoạn tang (sau 3 năm) → cải táng

b)

Lễ nhập quan → lễ phá ngục → đưa ma → mãn tang trong 7 ngày → cải táng ngay

c)

Hóa táng (tắm lửa) → lễ tiễn hồn → lễ bok ngái luông → lễ au phi khứn hưởng

90.

Đâu là chuỗi nghi lễ đúng theo phong tục tang sự của người Nùng?

a)

Thầy tao làm phép → lễ nhập quan → lễ phá ngục → lễ đưa ma → lễ mãn tang

b)

Thầy mo cúng → tế quạt ma → chôn cất → mở cửa ma → thay màu áo

c)

Hóa táng → lễ bok ngái luông → lễ tiễn hồn → lễ au phi khứn hưởng

91.

Trong kiến trúc nhà ở MNPB, gian giữa của nhà người Mường có chức năng chủ đạo nào?

a)

Nơi quan trọng đặt bàn thờ tổ tiên, tiếp khách, tổ chức lễ đặc biệt; cột góc là vùng thiêng liêng không được làm bất cứ điều gì sai phạm

b)

Nơi để cất đồ nông cụ và nuôi gia súc, không dùng cho sinh hoạt lễ nghi

c)

Nơi dành riêng cho phụ nữ dệt vải và trẻ em ngủ, không để bàn thờ

92.

So sánh kiến trúc: đặc trưng nào phân biệt rõ nhà người Thái Đen với các nhóm khác?

a)

Mái khum hình con rùa, trên đậu hồi là khau cút; có nhiều kiểu dáng khác nhau thể hiện đẳng cấp của chủ nhà

b)

Nhà nền đất, tường trình đất dẻo, chịu nhiệt tốt

c)

Nhà sàn nhưng cầu thang là số lẻ luôn đặt phía sau bếp

93.

Mối liên hệ giữa "gian hông" và tổ tiên trong nhà người Thái thể hiện như thế nào?

a)

Gian hông ở trên cả nhà hoặc gác bếp, là nơi không diễn ra sự kiện; theo niềm tin người Thái, tổ tiên đậu bẽ sẽ ở đây

b)

Gian hông là nơi tiếp khách chính và đặt bàn thờ tổ tiên

c)

Gian hông là khu vực ngủ của nam giới, không liên quan đến thờ cúng

94.

Món ăn nào KHÔNG thuộc nhóm ẩm thực nổi tiếng của các dân tộc MNPB nêu trong tài liệu?

a)

Thắng cố (thịt ngựa tổng hợp), lợn thui, rượu San Lùng và rượu táo mèo

b)

Khau nhục, thịt treo gác bếp, xôi ngũ sắc, bánh chưng đen, nậm pịa

c)

Phở bò Nam Định, bún chả Hà Nội, bánh cốm Hàng Than

95.

Đặc điểm trang phục nữ người Mường được mô tả như thế nào?

a)

Khăn đội đầu là mảnh vải trắng, phụ nữ phổ biến mặc yếm không cài cút áo giữa ngực, đeo xà tích; nam phổ biến quần 2 ống

b)

Trang phục phổ biến màu chàm đen gắn liền với cây đàn tính, phụ nữ mặc váy, nam quần 2 ống

c)

Đặc trưng nhóm Thái Đen là chiếc khăn piêu màu sặc sỡ

96.

Khái quát về trang phục MNPB: nhận định nào đúng nhất theo tài liệu?

a)

Đa số phụ nữ MNPB mặc áo, váy thường dài (trừ Mông váy ngắn); nam mặc áo và quần 2 ống; khăn đội đầu và thắt lưng vải màu khác với áo, trang sức (xà tích, đồ dùng bạc) sử dụng phổ biến

b)

Phụ nữ MNPB chủ yếu mặc quần, nam mặc váy; ít dùng khăn đội đầu và hầu như không đeo trang sức

c)

Chỉ người Thái sử dụng khăn đội đầu, còn các nhóm khác không dùng thắt lưng hay trang sức bạc