wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc ngữ pháp nào trong tiếng Nhật mang nghĩa "vào lúc"?

a)

A. に

b)

B. ばかり

c)

C. そうです

d)

D. たびに

2.

Cấu trúc "~に" trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ điều gì?

a)

A. Tác động đến đối tượng tiếp nhận

b)

B. Chỉ nguyên nhân

c)

C. Chỉ sự lựa chọn

d)

D. Chỉ sự phủ định

3.

Cấu trúc "~には" có nghĩa là gì?

a)

A. Để mà, chỉ có thể

b)

B. Không chỉ...mà còn

c)

C. Ngày càng...

d)

D. Sắp sửa

4.

Cấu trúc "~N + とは" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

A. Có nghĩa là

b)

B. Vừa mới xong

c)

C. Toàn làm V

d)

D. Cứ mỗi lần

5.

Cấu trúc "Vるたびに" dùng để diễn đạt ý gì?

a)

A. Cứ mỗi lần

b)

B. Sắp sửa

c)

C. Làm hết

d)

D. Không hết

6.

Cấu trúc "V/A/Naな/N+ばかりか" mang ý nghĩa gì?

a)

A. Không chỉ...mà còn

b)

B. Ngày càng...

c)

C. Vừa mới xong

d)

D. Thường hay

7.

Cấu trúc "Vるばかりだ" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

A. Ngày càng...

b)

B. Làm hết

c)

C. Sắp sửa

d)

D. Thường hay

8.

Cấu trúc "Vたばかり" có nghĩa là gì?

a)

A. Vừa mới xong

b)

B. Toàn làm V

c)

C. Sắp sửa

d)

D. Cảm thấy hơi

9.

Cấu trúc "Vて~ばかり" dùng để diễn đạt ý gì?

a)

A. Toàn làm V

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

10.

Cấu trúc "今にも~そうです" mang ý nghĩa gì?

a)

A. Sắp sửa

b)

B. Ngày càng...

c)

C. Thường hay

d)

D. Làm hết

11.

Cấu trúc "たんか/でも" dùng để làm gì?

a)

A. Đưa ra ví dụ

b)

B. Chỉ nguyên nhân

c)

C. Chỉ sự phủ định

d)

D. Chỉ sự lựa chọn

12.

Cấu trúc "Vる一方だ" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

A. Ngày càng

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

13.

Cấu trúc "上で" dùng để chỉ điều gì?

a)

A. Sau khi xong V1 thì V2

b)

B. Không chỉ...mà còn

c)

C. Ngày càng...

d)

D. Cảm thấy hơi

14.

Cấu trúc "上に" có nghĩa là gì?

a)

A. Hơn thế nữa

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

15.

Cấu trúc "上は、以上、からには" dùng để diễn đạt ý gì?

a)

A. Một khi đã thì...

b)

B. Ngày càng...

c)

C. Thường hay

d)

D. Làm hết

16.

Cấu trúc "限りは" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

A. Đến chừng nào còn thì...

b)

B. Không chỉ...mà còn

c)

C. Ngày càng...

d)

D. Sắp sửa

17.

Cấu trúc "おそれがある" mang ý nghĩa gì?

a)

A. Lo sợ rằng...

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

18.

Cấu trúc "うちに" có thể mang nghĩa nào sau đây?

a)

A. Trong khi đang

b)

B. Ngày càng...

c)

C. Làm hết

d)

D. Không hết

19.

Cấu trúc "気味(ぎみ)" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

A. Cảm thấy hơi

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

20.

Cấu trúc "Vたきり" có nghĩa là gì?

a)

A. Suốt từ

b)

B. Làm hết

c)

C. Không hết

d)

D. Sắp sửa

21.

Cụm từ tiếng Nhật "せいで" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ vì (kết quả xấu)

b)

Dở dang (chưa xong)

c)

Đầy không phải là lúc

d)

Từ ~ đến

22.

Cụm từ "V ます+かけ" trong tiếng Nhật dùng để diễn tả điều gì?

a)

Đầy không phải là lúc

b)

Dở dang (chưa xong)

c)

Riêng về mặt...

d)

Với tư cách, vai trò là N

23.

Cụm từ "どころではない" có nghĩa là gì?

a)

Đầy không phải là lúc

b)

Tùy thuộc vào N

c)

Đối với N

d)

Quá xứng đáng là

24.

Cụm từ "かから~かけて" có nghĩa là gì?

a)

Từ ~ đến

b)

Riêng về mặt...

c)

Với tư cách, vai trò là N

d)

Vừa mới thì

25.

Cụm từ "N にかけて" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Riêng về mặt...

b)

Đối với N

c)

Toàn là

d)

Mặc dù là

26.

Cụm từ "N として" có nghĩa là gì?

a)

Với tư cách, vai trò là N

b)

Đối với N

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Hãy cùng nhau...

27.

Cụm từ "N にとって" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Với N thì...

b)

Đối với N

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Quá xứng đáng là

28.

Cụm từ "N によって" có nghĩa là gì?

a)

Tùy thuộc vào N, Bởi N, Vì..., Bằng cách

b)

Đối với N

c)

Toàn là

d)

Mặc dù là

29.

Cụm từ "N に対して" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Đối với N, Đối lập

b)

Tùy thuộc vào N

c)

Với tư cách, vai trò là N

d)

Vừa mới thì

30.

Cụm từ "といって" có nghĩa là gì?

a)

Dù nói là

b)

Từ ~ đến

c)

Đầy không phải là lúc

d)

Hãy cùng nhau...

31.

Cụm từ "だけに(あって)" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Quá xứng đáng là

b)

Đối với N

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Toàn là

32.

Cụm từ "V た~とたん" có nghĩa là gì?

a)

Vừa mới thì

b)

Đầy không phải là lúc

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Đối với N

33.

Cụm từ "N~(である)かのように" có nghĩa là gì?

a)

Giống hệt như là

b)

Đầy không phải là lúc

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Đối với N

34.

Cụm từ "にもかかわらず" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Mặc dù là

b)

Đối với N

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Quá xứng đáng là

35.

Cụm từ "(よう)ではないか?" có nghĩa là gì?

a)

Hãy cùng nhau...

b)

Đầy không phải là lúc

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Đối với N

36.

Cụm từ "V て、くて、で" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Vì ... (cảm xúc, khả năng, quá khứ)

b)

Đầy không phải là lúc

c)

Tùy thuộc vào N

d)

Đối với N

37.

Từ "得る" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Có thể xảy ra

b)

Không thể xảy ra

c)

Đến mức

d)

Ngay sau khi thì ... Lập tức

38.

Cách nói giảm, nói tránh của "Vます~かねる" là gì?

a)

Không thể xảy ra

b)

Có thể xảy ra

c)

Chắc chắn không

d)

Tùy thuộc vào

39.

Cấu trúc "しょうがない" trong tiếng Nhật dùng để diễn đạt ý gì?

a)

Ôi là, vô cùng, chịu không nổi

b)

Đến mức

c)

Ngay sau khi thì ... Lập tức

d)

Chắc chắn không

40.

Cấu trúc "N次第だ" có nghĩa là gì?

a)

Tùy thuộc vào

b)

Không hẳn là

c)

Đến mức

d)

Chắc chắn không

41.

Cấu trúc "わけではない" có nghĩa là gì?

a)

Không hẳn là

b)

Chắc chắn không

c)

Đến mức

d)

Tùy thuộc vào

42.

Từ "ぼく、くらい" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Đến mức

b)

Ngay sau khi thì ... Lập tức

c)

Chắc chắn không

d)

Không hẳn là

43.

Cấu trúc "より" có nghĩa là gì?

a)

= から

b)

= できない

c)

= できる

d)

= て、で

44.

Cấu trúc "において" có nghĩa là gì?

a)

= に、で

b)

= から

c)

= できる

d)

= できない

45.

Cấu trúc "に沿って" có nghĩa là gì?

a)

Dọc theo, theo như

b)

Ngay sau khi thì ... Lập tức

c)

Không hẳn là

d)

Chắc chắn không

46.

Cấu trúc "など、なんて、なんか" dùng để thể hiện gì?

a)

Thể hiện tâm trạng khinh miệt hoặc khiêm tốn hoặc không ngờ

b)

Không hẳn là

c)

Chắc chắn không

d)

Đến mức

47.

Cấu trúc "こっtaい" có nghĩa là gì?

a)

= できない (năng lực)

b)

= できる

c)

= から

d)

= に、で

48.

Cấu trúc "にすぎない" có nghĩa là gì?

a)

Chẳng qua chỉ là

b)

Không hẳn là

c)

Chắc chắn không

d)

Đến mức

49.

Cấu trúc "見えになります、おいでになります" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

Đến!

b)

Không hẳn là

c)

Chắc chắn không

d)

Đến mức

50.

Cấu trúc "Vます、Aく、Vた+がる" dùng để diễn đạt cảm xúc của ai?

a)

Chỉ dùng để nói về mong muốn và cảm xúc của người khác, không dùng để nói về chính bản thân mình.

b)

Chỉ dùng để nói về chính bản thân mình.

c)

Chỉ dùng để nói về sự vật, sự việc.

d)

Chỉ dùng để nói về thời gian.

51.

Cấu trúc "こんな、そんな、あんな" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

1. Ví dụ minh họa

b)

2. Coi thường

c)

3. Ám chỉ nói của đối phương

d)

Không hẳn là

52.

Từ "ことに" trong tiếng Nhật thường được dùng với những tình từ thể hiện cảm xúc. Ý nghĩa của nó là gì?

a)

Thật sự là

b)

Giá như là

c)

Vừa mới thì

d)

Tương ứng với

53.

Cấu trúc "ことから" trong tiếng Nhật được sử dụng để diễn đạt ý gì?

a)

Vì ... Nên

b)

Ngay cả, ngay từ

c)

Bước phải

d)

Không thể (lương tâm)

54.

Cấu trúc "N からして" dùng để biểu thị cảm xúc gì?

a)

Ngay cả, ngay từ

b)

Giá sử là ... Thì sẽ

c)

Vừa V1 ... Vừa V2

d)

Bắt kể là

55.

Cấu trúc "ざるを得ない" mang ý nghĩa gì trong tiếng Nhật?

a)

Bước phải

b)

Không thể (lương tâm)

c)

Tương ứng với N

d)

Vừa mới thì ... Lập tức

56.

Từ "にちがいない" có nghĩa là gì?

a)

Nhất định là

b)

Giá sử là ... Thì sẽ

c)

Vừa V1 ... Vừa V2

d)

Bắt kể là

57.

Cấu trúc "わけにはいかない" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

Không thể (lương tâm)

b)

Vừa mới thì ... Lập tức

c)

Tương ứng với N

d)

Giá sử là ... Thì sẽ

58.

Cấu trúc "ないわけにはいかない" khác với "わけにはいかない" ở điểm nào?

a)

Không thể không (lương tâm)

b)

Giá sử là ... Thì sẽ

c)

Vừa V1 ... Vừa V2

d)

Bước phải

59.

Từ "としたら" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Giá sử là ... Thì sẽ

b)

Vừa mới thì ... Lập tức

c)

Tương ứng với N

d)

Bắt kể là

60.

Cấu trúc "(よう)とする" có thể dùng với ý nghĩa nào sau đây?

a)

Định (cố gắng), Sắp (cbi hành động), Cố gắng làm nhưng không được

b)

Vừa V1 ... Vừa V2

c)

Không thể (lương tâm)

d)

Giá sử là ... Thì sẽ

61.

Cấu trúc "(か)と思うと" dùng để diễn đạt điều gì?

a)

Vừa mới thì ... Lập tức

b)

Tương ứng với N

c)

Bước phải

d)

Không thể không (lương tâm)

62.

Từ "に応じて" có nghĩa là gì?

a)

Tương ứng với N

b)

Giá sử là ... Thì sẽ

c)

Vừa V1 ... Vừa V2

d)

Bắt kể là

63.

Cấu trúc "つつ" dùng để diễn đạt ý gì?

a)

Vừa V1 ... Vừa V2

b)

Không thể (lương tâm)

c)

Giá sử là ... Thì sẽ

d)

Bước phải

64.

Từ "を問わず" có nghĩa là gì?

a)

Bất kể là

b)

Vừa mới thì ... Lập tức

c)

Tương ứng với N

d)

Giá sử là ... Thì sẽ

65.

Từ "ずに" tương đương với cấu trúc nào sau đây?

a)

ないで

b)

ことに

c)

つつ

d)

に応じて

66.

Từ "つぽい" có thể mang nghĩa nào sau đây?

a)

Màu sắc, Xu hướng, Giống như là (t.c, về ngoài)

b)

Giá sử là ... Thì sẽ

c)

Vừa V1 ... Vừa V2

d)

Bước phải

67.

Từ nào trong tiếng Nhật dùng để diễn tả trạng thái, tính trạng nào đó?

a)

〜ば

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

68.

Từ "ついでに" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tiện thể

b)

Sau ... Mới lại

c)

Vậy mà

d)

Nhắc đến thì mới nhớ

69.

Cách nói "Kéo theo, cùng với" trong tiếng Nhật là gì?

a)

ともに, ともなって

b)

ぶりだ

c)

ところ

d)

ついでに

70.

Từ nào dùng để diễn tả "Sau ... Mới lại" trong tiếng Nhật?

a)

ぶりだ

b)

ついでに

c)

ところ

d)

〜ば

71.

Nếu muốn nói "Vậy mà" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

にしては

b)

ところ

c)

ついでに

d)

ぶりだ

72.

Từ "あげく" dùng để diễn tả ý nghĩa gì?

a)

Sau 1 thời gian dài ... Thì (kết quả xấu)

b)

Nhắc đến thì mới nhớ

c)

Chọn N

d)

Có N (Không nhìn được bằng mắt)

73.

Khi muốn nói "Nhắc đến thì mới nhớ" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

たとえば

b)

あげく

c)

ところ

d)

ついでに

74.

Từ "N にします" có nghĩa là gì?

a)

Chọn N

b)

Có N

c)

Chi còn cách là

d)

Đáp ứng lại N

75.

Nếu muốn nói "Có N (Không nhìn được bằng mắt)" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

がします

b)

たとえば

c)

ついでに

d)

ぶりだ

76.

Từ nào dùng để diễn tả "Chi còn cách là" trong tiếng Nhật?

a)

よりほかはない

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

77.

Nếu muốn nói "Nếu không nhờ có X thì không Y (biết ơn)" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

〜をぬきには

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

78.

Từ "どころか" có nghĩa là gì?

a)

Ấy vậy mà (trái với suy nghĩ)

b)

Đáp ứng lại N

c)

Nhất định sẽ

d)

Chỉ còn cách là

79.

Cách nói "Càng ... Càng ..." trong tiếng Nhật là gì?

a)

につれて

b)

ぶりだ

c)

ところ

d)

ついでに

80.

Từ nào dùng để diễn tả "Đáp ứng lại N" trong tiếng Nhật?

a)

N にこたえて

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

81.

Nếu muốn nói "Nhất định sẽ" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

ないはずがない

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

82.

Từ "V しかない" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ còn cách là

b)

Đáp ứng lại N

c)

Nhất định sẽ

d)

Có N

83.

Cách nói "Chỉ cần ... Thì sẽ" trong tiếng Nhật là gì?

a)

さえ〜なら

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

84.

Từ "もん(もの)" dùng để diễn tả ý nghĩa gì?

a)

Vì ... (lý do, lý lẽ)

b)

Nhất định sẽ

c)

Chỉ còn cách là

d)

Đáp ứng lại N

85.

Nếu muốn nói "Nhất định không, chắn chắn không" trong tiếng Nhật, bạn dùng từ nào?

a)

もんか(ものか)

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

86.

Từ "N に限り" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ đối với (ưu đãi đặc biệt với N)

b)

Đáp ứng lại N

c)

Nhất định sẽ

d)

Có N

87.

Cách nói "Đến chừng nào còn ... Thì" trong tiếng Nhật là gì?

a)

限り(は)

b)

ついでに

c)

ぶりだ

d)

ところ

88.

Câu nào sau đây đúng với ý nghĩa của mẫu câu "限りでは"?

a)

Bằng tất cả những gì đã

b)

Không hẳn là, chưa chắc là

c)

Khác với mọi khi

d)

Cuối cùng thì

89.

Mẫu câu "とは限らない" có nghĩa là gì?

a)

Không hẳn là, chưa chắc là

b)

Dùng vào lúc (bất ngờ)

c)

Nhân dịp, cơ hội

d)

Cảm thấy rất ...

90.

Mẫu câu "Nに限って" mang ý nghĩa nào khi dùng với trường hợp "Đúng vào lúc ... (Không may rằng)"?

a)

Đúng vào lúc ... (Không may rằng)

b)

Riêng N thì ...

c)

Khác với mọi khi

d)

Cuối cùng thì ...

91.

Mẫu câu "未に" có nghĩa là gì?

a)

Cuối cùng thì ...

b)

Thông qua

c)

Suốt = ずっと

d)

Khi (時)

92.

Cụm từ "ものがある" dùng để diễn tả điều gì?

a)

Cảm thấy rất ...

b)

Nhân dịp, cơ hội

c)

Dùng vào lúc (bất ngờ)

d)

Không hẳn là, chưa chắc là

93.

Mẫu câu "Nを通じて" có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Suốt = ずっと

b)

Thông qua

c)

Dùng vào lúc (bất ngờ)

d)

Nhân dịp, cơ hội

94.

Mẫu câu "最中" thường dùng trong trường hợp nào?

a)

Dùng vào lúc (bất ngờ)

b)

Cuối cùng thì ...

c)

Không hẳn là, chưa chắc là

d)

Khác với mọi khi

95.

Mẫu câu "をきっかけに" có nghĩa là gì?

a)

Nhân dịp, cơ hội

b)

Thông qua

c)

Suốt = ずっと

d)

Cảm thấy rất ...

96.

Câu nào sau đây đúng với ý nghĩa của mẫu câu "はず" trong tiếng Nhật?

a)

Chắc chắn là

b)

Hiển nhiên là ...

c)

Vi quá (とても)

d)

Khó lòng mà có thể (cảm xúc)

97.

Mẫu câu "わけ" trong tiếng Nhật dùng để diễn đạt điều gì?

a)

Hiển nhiên là ...

b)

Phụ thuộc vào N

c)

Vô cùng

d)

Xoay quanh vấn đề

98.

Ý nghĩa của mẫu câu "あまり" là gì?

a)

Vi quá (とても)

b)

Không được ... Không thể

c)

Bằng tất cả

d)

Cảm nhận (không biết ... tới cỡ nào)