wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Tiếng Việt

Total questions: 83

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'animated'

a)

hoạt hình

b)

giận dữ

c)

sống sót

2.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'blockbuster'

a)

bộ phim bom tấn

b)

quyển nhật ký

c)

bộ phận

3.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'diagnose'

a)

chẩn đoán

b)

mô tả

c)

phát minh

4.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'rare'

a)

thịnh hành

b)

hiếm

c)

nguy hiểm

5.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'cancer'

a)

mụn

b)

viêm phổi

c)

ung thư

6.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'visionary'

a)

giàu trí tưởng tượng / có tầm nhìn

b)

khuyết tật

c)

cảm xúc mạnh

7.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'creative'

a)

sáng tạo

b)

nguy hiểm

c)

dễ tiếp cận

8.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'genius'

a)

thiên tài

b)

sự lựa chọn

c)

nguyên nhân

9.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'military'

a)

quân đội

b)

giáo dục

c)

tài chính

10.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'the Communist Party'

a)

Đảng Cộng hòa

b)

Đảng Cộng sản

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

11.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'battle'

a)

chiến đấu, trận chiến

b)

thảo luận

c)

di cư

12.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'biography'

a)

truyện tranh

b)

tài liệu khoa học

c)

tiểu sử

13.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'rule'

a)

cai trị / nguyên tắc

b)

chạy trốn

c)

hiểu nhầm

14.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'determination'

a)

sự quyết tâm

b)

sự xấu hổ

c)

sự may mắn

15.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'defeat'

a)

chiến thắng

b)

đánh bại

c)

dừng lại

16.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'ambitious'

a)

tham vọng

b)

bối rối

c)

thỏa mãn

17.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'drop out'

a)

cắt bỏ

b)

bỏ học / rời khóa học

c)

tiến bộ

18.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'be diagnosed with'

a)

được chữa khỏi

b)

được chẩn đoán mắc …

c)

bị yêu cầu rời đi

19.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'pass away'

a)

qua đời

b)

vượt qua kỳ thi

c)

từ chối

20.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'be dedicated to'

a)

chuẩn bị cho

b)

dành hết tâm huyết cho

c)

quên mất

21.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'return'

a)

mượn

b)

quay lại / trả lại

c)

phá hủy

22.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'post'

a)

đăng bài

b)

giấu đi

c)

phân phát

23.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'even though'

a)

mặc dù

b)

vì vậy

c)

bên cạnh

24.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'try'

a)

cố gắng

b)

từ chối

c)

cân nhắc

25.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'log on'

a)

đăng nhập

b)

thoát ra

c)

tải xuống

26.

phá hủy

a)

đăng bài

b)

giấu đi

c)

phân phát

27.

even though

a)

mặc dù

b)

vì vậy

c)

bên cạnh

28.

try

a)

cố gắng

b)

từ chối

c)

cân nhắc

29.

log on

a)

đăng nhập

b)

thoát ra

c)

tải xuống

30.

run out of

a)

tiêu thụ

b)

cạn kiệt

c)

sửa chữa

31.

wrong

a)

tệ hại

b)

sai

c)

gấp gáp

32.

accident

a)

tai nạn

b)

thông báo

c)

cảnh sát

33.

finger

a)

cánh tay

b)

ngón tay

c)

móng tay

34.

sit

a)

nằm

b)

đứng

c)

ngồi

35.

back

a)

lưng

b)

phía trước

c)

cạnh bên

36.

insert

a)

lấy ra

b)

chèn vào

c)

làm mất

37.

office

a)

lớp học

b)

văn phòng

c)

hội trường

38.

each other

a)

bản thân

b)

rất lâu

c)

lẫn nhau

39.

for the first time

a)

lần đầu tiên

b)

rất nhiều lần

c)

vô tình

40.

conference

a)

hội nghị

b)

bữa tiệc

c)

cuộc biểu diễn

41.

suddenly

a)

từ từ

b)

bất ngờ

c)

chắc chắn

42.

happen

a)

xảy ra

b)

trao đổi

c)

ghi nhớ

43.

be like

a)

giống như

b)

lắng nghe

c)

chạy trốn

44.

believe

a)

tin tưởng

b)

thử nghiệm

c)

quên mất

45.

lie

a)

nói dối / nằm

b)

đẩy

c)

kể lại

46.

enter

a)

rời khỏi

b)

nhập / đi vào

c)

đổi hướng

47.

loudly

a)

to tiếng

b)

nhẹ nhàng

c)

điềm tĩnh

48.

lose

a)

giành được

b)

mất / thua

c)

chuyển sang

49.

wallet

a)

ví tiền

b)

vali

c)

túi đựng hồ sơ

50.

immediately

a)

ngay lập tức

b)

chậm rãi

c)

tùy ý

51.

break

a)

làm vỡ / nghỉ

b)

chuẩn bị

c)

thay đổi

52.

colder and colder

a)

ngày càng nóng

b)

ngày càng lạnh

c)

ngày càng cao

53.

explain

a)

giải thích

b)

viết lại

c)

làm mất

54.

pay attention

a)

chú ý

b)

trả phí

c)

quên đi

55.

admire

a)

ngưỡng mộ

b)

chữa bệnh

c)

tham gia

56.

volunteer

a)

tính toán

b)

tình nguyện viên

c)

đối thủ

57.

army

a)

quân đội

b)

viện nghiên cứu

c)

bãi tập kết

58.

surgeon

a)

nhà thiết kế

b)

bác sĩ phẫu thuật

c)

chiến binh

59.

resistance war

4 lines
60.

army

a)

quân đội

b)

viện nghiên cứu

c)

bãi tập kết

61.

surgeon

a)

nhà thiết kế

b)

bác sĩ phẫu thuật

c)

chiến binh

62.

resistance war

a)

cuộc chiến chống xâm lược

b)

cuộc chiến nội bộ

c)

chiến tranh kinh tế

63.

diary

a)

nhật ký

b)

tập truyện ngắn

c)

bản tin

64.

field hospital

a)

nhà kho

b)

bệnh viện dã chiến

c)

đội cứu hộ

65.

account

a)

câu chuyện / tài khoản

b)

vũ khí

c)

đồ dùng cá nhân

66.

experience

a)

tài liệu

b)

trải nghiệm

c)

phản ứng

67.

enemy

a)

kẻ thù

b)

dân thường

c)

đồng minh

68.

duty

a)

nghĩa vụ

b)

trò chơi

c)

lợi ích

69.

devote

a)

dành hết (tâm huyết, thời gian)

b)

ngăn cản

c)

thay đổi

70.

youth

a)

tuổi trẻ

b)

hưu trí

c)

nghỉ ngắn

71.

death

a)

sinh ra

b)

cái chết

c)

phá hủy

72.

attend

a)

trốn tránh

b)

tham dự

c)

rời bỏ

73.

childhood

a)

thời thơ ấu

b)

tuổi già

c)

thanh xuân

74.

marriage

a)

tình bạn

b)

hôn nhân

c)

rời xa

75.

impressive

a)

ấn tượng

b)

mơ hồ

c)

nhạt nhẽo

76.

achievement

a)

thất bại

b)

thành tựu

c)

nhiệm vụ

77.

biological

a)

sinh học / ruột thịt

b)

công nghệ

c)

không xác định

78.

adopt

a)

nhận nuôi

b)

từ bỏ

c)

thay đổi

79.

bond

a)

tách rời

b)

liên kết / gắn bó

c)

thỏa thuận mua bán

80.

accessible

a)

dễ tiếp cận

b)

nguy hiểm

c)

bí mật

81.

touchscreen

a)

màn hình cảm ứng

b)

bảng điều khiển

c)

thẻ nhớ

82.

cutting-edge

a)

cổ điển

b)

hiện đại / tiên tiến

c)

không ổn định

83.

stylish

a)

kiểu cách

b)

xấu xí

c)

rườm rà