Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng Tiếng Việt
Total questions: 83
Worksheet time: 44mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'animated'
hoạt hình
giận dữ
sống sót
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'blockbuster'
bộ phim bom tấn
quyển nhật ký
bộ phận
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'diagnose'
chẩn đoán
mô tả
phát minh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'rare'
thịnh hành
hiếm
nguy hiểm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'cancer'
mụn
viêm phổi
ung thư
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'visionary'
giàu trí tưởng tượng / có tầm nhìn
khuyết tật
cảm xúc mạnh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'creative'
sáng tạo
nguy hiểm
dễ tiếp cận
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'genius'
thiên tài
sự lựa chọn
nguyên nhân
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'military'
quân đội
giáo dục
tài chính
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'the Communist Party'
Đảng Cộng hòa
Đảng Cộng sản
Tổ chức phi lợi nhuận
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'battle'
chiến đấu, trận chiến
thảo luận
di cư
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'biography'
truyện tranh
tài liệu khoa học
tiểu sử
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'rule'
cai trị / nguyên tắc
chạy trốn
hiểu nhầm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'determination'
sự quyết tâm
sự xấu hổ
sự may mắn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'defeat'
chiến thắng
đánh bại
dừng lại
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'ambitious'
tham vọng
bối rối
thỏa mãn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'drop out'
cắt bỏ
bỏ học / rời khóa học
tiến bộ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'be diagnosed with'
được chữa khỏi
được chẩn đoán mắc …
bị yêu cầu rời đi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'pass away'
qua đời
vượt qua kỳ thi
từ chối
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'be dedicated to'
chuẩn bị cho
dành hết tâm huyết cho
quên mất
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'return'
mượn
quay lại / trả lại
phá hủy
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'post'
đăng bài
giấu đi
phân phát
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'even though'
mặc dù
vì vậy
bên cạnh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'try'
cố gắng
từ chối
cân nhắc
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ 'log on'
đăng nhập
thoát ra
tải xuống
phá hủy
đăng bài
giấu đi
phân phát
even though
mặc dù
vì vậy
bên cạnh
try
cố gắng
từ chối
cân nhắc
log on
đăng nhập
thoát ra
tải xuống
run out of
tiêu thụ
cạn kiệt
sửa chữa
wrong
tệ hại
sai
gấp gáp
accident
tai nạn
thông báo
cảnh sát
finger
cánh tay
ngón tay
móng tay
sit
nằm
đứng
ngồi
back
lưng
phía trước
cạnh bên
insert
lấy ra
chèn vào
làm mất
office
lớp học
văn phòng
hội trường
each other
bản thân
rất lâu
lẫn nhau
for the first time
lần đầu tiên
rất nhiều lần
vô tình
conference
hội nghị
bữa tiệc
cuộc biểu diễn
suddenly
từ từ
bất ngờ
chắc chắn
happen
xảy ra
trao đổi
ghi nhớ
be like
giống như
lắng nghe
chạy trốn
believe
tin tưởng
thử nghiệm
quên mất
lie
nói dối / nằm
đẩy
kể lại
enter
rời khỏi
nhập / đi vào
đổi hướng
loudly
to tiếng
nhẹ nhàng
điềm tĩnh
lose
giành được
mất / thua
chuyển sang
wallet
ví tiền
vali
túi đựng hồ sơ
immediately
ngay lập tức
chậm rãi
tùy ý
break
làm vỡ / nghỉ
chuẩn bị
thay đổi
colder and colder
ngày càng nóng
ngày càng lạnh
ngày càng cao
explain
giải thích
viết lại
làm mất
pay attention
chú ý
trả phí
quên đi
admire
ngưỡng mộ
chữa bệnh
tham gia
volunteer
tính toán
tình nguyện viên
đối thủ
army
quân đội
viện nghiên cứu
bãi tập kết
surgeon
nhà thiết kế
bác sĩ phẫu thuật
chiến binh
resistance war
army
quân đội
viện nghiên cứu
bãi tập kết
surgeon
nhà thiết kế
bác sĩ phẫu thuật
chiến binh
resistance war
cuộc chiến chống xâm lược
cuộc chiến nội bộ
chiến tranh kinh tế
diary
nhật ký
tập truyện ngắn
bản tin
field hospital
nhà kho
bệnh viện dã chiến
đội cứu hộ
account
câu chuyện / tài khoản
vũ khí
đồ dùng cá nhân
experience
tài liệu
trải nghiệm
phản ứng
enemy
kẻ thù
dân thường
đồng minh
duty
nghĩa vụ
trò chơi
lợi ích
devote
dành hết (tâm huyết, thời gian)
ngăn cản
thay đổi
youth
tuổi trẻ
hưu trí
nghỉ ngắn
death
sinh ra
cái chết
phá hủy
attend
trốn tránh
tham dự
rời bỏ
childhood
thời thơ ấu
tuổi già
thanh xuân
marriage
tình bạn
hôn nhân
rời xa
impressive
ấn tượng
mơ hồ
nhạt nhẽo
achievement
thất bại
thành tựu
nhiệm vụ
biological
sinh học / ruột thịt
công nghệ
không xác định
adopt
nhận nuôi
từ bỏ
thay đổi
bond
tách rời
liên kết / gắn bó
thỏa thuận mua bán
accessible
dễ tiếp cận
nguy hiểm
bí mật
touchscreen
màn hình cảm ứng
bảng điều khiển
thẻ nhớ
cutting-edge
cổ điển
hiện đại / tiên tiến
không ổn định
stylish
kiểu cách
xấu xí
rườm rà
