wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghiên cứu khoa học và nghiên cứu thị trường

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào mô tả đúng về nghiên cứu khoa học?

a)

Cách thức con người tìm hiểu sự việc một cách có hệ thống

b)

Bất kỳ hoạt động thu thập thông tin không theo quy trình

c)

Hoạt động sáng tạo ngẫu hứng không cần kiểm chứng

2.

Phát biểu nào mô tả đúng về nghiên cứu thị trường?

a)

Chức năng liên kết giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng, khách hàng và cộng đồng thông qua thông tin thu thập trong quá trình nghiên cứu

b)

Hoạt động quảng cáo nhằm tăng doanh số trong ngắn hạn

c)

Chỉ là quá trình bán hàng thử nghiệm ngoài thị trường

3.

Nghiên cứu cơ bản là loại nghiên cứu nhằm mục đích gì?

a)

Phát triển và mở rộng kiến thức, tìm hiểu quy luật tự nhiên hay nghiên cứu một lý thuyết đã được công nhận

b)

Giải quyết ngay một vấn đề tác nghiệp tại doanh nghiệp

c)

Thu thập dữ liệu để làm báo cáo bán hàng định kỳ

4.

Đặc điểm chính của phương pháp mô tả trong nghiên cứu là gì?

a)

Nhà nghiên cứu không kiểm soát các biến và chỉ mô tả những gì đã, đang xảy ra

b)

Nhà nghiên cứu kiểm soát hoàn toàn các biến để kiểm định nhân quả

c)

Chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp, không thu thập dữ liệu mới

5.

Hoạt động nào thuộc phạm vi nghiên cứu thị trường?

a)

Nghiên cứu thị trường, hành vi người tiêu dùng, phân phối, sản phẩm, giá, môi trường kinh doanh

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất nội bộ thuần túy

c)

Thiết kế nhận diện thương hiệu thuần mỹ thuật

6.

Phân loại nghiên cứu theo mục đích gồm những nhóm nào?

a)

Nghiên cứu hàn lâm và nghiên cứu ứng dụng

b)

Nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng

c)

Nghiên cứu sơ cấp và nghiên cứu thứ cấp

7.

Mục đích cốt lõi của nghiên cứu hàn lâm là gì?

a)

Mở rộng kho tàng tri thức

b)

Tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Giảm chi phí vận hành ngắn hạn

8.

Nghiên cứu tại bàn (desk research) mang lại lợi ích nào cho nhà nghiên cứu?

a)

Cái nhìn tổng thể về thị trường mặt hàng cần nghiên cứu, tiết kiệm thời gian và chi phí nhưng đòi hỏi chuyên môn cao

b)

Chỉ dùng cho kiểm định thí nghiệm trong phòng lab

c)

Luôn chính xác tuyệt đối và không cần chuyên môn

9.

Đặc điểm chính của nghiên cứu định tính là gì?

a)

Dựa trên nguyên tắc quy nạp

b)

Dựa trên nguyên tắc diễn dịch thuần túy với cỡ mẫu lớn

c)

Chỉ sử dụng thang đo tỷ lệ

10.

Trong nghiên cứu định tính, các phương pháp phỏng vấn nào sau đây thường được sử dụng? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Phỏng vấn nhóm

b)

Phỏng vấn trực tiếp

c)

Phỏng vấn chuyên gia

d)

Khảo sát bảng hỏi định lượng diện rộng

11.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ý tưởng nghiên cứu?

a)

Những ý tưởng ban đầu về vấn đề nghiên cứu

b)

Các giải pháp đã được kiểm định cuối cùng

c)

Chỉ là tên đề tài do giảng viên gợi ý

12.

Mục tiêu nghiên cứu được hiểu là gì?

a)

Phát biểu tổng quát về kết quả mà người ra quyết định mong muốn

b)

Danh sách câu hỏi khảo sát chi tiết

c)

Thời gian biểu triển khai dự án

13.

Tập hợp mục tiêu nghiên cứu thường bao gồm gì?

a)

Mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể

b)

Mục tiêu tài chính và mục tiêu nhân sự

c)

Mục tiêu truyền thông và mục tiêu sản xuất

14.

Giả thuyết nghiên cứu là gì?

a)

Câu trả lời dự kiến cho câu hỏi nghiên cứu

b)

Bộ câu hỏi khảo sát đã được duyệt

c)

Kết luận cuối cùng của báo cáo

15.

Chọn mẫu giúp ích điều gì cho nhà nghiên cứu? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Có thể cho kết quả chính xác

d)

Luôn loại bỏ hoàn toàn sai số

16.

Vì sao cần phải chọn mẫu? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Do giới hạn ngân sách và thời gian

b)

Vì việc điều tra toàn bộ luôn kém chính xác hơn

c)

Do tồn tại sai lệch có thể phát sinh cả từ chọn mẫu và không do chọn mẫu

d)

Để thay thế hoàn toàn quy trình thu thập dữ liệu

17.

Đám đông (population) trong nghiên cứu là gì?

a)

Tập hợp các đối tượng khảo sát và chứa các đặc tính cần nghiên cứu hay khảo sát

b)

Mọi cư dân trong một quốc gia bất kể mục tiêu nghiên cứu

c)

Chỉ những khách hàng đã mua sản phẩm

18.

Đám đông mục tiêu (target population) là gì?

a)

Nhóm mang các đặc tính cần nghiên cứu và là đối tượng được đánh giá qua mẫu

b)

Toàn bộ người dùng Internet

c)

Bất kỳ nhóm nào dễ tiếp cận nhất

19.

Mẫu (sample) là gì?

a)

Một phần của đám đông mục tiêu được chọn làm đại diện để khảo sát

b)

Toàn bộ đám đông mục tiêu

c)

Một cá nhân duy nhất trong nghiên cứu

20.

Phần tử nghiên cứu được hiểu là gì?

a)

Đơn vị cần quan sát và thu thập dữ liệu

b)

Tổng số mẫu trong cuộc khảo sát

c)

Một nhóm các biến đo lường

21.

Khi nào một mẫu được xem là hiệu quả? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Đạt hiệu quả thống kê

b)

Đạt hiệu quả kinh tế

c)

Có kích thước lớn nhất có thể

d)

Do nhà tài trợ yêu cầu

22.

Các phương pháp chọn mẫu được chia thành những nhóm nào?

a)

Chọn mẫu theo xác suất và phi xác suất

b)

Chọn mẫu chủ quan và khách quan

c)

Chọn mẫu sơ cấp và thứ cấp

23.

Phương pháp nào thuộc nhóm chọn mẫu theo xác suất? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Ngẫu nhiên đơn giản

b)

Hệ thống

c)

Phân tầng

d)

Theo nhóm

e)

Thuận tiện

24.

Ưu điểm chính của chọn mẫu theo xác suất là gì?

a)

Tính đại diện cao

b)

Thực hiện nhanh nhất

c)

Không cần kế hoạch lấy mẫu

25.

Nhược điểm của chọn mẫu theo xác suất là gì?

a)

Tốn kém thời gian và chi phí

b)

Khó đảm bảo tính đại diện

c)

Chỉ áp dụng cho nghiên cứu định tính

26.

Phương pháp nào thuộc nhóm chọn mẫu phi xác suất? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Phát triển mầm (snowball)

b)

Thuận tiện

c)

Định mức (quota)

d)

Phán đoán (judgment)

e)

Ngẫu nhiên hệ thống

27.

Khái niệm đo lường trong tài liệu này được nêu là gì?

a)

Quá trình xem xét dữ liệu sơ cấp và thứ cấp

b)

Quy đổi mọi biến về thang đo tỷ lệ

c)

Gán số cho thuộc tính theo quy tắc chặt chẽ

28.

Ý nghĩa của việc đo lường là gì?

a)

Làm cơ sở cung cấp tin tức, mang ý nghĩa cho việc ra quyết định

b)

Chủ yếu để trình bày đồ họa cho đẹp mắt

c)

Chỉ dùng để so sánh giữa các phòng ban

29.

Các loại thang đo cơ bản gồm những nhóm nào?

a)

Thang đo định tính và thang đo định lượng

b)

Thang đo tuyệt đối và tương đối

c)

Thang đo chuẩn hóa và phi chuẩn hóa

30.

Thang đo định tính bao gồm những loại nào?

a)

Thang đo định danh và thang đo thứ tự

b)

Thang đo khoảng và thang đo tỷ lệ

c)

Thang đo quãng và thang đo tỉ lệ

31.

Thang đo định lượng bao gồm những loại nào?

a)

Thang đo quãng và thang đo tỉ lệ

b)

Thang đo định danh và thang đo thứ tự

c)

Thang đo thứ bậc và thang đo phân loại

32.

Thang đo danh nghĩa được hiểu là gì?

a)

Sử dụng con số hoặc ký tự làm ký hiệu để phân loại đối tượng hoặc nhận dạng đối tượng

b)

Sắp xếp đối tượng theo mức độ nhiều ít có thứ tự rõ ràng

c)

Đo khoảng cách có điểm gốc tùy ý

33.

Nội dung nghiên cứu định tính chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Đề cương nghiên cứu

b)

Bảng câu hỏi chuẩn hóa

c)

Bảng tính thống kê

34.

Nội dung nghiên cứu định lượng chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Bảng câu hỏi

b)

Phỏng vấn sâu không cấu trúc

c)

Nhật ký hiện tượng

35.

Phát biểu nào mô tả đúng về nghiên cứu định lượng?

a)

Thường dùng để kiểm định mức độ tính chất của đối tượng nghiên cứu

b)

Chỉ nhằm khám phá sơ bộ không kiểm định giả thuyết

c)

Không cần thang đo chuẩn hóa

36.

Phát biểu nào sau đây là đúng về hệ thống thông tin?

a)

Là toàn bộ các vấn đề liên quan đến con người, thiết bị,... phục vụ người ra quyết định

b)

Chỉ là phần mềm máy tính xử lý dữ liệu

c)

Chỉ bao gồm báo cáo tài chính

37.

Những thành phần nào thuộc hệ thống thông tin thị trường? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Hệ thống các báo cáo nội bộ

b)

Tình báo thị trường

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định

e)

Chiến dịch quảng cáo

38.

Ai có thể là người thực hiện nghiên cứu thị trường? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Doanh nghiệp nghiên cứu thị trường quy mô nhỏ

b)

Chuyên viên nghiên cứu của phòng nghiên cứu và phát triển

c)

Nhân viên nghiên cứu thị trường

d)

Khách hàng mục tiêu

39.

Ai là người sử dụng thông tin nghiên cứu thị trường? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tổng giám đốc, giám đốc Marketing

b)

Nhà quản trị ra quyết định về hoạt động tiếp thị và kinh doanh

c)

Khách hàng ngẫu nhiên không liên quan dự án

d)

Nhân viên phục vụ bàn

40.

Thiết kế nghiên cứu có thể được định nghĩa là gì?

a)

Một khung nội dung để thực hiện dự án nghiên cứu kinh doanh một cách hiệu quả

b)

Một bản trình bày đồ họa phục vụ truyền thông

c)

Bản mô tả sản phẩm mẫu thử

41.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về mô hình nghiên cứu?

a)

Hệ thống thông tin phục vụ cho hoạt động hoạch định thị trường

b)

Hệ thống thông tin phục vụ cho hoạt động nghiên cứu thị trường

c)

Hệ thống thông tin phục vụ cho hoạt động thu thập thị trường

d)

Bản kế hoạch truyền thông

42.

Một thiết kế nghiên cứu lý tưởng cần tính đến những yếu tố quan trọng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Xác định chính xác vấn đề nghiên cứu

b)

Mục tiêu nghiên cứu và quá trình thu thập thông tin

c)

Có đủ thời gian và nguồn tài chính

d)

Tối đa hóa số lượng câu hỏi bất kể chất lượng

43.

Thông thường, các dự án nghiên cứu thị trường được thiết kế theo những dạng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Khám phá

b)

Mô tả

c)

Nhân quả

d)

Thử nghiệm sản xuất hàng loạt

44.

Ưu điểm của chọn mẫu phi xác suất là gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Tăng tính đại diện vượt trội

d)

Loại bỏ mọi sai số

45.

Nhược điểm chính của chọn mẫu phi xác suất là gì?

a)

Tính đại diện thấp

b)

Thời gian triển khai quá dài

c)

Chi phí luôn cao hơn xác suất

46.

Để đạt kết quả cao trong nghiên cứu thị trường, cần làm gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Giảm thiểu tối đa sai sót trong quá trình chọn mẫu

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý thông tin

c)

Tăng kích thước mẫu bất kể mục tiêu

d)

Bỏ qua kiểm soát chất lượng

47.

Phương pháp chọn mẫu mà trong đó các phần tử có cơ hội ngang nhau để trở thành thành viên của mẫu là phương pháp nào?

a)

Ngẫu nhiên đơn giản

b)

Hệ thống

c)

Thuận tiện

d)

Phán đoán

48.

Phương pháp chọn mẫu nào bị chi phối bởi ý kiến chủ quan của người khảo sát?

a)

Chọn mẫu theo phán đoán

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản

c)

Chọn mẫu phân tầng

d)

Chọn mẫu hệ thống

49.

Phương pháp chọn mẫu nào gây khó khăn trong việc tìm kiếm các đối tượng cận khảo sát và phần lớn dựa vào thông tin do các đối tượng khảo sát cung cấp?

a)

Chọn mẫu phát triển mầm (snowball)

b)

Chọn mẫu cụm

c)

Chọn mẫu hệ thống

d)

Chọn mẫu phân tầng

50.

Trong chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản và chọn mẫu theo hệ thống giống nhau đều phải thực hiện yêu cầu nào?

a)

Đánh số thứ tự đối tượng khảo sát

b)

Phân tầng tổng thể trước khi chọn

c)

Chọn theo cụm

d)

Dựa vào giới thiệu của người đã khảo sát

51.

Chọn phát biểu đúng nhất về sai lệch do chọn mẫu SE (Sampling Error).

a)

Sai lệch do chọn mẫu là các sai lệch phát sinh vì việc chọn mẫu để thu thập thông tin; từ thông tin của mẫu suy ra thông tin của thị trường thay vì thu thập toàn bộ.

b)

Sai lệch do chọn mẫu là sai sót khi nhập liệu dữ liệu khảo sát.

c)

Sai lệch do chọn mẫu là mọi sai lệch trong quá trình phỏng vấn do người hỏi.

d)

Sai lệch do chọn mẫu chủ yếu do lỗi thiết kế bảng hỏi quá dài.

52.

Sai lệch không do chọn mẫu NE (Non-sampling Error) là những sai lệch nào dưới đây?

a)

Sai lệch xảy ra trong quá trình phỏng vấn

b)

Sai lệch xảy ra trong quá trình hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu

c)

Sai lệch xảy ra trong quá trình nhập thông tin

d)

Sai lệch do kích thước mẫu nhỏ hơn yêu cầu

53.

Sai lệch không do chọn mẫu càng tăng khi nhà nghiên cứu thực hiện điều gì?

a)

Tăng khu vực nghiên cứu

b)

Giảm số lượng biến đo lường

c)

Sử dụng bảng hỏi ngắn hơn

d)

Tăng cỡ mẫu vô hạn

54.

Khái niệm dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Dữ liệu do người khác thu thập để phục vụ cho dự án nghiên cứu của họ

b)

Dữ liệu do nhóm nghiên cứu trực tiếp thu thập cho mục tiêu hiện tại

c)

Dữ liệu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

d)

Dữ liệu định tính từ thảo luận nhóm

55.

Đặc điểm của dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Mô tả tình hình, chỉ rổ quy mô hiện tượng, chưa thể hiện bản chất đối tượng nghiên cứu

b)

Luôn phản ánh chính xác nội dung nghiên cứu hiện tại

c)

Chỉ thu thập được bằng phỏng vấn trực tiếp

d)

Chủ yếu là dữ liệu định tính

56.

Vai trò của dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Giúp người quyết định đưa ra giải pháp để giải quyết vấn đề

b)

Thay thế hoàn toàn dữ liệu sơ cấp

c)

Chỉ dùng để minh hoạ, không hỗ trợ ra quyết định

d)

Chỉ phù hợp với nghiên cứu thử nghiệm

57.

Dữ liệu thứ cấp gồm những nguồn nào?

a)

Dữ liệu thứ cấp bên trong và dữ liệu thứ cấp bên ngoài

b)

Dữ liệu quan sát và dữ liệu thử nghiệm

c)

Dữ liệu định tính và dữ liệu định lượng

d)

Dữ liệu tổng điều tra và dữ liệu mẫu

58.

Để khám phá hành vi mua hàng của người tiêu dùng, nhà nghiên cứu thường tiến hành hoạt động nào?

a)

Thực hiện thảo luận nhóm người tiêu dùng

b)

Tiến hành điều tra tổng thể

c)

Chỉ phân tích số liệu thứ cấp

d)

Tổ chức bốc thăm trúng thưởng

59.

Phương pháp chọn mẫu nào không thuộc nhóm chọn mẫu theo xác suất?

a)

Chọn mẫu phát triển mầm (snowball)

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản

c)

Chọn mẫu phân tầng

d)

Chọn mẫu cụm

60.

Phương pháp chọn mẫu nào không thuộc nhóm chọn mẫu phi xác suất?

a)

Chọn mẫu phân tầng

b)

Chọn mẫu thuận tiện

c)

Chọn mẫu theo phán đoán

d)

Chọn mẫu phát triển mầm

61.

Phạm vi ứng dụng của phương pháp thảo luận nhóm là gì?

a)

Khám phá ý tưởng về sản phẩm mới, dự báo cơ hội của sản phẩm mới

b)

Tìm hiểu nguyên nhân làm giảm doanh số và cách tiếp thị sản phẩm mới

c)

Giúp nhận ra khoảng cách về sản phẩm và cách thức sử dụng

d)

Chọn ra mẫu ngẫu nhiên đại diện cho tổng thể

62.

Ưu điểm của phương pháp thảo luận nhóm là gì?

a)

Tạo ra nhiều ý tưởng mới mẻ

b)

Dễ dàng quan sát

c)

Phạm vi ứng dụng rộng

d)

Bảo đảm đại diện thống kê cho tổng thể

63.

Nhược điểm của phương pháp thảo luận nhóm là gì?

a)

Không đại diện cho tổng thể nghiên cứu

b)

Tốn kém thời gian xử lý dữ liệu định lượng

c)

Khó tổ chức vì cần phòng thí nghiệm

d)

Tỷ lệ từ chối tham gia luôn bằng 0

64.

Nghiên cứu định lượng gồm những kỹ thuật nào dưới đây?

a)

Phỏng vấn điện thoại hoặc bằng thư

b)

Phỏng vấn cá nhân, nhóm cố định

c)

Phương pháp thử nghiệm

d)

Thảo luận nhóm tập trung

65.

Ưu điểm của phương pháp phỏng vấn bằng thư hoặc điện thoại là gì?

a)

Có nhiều thời gian để phỏng vấn

b)

Luôn có tỷ lệ trả lời rất cao

c)

Không cần thiết kế bảng hỏi

d)

Chi phí luôn thấp

66.

Nhược điểm của phương pháp phỏng vấn bằng thư hoặc điện thoại gồm những gì?

a)

Tốn nhiều chi phí

b)

Bảng câu hỏi quá dài

c)

Tỷ lệ trả lời thấp

d)

Khó kiểm tra danh sách tổng thể

67.

Ưu điểm của phương pháp phỏng vấn cá nhân hoặc theo nhóm là gì?

a)

Mẫu nghiên cứu đa dạng

b)

Dễ dàng kiểm tra

c)

Dễ dàng thực hiện

d)

Luôn đảm bảo ẩn danh tuyệt đối

68.

Nhược điểm của phương pháp phỏng vấn cá nhân hoặc theo nhóm là gì?

a)

Có ít thời gian để người trả lời phỏng vấn

b)

Tỷ lệ từ chối trả lời cao

c)

Giới hạn trong việc chọn người trả lời phỏng vấn

d)

Chi phí bằng 0

69.

Tiêu chuẩn đánh giá một thang đo dựa trên các tiêu chí nào?

a)

Độ tin cậy

b)

Giá trị đo lường

c)

Tính nhanh chóng, dễ trả lời

d)

Tính đại diện của mẫu

70.

Để đánh giá độ tin cậy của một đo lường có các cách đo lường nào?

a)

Đo lường hệ số tương quan

b)

Đo lường trung bình

c)

Đo lường phương sai giữa các lần đo lặp lại

d)

Đo lường tỷ lệ phản hồi

71.

Những thông tin khác nhau mà nhà nghiên cứu thu thập phục vụ cho hoạt động nghiên cứu được gọi là gì?

a)

Dữ liệu

b)

Giả thuyết

c)

Lỗi đo lường

d)

Mẫu đại diện

72.

Dạng nghiên cứu nào chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp vào mục đích khám phá sơ bộ?

a)

Nghiên cứu tại bàn

b)

Thực nghiệm hiện trường

c)

Điều tra bằng bảng hỏi

d)

Quan sát có cấu trúc

73.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng các phương pháp nào?

a)

Quan sát

b)

Phỏng vấn

c)

Thử nghiệm

d)

Phân tích thứ cấp

74.

Doanh nghiệp X nghiên cứu thị trường và rút ra kết luận nếu giá bán giảm 10%10\% thì doanh thu tăng 20%20\% . Doanh nghiệp X đã dùng phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Thử nghiệm

b)

Thảo luận nhóm

c)

Điều tra bảng hỏi

d)

Quan sát thụ động

75.

Trong nghiên cứu định tính, kích thước mẫu được xác định bằng cách nào?

a)

Xác định theo nguyên tắc bão hòa thông tin; ngừng khảo sát khi không có thông tin mới

b)

Áp dụng công thức xác suất để tính cỡ mẫu

c)

Chọn kích thước mẫu bằng với tổng thể

d)

Dựa vào ngân sách quảng cáo

76.

Công ty XYZ phỏng vấn người dùng xe phân khối lớn và nhờ họ giới thiệu thêm đối tượng để phỏng vấn. Đây là phương pháp chọn mẫu gì?

a)

Chọn mẫu tích lũy/phát triển mầm (snowball)

b)

Chọn mẫu hệ thống

c)

Chọn mẫu cụm

d)

Chọn mẫu phân tầng

77.

Trong nghiên cứu định lượng, kích thước mẫu được xác định bằng cách nào?

a)

Áp dụng các công thức tính toán cỡ mẫu

b)

Chọn đến khi cảm thấy đủ

c)

Dựa vào số nhóm thảo luận đã thực hiện

d)

Theo số người sẵn sàng tham gia

78.

Nhà nghiên cứu mời vài nhóm chủ doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu, những người quen thuộc với lĩnh vực, để tiến hành phỏng vấn nhóm. Đây là phương pháp chọn mẫu nào?

a)

Chọn mẫu phi xác suất

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản

c)

Chọn mẫu phân tầng

d)

Chọn mẫu cụm

79.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Khi điều tra toàn bộ tổng thể thì sai lệch do chọn mẫu bằng 00

b)

Sai lệch do chọn mẫu luôn không thể loại bỏ ngay cả khi điều tra toàn bộ

c)

Điều tra toàn bộ tổng thể luôn có sai lệch do chọn mẫu

d)

Sai lệch do chọn mẫu bằng 100%100\% khi cỡ mẫu nhỏ

80.

Công ty ABC đưa bảng hỏi lên website và nhờ khách hàng tự trả lời. Đây là cách chọn mẫu nào?

a)

Chọn mẫu thuận tiện

b)

Chọn mẫu hệ thống

c)

Chọn mẫu cụm

d)

Chọn mẫu phân tầng

81.

Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo thông tin từ mẫu đại diện cho tổng thể?

a)

Chọn mẫu ngẫu nhiên theo xác suất

b)

Chọn mẫu thuận tiện

c)

Chọn mẫu theo phán đoán

d)

Chọn mẫu phát triển mầm

82.

Phương pháp chọn mẫu nào mà người tham gia tự quyết định tham gia khảo sát?

a)

Chọn mẫu thuận tiện

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản

c)

Chọn mẫu phân tầng

d)

Chọn mẫu hệ thống

83.

Cách chọn mẫu nào dùng bước nhảy k=N/nk = N/n để chọn phần tử từ khung chọn mẫu?

a)

Chọn mẫu hệ thống

b)

Chọn mẫu cụm

c)

Chọn mẫu phân tầng

d)

Chọn mẫu phát triển mầm

84.

Khi tổng thể nghiên cứu ở dạng tiềm ẩn, vấn đề nghiên cứu nhạy cảm hoặc đối tượng khó tiếp cận, phương pháp chọn mẫu phi xác suất nào phù hợp nhất?

a)

Chọn mẫu tích lũy/phát triển mầm (snowball)

b)

Chọn mẫu thuận tiện

c)

Chọn mẫu theo phán đoán

d)

Chọn mẫu hạn ngạch

85.

Để hỏi về tần suất mua sắm sản phẩm X của khách hàng, nhà nghiên cứu sử dụng thang đo nào?

a)

Thang tỷ lệ

b)

Thang định danh

c)

Thang thứ bậc

d)

Thang khoảng

86.

Câu hỏi “Trong các nhãn hiệu nước giải khát sau bạn đã sử dụng loại nào? 1. Pepsi Cola; 2. Coca Cola; 3. Fresty; 4. Mirinda” sử dụng loại thang đo lường nào?

a)

Thang đo định danh

b)

Thang thứ bậc

c)

Thang khoảng

d)

Thang tỷ lệ

87.

Câu hỏi “Anh/chị vui lòng cho mức thu nhập trung bình hằng tháng của mình (1) Dưới 55 triệu; (2) Từ 55 triệu tới 1010 triệu; (3) Trên 1010 triệu đến 2020 triệu; (4) Trên 2020 triệu” sử dụng loại thang đo nào?

a)

Thang thứ bậc/thứ tự

b)

Thang định danh

c)

Thang tỷ lệ

d)

Thang khoảng

88.

Các huy chương thể thao Vàng; Bạc; Đồng thuộc dạng thang đo nào?

a)

Thang thứ bậc/thứ tự

b)

Thang định danh

c)

Thang tỷ lệ

d)

Thang khoảng

89.

Câu hỏi về giới tính với hai phương án trả lời 1 là Nam, 2 là Nữ sử dụng thang đo nào?

a)

Thang định danh nhị phân

b)

Thang thứ bậc

c)

Thang khoảng

d)

Thang tỷ lệ

90.

Hình thức phỏng vấn nghiên cứu một nhóm người bằng dàn bài thảo luận trong phòng có kính một chiều là gì?

a)

Thảo luận nhóm tập trung

b)

Phỏng vấn điện thoại

c)

Khảo sát trực tuyến tự điền

d)

Phỏng vấn thư tín

91.

Cuộc phỏng vấn có sử dụng hình ảnh, video và trợ vấn cụ phù hợp nhất với hình thức nào?

a)

Phỏng vấn trực tiếp

b)

Phỏng vấn qua thư

c)

Phỏng vấn nhóm không điều phối

d)

Khảo sát bảng hỏi tự quản lý

92.

Trong các phương pháp phỏng vấn, phương pháp nào có độ tin cậy cao và thu thập được nhiều thông tin chất lượng nhất?

a)

Phỏng vấn trực tiếp cá nhân

b)

Phỏng vấn qua điện thoại ngắn

c)

Khảo sát email ẩn danh

d)

Bảng hỏi tự điền tại điểm bán

93.

Thông tin nào sau đây không thuộc yếu tố nhân khẩu học khi điều tra khảo sát cá nhân?

a)

Loại hình doanh nghiệp

b)

Tuổi của người trả lời

c)

Giới tính của người trả lời

d)

Tình trạng hôn nhân

94.

Thông tin của tổng thể suy ra từ thông tin của mẫu được chọn ngẫu nhiên là thông qua phương pháp thống kê nào?

a)

Thống kê suy diễn

b)

Thống kê mô tả

c)

Phân tích trực quan

d)

Mô phỏng Monte Carlo

95.

Quy trình của phân tích dữ liệu trong nghiên cứu thị trường là gì?

a)

Hiệu chỉnh, mã hóa, nhập liệu, phân tích

b)

Mã hóa, phân tích, nhập liệu, hiệu chỉnh

c)

Nhập liệu, hiệu chỉnh, mã hóa, phân tích

d)

Phân tích, nhập liệu, mã hóa, hiệu chỉnh

96.

Thống kê mô tả dữ liệu định lượng bao gồm những hoạt động nào?

a)

Tóm tắt ở dạng thống kê

b)

Tóm tắt dạng bảng

c)

Tóm tắt dạng đồ thị

d)

Suy luận tham số từ mẫu sang tổng thể

97.

Mục đích của việc soạn thảo báo cáo nghiên cứu thị trường là gì?

a)

Tường trình quá trình thực hiện và kết quả nghiên cứu

b)

Chuyển giao kết quả nghiên cứu cho bên thụ hưởng

c)

Trình bày các phát hiện chính của nghiên cứu

d)

Quảng bá thương hiệu doanh nghiệp ngoài phạm vi nghiên cứu

98.

Đâu là công thức chọn kích thước mẫu đúng dựa vào biến quan sát đưa vào phân tích nhân tố?

a)

n ≥ 5k

b)

n ≥ 2k

c)

n ≥ 10k − 5

d)

n=k2n = k^2

99.

Đâu là công thức chọn kích thước mẫu đúng dựa vào biến độc lập để tính?

a)

n ≥ 8m + 50

b)

n ≥ 3m + 15

c)

n ≥ 5m

d)

n = 2m − 10

100.

Quy trình chọn mẫu được thực hiện theo trình tự nào?

a)

Xác định tổng thể mục tiêu → xác định khung chọn mẫu/danh sách → xác định kích thước mẫu → lựa chọn phương pháp chọn mẫu → tiến hành chọn mẫu

b)

Xác định khung chọn mẫu → xác định tổng thể mục tiêu → xác định kích thước mẫu → tiến hành chọn mẫu → lựa chọn phương pháp chọn mẫu

c)

Xác định kích thước mẫu → xác định tổng thể mục tiêu → lựa chọn phương pháp chọn mẫu → xác định khung chọn mẫu → tiến hành chọn mẫu

d)

Tiến hành chọn mẫu → xác định tổng thể mục tiêu → xác định khung chọn mẫu → lựa chọn phương pháp chọn mẫu → xác định kích thước mẫu

101.

Câu hỏi “Xin cho biết giới tính của bạn” sử dụng dạng thang đo nào?

a)

Thang đo định danh

b)

Thang đo thứ tự

c)

Thang đo khoảng

d)

Thang đo tỷ lệ

102.

Câu hỏi “Bạn vui lòng sắp xếp thứ tự ưu tiên theo sở thích của bạn” sử dụng dạng thang đo nào?

a)

Thang đo thứ tự

b)

Thang đo định danh

c)

Thang đo khoảng

d)

Thang đo tỷ lệ

103.

Thang đo nào có tất cả các đặc điểm của thang định danh, thang thứ tự và thang khoảng cách, đồng thời có điểm 0 cố định?

a)

Thang đo tỷ lệ

b)

Thang đo khoảng

c)

Thang đo định danh

d)

Thang đo thứ tự

104.

Những đại lượng nào thường được đo bằng thang đo tỷ lệ? (Chọn tất cả)

a)

Chiều cao

b)

Trọng lượng

c)

Tuổi

d)

Thu nhập

e)

Doanh số bán

105.

Khó khăn, trở ngại của việc đo lường chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Người được hỏi và công cụ câu hỏi

b)

Vị trí địa lý của doanh nghiệp

c)

Thời tiết trong ngày khảo sát

d)

Loại phần mềm phân tích dữ liệu

106.

Các giá trị của đo lường có thể được đánh giá bằng những phương pháp nào? (Chọn tất cả)

a)

Giá trị đối mặt (face validity)

b)

Giá trị về mặt nội dung (content validity)

c)

Giá trị theo tiêu chí liên quan và cấu trúc

d)

Kiểm định ngẫu nhiên thuần túy

107.

Bảng câu hỏi được hiểu là gì?

a)

Công cụ thu thập dữ liệu định lượng

b)

Bản miêu tả sản phẩm nghiên cứu

c)

Kế hoạch truyền thông cho khảo sát

d)

Tập hợp giả thuyết nghiên cứu

108.

Thiết kế một bảng câu hỏi tốt tác động như thế nào đến dự án nghiên cứu?

a)

Tác động rất lớn đến sự thành công của dự án

b)

Chỉ ảnh hưởng đến bố cục báo cáo

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu

d)

Chỉ làm tăng chi phí nhưng không cải thiện kết quả

109.

Quá trình thảo luận nhóm giúp gì trong việc thiết kế thang đo trong bảng câu hỏi nghiên cứu?

a)

Giúp nhà nghiên cứu hiểu người trả lời phỏng vấn

b)

Rút ngắn thời gian nhập liệu

c)

Loại bỏ hoàn toàn thiên lệch mẫu

d)

Thay thế nhu cầu thử nghiệm bảng hỏi

110.

Để đảm bảo chất lượng của mẫu quan sát, cần làm gì?

a)

Điều tra lại để điều chỉnh thích hợp

b)

Tăng số câu hỏi mở

c)

Chỉ chọn các bảng hỏi trả lời đầy đủ 100% mà không kiểm tra

d)

Giảm kích thước mẫu để tiết kiệm chi phí

111.

Trước khi thiết kế bảng câu hỏi, nhà nghiên cứu cần quan tâm những quyết định nào? (Chọn tất cả)

a)

Xác định thông tin bắt buộc

b)

Xác định người trả lời mục tiêu

c)

Lựa chọn kỹ thuật phỏng vấn

d)

Chọn màu sắc đồ thị trong báo cáo

112.

Phát biểu nào sau đây là đúng về dữ liệu?

a)

Dữ liệu chưa qua xử lý được gọi là dữ liệu thô

b)

Dữ liệu thô là dữ liệu đã làm sạch và mã hóa

c)

Dữ liệu thứ cấp luôn chính xác hơn dữ liệu sơ cấp

d)

Dữ liệu định tính không thể mã hóa được

113.

Tiến trình mã hóa câu trả lời được tiến hành qua những bước nào? (Chọn tất cả)

a)

Xây dựng danh mục liệt kê câu trả lời

b)

Xác định loại câu trả lời

c)

Gán cho các nhãn hiệu/nhóm một giá trị cụ thể

d)

Trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ

114.

Khi kiểm tra và phát hiện thiếu thông tin trên bảng câu hỏi, biện pháp xử lý phù hợp là gì? (Chọn tất cả)

a)

Trả lại cho bộ phận thu thập dữ liệu để bổ sung

b)

Suy luận đáp án từ các câu trả lời khác của cùng bảng

c)

Loại bỏ bảng câu hỏi nếu không thể bổ sung

d)

Bỏ qua và vẫn nhập liệu như bình thường

115.

Khi dùng phần mềm SPSS để phân tích câu hỏi có một lựa chọn, đường dẫn chức năng phù hợp là gì?

a)

Analyze → Descriptive Statistics → Frequencies

b)

Analyze → Compare Means → One-Sample T Test

c)

Graphs → Chart Builder

d)

Data → Define Variable Properties

116.

Phát biểu nào sau đây là đúng về báo cáo nghiên cứu thị trường?

a)

Bản báo cáo là việc trình bày kết quả nghiên cứu dưới dạng văn bản

b)

Bản báo cáo chỉ gồm dữ liệu thô chưa xử lý

c)

Bản báo cáo chủ yếu là quảng cáo cho nhà tài trợ

d)

Bản báo cáo không cần nêu phương pháp nghiên cứu

117.

Công việc quan trọng nhất của người nghiên cứu là gì?

a)

Tóm tắt và trình bày số liệu kết quả nghiên cứu

b)

Làm tăng số lượng câu hỏi mở

c)

Giảm chi phí bằng mọi giá

d)

Tự viết phần mềm thống kê

118.

Chọn trình tự đúng của quá trình đánh giá kết quả nghiên cứu từ các bước sau: (1) Thiết kế nghiên cứu, (2) Thu thập thông tin, (3) Báo cáo kết quả, (4) Xác định và phát triển vấn đề nghiên cứu, (5) Phân tích thông tin

a)

4 → 1 → 2 → 5 → 3

b)

1 → 2 → 5 → 4 → 3

c)

2 → 1 → 4 → 5 → 3

d)

4 → 2 → 1 → 5 → 3

119.

Nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Cách thức con người tìm hiểu sự việc một cách có hệ thống

b)

Sự thu thập ngẫu nhiên các câu chuyện cá nhân

c)

Quá trình đưa ra ý kiến chủ quan không kiểm chứng

d)

Hoạt động chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm

120.

Vai trò ưu tiên hàng đầu của nghiên cứu thị trường là gì?

a)

Giải quyết những vấn đề hay cơ hội

b)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

c)

Tối đa hóa quảng cáo đại chúng

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kinh doanh

121.

Hạn chế của nghiên cứu thị trường thường dẫn đến sai lệch là do yếu tố nào?

a)

Ngân sách và thời gian

b)

Mùa vụ tiêu dùng

c)

Thời tiết xấu

d)

Màu sắc bảng hỏi

122.

Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của kết quả nghiên cứu?

a)

Kết quả nghiên cứu không trực tiếp giải quyết vấn đề mà cung cấp thông tin cho quyết định

b)

Kết quả nghiên cứu luôn tự động giải quyết mọi vấn đề

c)

Kết quả nghiên cứu chỉ dùng cho mục đích marketing nội bộ

d)

Kết quả nghiên cứu không cần thiết khi đã có kinh nghiệm

123.

Nhà nghiên cứu thực hiện nghiên cứu trên nhiều nhóm khách hàng khác nhau nhằm phục vụ mục tiêu riêng của từng nhóm. Đây là dạng nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu kết hợp

b)

Nghiên cứu thăm dò duy nhất

c)

Nghiên cứu thử nghiệm A/B

d)

Nghiên cứu điển hình cá nhân

124.

Khi thuê công ty nghiên cứu thị trường, các tiêu chuẩn nào thường được yêu cầu? (Chọn tất cả)

a)

Kinh nghiệm nghiên cứu và tính chuyên nghiệp cao

b)

Hiểu rõ vấn đề nghiên cứu

c)

Năng lực thống kê tốt

d)

Bảo mật cao

e)

Tài chính mạnh mẽ

125.

Quá trình xác định nghiên cứu bao gồm những hoạt động nào? (Chọn tất cả)

a)

Thảo luận với người ra quyết định và chuyên gia

b)

Phân tích nguồn dữ liệu thứ cấp

c)

Chuyển vấn đề ra quyết định sang vấn đề nghiên cứu

d)

Bỏ qua ràng buộc ngân sách

126.

Giáo trình môn nghiên cứu thị trường gồm bao nhiêu chương?

a)

7 chương

b)

5 chương

c)

6 chương

d)

8 chương

127.

Những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến vấn đề nghiên cứu gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

6 yếu tố

b)

5 yếu tố

c)

7 yếu tố

d)

4 yếu tố

128.

Trong nghiên cứu thị trường, bước nào được coi là quan trọng nhất?

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Phân tích thống kê nâng cao

c)

Thiết kế đồ họa báo cáo

d)

Mời tài trợ nghiên cứu

129.

___ là một loại nghiên cứu xác định vấn đề.

a)

Nghiên cứu đặc điểm của thị trường

b)

Nghiên cứu xúc tiến

c)

Nghiên cứu giá cả

d)

Nghiên cứu hệ thống kênh phân phối

130.

Trong giai đoạn “xác định vấn đề” và “phát triển cách tiếp cận vấn đề” của quy trình nghiên cứu thị trường, hoạt động nào phù hợp?

a)

Phân tích dữ liệu thứ cấp

b)

Phỏng vấn chuyên gia trong ngành

c)

Cả hai đáp án đều đúng

d)

Cả hai đáp án đều sai

131.

Tiếp thị nhắm mạnh vào việc xác định và thỏa mãn ___

a)

Nhu cầu thị trường

b)

Mục tiêu tiếp thị

c)

Nhu cầu của KH

d)

Nhu cầu kinh doanh

132.

Để xác định nhu cầu của KH và thực hiện các chiến lược và chương trình tiếp thị nhằm đáp ứng những nhu cầu đó, các nhà quản lý tiếp thị cần thông tin về ___

a)

KH

b)

Sự thay đổi của công nghệ

c)

A đúng, B sai

d)

A sai, B đúng

133.

Nghiên cứu thị trường giúp người quản lý tiếp thị liên kết ___ với ___ và các nhóm KH

a)

Các biến tiếp thị, môi trường

b)

Các biến tiếp thị, hệ thống thông tin tiếp thị

c)

A đúng, B sai

d)

A sai, B đúng

134.

Điều nào sau đây không cần được cân nhắc khi đưa ra quyết định nghiên cứu tiếp thị?

a)

Thái độ của người tiêu dùng đối với nghiên cứu

b)

Các nguồn lực có sẵn để tiến hành nghiên cứu