Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination B1 - Unit 33

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

“Ancient” nghĩa là:

a)

Cổ xưa

b)

Hiện đại

c)

Mới

d)

Tối tân

2.

“Checked” nghĩa là:

a)

Kẻ ca rô

b)

Sọc ngang

c)

Sọc dọc

d)

Trơn

3.

“Cotton” nghĩa là:

a)

Bông

b)

Lụa

c)

Len

d)

Vải tổng hợp

4.

“Create” nghĩa là:

a)

Phá hủy

b)

Tạo ra

c)

Sao chép

d)

Chọn

5.

“Fix” nghĩa là:

a)

Sửa chữa

b)

Làm hỏng

c)

Phá vỡ

d)

Thử

6.

“Fold” nghĩa là:

a)

Gập

b)

Kéo

c)

Xé

d)

Đổ

7.

“Gallery” nghĩa là:

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng trưng bày

c)

Thư viện

d)

Bảo tàng

8.

“Improvement” nghĩa là:

a)

Sự xấu đi

b)

Sự cải thiện

c)

Sự hỏng hóc

d)

Sự giảm sút

9.

“Loose” nghĩa là:

a)

Chặt

b)

Rộng lùng thùng, lùng nhùng

c)

Nhỏ

d)

Vừa vặn

10.

“Maintain” nghĩa là:

a)

Hủy bỏ

b)

Duy trì

c)

Phá hỏng

d)

Bỏ qua

11.

“Match (v)” nghĩa là:

a)

Không hợp

b)

Phù hợp

c)

Chia nhỏ

d)

Gộp lại

12.

“Material” nghĩa là:

a)

Nguyên liệu

b)

Màu sắc

c)

Hình dáng

d)

Kích thước

13.

“Notice (v)” nghĩa là:

a)

Chú ý

b)

Bỏ qua

c)

Quên

d)

Lừa

14.

“Notice (n)” nghĩa là:

a)

Tin nhắn

b)

Thông báo

c)

Hình ảnh

d)

Lời khuyên

15.

“Pattern” nghĩa là:

a)

Mẫu, khuôn mẫu

b)

Vật liệu

c)

Thiết kế mới

d)

Kiểu dáng

16.

“Pile” nghĩa là:

a)

Chất đống

b)

Rải ra

c)

Sắp xếp

d)

Dọn dẹp

17.

“Practical” nghĩa là:

a)

Thực tế

b)

Lý thuyết

c)

Phi thực tế

d)

Mơ mộng

18.

“Rough” nghĩa là:

a)

Thô, gồ ghề, lởm chởm

b)

Nhẵn

c)

Mềm mại

d)

Trơn tru

19.

“Shape” nghĩa là:

a)

Màu sắc

b)

Hình dạng

c)

Kích thước

d)

Chất liệu

20.

“Silk” nghĩa là:

a)

Lụa

b)

Bông

c)

Len

d)

Vải tổng hợp

21.

“Sleeve” nghĩa là:

a)

Tay áo

b)

Quần

c)

Váy

d)

Giày

22.

“Smooth” nghĩa là gì?

a)

Nhẵn, trơn, mượt mà

b)

Thô

c)

Lùng nhùng

d)

Sần sùi

23.

“Stretch” nghĩa là gì?

a)

Căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

b)

Co lại

c)

Gập lại

d)

Gấp

24.

“Striped” nghĩa là gì?

a)

Có sọc, có vân

b)

Kẻ ca rô

c)

Trơn

d)

Chấm bi

25.

“Style” nghĩa là gì?

a)

Phong cách

b)

Chất liệu

c)

Màu sắc

d)

Hình dạng

26.

“Suit (v)” nghĩa là gì?

a)

Không hợp

b)

Thích hợp

c)

Mặc

d)

Thử

27.

“Suit (n)” nghĩa là gì?

a)

Bộ com lê

b)

Váy

c)

Quần áo bình thường

d)

Áo khoác

28.

“Suitable” nghĩa là gì?

a)

Phù hợp

b)

Không hợp

c)

Quá lớn

d)

Quá nhỏ

29.

“Tear (v)” nghĩa là gì?

a)

Xé

b)

Gấp

c)

Cắt

d)

Kéo

30.

“Tear (n)” nghĩa là gì?

a)

Nước mắt

b)

Vết rách

c)

Bóng đèn

d)

Tay áo

31.

“Tight” nghĩa là gì?

a)

Chật, kín

b)

Rộng

c)

Lỏng

d)

Lùng nhùng

32.

“Tool” nghĩa là gì?

a)

Công cụ

b)

Nguyên liệu

c)

Mẫu

d)

Hình dạng

33.

“Cut off” nghĩa là gì?

a)

Tiếp tục

b)

Ngừng cung cấp, cắt đứt

c)

Sửa chữa

d)

Thêm vào

34.

“Do up” nghĩa là gì?

a)

Kéo khóa, đóng cúc

b)

Mở khóa

c)

Cởi ra

d)

Thử

35.

“Fill up” nghĩa là gì?

a)

Làm trống

b)

Làm đầy

c)

Xé

d)

Cắt

36.

“Have on” nghĩa là gì?

a)

Mặc

b)

Cởi ra

c)

Thử

d)

Xé

37.

“Leave out” nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Bỏ quên, bỏ sót, không bao gồm

c)

Thêm vào

d)

Gói

38.

“Put on” nghĩa là gì?

a)

Mặc vào

b)

Cởi ra

c)

Thử

d)

Cất

39.

“Take off” nghĩa là gì?

a)

Cất cánh, cởi ra

b)

Mặc vào

c)

Thử

d)

Gấp

40.

“Try on” nghĩa là gì?

a)

Thử quần áo

b)

Cởi ra

c)

Mặc luôn

d)

Gấp

41.

“At the back (of)” nghĩa là gì?

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Góc

d)

Cuối

42.

“At the end (of)” nghĩa là gì?

a)

Phía sau

b)

Vào cuối

c)

Góc

d)

Giữa

43.

“In fashion” nghĩa là:

a)

Đang thịnh hành, hợp mốt

b)

Lỗi thời

c)

Bình thường

d)

Không phù hợp

44.

“In front of” nghĩa là:

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Ở góc

d)

Ở giữa

45.

“In the corner of” nghĩa là:

a)

Phía trước

b)

Ở góc

c)

Ở giữa

d)

Ở phía sau

46.

“Out of fashion/style” nghĩa là:

a)

Đang thịnh hành

b)

Lỗi thời

c)

Hợp mốt

d)

Bình thường

47.

“Art” nghĩa là:

a)

Nghệ thuật

b)

Khoa học

c)

Thể thao

d)

Văn học

48.

“Artist” nghĩa là:

a)

Nghệ sĩ

b)

Học giả

c)

Nhà văn

d)

Kỹ sư

49.

“Artistic” nghĩa là:

a)

Thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật

b)

Thể thao

c)

Khoa học

d)

Văn học

50.

“Break (v)” nghĩa là:

a)

Phá vỡ

b)

Sửa chữa

c)

Làm mềm

d)

Xếp

51.

“Breakable” nghĩa là:

a)

Có thể phá vỡ, dễ vỡ

b)

Không thể phá vỡ

c)

Cứng chắc

d)

Mềm mại

52.

“Unbreakable” nghĩa là:

a)

Có thể phá vỡ

b)

Không thể phá vỡ

c)

Dễ vỡ

d)

Thô

53.

“Compose” nghĩa là:

a)

Soạn, sáng tác

b)

Phá hỏng

c)

Xé

d)

Vẽ

54.

“Composition” nghĩa là:

a)

Thành phần cấu tạo, tác phẩm

b)

Nguyên liệu

c)

Màu sắc

d)

Hình dạng

55.

“Composer” nghĩa là:

a)

Nhà soạn nhạc

b)

Nhạc cụ

c)

Ca sĩ

d)

Họa sĩ

56.

“Exhibit” nghĩa là:

a)

Triển lãm

b)

Cất giữ

c)

Vẽ

d)

Xé

57.

“Exhibition” nghĩa là:

a)

Cuộc triển lãm

b)

Bộ sưu tập

c)

Phòng học

d)

Thư viện

58.

“Free” nghĩa là:

a)

Miễn phí, tự do, giải phóng

b)

Bị giam

c)

Tốn phí

d)

Khó

59.

“Freedom” nghĩa là:

a)

Sự tu tùng

b)

Sự tự do

c)

Ràng buộc

d)

Khó khăn

60.

“Handful” nghĩa là:

a)

Một nắm, một nhúm

b)

Một ít

c)

Một phần

d)

Một lượng lớn

61.

“Handle (v)” nghĩa là:

a)

Xử lý, giải quyết

b)

Bỏ qua

c)

Lảng tránh

d)

Xé

62.

“Handle (n)” nghĩa là:

a)

Tay cầm, móc quai

b)

Tay áo

c)

Bàn tay

d)

Dây

63.

“Imagine” nghĩa là:

a)

Tưởng tượng

b)

Quên

c)

Nhìn

d)

Nghe

64.

“Imagination” nghĩa là:

a)

Trí tưởng tượng

b)

Trí nhớ

c)

Hiểu biết

d)

Lý thuyết

65.

“Imaginative” nghĩa là:

a)

Giàu trí tưởng tượng

b)

Thực tế

c)

Không sáng tạo

d)

Thường thường

66.

“Intelligent” nghĩa là:

a)

Thông minh

b)

Ngốc nghếch

c)

Lười

d)

Mềm yếu

67.

“Intelligence” nghĩa là:

a)

Trí thông minh

b)

Sự ngu dốt

c)

Lý thuyết

d)

Cảm xúc

68.

“Perfect” nghĩa là:

a)

Hoàn hảo

b)

Chưa hoàn hảo

c)

Sai sót

d)

Thô

69.

“Perfection” nghĩa là:

a)

Sự hoàn hảo

b)

Sự sai sót

c)

Sự thô kệch

d)

Sự thất bại

70.

“Imperfect” nghĩa là:

a)

Chưa hoàn hảo, có sai phạm

b)

Hoàn hảo

c)

Chính xác

d)

Tuyệt vời

71.

“Prepare” nghĩa là:

a)

Chuẩn bị

b)

Bỏ qua

c)

Sửa chữa

d)

Thử

72.

“Preparation” nghĩa là:

a)

Sự chuẩn bị

b)

Sự bỏ qua

c)

Sự sửa chữa

d)

Sự thử nghiệm

73.

“Amazed at/by” nghĩa là:

a)

Ngạc nhiên

b)

Thất vọng

c)

Bình thường

d)

Hài lòng

74.

“Disappointed with” nghĩa là:

a)

Thất vọng

b)

Ngạc nhiên

c)

Vui mừng

d)

Hài lòng

75.

“Familiar with” nghĩa là:

a)

Quen thuộc với

b)

Lạ

c)

Hiếm

d)

Không biết

76.

“Involved in” nghĩa là:

a)

Liên quan đến, tham gia vào

b)

Bỏ qua

c)

Quên

d)

Xa lạ

77.

“Similar to” nghĩa là:

a)

Tương tự với

b)

Khác với

c)

Trái ngược

d)

Lạ

78.

“Change sth (from sth) into” nghĩa là:

a)

Biến đổi cái gì thành cái gì

b)

Giữ nguyên

c)

Sao chép

d)

Bỏ qua

79.

“Describe sth as” nghĩa là:

a)

Miêu tả cái gì

b)

Xóa

c)

Thêm

d)

Giữ

80.

“Explain sth to sb” nghĩa là:

a)

Giải thích điều gì cho ai đó

b)

Giấu

c)

Quên

d)

Xé

81.

“Remind sb of + N/V-ing” nghĩa là:

a)

Nhắc nhở ai về việc gì

b)

Quên

c)

Ngạc nhiên

d)

Chỉ trích

82.

“Remove sth from” nghĩa là:

a)

Di dời, di chuyển cái gì đi

b)

Thêm vào

c)

Để nguyên

d)

Xé

83.

“An influence on” nghĩa là:

a)

Ảnh hưởng lên

b)

Không liên quan

c)

Bỏ qua

d)

Tạo ra

84.

“A picture of” nghĩa là:

a)

Bức tranh về

b)

Bản vẽ không liên quan

c)

Văn bản

d)

Hình ảnh trống