WorksheetsDestination B1 - Unit 33
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
“Ancient” nghĩa là:
Cổ xưa
Hiện đại
Mới
Tối tân
“Checked” nghĩa là:
Kẻ ca rô
Sọc ngang
Sọc dọc
Trơn
“Cotton” nghĩa là:
Bông
Lụa
Len
Vải tổng hợp
“Create” nghĩa là:
Phá hủy
Tạo ra
Sao chép
Chọn
“Fix” nghĩa là:
Sửa chữa
Làm hỏng
Phá vỡ
Thử
“Fold” nghĩa là:
Gập
Kéo
Xé
Đổ
“Gallery” nghĩa là:
Phòng ngủ
Phòng trưng bày
Thư viện
Bảo tàng
“Improvement” nghĩa là:
Sự xấu đi
Sự cải thiện
Sự hỏng hóc
Sự giảm sút
“Loose” nghĩa là:
Chặt
Rộng lùng thùng, lùng nhùng
Nhỏ
Vừa vặn
“Maintain” nghĩa là:
Hủy bỏ
Duy trì
Phá hỏng
Bỏ qua
“Match (v)” nghĩa là:
Không hợp
Phù hợp
Chia nhỏ
Gộp lại
“Material” nghĩa là:
Nguyên liệu
Màu sắc
Hình dáng
Kích thước
“Notice (v)” nghĩa là:
Chú ý
Bỏ qua
Quên
Lừa
“Notice (n)” nghĩa là:
Tin nhắn
Thông báo
Hình ảnh
Lời khuyên
“Pattern” nghĩa là:
Mẫu, khuôn mẫu
Vật liệu
Thiết kế mới
Kiểu dáng
“Pile” nghĩa là:
Chất đống
Rải ra
Sắp xếp
Dọn dẹp
“Practical” nghĩa là:
Thực tế
Lý thuyết
Phi thực tế
Mơ mộng
“Rough” nghĩa là:
Thô, gồ ghề, lởm chởm
Nhẵn
Mềm mại
Trơn tru
“Shape” nghĩa là:
Màu sắc
Hình dạng
Kích thước
Chất liệu
“Silk” nghĩa là:
Lụa
Bông
Len
Vải tổng hợp
“Sleeve” nghĩa là:
Tay áo
Quần
Váy
Giày
“Smooth” nghĩa là gì?
Nhẵn, trơn, mượt mà
Thô
Lùng nhùng
Sần sùi
“Stretch” nghĩa là gì?
Căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
Co lại
Gập lại
Gấp
“Striped” nghĩa là gì?
Có sọc, có vân
Kẻ ca rô
Trơn
Chấm bi
“Style” nghĩa là gì?
Phong cách
Chất liệu
Màu sắc
Hình dạng
“Suit (v)” nghĩa là gì?
Không hợp
Thích hợp
Mặc
Thử
“Suit (n)” nghĩa là gì?
Bộ com lê
Váy
Quần áo bình thường
Áo khoác
“Suitable” nghĩa là gì?
Phù hợp
Không hợp
Quá lớn
Quá nhỏ
“Tear (v)” nghĩa là gì?
Xé
Gấp
Cắt
Kéo
“Tear (n)” nghĩa là gì?
Nước mắt
Vết rách
Bóng đèn
Tay áo
“Tight” nghĩa là gì?
Chật, kín
Rộng
Lỏng
Lùng nhùng
“Tool” nghĩa là gì?
Công cụ
Nguyên liệu
Mẫu
Hình dạng
“Cut off” nghĩa là gì?
Tiếp tục
Ngừng cung cấp, cắt đứt
Sửa chữa
Thêm vào
“Do up” nghĩa là gì?
Kéo khóa, đóng cúc
Mở khóa
Cởi ra
Thử
“Fill up” nghĩa là gì?
Làm trống
Làm đầy
Xé
Cắt
“Have on” nghĩa là gì?
Mặc
Cởi ra
Thử
Xé
“Leave out” nghĩa là gì?
Bao gồm
Bỏ quên, bỏ sót, không bao gồm
Thêm vào
Gói
“Put on” nghĩa là gì?
Mặc vào
Cởi ra
Thử
Cất
“Take off” nghĩa là gì?
Cất cánh, cởi ra
Mặc vào
Thử
Gấp
“Try on” nghĩa là gì?
Thử quần áo
Cởi ra
Mặc luôn
Gấp
“At the back (of)” nghĩa là gì?
Phía sau
Phía trước
Góc
Cuối
“At the end (of)” nghĩa là gì?
Phía sau
Vào cuối
Góc
Giữa
“In fashion” nghĩa là:
Đang thịnh hành, hợp mốt
Lỗi thời
Bình thường
Không phù hợp
“In front of” nghĩa là:
Phía trước
Phía sau
Ở góc
Ở giữa
“In the corner of” nghĩa là:
Phía trước
Ở góc
Ở giữa
Ở phía sau
“Out of fashion/style” nghĩa là:
Đang thịnh hành
Lỗi thời
Hợp mốt
Bình thường
“Art” nghĩa là:
Nghệ thuật
Khoa học
Thể thao
Văn học
“Artist” nghĩa là:
Nghệ sĩ
Học giả
Nhà văn
Kỹ sư
“Artistic” nghĩa là:
Thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
Thể thao
Khoa học
Văn học
“Break (v)” nghĩa là:
Phá vỡ
Sửa chữa
Làm mềm
Xếp
“Breakable” nghĩa là:
Có thể phá vỡ, dễ vỡ
Không thể phá vỡ
Cứng chắc
Mềm mại
“Unbreakable” nghĩa là:
Có thể phá vỡ
Không thể phá vỡ
Dễ vỡ
Thô
“Compose” nghĩa là:
Soạn, sáng tác
Phá hỏng
Xé
Vẽ
“Composition” nghĩa là:
Thành phần cấu tạo, tác phẩm
Nguyên liệu
Màu sắc
Hình dạng
“Composer” nghĩa là:
Nhà soạn nhạc
Nhạc cụ
Ca sĩ
Họa sĩ
“Exhibit” nghĩa là:
Triển lãm
Cất giữ
Vẽ
Xé
“Exhibition” nghĩa là:
Cuộc triển lãm
Bộ sưu tập
Phòng học
Thư viện
“Free” nghĩa là:
Miễn phí, tự do, giải phóng
Bị giam
Tốn phí
Khó
“Freedom” nghĩa là:
Sự tu tùng
Sự tự do
Ràng buộc
Khó khăn
“Handful” nghĩa là:
Một nắm, một nhúm
Một ít
Một phần
Một lượng lớn
“Handle (v)” nghĩa là:
Xử lý, giải quyết
Bỏ qua
Lảng tránh
Xé
“Handle (n)” nghĩa là:
Tay cầm, móc quai
Tay áo
Bàn tay
Dây
“Imagine” nghĩa là:
Tưởng tượng
Quên
Nhìn
Nghe
“Imagination” nghĩa là:
Trí tưởng tượng
Trí nhớ
Hiểu biết
Lý thuyết
“Imaginative” nghĩa là:
Giàu trí tưởng tượng
Thực tế
Không sáng tạo
Thường thường
“Intelligent” nghĩa là:
Thông minh
Ngốc nghếch
Lười
Mềm yếu
“Intelligence” nghĩa là:
Trí thông minh
Sự ngu dốt
Lý thuyết
Cảm xúc
“Perfect” nghĩa là:
Hoàn hảo
Chưa hoàn hảo
Sai sót
Thô
“Perfection” nghĩa là:
Sự hoàn hảo
Sự sai sót
Sự thô kệch
Sự thất bại
“Imperfect” nghĩa là:
Chưa hoàn hảo, có sai phạm
Hoàn hảo
Chính xác
Tuyệt vời
“Prepare” nghĩa là:
Chuẩn bị
Bỏ qua
Sửa chữa
Thử
“Preparation” nghĩa là:
Sự chuẩn bị
Sự bỏ qua
Sự sửa chữa
Sự thử nghiệm
“Amazed at/by” nghĩa là:
Ngạc nhiên
Thất vọng
Bình thường
Hài lòng
“Disappointed with” nghĩa là:
Thất vọng
Ngạc nhiên
Vui mừng
Hài lòng
“Familiar with” nghĩa là:
Quen thuộc với
Lạ
Hiếm
Không biết
“Involved in” nghĩa là:
Liên quan đến, tham gia vào
Bỏ qua
Quên
Xa lạ
“Similar to” nghĩa là:
Tương tự với
Khác với
Trái ngược
Lạ
“Change sth (from sth) into” nghĩa là:
Biến đổi cái gì thành cái gì
Giữ nguyên
Sao chép
Bỏ qua
“Describe sth as” nghĩa là:
Miêu tả cái gì
Xóa
Thêm
Giữ
“Explain sth to sb” nghĩa là:
Giải thích điều gì cho ai đó
Giấu
Quên
Xé
“Remind sb of + N/V-ing” nghĩa là:
Nhắc nhở ai về việc gì
Quên
Ngạc nhiên
Chỉ trích
“Remove sth from” nghĩa là:
Di dời, di chuyển cái gì đi
Thêm vào
Để nguyên
Xé
“An influence on” nghĩa là:
Ảnh hưởng lên
Không liên quan
Bỏ qua
Tạo ra
“A picture of” nghĩa là:
Bức tranh về
Bản vẽ không liên quan
Văn bản
Hình ảnh trống
