wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Key Concepts: Chapters 1 & 2 (Part 1)

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế thị trường được đặc trưng bởi điều nào sau đây?

a)

Giá cả do chính phủ ấn định trung ương

b)

Quyết định phân bổ do giao dịch tự nguyện

c)

Phân bổ dựa trên bốc thăm công khai

d)

Mọi doanh nghiệp là sở hữu nhà nước

2.

“Người duy lý” trong kinh tế học thường ra quyết định như thế nào?

a)

Ngẫu nhiên theo cảm xúc tức thời

b)

Tối đa hóa lợi ích cận biên

c)

Tuân thủ mệnh lệnh cấp trên

d)

Luôn tránh mọi rủi ro tuyệt đối

3.

Khi giá thị trường cao hơn giá cân bằng, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Thiếu hụt do cầu vượt cung

b)

Thặng dư do cung vượt cầu

c)

Cân bằng mới tức thời

d)

Cầu tăng làm giá tiếp tục tăng

4.

Hàng hóa thông thường (normal good) có đặc điểm gì khi thu nhập tăng?

a)

Lượng cầu giảm do hiệu ứng thu nhập

b)

Lượng cầu tăng cùng với thu nhập

c)

Lượng cầu giữ nguyên không thay đổi

d)

Lượng cầu biến động ngẫu nhiên khó đo

5.

Đường cầu thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Giữa giá và số lượng cầu

b)

Giữa giá và số lượng cung

c)

Giữa chi phí và doanh thu

d)

Giữa thu nhập và lợi nhuận

6.

Đường cung mô tả mối quan hệ nào?

a)

Giữa giá và số lượng cung

b)

Giữa giá và số lượng cầu

c)

Giữa thu nhập và tiêu dùng

d)

Giữa chi phí và lợi nhuận

7.

Giá cân bằng là mức giá gì?

a)

Mức giá chính phủ quy định bắt buộc

b)

Mức giá khiến cầu bằng cung

c)

Mức giá tối đa người mua sẵn lòng trả

d)

Mức giá tối thiểu người bán chấp nhận

8.

Cơ hội bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án được gọi là gì?

a)

Chi phí cơ hội trong quyết định

b)

Thặng dư người sản xuất tích lũy

c)

Hiệu quả phân bổ nguồn lực

d)

Quyền lực thị trường vượt trội

9.

Khái niệm nào mô tả chi phí ghi nhận rõ ràng trong sổ sách kế toán?

a)

Chi phí hiện, chi phí sổ sách

b)

Chi phí ẩn, cơ hội bỏ lỡ

c)

Chi phí chìm, đã chi trước

d)

Chi phí biên, tăng thêm một đơn vị

10.

Chi phí nào phản ánh giá trị cơ hội không hiện trên sổ sách?

a)

Chi phí hiện rõ ràng

b)

Chi phí ẩn cơ hội

c)

Chi phí cố định định kỳ

d)

Chi phí biến đổi theo sản lượng

11.

Hàm nào mô tả mối quan hệ giữa đầu vào và sản lượng?

a)

Hàm sản xuất của doanh nghiệp

b)

Đường cầu thị trường

c)

Đường chi phí trung bình

d)

Đường doanh thu biên

12.

Kinh tế theo quy mô phản ánh điều nào sau đây?

a)

Chi phí bình quân tăng khi mở rộng

b)

Chi phí bình quân giảm khi mở rộng

c)

Doanh thu bình quân giảm khi mở rộng

d)

Giá thị trường tăng khi mở rộng

13.

Hàng hóa thay thế hoàn hảo có đường bàng quan dạng gì?

a)

Lõm hướng về gốc tọa độ

b)

Đường thẳng dốc không đổi

c)

Chữ L vuông góc góc phải

d)

Đường cong lồi mạnh mẽ

14.

Hàng hóa bổ sung hoàn hảo có đường bàng quan dạng gì?

a)

Đường thẳng dốc âm đều

b)

Đường cong lồi nhẹ nhàng

c)

Chữ L tại tỷ lệ cố định

d)

Đường thẳng dốc dương mạnh

15.

Hàng hóa thông thường phản ứng thế nào khi thu nhập tăng (giữ giá)?

a)

Lượng cầu giảm xuống

b)

Lượng cầu tăng lên

c)

Lượng cầu không đổi

d)

Giá cân bằng tăng lên

16.

Tác động thay thế xảy ra khi?

a)

Thu nhập tăng đều đặn

b)

Giá tương đối thay đổi

c)

Chi phí cố định giảm

d)

Doanh thu biên tăng

17.

Khi chi phí cơ hội tăng dần, hình dạng của đường giới hạn khả năng sản xuất có đặc điểm gì?

a)

Lõm ra ngoài

b)

Cong vào trong

c)

Thẳng đứng

d)

Nằm ngang

18.

Yếu tố nào dịch chuyển đường cầu chứ không phải di chuyển dọc theo đường cầu?

a)

Thu nhập thay đổi

b)

Giá hàng hóa hiện tại

c)

Giá hàng hóa không liên quan

d)

Chi phí vận chuyển

19.

Độ co giãn cầu theo giá đo lường điều gì?

a)

Mức nhạy của lượng cầu với giá

b)

Mức nhạy của giá với thu nhập

c)

Mức nhạy của cung với công nghệ

d)

Mức nhạy của thuế với doanh thu

20.

Trường hợp nào làm đường cầu trở nên kém co giãn hơn theo giá?

a)

Ít hàng hóa thay thế gần

b)

Nhiều nhà cung cấp hơn

c)

Chi phí biên giảm nhanh

d)

Thị hiếu thay đổi thường xuyên

21.

Thuế hàng hóa gây ra tổn thất vô ích (deadweight loss) vì lý do nào?

a)

Làm giảm giao dịch tự nguyện

b)

Làm tăng chi phí kế toán

c)

Làm tăng giá trị tiêu dùng

d)

Làm tăng lợi nhuận doanh nghiệp

22.

Đường bàng quan biểu thị tập hợp nào?

a)

Các giỏ hàng hóa đem lại tiện ích như nhau

b)

Các mức giá cân bằng thị trường

c)

Các kết hợp đầu vào tối ưu

d)

Các mức chi phí trung bình bằng nhau

23.

Trong ngắn hạn, mối quan hệ giữa MC và AVC thường như thế nào?

a)

MC cắt AVC tại điểm tối thiểu

b)

MC song song với AVC

c)

MC luôn thấp hơn AVC

d)

MC luôn cao hơn AVC

24.

Trong cạnh tranh hoàn hảo ngắn hạn, doanh nghiệp nên đóng cửa khi nào?

a)

Giá thấp hơn AVC tối thiểu

b)

Giá thấp hơn ATC tối thiểu

c)

MC cao hơn MR

d)

P thấp hơn AFC

25.

Trong độc quyền, quan hệ giữa giá và doanh thu biên có đặc điểm gì?

a)

MR thấp hơn giá

b)

MR bằng giá

c)

MR cao hơn giá

d)

MR độc lập với giá

26.

Điều kiện tối đa hóa lợi nhuận của độc quyền là gì?

a)

MR bằng MC

b)

P bằng MC

c)

ATC bằng MC

d)

AR bằng AVC

27.

Phân biệt giá bậc ba yêu cầu điều kiện nào?

a)

Phân khúc thị trường và ngăn chặn tái bán

b)

Đường chi phí biên dốc đứng

c)

Người mua có thông tin hoàn hảo

d)

Cầu hoàn toàn co giãn

28.

Trong phần trả lời trắc nghiệm, mỗi câu có các lựa chọn nào?

a)

A B C D bốn lựa chọn

b)

A B C ba lựa chọn

c)

A B C D E năm lựa chọn

d)

A B hai lựa chọn

e)

A C D ba lựa chọn

29.

Phần tự chọn (2 điểm) có thể bao gồm dạng nào sau đây?

a)

Đúng/Sai và giải thích

b)

Điền thuật ngữ vào chỗ trống

c)

Ghép thuật ngữ với định nghĩa

d)

Thuật ngữ cốt lõi – tiếng Anh

e)

Bài toán tối ưu hóa dài

30.

Tổng điểm của phần trắc nghiệm là bao nhiêu?

a)

1 điểm toàn bài

b)

3 điểm cho phần

c)

5 điểm riêng lẻ

d)

7 điểm cộng dồn

e)

10 điểm lý thuyết

31.

Trong bảng trả lời trắc nghiệm, số thứ tự câu hỏi chạy từ đâu đến đâu?

a)

1 đến 10 liên tục

b)

1 đến 12 đều nhau

c)

1 đến 15 hiển thị

d)

6 đến 20 xen kẽ

e)

5 đến 25 rải rác

32.

Trên đầu đề thi có ghi chú nào về việc sử dụng tài liệu?

a)

Được dùng mọi tài liệu

b)

Không được sử dụng tài liệu

c)

Chỉ dùng tài liệu in

d)

Chỉ dùng tài liệu số

e)

Dùng tài liệu khi cần

33.

Phần nào trong đề dành cho phân tích lập luận của thí sinh?

a)

Trắc nghiệm 15 câu

b)

Tùy biến 4 câu nhỏ

c)

Tự luận, phân tích

d)

Bài tập tính toán

e)

Bảng trả lời A B C D

34.

Bảng trả lời trắc nghiệm được chia thành mấy cột lựa chọn lặp lại?

a)

Một cột duy nhất

b)

Hai cột song song

c)

Ba cột liên tiếp

d)

Bốn cột xen kẽ

e)

Năm cột hỗn hợp

35.

Mục “Mã đề” trong đầu đề thi dùng để làm gì?

a)

Xác định phiên bản đề

b)

Ghi tên giám thị

c)

Chấm điểm tự động

d)

Liệt kê nội dung môn

e)

Đặt thời lượng bài

36.

Khái niệm nào giúp xác định lựa chọn tối ưu khi nguồn lực khan hiếm?

a)

Chi phí cơ hội của lựa chọn

b)

Doanh thu cận biên của hãng

c)

Lợi nhuận kế toán cuối kỳ

d)

Tăng trưởng GDP theo quý

37.

Mô hình nào dùng để xác định mức giá và lượng cân bằng trên thị trường?

a)

Cung–cầu cơ bản

b)

IS–LM cổ điển

c)

Solow tăng trưởng

d)

Phillips lạm phát

38.

Khái niệm chi phí cơ hội mô tả điều gì?

a)

Giá trị lợi ích bị bỏ qua

b)

Khoản chi tiền mặt phát sinh

c)

Thuế thu nhập phải nộp

d)

Khấu hao tài sản cố định

39.

Khi đường cung dịch chuyển sang phải, cân bằng mới thường có đặc điểm gì?

a)

Giá thấp hơn, lượng cao hơn

b)

Giá cao hơn, lượng thấp hơn

c)

Giá không đổi, lượng giảm

d)

Giá tăng nhẹ, lượng không đổi

40.

Trong cạnh tranh không hoàn hảo, doanh nghiệp có quyền lực thị trường vì điều gì?

a)

Sản phẩm khác biệt hóa

b)

Chi phí biến bằng không

c)

Cầu hoàn toàn co giãn

d)

Không bị ràng buộc ngân sách

41.

Khi cầu giảm do thu nhập giảm, trạng thái cân bằng mới thế nào?

a)

Giá thấp hơn, lượng thấp hơn

b)

Giá cao hơn, lượng cao hơn

c)

Giá thấp hơn, lượng cao hơn

d)

Giá cao hơn, lượng thấp hơn

42.

Hàm sản xuất Cobb–Douglas mô tả gì?

a)

Quan hệ đầu vào–đầu ra

b)

Hành vi người tiêu dùng

c)

Cân bằng tiền tệ vĩ mô

d)

Kỳ vọng lạm phát

43.

Nếu chính phủ áp giá sàn trên mức cân bằng, kết quả phổ biến là gì?

a)

Dư thừa hàng hóa

b)

Thiếu hụt trầm trọng

c)

Không đổi thị trường

d)

Xóa bỏ méo mó giá

44.

Tiêu chí tối ưu lựa chọn của người tiêu dùng là gì?

a)

Cân bằng lợi ích–chi phí

b)

Tối đa hóa đầu vào

c)

Giảm thiểu giá trần

d)

Cố định giá sàn

45.

Chính sách trợ giá sản xuất thường dẫn tới điều gì?

a)

Tăng lượng cung

b)

Giảm lượng cầu

c)

Cố định giá cân bằng

d)

Hạ chi phí cơ hội

46.

Trong dài hạn, doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo thu được lợi nhuận gì?

a)

Lợi nhuận kinh tế bằng không

b)

Siêu lợi nhuận ổn định

c)

Âm vĩnh viễn bắt buộc

d)

Phụ thuộc thuế suất

47.

Độ co giãn cầu theo giá đo lường gì?

a)

Mức độ phản ứng lượng cầu

b)

Tốc độ tăng chi phí biên

c)

Sức mạnh độc quyền nhóm

d)

Ổn định thu nhập quốc dân

48.

Trong lý thuyết chi phí, đường AC có dạng phổ biến nào?

a)

Chữ U do quy mô

b)

Chữ V do nhu cầu

c)

Ngang do thuế

d)

Dốc lên mãi mãi

49.

Độc quyền đặt giá tại mức nào để tối đa lợi nhuận?

a)

MR = MC tại lượng tối ưu

b)

P = AC tại lượng tối ưu

c)

AR = AVC mọi mức sản lượng

d)

MC = AC tại điểm cực tiểu

50.

Khái niệm khan hiếm phản ánh điều gì về nguồn lực?

a)

Giới hạn tương đối hữu hạn

b)

Luôn dư thừa tuyệt đối

c)

Tự tái tạo vô hạn

d)

Không ảnh hưởng lựa chọn

51.

Thị trường đạt cân bằng khi nào?

a)

Lượng cầu bằng lượng cung

b)

Giá bán bằng chi phí biên

c)

Doanh thu bằng lợi nhuận

d)

Thuế bằng trợ cấp

52.

Chính sách giá trần dưới mức cân bằng thường dẫn tới điều gì?

a)

Thiếu hụt và định lượng

b)

Dư thừa và phá giá

c)

Không đổi trạng thái

d)

Tăng co giãn dài hạn

53.

Trong ngắn hạn, chi phí cố định có đặc điểm gì?

a)

Không đổi theo sản lượng

b)

Tăng theo mỗi đơn vị

c)

Giảm theo quy mô mãi

d)

Bằng với chi phí biên

54.

Cạnh tranh độc quyền khác cạnh tranh hoàn hảo ở điểm nào?

a)

Sản phẩm khác biệt hóa

b)

Không có chi phí biến

c)

Đường cầu hoàn toàn cứng

d)

Không có quảng cáo

55.

Khi giá kỳ vọng tăng, người bán có xu hướng?

a)

Giảm cung hiện tại

b)

Tăng cầu thị trường

c)

Cố định lượng bán ra

d)

Tăng co giãn đường cầu

56.

Lợi ích cận biên bằng chi phí cận biên ngụ ý điều gì?

a)

Lựa chọn tối ưu đạt được

b)

Cầu trở nên vô hạn

c)

Cung hoàn toàn co giãn

d)

Giá trần được bãi bỏ

57.

Đường cung dài hạn của ngành cạnh tranh hoàn hảo phản ánh?

a)

Chi phí tối thiểu bình quân

b)

Doanh thu tối đa khả dụng

c)

Thuế suất tối ưu lý thuyết

d)

Lãi suất thực ngắn hạn

58.

Đường cầu thị trường là gì?

a)

Tổng lượng cầu cá nhân

b)

Cầu của một doanh nghiệp

c)

Giá trần do chính phủ

d)

Đường doanh thu biên

59.

Khi xuất hiện công nghệ tốt hơn, chi phí biên thường?

a)

Giảm và cung tăng

b)

Tăng và cầu giảm

c)

Không đổi theo giá

d)

Tăng mạnh dài hạn

60.

Cấu trúc độc quyền nhóm thường dẫn đến điều gì?

a)

Giá cao hơn cạnh tranh

b)

Giá thấp hơn độc quyền

c)

Không khác thị trường vốn

d)

Cầu hoàn toàn co giãn

61.

Trong sản xuất, quy luật năng suất biên giảm dần xuất hiện khi?

a)

Thêm đầu vào cố định

b)

Giảm tất cả đầu vào

c)

Tăng giá đầu ra ngắn hạn

d)

Loại bỏ chi phí cố định

62.

Nếu áp dụng trợ giá người mua, đường cầu sẽ?

a)

Dịch phải lên trên

b)

Dịch trái xuống dưới

c)

Không dịch chuyển

d)

Xoay về trục tung

63.

Trong độc quyền, chênh lệch giá–chi phí biên phản ánh điều gì?

a)

Quyền lực thị trường

b)

Cân bằng cạnh tranh

c)

Chi phí cơ hội âm

d)

Thuế suất tối ưu

64.

Khi chính phủ ban hành hạn ngạch nhập khẩu, kết quả thường là?

a)

Tăng giá nội địa

b)

Giảm giá nội địa

c)

Không đổi giá nội địa

d)

Tăng co giãn cung

65.

Điều kiện tối ưu của người tiêu dùng với hai hàng hóa là?

a)

MRS = Px/Py

b)

MR = MC

c)

P = AC

d)

AR = MR

66.

Trong cạnh tranh không hoàn hảo, quảng cáo nhằm mục đích?

a)

Tăng khác biệt hóa

b)

Giảm chi phí biến

c)

Cố định đường cung

d)

Loại bỏ giá trần

67.

Trong lý thuyết sản xuất, năng suất trung bình bằng?

a)

Sản lượng/đầu vào

b)

Doanh thu/chi phí

c)

Giá/chi phí biên

d)

Lợi nhuận/doanh thu

68.

Khan hiếm buộc xã hội phải?

a)

Lựa chọn đánh đổi

b)

Giảm tất cả giá

c)

Loại bỏ chi phí

d)

Tăng sản lượng vô hạn

69.

Tác động của quota so với thuế lên phúc lợi khác nhau chủ yếu vì?

a)

Phân bổ giấy phép

b)

Độ co giãn tiền lương

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Lãi suất thực

70.

Đường ngân sách dịch chuyển khi?

a)

Thu nhập thay đổi

b)

Thị hiếu đổi khác

c)

Công nghệ cải thiện

d)

Chi phí cố định bằng không

71.

Điểm tối ưu người tiêu dùng đạt tại đâu trên đồ thị?

a)

Tiếp xúc indifference–ngân sách

b)

Giao isoquant–isocost

c)

Cắt MR–MC

d)

Trùng AC–AVC

72.

Trong thị trường lao động cạnh tranh, tiền lương cân bằng tại?

a)

Giao cung–cầu lao động

b)

Giao MR–MC

c)

Giao AC–AVC

d)

Giao AR–MR

73.

Khi chi phí cố định tăng, trong ngắn hạn giá tối ưu?

a)

Không đổi theo MC

b)

Tăng bằng AC

c)

Giảm theo AVC

d)

Mất cân bằng MR

74.

Trong mô hình cung–cầu, sốc thời tiết xấu làm gì?

a)

Dịch trái đường cung

b)

Dịch phải đường cầu

c)

Không ảnh hưởng cân bằng

d)

Tăng co giãn cầu

75.

Trong phân tích chính sách, mục tiêu công bằng thường xung đột với?

a)

Hiệu quả phân bổ

b)

Ổn định giá trần

c)

Giảm chi phí cố định

d)

Tăng chi phí biên

76.

Trong dài hạn, đường AC tối thiểu xác định?

a)

Quy mô tối ưu doanh nghiệp

b)

Thuế suất tối ưu ngành

c)

Giá sàn thị trường lao động

d)

Cầu tối ưu người tiêu dùng

77.

Tỷ lệ đánh giá học phần: giữa kỳ, quá trình, cuối kỳ lần lượt là?

a)

25%, 25%, 50%

b)

20%, 30%, 50%

c)

30%, 20%, 50%

d)

25%, 30%, 45%

78.

Theo bảng, nội dung kiểm tra liên quan đến CLO3 gồm?

a)

Câu 1

b)

Câu 2

c)

Câu 3

d)

Câu 4