wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 21. Tổng hợp Lipid

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hợp chất nào KHÔNG phải là trung gian trong tổng hợp lanosterol từ acetyl-CoA?

a)

isopentenyl pyrophosphate

b)

malonyl-CoA

c)

mevalonate

d)

squalene

2.

Câu nào là đúng về tổng hợp sphingolipid?

a)

Tất cả các nguyên tử carbon của palmitate và serine được đưa vào sphingosine.

b)

CDP-sphingosine là trung gian đã được kích hoạt.

c)

CO2 được sản xuất trong quá trình tổng hợp ceramide từ palmitate và serine.

d)

Glucose 6-phosphate là tiền chất trực tiếp của glucose trong cerebrosides.

e)

Phosphatidic acid là một trung gian quan trọng trong con đường.

3.

Trong nấm men, tổng hợp phosphatidylethanolamine liên quan trực tiếp đến:

a)

protein mang acyl.

b)

biotin.

c)

CDP-choline.

d)

phosphatidylglycerol.

e)

serine.

4.

Câu nào là đúng về sự hình thành phosphatidylserine liên quan đến CDP-diacylglycerol trong nấm men?

a)

Nó dẫn đến tổng hợp phosphatidylcholine.

b)

Nó liên quan đến một phản ứng khử amin với CDP-diacylglycerol.

c)

Phosphatidylserine không được hình thành trong nấm men.

d)

Phosphatidylserine được hình thành như một sản phẩm phụ của tổng hợp acid béo.

e)

Mất một phosphoanhydride làm cho phản ứng này trở nên không thuận lợi về năng lượng.

5.

Cái nào chứa tỷ lệ phần trăm cholesteryl esters cao nhất?

a)

chylomicrons

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

6.

Bước hạn chế tốc độ trong tổng hợp acid béo là:

a)

sự ngưng tụ của acetyl-CoA và malonyl-CoA.

b)

hình thành acetyl-CoA từ acetate.

c)

hình thành malonyl-CoA từ malonate và coenzyme A.

d)

phản ứng được xúc tác bởi acetyl-CoA carboxylase.

e)

sự khử nhóm acetoacetyl thành nhóm D-β-hydroxybutyryl.

7.

Câu nào là sai về protein mang acyl (ACP)?

a)

ACP tạm thời gắn vào malonyl-CoA trong quá trình kéo dài acid béo.

b)

ACP chứa một nhóm prosthetic có nguồn gốc từ pantothenate.

c)

ACP mang các trung gian phản ứng từ một vị trí hoạt động này sang vị trí tiếp theo trong tổng hợp acid béo.

d)

ACP kết hợp như một polypeptide riêng biệt với fatty acid synthase I ở động vật có xương sống.

8.

Câu nào là sai về sự chuyển đổi dihydroxyacetone phosphate (DHAP) thành glycerol 3-phosphate trong tế bào mỡ?

a)

Phản ứng này làm giảm C-1 của DHAP.

b)

Phản ứng này tạo ra một trung tâm chiral mới.

c)

Phản ứng này cần cofactor NADH.

d)

Phản ứng được xúc tác bởi glycerol 3-phosphate dehydrogenase.

9.

Cholesterol được tổng hợp từ:

a)

acetyl-CoA.

b)

choline.

c)

acid lipoic.

d)

malate.

e)

oxalate.

10.

Các lipoprotein nào KHÔNG xuất phát từ gan?

a)

chylomicrons và VLDL

b)

VLDL và HDL

c)

LDL và HDL

d)

chylomicrons

e)

VLDL và LDL

11.

Sau bốn vòng hoạt động của fatty acid synthase, kích thước của trung gian fatty acyl là gì?

a)

dài 4 carbon

b)

dài 5 carbon

c)

dài 8 carbon

d)

dài 9 carbon

e)

dài 10 carbon

12.

Tổng hợp malonyl-CoA từ acetyl-CoA tương tự NHẤT với phản ứng nào khác?

a)

chuyển đổi malate thành fumarate

b)

chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA

c)

chuyển đổi phosphoenolpyruvate thành 2-phosphoglycerate

d)

chuyển đổi glutamate thành α-ketoglutarate

e)

chuyển đổi pyruvate thành oxaloacetate

13.

Tên khác của lipin là gì?

a)

acyl-CoA synthetase

b)

acyl transferase

c)

PEP carboxykinase

d)

phosphatidic acid phosphatase

e)

CDP-diacylglycerol

14.

Hệ thống enzyme để thêm liên kết đôi vào acid béo bão hòa KHÔNG yêu cầu:

a)

một oxidase chức năng hỗn hợp.

b)

ATP.

c)

cytochrome b5.

d)

oxy phân tử (O2).

e)

NADPH.

15.

Apolipoprotein nào chỉ có trong chylomicrons mà không có trong các lipoprotein khác?

a)

ApoB-48

b)

ApoC-II

c)

ApoB-100

d)

ApoC-III

e)

ApoE

16.

Loại apolipoprotein nào là thành phần đặc hiệu của chylomicron?

a)

ApoB-48

b)

ApoB-100

c)

ApoC-II

d)

ApoC-III

e)

ApoE

17.

Câu nào KHÔNG đúng về hệ thống fatty acid synthase và hệ thống β-oxi hóa acid béo?

a)

Một dẫn xuất của vitamin acid pantothenic có liên quan.

b)

Các đơn xuất Acyl-CoA là trung gian.

c)

Các liên kết đôi được oxy hóa hoặc khử bởi các coenzyme nucleotide pyridine.

d)

Các quá trình xảy ra trong các bào quan tế bào khác nhau.

e)

Các quá trình xảy ra trong ma trận ty thể.

18.

Nguồn gốc của nhóm đầu phân cực trong sự hình thành sphingomyelin là gì?

a)

CDP-choline

b)

phosphocholine

c)

cardiolipin

d)

phosphoserine

e)

phosphatidylcholine

19.

Nếu malonyl-CoA được tổng hợp từ 14CO2 và acetyl-CoA không được đánh dấu, và malonate được đánh dấu sau đó được sử dụng cho chu trình tổng hợp acid béo, sản phẩm cuối cùng (acid béo) sẽ có carbon phóng xạ ở:

a)

mỗi C.

b)

mỗi nguyên tử C có số chẵn.

c)

mỗi nguyên tử C có số lẻ.

d)

không có phần nào của phân tử.

e)

chỉ có nguyên tử carbon omega (carbon xa nhất từ C-1).

20.

Hormone nào kích thích sự di chuyển/giải phóng acid béo từ mô mỡ để đáp ứng nhu cầu năng lượng?

a)

insulin và epinephrine

b)

glucagon và epinephrine

c)

insulin và glucagon

d)

cortisol và insulin

21.

Câu nào là sai liên quan đến muối mật?

a)

Chúng có tính lưỡng cực hơn cholesterol.

b)

Chúng được tiết ra để đáp ứng với việc tiêu thụ chất béo.

c)

Chúng được tổng hợp trong túi mật.

d)

Chúng là dẫn xuất sterol.

e)

Chúng thường mang điện tích âm.

22.

Tất cả các phospholipid chứa glycerol được tổng hợp từ:

a)

cardiolipin.

b)

ceramide.

c)

gangliosides.

d)

mevalonate.

e)

acid phosphatidic.

23.

Chất nào là tiền chất cho sự tổng hợp cả glycerophospholipid và triacylglycerol?

a)

CDP-choline

b)

CDP-diacylglycerol

c)

phosphatidate phosphatase

d)

acid phosphatidic

e)

phosoethanolamine

24.

Các hạt lipoprotein trong máu người KHÔNG chứa:

a)

một isoform apolipoprotein B.

b)

cholesterol.

c)

este cholesteryl.

d)

phosphatidylcholine.

e)

triglyceride.

25.

Acid acetylsalicylic (aspirin) là loại chất ức chế nào đối với COX-2?

a)

chất ức chế cạnh tranh

b)

chất ức chế không cạnh tranh

c)

chất ức chế hỗn hợp

d)

chất bất hoạt không thể đảo ngược

26.

Hợp chất nào có thể được tổng hợp bởi thực vật nhưng KHÔNG phải bởi con người?

a)

linoleate (18:2(Δ9,12))

b)

palmitate (16:0)

c)

phosphatidylcholine

d)

pyruvate

e)

stearate (18:0)

27.

Sự chuyển đổi các chuỗi acid béo bão hòa thành các chuỗi acid béo không bão hòa bởi fatty acyl-CoA desaturase đi kèm với sự thay đổi nào khác?

a)

giảm NAD+ thành NADH

b)

giảm NADP+ thành NADPH

c)

giảm O2 thành H2O

d)

giảm oxaloacetate thành malate

e)

giảm FAD thành FADH2

28.

Câu nào áp dụng cho sự tổng hợp malonyl-CoA?

a)

Nó được tổng hợp từ acetyl-CoA và bicarbonate.

b)

Phản ứng được xúc tác bởi acetyl-CoA carboxylase.

c)

Quá trình tổng hợp ba bước là không thể đảo ngược.

d)

Trong tế bào động vật, quá trình tổng hợp diễn ra trong tế bào chất.

e)

Tất cả các câu đều áp dụng cho sự tổng hợp malonyl-CoA.

29.

Sự tổng hợp một triglyceride từ ba acid béo và glycerol tốn bao nhiêu ATP tương đương?

a)

ba

b)

bốn

c)

năm

d)

sáu

e)

bảy

30.

Danh sách nào xếp hạng đúng độ phân cực, từ phân cực nhất đến ít phân cực nhất, cho các chất được liệt kê?

a)

este cholesteryl > muối mật > cholesterol

b)

cholesterol > muối mật > este cholesteryl

c)

muối mật > este cholesteryl > cholesterol

d)

este cholesteryl > cholesterol > muối mật

e)

muối mật > cholesterol > este cholesteryl

31.

Quá trình tổng hợp phospholipid màng tế bào ở động vật có vú diễn ra ở đâu?

a)

màng lysosome và màng plasma

b)

màng plasma và lưới nội chất trơn

c)

màng trong của ty thể và màng plasma

d)

lưới nội chất trơn và màng trong của ty thể

e)

màng trong của ty thể và màng lysosome

32.

Chất nào có thể ngưng tụ với CDP-diacylglycerol và sản phẩm phospholipid kết quả bị không khớp?

a)

phosphatidylglycerol > cardiolipin

b)

inositol > phosphatidylinositol

c)

serine > phosphatidylserine

d)

S-adenosylmethionine > phosphatidylcholine

33.

Sự chuyển đổi phosphatidylserine thành phosphatidylethanolamine yêu cầu quá trình hóa học nào?

a)

khử nước

b)

methyl hóa

c)

khử hydro

d)

giảm

e)

khử carboxyl

34.

Hợp chất nào KHÔNG được tổng hợp bởi một con đường bao gồm các tiểu chất isoprene?

a)

cao su tự nhiên

b)

plastoquinone

c)

vitamin A

d)

vitamin B12

35.

Câu nào KHÔNG đúng về hệ thống kéo dài acid béo của tế bào động vật có xương sống?

a)

Nó liên quan đến cùng một chuỗi bốn bước như trong phức hợp tổng hợp acid béo.

b)

Nó nằm trong lưới nội chất trơn.

c)

Nó sản xuất stearoyl-CoA bằng cách mở rộng palmitoyl-CoA.

d)

Nó sử dụng malonyl-CoA làm cơ chất.

e)

Tiến chất ngay lập tức của các carbon được thêm vào là acetyl-CoA.

36.

Câu nào KHÔNG đúng về phản ứng sản xuất malonyl-CoA trong quá trình tổng hợp acid béo?

a)

Nó được kích thích bởi citrate.

b)

Nó cần protein mang acyl (AC).

c)

Nó cần CO2 (hoặc bicarbonate).

d)

Một phân tử ATP được chuyển đổi thành ADP + Pi cho mỗi malonyl-CoA được tổng hợp.

e)

Cofactor là biotin.

37.

Sự chuyển đổi VLDL thành LDL liên quan đến những thay đổi nào?

a)

sự cạn kiệt các este cholesterol

b)

sự gia tăng đường kính hạt

c)

sự gia tăng tỷ lệ protein-lipid

d)

Các tương tác thụ thể trung gian ApoE

38.

Palmitoyl-CoA là tiền chất của:

a)

cholesterol.

b)

malonyl-CoA.

c)

mevalonate.

d)

sphingomyelin.

e)

squalene.

39.

Quá trình tổng hợp phosphatidylcholine từ choline và diacylglycerol ở động vật có vú cần những nucleotide nào làm chất nền khác?

a)
ATP và UTP
b)

CTP và UTP

c)

ATP và CTP

d)

chỉ CTP

e)

ATP, UTP và CTP

40.

Câu nào là sai liên quan đến acetyl-CoA carboxylase?

a)

Nó xúc tác bước giới hạn tốc độ trong tổng hợp acid béo.

b)

Enzyme này bị ức chế bởi palmitate ở động vật có vú.

c)

Enzyme này được kích hoạt allosterically bởi citrate ở động vật có vú.

d)

Ở động vật có vú, enzyme này bị bất hoạt trong các điều kiện khi glycolysis đang hoạt động.

41.

Trong một chu kỳ chuyển acetyl từ ty thể đến tế bào chất qua citrate, thay đổi nào khác xảy ra?

a)

sự chuyển đổi ròng NADH thành NADPH trong tế bào chất

b)

xuất khẩu ròng coenzyme A từ ty thể

c)

nhập khẩu ròng NADH từ tế bào chất vào ty thể

d)

tiêu thụ một ATP

e)

chuyển đổi tổng thể oxaloacetate thành pyruvate

42.

Apolipoprotein nào gắn với thụ thể LDL?

a)

ApoB-100

b)

ApoC-I

c)

ApoC-II

d)

ApoD

e)

ApoE

43.

Quá trình tổng hợp cardiolipin từ phosphatidate, CDP-diacylglycerol và glycerol 3-phosphate trong E. coli tiêu tốn bao nhiêu liên kết phosphoanhydride?

a)

không

b)

một

c)

hai

d)

ba

e)

bốn

44.

Khi so sánh tổng hợp acid béo với sự oxy hóa β của acid béo, câu nào là không đúng?

a)

Một dẫn xuất thioester của acid crotonic (acid trans-2-butenoic) là một trung gian trong con đường tổng hợp và trong con đường phân hủy.

b)

Một dẫn xuất thioester của D-β-hydroxybutyrate là một trung gian trong con đường tổng hợp, không phải trong con đường phân hủy.

c)

Tổng hợp acid béo sử dụng hoàn toàn NADPH, trong khi đó oxy hóa β sử dụng hoàn toàn NAD+.

d)

Phân hủy acid béo được xúc tác bởi các enzyme trong tế bào chất; tổng hợp acid béo bởi các enzyme ti thể.

45.

CDP-diacylglycerol KHÔNG tham gia vào quá trình tổng hợp:

a)

phosphatidylcholine.

b)

phosphatidylethanolamine.

c)

phosphatidylglycerol.

d)

phosphatidylserine.

e)

sphingomyelin.

46.

Chylomicrons mang theo trong:

a)

triacylglycerols; tế bào

b)

triacylglycerols; máu

c)

cholesterols; máu

d)

acid béo; máu

e)

acid béo; tế bào

47.

Câu nào về việc điều chỉnh tổng hợp cholesterol là KHÔNG đúng?

a)

Cholesterol thu được từ chế độ ăn uống hầu như không ảnh hưởng đến việc tổng hợp cholesterol trong gan.

b)

Việc không điều chỉnh tổng hợp cholesterol khiến con người dễ mắc xơ vữa động mạch.

c)

Cholesterol nội bào cao kích thích sự hình thành các este cholesterol.

d)

Insulin kích thích HMG-CoA reductase.

e)

Một số chất chuyển hóa hoặc dẫn xuất của cholesterol ức chế HMG-CoA reductase.

48.

Có bao nhiêu liên kết phosphoanhydride (rỗng) bị tiêu thụ trong quá trình chuyển đổi mevalonate thành hợp chất isoprene hoạt hóa dimethylallyl pyrophosphate?

a)

không

b)

một

c)

hai

d)

ba

e)

bốn

49.

Cofactor nào cần thiết cho hoạt động của acetyl-CoA carboxylase?

a)

NADPH

b)

thiamine pyrophosphate

c)

lipoamide

d)

biotin

50.

Câu nào là sai liên quan đến sự khác biệt giữa chylomicrons và VLDL?

a)

Hai lipoprotein này có nguồn gốc từ các mô khác nhau.

b)

Chylomicrons có mật độ thấp hơn VLDL.

c)

Chylomicrons chứa ApoB-48 trong khi VLDL chứa ApoB-100.

d)

Chylomicrons chứa tỷ lệ protein thấp hơn so với VLDL.

e)

Chylomicrons chứa tỷ lệ triacylglycerol tổng thể thấp hơn so với VLDL.

51.

Protein nào KHÔNG thường có trong HDL?

a)

ApoA-1

b)

ApoE

c)

ApoH

d)

ApoC-I

e)

ApoD

52.

Hợp chất nào KHÔNG phải là trung gian trong việc chuyển acetyl từ ty thể đến tế bào chất?

a)

citrate

b)

malate

c)

oxaloacetate

d)

fumarate

e)

pyruvate

53.

Trong quá trình tổng hợp acid béo, malonyl-CoA được gắn kết một cách cộng hóa trị với protein mang acyl qua sự hình thành một

a)

Liên kết este; serine

b)

liên kết thioester; cysteine

c)

liên kết amide; lysine

d)

Liên kết ether; serine

e)

liên kết thioester; nhóm prosthetic

54.

Câu nào về tổng hợp cholesterol là đúng?

a)

Cholesterol là sản phẩm tự nhiên duy nhất được biết đến có quá trình sinh tổng hợp liên quan đến các đơn vị isoprene.

b)

Chỉ một nửa số nguyên tử carbon của cholesterol được lấy từ acetate.

c)

Quá trình tổng hợp squalene từ farnesyl pyrophosphate dẫn đến việc giải phóng hai phân tử PPi cho mỗi phân tử squalene được hình thành.

d)

Các trung gian đã được kích hoạt trong con đường này là các dẫn xuất CDP.

e)

Sự trung tự của hai đơn vị năm carbon để tạo ra geranyl pyrophosphate xảy ra theo cách 'đầu đối đầu'.

55.

Tổng hợp β-ketosphinganine từ palmitoyl-WcWoAW.anTdBseSriMne.rWeqSquires thuộc lớp enzyme nào?

a)

transferase

b)

oxidoreductase

c)

hydrolase

d)

ligase

56.

Câu nào là đúng về các tiền chất cần thiết cho quá trình tổng hợp acid béo trong tế bào động vật?

a)

NADPH được sản xuất trong tế bào chất bởi con đường phosphate pentose.

b)

NADPH được sản xuất trong nhân tế bào bởi enzyme malic.

c)

Acetyl-CoA được vận chuyển ra khỏi ty thể qua hệ thống vận chuyển aspartate.

d)

CoA được vận chuyển qua màng ty thể.

e)

Malonyl-CoA được hình thành trong ty thể.

57.

Những loại nhóm nào là các chất mang quan trọng của các trung gian acid béo cho cả FAS I và FAS II?

a)

các nhóm methyl

b)

các nhóm –SH

c)

các nhóm keto

d)

các nhóm palmitate

e)

các nhóm phosphate

58.

Hợp chất nào được lấy từ sterol?

a)

muối mật

b)

gangliosides

c)

geraniol

d)

phosphatidylglycerol

e)

prostaglandins

59.

Câu nào là một bước trong việc tiếp nhận cholesterol từ máu vào tế bào?

a)

LDL chứa ApoB-100 được nhận diện bởi thụ thể LDL.

b)

LDL gắn với thụ thể LDL dẫn đến quá trình nội bào của phức hợp.

c)

Các este cholesterol trong LDL được thủy phân để giải phóng cholesterol tự do.

d)

Protein ApoB-100 bị phân hủy.

e)

Tất cả những điều trên đều là các bước trong việc tiếp nhận cholesterol.

60.

Một tiền chất 30 carbon của nhân steroid là:

a)

farnesyl pyrophosphate.

b)

geranyl pyrophosphate.

c)

isopentenyl pyrophosphate.

d)

lysolecithin.

e)

squalene.

61.

Sự hiện diện của citrate sẽ có tác động gì đến hoạt động của acetyl-CoA carboxylase ở động vật có vú?

a)

không có tác động

b)

giảm K0.5

c)

tăng K0.5

d)

giảm Vmax

e)

tăng Vmax

62.

Câu nào về tổng hợp triacylglycerol là đúng?

a)

Con người có thể lưu trữ nhiều năng lượng hơn trong glycogen so với triacylglycerol.

b)

Insulin kích thích quá trình chuyển đổi carbohydrate từ chế độ ăn uống thành triacylglycerol.

c)

Đây không phải là một quá trình nhạy cảm với hormone.

d)

Động vật có vú không thể chuyển đổi carbohydrate thành triacylglycerol.

e)

Phosphatidate không nằm trong con đường tổng hợp triacylglycerol.

63.

Câu nào là sai về việc điều chỉnh HMG-CoA reductase?

a)

HMG-CoA reductase bị ức chế bởi phosphorylation.

b)

Mức ATP cao sẽ ức chế HMG-CoA reductase.

c)

Mức glucose trong máu cao sẽ tăng hoạt động của HMG-CoA reductase.

d)

Statins hoạt động như những chất ức chế cạnh tranh cho enzyme này.

e)

Nồng độ cholesterol nội bào thấp trong tế bào sẽ tăng cường biểu hiện của enzyme này và thụ thể LDL.

64.

Câu nào về tổng hợp eicosanoid là đúng?

a)

Một bước sớm trong con đường đến thromboxanes bị chặn bởi ibuprofen.

b)

Arachidonate chủ yếu được lấy từ quá trình thủy phân triacylglycerol.

c)

Aspirin hoạt động bằng cách chặn quá trình tổng hợp arachidonate.

d)

Thực vật có thể tổng hợp leukotrienes, nhưng con người thì không.

e)

Thromboxanes được sản xuất từ arachidonate qua con đường "tuyến tính".

65.

Trong quá trình tổng hợp phosphatidylcholine từ phosphatidylethanolamine, chất cho nhóm methyl là:

a)

một dẫn xuất tetrahydrofolate.

b)

choline.

c)

methanol.

d)

S-adenosylmethionine.

e)

serine.

66.

Yếu tố nào KHÔNG góp phần làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch?

a)

thuốc statin

b)

HDL

c)

vận chuyển cholesterol ngược

d)

ApoA-I

e)

tế bào bọt

67.

Hợp chất nào KHÔNG cần thiết trong quá trình tổng hợp acid béo?

a)

acetyl-CoA

b)

HCO3−(CO2)

c)

malonyl-CoA

d)

NADPH

e)

NADH

68.

Vận chuyển cholesterol ngược chủ yếu liên quan đến lipoprotein nào?

a)

chylomicrons

b)

VLDL

c)

IDL

d)

LDL

e)

HDL

69.

Chi phí ròng, tính theo các phân tử năng lượng cao, trong quá trình tổng hợp squalene từ acetyl-CoA là gì?

a)

2 NADPH và 3 ATP

b)

6 NADPH và 9 ATP

c)

6 NADPH và 18 ATP

d)

12 NADPH và 18 ATP

e)

13 NADPH và 18 ATP

70.

Danh sách nào xếp hạng các hợp chất theo thứ tự từ ít đến nhiều nguyên tử carbon nhất?

a)

a. acetate, cholesterol, mevalonate, squalene

b)

b. acetate, mevalonate, squalene, cholesterol

c)

c. mevalonate, cholesterol, squalene, acetate

d)

d. acetate, squalene, mevalonate, cholesterol

e)

e. acetate, mevalonate, cholesterol, squalene