NEW
Font size
WorksheetsĐỀ CƯƠNG THAM KHẢO CHƯƠNG 1
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
1. Phân tích dụng cụ là gì?
Phân tích dùng tay thao tác thủ công
Phân tích dựa trên phản ứng hóa học đơn giản
Phân tích dựa vào do một đại lượng vật lý nhờ thiết bị
Phân tích dựa vào mắt thường quan sát màu sắc
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp phân tích dụng cụ so với phân tích cổ điển?
Đơn giản
Không tốn thời gian
Độ nhạy và độ chính xác cao
Không cần hóa chất
Trong phân tích dụng cụ, đại lượng đo được gọi là gì?
Tín hiệu
Nền
Chuẩn
Mẫu trắng
“Nhiễu” trong phép đo là gì?
Tín hiệu mong muốn
Sai số ngẫu nhiên không kiểm soát
Sai số do người đo
Ảnh hưởng của mẫu trắng
Độ nhạy của phương pháp là gì?
Khả năng phát hiện sai số
Khả năng phân tích nhiều chất
Mức độ thay đổi tín hiệu theo nồng độ
Khả năng phân biệt hai phương pháp
Độ chọn lọc là khả năng gì?
A. Phát hiện nồng độ rất nhỏ
B. Xác định chính xác khi có mặt tạp
C. Không cần chuẩn
D. Đo nhiều chất cùng lúc
Mẫu trắng (blank) dùng để làm gì?
Kiểm tra độ ổn định của máy
Loại trừ tín hiệu nền không do chất phân tích
Làm tăng cường độ tín hiệu
Xác định độ chọn lọc
Các phương pháp phân tích dụng cụ thường dựa trên mối quan hệ nào?
Giữa màu sắc và cảm giác
Giữa đại lượng vật lý và nồng độ chất
Giữa thời gian và tốc độ phản ứng
Giữa nhiệt độ và áp suất
Phương pháp UV-Vis dựa trên đại lượng vật lý nào?
Dòng điện
Cường độ ánh sáng hấp thụ
Khối lượng
Tốc độ dòng
Phương pháp AAS dựa trên nguyên lý gì?
Hấp thụ ánh sáng của phân tử chất phân tích
Hấp thụ ánh sáng của nguyên tử chất phân tích
Tán xạ ánh sáng
Phản ứng màu
Đường chuẩn dùng để làm gì?
Đánh giá độ ổn định
Xác định nồng độ chất chưa biết
Đánh giá độ nhiễu
Tăng tín hiệu
Giới hạn phát hiện (LOD) là:
A. Nồng độ nhỏ nhất thiết bị đo được
B. Nồng độ cho tín hiệu khác biệt đáng tin cậy so với nền
C. Nồng độ lớn nhất đo được
D. Nồng độ sai số nhỏ nhất
Giới hạn định lượng (LOQ) thường lớn hơn LOD khoảng:
1 lần
2 lần
3 lần
10 lần
Tín hiệu nền là gì?
Tín hiệu của chuẩn
Tín hiệu của mẫu trắng
Tín hiệu tối thiểu của máy không có mẫu
Tín hiệu do nhiễu
Trung bình cộng của nhiều phép đo giúp cải thiện yếu tố nào?
Độ chọn lọc
Độ nhạy
Giảm nhiễu ngẫu nhiên
Tăng nền
Sai số hệ thống có đặc điểm gì?
Không xác định
Lúc tăng lúc giảm
Lặp lại cùng chiều, có thể hiệu chỉnh
Không thể sửa
Sai số ngẫu nhiên có đặc điểm gì?
Có thể dự đoán
Do thao tác sai
Phân bố ngẫu nhiên quanh giá trị thật
Luôn âm
Thiết bị phân tích luôn cần quá trình nào?
Chuẩn hóa
Ly tâm
Chiết lỏng
Sấy khô
Một phương pháp có độ chính xác cao nghĩa là gì
Gần giá trị thật
Đo nhiều lần cho kết quả gần nhau
Không có nhiễu
Không cần mẫu trắng
Một phương pháp có độ đúng cao nghĩa là gì
Kết quả gần giá trị thật
Đo lặp lại cho kết quả giống nhau
Nhạy cao
Chọn lọc cao
Ưu điểm lớn nhất của phân tích dụng cụ so với phân tích cổ điển là gì?
Dễ thực hiện
Độ chính xác thấp hơn
Có thể phân tích tự động, cho độ nhạy cao
Không cần mẫu chuẩn
Chọn phát biểu không đúng về các phương pháp phân tích dụng cụ:
Cho kết quả chính xác hơn phân tích cổ điển
Có thể dùng trong kiểm soát chất lượng
Có thể phân tích cả chất vô cơ và hữu cơ
Chỉ sử dụng trong định tính
Trong các phát biểu sau phát biểu nào sau đây đúng:
Độ nhạy là nồng độ lớn nhất đo được.
Độ nhạy là số lần lặp của phép đo.
Độ nhạy là thời gian cần để đo một mẫu.
Độ nhạy là độ dốc của đường chuẩn: thay đổi tín hiệu trên một đơn vị nồng độ.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về giới hạn phát hiện (LOD)
Giới hạn phát hiện là nồng độ hoặc khối lượng nhỏ nhất có thể được phát hiện với mức tin cậy xác định
Giới hạn phát hiện là nồng độ mà ở đó tín hiệu bằng 0.
Giới hạn phát hiện là nồng độ lớn nhất còn tuyến tính.
Giới hạn phát hiện là nồng độ được dùng để hiệu chuẩn.
Giới hạn định lượng (LOQ) thường được định nghĩa gần giống giới hạn phát hiện (LOD) nhưng khác về mức nhân hệ số σ. Công thức nào đúng về LOQ:
LOQ = 10LOD
LOQ = 10SDo
LOQ = σ SDo
LOQ = 100 SDo
Khoảng nồng độ tuyến tính của một phương pháp là gì?
Phạm vi nồng độ mà trong đó tín hiệu và nồng độ xấp xỉ tỉ lệ tuyến tính (A ≈ k·C + b).
Khoảng thời gian phân tích.
Dải nồng độ nhỏ hơn LOD.
Là nồng độ của mẫu trắng.
Một phòng thí nghiệm có báo cáo giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp là 0.5 µg/L. Điều này có nghĩa là gì:
Mẫu có nồng độ 0.3 µg/L chắc chắn dương tính.
LOD là nồng độ chính xác để định lượng.
Mẫu có nồng độ 5 mg/L mới phát hiện được.
Mẫu có nồng độ ≥ 0.5 µg/L có thể được phát hiện đáng tin cậy hơn so với mẫu trắng.
Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) thường dùng để ước lượng LOD là khoảng bao nhiêu?
S/N ≈ 3 cho LOD và S/N ≈ 10 cho LOQ
S/N ≈ 1
S/N ≈ 100 cho LOD
S/N không liên quan đến LOD
Một phương pháp phân tích dụng cụ lý tưởng phải có:
Độ nhạy và độ chọn lọc cao
Giá rẻ và nhanh
Không cần chuẩn bị mẫu
Dễ vận hành
Trong phân tích dụng cụ, tín hiệu phân tích thường phụ thuộc vào:
Ánh sáng ban đầu
Nồng độ chất phân tích
Lượng chất phản ứng
Nhiệt độ của cuvet
Trong phân tích dụng cụ, tín hiệu đo được ký hiệu là S. Mối quan hệ tổng quát thường dùng là:
S = k/C
S = k × C + b
S = C²
S = log C
Thay đổi nhiệt độ phòng thí nghiệm ảnh hưởng mạnh nhất đến:
Độ chọn lọc
Độ trôi nền
Độ nhạy
LOD
Đối với các máy đo quang, nhiều photon phụ thuộc vào:
Cường độ nguồn sáng
Độ rộng khe
Bước sóng
Màu dung dịch
Để giảm sai số hệ thống do thiết bị, biện pháp hiệu quả nhất là:
Chuẩn hóa thiết bị với mẫu chuẩn
Tăng số lần đo
Giảm thời gian tích phân
Sử dụng nhiều người đo khác nhau
Nếu đường chuẩn bị cong lên ở nồng độ cao, nguyên nhân thường gặp:
Do nhiễu ngẫu nhiên
Do máy đạt giới hạn tuyến tính
Do chọn sai bước sóng
Do cuvet bẩn
Một phương pháp phân tích được coi là có độ lặp lại tốt khi:
RSD < 1–2%
RSD > 10%
RSD = 20%
Độ đúng cao
Để cải thiện LOD, cách hiệu quả nhất là:
Tăng nền ô
Giảm nhiễu nền
Tăng nồng độ chuẩn
Tăng nhiệt độ đo
Khi thêm nội chuẩn, tín hiệu được xử lý thông qua:
Tỷ số giữa tín hiệu chất phân tích và chuẩn nội
Lấy hiệu hai tín hiệu
Lấy tích hai tín hiệu
Lấy căn bậc hai tín hiệu
Khi hệ số tương quan R² thấp, việc đầu tiên cần kiểm tra là:
Nhiệt độ phòng
Chuẩn bị dung dịch chuẩn
Cuvet
Thời gian đo
Mẫu trắng hiệu dụng khác với mẫu trắng thiết bị ở điểm:
Dùng để kiểm tra nhiều hóa chất
Không có hóa chất
Chỉ dùng để kiểm tra máy
Dùng cho chuẩn nội
Khi máy quang không được làm nóng trước, điều gì xảy ra?
LOD giảm
Nhiễu và drift tăng
Độ chọn lọc tăng
Tín hiệu tăng bất thường
Chuẩn ngoại được dùng khi
Mẫu và chuẩn có nền hoàn toàn giống nhau
Mẫu có nền phức tạp
Không có màu trắng
Detector không ổn định
Một phương pháp có độ chọn lọc kém thường gây:
Độ nhạy thấp
Sai số hệ thống tăng
Đường chuẩn cong
Mẫu trắng cao
Điều kiện để phép đo có độ đúng tốt là:
Sử dụng mẫu chuẩn
Giảm thời gian đo
Tăng số lần lặp
Giảm thể tích mẫu
Độ nhạy phân tích thường được cải thiện bằng:
Chọn bước sóng cực đại hấp thụ
Giảm nồng độ mẫu
Tăng nền
Giảm thời gian tích phân
Trong thiết bị phân tích, bộ phận xử lý tín hiệu có vai trò:
Biến tín hiệu thô thành tín hiệu có thể đo được
Tạo nguồn sáng
Điều khiển bước sóng
Tăng thể tích mẫu
Khi detector bị bão hòa, tín hiệu thường:
Tăng tuyến tính
Tăng chậm lại và bị giới hạn
Giảm về 0
Tăng theo hàm mũ
Dung dịch chuẩn phải được pha từ hóa chất loại:
Kỹ thuật
Tính khiết phân tích (PA)
Công nghiệp
Nông nghiệp
Nguồn gốc phổ biến nhất gây sai số ngẫu nhiên:
Nhiệt độ thay đổi
Cuvet không đặt đúng vị trí
Chấn động bàn máy
Tạp chất nền
Khi mẫu có màu đậm, dễ không vượt vùng tuyến tính nên:
Giảm thời gian đo
Pha loãng mẫu
Đổi detector
Đổi dung môi
Khi nền mẫu tạo ra sự thay đổi độ nhạy (slope) của đường chuẩn, biện pháp xử lý thích hợp nhất là:
Dùng mẫu trắng
Dùng chuẩn nội
Dùng chuẩn thêm (standard addition)
Dùng chuẩn ngoại
Một phép đo có LOD tốt nhưng LOQ rất cao thường do:
Nhiễu nền nhỏ nhưng độ chính xác kém
Nhiễu nền lớn
Độ đúng thấp
Detector bão hòa
Khi đường chuẩn có hệ số góc thay đổi theo thời gian, nguyên nhân thường gặp nhất:
Độ trôi nền
Sự lão hóa của nguồn sáng
Sai số ngẫu nhiên
Bão hòa detector
Đường chuẩn bị cong xuống (slope giảm dần) ở nồng độ cao thường do:
Detector bị bão hòa
Dung môi bị nhiễm tạp
Sai số hệ thống
Mẫu không ổn định
Trong phép phân tích, giá trị tín hiệu đo S bị ảnh hưởng bởi cả nhiều nền và nhiều thiết bị. Phương pháp tốt nhất để tách hai loại nhiễu là:
Dùng mẫu trắng
Dùng lọc trung bình động
Lấy đạo hàm tín hiệu
Đo nhiều bước sóng
Một đường chuẩn có R² = 0,9995 nhưng sai số dự đoán vẫn lớn. Lý do hợp lý nhất:
Nhiễu ngẫu nhiên cao
Có điểm chuẩn ngoại lai (outlier)
Slope gần bằng 0
Nhiều nền quá lớn
Trong phân tích dụng cụ, nhiễu 1/f (flicker noise) trở nên quan trọng nhất khi:
Cường độ tín hiệu rất lớn
Cường độ tín hiệu rất nhỏ
Tần số do thấp và thời gian do dài
Detector dùng quang trở
Nếu khi đo lặp, RSD không giảm khi tăng thời gian tích phân, điều này chứng tỏ:
Nhiễu ngẫu nhiên chiếm ưu thế
Nhiễu 1/f chiếm ưu thế
Slope quá thấp
Detector bị bão hòa
Khi tín hiệu thu được tăng theo căn bậc hai của cường độ nguồn sáng, loại nhiễu chi phối là:
Johnson noise
Shot noise (nhiễu photon)
Flicker noise
Thermal drift
Khi máy phân tích có độ phân giải cao nhưng độ nhạy thấp, điều này thường do:
Lọc nhiễu mạnh
Khe phổ (slit) quá hẹp
Detector kém
Quang học sai
Khi mẫu chứa nhiều tạp chất hữu cơ dễ hấp thụ ánh sáng, biện pháp tối ưu nhất để cải thiện độ chọn lọc:
Lọc mẫu
Chiết lỏng–lỏng
Dùng bước sóng γ (gamma)
Đo ở bước sóng đặc trưng với băng thông hẹp
Khi độ đúng cao nhưng độ chính xác thấp, phương pháp cải thiện hiệu quả nhất là:
Dùng chuẩn thêm
Tăng số lần đo và lấy trung bình
Thay đổi detector
Giảm nền quang học
Nếu tín hiệu nền thay đổi theo cấp số nhân theo thời gian, lỗi thuộc về:
Nguồn sáng
Detector
Bộ khuếch đại
Thao tác mẫu
Khi độ lệch chuẩn nền σ tăng theo nhiệt độ, chứng tỏ loại nhiễu chi phối là:
Shot noise
Johnson (thermal) noise
Flicker noise
Background scatter
Khi đường chuẩn yêu cầu hồi quy phi tuyến, điều này chứng tỏ:
Phương pháp không chính xác
Nền ảnh hưởng mạnh
Tín hiệu không tuân theo quy luật tuyến tính
Chuẩn bị dùng dịch chuẩn sai
Phương pháp nào dưới đây giúp giảm ảnh hưởng nền trong phép đo quang học?
Double-beam
Single-beam
Cuvet dày hơn
Nguồn sáng mạnh hơn
Khi tín hiệu mẫu thấp hơn tín hiệu nền, nhưng vẫn muốn định lượng được, cách xử lý đúng:
Tăng lượng mẫu
Dùng chuẩn thêm
Lọc số tín hiệu (digital filtering)
Lấy hiệu S_mẫu – S_nền sau khi xử lý baseline
Độ tuyến tính bị phá vỡ khi tăng cường độ nguồn sáng vì:
Detector đạt giới hạn
Bộ khuếch đại bão hòa
Tán xạ nền tăng
Xuất hiện bội giao thoa
Khi dùng chuẩn nội, giả thiết quan trọng nhất để đạt giá trị chính xác là:
Chuẩn nội có phổ hấp thụ giống hệt chất phân tích
Chuẩn nội không bị nền ảnh hưởng
Chuẩn nội biến thiên giống chất phân tích trong suốt quá trình đo
Chuẩn nội có nồng độ rất cao
Nếu muốn phân tích mẫu có nền rất phức tạp nhưng số lượng mẫu ít, phương pháp chuẩn hóa tối ưu nhất:
Chuẩn ngoại
Chuẩn thêm
Chuẩn nội
Đường chuẩn phi tuyến
