Worksheetskanji 8
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
漫画(まんが)はとても面白いです。面白い nghĩa là gì?
xấu
buồn
thú vị, hay
この店(みせ)は安いです。安い đọc là?
ひくい
たかい
やすい
この山(やま)は高いです。高い nghĩa là?
rẻ
thấp
cao (vật)
今日(きょう)の天気(てんき)は寒いです。寒い đọc là?
あつい
つめたい
さむい
この水(みず)は冷たいです。冷たい nghĩa là?
nóng
lạnh (đồ ăn, thức uống)
ấm
彼(かれ)は有名な人です。有名 đọc là?
ゆめい
ゆうめい
ゆめん
この町(まち)は静か(しずか)です。静か nghĩa là?
yên tĩnh
tiện lợi
ồn ào
このパソコンは便利です。便利 đọc là?
べんり
やすい
ひま
今日は忙しいです。忙しい nghĩa là?
bận
rảnh
dễ
私の生活(せいかつ)は楽しい
です。楽しい đọc là?
おもしろい
たのしい
うれしい
黒いくつを買いました。黒い nghĩa là?
đen
trắng
đỏ
赤い
あかい
しろい
あおい
空(そら)が青いです。青い nghĩa là?
đen
vàng
xanh da trời
桜がきれいです。桜 nghĩa là?
cây thông
núi
hoa anh đào
このレストランは不味いです。不味い nghĩa là?
dở (không ngon)
ngon
ngọt
山
かわ
やま
さくら
町にレストランがあります。町 nghĩa là?
ngôi nhà
thị trấn
bãi biển
仕事をします。仕事 đọc là?
たべもの
しごと
ところ
私のお仕事は先生です。お仕事 nghĩa là?
nơi làm việc
bệnh viện
công việc của bạn
所はどこですか。所 đọc là?
いそがしい
ところ
たべもの
.
食べ物が美味しいです。食べ物 nghĩa là?
thức uống
đồ ăn
thịt
彼は親切です。親切 đọc là?
やさしい
しんせつ
つめたい
今日は暑いです。暑い nghĩa là?
nóng (thời tiết)
lạnh
tối
暇
べんり
ひま
いそがしい
優しい
cay
hiền lành
khó
新しい
くろい
あたらしい
ふるい
古い
rẻ
cũ
mới
低いビルです。低い đọc là?
ひくい
つめたい
たかい
白い
しろい
くろい
あかい
生活
せいかつ
しょうがつ
しごと
寮(りょう)
ký túc xá
văn phòng
nhà hàng
彼(かれ)は背が高い(
です。背が高い nghĩa là?
thấp (vật)
thấp (người)
cao (người)
背が低い(せがひくい)
thấp (người)
sạch sẽ
cao (người)
この問題(もんだい)は易しい(やさしい)です。易しい nghĩa là?
khó
dễ
hiền lành
優しい(やさしい)
hiền lành
dễ
rẻ
この服(ふく)は素敵(すてき)ですね。素敵 nghĩa là?
xấu
rẻ
tuyệt vời, đẹp
悪い
xấu, có hại
tốt
ngon
このスープは熱い
です。熱い nghĩa là?
nóng (thời tiết)
nóng (đồ ăn, nước)
lạnh
難しい
dễ
khó
hiền lành
元気
buồn
khỏe mạnh
mệt
賑やか(にぎやか)
yên tĩnh
náo nhiệt
buồn
静か(しずか)
nguy hiểm
yên tĩnh
náo nhiệt
