Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanji 8

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

漫画(まんが)はとても面白いです。面白い nghĩa là gì?

a)

xấu

b)

buồn

c)

thú vị, hay

2.

この店(みせ)は安いです。安い đọc là?

a)

ひくい

b)

たかい

c)

やすい

3.

この山(やま)は高いです。高い nghĩa là?

a)

rẻ

b)

thấp

c)

cao (vật)

4.

今日(きょう)の天気(てんき)は寒いです。寒い đọc là?

a)

あつい

b)

つめたい

c)

さむい

5.

この水(みず)は冷たいです。冷たい nghĩa là?

a)

nóng

b)

lạnh (đồ ăn, thức uống)

c)

ấm

6.

彼(かれ)は有名な人です。有名 đọc là?

a)

ゆめい

b)

ゆうめい

c)

ゆめん

7.

この町(まち)は静か(しずか)です。静か nghĩa là?

a)

yên tĩnh

b)

tiện lợi

c)

ồn ào

8.

このパソコンは便利です。便利 đọc là?

a)

べんり

b)

やすい

c)

ひま

9.

今日は忙しいです。忙しい nghĩa là?

a)

bận

b)

rảnh

c)

dễ

10.

私の生活(せいかつ)は楽しい

です。楽しい đọc là?

a)

おもしろい

b)

たのしい

c)

うれしい

11.

黒いくつを買いました。黒い nghĩa là?

a)

đen

b)

trắng

c)

đỏ

12.

赤い

a)

あかい

b)

しろい

c)

あおい

13.

空(そら)が青いです。青い nghĩa là?

a)

đen

b)

vàng

c)

xanh da trời

14.

桜がきれいです。桜 nghĩa là?

a)

cây thông

b)

núi

c)

hoa anh đào

15.

このレストランは不味いです。不味い nghĩa là?

a)

dở (không ngon)

b)

ngon

c)

ngọt

16.

山

a)

かわ

b)

やま

c)

さくら

17.

町にレストランがあります。町 nghĩa là?

a)

ngôi nhà

b)

thị trấn

c)

bãi biển

18.

仕事をします。仕事 đọc là?

a)

たべもの

b)

しごと

c)

ところ

19.

私のお仕事は先生です。お仕事 nghĩa là?

a)

nơi làm việc

b)

bệnh viện

c)

công việc của bạn

20.

所はどこですか。所 đọc là?

a)

いそがしい

b)

ところ

c)

たべもの

21.

.

食べ物が美味しいです。食べ物 nghĩa là?

a)

thức uống

b)

đồ ăn

c)

thịt

22.

彼は親切です。親切 đọc là?

a)

やさしい

b)

しんせつ

c)

つめたい

23.

今日は暑いです。暑い nghĩa là?

a)

nóng (thời tiết)

b)

lạnh

c)

tối

24.

暇

a)

べんり

b)

ひま

c)

いそがしい

25.

優しい

a)

cay

b)

hiền lành

c)

khó

26.

新しい

a)

くろい

b)

あたらしい

c)

ふるい

27.

古い

a)

rẻ

b)

cũ

c)

mới

28.

低いビルです。低い đọc là?

a)

ひくい

b)

つめたい

c)

たかい

29.

白い

a)

しろい

b)

くろい

c)

あかい

30.

生活

a)

せいかつ

b)

しょうがつ

c)

しごと

31.

寮(りょう)

a)

ký túc xá

b)

văn phòng

c)

nhà hàng

32.

彼(かれ)は背が高い(

です。背が高い nghĩa là?

a)

thấp (vật)

b)

thấp (người)

c)

cao (người)

33.

背が低い(せがひくい)

a)

thấp (người)

b)

sạch sẽ

c)

cao (người)

34.

この問題(もんだい)は易しい(やさしい)です。易しい nghĩa là?

a)

khó

b)

dễ

c)

hiền lành

35.

優しい(やさしい)

a)

hiền lành

b)

dễ

c)

rẻ

36.

この服(ふく)は素敵(すてき)ですね。素敵 nghĩa là?

a)

xấu

b)

rẻ

c)

tuyệt vời, đẹp

37.

悪い

a)

xấu, có hại

b)

tốt

c)

ngon

38.

このスープは熱い

です。熱い nghĩa là?

a)

nóng (thời tiết)

b)

nóng (đồ ăn, nước)

c)

lạnh

39.

難しい

a)

dễ

b)

khó

c)

hiền lành

40.

元気

a)

buồn

b)

khỏe mạnh

c)

mệt

41.

賑やか(にぎやか)

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt

c)

buồn

42.

静か(しずか)

a)

nguy hiểm

b)

yên tĩnh

c)

náo nhiệt