Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

450R LES 1 CARD

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

negotiate (v)

a)

thương lượng

b)

đàm phán

c)

thảo luận

d)

giải quyết

2.

shipment (n)

a)

lô hàng, vận chuyển

b)

giao hàng, chuyển phát

c)

đơn hàng, đặt hàng

d)

vận chuyển, giao nhận

3.

replace (v)

a)

thay thế

b)

thay đổi

c)

giữ lại

d)

mua sắm

4.

plant (v)

a)

trồng (cây)

b)

tưới (nước)

c)

cắt (cành)

d)

bón (phân)

5.

real estate (n)

a)

bất động sản

b)

đất đai

c)

nhà ở

d)

căn hộ

6.

landscape (v)

a)

trang trí (phong cảnh)

b)

tạo hình (hình ảnh)

c)

vẽ tranh (hội họa)

d)

chỉnh sửa (sửa đổi)

7.

licensed (adj)

a)

được cấp phép

b)

không được cấp phép

c)

được chấp thuận

d)

được kiểm tra

8.

customize (v)

a)

tùy chỉnh theo yêu cầu

b)

thay đổi theo sở thích

c)

sửa chữa theo yêu cầu

d)

lập kế hoạch theo ý muốn

9.

guarantee (v, n)

a)

bảo đảm, bảo hành

b)

cam kết, hứa hẹn

c)

đảm bảo, chắc chắn

d)

bảo vệ, che chở

10.

arrive (v)

a)

đến, tới nơi

b)

rời đi

c)

khởi hành

d)

đi bộ

11.

unit (n)

a)

đơn vị, sản phẩm

b)

một phần, bộ phận

c)

khối lượng, kích thước

d)

số lượng, giá trị

12.

delivery (n)

a)

việc giao hàng

b)

giao tiếp

c)

giao dịch

d)

giao phó

13.

come standard (v)

a)

có sẵn theo tiêu chuẩn.

b)

không có sẵn.

c)

cần phải đặt hàng.

d)

chỉ có trong một số trường hợp.

14.

enhance (v)

a)

tăng cường, cải thiện

b)

giảm thiểu, hạ thấp

c)

thay đổi, biến đổi

d)

mở rộng, phát triển

15.

property (n)

a)

tài sản (nhà đất)

b)

công cụ (vật dụng)

c)

dịch vụ (hỗ trợ)

d)

hàng hóa (sản phẩm)

16.

need (v, n)

a)

cần, nhu cầu

b)

muốn, ước

c)

không cần, từ chối

d)

thích, yêu thích

17.

quote (v, n)

a)

báo giá

b)

trích dẫn

c)

đặt hàng

d)

giá cả

18.

qualified (adj)

a)

đủ điều kiện

b)

không đủ điều kiện

c)

có khả năng

d)

không có khả năng

19.

order (v, n)

a)

đặt hàng, đơn hàng

b)

sắp xếp, thứ tự

c)

mệnh lệnh, chỉ thị

d)

điều chỉnh, tổ chức

20.

annual contract (v)

a)

hợp đồng hằng năm

b)

hợp đồng tháng

c)

hợp đồng ngắn hạn

d)

hợp đồng dài hạn