wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính cơ bản trong hàng đầu của sự sống là gì?

a)

Có DNA

b)

Có khả năng chuyển đổi năng lượng

c)

Được tạo bởi tế bào sống

d)

Có khả năng tiến hành các phản ứng biến dưỡng

2.

Trong đường phân, phần lớn thế năng của glucose được chuyển sang đâu?

a)

Pyruvate

b)

ADP để tạo ATP

c)

NAD+ để tạo NADH

d)

FAD để tạo FADH2

3.

Phát biểu nào đúng theo học thuyết tế bào?

a)

Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào, đơn vị căn bản của sự sống

b)

Mọi tế bào tạo nên cơ thể, đơn vị căn bản của sự sống

c)

Tế bào chứa DNA, đơn vị căn bản của sự sống

d)

Tế bào chứa nhiều bào quan, đơn vị căn bản của tế bào

4.

Tế bào mất toàn bộ DNA trong nhân sẽ thực hiện được chức năng nào?

a)

Thực hiện các phản ứng hóa học

b)

Sản xuất năng lượng

c)

Thực hiện mọi chức năng

d)

Sửa chữa và tự tạo mới nhân

5.

Theo quan điểm Darwin, sinh vật phù hợp nhất dễ thành công tiến hóa là sinh vật như thế nào?

a)

Có đời sống dài nhất

b)

Có sự thành công sinh sản lớn nhất trong quần thể

c)

Chiếm nhiều nơi ở trên Trái đất

d)

Có thể sống trong các điều kiện khắc nghiệt nhất

6.

Virus, viroid và prion là các dạng sống đặc biệt, không là sinh vật thực sự, vì lý do nào?

a)

Chỉ có thể sinh sản trong tế bào (nhân sơ hay nhân thực)

b)

Chỉ là một RNA vòng với các nucleotide bất cặp theo cách tự bổ sung

c)

Chỉ là một protein nhỏ, không có acid nucleic

d)

Không có cấu trúc tế bào và không thể tự sinh sản

7.

Nguyên tử hydrogen dễ phản ứng với các nguyên tố khác vì lý do nào?

a)

Có lớp ngoài cùng đầy electron

b)

Dễ phóng thích và nhận electron

c)

Là một chất khí trơ

d)

Có một electron ở lớp ngoài cùng

8.

Sự sống có nhiều mức tổ chức; ba mức căn bản là gì?

a)

Phân tử, tế bào và cơ thể

b)

Cơ thể, quần thể và quần xã

c)

Cơ thể, quần xã và hệ sinh thái

d)

Tế bào, cơ thể và quần thể

9.

Các nguyên tố quan trọng cho sự sống như C, H, O, N có mức năng lượng ngoài cùng chứa không tối tăm electron nên dễ thực hiện điều gì?

a)

Tương tác với các nguyên tử khác

b)

Tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác

c)

Tham gia vào các phản ứng hóa học

10.

Phage là gì?

a)

Virus ở giai đoạn ngoài tế bào

b)

Virus nhiễm vào tế bào nhân thực

c)

Virus của vi khuẩn

d)

Virus chứa DNA

11.

Nhóm sinh vật dùng DNA làm vật liệu di truyền nhưng không chứa DNA trong bao nhân gồm những gì?

a)

Vi khuẩn

b)

Vi khuẩn cổ

c)

Vi khuẩn và nguyên sinh vật

d)

Vi khuẩn và vi khuẩn cổ

12.

Tế bào nào sau đây bị vỡ trong môi trường ưu trương?

a)

Hồng cầu

b)

Tế bào thực vật

c)

Không có tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương

d)

Tế bào động vật còn nhân

13.

Phát biểu đúng về protein prion là gì?

a)

Dạng sống đặc biệt gây bệnh “bò điên” được phát hiện ở Anh, năm 1990

b)

Lúc đầu, sự hiện diện của prion bị phản đối, vì thông tin di truyền được cho là không thể chuyển từ protein đến protein

c)

Hữu nhũ cỏ một prion nội sinh, và sự vĩ sinh sản của các prion nội sinh được giải thích qua phức hợp “prion nội sinh – prion nhiễm”

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

14.

Trong số các nguyên tố ở dưới đây, nguyên tố nào có lượng thấp nhất trong cơ thể người?

a)

Phosphor

b)

Carbon

c)

Oxygen

d)

Hydrogen

15.

Vi sinh vật có thể là nhóm nào?

a)

Nấm

b)

Nguyên sinh động vật

c)

Vi khuẩn

d)

Cả ba nhóm sinh vật kể trên

16.

Amip gồm một tế bào, sống bằng cách ăn các sinh vật khác, trong khi tảo đơn bào và tảo đa bào là sinh vật tự dưỡng. Tuy nhiên, amip và các tảo (trừ tảo lục) được xếp chung trong giới nào?

a)

Monera (đơn bào)

b)

Protista (Nguyên sinh vật)

c)

Nhân thực

d)

Nhân sơ

17.

Tỷ lệ năng lượng được giữ trong ATP khi phá vỡ một phân tử glucose là bao nhiêu?

a)

100%

b)

10%

c)

40%

d)

70%

18.

Nước thiết yếu cho sự sống nhờ phân tử nước có đặc tính nào?

a)

Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác

b)

Chứa năng lượng hóa học cao

c)

Tạo cầu nối với các phân tử lipid

d)

Cả ba đặc tính trên

19.

Phần tử tạo nên ranh giới cho mỗi tế bào trong môi trường nước, bao bọc nguyên sinh chất là gì?

a)

Polysaccharide

b)

Oligosaccharide

c)

Cholesterol

d)

Phospholipid

20.

Trong hô hấp tế bào, electron bắt đầu trượt dốc năng lượng từ đâu tới oxygen?

a)

NADH

b)

FADH2

c)

AcetylCoA

d)

Glucose

21.

Chu trình Krebs trong matrix chỉ tạo một ít ATP cho tế bào, nhưng giúp phần lớn năng lượng từ một phân tử glucose được giữ trong dạng nào?

a)

8 NADH và 2 FADH2

b)

2 NADH và 2 FADH2

c)

2 NADH và 6 FADH2

d)

6 NADH và 2 FADH2

22.

Oxygen là chất có vai trò gì trong hô hấp tế bào?

a)

Nhận electron sau cùng của hô hấp tế bào

b)

Thu electron và proton để tạo nước ở cuối chuỗi vận chuyển electron

c)

Bị khử trong hô hấp tế bào

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

23.

Trong đường phân tạo một ít ATP cho tế bào, phần năng lượng từ một phân tử glucose được giữ trong dạng nào?

a)

8 NADH và 2 FADH2

b)

2 NADH và 8 FADH2

c)

2 FADH2

d)

2 NADH

24.

Nồng độ Na+ trong tế bào bình thường thấp hơn môi trường ngoài vì Na+ bị loại ra khỏi tế bào. Tuy nhiên, Na+ có thể khuếch tán tự do vào tế bào khi màng plasma bị tổn thương và mất chức năng nào?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán dễ

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Xuất bào

25.

Trong hô hấp tế bào, electron di chuyển theo trật tự nào?

a)

Chu trình Krebs, chuyển electron, NADH

b)

Chu trình Krebs, NADH, chuyển electron

c)

NADH, chu trình Krebs, chuyển electron

d)

NADH, chuyển electron, chu trình Krebs

26.

Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì lý do nào?

a)

Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

b)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

c)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp (tự dưỡng)

d)

Cả 3 lý do kể trên

27.

Nơi có thể tạo ATP trong tế bào là gì?

a)

Mạng lưới nội chất nhám

b)

Lysosome

c)

Cytosol

d)

Bộ xương tế bào

28.

Nếu xem tế bào là một thành phố hoạt động thì cơ quan nào được ví như nhà máy tạo nguyên liệu?

a)

Nhân là hàng rào kiểm soát

b)

Màng plasma là nhà máy năng lượng

c)

Lysosome là nhà máy tạo nguyên liệu

d)

Ti thể là trung tâm điều khiển

29.

Một vi khuẩn bị thực bào bởi tế bào máu trắng sẽ bị thủy giải bởi enzyme trong bào quan nào?

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Không bào

d)

Proteasome

30.

Amylase của tuyến tụy liên kết và phá vỡ tinh bột thành các disaccharide nhưng không phá vỡ cellulose vì lý do nào?

a)

Quá lớn

b)

Gồm các monomer khác với monomer của tinh bột

c)

Có hình dạng khác với tinh bột, do sự liên kết các monomer theo cách khác hơn tinh bột

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

31.

Các chất béo dự trữ trong tế bào thường là triglyceride, được tạo thành bởi những yếu tố nào?

a)

Một phần từ glycerol và ba phần từ acid béo

b)

Các cầu nối ester ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

c)

Sự tổng hợp khi nước ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

32.

Dầu thực vật ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ bình thường do đặc điểm nào của chuỗi acid béo?

a)

Có cấu trúc triglyceride

b)

Chuỗi acid béo bị cong tại vị trí các cầu nối đôi

c)

Các chuỗi acid béo xếp gần nhau, tạo nên những dãy bất động

d)

Có điểm nóng chảy cao

33.

Các phần tử phospholipid của màng được giữ bền cạnh nhau là nhờ đặc tính nào?

a)

Sự hút nhau của các phần tử phospholipid

b)

Sự đẩy nhau của các phần tử phospholipid

c)

Đặc tính kỵ nước của lipid

d)

Cả ba đáp án trên đều không đúng

34.

Các màng tế bào thấm chọn lọc các phần tử tích điện và các ion là nhờ yếu tố nào?

a)

Lớp đôi phospholipid và tính lỏng của màng

b)

Các protein vận chuyển của màng

c)

Các phần tử cholesterol xen giữa các phần tử phospholipid

d)

Các kênh và ATPase

35.

Về mặt năng lượng, khuếch tán dễ là quá trình gì?

a)

Hoạt động cần ATP

b)

Hoạt động cần lực dẫn proton

c)

Thụ động nhờ protein màng

d)

Thụ động cần lực dẫn proton

36.

Liên kết α-glycosidic dễ được động vật tiêu hóa, chỉ bao gồm các monomer glucose, và được tìm thấy trong các polysaccharide dự trữ như thế nào?

a)

Tinh bột

b)

Tinh bột và glycogen

c)

Glycogen

d)

Cellulose, liên kết β và glycogen

37.

Sự tiết nước mắt từ tế bào tuyến lệ được thực hiện bởi hiện tượng nào?

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Thực bào

d)

Ẩm bào

38.

Các liên kết β-glycosidic không bị thủy giải bởi động vật, giúp polysaccharide trở nên rắn chắc, được tìm thấy trong các polysaccharide cấu trúc như thế nào?

a)

Cellulose và chitin

b)

Cellulose

c)

Chitin

d)

Tinh bột và glycogen

39.

Theo mô hình màng “thể khảm lỏng” (Singer và Nicholson, 1972), các màng tế bào gồm những thành phần nào?

a)

Hai vùng tối ở ngoài vi tương ứng với các vùng thích nước

b)

Một vùng sáng ở giữa tương ứng với vùng kỵ nước

c)

Các phân tử protein ở ngoài vi, hay ít nhiều xen vào lớp đôi phospholipid

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

40.

Khi nồng độ calcium trong tế bào là 0,3% và ngoài tế bào là 0,1%, tế bào sẽ hấp thu calcium theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán

b)

Khuếch tán dễ

c)

Hoạt động

d)

Thẩm thấu

41.

Hydrocarbon thường được dùng làm nhiên liệu do đặc điểm nào?

a)

Chứa các cầu nối C-H giàu năng lượng

b)

Chứa các cầu nối đôi trong chuỗi carbon

c)

Dễ bay hơi

d)

Tất cả các đặc tính trên

42.

Nước được dùng như chất phản ứng trong quá trình nào?

a)

Kéo dài chuỗi polymer đang tăng trưởng

b)

Kéo dài chuỗi polypeptide

c)

Kéo dài chuỗi acid nucleic

d)

Thủy giải

43.

Các màng tế bào đều là màng “thể khảm lỏng” và thường được gọi là gì?

a)

Màng sinh học

b)

Màng đơn vi

c)

Màng căn bản

d)

Cả ba cách gọi trên đều đúng

44.

Các phân tử hydrocarbon không hòa tan trong nước do chứa nhiều đặc tính nào?

a)

Nhóm hydroxyl

b)

Nhóm carboxyl

c)

Carbon và hydrogen

d)

Liên kết cộng hóa trị C-H không phân cực

45.

Màng của vi khuẩn và các màng của tế bào nhân thực đều là lớp đôi phospholipid được khảm protein. Sự khác biệt giữa các màng chủ yếu là do đặc điểm nào?

a)

Chứa các phần tử phospholipid chuyên biệt

b)

Chứa các phần tử protein chuyên biệt

c)

Có tính chọn lọc nhiều hay ít

d)

Có tính lỏng nhiều hay ít

46.

Nước thiết yếu cho sự sống nhờ phân tử nước có đặc tính nào?

a)

Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác

b)

Chứa năng lượng hóa học cao

c)

Tạo cầu nối với các phân tử lipid

d)

Cả ba đặc tính trên

47.

Tế bào nhân sơ không có

a)

Vách

b)

Vỏ

c)

Nhiễm sắc thể

d)

Thể golgi

48.

Sự kiện quyết định một polysaccharide là phân tử dự trữ hay phân tử cấu trúc

a)

Được tạo bởi các monomer glucose hay không phải glucose

b)

Có kiểu cầu nối α- hay β-glycosidic

c)

Được tìm thấy ở thực vật hay động vật

d)

Cả ba sự kiện nêu trên

49.

Nhóm protein liên quan tới sự cử động của tế bào

a)

Keratin

b)

Actin

c)

Hemoglobin

d)

Enzyme

50.

Khi một người bị sốt nặng, điều gì có thể sẽ xảy ra nếu thân nhiệt không được hạ thấp về mức bình thường?

a)

Cấu trúc bậc một của các enzyme bị phá vỡ

b)

Cấu trúc bậc ba của các enzyme bị thay đổi

c)

Các enzyme xúc tác các phản ứng khác hơn bình thường

d)

Các acid amin ở vị trí hoạt động bị loại khỏi enzyme

51.

Mạng lưới nội chất nhám

a)

là hệ thống túi dẹt nối liền nhau và có đính các hạt ribosome

b)

thường nối liền với mạng nội chất trơn

c)

là nơi thực hiện chức năng sinh tổng hợp protein

d)

cả ba đáp án trên đều đúng

52.

Điểm giống nhau giữa thể golgi và mạng nội chất nhám

a)

Đính các hạt ribosome

b)

Được tạo bởi các túi màng nối liền nhau

c)

Có chức năng sinh tổng hợp protein

d)

Là các bào quan của cytoplasm

53.

Trong sự vận chuyển hoạt động, protein vận chuyển

a)

Thay đổi hình thể (như trong sự khuếch tán dễ)

b)

Biến tính

c)

Tạo các kênh mở

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

54.

Hai tế bào thực vật ở cạnh nhau thông thường với nhau qua

a)

Aquaporin

b)

Apoplast

c)

Protein màng

d)

Cấu liên bào

55.

Điểm giống nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật

a)

Phân ngăn

b)

Có vách tế bào

c)

Có không bào trung tâm to

d)

Có trung thể

56.

Nơi bắt đầu sự thành lập các vi ống (nơi bắt đầu sự tạo nhân)

a)

Dimer tubulin

b)

Trung thể

c)

Trung tử

d)

Vật chất đậm đặc của trung thể ở xung quanh trung tử

57.

Lớp đôi phospholipid được khám protein được tìm thấy ở

a)

Tế bào vi khuẩn như E.coli

b)

Màng plasma của tế bào nhân thực

c)

Màng trong ti thể và màng thylakoid

d)

Tất cả các màng tế bào

58.

Đặc tính thường có của một protein xuyên màng

a)

Bất động

b)

Không cân xứng

c)

Thích nước

d)

Thích lipid

59.

Các bóng màng hay đại phân tử di chuyển trong tế bào nhờ

a)

Tiếp xúc với các sợi bộ xương tế bào

b)

Các phân tử động cơ

c)

Khuếch tán tự do trong môi trường nước của cytosol

d)

Sự di chuyển của các sợi bộ xương tế bào

60.

Phát biểu không đúng về tế bào

a)

Thể Golgi gồm một chồng túi dẹt, và các túi của một dictyosome có hoạt động khác nhau

b)

Các protein được giữ trong tế bào (không xuất khỏi tế bào) được sản xuất bởi các ribosome tự do trong cytoplasm.

c)

Đơn vị protein của vi ống là các heterodimer tubulin

d)

Bộ xương tế bào được tạo chủ yếu bởi calcium và phosphor

61.

Các ion hòa tan trong nước có thể qua các màng tế bào theo cơ chế

a)

Khuếch tán

b)

Thụ động (khuếch tán dễ) hay hoạt động (chủ động)

c)

Khuếch tán dễ

d)

Thẩm thấu

62.

Khác với các ion, nước (hữu cực) luôn được tế bào hấp thu theo cơ chế

a)

Hoạt động

b)

Thụ động

c)

Hoạt động hay thụ động tùy theo trạng thái sinh lý của tế bào

d)

Khuếch tán dễ

63.

Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cực (glucid, acid amin…) và ion được gọi là

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Kênh

64.

Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động của một ion như H+ là một

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

65.

Sự vận chuyển các đại phân tử qua màng được thực hiện nhờ quá trình

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Xuất bào và nhập bào

66.

Phần lớn vật chất thô của quang hợp có nguồn gốc từ

a)

Mặt trời

b)

Khí quyển

c)

Đất

d)

Nước

67.

Các bóng màng trong cytoplasm dung hợp với màng plasma trong quá trình

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Vận chuyển hoạt động

d)

Ẩm bào

68.

Điểm khác biệt giữa hai hiện tượng xuất bào và nhập bào

a)

Thành lập các bóng màng

b)

Dung hợp với màng

c)

Hướng vận chuyển của các bóng màng

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

69.

Trong sự khuếch tán dễ, protein vận chuyển

a)

Dính chuyển biết với chất hòa tan và thay đổi hình thể

b)

Tạo các lỗ thước nước xuyên màng

c)

Hoạt động như một ATPase

d)

Biến tính

70.

Một ion như K+ có thể di chuyển qua màng plasma nhờ

a)

Sự khuếch tán

b)

Sự thẩm thấu

c)

Sự vận chuyển hoạt động

d)

Các protein của màng

71.

Sự khuếch tán thụ động được tìm thấy trong quá trình

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Khuếch tán dễ

d)

Cả ba quá trình nêu trên

72.

Màng trong ti thể xếp nếp thành các “mỏng”, phân chia ti thể thành hai ngăn quan trọng:

a)

Khoảng giữa các màng và matrix

b)

Khoảng giữa các màng và stroma

c)

Matrix và cytosol

d)

Stroma và cytosol

73.

So với màng ngoài, màng trong của ti thể

a)

Có nhiều chỗ lõm sâu vào bên trong

b)

Rất ít thấm ion

c)

Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh

d)

Có cả ba đặc điểm trên

74.

Số mức trong ti thể của một tế bào cơ tim nhiều gấp ba lần so với trong ti thể của một tế bào gan. Điều này chứng tỏ

a)

Tế bào cơ tim cần nhiều ATP

b)

Tế bào gan cần nhiều ATP

c)

Glyco-giai mạnh ở tế bào cơ tim

d)

Glyco-giai mạnh ở tế bào gan

75.

Các phân tử lipid có gắn một phần tử oligosaccharide ở mặt ngoài lớp đôi phospholipid của màng nguyên sinh chất được gọi là

a)

Oligolipid

b)

Glycolipid

c)

Saccharolipid

d)

Oligo-saccharolipid

76.

Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cực (glucid, acid amin …) và ion được gọi là

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Kênh

77.

Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động của một ion như H+ là một

a)

Protein vận chuyển

b)

ATPase

c)

Bơm

d)

Tất cả đều đúng

78.

So với các bơm (như bơm Na+/ K+), các kênh (như kênh Na+) vận chuyển ion qua màng rất nhanh theo

a)

Sự khuếch tán đơn giản

b)

Sự khuếch tán dễ

c)

Sự vận chuyển hoạt động (cần dùng ATP)

d)

Sự thẩm thấu

79.

Các protein màng của ti thể, lục lạp hay nhân

a)

Luôn luôn được tổng hợp bởi chính các bào quan này

b)

Có cách di chuyển tương tự như các protein tiết

c)

Không được chuyển vào khoang màng nội chất, mà tới các bào quan này từ tế bào chất

d)

Được tạo bởi các ribosome dính trên mạng nội chất nhám

80.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, CO2 được giải phóng và NADH được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Hóa thẩm thấu (chemiosmosis)

b)

Đường phân (glycolysis)

c)

Chu trình Krebs (chu trình acid citric)

d)

Oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs

81.

Chu trình C3 (chu trình Calvin) được tìm thấy ở cây

a)

C3 như lúa, cây ăn trái

b)

C4 như nhiều loài cỏ dại, bắp, mía

c)

CAM như xương rồng, thơm

d)

Cả ba nhóm cây trên

82.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, giai đoạn nào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất trên mỗi phân tử glucose được phân giải?

a)

Đường phân (Glycolysis)

b)

Chu trình Krebs (chu trình acid citric)

c)

Quá trình oxy hóa thoa pyruvate và chu trình Krebs

d)

Phosphoryl hóa oxi hóa (oxidative phosphorylation)

83.

ATP là sản phẩm của màng trong ti thể và màng thylakoid, được tạo từ ADP và Pi nhờ hoạt động của ATP synthase, và sẽ được phóng thích vào

a)

Cytosol

b)

Matrix của ti thể và stroma của lục lạp

c)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và lục lạp

d)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và khoảng trống (khoang) thylakoid của lục lạp

84.

Glyco giải được xem là một trong số các con đường biến dưỡng xưa nhất, tiến hóa nhất trước khi tổ tiên chung cuối cùng của sinh vật xuất hiện, vì glyco giải

a)

Không cần sự hiện diện của oxygen

b)

Không liên quan tới bào quan hay cấu trúc đặc biệt nào của tế bào

c)

Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archae và Eukarya.

d)

Sản xuất rất ít ATP

85.

Phản ứng phosphoryl hóa với sử dụng ATP làm nguồn phosphate xảy ra trong bước nào của sự glyco giải?

a)

Chuyển hóa glucose thành glucose-1,6-diphosphate, với sự dùng hai ATP.

b)

Chuyển hóa glyceraldehyde-3-phosphate thành 1,3-diphosphoglycerate, với sự dùng phosphate vô cơ và sự tạo NADH từ NAD+.

c)

Chuyển hóa 1,3-diphosphoglycerate thành 3-phosphoglycerate, với sự phóng thích một ATP

d)

Chuyển hóa phosphoenolpyruvate thành pyruvate, với sự phóng thích một ATP

86.

Con đường biến dưỡng chung cho hô hấp tế bào và lên men

a)

Oxy hóa pyruvate thành acetyl CoA

b)

Glyco giải

c)

Chu trình Krebs

d)

Hóa thẩm thấu

87.

Enzyme cố định carbon dioxide trong chu trình Calvin là RuBP carboxylase oxygenase (Rubisco), là enzyme có khả năng xúc tác

a)

Sự carboxyl hóa RuBP

b)

Sự oxi hóa RuBP

c)

Sự carboxyl hóa RuBP và oxi hóa RuBP

d)

Sự carboxyl hóa PEP

88.

Các enzyme xúc tác các phản ứng của chu trình Krebs được tìm thấy trong bào quan nào của Eukaryotae?

a)

Lục lạp

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Ti thể

89.

Một trong những sản phẩm của sự biến dưỡng hoàn toàn glucose là

a)

Nước

b)

Acid lactic

c)

Acid pyruvic

d)

NADH2

90.

Các enzyme của đường phân nằm ở

a)

Trong tế bào chất.

b)

Ở màng trong của ti thể.

c)

Ở màng ngoài của lục lạp.

d)

Ở bộ Golgi

91.

Lục lạp sẽ không thể thực hiện các phản ứng chiếu sáng nếu thiếu

a)

carotenoid

b)

ATP

c)

diệp lục tố a

d)

diệp lục tố b

92.

Chức năng hàng đầu của sự lên men là

a)

Tổng hợp glucose.

b)

Tái tạo NAD+ từ NADH để duy trì đường phân.

c)

Tăng sản xuất CO2 và H2O.

d)

Dự trữ năng lượng lâu dài dưới dạng lipid.

93.

Giả sử tế bào nấm men sử dụng 10 phân tử glucose để tạo năng lượng khi thiếu oxy. Sẽ có bao nhiêu năng lượng được thêm?

a)

20 ATP-NADH

b)

10 ATP-NADH

c)

20 ATP

d)

10 ATP

94.

Khi một sinh vật tạm thời thiếu O2 nó nhận năng lượng từ:

a)

Chu trình Krebs

b)

Đường phân và lên men

c)

Oxy hóa acid pyruvic thành CoA

d)

Chuỗi hô hấp chuyển điện tử

95.

Trong quang hợp, nước được phân hủy để:

a)

Tạo O2 cần cho phản ứng tối

b)

Cung cấp các điện tử để khử NADP+

c)

Cung cấp điện tử cho quang phosphoryl hóa vòng

d)

Cung cấp điện tử cần cho oxy hóa P680 và P700

96.

Trong các phản ứng tối của quang hợp:

a)

CO2 được gắn vào các phân tử chất hữu cơ

b)

O2 được tạo ra

c)

H2O bị phân hủy

d)

ATP được tổng hợp

97.

Trong các bước đầu tiên của sự đường phân, tế bào:

a)

Nhận ATP

b)

Dùng ATP

c)

Tạo ATP

d)

Phóng thích carbon dioxide

98.

Tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương?

a)

Tế bào động vật còn nhân

b)

Hồng cầu người

c)

Tế bào nguyên sinh động vật

d)

Tất cả đều sai

99.

Giàn giáo protein có trong tế bào chất của mọi tế bào nhân thực được gọi là:

a)

vi ống

b)

vi sợi

c)

matrix

d)

bộ xương tế bào

100.

Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì:

a)

Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

b)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

c)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp (tự dưỡng)

d)

Cả 3 lý do kể trên

101.

Sự tạo muối ăn từ sodium và chlorine cho ta thấy:

a)

Một hợp chất có tính chất khác với tính chất của mỗi nguyên tố hợp thành

b)

Vật chất được tổ chức dẫn tới các tính chất phát sinh

c)

Tính chất phát sinh được tìm thấy ở mỗi mức tổ chức, kể cả mức hóa học

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

102.

Hai chị em chuột lang sinh đôi có genome giống nhau, nhưng một nhỏ và nâu, và một béo phì và vàng. Khác biệt này là do quá trình kiểm soát:

a)

Di truyền mã hóa

b)

Di truyền biểu sinh

c)

Di truyền mã hóa và di truyền biểu sinh

d)

Di truyền mã hóa hay di truyền biểu sinh

103.

Phát biểu nào sau đây là nội dung chính của học thuyết tế bào:

a)

Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào

b)

Tế bào phải chứa ADN

c)

Tế bào là đơn vị căn bản của sự sống

d)

Tất cả đều đúng

104.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi nói về thuyết tiến hóa của Darwin?

a)

Chỉ có sự biến đổi mà không có sự di truyền

b)

Các đặc điểm kiểu hình gặp nhiễm có thể di truyền cho con cháu

c)

Chọn lọc tự nhiên chỉ "biến tập" các biến dị đã có sẵn trong quần thể

d)

Cả ba phát biểu trên đều đúng

105.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Tác nhân gây bệnh bồ diên là một Virion với bản chất là một protein

b)

Virus đôi khi có cấu trúc tế bào nhưng không hoạt động khi ở ngoài tế bào sống

c)

Viroid: RNA vòng, không được bao vệ bởi các protein

d)

Virion khác virus ở chỗ: có một màng sinh học bao bọc quanh lớp vỏ protein của chúng

106.

Tính tan trong nước của một phân tử như rượu cao khi:

a)

Lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử gần bằng nhau

b)

Cấu nối cộng hóa trị bị lệch do nhiều nguyên tử có tính ái điện mạnh hơn các nguyên tử khác

c)

Chúng có tính lưỡng cực cao

d)

Các trường hợp trên đều sai

107.

Phát biểu nào sau đây sai khi nói về đặc tính của nước (H2O)?

a)

Tính kết là do lực hút giữa các phân tử nước với các chất mà nước có thể tạo cầu nối

b)

Nước là một dung môi hữu cơ mạnh

c)

Các phân tử nước do bề mặt hút nhau, tạo nên sức căng bề mặt

d)

Các cầu nối hydrogen giữa các phân tử nước thường xuyên bị đứt khi phóng thích nhiệt và tái lập khi thu nhiệt

108.

Trong phân tử ADN, các base nitơ của hai mạch đơn liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Cầu nối ester

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết peptide

109.

Khi các enzyme bị đun nóng quá mức, hoạt tính của chúng có thể phục hồi khi hạ nhiệt. Loại liên kết nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi nhiệt trong trường hợp đó?

a)

Các liên kết ion

b)

Các liên kết peptide

c)

Các liên kết hydrogen

d)

Các tương tác kỵ nước

110.

Mục nào sau đây là sai với chức năng của bào quan?

a)

Lysosome – Chứa các enzyme thủy giải

b)

Hạch nhân (nucleolus) – tổng hợp các đơn vị của ribosome

c)

Ti thể – Hóa thẩm thấu

d)

Các ribosome – tổng hợp lipid

111.

Trong sự thẩm thấu, nước di chuyển:

a)

Theo khuynh độ nồng độ

b)

Theo khuynh độ thế nước

c)

Từ nơi có nồng độ chất tan cao sang nơi có nồng độ chất tan thấp hơn

d)

Cả 3 câu trên sai

112.

Các hình thức vận chuyển các chất qua màng tế bào sau đây, loại nào cần tiêu tốn năng lượng?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán

c)

Khuếch tán nhờ protein kênh

d)

Thực bào

113.

Khi tế bào được đặt vào dung dịch ưu trương, ______

a)

Thể nước của tế bào chất thấp hơn môi trường xung quanh

b)

Thể nước của tế bào chất cao hơn môi trường xung quanh

c)

Nồng độ thẩm thấu của tế bào chất cao hơn môi trường xung quanh

d)

Tế bào chất được xem là đẳng trương so với không bào

114.

So với các bơm (như bơm Na+/K+), các kênh (như kênh Na+) vận chuyển ion qua màng rất nhanh theo:

a)

Sự khuếch tán đơn giản

b)

Sự khuếch tán dễ

c)

Sự vận chuyển hoạt động (cần dùng ATP)

d)

Sự thẩm thấu

115.

Chu trình Krebs bắt đầu khi ______ đi vào chu trình, và qua các bước xác định để hoàn tất sự thoái đường:

a)

glucose

b)

pyruvate

c)

acetyl CoA

d)

malate

116.

Trong quá trình hóa thẩm thấu của chuỗi chuyển electron hô hấp ở ty thể, các ion H+ được bơm và tích tụ chủ yếu tại:

a)

Chất nền (matrix) của ty thể

b)

Chất nền (stroma) của lục lạp

c)

Khoang giữa hai màng của ty thể

d)

Không có đáp án nào đúng

117.

Trong quá trình tạo ATP bằng cơ chế hóa thẩm thấu, ngăn của lục lạp tương tự "khoảng giữa hai màng" của ty thể là:

a)

Chất nền (matrix) của ty thể

b)

Khoang trong thylakoid

c)

Màng trong của ty thể

d)

Không có ngăn nào trong lục lạp tương tự

118.

Chất nhận điện tử cuối cùng của chuỗi chuyển điện tử ở ty thể là:

a)

Oxy

b)

NADP

c)

FADH2

d)

NAD+

119.

Thực vật xanh tạo phần lớn các hợp chất hữu cơ từ:

a)

Các chất khoáng trong đất

b)

Nước trong đất

c)

Nước trong khí quyển

d)

Carbon dioxide trong khí quyển

120.

So với màng ngoài, màng trong của ti thể:

a)

Có nhiều chỗ lõm sâu vào bên trong

b)

Rất ít thấm ion

c)

Có nhiều protein vận chuyển ion kênh

d)

Có cả ba đặc điểm trên

121.

Trong chu trình Calvin (pha tối của quang hợp), những quá trình nào sau đây đều xảy ra?

a)

Cố định CO2 nhờ enzyme RuBisCO

b)

Phosphoryl hóa và khử 3-phosphoglycerate (3-PGA)

c)

Tái tạo ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP)

d)

Tất cả các quá trình trên đều đúng

122.

______ được xem là chất trung gian giữa hai pha "sáng" và "tối", truyền năng lượng và electron cho pha tối (chu trình Calvin), giúp tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong quang hợp ở thực vật.

a)

ATP và NADPH

b)

ATP và NADH

c)

CO2

d)

a và c đúng

123.

Trong pha sáng của quang hợp, khi phân tử nước bị quang phân ly tại photosystem II, oxy (O2) được giải phóng đầu tiên vào ngăn nào của lục lạp?

a)

Màng thylakoid

b)

Stroma

c)

Khoang trong thylakoid

d)

Khoang giữa 2 màng

124.

Nguồn gốc của các phân tử ATP trong hô hấp có từ:

a)

Đường phân

b)

Quá trình chuyển điện tử ở màng trong ty thể

c)

Chu trình Krebs

d)

Tất cả đều đúng

125.

Điều nào đúng khi nói về điều kiện để xảy ra sự hóa thẩm thấu ở ty thể?

a)

Sự tích tụ proton (H+) ở matrix

b)

Chuỗi chuyển điện tử từ nước đến NADPH

c)

Sự tích tụ proton (H+) ở khoảng giữa 2 màng

d)

Không có câu nào đúng

126.

Sự cố định CO2 được xúc tác bởi một enzyme được xem như một loại protein phong phú nhất trên trái đất đó là:

a)

Rubisco

b)

RuBP

c)

Ribulose bisphosphate carboxylase

d)

Ribulose bisphosphate oxygenase

127.

Chức năng của enzyme RuBisCO?

a)

Cố định CO2 vào đường C5 để tạo ra acid C3

b)

Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C3

c)

Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C2

d)

a, b đúng

128.

Ngăn ______ của lục lạp là nơi tạo ra NADPH và ATP, là nguồn năng lượng trực tiếp cho sự cố định CO2 vào mạch carbon:

a)

stroma

b)

màng thylakoid

c)

Khoang giữa 2 màng

d)

Khoang trong thylakoid

129.

Sự khác biệt giữa chuỗi chuyển điện tử ở ty thể và lục lạp là:

a)

Chất nhận điện tử cuối cùng của hai chuỗi khác nhau

b)

Chỉ có chuỗi chuyển điện tử ty thể mới dẫn đến sự hóa thẩm thấu

c)

Các ATPsynthase hoạt động với chức năng khác biệt nhau giữa hai chuỗi

d)

Chuỗi chuyển điện tử quang hợp không bao giờ bị cạn

130.

Trường hợp có thể xảy ra hiện tượng thẩm thấu:

a)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid không khem protein

b)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid khem protein cho phép ion đi qua

c)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid khem aquaporin

d)

Trường hợp nào nước cũng có thể thẩm thấu một cách đơn giản qua màng