Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học Mác – Lênin: Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, cơ sở của sự tồn tại đa dạng các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là

a)

sự phản ánh của thế giới vật chất

b)

tính thống nhất vật chất của thế giới

c)

sự quy định của con người nhằm mô tả sự liên kết giữa các sự vật, hiện tượng

d)

tính tồn tại khách quan của các dạng vật chất hữu hình

2.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ phổ biến bao gồm những tính chất nào

a)

tính thừa kế; tính phong phú; tính đa dạng

b)

tính khách quan; tính phổ biến; tính đa dạng; phong phú

c)

tính đa dạng; tính kế thừa; tính chu kỳ

d)

tính chu kỳ; tính kế thừa; tính phổ biến

3.

Theo triết học Mác – Lênin, cơ sở lý luận của nguyên tắc toàn diện là

a)

nguyên lý về sự phát triển

b)

nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

c)

nguyên lý chủ quan

d)

nguyên lý khách quan

4.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin phát triển là

a)

phát triển là quá trình tiến lên liên tục, không có những bước quanh co phức tạp

b)

phát triển là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn

c)

phát triển là do tác động của lực siêu tự nhiên thần bí tôn giáo quyết định

d)

phát triển là do tác động của giới tự nhiên sinh ra

5.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Tiến hóa là một dạng của phát triển, ... và thường là sự biến đổi hình thức của tồn tại xã hội từ đơn giản đến phức tạp”

a)

diễn ra nhanh chóng

b)

diễn ra theo cách từ từ

c)

diễn ra chậm

d)

diễn ra liên tiếp

6.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Tiến bộ là một quá trình biến đổi hướng tới cải thiện thực trạng xã hội từ chỗ ... so với thời điểm ban đầu”

a)

hoàn thiện nhanh

b)

chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn

c)

hoàn thiện nhanh hơn

d)

chưa hoàn thiện

7.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc bên trong của sự vận động, phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới là

a)

sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng

b)

sự tuần hoàn, lặp đi, lặp lại giữa các sự vật

c)

sự vận động của các sự vật, hiện tượng

d)

sự thống nhất, chưa hoàn thiện giữa các mặt đối lập

8.

Theo Triết học Mác – Lênin, sự phát triển bao gồm những tính chất nào

a)

tính khách quan; tính phổ biến; tính kế thừa; tính đa dạng, phong phú

b)

tính tăng lên và giảm đi của sự vật

c)

tính phát triển; tính liên tục; tính đa dạng, phong phú; tính lặp lại

d)

tính toàn diện; tính lịch sử - cụ thể

9.

Chọn đáp án đúng theo nguyên lý về sự phát triển của triết học Mác – Lênin

a)

phát triển chỉ là một trường hợp đặc biệt của vận động, chỉ khái quát xu hướng chung của vận động là vận động đi lên của sự vật, hiện tượng mới trong quá trình thay thế sự vật, hiện tượng cũ

b)

bước phát triển là một quá trình tiến lên liên tục trơn tru, không có những bước quanh co, phức tạp, không có mâu thuẫn

c)

phát triển do tác động của những thế lực siêu tự nhiên thần bí tôn giáo của ý thức nói chung

d)

phát triển do tác động của thế giới tự nhiên gây ra

10.

Nghiên cứu về sự phát triển giúp chúng ta nhận thức được rằng, muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng thì phải tự giác tuân thủ nguyên tắc

a)

nguyên tắc phát triển

b)

nguyên tắc nói đi đôi với làm

c)

nguyên tắc tôn trọng khách quan

d)

nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

11.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu cần phải:

a)

phải xét sự vật trong sự phát triển, trong sự tự vận động, trong sự biến đổi của nó

b)

phải xem xét sự vật một cách phiến diện

c)

nguyên tắc chủ quan

d)

nguyên tắc nghiên cứu một chiều

12.

Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận của phương pháp phân tích và tổng hợp; diễn dịch và quy nạp; khái quát hóa và trừu tượng hóa để nhận thức được toàn bộ các mối liên hệ theo hệ thống

a)

cái riêng và cái chung; tất nhiên và ngẫu nhiên; bản chất và hiện tượng

b)

nguyên nhân và kết quả; bản chất và hiện tượng

c)

khả năng và thực hiện; tất nhiên và ngẫu nhiên

d)

nguyên nhân và kết quả; khả năng và thực hiện; nội dung và hình thức

13.

Những cặp phạm trù nào là cơ sở phương pháp luận chỉ ra các mối liên hệ và sự phát triển của các sự vật, hiện tượng như những quá trình tự nhiên

a)

cái riêng, cái chung; tất nhiên và ngẫu nhiên

b)

nội dung và hình thức; bản chất và hiện tượng

c)

nguyên nhân và kết quả; khả năng và thực hiện

d)

cái đơn nhất, cái chung; bản chất và hiện tượng

14.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ một sự vật, một hiện tượng nhất định

a)

cái chung

b)

cái đơn nhất

c)

cái riêng

d)

cái tất nhiên

15.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, phạm trù cái chung là

a)

phạm trù triết học chỉ một thuật ngữ do con người khái quát

b)

phạm trù triết học dùng để chỉ mối liên hệ giữa một sự vật này với các sự vật hiện tượng riêng lẻ khác

c)

phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở một sự vật, hiện tượng nào đó, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

d)

phạm trù triết học chỉ một thuộc tính căn bản của các sự vật, hiện tượng

16.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ các mặt, các đặc điểm chỉ vốn có ở một sự vật, hiện tượng nào đó mà không lặp lại ở sự vật, hiện tượng khác

a)

cái riêng

b)

cái chung

c)

cái đơn nhất

d)

cái cụ thể

17.

Nhà triết học duy danh nào cho rằng, cái riêng tồn tại như đối tượng vật chất cảm tính

a)

Berkeley

b)

Democritos

c)

Occam

d)

Hegel

18.

Nhà triết học duy danh nào coi cảm giác là hình thức tồn tại của cái riêng

a)

Hegel

b)

Democritos

c)

Berkeley

d)

Anaximander

19.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, trong điều kiện nào thì cái chung có thể chuyển thành cái đơn nhất

a)

khi cái chung phù hợp với sự vận động của sự vật, hiện tượng

b)

khi cái chung là cái toàn bộ, sâu sắc hơn cái đơn nhất

c)

khi cái chung không phù hợp với sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng

d)

khi cái chung đồng nhất với các sự vật khác

20.

Một trong những ý nghĩa phương pháp luận được rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù cái riêng và cái chung là gì

a)

trong hoạt động nhận thức muốn nắm bắt được cái riêng thì cần xuất phát từ cái đơn nhất

b)

trong hoạt động nhận thức muốn nắm được cái đơn nhất thì phải xuất phát từ cái chung

c)

trong hoạt động nhận thức có thể và cần phải tạo điều kiện để cái đơn nhất có lợi cho con người trở thành cái chung và cái chung bất lợi trở thành cái đơn nhất

d)

trong hoạt động thực tiễn cần phải tạo điều kiện để cái riêng có lợi cho con người trở thành cái chung và cái riêng bất lợi trở thành cái đơn nhất

21.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nguyên nhân là

a)

dùng để chỉ sự vật, hiện tượng không gây nên một sự biến đổi nhất định

b)

dùng để chỉ quy trình có trước về mặt thời gian so với một biến cố nào đó

c)

dùng để chỉ sự tương tác lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau gây nên những biến đổi nhất định

22.

Trong phép biện chứng duy vật, phạm trù nào dùng để chỉ những biến đổi xuất hiện do sự tương tác giữa các yếu tố mang tính nguyên nhân gây nên?

a)

Phạm trù nguyên nhân

b)

Phạm trù tất nhiên

c)

Phạm trù kết quả

d)

Phạm trù cái chung

23.

Quan niệm về vật chất trong triết học thời Cổ đại có đặc điểm nổi bật gì?

a)

Mang nặng tính chất cảm tính, trực quan và đơn giản

b)

Thiên về quan điểm duy tâm chủ quan

c)

Thiên về quan điểm duy tâm khách quan

d)

Có tính khoa học và chặt chẽ

24.

Trong đời sống xã hội, hoạt động nào vừa là nền tảng vừa là mục tiêu cốt lõi của chủ nghĩa Mác?

a)

Các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc tại các nước bị đô hộ

b)

Cuộc đấu tranh cách mạng do giai cấp công nhân tiến hành

c)

Cuộc cách mạng công nghiệp về khoa học kỹ thuật lần thứ nhất

d)

Sự xuất hiện của một số ngành khoa học nghiên cứu xã hội

25.

Mối quan hệ giữa khái niệm "vật chất" trong triết học duy vật biện chứng và khái niệm "vật chất" trong các ngành khoa học chuyên biệt là gì?

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Là mối liên hệ phổ quát

c)

Là mối quan hệ giữa cái phổ quát (chung) và cái đặc thù (riêng)

d)

Hoàn toàn đối lập nhau

26.

Theo triết học duy vật biện chứng, phát minh khoa học nào là minh chứng cho tính thống nhất và quá trình tiến hóa của sự sống?

a)

Thuyết cơ học lượng tử

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Thuyết tương đối

d)

Học thuyết tế bào và thuyết tiến hóa của Darwin

27.

Xét về góc độ lý thuyết nhận thức, quan điểm của thuyết bất khả tri là gì?

a)

Khẳng định con người có thể nhận thức được thế giới

b)

Phủ nhận mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

c)

Cho rằng con người không có khả năng nhận thức đầy đủ về thế giới

d)

Khẳng định vật chất và ý thức là hai nguồn gốc độc lập, cùng chi phối sự vận động của thế giới

28.

Hãy điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh nhận định sau: "…… là yếu tố đầu tiên và căn bản nhất; sau đó và song song với nó là ……., đây là hai tác nhân chính tác động đến bộ não vượn, khiến nó dần biến đổi thành bộ não con người."

a)

Hoạt động, tư duy

b)

Ngôn ngữ, tư tưởng

c)

Lao động, ngôn ngữ

d)

Tự nhiên, xã hội

29.

Trong cấu trúc của ý thức, yếu tố tình cảm đóng vai trò gì?

a)

Tạo ra sự gắn kết giữa con người với thực tại khách quan

b)

Định hướng cho các hoạt động của con người

c)

Xác định bản chất của thế giới vật chất

d)

Giúp con người tự điều chỉnh và làm chủ hành vi của mình

30.

Trường phái triết học nào cho rằng thế giới được hình thành từ cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của nó?

a)

Thuyết nhất nguyên

b)

Thuyết nhất nguyên duy tâm

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Thuyết nhất nguyên duy vật

31.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mỗi liên hệ phổ biến có những đặc tính nào?

a)

Tính khách quan; tính đa dạng, phong phú; tính phổ quát

b)

Tính đa dạng, phong phú; tính kế thừa; tính có chu kỳ

c)

Tính kế thừa

d)

Tính có chu kỳ

32.

Cặp phạm trù nào đóng vai trò là cơ sở phương pháp luận giúp nắm bắt các dạng tồn tại cụ thể của sự vật, phản ánh sự đa dạng trong cách thức nhận thức và hoạt động thực tiễn?

a)

Nội dung và hình thức

b)

Nguyên nhân và kết quả; khả năng và hiện thực

c)

Tất nhiên và ngẫu nhiên; nguyên nhân và kết quả

d)

Cái riêng và cái chung

33.

Triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Là hệ thống quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân và quần chúng lao động trong nhận thức

b)

Là học thuyết duy tâm giải thích thế giới dựa trên ý niệm tuyệt đối

c)

Là tập hợp kinh nghiệm thực hành tôn giáo của xã hội cổ đại

d)

Là bộ nguyên tắc đạo đức khuyên răn con người sống thiện lành

34.

Quan điểm triết học nào coi vật chất, vận động, không gian, thời gian là những thực thể tách biệt, không có mối liên hệ nội tại với nhau?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật ở thế kỷ XV – XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác – Lênin

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

35.

Đặc điểm cơ bản của vận động hóa học là gì?

a)

Là sự thay đổi trong các lĩnh vực của đời sống xã hội

b)

Là vận động của các phân tử, các hạt cơ bản…

c)

Là sự biến đổi của các chất vô cơ, hữu cơ thông qua các phản ứng tổng hợp và phân giải

d)

Là sự di chuyển vị trí của các vật thể trong không gian

36.

Vào những năm 30 – 40 của thế kỷ XIX, vị thế chính trị của giai cấp công nhân có sự thay đổi như thế nào?

a)

Trở thành một giai cấp đối kháng với giai cấp tư sản

b)

Trở thành một lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

c)

Trở thành lực lượng sản xuất chính trong xã hội tư bản

d)

Trở thành lực lượng nòng cốt của xã hội

37.

Theo triết học Mác – Lênin, hình thức phản ánh nào được xem là cao cấp nhất trong thế giới vật chất?

a)

Phản ánh sinh học

b)

Phản ánh vật lý, hóa học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh ý thức

38.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, các dạng vật chất cụ thể biểu hiện sự tồn tại của chúng ở đâu và thông qua yếu tố nào?

a)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong thế giới

b)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong không gian và thời gian, và thông qua vận động để biểu hiện sự tồn tại của mình

c)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại trong vũ trụ và tồn tại nhờ một lực hút siêu nhiên

d)

Các dạng vật chất cụ thể tồn tại ở khắp nơi và thông qua nhận thức của con người

39.

Bản chất của cuộc cách mạng do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện trong lĩnh vực triết học là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng được xem là khoa học của mọi khoa học

b)

Khắc phục sự tách rời giữa thế giới quan duy vật và phương pháp biện chứng trong lịch sử triết học

c)

Khắc phục được tính trực quan và siêu hình của triết học thế kỷ XVIII

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã phủ định hoàn toàn mọi học thuyết triết học trước đó

40.

Khẳng định nào sau đây là đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là biểu tượng của các sự vật

b)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu thế giới khách quan

c)

Ý thức là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan

d)

Ý thức là sự suy luận của con người

41.

Quan điểm triết học nào khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh cửu, vô tận, vô hạn, không sinh ra và không mất đi?

a)

Thuyết bất khả tri

b)

Thuyết hoài nghi

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

42.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Vận động do thần thánh tạo ra

b)

Vận động là thuộc tính vốn có, là sự tự thân vận động của vật chất

c)

Vận động do lực hút và lực đẩy giữa các vật thể

d)

Vận động do lực hút của Trái Đất

43.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nào được rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù nội dung và hình thức?

a)

Hình thức chỉ thúc đẩy nội dung phát triển khi nó phù hợp với nội dung

b)

Nội dung thúc đẩy hình thức phát triển khi chúng khác biệt nhau

c)

Một hình thức chỉ chứa đựng một nội dung, nhưng một nội dung có thể được thể hiện bằng nhiều hình thức và ngược lại

d)

Xu hướng chủ đạo của nội dung là biến đổi, còn xu hướng chủ đạo của hình thức là tương đối ổn định

44.

Quy luật nào chỉ ra nguồn gốc và động lực của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật về mối liên hệ biện chứng giữa tự nhiên và xã hội

b)

Quy luật chuyển hoá từ những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật phủ định của phủ định

45.

Tác động của lao động và ngôn ngữ đến sự hình thành và phát triển ý thức là gì?

a)

Làm biến đổi bộ máy phát âm, hình thành và phát triển trung tâm ngôn ngữ trong não bộ con người

b)

Là khả năng giúp con người sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần

c)

Làm biến đổi não bộ của loài vượn người thành não bộ con người và chuyển hoá tâm lý động vật thành ý thức con người

d)

Là nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin giữa các cá nhân trong xã hội

46.

"Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong……, được…… của chúng ta ghi lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không phụ thuộc vào……". Hãy điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh định nghĩa vật chất của V.I.Lênin.

a)

Ý thức, tư tưởng, lý luận

b)

Tư tưởng, cảm giác, lý tưởng

c)

Tri thức, tri thức, tri thức

d)

Cảm giác, cảm giác, cảm giác

47.

Khi nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, chủ nghĩa duy vật biện chứng đã đưa ra nguyên tắc cơ bản nào để chỉ đạo hoạt động thực tiễn?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc tôn trọng khách quan kết hợp với phát huy năng lực chủ quan

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

48.

Theo triết học Mác – Lênin, sai lầm cơ bản của phép biện chứng trong triết học Cổ điển Đức là gì?

a)

Chỉ xem biện chứng là nghệ thuật tranh luận, biện giải và chứng minh

b)

Cho rằng sự vận động của thế giới là kết quả của sự vận động tinh thần

c)

Quan niệm rằng Thượng đế là người điều khiển mọi quá trình vận động và phát triển của thế giới

d)

Chịu ảnh hưởng nặng nề từ thế giới quan tôn giáo

49.

Phát minh nổi bật nào vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX đã đặt nền móng đầu tiên để bác bỏ quan niệm vật chất đồng nhất với nguyên tử?

a)

Thuyết tương đối của Einstein

b)

Hiện tượng phóng xạ của nguyên tố Uranium do Becquerel phát hiện

c)

Phát minh ra tia X của Röntgen

d)

Phát minh ra điện tử (electron) của Thomson

50.

Dựa trên cơ sở lý luận của cặp phạm trù cái riêng và cái chung, vì sao các sự vật trong cùng một nhóm lại dần hình thành những đặc điểm chung?

a)

Các cá thể cùng nhóm sẽ loại trừ những cá thể khác loài và cuối cùng tạo thành một nhóm thuần nhất

b)

Các sự vật, hiện tượng riêng lẻ có mối liên hệ, tương tác và chuyển hoá lẫn nhau, từ đó hình thành nên những thuộc tính, đặc điểm chung

c)

Do chúng cùng tồn tại trong một môi trường giống nhau

d)

Do con người phân loại chúng thành một nhóm để nghiên cứu

51.

Phạm trù "cái chung" theo quan điểm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Dùng để chỉ mối liên hệ giữa một sự vật này với các sự vật, hiện tượng riêng lẻ khác

b)

Dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính, những yếu tố, những mối quan hệ được lặp đi lặp lại một cách phổ biến ở nhiều sự vật, hiện tượng

c)

Là một thuật ngữ do con người khái quát hoá mà có

d)

Là một thuộc tính cơ bản của mọi sự vật, hiện tượng

52.

Nhà triết học nào thừa nhận vật chất và ý thức là hai nguyên thể song song tồn tại, cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới?

a)

Plato

b)

Descartes

c)

Newton

d)

Democritus

53.

Thuật ngữ triết học "Philosophia" (yêu mến sự thông thái) xuất hiện lần đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Hy Lạp Cổ đại

b)

Ai Cập Cổ đại

c)

La Mã Cổ đại

d)

Ấn Độ Cổ đại

54.

Một trong những nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là:

a)

Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Xã hội loài người bắt đầu xuất hiện sự phân chia giai cấp

c)

Sự kết hợp giữa lao động trí óc và lao động chân tay

d)

Xã hội loài ngươi chưa xuất hiện gia cấp

55.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là gì?

a)

Vận động là sự thay đổi chỉ diễn ra trong tư duy con người

b)

Vận động là sự biến đổi về mặt số lượng của vật chất

c)

Vận động là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian

d)

Vận động bao gồm mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ sự thay đổi vị trí đơn giản đến tư duy

56.

Một trong những nguồn gốc xã hội cho sự ra đời của triết học là:

a)

Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Xã hội loài người chưa xuất hiện giai cấp

c)

Nền sản xuất xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Lao động trí óc đã tách rời khỏi lao động chân tay

57.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, khẳng định nào sau đây là đúng:

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không thể tách rời vật chất

b)

Không gian và thời gian tồn tại một cách thuần tuý, độc lập bên ngoài vật chất

c)

Không gian và thời gian phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của con người

d)

Không gian và thời gian tồn tại là do thói quen nhận thức của con người quy định

58.

Trong các hình thức của hoạt động thực tiễn, hình thức nào giữ vai trò quan trọng nhất, có tính quyết định?

a)

Hoạt động chính trị

b)

Hoạt động thí nghiệm khoa học

c)

Hoạt động sản xuất vật chất

d)

Hoạt động xã hội

59.

Quy luật nào vạch ra khuynh hướng chung của mọi sự vận động, phát triển trong tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Quy luật chuyển hoá từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

b)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật phủ định của phủ định

60.

Biểu hiện của tính năng động, tích cực, sáng tạo của ý thức con người ở giai đoạn xử lý thông tin là:

a)

Tiếp nhận các tác động từ thế giới bên ngoài

b)

Dự đoán những thông tin tiềm ẩn chưa bộc lộ trong thế giới khách quan

c)

Xây dựng mô hình đối tượng và mã hoá thông tin để xử lý các thông tin đã thu nhận

d)

Áp dụng các khuôn mẫu kiến thức có sẵn để xử lý thông tin

61.

Theo triết học Mác – Lênin, mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Dùng để chỉ sự đấu tranh giữa các mặt đối lập

b)

Dùng để chỉ sự thống nhất giữa các mặt đối lập

c)

Dùng để chỉ sự thống nhất và đấu tranh của lý luận

d)

Dùng để chỉ một thể thống nhất bao gồm cả hai trạng thái vừa thống nhất vừa đấu tranh của các mặt đối lập

62.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức tác động trở lại vật chất như thế nào?

a)

Ý thức có thể trực tiếp sáng tạo ra thế giới vật chất

b)

Ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

Ý thức chỉ có thể tác động trở lại vật chất thông qua việc con người lý giải về thế giới

d)

Ý thức không có khả năng tác động trở lại vật chất

63.

Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, đấu tranh giữa các mặt đối lập là:

a)

Sự tác động theo xu hướng loại trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt trong các sự vật hiện tượng

b)

Sự tác động theo xu hướng loại trừ và phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập

c)

Sự tác động giữa các mặt đối lập

d)

Sự tác động qua lại của tất cả các mặt trong cùng một sự vật hiện tượng

64.

Quan điểm triết học nào xem thế giới như một cỗ máy cơ khí khổng lồ, trong đó mỗi bộ phận luôn ở trạng thái cô lập và tĩnh tại?

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

65.

Theo triết học Mác - Lênin, vấn đề cơ bản nhất của triết học là:

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Mối quan hệ giữa ý thức và vận động

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và không gian, thời gian

d)

Mối quan hệ giữa con người và xã hội

66.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguyên nhân cơ bản và chủ yếu dẫn đến tình trạng khốn cùng của giai cấp công nhân trong chế độ tư bản chủ nghĩa là gì?

a)

Sự bóc lột giá trị thặng dư bởi giai cấp tư sản

b)

Xuất thân từ những quốc gia, dân tộc kém phát triển

c)

Trình độ học vấn của giai cấp công nhân còn thấp

d)

Số lượng giai cấp công nhân còn ít

67.

Phạm trù nào dùng để chỉ hình thức tồn tại cơ bản của vật chất?

a)

Không gian vô tận

b)

Khoảng không trống rỗng

c)

Không gian và thời gian

d)

Môi trường chân không

68.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hình thức phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất là gì?

a)

Phản ánh có tính định hướng và lựa chọn

b)

Phản ánh mang tính thụ động

c)

Phản ánh có tính hợp lý

d)

Phản ánh mang tính tích cực và sáng tạo

69.

Triết học Mác ra đời dựa trên những tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học pháp quyền; Tư tưởng chủ nghĩa xã hội không tưởng của J. Babeuf

b)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán Pháp; Lý luận về quốc tế vô sản của C. Mác

c)

Triết học cổ điển Đức; Kinh tế chính trị cổ điển Anh; Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán (Pháp – Anh)

d)

Triết học Khai sáng Pháp; Triết học của Hegel

70.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, các yếu tố cấu thành quá trình nhận thức là gì?

a)

Khách thể nhận thức và chủ thể nhận thức

b)

Chủ thể nhận thức và con người

c)

Chủ thể nhận thức và sự phản ánh

d)

Khách thể nhận thức và sự vật, hiện tượng

71.

Phương pháp tư duy nào nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ đang xem xét?

a)

Phương pháp tư duy phân tích

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp tư duy siêu hình

d)

Phương pháp tư duy lô-gích – lịch sử