wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

b)

Phải thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng giảm

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

2.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người chưa mắc bệnh để phòng bệnh

b)

Phải thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng tăng

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

3.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với nguyên tắc sử dụng huyết thanh?

a)

Dùng cho người mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

b)

Không cần thử phản ứng trước khi tiêm

c)

Càng dùng nhiều lần, nguy cơ phản ứng huyết thanh càng tăng

d)

Để phòng phản ứng huyết thanh

4.

Huyết thanh được sử dụng cho đối tượng nào sau đây?

a)

Người khỏe mạnh có nguy cơ nhiễm bệnh

b)

Người đã khỏi bệnh nhưng chưa có miễn dịch

c)

Người đang mắc bệnh nhưng chưa có miễn dịch

d)

Dùng đường tiêm bắp để tiêm

5.

Vaccin kích thích cơ thể tạo loại đáp ứng miễn dịch nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Miễn dịch tế bào

c)

Tăng hoạt hóa đại thực bào

d)

Tất cả đúng

6.

Điều nào sau đây KHÔNG liên quan đến miễn dịch hình thành do dùng vaccine?

a)

Gây miễn dịch chủ động

b)

Có ngay

c)

Tạo miễn dịch bền vững

d)

Dùng đường tiêm tạo được miễn dịch lâu dài

7.

Điều nào sau đây đúng với vaccin BCG?

a)

Được chế từ chủng lao người rất độc, nuôi cấy nhiều lần trong môi trường có mật bò

b)

Được chế từ chủng lao chuột rồi giết chết bằng formalin

c)

Được chế từ chủng lao chim rồi giết chết bằng tia cực tím

d)

Vaccin vi sinh vật sống giảm độc lực

8.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng khi sử dụng huyết thanh chữa bệnh?

a)

Chú ý liều lượng

b)

Dùng nhiều lần nguy cơ phản ứng càng giảm

c)

Cần đề phòng phản ứng quá mẫn

d)

Hạn chế dùng đường tiêm tĩnh mạch

9.

Bệnh cảnh lâm sàng nào sau đây KHÔNG do vi khuẩn C. perfringens gây ra?

a)

Hoại thư sinh hơi

b)

Viêm đại tràng giả mạc

c)

Viêm ruột hoại tử

10.

Độc tố nào sau đây gây nên triệu chứng lâm sàng chính của bệnh uốn ván?

a)

Độc tố ruột

b)

Độc tố gây độc tế bào

c)

Tetanolysin

d)

Tetanospasmin

11.

Độc tố nào sau đây của vi khuẩn C. perfringens gây viêm ruột hoại tử?

a)

α toxin

b)

β toxin

c)

Độc tố ruột

d)

Không phải a, b, c.

12.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn kỵ khí nội sinh?

a)

Sinh nha bào

b)

Là bộ phận vi khuẩn thường trú của cơ thể

c)

Có độc lực cao

d)

Hiện diện nhiều ở môi trường ngoài

13.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chuyển hóa năng lượng bằng phản ứng oxy hóa khử

b)

Tăng sinh trong khí trường không có oxy

c)

Một số enzym quan trọng của vi khuẩn bị bất hoạt bởi oxy

d)

Thiếu hệ thống cytochrome

14.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn Clostridium tetani?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Tiết ngoại độc tố

c)

Không di động

d)

Nha bào có khả năng đề kháng cao với điều kiện môi trường ngoài

15.

Tính chất nào sau đây liên quan đến độc tố uốn ván?

a)

Bản chất là protein

b)

Tetanolysin giữ vai trò chính gây co cứng cơ

c)

Tetanolysin được dùng để chế vaccin

d)

Tetanolysin có tính kháng nguyên mạnh

16.

Bệnh viêm ruột hoại tử thường xảy ra ở người thiếu ăn thường xuyên vì nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sức đề kháng giảm

b)

Không có miễn dịch đối với C. perfringens

c)

Khả năng tiết trypsin giảm

d)

Khả năng tiết lipase giảm

17.

Tính chất nào sau đây liên quan đến độc tố uốn ván?

a)

Bản chất là polysaccharide

b)

Tetanolysin giữ vai trò chính gây co cứng cơ

c)

Tetanospasmin được dùng để chế vaccin

d)

Tetanolysin có tính kháng nguyên mạnh

18.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chuyển hóa năng lượng bằng phản ứng lên men

b)

Tăng sinh trong khí trường không có oxy

c)

Một số enzym quan trọng của vi khuẩn bị bất hoạt bởi oxy

d)

Có hệ thống cytochrome hoạt động mạnh

19.

Tính chất nào sau đây liên quan đến vi khuẩn Shigella?

a)

Không di động

b)

Có các loại kháng nguyên O, K và H

c)

Nhóm A (S. dysenteriae) thường gặp ở Việt Nam

d)

Chỉ có một loại độc tố duy nhất là độc tố Shiga

20.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác động gây tiêu chảy

d)

Không có tác động gây ly

21.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên K của vi khuẩn đường ruột?

a)

Không mang độc tính của vi khuẩn

b)

Ngăn chặn hiện tượng ngưng kết O

c)

Nằm ở bên ngoài kháng nguyên O

d)

Một số cấu tạo bởi protein

22.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Chỉ sống ở ruột người

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Đa số di động nhờ có chiên mao

d)

Tế bào có bởi protein

23.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên H của vi khuẩn đường ruột?

a)

Cấu tạo bởi protein

b)

Chịu nhiệt kém

c)

Bị hủy bởi formol 5%5\%

d)

Bị hủy bởi proteinase

24.

Tính chất nào sau đây đúng với ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác động gây tiêu chảy

d)

Không có tác động gây ly

25.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên K của vi khuẩn đường ruột?

a)

Không mang độc tính của vi khuẩn

b)

Ngăn chặn hiện tượng ngưng kết O

c)

Nằm ở bên ngoài kháng nguyên O

d)

Một số cấu tạo bởi protein

26.

Xét nghiệm nào sau đây được dùng để chẩn đoán thương hàn?

a)

Nhuộm Gram xem hình thể vi khuẩn

b)

Ngoáy họng cấy phân lập

c)

Cấy máu tuần thứ nhất của bệnh

d)

Cấy phân tuần thứ hai của bệnh

27.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vi khuẩn Shigella?

a)

Không di động

b)

Có các loại kháng nguyên O, K và H

c)

Nhóm A (S. dysenteriae) thường gặp ở Việt Nam

28.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến kháng nguyên H của vi khuẩn đường ruột?

a)

Cấu tạo bởi protein

b)

Chịu nhiệt kém

c)

Bị hủy bởi formol 5%

d)

Bị hủy bởi proteinase

29.

Đặc tính nào sau đây đúng với ngoại độc tố của vi khuẩn đường ruột?

a)

Được sản sinh bởi một số vi khuẩn đường ruột

b)

Chỉ có khả năng gây sốc

c)

Không có tác dụng gây tiêu chảy

d)

Không có tác dụng gây ly

30.

Để quan sát vi khuẩn M. leprae trên kính hiển vi quang học, có thể nhuộm vi khuẩn theo phương pháp nào sau đây?

a)

Nhuộm Gram

b)

Nhuộm kháng acid

c)

Nhuộm đơn

d)

Nhuộm Giemsa

31.

Điều nào sau đây đúng với vi khuẩn phong?

a)

Cùng một gia đình với M. tuberculosis

b)

Dùng để sản xuất vaccin chống bệnh phong

c)

Dùng để sản xuất vaccin BCG

d)

Nuôi cấy được trong phòng thí nghiệm

32.

Bệnh phong có đặc điểm nào sau đây?

a)

Di truyền

b)

Truyền nhiễm

c)

Có tốc độ lây truyền rất nhanh

d)

Không gây tổn thương thần kinh

33.

Sự chuyển đổi các dạng lâm sàng của bệnh phong là do yếu tố nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Miễn dịch tế bào

c)

Loại thuốc điều trị bệnh phong đang sử dụng

d)

Tổn thương da và thần kinh

34.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vi khuẩn M. tuberculosis?

a)

Trực khuẩn Gram âm

b)

Di động

c)

Tăng trưởng chậm

d)

Chỉ gây bệnh ở người

35.

Thời gian nuôi cấy vi khuẩn M. tuberculosis trung bình là bao nhiêu lâu?

a)

24-48 giờ

b)

7-10 ngày

c)

2-4 tuần

d)

6-8 tuần

36.

Thành phần cấu tạo hoá học của vi khuẩn lao có liên quan đến tính kháng cồn acid của vi khuẩn là thành phần nào sau đây?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Peptidoglycan

d)

Phức hợp polysaccharide

37.

Tính chất nào sau đây đúng với vaccin BCG phòng bệnh lao?

a)

Vaccin vi sinh vật chết

b)

Tiêm dưới da

c)

Chế từ chủng vi khuẩn lao bò

d)

Hiệu quả bảo vệ 99%

38.

Phát biểu nào sau đây đúng với thử nghiệm tuberculin?

a)

Thuộc loại miễn dịch qua trung gian tế bào.

b)

Tuberculin được tiêm dưới da

c)

Đặc hiệu cho nhiễm M. tuberculosis

d)

Đọc kết quả sau tiêm tuberculin 15 phút

39.

Điều nào sau đây có liên quan đến vaccin BCG?

a)

Được chế từ chủng lao bò, được nuôi cấy 230 lần trong môi trường có mật bò

b)

Được chế từ chủng lao chuột rồi giết chết bằng formalin

c)

Được chế từ chủng lao chim rồi giết chết bằng tia cực tím

d)

Vaccin vi sinh vật chết

40.

Thành phần cấu tạo hoá học của vi khuẩn lao liên quan đến tính kháng cồn–acid của vi khuẩn là thành phần nào sau đây?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Peptidoglycan

d)

The hop polysaccharide

41.

Điều nào sau đây có liên quan đến miễn dịch trong bệnh lao?

a)

Thuộc miễn dịch dịch thể

b)

Đặc hiệu cho tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh lao

c)

Biểu hiện bằng hiện tượng quá mẫn muộn

d)

Vaccin BCG là một hình thức gây miễn dịch thụ động.

42.

Thử nghiệm nào sau đây dùng để phát hiện phản ứng quá mẫn muộn đối với trực khuẩn lao?

a)

Dick

b)

Tuberculin

c)

Shick

d)

Schultz-Charton

43.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến trực khuẩn lao?

a)

Có tính kháng cồn–acid

b)

Tốc độ tăng trưởng chậm

c)

Có thể gây bệnh cho loài vật

d)

Tất cả đúng

44.

Đặc điểm nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn M. tuberculosis?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Không di động

c)

Kỵ khí tuỳ nghi

d)

Chỉ gây bệnh ở người

45.

Điều nào sau đây có liên quan đến miễn dịch trong bệnh lao?

a)

Thuộc miễn dịch dịch thể

b)

Không có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh lao

c)

Biểu hiện bằng hiện tượng quá mẫn muộn

d)

Vaccin BCG là một hình thức gây miễn dịch thụ động.

46.

Phát biểu nào sau đây đúng với thử nghiệm tuberculin?

a)

Thuộc loại miễn dịch dịch thể.

b)

Thuộc loại miễn dịch qua trung gian tế bào.

c)

Đọc kết quả sau tiêm tuberculin 15 phút.

d)

Tuberculin được tiêm dưới da

47.

Thử nghiệm nào sau đây dùng để phát hiện phản ứng quá mẫn muộn đối với trực khuẩn lao?

a)

Dick

b)

Tuberculin

c)

Shick

d)

Schultz-Charton

48.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến trực khuẩn lao?

a)

Có tính kháng cồn-acid

b)

Tốc độ tăng trưởng chậm

c)

Có thể gây bệnh cho loài vật

d)

Trực khuẩn Gram âm

49.

Thành phần cấu tạo hóa học nào sau đây của vi khuẩn lao có liên quan đến tính kháng cồn-acid của vi khuẩn?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Peptidoglycan

d)

Phức hợp polysaccharide

50.

Tính chất nào sau đây có liên quan đến vi khuẩn C. diphtheriae?

a)

Trực khuẩn Gram (+)

b)

Hình quả tạ hay dùi đục

c)

Không có nang

d)

Sinh nha bào

51.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Chỉ sống ở ruột người

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Trực khuẩn Gram âm

d)

Tăng trưởng chậm

52.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Chỉ sống ở ruột người

b)

Sinh nha bào

c)

Kỵ khí tùy nghi

d)

Tăng trưởng chậm

53.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Không sinh bào

d)

Tăng trưởng chậm

54.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Không sinh bào

d)

Kỵ khí

55.

Tính chất nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Chỉ gây bệnh ở đường ruột

c)

Không sinh bào

d)

Đa số không di động

56.

Tính chất nào sau đây KHÔNG đúng với miễn dịch có được từ tiêm vaccin?

a)

Miễn dịch chủ động

b)

Có ngay sau khi tiêm vaccin

c)

Không bền vững

d)

Không có tính đặc hiệu

57.

Tính chất nào sau đây đúng với vaccin phòng bệnh bạch hầu?

a)

Là vaccin giải độc tố

b)

Chỉ cần tiêm một liều duy nhất

c)

Thường phối hợp với vaccin bại liệt

d)

Tiêm trong da

58.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến độc tố bạch hầu?

a)

Ngoại độc tố

b)

Là một protein

c)

Gây hoại tử mô

d)

Ảnh hưởng cao với mô cơ tim, thận, thần kinh

59.

Kháng sinh nào sau đây có tác động lên sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn?

a)

Cephalosporin

b)

Polymyxins

c)

Colistin

d)

Chloramphenicol

60.

Kháng sinh nào sau đây có tác động lên sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn?

a)

Gentamycin

b)

Polymyxins

c)

Erythromycin

d)

Vancomycin

61.

Kháng sinh nào sau đây có tác động lên sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn?

a)

Streptomycin

b)

Polymyxins

c)

Penicillin

d)

Chloramphenicol

62.

Phương pháp khử trùng nào sau đây có thể diệt được nha bào?

a)

Đun sôi

b)

Phương pháp Pasteur

c)

Sấy ở 180180^\circ C trong 9090 phút

d)

Phương pháp Tyndall

63.

Phương pháp khử trùng nào sau đây có thể diệt được nha bào?

a)

Đun sôi

b)

Phương pháp Pasteur

c)

Thiêu đốt

d)

Phương pháp Tyndall

64.

Các loại Penicillin và Cephalosporin được xếp vào một họ vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nồng độ ức chế tối thiểu như nhau

b)

Cùng có cấu trúc vòng β\beta lactam

c)

Cùng có tác động lên một nhóm vi khuẩn giống nhau

65.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn bạch hầu?

a)

Trực khuẩn Gram âm

b)

Không di động

c)

Hình que, phình to ở một hoặc hai đầu

d)

Không sinh nha bào

66.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vi khuẩn bạch hầu?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Di động

c)

Hình que, phình to ở một hoặc hai đầu

d)

Không sinh nha bào

67.

Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến Mycobacteria?

a)

Tính kháng acid

b)

Tốc độ tăng trưởng chậm

c)

Bị diệt bởi dịch vị acid của dạ dày

d)

Sống nội bào

68.

Kết luận nào sau đây đúng với một trường hợp có thử nghiệm tuberculin (-)?

a)

Mắc bệnh lao

b)

Chưa mắc bệnh lao

c)

Chưa tiếp xúc với vi khuẩn lao

d)

Đã hoặc đang mang vi khuẩn lao sống trong cơ thể

69.

Bản chất nào sau đây đúng với vaccin BCG?

a)

M. tuberculosis sống giảm độc lực

b)

M. tuberculosis sống giảm độc lực

c)

M. bovis sống giảm độc lực

d)

M. bovis chết

70.

Việc xử lý bệnh phẩm đàm trong xét nghiệm vi sinh học chẩn đoán lao nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Làm lỏng đàm

b)

Trung hòa đờm

c)

Loại trừ vi khuẩn ngoại nhiễm

d)

a và c đúng

71.

Nguyên tắc nào sau đây đúng trong điều trị bệnh lao?

a)

Phối hợp nhiều loại thuốc kháng lao

b)

Thời gian điều trị kéo dài

c)

Đo mẫn cảm của các kháng sinh rồi mới quyết định điều trị

d)

a và b đúng

72.

Điều nào sau đây đúng với vi khuẩn đường ruột?

a)

Chỉ sống ở ống tiêu hóa người

b)

Chỉ gây bệnh ở đường tiêu hóa

c)

Đa số không gây bệnh ở ruột

d)

Là vi khuẩn dạy nhất sống ở ruột

73.

E. coli nào sau đây thường gây tiêu chảy cho khách du lịch?

a)

EPEC

b)

EHEC

c)

EIEC

d)

ETEC

74.

Điều nào sau đây đúng với thử nghiệm Widal trong chẩn đoán bệnh thương hàn?

a)

Lấy mẫu một lần ở tuần thứ hai của bệnh

b)

Tìm kháng nguyên O và H trong huyết thanh bệnh nhân

c)

Có thể dương tính 8 tháng sau khi khỏi bệnh thương hàn

d)

Thuộc loại phản ứng trung hòa

75.

Trong thời kỳ ủ bệnh của bệnh thương hàn, vi khuẩn Salmonella tăng sinh ở đâu?

a)

Ruột non

b)

Ruột già

c)

Túi mật

d)

Hạch lympho

76.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vi khuẩn lao không điển hình?

a)

Thường trú ở bò

b)

Thường gặp ở người có suy giảm miễn dịch

c)

Nhạy cảm với các thuốc kháng lao

77.

Phát biểu nào sau đây đúng về virus Arbo, NGOẠI TRỪ:

a)

Là các virus truyền qua động vật chân đốt (Arthropod-borne virus)

b)

Vector truyền bệnh là động vật chân đốt, chủ yếu muỗi và ve

c)

Truyền sinh học từ động vật có xương sống này sang động vật có xương sống khác qua trung gian động vật chân đốt

d)

Gây bệnh cho các động vật máu nóng

78.

Virus Dengue được xếp loại, nhóm nào sau đây?

a)

Alpha virus họ Togavirus

b)

Rubi virus họ Togavirus

c)

Flavi virus họ Togavirus

d)

Pesti virus họ Togavirus

79.

Type huyết thanh của virus Dengue là:

a)

1

b)

1 và 2

c)

1, 2 và 3

d)

1, 2, 3 và 4

80.

Virus Dengue bị diệt bởi điều kiện nào? NGOẠI TRỪ:

a)

Nhiệt độ lớn hơn 2020\,^{\circ} C

b)

Tia cực tím

c)

Formalin

d)

Ether

81.

Loại tế bào và động vật nào thường dùng để nuôi cấy virus Dengue? NGOẠI TRỪ:

a)

Tế bào muỗi trưởng thành

b)

Phôi gà

c)

Tế bào LLC\_MK2

d)

Não chuột bạch mới đẻ

82.

Khi virus Dengue vào máu, tế bào nào sau đây là nơi phát triển đầu tiên của virus?

a)

Bạch cầu đơn nhân

b)

Đại thực bào

83.

Kháng thể tăng cường kết hợp với virus Dengue gây nên hiện tượng gì?

a)

Gây độc tế bào lên tế bào không đặc hiệu

b)

ADCC

c)

Apoptose

d)

Opsonin hóa

84.

Virud Dengue phát triển trong bạch cầu đơn nhân có thể gây hậu quả gì?

a)

Bạch cầu đơn nhân chết đi

b)

Tăng tính thấm mao mạch

c)

Giải phóng vào máu các hóa chất trung gian

d)

Kích thích tủy tăng sản xuất bạch cầu

85.

Hoạt tính phần vỏ của bổ thể liên quan đến:

a)

C4a

b)

C5a

c)

C3a

d)

C4d

86.

Thử nghiệm MAC-ELISA chi cần thử huyết thanh mấy lần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

87.

Genome của virus nào sau đây chia làm 7 phân đoạn?

a)

Cúm A

b)

Cúm B

c)

Cúm C

d)

Á cúm

88.

Virus cúm A có mấy thể lâm sàng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

89.

Virus cúm A H5N1 là sự tái tổ hợp từ mấy nguồn virus khác nhau?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

90.

Vi khuẩn nào sau đây thường gây biến chứng suy hô hấp trong bệnh cúm A? NGOẠI TRỪ:

a)

Streptococcus tiêu huyết beta

b)

Staphylococcus aureus

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Haemophylus influenzae

91.

Kháng nguyên gắn trên màng bọc của HIV là?

a)

Gp120

b)

Gp 38

c)

P24

d)

P41